Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền hiện nay được đánh giá là tương đối ổn định so với các tuyến vận chuyển container liên tỉnh khác, tuy nhiên vẫn có sự dao động theo từng thời điểm trong năm. Mức giá này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại container, thời gian lấy – trả container, tình trạng giao thông, chi phí nhiên liệu và các loại phụ phí phát sinh tại cảng.
Giá trucking container thường được tính theo hình thức trọn gói hoặc theo từng hạng mục chi phí. Trong đó, giá trọn gói thường đã bao gồm chi phí xe đầu kéo, tài xế, nhiên liệu, phí cầu đường cơ bản và thời gian chờ tiêu chuẩn. Một số chi phí khác như phí nâng hạ container tại cảng, phí vào cổng, phí lưu container hoặc lưu bãi sẽ được tính riêng tùy theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
Các Loại Container Áp Dụng Trong Tuyến Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Trong tuyến vận chuyển hàng hóa từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền, việc lựa chọn đúng loại container đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn hàng hóa, tối ưu chi phí và phù hợp với đặc thù sản xuất của từng doanh nghiệp. Mỗi loại container sẽ có đặc điểm kỹ thuật, công năng sử dụng và mức giá trucking container khác nhau.

Container 20 feet (20ft)
Container 20 feet là loại container phổ biến nhất trên tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền. Loại container này phù hợp với các lô hàng có khối lượng vừa phải, hàng nặng nhưng không chiếm nhiều diện tích như: nguyên vật liệu sản xuất, linh kiện cơ khí, hàng đóng pallet hoặc bao kiện.
Ưu điểm của container 20ft là dễ điều phối xe, linh hoạt trong thời gian lấy – trả container và giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền ở mức tiết kiệm hơn so với container 40ft. Đây là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các đơn hàng không cần dung tích lớn.
Container 40 feet (40ft)
Container 40 feet được sử dụng cho các lô hàng có khối lượng lớn, hàng cồng kềnh hoặc cần vận chuyển số lượng nhiều trong một chuyến. Loại container này thường áp dụng cho hàng tiêu dùng, hàng xuất khẩu, máy móc đóng kiện lớn hoặc nguyên liệu sản xuất quy mô lớn.
Do kích thước lớn và yêu cầu xe đầu kéo công suất cao hơn, giá trucking container 40ft trên tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền thường cao hơn container 20ft. Tuy nhiên, xét trên tổng chi phí vận chuyển cho mỗi đơn vị hàng hóa, container 40ft lại giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí nếu sử dụng đúng mục đích.
Container cao (40HC – High Cube)
Container cao (40HC) có chiều cao lớn hơn container 40ft tiêu chuẩn, phù hợp với các loại hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích như: bao bì, nhựa, đồ nội thất, hàng đóng thùng carton số lượng lớn.
Tuyến vận chuyển từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền hoàn toàn đáp ứng điều kiện lưu thông cho container cao. Tuy nhiên, giá trucking container 40HC thường nhỉnh hơn container 40ft thường do yêu cầu kiểm soát tải trọng và chiều cao trong quá trình vận chuyển.
Container lạnh (Reefer Container)
Container lạnh được sử dụng cho các mặt hàng cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt như: thực phẩm đông lạnh, nông sản, thủy sản, dược phẩm hoặc hàng hóa dễ hư hỏng. Trên tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền, container lạnh yêu cầu xe đầu kéo chuyên dụng và nguồn điện duy trì nhiệt độ ổn định.
Do chi phí nhiên liệu, điện năng và kỹ thuật vận hành cao hơn, giá trucking container lạnh từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền thường cao hơn so với container thường. Tuy nhiên, đây là giải pháp bắt buộc để đảm bảo chất lượng hàng hóa.
Container hàng quá khổ, quá tải
Đối với các loại hàng siêu trường, siêu trọng như máy móc công nghiệp, thiết bị cơ giới, kết cấu thép…, doanh nghiệp thường sử dụng container đặc thù hoặc phương án vận chuyển riêng. Tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền vẫn có thể đáp ứng nhưng cần khảo sát trước lộ trình và xin giấy phép lưu hành.
Giá trucking cho container hàng quá khổ, quá tải sẽ được báo giá riêng, phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng, quãng đường và yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình vận chuyển.
Giá Trucking Nguyên Container Bằng Đường Bộ Từ Càng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Giá trucking nguyên container bằng đường bộ từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền là hình thức vận chuyển được nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhà máy sản xuất lựa chọn nhờ tính chủ động, nhanh chóng và an toàn cao. Với phương án vận chuyển nguyên container (FCL – Full Container Load), toàn bộ container được giao thẳng từ cảng đến KCN mà không qua trung chuyển, giúp giảm rủi ro thất lạc và đảm bảo nguyên trạng hàng hóa.
Hiện nay, giá trucking nguyên container trên tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền thường được xây dựng dựa trên loại container (20ft, 40ft, 40HC, container lạnh), quãng đường vận chuyển và điều kiện giao – nhận thực tế. Mức giá này thường cao hơn so với hình thức ghép hàng lẻ, nhưng đổi lại doanh nghiệp nhận được sự ổn định về thời gian và chi phí tổng thể.
Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền Tham Khảo
| Loại container | Trọng lượng hàng | Hình thức vận chuyển | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | Dưới 18 tấn | Nguyên container | 19.500.000 – 20.500.000 |
| Container 40ft | Trên 25 tấn | Nguyên container | 22.500.000 – 25.500.000 |
| Container 45ft | Dưới 33 tấn | Nguyên container | 29.500.000 –30.500.000 |
| Container Mở Nóc | Trên 25 tấn | Nguyên container | 30.500.000 – 31.000.000 |
| Container Móc Sàn | Hàng nhẹ, cồng kềnh | Nguyên container | 35.000.000 – 37.500.000 |
| Container Quá Khổ | Theo yêu cầu | Nguyên container | Báo giá riêng |
🛠️ Lưu ý khi đọc bảng giá
✔ Giá trên là mức tham khảo trung bình thị trường 2025, chưa bao gồm VAT, phí xử lý at cảng, và các phụ phí đặc thù.
✔ Giá có thể tăng vào mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết) hoặc khi giá nhiên liệu biến động.
✔ Khi ký hợp đồng dài hạn hoặc vận chuyển số lượng lớn, đơn vị vận tải thường có giá ưu đãi tốt hơn.
✔ Các loại hàng quá khổ/ quá tải, hàng nguy hiểm sẽ phát sinh thêm phí riêng.
Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Giá đi nguyên container đường biển từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền là phương án vận chuyển được nhiều doanh nghiệp cân nhắc trong trường hợp cần tối ưu chi phí cho lô hàng lớn, không gấp tiến độ. Hình thức này thường kết hợp vận chuyển đường biển nội địa + trucking ngắn chặng từ cảng đích về KCN Phong Điền, tạo thành chuỗi vận chuyển đa phương thức.

| Loại Container | Cước tàu biển nội địa tham khảo | Phụ phí cảng & vận tải tại cảng | Trucking từ cảng đến KCN Phong Điền | Tổng ước tính |
|---|---|---|---|---|
| Container 20ft | 3.500.000 – 5.000.000 | 1.500.000 – 2.000.000 | 6.000.000 – 9.000.000 | ≈ 11.000.000 – 16.000.000 |
| Container 40ft | 6.000.000 – 9.800.000 | 2.000.000 – 2.800.000 | 8.000.000 – 12.000.000 | ≈ 16.000.000 – 24.600.000 |
| Container 45ft | 6.500.000 – 10.500.000 | 2.200.000 – 3.000.000 | 8.500.000 – 12.500.000 | ≈ 17.200.000 – 25.500.000 |
| Container Mở Nóc | 5.000.000 – 7.000.000 | 2.000.000 – 3.000.000 | 7.000.000 – 10.000.000 | ≈ 14.000.000 – 20.000.000 |
| Container Quá Khổ | 8.000.000 – 11.000.000 | 2.500.000 – 3.500.000 | 9.000.000 – 12.500.000 | ≈ 19.500.000 – 27.000.000 |
📌 Giải thích các thành phần chi phí
✅ Cước tàu biển nội địa:
Là cước vận chuyển container bằng tàu biển nội địa từ cảng Cát Lái đi cảng gần KCN Phong Điền. Mức giá này tương tự tuyến vận chuyển nội địa từ TP.HCM đến Đà Nẵng/Quy Nhơn, dao động theo loại container và hãng vận tải.
✅ Phụ phí cảng & dịch vụ:
Bao gồm các khoản phí như THC, phí dỡ nâng container, phí documentation, phí cập cảng tại cảng đi và cảng đến trước khi trucking. Các khoản này thường chiếm 10–20% tổng chi phí vận tải biển.
✅ Trucking từ cảng đích đến KCN Phong Điền:
Là chi phí vận tải đường bộ cuối chặng để giao container từ cảng đến KCN Phong Điền (ước tính từ cước trucking trung bình khu vực miền Trung đến Nam). Giá có thể dao động theo thị trường hoặc thời điểm. (Không có số liệu cụ thể nội địa chính xác nhưng gần tương tự tuyến Nam Bộ → Trung Bộ).
Giá Ghép Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Giá ghép container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền là phương án vận chuyển tối ưu dành cho các doanh nghiệp có lô hàng nhỏ, không đủ đóng nguyên container, nhưng vẫn cần đảm bảo an toàn hàng hóa và kiểm soát tốt chi phí logistics. Hình thức ghép container (LCL – Less than Container Load) cho phép nhiều chủ hàng cùng chia sẻ không gian trong một container, chi phí được phân bổ theo khối lượng hoặc thể tích thực tế của từng lô hàng.
Trong bối cảnh chi phí vận tải ngày càng được tối ưu hóa, giá ghép container đang trở thành lựa chọn phổ biến của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhà máy nhập nguyên vật liệu theo từng đợt, hoặc các đơn hàng thử nghiệm trước khi mở rộng sản xuất tại KCN Phong Điền

Ghép container là gì? Vì sao được nhiều doanh nghiệp lựa chọn?
Ghép container là hình thức gom nhiều lô hàng khác nhau từ nhiều chủ hàng vào cùng một container để vận chuyển chung một chuyến. Mỗi doanh nghiệp chỉ phải thanh toán chi phí tương ứng với phần không gian hàng hóa mình sử dụng.
Hình thức này giúp:
- Giảm chi phí so với đi nguyên container
- Linh hoạt cho lô hàng nhỏ, hàng phát sinh
- Phù hợp với kế hoạch nhập hàng theo chu kỳ ngắn
Đặc biệt, với tuyến cảng Cát Lái – KCN Phong Điền, ghép container giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí so với trucking nguyên container đường bộ xuyên suốt.
🔹 1. Bảng giá theo TRỌNG LƯỢNG (KG / TẤN)
| Trọng lượng hàng | Loại hàng áp dụng | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 500 kg | Hàng nhẹ, thùng carton | 800.000 – 1.000.000 | Ghép nhiều đơn |
| 500 – 1.000 kg | Hàng tiêu dùng | 1.000.000 – 1.500.000 | Phổ biến |
| 1 – 2 tấn | Máy móc nhỏ | 1.500.000 – 1.900.000 | Cần pallet |
| 2 – 3 tấn | Hàng công nghiệp | 1.900.000 – 2.200.000 | Ghép bán container |
| 3 – 5 tấn | Hàng nặng | 2.200.000 – 3.500.000 | Ưu tiên xếp đáy |
| Trên 5 tấn | Hàng rất nặng | Báo giá riêng | Có thể tách chuyến |
🔹 2. Bảng giá theo KHỐI LƯỢNG (CBM)
| Khối lượng (CBM) | Loại hàng áp dụng | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dưới 1 CBM | Hàng nhỏ lẻ | 500.000 – 550.000 | Ghép nhiều lô |
| 1 – 3 CBM | Hàng thùng | 550.000 – 1.500.000 | Phổ biến |
| 3 – 5 CBM | Hàng cồng kềnh vừa | 1.500.000 – 2.300.000 | Chiếm diện tích |
| 5 – 8 CBM | Hàng lớn | 2.300.000 – 3.200.000 | Ghép hạn chế |
| 8 – 12 CBM | Hàng rất lớn | 3.200.000 – 4.500.000 | Gần nửa container |
| Trên 12 CBM | Hàng đặc biệt | Báo giá riêng | Có thể đi nguyên |
Cách tính giá ghép container từ Cát Lái đi KCN Phong Điền
Giá ghép container thường được tính dựa trên:
- Thể tích hàng hóa (CBM)
- Trọng lượng hàng hóa (kg hoặc tấn)
- Áp dụng mức tính theo giá trị lớn hơn giữa CBM và trọng lượng quy đổi
Quy ước phổ biến trong ngành logistics:
- 1 CBM ≈ 1.000 kg (đối với hàng khô tiêu chuẩn)
Ngoài cước vận chuyển chính, giá ghép container còn bao gồm các chi phí xử lý tại kho và cảng.
Giá Xe Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Giá xe container đi hỏa tốc từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền là phương án vận chuyển cao cấp, được thiết kế dành riêng cho các lô hàng cần giao gấp, yêu cầu tiến độ nghiêm ngặt hoặc phục vụ các kế hoạch sản xuất khẩn cấp tại nhà máy. So với hình thức trucking thông thường, vận chuyển hỏa tốc ưu tiên thời gian và độ chính xác, chấp nhận chi phí cao hơn để đổi lấy tốc độ và sự chủ động.
| Loại container | Giá trucking tiêu chuẩn | Phụ phí hỏa tốc | Tổng giá hỏa tốc tham khảo |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | 25.000.000 – 29.000.000 | + 4.000.000 – 6.000.000 | 29.000.000 – 35.000.000 |
| Container 40ft | 29.000.000 – 33.000.000 | + 5.000.000 – 7.000.000 | 34.000.000 – 40.000.000 |
| Container 40HC | 30.000.000 – 34.000.000 | + 5.500.000 – 7.500.000 | 35.500.000 – 41.500.000 |
| Container lạnh 20ft | 35.000.000 – 42.000.000 | + 6.000.000 – 8.000.000 | 41.000.000 – 50.000.000 |
| Container lạnh 40ft | 38.000.000 – 45.000.000 | + 6.500.000 – 9.000.000 | 44.500.000 – 54.000.000 |
⏱️ THỜI GIAN VẬN CHUYỂN HỎA TỐC THAM KHẢO
- Container thường: 24 – 36 giờ
- Container lạnh: 20 – 30 giờ
- Trường hợp cực gấp (2 tài xế): có thể rút ngắn thêm 20–30% thời gian
Giá Vận Chuyển Container Bằng Đường Sắt Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
| Loại container | Truck Cát Lái → Ga xếp (Sóng Thần/Biên Hòa) | Cước đường sắt | Truck Ga đích → KCN Phú Đa | TỔNG GIÁ THAM KHẢO |
|---|---|---|---|---|
| 20ft (khô) | 2.500.000 – 3.500.000 | 10.000.000 – 12.000.000 | 5.000.000 – 7.000.000 | 17.500.000 – 22.500.000 |
| 40ft (khô) | 3.000.000 – 4.000.000 | 13.000.000 – 15.500.000 | 6.000.000 – 8.000.000 | 22.000.000 – 27.500.000 |
| 40HC | 3.200.000 – 4.200.000 | 13.500.000 – 16.000.000 | 6.500.000 – 8.500.000 | 23.200.000 – 28.700.000 |
| 20ft lạnh | 3.000.000 – 4.000.000 | 12.000.000 – 14.500.000 | 6.000.000 – 8.000.000 | 21.000.000 – 26.500.000 |
| 40ft lạnh | 3.500.000 – 4.500.000 | 15.000.000 – 18.000.000 | 7.000.000 – 9.000.000 | 25.500.000 – 31.500.000 |
Giá trên là tham khảo thị trường, chưa gồm VAT và một số phí đặc thù (xem lưu ý bên dưới).
⚠️ LƯU Ý
- Chưa bao gồm: phí nâng/hạ tại ga, phí lưu container, phí chờ tàu
- Container lạnh có thể phát sinh phí cấp điện tại ga
- Lịch tàu cố định → cần chủ động kế hoạch
Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14 Mét, 15 Mét, 16 Mét
Giá vận chuyển container siêu dài 14 mét, 15 mét, 16 mét là nhóm cước đặc thù trong lĩnh vực logistics, áp dụng cho các lô hàng quá khổ – quá chiều dài tiêu chuẩn, không thể vận chuyển bằng container 20ft hoặc 40ft thông thường. Loại hình vận chuyển này thường sử dụng moóc sàn, moóc lùn, moóc rút hoặc phương tiện chuyên dụng, đòi hỏi khảo sát kỹ lộ trình và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn giao thông.

🔹 1. Bảng giá theo CHIỀU DÀI HÀNG
| Chiều dài hàng | Phương tiện sử dụng | Trọng lượng tham chiếu | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|---|
| 14 mét | Mooc sàn / mooc lùn 14–15m | ≤ 30 tấn | 19.000.000 – 23.000.000 |
| 15 mét | Mooc sàn dài / mooc lùn | ≤ 35 tấn | 23.000.000 – 28.000.000 |
| 16 mét | Mooc sàn siêu dài / mooc lùn | ≤ 40 tấn | 27.000.000 – 33.000.000 |
🔹 2. Bảng giá theo CHIỀU DÀI + TRỌNG LƯỢNG
| Chiều dài | Trọng lượng hàng | Mức độ quá khổ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 14m | 30 – 35 tấn | Quá dài | 23.000.000 – 27.000.000 |
| 15m | 35 – 40 tấn | Quá dài + nặng | 27.000.000 – 33.000.000 |
| 16m | Trên 40 tấn | Siêu trường | Báo giá riêng |
💰 Các chi phí có thể phát sinh thêm
| Khoản phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Phí khảo sát tuyến | 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ |
| Phí xin giấy phép hàng quá khổ | 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ |
| Xe dẫn đường / cảnh báo | 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/chuyến |
| Cẩu nâng – hạ hàng | Theo thực tế |
| Phí chờ, lưu bãi | Tính theo giờ/ngày |
Lưu ý khi áp dụng bảng giá
- Giá phụ thuộc trực tiếp vào: chiều dài – trọng lượng – tuyến đường – thời gian vận chuyển
- Hàng từ 15 mét trở lên thường bắt buộc xin giấy phép lưu hành
- Hàng siêu dài, siêu trọng nên báo giá trọn gói để tránh phát sinh
Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Cát Lái Đi KCN Phong Điền
Giá xe container chạy hai chiều từ cảng Cát Lái đi KCN Phong Điền là phương án vận chuyển được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhằm tối ưu chi phí logistics, đặc biệt đối với các đơn vị có nhu cầu vận chuyển container thường xuyên, liên tục giữa hai điểm cố định. Hình thức chạy hai chiều giúp xe hạn chế quay đầu rỗng, từ đó giảm giá cước trên mỗi chuyến so với vận chuyển một chiều thông thường.
Mức giá xe container chạy hai chiều hiện nay
So với hình thức chạy một chiều, giá xe container chạy hai chiều từ cảng Cát Lái đi KCN Phong Điền thường giảm từ 10% – 25%, tùy thuộc vào:
- Số chuyến/ngày
- Thời gian chờ bốc dỡ
- Khung giờ lấy – trả container
- Hợp đồng dài hạn hay vận chuyển lẻ
Hình thức này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp xuất nhập khẩu có sản lượng ổn định.
TUYẾN: CẢNG CÁT LÁI ↔ KCN PHONG ĐIỀN
| Loại container | Hình thức chạy | Giá 1 chiều (VNĐ/chuyến) | Giá 2 chiều (VNĐ/chuyến) | Mức tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Cát Lái ↔ KCN Phong Điền | 6.500.000 – 7.500.000 | 10.500.000 – 12.000.000 | ↓ 15 – 25% |
| Container 40 feet | Cát Lái ↔ KCN Phong Điền | 8.500.000 – 9.500.000 | 14.000.000 – 16.000.000 | ↓ 15 – 25% |
| Container 40HC | Cát Lái ↔ KCN Phong Điền | 9.000.000 – 10.000.000 | 15.000.000 – 17.000.000 | ↓ 15 – 20% |
📌 Bảng giá áp dụng theo tần suất vận chuyển
| Tần suất chạy xe | Container 20ft | Container 40ft |
|---|---|---|
| Chạy lẻ từng chuyến | 11 – 12 triệu | 15 – 16 triệu |
| Chạy 3–5 chuyến/ngày | 10 – 11 triệu | 14 – 15 triệu |
| Hợp đồng tháng | Giá ưu đãi | Giá ưu đãi |
Lưu ý khi áp dụng giá xe container chạy hai chiều
- Giá tốt nhất khi có hàng cả hai lượt
- Thời gian bốc dỡ nhanh giúp giảm chi phí
- Container lạnh, hàng quá tải sẽ báo giá riêng
- Nên ký hợp đồng dài hạn để cố định giá
Quy Định Lên Và Xuống Hàng Tại Cảng Cát Lái Và KCN Phong Điền
Việc nắm rõ quy định lên và xuống hàng tại cảng Cát Lái và KCN Phong Điền là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tránh phát sinh chi phí, hạn chế chậm tiến độ và đảm bảo an toàn hàng hóa trong quá trình vận chuyển container. Mỗi điểm giao – nhận hàng đều có quy trình và yêu cầu riêng, đòi hỏi đơn vị vận chuyển và chủ hàng phải phối hợp chặt chẽ.

Quy định lên hàng tại cảng Cát Lái
Tại cảng Cát Lái, hoạt động lên hàng container được quản lý chặt chẽ theo quy trình cảng biển tiêu chuẩn. Một số quy định quan trọng gồm:
- Xe container phải đăng ký trước lệnh lấy container (EIR) và có đầy đủ chứng từ hợp lệ
- Tài xế bắt buộc tuân thủ khung giờ lấy container do cảng quy định
- Container khi nhận phải được kiểm tra tình trạng vỏ, niêm chì (seal)
- Hàng hóa xếp trong container phải đảm bảo phân bổ tải trọng đều, đúng quy chuẩn an toàn
- Tuyệt đối không tự ý thay đổi seal hoặc mở container trong khu vực cảng
Việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến từ chối giao container, phạt hành chính hoặc phát sinh phí lưu bãi.
Quy định xuống hàng tại KCN Phong Điền
Tại Khu công nghiệp Phong Điền, quy trình xuống hàng thường linh hoạt hơn nhưng vẫn tuân theo quy định nội khu và doanh nghiệp tiếp nhận hàng:
- Xe container phải đăng ký vào cổng KCN và xuất trình giấy tờ vận chuyển
- Thực hiện bốc dỡ tại khu vực được chỉ định, không dừng đỗ sai vị trí
- Thời gian bốc dỡ phải nằm trong giờ làm việc của nhà máy/kho hàng
- Tuân thủ quy định an toàn lao động và phòng cháy chữa cháy
- Không xả thải, rò rỉ hàng hóa trong khuôn viên KCN
Đối với hàng nặng hoặc hàng máy móc, doanh nghiệp cần bố trí xe nâng, cẩu chuyên dụng đúng tải trọng.
Thời gian lên – xuống hàng tiêu chuẩn
Thông thường, thời gian chờ miễn phí được áp dụng như sau:
- Cảng Cát Lái: 1–2 giờ lấy container (tùy loại hàng)
- KCN Phong Điền: 2–3 giờ bốc dỡ container
Nếu vượt quá thời gian này, nhà xe có thể tính phí chờ xe container theo giờ, ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận chuyển.
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Phong Điền
Phí bốc xếp hàng lên xe container tại cảng Cát Lái và KCN Phong Điền là một trong những khoản chi phí quan trọng trong tổng chi phí logistics mà doanh nghiệp cần nắm rõ để chủ động ngân sách và tránh phát sinh ngoài dự kiến. Mức phí này có sự khác nhau giữa khu vực cảng và khu công nghiệp do đặc thù hạ tầng, quy trình vận hành và loại hàng hóa.

🔹 1. Phí bốc xếp tại CẢNG CÁT LÁI
| Loại container | Hình thức bốc xếp | Đơn giá (VNĐ/lượt/container) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | Nâng từ bãi lên xe | 500.000 – 800.000 | Theo biểu phí cảng |
| Container 40ft | Nâng từ bãi lên xe | 800.000 – 1.200.000 | Phổ biến nhất |
| Container 40HC | Nâng từ bãi lên xe | 900.000 – 1.500.000 | Container cao |
| Container lạnh | Nâng + xử lý kỹ thuật | 1.200.000 – 2.000.000 | Có điện lạnh |
| Đóng/rút hàng lẻ | Cẩu + nhân công | Báo giá riêng | Theo khối lượng |
📌 Phí tại cảng Cát Lái thường do cảng hoặc đơn vị được ủy quyền thu, doanh nghiệp không tự bốc xếp.
🔹 2. Phí bốc xếp tại KCN PHONG ĐIỀN
| Loại hàng hóa | Phương tiện bốc xếp | Đơn giá (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng pallet | Xe nâng | 300.000 – 600.000 | Hàng gọn, dễ bốc |
| Hàng bao, thùng | Nhân công | 400.000 – 800.000 | Tính theo ca |
| Máy móc, thiết bị | Cẩu hàng | 800.000 – 1.500.000 | Theo tải trọng |
| Hàng nặng, quá khổ | Cẩu lớn | 1.500.000 – 3.000.000+ | Báo giá thực tế |
| Container lạnh | Xe nâng + kỹ thuật | 600.000 – 1.200.000 | Theo thời gian |
🔹 3. Phí bốc xếp ngoài giờ (nếu phát sinh)
| Thời gian | Phụ thu |
|---|---|
| Ngoài giờ hành chính | +20% – 30% |
| Ban đêm | +30% – 50% |
| Chủ nhật, lễ, Tết | Thỏa thuận |
💡 Lưu ý quan trọng khi áp dụng bảng giá
- Giá phụ thuộc vào loại hàng – trọng lượng – thời gian bốc xếp
- Hàng dễ vỡ, hàng nguy hiểm có thể tăng phí an toàn
- Nên thống nhất ai chịu phí bốc xếp ngay trong hợp đồng vận chuyển
- Bốc xếp nhanh, đúng giờ giúp tránh phí chờ xe container
Giá Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Phong Điền
Giá neo xe container tại cảng Cát Lái và KCN Phong Điền là khoản chi phí phát sinh khi xe container phải dừng chờ, lưu xe hoặc đậu qua thời gian quy định trong khu vực cảng hoặc khu công nghiệp. Khoản phí này thường xuất hiện khi việc lên – xuống hàng không đúng kế hoạch, thiếu chứng từ, chờ kho bãi hoặc phát sinh thủ tục ngoài dự kiến.
Neo xe container là gì?
Neo xe container là tình trạng:
- Xe container đến cảng hoặc KCN nhưng chưa thể bốc/dỡ hàng ngay
- Xe phải đậu chờ trong hoặc ngoài khu vực quy định
- Thời gian chờ vượt quá mức miễn phí ban đầu
Trong trường hợp này, đơn vị vận tải sẽ tính giá neo xe container theo giờ hoặc theo ca.
🔹 1. Giá neo xe container theo giờ
| Loại container | Địa điểm neo xe | Đơn giá (VNĐ/giờ) | Thời gian miễn phí |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | Cảng Cát Lái | 250.000 – 350.000 | 1–2 giờ đầu |
| Container 40ft | Cảng Cát Lái | 350.000 – 500.000 | 1–2 giờ đầu |
| Container 20ft | KCN Phong Điền | 200.000 – 300.000 | 2–3 giờ đầu |
| Container 40ft | KCN Phong Điền | 300.000 – 450.000 | 2–3 giờ đầu |
| Container lạnh | Cả hai điểm | +100.000 – 200.000 | Tùy thỏa thuận |
🔹 2. Giá neo xe container theo ca / theo ngày
| Hình thức neo xe | Container 20ft | Container 40ft | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Neo theo ca (8 giờ) | 1.500.000 – 2.000.000 | 2.000.000 – 2.800.000 | Thường áp dụng tại KCN |
| Neo qua đêm | 1.800.000 – 2.500.000 | 2.500.000 – 3.500.000 | Sau 22h |
| Neo theo ngày (24h) | 2.500.000 – 3.500.000 | 3.500.000 – 4.500.000 | Chưa gồm phí bãi |
🔹 3. Phụ thu neo xe ngoài giờ (nếu có)
| Thời gian | Mức phụ thu |
|---|---|
| Ngoài giờ hành chính | +20% |
| Ban đêm (22h–6h) | +30% |
| Chủ nhật, lễ, Tết | +30% – 50% |
Quãng Đường Và Thời Gian Vận Chuyển Container Từ Cát Lái Đi KCN Phong Điền
Quãng đường và thời gian vận chuyển container từ cảng Cát Lái đi KCN Phong Điền là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking container, kế hoạch giao nhận hàng hóa và tiến độ sản xuất của doanh nghiệp. Việc nắm rõ lộ trình, cự ly và thời gian di chuyển giúp chủ hàng chủ động sắp xếp lịch lấy – trả container, hạn chế phát sinh chi phí chờ xe và lưu bãi.

Quãng đường vận chuyển container từ Cát Lái đi KCN Phong Điền
Tuyến vận chuyển container từ cảng Cát Lái (TP.HCM) đến Khu công nghiệp Phong Điền chủ yếu di chuyển bằng đường bộ, theo các trục giao thông chính như:
- Cát Lái → Vành đai → Quốc lộ
- Cao tốc (nếu phù hợp tải trọng và khung giờ)
- Quốc lộ kết nối trực tiếp đến khu vực KCN Phong Điền
Tổng quãng đường vận chuyển dao động khoảng 180 – 230 km, tùy điểm vào KCN, loại xe container và lộ trình thực tế mà đơn vị vận tải lựa chọn.
Thời gian vận chuyển container thực tế
Trong điều kiện giao thông thuận lợi, thời gian vận chuyển container từ Cát Lái đi KCN Phong Điền thường:
- 6 – 8 giờ đối với container 20ft, 40ft chạy ban ngày
- 5 – 6 giờ nếu chạy đêm, ít kẹt xe và không bị hạn chế khung giờ
Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể kéo dài nếu gặp các yếu tố phát sinh như:
- Ùn tắc giao thông tại khu vực cảng Cát Lái
- Giờ cấm xe container trong nội đô
- Thời gian chờ lấy container tại cảng
- Thời gian chờ bốc dỡ tại KCN
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau, liên quan trực tiếp đến loại hàng, phương tiện vận chuyển, thời gian giao nhận và điều kiện thực tế của tuyến đường. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu.
1. Loại container và kích thước container
Loại container là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá trucking:
- Container 20ft: giá thấp nhất do tải trọng và kích thước nhỏ
- Container 40ft, 40HC: giá cao hơn do xe lớn, chi phí nhiên liệu cao
- Container lạnh, container đặc thù: phát sinh chi phí kỹ thuật, điện lạnh
Container càng lớn, chi phí vận hành càng cao, kéo theo giá trucking tăng.
2. Trọng lượng và tính chất hàng hóa
Hàng hóa nặng, quá tải hoặc có tính chất đặc biệt sẽ làm tăng giá:
- Hàng nặng gần ngưỡng tải → tốn nhiên liệu hơn
- Hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao → yêu cầu vận chuyển cẩn trọng
- Hàng nguy hiểm, hàng quá khổ → cần giấy phép riêng
Những yếu tố này khiến giá trucking container tăng so với hàng thông thường.
3. Quãng đường và lộ trình vận chuyển
Tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền có quãng đường dài, đi qua nhiều khu vực giao thông khác nhau:
- Quãng đường càng dài → chi phí nhiên liệu, cầu đường càng cao
- Lộ trình qua cao tốc → có thêm phí cao tốc
- Lộ trình tránh kẹt xe → có thể tăng quãng đường
Lựa chọn lộ trình phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá trucking.
4. Thời gian vận chuyển và khung giờ lấy – trả container
Giá trucking container có thể thay đổi theo:
- Giờ cao điểm, giờ cấm tải trong nội đô
- Vận chuyển ban đêm hoặc ngoài giờ hành chính
- Ngày lễ, cuối tuần
Vận chuyển ngoài giờ thường phát sinh phụ phí, làm giá trucking tăng.
5. Phí tại cảng và KCN
Một số chi phí phát sinh liên quan đến cảng và KCN gồm:
- Phí nâng hạ container tại cảng Cát Lái
- Phí vào cổng, phí lưu bãi
- Phí bốc xếp tại KCN Phong Điền
- Phí chờ xe, neo xe container
Các khoản phí này được cộng vào giá trucking container nếu không nằm trong gói trọn gói.
6. Hình thức vận chuyển một chiều hay hai chiều
- Chạy một chiều: giá cao hơn do xe quay đầu rỗng
- Chạy hai chiều: giá thấp hơn 10–25% nếu có hàng cả hai lượt
Doanh nghiệp có hàng ổn định nên ưu tiên xe container chạy hai chiều để tiết kiệm chi phí.
Cách Tiết Kiệm Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu có kế hoạch vận chuyển hợp lý và lựa chọn đúng phương án, doanh nghiệp hoàn toàn có thể giảm từ 10% đến 30% chi phí trucking mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.
1. Ưu tiên xe container chạy hai chiều
Một trong những cách tiết kiệm hiệu quả nhất là sử dụng xe container chạy hai chiều:
- Có hàng cả chiều đi và chiều về
- Giảm chi phí xe chạy rỗng
- Giá cước thường thấp hơn 10–25% so với chạy một chiều
Doanh nghiệp có sản lượng ổn định nên trao đổi trước với đơn vị vận tải để xây dựng phương án hai chiều phù hợp.
2. Chủ động thời gian lấy – trả container
Việc lấy và trả container đúng kế hoạch giúp:
- Tránh phí chờ xe, phí neo xe
- Hạn chế phí lưu container tại cảng
- Rút ngắn thời gian vận chuyển
Nên ưu tiên lấy container ngoài giờ cao điểm và sắp xếp kho bãi sẵn sàng khi xe đến KCN Phong Điền.
3. Tối ưu loại container sử dụng
Lựa chọn container phù hợp với khối lượng hàng hóa giúp giảm chi phí:
- Không nên dùng container 40ft khi hàng ít
- Tránh quá tải gây phát sinh phí và rủi ro
- Sử dụng container tiêu chuẩn thay vì container đặc thù nếu không cần thiết
Việc tối ưu loại container giúp giảm chi phí nhiên liệu và vận hành.
4. Hạn chế phát sinh phí tại cảng và KCN
Một số khoản phí phát sinh có thể tránh được nếu chuẩn bị kỹ:
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ trước khi xe vào cảng
- Sắp xếp nhân lực, xe nâng, cẩu hàng sẵn sàng tại KCN
- Thống nhất rõ thời gian bốc dỡ miễn phí với nhà xe
Điều này giúp giảm đáng kể phí bốc xếp, phí chờ và phí neo xe.
5. Lựa chọn lộ trình vận chuyển hợp lý
Tuyến đường vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking:
- Chọn lộ trình ít kẹt xe
- Tránh các tuyến có nhiều trạm thu phí
- Cân nhắc sử dụng cao tốc khi thực sự cần rút ngắn thời gian
Đơn vị vận tải có kinh nghiệm tuyến Cát Lái – KCN Phong Điền sẽ giúp tối ưu lộ trình hiệu quả.
6. Ký hợp đồng vận chuyển dài hạn
So với vận chuyển lẻ, hợp đồng tháng hoặc quý mang lại nhiều lợi ích:
- Giá cước ổn định, ưu đãi hơn
- Chủ động kế hoạch vận chuyển
- Giảm rủi ro biến động giá nhiên liệu
Đây là giải pháp tiết kiệm lâu dài cho doanh nghiệp có nhu cầu thường xuyên.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Phong Điền
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Cát Lái): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Phong Điền): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

