Giá trucking container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp tổ chức vận chuyển container hàng hóa về KCN Amata, đặc biệt với các lô hàng công nghiệp, máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu sản xuất. Đây là tuyến vận chuyển có lưu lượng container lớn, yêu cầu xe chạy ổn định, đúng lịch và tuân thủ nghiêm các quy định ra vào cảng Đình Vũ cũng như khu công nghiệp Amata.
Thực tế khai thác cho thấy, giá trucking trên tuyến Đình Vũ – Amata phụ thuộc nhiều vào loại container sử dụng (cont 20, cont 40, container sàn, mở nóc, kẹp cổ, container quá khổ, container đông lạnh), thời điểm lấy hàng tại cảng, cũng như điều kiện giao – nhận tại KCN Amata.
Với kinh nghiệm vận hành tuyến Bắc – Nam, Đại Tấn tổ chức xe container chạy đều, linh hoạt 1 chiều hoặc 2 chiều, đáp ứng cả nhu cầu giao hàng thông thường lẫn các đơn hàng cần tiến độ nhanh. Mức giá được xây dựng theo chi phí thực tế của từng chuyến xe, giúp doanh nghiệp dễ dàng dự toán ngân sách, chủ động kế hoạch giao nhận và hạn chế phát sinh không cần thiết.
Giá đi nguyên container đường bộ từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Giá trucking container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata theo hình thức đi nguyên container đường bộ là phương án được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi cần vận chuyển hàng số lượng lớn, hàng nặng, hàng nguyên lô hoặc yêu cầu giao nhận nhanh, chủ động thời gian. Đại Tấn khai thác đa dạng chủng loại xe container, đáp ứng đầy đủ các loại cont phổ biến trên tuyến Đình Vũ – Amata.
| Loại container | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 22.000.000 – 25.000.000 | Hàng khô, tải trọng tiêu chuẩn |
| Container 40 feet | 32.000.000 – 36.000.000 | Loại cont sử dụng nhiều |
| Container 45 / 48 feet | 35.000.000 – 39.000.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Container 50 feet | 38.000.000 – 42.000.000 | Kiểm tra điều kiện hạ cont |
| Container kẹp cổ | 30.000.000 – 34.000.000 | Máy móc, thiết bị |
| Container mở nóc | 36.000.000 – 42.000.000 | Hàng cao, khó đóng kín |
| Container sàn | 40.000.000 – 48.000.000 | Hàng dài, hàng công trình |
| Container quá khổ | Báo giá theo thực tế | Theo kích thước & tải trọng |
💡 Lưu ý:
- Giá trên là giá chạy thường, chưa bao gồm các chi phí phát sinh tại cảng và khu công nghiệp (nếu có).
- Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm lấy cont tại Cảng Đình Vũ, điều kiện giao nhận tại KCN Amata, loại hàng và tải trọng thực tế.
- Với container quá khổ, quá tải hoặc hàng đặc thù, Đại Tấn khảo sát thực tế trước khi báo giá chính xác.
Đặc điểm hình thức đi nguyên container đường bộ
Hình thức đi nguyên container đường bộ giúp doanh nghiệp chủ động thời gian lấy – trả hàng, hạn chế rủi ro va chạm hàng hóa do không ghép chung lô khác. Đối với tuyến dài như Cảng Đình Vũ – KCN Amata, phương án này đặc biệt phù hợp với hàng xuất – nhập khẩu, hàng sản xuất theo đơn, hàng cần giao đúng tiến độ.
Đại Tấn tổ chức xe container chạy đều tuyến, tài xế quen đường, nắm rõ quy định ra vào cảng Đình Vũ và các khu công nghiệp, giúp quá trình vận chuyển diễn ra ổn định, hạn chế chờ đợi và phát sinh chi phí không cần thiết.
Giá vận chuyển container bằng đường biển từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Giá trucking container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata kết hợp vận chuyển container bằng đường biển thường áp dụng cho các lô hàng Bắc – Nam cần tối ưu chi phí, không yêu cầu giao gấp. Hình thức này sử dụng tàu biển chở container từ khu vực cảng phía Bắc, sau đó trung chuyển bằng xe đầu kéo về KCN Amata.
Bảng giá vận chuyển container bằng đường biển
| Loại container | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 12.000.000 – 15.000.000 | Hàng khô |
| Container 40 feet | 17.000.000 – 21.000.000 | Phổ biến |
| Container 45 / 48 feet | 19.000.000 – 23.000.000 | Hàng nhẹ |
| Container 50 feet | 21.000.000 – 25.000.000 | Kiểm tra bãi nhận |
| Container kẹp cổ | 16.000.000 – 19.000.000 | Máy móc |
| Container mở nóc | 22.000.000 – 27.000.000 | Hàng cao |
| Container sàn | 24.000.000 – 30.000.000 | Hàng dài |
| Container quá khổ (FR) | Báo giá theo thực tế | Theo kích thước |
Lưu ý về giá vận chuyển container đường biển
- Giá trên là giá vận chuyển container bằng đường biển, chưa bao gồm chi phí trucking hai đầu nếu phát sinh ngoài tuyến tiêu chuẩn.
- Mức giá phụ thuộc lịch tàu, hãng tàu, thời điểm vận chuyển và loại container.
- Với container quá khổ, container sàn hoặc hàng máy móc, Đại Tấn khảo sát thực tế trước khi báo giá chính xác.
Khi nào nên chọn vận chuyển container bằng đường biển
- Vận chuyển container bằng đường biển phù hợp với các lô hàng không gấp tiến độ, khối lượng lớn và cần tối ưu chi phí vận chuyển.
- Trên tuyến kết hợp từ Cảng Đình Vũ về KCN Amata, hình thức này giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí so với đi hoàn toàn bằng đường bộ, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm.
Giá ghép hàng container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Giá trucking container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata theo hình thức ghép hàng container được áp dụng cho các lô hàng nhỏ, chưa đủ nguyên container. Giá cước ghép hàng được tính theo trọng lượng, theo khối lượng hoặc theo số lượng kiện, tùy đặc điểm thực tế của từng lô hàng.
Bảng giá ghép hàng container theo trọng lượng
| Trọng lượng hàng | Giá vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|
| 200 – 500 kg | 2.500 – 3.000 VNĐ / kg | Hàng lẻ |
| 500 – 1.000 kg | 2.000 – 2.500 VNĐ / kg | Phổ biến |
| 1 – 3 tấn | 1.800 – 1.900 VNĐ / kg | Dễ ghép |
| 3 – 5 tấn | 1.700 – 1.800 VNĐ / kg | Giá ổn |
| 5 – 10 tấn | 1.500 – 1.600 VNĐ / kg | Gần nguyên cont |
| 10 – 18 tấn | 1.000 – 1.400 VNĐ / kg | Nên cân nhắc nguyên cont |
Bảng giá ghép hàng container theo khối lượng
| Khối lượng hàng | Giá vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 500.000 VNĐ / m³ | Hàng cồng kềnh |
| 3 – 5 m³ | 500.000 VNĐ / m³ | Phổ biến |
| 5 – 10 m³ | 450.000 – 500.000 VNĐ / m³ | Dễ ghép |
| 10 – 20 m³ | 450.000 VNĐ / m³ | Giá tốt |
| 20 – 30 m³ | 420.000 – 450.000 VNĐ / m³ | Gần đầy cont |
| 30 – 50 m³ | 380.000 – 420.000 VNĐ / m³ | Tiệm cận nguyên cont |
Bảng giá ghép hàng container theo số lượng kiện
| Số lượng kiện | Giá vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 kiện | 500.000 – 700.000 VNĐ / kiện | Hàng nhỏ, dễ xếp |
| 4 – 10 kiện | 400.000 – 550.000 VNĐ / kiện | Phổ biến |
| Trên 10 kiện | 300.000 – 450.000 VNĐ / kiện | Giá giảm theo số lượng |
Lưu ý khi áp dụng giá ghép hàng container
- Giá ghép hàng được áp dụng cho hàng khô, không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt.
- Trường hợp hàng vừa nặng vừa cồng kềnh, giá cước sẽ tính theo mức cao hơn giữa trọng lượng và khối lượng.
- Thời gian giao hàng phụ thuộc lịch ghép đủ container trên tuyến Cảng Đình Vũ – KCN Amata.
- Với lô hàng từ 10 tấn hoặc từ 30 m³ trở lên, Đại Tấn khuyến nghị cân nhắc đi nguyên container để chủ động thời gian và chi phí.
Giá vận chuyển container bằng đường sắt từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Vận chuyển container bằng đường sắt kết hợp trucking là phương án tối ưu cho các lô hàng trọng lượng lớn, không cần giao gấp, giúp giảm chi phí vận tải so với chạy hoàn toàn bằng đường bộ. Container sẽ được trung chuyển từ Cảng Đình Vũ ra ga phía Bắc, đi bằng tàu hỏa đến ga gần khu vực Đồng Nai, sau đó đầu kéo trung chuyển về KCN Amata.
Bảng giá vận chuyển container bằng đường sắt
| Loại container | Giá vận chuyển (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 18.000.000 – 22.000.000 | Thường ổn định, ít chênh lệch |
| Container 40 feet | 24.000.000 – 28.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 / 48 feet | 27.000.000 – 31.000.000 | Cần mooc dài phù hợp |
| Container 50 feet | 30.000.000 – 34.000.000 | Cước cao hơn do yêu cầu phương tiện |
| Container kẹp cổ | 22.000.000 – 26.000.000 | Hàng cao và nhẹ |
| Container sàn | 28.000.000 – 33.000.000 | Hàng dài, máy móc |
| Container quá khổ (FR) | Báo giá theo thực tế | Tùy kích thước & yêu cầu |
Lưu ý bảng giá vận chuyển container bằng đường sắt
- Giá trên là giá vận chuyển container bằng đường sắt kết hợp trung chuyển, tính theo container/1 chuyến.
- Chưa bao gồm các phí phát sinh: phí nâng hạ tại ga, phí lưu bãi, phí bốc xếp, trucking hai đầu (nếu ngoài tuyến tiêu chuẩn).
- Giá có thể dao động tùy lịch tàu, thời điểm vận chuyển, hãng tàu và điều kiện lên – xuống hàng.
- Với container quá khổ, siêu dài hoặc hàng đặc thù, Đại Tấn sẽ khảo sát thực tế để báo giá chi tiết.
Giá vận chuyển container quá khổ (FR) từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Vận chuyển container quá khổ (Flat Rack – FR) áp dụng cho các lô hàng không thể xếp trong container tiêu chuẩn (quá cao, quá rộng, quá dài hoặc kết cấu không thể đóng kín). Hình thức này yêu cầu sử dụng mooc chuyên dụng và cẩu nâng chuyên nghiệp, đảm bảo hàng hóa nguyên kiện, an toàn từ Cảng Đình Vũ đến KCN Amata (Đồng Nai).

Bảng giá vận chuyển container quá khổ (FR – chạy thường)
| Loại hàng quá khổ | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng quá cao (≤ 3.0 m) | 55.000.000 – 65.000.000 | Kết cấu cao, dễ xếp |
| Hàng quá dài (12 – <14 m) | 60.000.000 – 70.000.000 | Cần mooc dài, cẩu |
| Hàng siêu dài (14 – 16 m) | 70.000.000 – 85.000.000 | Cẩu lớn, tổ chức lịch xe |
| Hàng nặng (≥ 18 tấn) | 75.000.000 – 90.000.000+ | Cẩu + nhân lực chuyên dụng |
| Hàng quá rộng (> 3.5 m) | Báo giá theo thực tế | Xin phép lưu hành + dẫn đường |
Lưu ý bảng giá vận chuyển container quá khổ (FR)
- Các mức giá trên là giá chạy thường, áp dụng cho chuyến từ Cảng Đình Vũ đến KCN Amata.
- Giá chưa bao gồm:
- Phí xin phép lưu hành hàng quá khổ (nếu vượt kích thước cho phép)
- Phí bốc xếp bằng cẩu chuyên dụng
- Phí lưu bãi, neo container (nếu phát sinh)
- Thuế và các phụ phí phát sinh
- Mức giá phụ thuộc nhiều vào kích thước thực tế, trọng lượng, điều kiện giao nhận, vì vậy Đại Tấn luôn khảo sát trước khi báo giá chi tiết.
Khi nào nên chọn container quá khổ (FR)
- Hàng máy móc công trình, kết cấu thép, trụ dầm, thùng bồn dài vượt container tiêu chuẩn
- Hàng không thể cắt nhỏ hoặc tháo rời
- Doanh nghiệp muốn bảo toàn nguyên kiện nguyên bộ thiết bị khi vận chuyển
Hình thức container Flat Rack (FR) mang lại hiệu quả cao cho các lô hàng đặc thù, quá khổ, đảm bảo an toàn và dễ kiểm soát chi phí vận hành.
Giá xe container chạy 2 chiều từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Hình thức xe container chạy 2 chiều phù hợp với doanh nghiệp có hàng xuất – nhập luân phiên, hoặc có nhu cầu lấy hàng chiều đi và chiều về, giúp tối ưu chi phí vận chuyển so với thuê xe một chiều riêng lẻ. Với tuyến Bắc – Nam dài như Đình Vũ – Amata, phương án này được nhiều khách hàng lựa chọn để chủ động kế hoạch logistics.
Bảng giá xe container chạy 2 chiều
| Loại container | Giá chạy 2 chiều (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 70.000.000 – 80.000.000 | Có hàng cả 2 chiều |
| Container 40 feet | 85.000.000 – 95.000.000 | Phổ biến |
| Container 45 feet | 95.000.000 – 105.000.000 | Hàng dài |
| Container rỗng chiều về | Giảm 20 – 30% | So với giá 1 chiều |
Ưu điểm khi chạy container 2 chiều
- Tiết kiệm chi phí so với thuê xe 2 chuyến riêng biệt
- Chủ động thời gian giao – nhận hàng
- Giảm tình trạng xe rỗng chiều về, tối ưu khai thác phương tiện
- Phù hợp với doanh nghiệp sản xuất, KCN có hàng thường xuyên
Điều kiện áp dụng giá xe container chạy 2 chiều
- Có hàng hợp lệ cả chiều đi và chiều về
- Thời gian chờ xếp – dỡ hàng không vượt quá quy định
- Không áp dụng cho hàng quá khổ, quá tải (trường hợp này sẽ báo giá riêng)
- Giá có thể thay đổi theo mùa cao điểm, giá dầu, lịch tàu – lịch kho
Khi nào nên chọn phương án chạy 2 chiều
- Doanh nghiệp có kế hoạch vận chuyển cố định hàng tháng
- Có đối tác hoặc nhà máy phát sinh hàng ngược tuyến
- Muốn ổn định chi phí logistics dài hạn
Đối với tuyến Cảng Đình Vũ – KCN Amata, Đại Tấn thường ưu tiên bố trí xe chạy 2 chiều khi khách hàng báo trước lịch hàng, giúp giữ giá ổn định và đảm bảo tiến độ giao nhận.
Giá xe container chạy hỏa tốc từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Dịch vụ xe container chạy hỏa tốc phù hợp với các lô hàng cần giao gấp – kịp tiến độ sản xuất – bám lịch tàu, lịch kho, hoặc hàng có cam kết thời gian giao nhận chặt chẽ. Với tuyến Đình Vũ – Amata, chạy hỏa tốc giúp rút ngắn thời gian vận chuyển từ 10 – 24 giờ so với xe chạy thường.
Bảng giá xe container chạy hỏa tốc
| Loại container | Giá chạy hỏa tốc (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 65.000.000 – 75.000.000 | Chạy xuyên tuyến |
| Container 40 feet | 80.000.000 – 90.000.000 | Phổ biến |
| Container 45 feet | 90.000.000 – 100.000.000 | Hàng dài, nặng |
| Container rỗng | Thỏa thuận | Tùy thời điểm |
Đặc điểm của xe container chạy hỏa tốc
- Ưu tiên xe – ưu tiên tài xế, hạn chế dừng nghỉ
- Chủ động đi đêm, đi xuyên tuyến
- Linh hoạt điều phối khi kẹt cảng, ùn kho, gấp lịch xuất
- Phù hợp với hàng xuất khẩu, hàng giao theo hợp đồng tiến độ
Thời gian vận chuyển hỏa tốc
- Thời gian dự kiến: 36 – 48 giờ
- Có thể rút ngắn thêm nếu điều kiện đường, thời tiết thuận lợi
- Thời gian tính từ lúc nhận container tại Cảng Đình Vũ đến khi giao tại KCN Amata
Điều kiện áp dụng giá hỏa tốc
- Áp dụng cho container tiêu chuẩn (20, 40, 45 feet)
- Không áp dụng cho hàng quá khổ, quá tải, container FR, OT
- Thời gian xếp – dỡ hàng không vượt mức quy định
- Giá có thể thay đổi theo giờ nhận cont, tình trạng cảng, giá nhiên liệu
Khi nào nên chọn xe container chạy hỏa tốc
- Hàng cần giao gấp trong ngày – trong khung giờ cố định
- Tránh phí lưu container, lưu bãi, trễ lịch sản xuất
- Doanh nghiệp cần đảm bảo uy tín giao hàng với đối tác
Với tuyến Cảng Đình Vũ – KCN Amata, Đại Tấn thường bố trí xe đầu kéo khỏe, tài xế chạy tuyến dài, đảm bảo tiến độ ngay cả trong giai đoạn cao điểm.
Giá neo container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Dịch vụ neo container áp dụng khi doanh nghiệp cần tạm lưu container tại cảng hoặc kho trước khi xuất bến hoặc sau khi đến KCN Amata. Việc neo cont giúp đảm bảo bảo quản an toàn, chờ lịch xe hoặc chờ xếp hàng, đặc biệt khi có yêu cầu điều phối lô hàng phức tạp.
Bảng giá neo container
| Loại container | Giá neo (VNĐ / ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 1.200.000 – 1.800.000 / ngày | Bãi neo tiêu chuẩn |
| Container 40 feet | 1.600.000 – 2.200.000 / ngày | Phổ biến |
| Container 45 / 48 feet | 1.900.000 – 2.600.000 / ngày | Cần bãi rộng |
| Container 50 feet | 2.200.000 – 3.000.000 / ngày | Bãi và lộ trình linh hoạt |
| Container kẹp cổ (HC) | 1.800.000 – 2.500.000 / ngày | Bãi rộng, dễ xếp |
| Container mở nóc | 1.900.000 – 2.800.000 / ngày | Cần khu vực trống |
| Container sàn | 2.000.000 – 3.000.000 / ngày | Hàng dài |
| Container quá khổ | Báo giá theo thực tế | Tùy kích thước & yêu cầu |
Lưu ý về giá neo container
- Giá neo tính theo ngày, áp dụng cho cả neo tại Cảng Đình Vũ hoặc neo tại kho/điểm của khách khi chờ lịch vận chuyển hoặc lưu hàng.
- Giá trên là giá tham khảo chạy thường, có thể điều chỉnh theo thời điểm cao điểm hoặc yêu cầu địa điểm neo đặc thù.
- Chưa bao gồm các chi phí khác như phí bốc xếp, phí lưu bãi, phụ phí giờ xếp dỡ, và thuế & các phụ phí phát sinh.
- Với container quá khổ hoặc hàng đặc chủng, thời gian neo có thể cần điều phối riêng.
Khi nào cần dịch vụ neo container
- Chờ lịch xe, chờ hàng ghép đầy cont
- Cần lưu hàng giữa các chuyến vận chuyển
- Điều phối sản xuất – giao nhận của nhà máy
- Tránh lưu bãi quá lâu tại cảng, bảo vệ hàng hóa
Dịch vụ neo container giúp doanh nghiệp linh hoạt quản lý lô hàng, giảm chi phí phát sinh do xếp chồng hoặc giữ cont sai thời điểm, đặc biệt với tuyến dài như Cảng Đình Vũ – KCN Amata.
Phí bốc xếp hàng lên xe container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Phí bốc xếp hàng lên xe container là chi phí phát sinh khi hàng hóa được xếp lên container (tại cảng xuất, kho gửi) để bắt đầu quá trình vận chuyển đến KCN Amata (Đồng Nai). Phí này phụ thuộc vào loại container, trọng lượng và đặc thù hàng hóa, và thường được tính dựa trên nhân công + phương tiện hỗ trợ (nâng/vác/cẩu).
Bảng phí bốc xếp hàng lên xe container
| Loại container / hàng | Phí bốc xếp (VNĐ / chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 1.500.000 – 2.000.000 | Hàng khô, dễ xếp |
| Container 40 feet | 2.000.000 – 2.800.000 | Hàng số lượng lớn |
| Container 45 / 48 feet | 2.500.000 – 3.300.000 | Cần bố trí xe nâng |
| Container 50 feet | 2.800.000 – 3.800.000 | Hàng dài / nặng |
| Container kẹp cổ (HC) | 2.200.000 – 3.000.000 | Cần xe nâng chuyên dụng |
| Container mở nóc | 2.500.000 – 3.500.000 | Bốc xếp bằng cẩu |
| Container sàn (Flat Rack) | 3.000.000 – 4.200.000 | Hàng dài / máy móc |
| Container quá khổ | Báo giá theo thực tế | Phải dùng cẩu & nhân lực |
Lưu ý về phí bốc xếp container
- Chưa bao gồm các chi phí khác như phí nâng hạ tại điểm giao nhận cuối, lưu bãi nếu chờ lâu, phụ phí giờ xếp dỡ và thuế & các phụ phí phát sinh.
- Giá trên là phí bốc xếp thực tế tham khảo, áp dụng cho bốc hàng tại Cảng Đình Vũ hoặc kho gửi trước khi vận chuyển đi KCN Amata.
Phí có thể thay đổi theo:
- Trọng lượng hàng, kích thước kiện
- Tình trạng bãi xếp – xe nâng – cẩu ở điểm xếp
- Thời gian xếp – giờ làm việc ngoài giờ hành chính
Quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Quy trình bốc – dỡ hàng đúng thời gian quy định giúp tối ưu tiến độ vận chuyển, giảm gián đoạn lịch trình và tránh các khoản phí phát sinh ngoài kế hoạch. Với tuyến vận chuyển dài như Cảng Đình Vũ → KCN Amata, việc tuân thủ thời gian lên hàng và xuống hàng container là điều quan trọng để đảm bảo tiến độ giao nhận đúng cam kết.

Bảng quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Đình Vũ
| Loại container | Thời gian lên hàng miễn phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 1,5 – 2,5 giờ | Hàng khô, dễ xếp |
| Container 40 feet | 2 – 3,5 giờ | Phổ biến |
| Container 45 / 48 feet | 2,5 – 4 giờ | Hàng dài, nặng |
| Container 50 feet | 3 – 4,5 giờ | Cần không gian bãi |
| Container đông lạnh | 2 – 3 giờ | Kiểm tra nhiệt độ |
| Container sàn / FR | 3 – 5 giờ | Cẩu nâng chuyên dụng |
| Container quá khổ | Theo thực tế | Phụ thuộc kích thước |
Bảng quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Amata
| Loại container | Thời gian xuống hàng miễn phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 1 – 2,5 giờ | Có xe nâng |
| Container 40 feet | 1,5 – 3 giờ | Phổ biến |
| Container 45 / 48 feet | 2 – 3,5 giờ | Hàng nặng |
| Container 50 feet | 2,5 – 4 giờ | Cần bố trí mặt bằng |
| Container đông lạnh | 2 – 3 giờ | Kiểm tra nhiệt độ |
| Container sàn / FR | 3 – 5 giờ | Cẩu dỡ |
| Container quá khổ | Theo thực tế | Phụ thuộc phương án |
Lưu ý quan trọng về thời gian lên – xuống hàng
- Thời gian quy định chỉ áp dụng khi hàng hóa được chuẩn bị sẵn sàng, không bị thiếu hồ sơ, giấy tờ, và phù hợp quy chuẩn cảng/kho.
- Nếu hàng đến trễ giờ xếp – dỡ, hoặc đi ngoài giờ hành chính, có thể phát sinh thêm phí chờ xe / lưu bãi / xếp dỡ ngoài giờ.
- Đối với container đông lạnh, cần kiểm tra nhiệt độ thiết bị lạnh trước khi lên/xuống hàng, đảm bảo nhiệt độ phù hợp với yêu cầu bảo quản.
- Với container quá khổ / Flat Rack, cần sắp xếp phương tiện hỗ trợ (cẩu, mooc dài) và việc này có thể kéo dài thời gian so với container tiêu chuẩn.
Khi nào cần tuân thủ nghiêm thời gian này
- Hàng hóa cần giao sớm trong ngày
- Hàng đông lạnh, dễ hư hỏng, hàng gấp tiến độ
- Hàng quá khổ hoặc máy móc cần xử lý kỹ thuật trước khi xếp
- Khi có thỏa thuận với đối tác về giờ giao – nhận
Việc tuân thủ quy định về thời gian lên hàng và xuống hàng container giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí phát sinh, đảm bảo vận chuyển container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata diễn ra suôn sẻ và đúng cam kết.
Thời gian đi container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Thời gian vận chuyển container chạy thường
- Với hình thức xe container chạy thường, thời gian đi container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata dao động khoảng 3,5 – 4,5 ngày.
- Thời gian này được tính từ lúc xe nhận container tại cảng cho đến khi hoàn tất giao hàng tại khu công nghiệp. Đây là phương án phù hợp với các lô hàng không quá gấp, cần tối ưu chi phí vận chuyển và chủ động lịch giao nhận.
- Thời gian chạy thường đã bao gồm các chặng nghỉ theo quy định, thời gian kiểm tra trạm, cũng như các yếu tố giao thông trên tuyến Bắc – Nam. Trong điều kiện đường xá thuận lợi, xe có thể về sớm hơn dự kiến.
Thời gian vận chuyển container chạy hỏa tốc
- Đối với xe container chạy hỏa tốc, thời gian vận chuyển từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata có thể rút ngắn còn khoảng 36 – 48 giờ.
- Hình thức này thường áp dụng cho hàng cần gấp tiến độ, hàng bám lịch sản xuất hoặc lịch giao cho đối tác.
- Xe hỏa tốc được bố trí tài xế chạy xuyên tuyến, hạn chế tối đa việc dừng chờ không cần thiết. Tuy nhiên, chi phí sẽ cao hơn so với xe chạy thường, nên doanh nghiệp cần cân nhắc theo mức độ cấp thiết của lô hàng.
Thời gian đi đối với container đặc thù
- Với các loại container sàn, container mở nóc, container FR, container quá khổ, thời gian vận chuyển thường kéo dài hơn từ 0,5 – 1 ngày so với container tiêu chuẩn.
- Nguyên nhân là do các loại container này cần xin lộ trình, tuân thủ khung giờ lưu thông và hạn chế tốc độ trên một số tuyến đường.
- Trong thực tế, Đại Tấn sẽ thông báo trước thời gian dự kiến để khách hàng chủ động kế hoạch nhận hàng và bố trí nhân sự phù hợp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển
Thời gian đi container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata có thể thay đổi tùy theo:
- Thời điểm lấy container tại cảng (cao điểm – thấp điểm)
- Tình trạng giao thông và thời tiết trên tuyến Bắc – Nam
- Thời gian chờ xuống hàng tại KCN Amata
- Yêu cầu giao hàng theo khung giờ của nhà máy
Nhờ chủ động điều phối xe và tài xế chạy tuyến dài, Đại Tấn luôn cố gắng đảm bảo thời gian vận chuyển sát thực tế và ổn định cho khách hàng.
Hình thức giao nhận hàng container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Giao nhận tận nơi
- Giao nhận tận nơi là hình thức trong đó container được nhận trực tiếp tại Cảng Đình Vũ và vận chuyển nguyên container đến địa chỉ kho, nhà máy trong KCN Amata.
- Toàn bộ quá trình vận chuyển diễn ra liên tục, không qua trung gian sang tải hay lưu kho giữa chặng.
- Hình thức này phù hợp với hàng nguyên container, hàng nhập khẩu, hàng sản xuất công nghiệp, cần đảm bảo tiến độ giao hàng ổn định và hạn chế rủi ro phát sinh.
- Việc giao nhận tận nơi giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, giảm thời gian chờ hàng và dễ kiểm soát lịch giao nhận.
Giao nhận tại cảng / kho
- Giao nhận tại cảng hoặc kho áp dụng khi container được nhận tại Cảng Đình Vũ nhưng giao tại kho trung chuyển, bãi container hoặc kho logistics trước khi đưa về KCN Amata.
- Hình thức này thường được sử dụng trong các trường hợp cần chờ lịch giao, chờ mặt bằng kho hoặc điều phối nhiều lô hàng khác nhau.
- Ưu điểm của phương án này là linh hoạt thời gian, giúp doanh nghiệp không bị áp lực phải nhận hàng ngay tại nhà máy.
- Đối với những lô hàng chưa gấp hoặc cần phân bổ theo từng đợt, giao nhận tại cảng/kho là giải pháp tối ưu về vận hành.
Giao nhận kết hợp
- Giao nhận kết hợp là hình thức phối hợp nhiều điểm giao – nhận trong cùng một hành trình vận chuyển container.
- Container có thể được nhận tại cảng, giao qua kho trung chuyển, sau đó tiếp tục vận chuyển về KCN Amata theo kế hoạch đã thống nhất.
- Hình thức này thường áp dụng cho hàng ghép container, hàng cần tách lô, hàng phân phối cho nhiều bộ phận hoặc nhiều thời điểm khác nhau.
- Giao nhận kết hợp giúp doanh nghiệp linh hoạt xử lý hàng hóa mà vẫn kiểm soát tốt chi phí vận chuyển tổng thể.
Giao nhận theo khung giờ yêu cầu
- Nhiều nhà máy trong KCN Amata áp dụng khung giờ nhận hàng cố định, do đó hình thức giao nhận theo khung giờ yêu cầu được sử dụng khá phổ biến.
- Xe container sẽ được điều phối để đến điểm giao đúng thời gian đã đăng ký trước, tránh tình trạng chờ cổng hoặc bị từ chối tiếp nhận.
- Hình thức này phù hợp với hàng giao theo ca sản xuất, hàng có kế hoạch nhập kho cụ thể, giúp doanh nghiệp duy trì nhịp độ sản xuất ổn định và hạn chế các chi phí phát sinh do chờ đợi kéo dài.
Giao nhận 2 chiều
- Giao nhận 2 chiều là hình thức kết hợp chiều đi và chiều về trong cùng một kế hoạch vận chuyển container.
- Sau khi giao hàng từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata, xe có thể tiếp tục nhận container hoặc hàng hóa cho chiều ngược lại theo thỏa thuận.
- Hình thức này thường áp dụng cho các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển thường xuyên, liên tục, giúp giảm tỷ lệ xe chạy rỗng và ổn định chi phí vận chuyển dài hạn. Giao nhận 2 chiều đặc biệt phù hợp với các hợp đồng trucking định kỳ.
Các dịch vụ kèm theo khi vận chuyển container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Bên cạnh dịch vụ trucking container chính tuyến Cảng Đình Vũ – KCN Amata, các dịch vụ kèm theo đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện chuỗi vận chuyển, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ, giảm phát sinh và tối ưu chi phí tổng thể.
Dịch vụ kéo container rỗng – trả container
- Dịch vụ kéo container rỗng áp dụng khi khách hàng cần lấy container rỗng tại bãi chỉ định để đóng hàng hoặc trả container rỗng sau khi dỡ hàng tại KCN Amata. Việc điều phối container rỗng đúng thời điểm giúp hạn chế phí lưu container, lưu bãi và đảm bảo tiến độ vận chuyển không bị gián đoạn.
- Dịch vụ này thường đi kèm với các lô hàng xuất khẩu, hàng đóng tại kho, hoặc các hợp đồng vận chuyển container định kỳ.
Dịch vụ bốc xếp – nâng hạ container
- Đối với các lô hàng cần hỗ trợ bốc xếp, Đại Tấn cung cấp dịch vụ nâng hạ container bằng xe nâng, xe cẩu, thiết bị chuyên dụng tại điểm lấy hàng hoặc điểm giao. Dịch vụ này phù hợp với hàng nặng, hàng máy móc, hàng cồng kềnh, giúp đảm bảo an toàn trong quá trình xếp dỡ.
- Việc sử dụng dịch vụ bốc xếp đi kèm giúp doanh nghiệp giảm áp lực nhân sự, đồng thời rút ngắn thời gian lên – xuống hàng container.
Dịch vụ neo container – lưu container
- Dịch vụ neo container được sử dụng khi cần tạm lưu container tại cảng, bãi hoặc kho trung chuyển trong thời gian chờ lịch giao hoặc chờ kế hoạch sản xuất. Đây là giải pháp linh hoạt cho các lô hàng chưa thể giao ngay về KCN Amata.
- Việc chủ động neo container giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phí lưu bãi cao tại cảng và dễ dàng điều phối lại lịch vận chuyển.
Dịch vụ vận chuyển container hỏa tốc
- Trong trường hợp hàng cần giao gấp, dịch vụ container hỏa tốc được triển khai nhằm rút ngắn thời gian vận chuyển từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata. Xe được ưu tiên điều phối, chạy xuyên tuyến, hạn chế tối đa thời gian chờ.
- Dịch vụ này phù hợp với hàng bám tiến độ sản xuất, hàng giao theo hợp đồng thời gian chặt chẽ, hoặc các tình huống cần xử lý gấp.
Dịch vụ vận chuyển container 2 chiều
- Dịch vụ vận chuyển container 2 chiều cho phép kết hợp chiều đi và chiều về trong cùng một kế hoạch vận chuyển.
- Sau khi giao hàng tại KCN Amata, xe có thể tiếp tục nhận container hoặc hàng hóa cho chiều ngược lại theo nhu cầu.
- Giải pháp này giúp giảm xe chạy rỗng, ổn định giá vận chuyển và đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển thường xuyên trên tuyến Bắc – Nam.
Dịch vụ tư vấn phương án vận chuyển
- Bên cạnh vận chuyển thực tế, Đại Tấn còn hỗ trợ tư vấn phương án vận chuyển phù hợp theo từng loại hàng, từng thời điểm.
- Việc lựa chọn đúng loại container, đúng hình thức giao nhận và thời gian chạy giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Các yếu tố ảnh hưởng giá vận chuyển container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Giá vận chuyển container bằng trucking từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata không cố định mà chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố thực tế. Hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác và tối ưu hóa ngân sách vận chuyển.

1. Loại container và hình thức vận chuyển
- Container tiêu chuẩn 20’, 40’: Giá cơ bản theo quãng đường và loại xe
- Container đặc thù: mở nóc, sàn, kẹp cổ, quá khổ, FR, đông lạnh → phụ phí cao hơn
- Hình thức vận chuyển: vận chuyển tận nơi, tại kho trung chuyển, hay 2 chiều/hỏa tốc đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá
2. Khối lượng, số lượng và tính chất hàng hóa
- Hàng nguyên container: giá tính theo container đầy đủ
- Hàng ghép container: giá theo trọng lượng, khối lượng hoặc số kiện
- Hàng cồng kềnh, quá khổ hoặc siêu nặng → giá tăng do yêu cầu xe, thiết bị và an toàn
3. Thời gian và quãng đường vận chuyển
- Giá phụ thuộc vào quãng đường tuyến cố định và tình hình giao thông thực tế
- Nếu vào giờ cao điểm, ngày lễ hoặc yêu cầu hỏa tốc, giá sẽ điều chỉnh tương ứng
- Lịch chạy xe linh hoạt, tránh chờ cảng/kho giúp giảm chi phí phát sinh
Cách tiết kiệm chi phí vận chuyển container từ Cảng Đình Vũ đi KCN Amata
Việc tối ưu chi phí vận chuyển container không chỉ giúp giảm ngân sách logistics mà còn nâng cao hiệu quả vận hành. Bằng cách áp dụng các giải pháp hợp lý, doanh nghiệp có thể giảm chi phí phát sinh, tối ưu xe chạy và bảo đảm hàng hóa an toàn, đúng tiến độ.
1. Chạy xe đủ tải và tận dụng 2 chiều
- Chạy xe đủ tải: Lên kế hoạch ghép hàng hoặc sắp xếp lô hàng hợp lý để xe không chạy rỗng, đảm bảo chi phí trên mỗi container được tối ưu. Xe chạy đủ tải giúp giảm số chuyến, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí lái xe.
- Sử dụng dịch vụ 2 chiều: Sau khi giao hàng tại KCN Amata, xe có thể tiếp nhận container hoặc hàng cho chiều ngược lại. Điều này giúp giảm chi phí vận hành, hạn chế xe chạy rỗng và tận dụng tối đa năng lực xe.
- Giải pháp này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có lịch vận chuyển thường xuyên hoặc hợp đồng dài hạn, giúp ổn định chi phí vận chuyển theo thời gian.
2. Lựa chọn loại container và dịch vụ phù hợp
- Chọn đúng loại container: Chỉ sử dụng loại container cần thiết cho lô hàng, tránh dùng container quá khổ hoặc đặc thù nếu hàng hóa không yêu cầu. Việc này giúp giảm phí phụ thu và chi phí vận chuyển.
- Sử dụng dịch vụ kèm hợp lý: Các dịch vụ như bốc xếp, nâng hạ, hỏa tốc chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết, tránh phát sinh phụ phí không cần thiết.
- Tối ưu hình thức giao nhận: Lựa chọn giao nhận tận nơi, tại kho trung chuyển hoặc theo khung giờ đã thống nhất giúp giảm thời gian chờ bãi, tránh phát sinh chi phí lưu container hoặc phí chờ cổng cảng.
3. Điều phối lịch trình và đăng ký trước
- Đăng ký xe và lịch giao nhận sớm: Giúp doanh nghiệp chủ động thời gian, tránh giờ cao điểm tại cảng và KCN Amata, giảm tình trạng chờ xe hoặc phí phát sinh ngoài kế hoạch.
- Kết hợp nhiều lô hàng cùng tuyến: Nếu có nhiều lô hàng nhỏ, ghép vào cùng một chuyến xe để tối ưu chi phí và thời gian vận hành.
- Lập kế hoạch theo tuần hoặc tháng: Dựa trên lịch sản xuất, tiến độ kho bãi và năng lực xe, giúp tối ưu xe, giảm chi phí chạy rỗng và tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Liên hệ dịch vụ chuyển hàng hóa
Quý khách có nhu cầu hàng hóa, nhanh chóng, an toàn vui lòng liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0941 895 995 (Ms Huệ – tư vấn 24/7)
- Website: https://daitan.vn/
- Thời gian làm việc: Từ 8h – 17h30 các ngày trong tuần (trừ Chủ nhật & ngày lễ)

