Giá trucking từ cảng Cát Lái đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) là một trong những chi phí quan trọng nhất khi doanh nghiệp tính toán tổng chi phí logistics nội địa Việt Nam cho lô hàng xuất – nhập khẩu hoặc lưu thông giữa Bắc – Nam.
Trucking (hay vận chuyển bằng đường bộ container/chassis) là dịch vụ kết nối trực tiếp từ cảng biển đến khu công nghiệp (KCN) theo yêu cầu bốc hàng tận nơi và giao tận nơi. Dịch vụ này đảm bảo hàng hóa di chuyển an toàn, đúng lịch trình và tích hợp với các thủ tục vận tải khác như xuất – nhập khẩu, khai báo hải quan và lưu kho bãi.
Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong Đối Với Hàng Xuất Và Hàng Nhập
Trong hoạt động logistics Bắc – Nam, giá trucking từ cảng Cát Lái đến KCN Yên Phong có sự khác biệt rõ rệt giữa hàng xuất khẩu và hàng nhập khẩu. Việc phân biệt hai nhóm hàng này giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác, tránh phát sinh ngoài kế hoạch và lựa chọn đúng phương án vận chuyển.
🚢 Giá trucking Cát Lái – Yên Phong đối với hàng nhập khẩu
Hàng nhập khẩu là các container được kéo trực tiếp từ cảng Cát Lái về KCN Yên Phong sau khi hoàn tất thủ tục thông quan. Đối với loại hàng này, giá trucking thường cao hơn hàng xuất, do phát sinh nhiều công đoạn và chi phí liên quan đến cảng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking hàng nhập:
- Phí lấy container tại cảng Cát Lái: bao gồm phí nâng hạ, phí vào cổng, phí điều độ xe.
- Thời gian chờ lấy hàng: nếu container bị kiểm hóa, soi chiếu hoặc kẹt bãi, chi phí chờ xe có thể phát sinh.
- Yêu cầu trả container rỗng: sau khi giao hàng tại KCN Yên Phong, container rỗng phải được hoàn trả đúng depot quy định, làm tăng chi phí vận hành.
- Rủi ro phát sinh phụ phí lưu container (demurrage/detention) nếu giao hàng chậm.
👉 Vì vậy, giá trucking Cát Lái – Yên Phong đối với hàng nhập thường được báo theo hình thức trọn gói có điều kiện, phụ thuộc vào thời gian lấy hàng và hoàn trả container.
📦 Giá trucking Cát Lái – Yên Phong đối với hàng xuất khẩu
Hàng xuất khẩu là các container được đóng hàng tại KCN Yên Phong, sau đó vận chuyển ngược chiều về cảng Cát Lái để làm thủ tục xuất khẩu. Đối với chiều vận chuyển này, giá trucking thường ổn định và dễ kiểm soát hơn.
Đặc điểm của giá trucking hàng xuất:
- Ít phụ phí cảng hơn so với hàng nhập.
- Chủ động được thời gian đóng hàng và chạy xe, giúp giảm chi phí chờ.
- Container rỗng thường được cấp trước, thuận tiện cho việc sắp xếp lịch vận chuyển.
- Dễ kết hợp chuyến xe hai chiều, giúp tối ưu giá thành.
👉 Nhìn chung, giá trucking Cát Lái – Yên Phong đối với hàng xuất thường thấp hơn hàng nhập, đặc biệt khi doanh nghiệp có kế hoạch vận chuyển đều đặn.
📊 So sánh nhanh giá trucking hàng xuất và hàng nhập
| Tiêu chí | Hàng nhập khẩu | Hàng xuất khẩu |
|---|---|---|
| Điểm lấy hàng | Cảng Cát Lái | KCN Yên Phong |
| Phụ phí cảng | Cao hơn | Thấp hơn |
| Rủi ro chờ xe | Cao | Thấp |
| Tính chủ động | Thấp | Cao |
| Mức giá trucking | Thường cao hơn | Thường thấp hơn |
Giá Trucking Nguyên Container Bằng Đường Bộ Từ Càng Cát Lái Đến KCN Yên Phong

📌 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo ước tính thị trường 2025, chưa bao gồm VAT, phí nâng hạ container tại cảng, phụ phí nhiên liệu, phí BOT/ đường bộ, chờ xe… và giá thực tế có thể khác nhau tùy đơn vị vận tải, thời điểm và yêu cầu dịch vụ.
| Loại container | Trọng tải hàng | Giá trucking tham khảo (VNĐ/chuyến) | Thời gian vận chuyển |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | ≤ 18 tấn | 26.000.000 – 30.000.000 | 3 – 4 ngày |
| Container 40ft | > 18 tấn | 30.000.000 – 33.000.000 | 3 – 4 ngày |
| Container 45ft | ≤ 28 tấn | 35.000.000 – 42.000.000 | 3 – 4 ngày |
| Container Mở Nóc | ≤ 30 tấn | 40.000.000 – 42.000.000 | 3 – 4 ngày |
| Container 40ft Móc Sàn | > 33 tấn | 45.000.000 – 55.000.000 | 4 ngày |
| Container Quá Khổ | Theo yêu cầu | 45.000.000 – 50.000.000 | 3 – 4 ngày |
| Container Lạnh 40ft | Theo yêu cầu | 48.000.000 – 60.000.000 | 3 – 4 ngày |
Ví dụ minh họa chi phí tổng (ước tính)
| Chi phí | 20ft (VNĐ) | 40ft (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giá trucking thuần | 20,000,000 | 24,000,000 |
| Phụ phí nhiên liệu (10%) | 2,000,000 | 2,400,000 |
| Phí nâng/hạ container tại cảng | 900,000 | 1,200,000 |
| Phí chờ xe/ BOT đường bộ | 800,000 | 900,000 |
| Tổng ước tính | ≈ 23,700,000 | ≈ 28,500,000 |
Giá Ghép Hàng Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong

| Hình thức tính giá | Đơn vị | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ghép hàng theo trọng lượng (hàng nhẹ, hàng ghép) | VNĐ/kg | 1.500 – 2.500 đ/kg | Áp dụng với hàng nhỏ ghép chung nhiều đơn hàng trong 1 container. |
| Ghép hàng container theo khối (CBM) | VNĐ/m³ | 350.000 – 450.000 đ/m³ | Hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích; tính theo khối. |
| Ghép hàng container theo kiện | VNĐ/kiện | Báo giá theo thực tế | Phụ thuộc kích thước kiện; có thể cần báo giá riêng. |
| Hàng cồng kềnh, quy đổi CBM | VNĐ/CBM | Theo quy đổi CBM giá ghép | Các đơn vị thường tính theo CBM quy đổi khi hàng cồng kềnh. |
| Hàng nặng (trọng lượng lớn) | VNĐ/kg | Thỏa thuận | Nếu hàng >5 tấn, cần báo giá chi tiết theo trọng lượng/tuyến. |
📌 Lưu Ý
- Giá ghép hàng container từ Cát Lái đến KCN Yên Phong được tính theo kg hoặc theo khối (CBM) tùy vào hàng nhẹ hay hàng chiếm thể tích lớn.
- Đây là giải pháp tiết kiệm chi phí hơn so với thuê nguyên container nếu lô hàng của bạn không đủ đầy container.
- Để có báo giá chính xác nhất theo từng lô hàng, bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin: trọng lượng, khối lượng, loại hàng, lịch trình bốc – giao để đơn vị vận tải báo giá phù hợp.
Giá Container Chạy 2 Chiều Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong
📌 Lưu ý: Đây là giá tham khảo thị trường 2025, mang tính minh họa giúp doanh nghiệp/khách hàng ước tính chi phí 2 chiều (đi + về). Giá thực tế phụ thuộc đơn vị vận tải, thời điểm, mùa cao điểm, loại container, phụ phí cầu đường, nâng hạ, thời gian chờ xe… và có thể khác nhau theo từng đơn hàng
| Loại container | Hình thức chạy | Giá chạy 1 chiều (VNĐ) | Giá chạy 2 chiều ưu đãi (VNĐ) | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Container 20ft | Có hàng 2 đầu | 29.000.000 – 31.000.000 | 47.000.000 – 51.000.000 | 5 – 7 ngày |
| Container 40ft | Có hàng 2 đầu | 39.000.000 – 44.000.000 | 64.000.000 – 71.000.000 | 5 – 7 ngày |
| Container 40HC | Có hàng 2 đầu | 41.000.000 – 47.000.000 | 67.000.000 – 74.000.000 | 6 – 8 ngày |
| Container 20ft hàng nặng | Hai chiều | 31.000.000 – 34.000.000 | 54.000.000 – 59.000.000 | 7 – 8 ngày |
| Container lạnh 20ft | Hai chiều | 44.000.000 – 49.000.000 | 69.000.000 – 77.000.000 | 7 – 8 ngày |
| Container lạnh 40ft | Hai chiều | 49.000.000 – 59.000.000 | 77.000.000 – 87.000.000 | 7 – 9 ngày |
📌 Giải thích chi phí 2 chiều
✔ Giá 1 chiều là chi phí vận chuyển một container từ Cảng Cát Lái → KCN Yên Phong
✔ Giá 2 chiều được tính gộp cả chuyến đi và chuyến về (container chạy về rỗng hoặc có hàng trả)
✔ Giá 2 chiều thường không gấp đôi 1 chiều hoàn toàn do nhiều đơn vị vận tải có thể tối ưu chuyến về (chở hàng khác) nên giá 2 chiều thường nhỉnh hơn 1.8× giá 1 chiều.
📊 Ví dụ minh họa chi phí 2 chiều
Giả sử bạn vận chuyển container 20ft:
| Thành phần chi phí | 20ft/2 chiều (VNĐ) |
|---|---|
| Chi phí đi 1 chiều | 38,000,000 |
| Chi phí về 1 chiều | 30,000,000* |
| Tổng ước tính 2 chiều | ≈ 68,000,000 |
*Giả định container chạy về có hàng trả hoặc chi phí giảm nhẹ do tối ưu chạy về.
Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong

| Chiều dài container | Giá vận chuyển ước tính (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container siêu dài ~14 m | ≈ 42.000.000 – 46.000.000 đ | Phù hợp hàng dài; cần moóc và xe kéo phù hợp. |
| Container siêu dài ~15 m | ≈ 46.000.000 – 50.000.000 đ | Yêu cầu phương án chằng buộc và moóc chuyên dụng. |
| Container siêu dài ~16 m | ≈ 50.000.000 – 55.000.000 đ | Hàng quá khổ, chiều dài lớn nhất nên cước vận tải cao hơn. |
📌 Giải thích mức giá
✔ Container siêu dài (14–16 m) là loại vận tải đặc thù cho hàng có kích thước vượt mức dài tiêu chuẩn.
✔ Giá cước vận tải đường bộ siêu dài thường cao hơn 15–30 % so với container tiêu chuẩn vì cần sử dụng xe đầu kéo + moóc siêu dài, khảo sát lộ trình, chằng buộc hàng hóa đặc thù, công an/đường bộ xin phép quá khổ (nếu cần)
Giá Vận Chuyển Container Hỏa Tốc Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong
Bảng giá theo loại container
| Loại container | Hình thức vận chuyển | Giá hỏa tốc tham khảo (VNĐ/container) | Thời gian cam kết |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | Trucking hỏa tốc | 37.000.000 – 44.000.000 | 48 – 60 giờ |
| Container 40ft | Trucking hỏa tốc | 47.000.000 – 57.000.000 | 48 – 60 giờ |
| Container 40HC | Trucking hỏa tốc | 49.000.000 – 59.000.000 | 48 – 60 giờ |
| Container 20ft hàng nặng | Xe ưu tiên tải | 41.000.000 – 49.000.000 | 50 – 60 giờ |
| Container lạnh 20ft | Có máy phát điện | 51.000.000 – 61.000.000 | 50 – 60 giờ |
| Container lạnh 40ft | Máy phát điện rời | 57.000.000 – 69.000.000 | 50 – 60 giờ |
So sánh vận chuyển container nhanh hỏa tốc và vận chuyển thường
| Tiêu chí | Vận chuyển thường | Hỏa tốc |
|---|---|---|
| Thời gian | 3 – 4 ngày | 2 – 2,5 ngày |
| Chi phí | Trung bình | Cao hơn 20–30% |
| Ưu tiên | Bình thường | Ưu tiên tuyệt đối |
| Theo dõi | Cơ bản | 24/7 – realtime |
📌 Kết luận
- Giá vận chuyển container hỏa tốc từ Cát Lái đến KCN Yên Phong thường cao hơn 20 %–30 % so với giá tiêu chuẩn do yêu cầu nhanh, ưu tiên lộ trình và điều xe.
- Bạn nên trao đổi với đơn vị vận tải để báo giá cụ thể theo yêu cầu thời gian, loại container và điều kiện giao nhận.
Phí Neo Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Yên Phong
| Loại container | Phí neo/ngày (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet (hàng khô) | 800.000 – 1,000.000 | Neo xe không quá 2 ngày |
| Cont 40 feet (hàng khô) | 1,000.000 – 1,5000.000 | Neo xe không quá 2 ngày |
| Cont lạnh 20 feet | 2,000.000 – 3,000.000 | Neo xe không quá 2 ngày |
| Cont lạnh 40 feet | 2.000.000 – 3,000.000 | Neo xe không quá 2 ngày |
| Cont sàn / mổ nóc / kẹp cổ | Báo giá riêng | Neo xe tùy theo tính chất hàng hóa và lịch trình xe |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container
Phí xếp dỡ hàng lẻ & xử lý container tại cảng Cát Lái
| Loại dịch vụ | Đơn giá tham khảo (VNĐ/khối) | Bao gồm |
|---|---|---|
| Xếp dỡ hàng nhập | ~265.000 VNĐ/khối | Nâng/hạ container, chuyển container từ bãi ra kho, rút hàng trong container, xếp lên xe |
| Xếp dỡ hàng xuất | ~206.000 VNĐ/khối | Dỡ hàng từ xe vào kho + sắp xếp, lưu kho + chuyển container ra bãi chờ |
Phí bốc xếp hàng lên xe container tại KCN Yên Phong
🔹 Phí bốc xếp hàng lên container ở khu công nghiệp
Tại khu công nghiệp (KCN) như Yên Phong, phí bốc xếp thường do đơn vị bốc xếp trên site hoặc bên vận tải thu, phụ thuộc vào loại container, trọng lượng hàng hóa và phương pháp bốc xếp (thủ công hay máy nâng):
| Loại bốc xếp container tại KCN | Phí tham khảo (VNĐ/Cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp container 20ft | ~1.200.000 – 2.000.000 VNĐ | Thường áp dụng cho container tiêu chuẩn |
| Bốc xếp container 40ft | ~2.200.000 – 3.500.000 VNĐ | Container lớn hơn, tốn thời gian, máy móc hơn |
| Container flat rack / open top | ~3.000.000 – 4.000.000 VNĐ | Hàng siêu khổ, cần thiết bị chuyên dụng |
| Bốc xếp thủ công (nặng nhẹ theo tấn) | ~185.000 VNĐ/tấn hoặc ~1.500.000 VNĐ/container 20ft | Khi không dùng máy nâng |
| Bốc xếp bằng máy nâng (ligh-lift/xe nâng) | ~1.700.000 – 3.200.000 VNĐ/container | Theo trọng lượng hàng và loại thiết bị |
📌 Bảng trên là phí bốc xếp trực tiếp hàng từ container vào kho/xe tại khu công nghiệp, thường do công ty logistics, warehouse hoặc đơn vị vận tải thực hiện.
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Tại Cảng Và KCN
Tóm tắt quy định thời gian lên/xuống container
| Địa điểm | Giờ làm việc chuẩn | Hoạt động ngoài giờ / đặc biệt | Quy định quan trọng |
|---|---|---|---|
| Cảng Cát Lái | 07:30 – 17:00 (T2-T6) | Có thể vận hành 24/7 theo yêu cầu | Quy định cut-off từng chuyến; giới hạn thời gian dừng xe (~100 phút/1 lượt) để tránh ùn tắc. |
| KCN Yên Phong | ~07:00 – 17:00/18:00 (T2-T7) | Có thể tiếp nhận ngoài giờ nếu thỏa thuận | Giờ nhận/giao thực tế phụ thuộc kho bãi, nhà máy, đơn vị vận tải và hợp đồng dịch vụ |
Quy định thời gian lên hàng / xuống hàng container tại Cảng Cát Lái
🕐 Giờ làm việc chính thức
- Cảng Tân Cảng – Cát Lái là một trong những cảng container lớn nhất Việt Nam với hoạt động giao nhận và xếp dỡ diễn ra liên tục 24/7 nếu có yêu cầu dịch vụ đặc biệt từ khách hàng/đơn vị khai thác terminal. Tuy nhiên, giờ làm hành chính chuẩn là 07:30 – 17:00 các ngày trong tuần (không bao gồm thứ Bảy, Chủ nhật và các ngày lễ) – theo quy định dịch vụ tại terminal.
📦 Thời gian thực tế cho xếp dỡ container
- Thời gian xử lý container (lên/xuống xe) phụ thuộc vào loại hình hàng, lượng container trong chuyến, thủ tục hải quan và công suất cảng.
- Các hoạt động trung bình từ 12 – 24 giờ để hoàn tất xếp dỡ container tại bãi và chuyển qua lại giữa tàu – bãi – xe.
- Cảng vận hành liên tục để đảm bảo nhận/tra container cả ngày lẫn đêm nếu khách hàng có yêu cầu dịch vụ ngoài giờ (ví dụ: chạy ban đêm).
⏱️ Quy định Cut-off & thời gian tiếp nhận
- Cảng thường có cut-off time (thời điểm chốt nhận lô hàng/container) trước giờ tàu cập hoặc trước giờ đóng cổng để phục vụ kế hoạch tàu – terminal – vận tải. Doanh nghiệp cần liên hệ sớm để được thông báo cut-off cụ thể theo từng chuyến.
- Việc chậm tới cảng có thể khiến container bị tính phụ phí chờ xe hoặc trì hoãn thời gian giao nhận.
🚛 Quy định hạn chế thời gian dừng/đậu xe
- Để giảm ùn tắc trong và ngoài cảng, Cảng Cát Lái từng áp dụng quy định giới hạn thời gian giao nhận hàng – container tối đa trong vòng ~100 phút/1 lần xe ra vào; quá thời gian này bị tính phí phạt theo từng giờ.
Quy định thời gian lên hàng / xuống hàng container tại KCN Yên Phong
Vì KCN Yên Phong là khu công nghiệp (không phải cảng biển) nên các quy định thời gian lên/xuống hàng không do cơ quan hải quan/cảng quản lý trực tiếp, mà thường do ban quản lý KCN và doanh nghiệp trong KCN bố trí cho phù hợp với sản xuất và vận hành logistics.
🕐 Giờ làm việc phổ biến
- Các doanh nghiệp trong KCN Yên Phong – Bắc Ninh thường nhận/giao hàng theo giờ hành chính:
- Từ 07:00 – 17:00 hoặc 07:30 – 18:00 các ngày trong tuần (thứ Hai – thứ Bảy).
- Một số doanh nghiệp/warehouse có thể mở rộng giờ tiếp nhận ngoài giờ hành chính theo yêu cầu (ví dụ 24/7 với điều phối trước).
📌 Lưu ý: thời gian trên là giờ làm việc thực tế của các dịch vụ vận chuyển và nhận hàng qua các đơn vị logistics tại khu vực Yên Phong; tuỳ từng doanh nghiệp thuê kho hoặc ban quản lý KCN mà giờ tiếp nhận/giải phóng hàng có thể khác nhau và cần thỏa thuận trước với quản lý kho/warehouse hoặc ký hợp đồng dịch vụ vận tải để đảm bảo đúng lịch.
Thời Gian Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong

Thời gian trucking container từ cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất, giao hàng và chi phí logistics của doanh nghiệp. Tuyến vận chuyển này thuộc nhóm vận tải container đường bộ Bắc – Nam, có quãng đường dài và chịu tác động bởi nhiều yếu tố thực tế.
1. Quãng đường và đặc thù tuyến vận chuyển
- Khoảng cách từ cảng Cát Lái đến KCN Yên Phong dao động 1.650 – 1.750 km, tùy lộ trình (QL1A, cao tốc Bắc – Nam, tránh đô thị).
- Tuyến đường đi qua nhiều tỉnh thành, có trạm BOT, khu đông dân cư, khu vực hạn chế giờ xe tải, do đó thời gian di chuyển không cố định tuyệt đối.
2. Thời gian trucking container tiêu chuẩn
Trong điều kiện vận chuyển bình thường, không yêu cầu gấp, không phát sinh sự cố:
- Thời gian vận chuyển trung bình:
👉 3 – 4 ngày (tính từ lúc container rời cảng Cát Lái đến khi giao tại KCN Yên Phong) - Chi tiết hành trình phổ biến:
- Ngày 1: Nhận container tại cảng Cát Lái, hoàn tất thủ tục, xe xuất bãi
- Ngày 2 – 3: Xe di chuyển liên tục theo tuyến Bắc – Nam
- Ngày 3 – 4: Xe đến Bắc Ninh, giao container tại KCN Yên Phong
Thời gian này phù hợp với hàng thông thường, hàng xuất – nhập khẩu không yêu cầu gấp, giúp tối ưu chi phí vận tải.
3. Thời gian trucking container hỏa tốc
Đối với các lô hàng cần giao gấp, hàng phục vụ sản xuất, dây chuyền hoặc đơn hàng có deadline chặt:
- Thời gian trucking hỏa tốc:
👉 2 – 3 ngày - Đặc điểm dịch vụ:
- Ưu tiên xe và tài xế
- Hạn chế dừng đỗ, chạy xuyên đêm
- Có thể giao ngoài giờ hành chính (nếu KCN/nhà máy cho phép)
📌 Lưu ý: Dịch vụ hỏa tốc thường cao hơn 20–30% chi phí so với trucking tiêu chuẩn.
4. Thời gian lên – xuống container tại hai đầu
Thời gian trucking không chỉ tính thời gian chạy xe, mà còn bao gồm thời gian xử lý container tại điểm đi và điểm đến:
- Tại cảng Cát Lái:
- Nhận container, nâng hạ, chờ bãi: 2 – 6 giờ
- Trường hợp cao điểm hoặc thiếu booking xe: có thể kéo dài hơn
- Tại KCN Yên Phong:
- Thời gian xuống hàng container: 1 – 3 giờ/container
- Phụ thuộc vào: loại hàng, phương thức bốc xếp, giờ làm việc của nhà máy
Nếu không sắp xếp trước lịch giao nhận, xe có thể phải chờ bãi hoặc chờ kho, làm tăng tổng thời gian vận chuyển.
So sánh thời gian trucking tiêu chuẩn và hỏa tốc
| Hình thức vận chuyển | Thời gian trung bình | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Trucking tiêu chuẩn | 3 – 4 ngày | Hàng thường, tối ưu chi phí |
| Trucking hỏa tốc | 2 – 3 ngày | Hàng gấp, hàng sản xuất |
Các Yếu Tố Quyết Định Giá Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong
Giá trucking container từ cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) không có một mức cố định, mà được hình thành dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật, vận hành và thị trường. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác, chọn đúng hình thức vận chuyển và hạn chế phát sinh ngoài hợp đồng.
Quãng đường vận chuyển và lộ trình di chuyển
- Tuyến Cát Lái – Yên Phong có chiều dài khoảng 1.650 – 1.750 km, thuộc nhóm tuyến trucking Bắc – Nam dài nhất.
- Giá cước chịu ảnh hưởng bởi:
- Chi phí nhiên liệu cho quãng đường dài
- Số lượng trạm BOT, cầu đường trên tuyến
- Lộ trình đi thẳng hay đi vòng tránh đô thị, tránh giờ cấm
👉 Quãng đường càng dài, lộ trình càng phức tạp thì giá trucking càng cao.
Loại container và kích thước container
Mỗi loại container có mức giá vận chuyển khác nhau do yêu cầu về đầu kéo, moóc và tải trọng:
- Container 20ft: giá thấp nhất
- Container 40ft: cao hơn do trọng lượng và chiều dài lớn
- Container lạnh (reefer): phát sinh thêm chi phí chạy máy lạnh, dầu, bảo trì
- Container siêu dài, quá khổ: cần moóc chuyên dụng, xin phép lưu hành
📌 Loại container càng đặc thù thì chi phí trucking càng tăng.
Trọng lượng và tính chất hàng hóa
- Hàng nặng sát tải hoặc quá tải:
- Tăng tiêu hao nhiên liệu
- Có thể phải chia chuyến hoặc xin phép đặc biệt
- Hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao, hàng nguy hiểm:
- Cần phương án chằng buộc an toàn
- Phát sinh chi phí bảo hiểm, giám sát
👉 Trọng lượng và tính chất hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá vận chuyển và phụ phí kèm theo.
Thời gian vận chuyển (tiêu chuẩn hay hỏa tốc)
- Trucking tiêu chuẩn: giá ổn định, phù hợp hàng không gấp
- Trucking hỏa tốc: cao hơn 20 – 30% do:
- Ưu tiên xe, tài xế
- Chạy xuyên đêm
- Giảm thời gian chờ bãi
📌 Yêu cầu thời gian càng gấp thì giá trucking càng cao.
Thời điểm vận chuyển và biến động thị trường
- Giá cước thay đổi theo:
- Mùa cao điểm xuất nhập khẩu
- Dịp lễ, Tết
- Giá nhiên liệu tăng/giảm
- Thời điểm khan hiếm xe đầu kéo Bắc – Nam thường khiến giá tăng nhanh.
👉 Vận chuyển đúng mùa thấp điểm sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí.
Cách Tối Ưu Chi Phí Giá Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong

Chi phí trucking container từ cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của doanh nghiệp trên tuyến Bắc – Nam. Tuy nhiên, nếu có kế hoạch hợp lý và lựa chọn đúng phương án vận chuyển, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ giao hàng.
1. Lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp (tiêu chuẩn vs hỏa tốc)
- Trucking tiêu chuẩn (3–4 ngày):
Phù hợp với hàng không gấp, giá ổn định và tiết kiệm chi phí. - Trucking hỏa tốc (2–3 ngày):
Chỉ nên áp dụng khi hàng phục vụ sản xuất gấp, vì chi phí thường cao hơn 20–30%.
👉 Giải pháp: Không nên sử dụng hỏa tốc cho tất cả lô hàng, chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
2. Tối ưu loại container và tải trọng
- Ưu tiên sử dụng container 40ft cho hàng khối lượng lớn để giảm chi phí trên mỗi đơn vị hàng.
- Tránh xếp hàng quá nhẹ hoặc quá nặng:
- Hàng quá nhẹ → lãng phí thể tích
- Hàng sát tải → dễ phát sinh phụ phí hoặc bị từ chối vận chuyển
📌 Tối ưu tải trọng giúp giảm giá trucking tính trên mỗi tấn hàng.
3. Chủ động thời gian lấy và giao container
- Đặt xe sớm, tránh thời điểm cao điểm (cuối tháng, mùa xuất khẩu).
- Hạn chế lấy container sát giờ cut-off tại cảng Cát Lái.
- Sắp xếp giờ giao tại KCN Yên Phong phù hợp giờ làm việc của nhà máy.
👉 Việc chủ động thời gian giúp giảm phí chờ xe, lưu bãi và phụ phí ngoài giờ.
4. Kết hợp vận chuyển 2 chiều (có hàng chiều về)
- Nếu có thể bố trí hàng chiều Bắc → Nam, giá trucking sẽ giảm đáng kể so với vận chuyển 1 chiều.
- Hình thức này giúp đơn vị vận tải tối ưu vòng quay xe và sẵn sàng báo giá tốt hơn.
📌 Giải pháp hiệu quả cho doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên.
5. Thỏa thuận rõ chi phí bốc xếp và phụ phí
Trước khi ký hợp đồng hoặc chốt báo giá, cần làm rõ:
- Phí nâng/hạ container tại cảng Cát Lái (THC)
- Phí bốc xếp hàng tại KCN Yên Phong
- Phí chờ xe ngoài giờ
- Phí BOT, cầu đường đã bao gồm hay chưa
👉 Minh bạch ngay từ đầu giúp tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
6. Lựa chọn đơn vị trucking có đội xe Bắc – Nam cố định
- Đơn vị có đội xe riêng, chạy tuyến cố định thường có:
- Giá cước ổn định
- Ít phụ phí
- Chủ động lịch xe
📌 Tránh các đơn vị trung gian nhiều tầng vì chi phí thường cao hơn.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Yên Phong
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Cát Lái đến KCN Yên Phong và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Cát Lái): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Yên Phong): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

