Vận chuyển hàng từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến KCN Thạch Thất (Hà Nội) là một trong những tuyến vận tải container nội địa phổ biến trong logistics hiện nay. Giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp từ đường bộ nhanh, đường sắt ổn định, đến đường biển tiết kiệm.
Việc nắm rõ mức giá, thời gian, và điều kiện áp dụng giúp khách hàng chủ động kế hoạch logistics, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ giao hàng an toàn, đúng hẹn.
Để biết được giá thực tế sẽ phụ thuộc vào loại container, số lượng chuyến, trọng lượng, điều kiện giao nhận và phụ phí phát sinh.
Giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất
Dịch vụ vận chuyển và tìm hiểu về giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất là một trong những tuyến vận tải Bắc – Nam trọng điểm, đây là tuyến đường dài, chuyên phục vụ hàng hóa sản xuất, xuất nhập khẩu và cung ứng cho các khu công nghiệp phía Bắc.
Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ:
✅ Bảng giá truking container từ cảng Trần Đề đi KCN Thạch Thất mới nhất
✅ Cách tính chi phí chi tiết
✅ Thời gian vận chuyển – Hình thức giao nhận
✅ Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
✅ Ưu đãi & form nhận báo giá khuyến mãi trực tiếp
Tổng quan tuyến vận chuyển Trần Đề – KCN Thạch Thất
Cảng Trần Đề (Sóc Trăng) là một trong những cảng biển chiến lược của miền Tây Nam Bộ, chuyên xuất nhập hàng container, nông – thủy sản, hàng công nghiệp.
Trong khi đó, KCN Thạch Thất (Hà Nội) tập trung hàng trăm nhà máy, xưởng cơ khí, điện tử, nhựa, gỗ, linh kiện,… cần nguồn hàng lớn từ miền Nam.
Với khoảng cách gần 1.950 km, tuyến Trần Đề – Thạch Thất chủ yếu khai thác bằng xe container đường bộ, ngoài ra còn có kết hợp đường sắt hoặc đường biển qua cảng Hải Phòng để tối ưu chi phí.
Báo giá truking container đường bộ
Giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất đã bao gồm chi phí vận tải, cầu đường cơ bản, tài xế và container rỗng:

| Loại Container | Trọng tải tối đa | Giá cước 1 chiều (₫/chuyến) | Giá cước 2 chiều (₫/chuyến) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 22 tấn | 40.000.000 – 45.000.000 | 34.000.000 – 38.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Hàng khô, hàng bao |
| Container 40 feet | 26 tấn | 45.000.000 – 52.000.000 | 38.000.000 – 44.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Hàng nặng, hàng công nghiệp |
| Container 45 feet | 28 tấn | 48.000.000 – 55.000.000 | 42.000.000 – 47.000.000 | 2,5 – 3 ngày | Hàng kích thước lớn |
| Container lạnh 20ft/40ft | 22 – 26 tấn | 48.000.000 – 55.000.000 | 42.000.000 – 49.000.000 | 2 – 3 ngày | Bảo quản nhiệt độ lạnh |
| Container quá khổ (FR) | 28 tấn | 55.000.000 – 70.000.000 | 48.000.000 – 60.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng siêu trường, máy móc |
| Container sàn / mở nóc | 25 tấn | 50.000.000 – 58.000.000 | 44.000.000 – 50.000.000 | 3 ngày | Hàng ống, vật liệu dài |
| Container siêu dài (14m – 16m) | 30 tấn | 52.000.000 – 65.000.000 | 45.000.000 – 57.000.000 | 3 – 4 ngày | Xe mooc rút, xe kẹp cổ |
⚙️ Ưu điểm: Giao hàng nhanh, không trung chuyển, nhận tận nơi – giao tận nơi, theo dõi GPS 24/7.
⚠️ Giá chưa bao gồm: VAT 8%, phí bốc xếp hai đầu, bảo hiểm hàng hóa (nếu có).
Báo giá truking container kết hợp đường sắt
Hình thức này giúp giảm 15–20% chi phí so với vận tải đường bộ, phù hợp cho hàng khô, hàng ít gấp.
| Loại Container | Hình thức | Giá trọn gói (₫/chuyến) | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Đường sắt + đường bộ | 34.000.000 – 38.000.000 | 3 – 4 ngày | Giao tận KCN Thạch Thất |
| Container 40 feet | Đường sắt + đường bộ | 38.000.000 – 43.000.000 | 3 – 4 ngày | Trung chuyển tại ga Giáp Bát |
| Container lạnh 40ft | Đường sắt + đường bộ | 44.000.000 – 48.000.000 | 4 ngày | Hàng đông lạnh, thực phẩm |
| Container FR (quá khổ) | Đường sắt + đường bộ | 50.000.000 – 60.000.000 | 4 – 5 ngày | Cần thiết bị nâng hạ đặc biệt |
💡 Ưu điểm: Giá thấp hơn, an toàn cao, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
🕒 Nhược điểm: Cần trung chuyển thêm tại ga.
Báo giá truking container kết hợp đường biển
Tuyến Trần Đề → Hải Phòng → KCN Thạch Thất là tuyến vận chuyển kết hợp giúp tiết kiệm chi phí 20–25% so với đường bộ, phù hợp hàng khối lượng lớn.
| Loại Container | Giá trọn gói (₫/chuyến) | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 35.000.000 – 38.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng khô, pallet |
| Container 40 feet | 38.000.000 – 43.000.000 | 5 – 6 ngày | Hàng nặng, hàng rời |
| Container lạnh | 45.000.000 – 50.000.000 | 5 – 6 ngày | Hàng cần nhiệt độ |
| Container FR | 52.000.000 – 60.000.000 | 5 – 6 ngày | Hàng máy móc, thiết bị |
🚢 Ưu điểm: Giá rẻ, thích hợp cho lô hàng lớn, không cần giao gấp.
⚠️ Nhược điểm: Cần làm thủ tục xuất – nhập container tại cảng Trần Đề và Hải Phòng.
Báo giá dịch vụ ghép hàng container
Giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất với dịch vụ hàng ghép pPhù hợp với khách hàng có lượng hàng nhỏ, không đủ thuê nguyên container.

| Mức hàng hóa | Đơn giá (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 500kg | 3.500 – 4.500 ₫/kg | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| 500kg – 1 tấn | 3.000.000 – 4.000.000 ₫/tấn | Hàng đóng pallet |
| 1 – 3 tấn | 2.800.000 – 3.500.000 ₫/tấn | Hàng khô, dễ bốc xếp |
| Trên 3 tấn | 2.500.000 – 3.000.000 ₫/tấn | Giảm giá theo lô lớn |
| Hàng siêu dài (14–16m) | 27.000.000 – 35.000.000 ₫/chuyến | Xe mooc rút hoặc sàn |
✅ Giúp tiết kiệm 30–40% chi phí cho khách hàng có hàng lẻ, hàng nhỏ.
Báo giá truking container chạy 2 chiều từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất
Dịch vụ xe container chạy 2 chiều (Two-way trucking) là giải pháp vận tải thông minh, giúp tận dụng hành trình khứ hồi để giảm chi phí vận hành, tiết kiệm nhiên liệu, và ổn định giá cước.
Thay vì chỉ chở hàng một chiều và quay đầu rỗng, nhà xe sắp xếp để xe có hàng cả hai chiều, từ đó chia sẻ chi phí cho cả hai khách hàng.
| Loại container | Giá 1 chiều (₫/chuyến) | Giá 2 chiều (₫/chuyến) | Mức tiết kiệm (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 40.000.000 – 45.000.000 | 34.000.000 – 38.000.000 | 15–20% | Hàng khô, ≤ 22 tấn |
| Container 40 feet | 45.000.000 – 52.000.000 | 38.000.000 – 44.000.000 | 20–25% | Hàng nặng, máy móc |
| Container 45 feet | 48.000.000 – 55.000.000 | 42.000.000 – 47.000.000 | 20–25% | Hàng dài, cồng kềnh |
| Container lạnh 20ft/40ft | 48.000.000 – 55.000.000 | 42.000.000 – 49.000.000 | 15–20% | Có phí điện lạnh |
| Container FR (quá khổ) | 55.000.000 – 70.000.000 | 48.000.000 – 60.000.000 | 15–20% | Xe mooc đặc biệt |
| Container sàn / mở nóc | 50.000.000 – 58.000.000 | 44.000.000 – 50.000.000 | 20% | Hàng ống, thép, thiết bị |
| Container siêu dài 14–16m | 52.000.000 – 65.000.000 | 45.000.000 – 57.000.000 | 20% | Xe mooc rút, kẹp cổ |
Phụ phí vận chuyển container tuyến Trần Đề – Thạch Thất
Bảng giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất được tính dựa trên chi phí vận hành thực tế, quãng đường hơn 1.900 km và đặc thù hàng hóa.
Tuy nhiên, để đảm bảo minh bạch, doanh nghiệp cần nắm rõ các loại phụ phí có thể phát sinh và điều kiện áp dụng giá dưới đây.
| Loại phụ phí | Mức phí (₫) | Áp dụng / Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí cầu đường, BOT | 1.000.000 – 1.500.000 | Bao gồm các trạm BOT Bắc – Nam |
| Phí bốc xếp tại cảng Trần Đề | 300.000 – 600.000 | Tùy theo loại hàng, trọng lượng |
| Phí cẩu hạ container tại KCN Thạch Thất | 500.000 – 1.000.000 | Áp dụng khi cần xe cẩu riêng |
| Phí chờ hàng / lưu container | 200.000 – 400.000/giờ | Khi thời gian xếp hàng vượt quy định |
| Phí bảo hiểm hàng hóa (nếu có) | 0,1% – 0,5% giá trị hàng | Tùy loại hàng, điều kiện bảo hiểm |
| Phí vệ sinh container | 150.000 – 300.000 | Hàng thực phẩm, đông lạnh, ẩm ướt |
| Phụ phí hàng đặc biệt | Báo giá riêng | Hàng nguy hiểm, dễ cháy nổ, siêu trọng |
| Phụ phí vào KCN ban đêm / giờ cấm tải | 200.000 – 500.000 | Nếu giao trong khung giờ hạn chế |
| Phí cầu phà miền Tây (Trà Ôn, Cần Thơ) | 100.000 – 200.000 | Áp dụng tuyến đường sông hoặc phà |
⚙️ Ghi chú: Các phụ phí trên chỉ phát sinh trong trường hợp có yêu cầu đặc biệt hoặc thay đổi so với lộ trình tiêu chuẩn.
Phụ phí theo loại hàng hóa
| Loại hàng hóa | Phụ phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng khô, hàng bao, pallet | Không có hoặc rất thấp | Hàng thông thường |
| Hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao | +200.000 – 500.000 ₫ | Cần bốc xếp thủ công hoặc có bảo hiểm |
| Hàng lạnh, thực phẩm, hải sản | +1.000.000 – 1.500.000 ₫ | Bao gồm phí điện lạnh và bảo ôn |
| Hàng quá khổ, quá tải (FR, mooc sàn) | +3.000.000 – 5.000.000 ₫ | Phải xin phép lưu hành đặc biệt |
| Hàng hóa nguy hiểm (Hóa chất, LPG…) | Báo giá riêng | Cần chứng nhận và container chuyên dụng |
💡 Mẹo: Nếu hàng hóa ổn định khối lượng và chủng loại, bạn nên ký hợp đồng theo tháng để cố định phụ phí – tránh biến động giá nhiên liệu hoặc phí qua bot.
Điều kiện áp dụng bảng giá truking container
Giá đã bao gồm:
- Cước vận chuyển container đường bộ tuyến Trần Đề – Thạch Thất.
- Chi phí tài xế, dầu nhớt, cầu đường cơ bản.
- Chi phí xe đầu kéo, container rỗng, và quản lý lộ trình GPS.
Giá chưa bao gồm:
- VAT 8%.
- Phí bốc xếp, nâng hạ tại hai đầu cảng.
- Phí bảo hiểm hàng hóa, phụ phí phát sinh theo yêu cầu riêng.
Điều kiện hàng hóa:
- Áp dụng cho hàng khô, hàng không nguy hiểm, hàng đóng kiện, pallet, thùng carton.
- Hàng siêu trường, hàng quá khổ, hàng dễ cháy nổ sẽ báo giá riêng theo tải trọng và kích thước thực tế.
Điều kiện giao nhận:
- Xe container được phép vào khu vực nhận hàng đúng giờ.
- Khách hàng chuẩn bị sẵn hàng hóa, chứng từ trước khi xe đến.
- Thời gian chờ bốc/dỡ tối đa: 2 giờ miễn phí, sau đó tính phụ phí theo giờ.
Hiệu lực báo giá:
- Báo giá có giá trị trong 15 ngày kể từ ngày phát hành.
- Mức giá có thể thay đổi theo biến động xăng dầu hoặc phí BOT.
Thanh toán và chứng từ:
- Thanh toán bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc qua công nợ (với hợp đồng dài hạn).
- Cung cấp đầy đủ vận đơn, biên bản giao nhận hàng và hóa đơn VAT theo quy định.
Các yếu tố có thể thay đổi giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất
Giá cước truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất (Hà Nội) không cố định hoàn toàn.
Tùy theo thời điểm, loại hàng, hình thức giao nhận hay điều kiện khai thác thực tế, chi phí vận chuyển có thể thay đổi từ ±10% đến 25% so với bảng giá chuẩn.
Dưới đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá truking container, được phân tích chi tiết theo từng nhóm:
Loại container sử dụng
| Loại container | Đặc điểm | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|---|
| Container 20 feet | Nhỏ, tải tối đa 22 tấn | Giá thấp nhất |
| Container 40 feet | Lớn, tải 26 tấn | Giá tăng 15–20% |
| Container lạnh (Reefer) | Có hệ thống bảo ôn | Giá tăng 20–30% do chi phí điện và bảo dưỡng |
| Container quá khổ (Flat Rack) | Dành cho hàng máy móc, siêu trường | Giá tăng 30–50%, cần xin phép lưu hành |
| Container sàn / mở nóc | Chở hàng ống, thiết bị công trình | Giá tăng 25–40% do phải điều xe đặc biệt |
Biến động giá nhiên liệu (dầu diesel)
Giá nhiên liệu chiếm 40–50% tổng chi phí vận hành của xe container.
Khi giá dầu tăng hoặc giảm, đơn giá vận chuyển cũng thay đổi theo tỷ lệ tương ứng.
| Tình huống | Tác động |
|---|---|
| Giá dầu tăng 10% | Cước vận chuyển tăng 3–5% |
| Giá dầu giảm 10% | Cước giảm 2–3% |
| Giai đoạn cao điểm nhiên liệu (tháng 6–9) | Giá cước tạm tăng để bù chi phí |
Chiều vận chuyển và khả năng khai thác 2 chiều
| Chiều vận chuyển | Mức giá (ước tính) | Lý do |
|---|---|---|
| Chiều đi (1 chiều) | 100% giá cước | Xe chạy rỗng chiều về |
| Chiều về có hàng (2 chiều) | Giảm 15–30% | Tận dụng xe, chia sẻ chi phí |
| Hợp đồng nhiều chuyến / cố định | Giảm 10–20% | Giá ổn định, ưu đãi theo tháng |
Nếu doanh nghiệp có hàng chiều ngược (Hà Nội → Sóc Trăng), nên chọn dịch vụ 2 chiều để tối ưu chi phí.
Loại hàng hóa vận chuyển
Giá truking container phụ thuộc vào tính chất, trọng lượng và yêu cầu bảo quản của hàng hóa.
| Loại hàng | Mức ảnh hưởng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng khô, hàng bao, pallet | Thấp | Vận chuyển dễ, ít rủi ro |
| Hàng máy móc, linh kiện công nghiệp | Trung bình | Cần xe mooc sàn hoặc FR |
| Hàng đông lạnh, hải sản | Cao | Cần container lạnh, tốn điện năng |
| Hàng giá trị cao (thiết bị, điện tử) | Cao | Cần bảo hiểm hàng hóa và giám sát GPS |
| Hàng quá khổ / nguy hiểm | Rất cao | Cần xe đặc biệt, xin phép lưu hành |
Thời điểm vận chuyển (mùa vụ / cao điểm)
Giá vận chuyển container biến động mạnh theo mùa sản xuất – xuất nhập khẩu:
| Thời điểm | Xu hướng giá |
|---|---|
| Tháng 1 – 2 (Tết Nguyên Đán) | Tăng 10–15% do nhu cầu cao |
| Tháng 5 – 8 (cao điểm xuất khẩu) | Giá cao, khan xe container lạnh |
| Tháng 9 – 12 | Ổn định, nhiều ưu đãi |
| Sau Tết (tháng 3 – 4) | Giá thấp nhất năm |
💬 Đặt lịch trước 7–10 ngày giúp đảm bảo có xe và giữ giá tốt.
Các dịch vụ đi kèm và bảng giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất
Ngoài dịch vụ truking container chính, khách hàng có thể lựa chọn thêm các dịch vụ hỗ trợ nhằm tối ưu chi phí, rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo an toàn cho lô hàng.

Dịch vụ bốc xếp hàng hóa container
| Loại hàng hóa | Đơn giá (₫/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng khô, pallet, thùng carton | 300.000 – 500.000 | Bốc xếp bằng tay hoặc xe nâng |
| Hàng nặng, hàng bao 25–50kg | 400.000 – 700.000 | Cần xe nâng hoặc đội nhân công riêng |
| Hàng máy móc, thiết bị công nghiệp | 800.000 – 1.200.000 | Bốc bằng cẩu, mooc sàn |
| Hàng lạnh, thủy sản, thực phẩm | 500.000 – 800.000 | Bốc xếp nhanh để đảm bảo nhiệt độ |
| Hàng quá khổ, dài trên 12m | 1.000.000 – 1.500.000 | Bốc cẩu, xe nâng chuyên dụng |
💡 Ưu đãi: Miễn phí bốc xếp đầu cảng Trần Đề cho lô hàng đầu tiên trong tháng.
Dịch vụ nâng hạ – cẩu container
| Loại container | Đơn giá (₫/lần) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 400.000 – 600.000 | Nâng hoặc hạ tại bãi |
| Container 40 feet | 500.000 – 800.000 | Cẩu hạ tại KCN Thạch Thất |
| Container FR / mở nóc | 800.000 – 1.200.000 | Dùng cẩu bánh lốp hoặc cần trục |
| Container lạnh | 600.000 – 900.000 | Có hỗ trợ điện lạnh khi hạ |
⚙️ Bao gồm chi phí nhân công, điều xe cẩu và an toàn vận hành.
Dịch vụ theo dõi, giám sát & hỗ trợ vận hành
| Dịch vụ | Đơn giá (₫) | Mô tả |
|---|---|---|
| Theo dõi GPS container | Miễn phí | Cập nhật 24/7 qua ứng dụng |
| Báo cáo hành trình tự động | Miễn phí | Xuất file PDF theo chuyến |
| Hình ảnh & video giao nhận | Miễn phí | Gửi ngay sau khi hoàn tất bàn giao |
| Hỗ trợ điều xe gấp | 500.000 – 800.000 | Khi phát sinh đơn hàng đột xuất |
| Thay đổi lịch trình / đổi xe | 0 – 300.000 | Miễn phí nếu thông báo trước 24h |
✅ Tất cả container đều được gắn định vị GPS, camera hành trình và cảm biến nhiệt độ (đối với container lạnh).
Hình thức giao nhận hàng hóa
Tuyến: Cảng Trần Đề → KCN Thạch Thất (Hà Nội)
Khi bạn sử dụng dịch vụ truking container, một trong những yếu tố quyết định đến chi phí và hiệu quả vận chuyển là hình thức giao – nhận hàng hóa. Mỗi hình thức đều có ưu điểm riêng, phù hợp với nhiều loại hàng hóa và nhu cầu của doanh nghiệp.
Dưới đây là các hình thức giao nhận phổ biến áp dụng cho tuyến từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất:
Door to Door – Nhận tận nơi, giao tận nơi

- Xe container đến tận địa chỉ nhận hàng (nhà xưởng, kho bãi, cơ sở sản xuất) tại khu vực cảng Trần Đề để nhận hàng.
- Hàng được giao trực tiếp tới địa chỉ khách yêu cầu trong KCN Thạch Thất / Hà Nội.
Ưu điểm:
✔ Không mất thời gian trung chuyển;
✔ Giảm rủi ro hư hỏng trong quá trình bốc xếp;
✔ Thích hợp hàng hóa có khối lượng lớn hoặc tài sản giá trị;
✔ Tiết kiệm công sức cho khách hàng.
Nhược điểm:
⚠️ Giá có thể cao hơn các hình thức khác do chi phí nhận – giao tận kho.
📌 Phù hợp: doanh nghiệp chỉ có 1 đầu nhận – giao hàng, hoặc muốn xe container đi thẳng không phải chuyển tải.
Giao nhận tại cảng / kho trung chuyển
- Bên gửi tự mang hàng đến cảng Trần Đề hoặc kho của đơn vị vận tải..
- Xe container nhận hàng, vận chuyển ra Bắc.
- Người nhận lấy hàng tại kho hoặc bãi container gần KCN Thạch Thất
Ưu điểm:
✔ Chi phí thấp hơn Door to Door;
✔ Thủ tục “chuẩn quốc tế”, dễ dàng kiểm soát container;
✔ Dễ bố trí xe container có hàng chiều ngược.
Nhược điểm:
⚠️ Khách hàng cần tự sắp xếp bốc – dỡ từ cảng về kho;
⚠️ Cần thêm thời gian tự bốc xếp ở 2 đầu.
📌 Phù hợp: doanh nghiệp có kho bãi gần hoặc có đội bốc xếp riêng.
Giao nhận kết hợp
- Đơn vị vận tải nhận hàng tại kho khách, giao container tới Hà Nội tại KCN Thạch Thất.
- Xe nhận container tại cảng Trần Đề, giao tận kho của khách ở KCN Thạch Thất.
Ưu điểm:
✔ Linh hoạt theo nhu cầu;
✔ Giảm chi phí so với Door to Door;
✔ Dễ kết hợp với các khâu kho bãi.
Nhược điểm:
⚠️ Cần phối hợp chuẩn thời gian giữa xe và yard để giảm phí lưu container.
📌 Phù hợp: khách hàng có kho gần cần cân đối chi phí – thời gian.
Giao nhận đặc biệt theo yêu cầu
Ngoài các hình thức trên, dịch vụ truking container thường hỗ trợ thêm:
| Hình thức | Mô tả | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Giao hàng theo ca/giờ cố định | Xe đến đúng khung giờ theo yêu cầu (tránh giờ cấm tải) | Khu công nghiệp có hạn chế giờ vào – ra |
| Giao ban đêm / cuối tuần | Tránh ùn tắc, giao nhanh hơn | Hàng cần gấp, thời gian chặt chẽ |
| Giao container lạnh có nhiệt độ cài sẵn | Điều chỉnh nhiệt độ trước khi bốc hàng | Hàng thực phẩm, dược phẩm |
| Giao hàng quá khổ – xe mooc sàn / rút / kẹp cổ | Tùy theo kích thước vượt mức chuẩn | Hàng ống, kết cấu thép, máy công trình |
Chính sách hỗ trợ khách hàng
| Hạng mục hỗ trợ | Nội dung chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tư vấn & báo giá miễn phí | Cung cấp báo giá nhanh trong 15 phút qua Zalo, Email hoặc Hotline | Hỗ trợ 24/7 |
| Miễn phí bốc xếp đầu Trần Đề | Áp dụng cho lô hàng đầu tiên hoặc khách hàng mới | Tối đa 1 container |
| Ưu đãi cước 2 chiều | Giảm 15–25% khi có hàng cả hai chiều Trần Đề ↔ Thạch Thất | Áp dụng quanh năm |
| Hỗ trợ bảo hiểm hàng hóa | Miễn phí bảo hiểm đến 10 triệu đồng/lô hàng, tùy giá trị | Bảo hiểm mở rộng theo yêu cầu |
| Hỗ trợ thủ tục vận tải & chứng từ | Cung cấp vận đơn, hóa đơn, biên bản giao nhận, mã tracking | Đầy đủ chứng từ kế toán |
| Theo dõi hành trình GPS 24/7 | Cập nhật vị trí xe, thời gian dự kiến đến nơi | Hỗ trợ tra cứu trực tuyến |
| Ưu tiên xe giao hàng gấp | Điều xe nhanh trong 2 giờ khi khách có nhu cầu đột xuất | Áp dụng khu vực miền Tây – Hà Nội |
💡 Với khách hàng doanh nghiệp hoặc hợp đồng dài hạn, công ty sẽ bố trí xe cố định theo lịch và đội ngũ phụ trách riêng từng tuyến để đảm bảo tiến độ ổn định.
Cam kết chất lượng dịch vụ vận tải container
Cam kết đúng hẹn – đúng tuyến – đúng giá
→ Giao hàng theo thời gian thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu chậm trễ do lỗi chủ quan, đơn vị vận tải chịu trách nhiệm giảm phí hoặc bồi thường.
Cam kết an toàn tuyệt đối hàng hóa
→ 100% xe container được trang bị định vị GPS, khóa seal, camera hành trình.
→ Hàng hóa được niêm phong tại cảng Trần Đề và mở seal tại KCN Thạch Thất trước sự chứng kiến của đại diện hai bên.
Cam kết minh bạch chi phí
→ Không phụ phí ẩn, không phát sinh chi phí ngoài hợp đồng nếu không có xác nhận của khách hàng.
Cam kết đội xe tiêu chuẩn & tài xế chuyên nghiệp
→ Xe đầu kéo, mooc, container đạt kiểm định an toàn kỹ thuật, được bảo dưỡng định kỳ.
→ Tài xế có kinh nghiệm trên 5 năm tuyến Bắc – Nam, tuân thủ quy tắc an toàn giao thông và giờ nghỉ bắt buộc.
Cam kết hỗ trợ 24/7
→ Tổng đài và đội điều hành trực 24/24 để xử lý các tình huống phát sinh như: tắc đường, thay đổi lịch giao hàng, điều xe gấp,…
Cam kết hoàn tiền / bồi thường khi vi phạm hợp đồng
→ Nếu hàng hư hỏng, giao trễ hoặc mất mát do lỗi vận chuyển, công ty hoàn tiền cước hoặc bồi thường theo giá trị thiệt hại thực tế.
Chính sách hợp tác dài hạn cho doanh nghiệp
| Loại khách hàng | Ưu đãi / Hỗ trợ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khách hàng thường xuyên (≥ 4 chuyến/tháng) | Giảm thêm 10% giá cước, hỗ trợ xe rỗng nhanh | Hợp đồng 6 tháng trở lên |
| Doanh nghiệp xuất nhập khẩu | Hỗ trợ chứng từ hải quan, kiểm hóa, lưu cont tại cảng | Có nhân viên phụ trách riêng |
| Đại lý logistics / forwarder | Chiết khấu thêm 5% cho dịch vụ trọn gói | Có hợp đồng liên kết |
| Hàng theo dự án / công trình | Bố trí đội xe riêng, lịch trình cố định | Xe mooc rút, FR, sàn, mở nóc |
🎁 Ngoài ra, khách hàng thân thiết được ưu tiên giữ giá ổn định 3–6 tháng, ngay cả khi giá nhiên liệu hoặc phí BOT tăng.
Thông tin liên hệ báo giá truking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thạch Thất
Nếu bạn cần báo giá chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề
- Địa chỉ giao hàng tại KCN Thạch Thất
- Thời gian dự kiến giao nhận
📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/
Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi
| Thông tin cần điền | Nội dung khách hàng cung cấp |
|---|---|
| Họ và tên | …………………………………………………… |
| Số điện thoại / Zalo | …………………………………………………… |
| Email (nếu có) | …………………………………………………… |
| Loại container cần vận chuyển | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc |
| Loại hàng hóa | …………………………………………………… |
| Trọng lượng (kg hoặc tấn) | …………………………………………………… |
| Địa điểm nhận hàng | Cảng Trần Đề, Sóc Trăng |
| Địa điểm giao hàng | KCN Thạch Thất, Hà Nội |
| Thời gian dự kiến vận chuyển | ☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định |
| Hình thức giao nhận mong muốn | ☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng |
| Yêu cầu thêm (nếu có) | …………………………………………………… |

