Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất

Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất

Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất hiện nay đang là mối quan tâm lớn của nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà máy sản xuất và đơn vị logistics có nhu cầu vận chuyển hàng hóa tuyến Nam – Trung dài ngày. Tuyến đường này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng khi kết nối trung tâm cảng biển lớn nhất phía Nam với khu công nghiệp trọng điểm tại Quảng Ngãi.

Trong thời gian gần đây, giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất có xu hướng dao động theo biến động chi phí nhiên liệu, nguồn cung đầu xe container và tình hình giao nhận tại cảng. Mặc dù thị trường vận tải đã dần ổn định hơn so với giai đoạn cao điểm, nhưng đây vẫn là tuyến đường dài, đòi hỏi chi phí vận hành cao và kế hoạch điều phối xe hợp lý. Doanh nghiệp vận chuyển uy tín luôn cố gắng cân đối chi phí để đưa ra mức giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo an toàn và đúng tiến độ.

Các Loại Container Áp Dụng Trong Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất

Trong dịch vụ giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất, việc lựa chọn đúng loại container đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển, mức độ an toàn hàng hóa và tiến độ giao nhận. Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất là tuyến đường dài, phục vụ đa dạng ngành nghề sản xuất nên các loại container được sử dụng cũng rất phong phú.

Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Phong Điền

1. Container 20 feet – Phù hợp hàng nặng, gọn

Container 20 feet là loại container được sử dụng phổ biến trên tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất, đặc biệt phù hợp với các loại hàng:

  • Máy móc, thiết bị công nghiệp
  • Nguyên vật liệu sản xuất có trọng lượng lớn
  • Hàng đóng pallet, kiện gọn

2. Container 40 feet – Tối ưu cho hàng cồng kềnh, số lượng lớn

Container 40 feet thường được áp dụng cho các lô hàng có khối lượng lớn hoặc kích thước cồng kềnh, như:

  • Hàng tiêu dùng đóng thùng số lượng nhiều
  • Hàng xuất nhập khẩu cho nhà máy quy mô lớn
  • Vật tư, linh kiện cần vận chuyển theo lô

3. Container lạnh – Dành cho hàng cần kiểm soát nhiệt độ

Container lạnh (reefer container) được sử dụng cho các mặt hàng yêu cầu nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển, bao gồm:

  • Thực phẩm đông lạnh, thủy hải sản
  • Hàng nông sản, nguyên liệu chế biến
  • Hóa chất, dược phẩm cần bảo quản đặc biệt

4. Container mở nóc, mở hông – Giải pháp cho hàng siêu trường

Đối với các loại hàng quá khổ, quá tải không thể đóng trong container tiêu chuẩn, tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất vẫn có thể áp dụng:

  • Container open top (mở nóc)
  • Container open side (mở hông)

5. Container khô tiêu chuẩn – Lựa chọn phổ biến nhất

Container khô (dry container) là loại container thông dụng nhất trên tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất. Loại này phù hợp với hầu hết các mặt hàng không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt, như:

  • Hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp
  • Linh kiện, phụ tùng
  • Hàng đóng bao, thùng carton

6. Container 45 feet – Phù hợp hàng thể tích lớn, nhẹ

Container 45 feet được sử dụng cho các lô hàng có thể tích lớn nhưng trọng lượng không quá nặng, giúp doanh nghiệp tối ưu không gian chứa hàng trong một chuyến vận chuyển. Trên tuyến trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất, container 45 feet thường áp dụng cho:

  • Hàng tiêu dùng đóng thùng số lượng lớn
  • Sản phẩm công nghiệp nhẹ
  • Linh kiện, phụ kiện đóng pallet

7. Container 50 feet – Giải pháp cho hàng dài, cồng kềnh

Container 50 feet là loại container kích thước lớn, thường được sử dụng cho các lô hàng có chiều dài vượt tiêu chuẩn container thông thường. Trên tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất, container 50 feet phù hợp với:

  • Vật tư xây dựng, kết cấu thép
  • Thiết bị công nghiệp dài
  • Hàng dự án cần vận chuyển nguyên khối

8. Container móc sàn – Chuyên chở hàng máy móc, hàng siêu trường

Container móc sàn (rơ-moóc sàn) là phương tiện vận chuyển không có vách và mái, thích hợp cho các loại hàng:

  • Máy móc công nghiệp nặng
  • Kết cấu thép, khung thép
  • Thiết bị không thể đóng container kín

9. Container quá khổ – Quá tải – Dành cho hàng đặc biệt

Container quá khổ là hình thức vận chuyển áp dụng cho hàng hóa có:

  • Kích thước vượt giới hạn chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao cho phép
  • Trọng lượng vượt tải trọng tiêu chuẩn
  • Yêu cầu phương tiện và phương án vận chuyển riêng

Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất thường sử dụng container quá khổ cho các dự án công nghiệp lớn, nhà máy, khu lọc dầu, cơ khí nặng. Việc vận chuyển đòi hỏi:

  • Xe chuyên dụng (moóc lùn, moóc sàn, moóc kéo dài)
  • Giấy phép lưu hành hàng quá khổ, quá tải
  • Khảo sát tuyến đường và kế hoạch di chuyển chi tiết

Vì vậy, giá trucking container quá khổ từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất không có mức cố định mà được tính toán riêng cho từng lô hàng, đảm bảo an toàn và đúng quy định pháp luật.

Giá Trucking Nguyên Container Bằng Đường Bộ Từ Càng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Loại containerKích thước (feet)Giá trucking tham khảoGhi chú
Container khô20’8.000.000 – 9.500.000 ₫Phổ biến nhất, hàng thông thường
Container khô40’11.000.000 – 13.000.000 ₫Hàng tiêu dùng, công nghiệp
Container khô45’13.000.000 – 15.000.000 ₫Hàng thể tích lớn, nhẹ
Container khô50’15.000.000 – 18.000.000 ₫Hàng dài, cồng kềnh
Container móc sàn16.000.000 – 20.000.000 ₫Hàng máy móc, kết cấu thép
Container mở nóc (Open Top)20’/40’12.000.000 – 16.000.000 ₫Hàng quá cao, dễ bốc xếp
Container quá khổ / quá tảiTùy hàngTheo thỏa thuậnCần khảo sát → báo giá riêng

Lưu ý khi xem bảng giá

  • Giá trên là tham khảo, đã bao gồm chi phí vận tải chính nhưng chưa bao gồm VAT, phí bốc xếp, lưu bãi, chờ hàng và phụ phí phát sinh.
  • Với container quá khổ / quá tải, giá cần dựa trên kích thước cụ thể của hàng, thời gian xin phép lưu hành và phương án vận chuyển.
  • Các đơn vị vận tải thường có ưu đãi giá cho hợp đồng dài hạn, lượng vận tải lớn hoặc khách hàng thường xuyên.

Giá Ghép Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

🔹 1. Bảng giá ghép tính theo TRỌNG LƯỢNG (TẤN)

Loại container ghépSố lượng hàng ghépTrọng lượng tính giáĐơn giá (VNĐ / tấn)Ghi chú
Cont 20 feet (ghép)1 – 3 lô1 – 3 tấn1.300.000 – 1.500.000Hàng nặng, gọn
Cont 20 feet (ghép)4 – 6 lô4 – 6 tấn1.100.000 – 1.300.000Giá giảm theo sản lượng
Cont 40 feet (ghép)5 – 10 lô7 – 12 tấn950.000 – 1.100.000Phổ biến nhất
Cont 45 feet (ghép)8 – 12 lô10 – 15 tấn900.000 – 1.050.000Hàng nhiều, đều
Cont 50 feet (ghép)10 – 15 lô12 – 18 tấn850.000 – 1.000.000Hàng nặng số lượng lớn
Container móc sàn (ghép)Theo lô15 – 25 tấn1.100.000 – 1.400.000Máy móc, thép
Container quá khổTheo hàngTheo thực tếBáo giá riêngCần khảo sát

📌 Áp dụng khi: hàng nặng – gọn – ít chiếm diện tích.


🔹 2. Bảng giá ghép tính theo KHỐI LƯỢNG (CBM / KHỐI)

Loại container ghépSố lượng hàng ghépKhối lượng tính giáĐơn giá (VNĐ / CBM)Ghi chú
Cont 20 feet (ghép)1 – 5 lô3 – 8 CBM450.000 – 500.000Hàng nhẹ
Cont 40 feet (ghép)5 – 10 lô10 – 20 CBM400.000 – 450.000Thông dụng
Cont 45 feet (ghép)8 – 12 lô20 – 30 CBM380.000 – 400.000Hàng cồng kềnh
Cont 50 feet (ghép)10 – 15 lô25 – 40 CBM350.000 – 380.000Tối ưu thể tích
Container mở nócTheo lô15 – 30 CBM350.000 – 380.000Hàng cao
Container móc sànTheo lôTheo thực tếThỏa thuậnKhông tính CBM cố định
Container quá khổTheo hàngTheo hàngBáo giá riêngDự án, hàng đặc thù

📌 Áp dụng khi: hàng nhẹ – cồng kềnh – chiếm diện tích lớn.

Cách xác định tính theo TẤN hay KHỐI

Trường hợp hàng hóaCách tính giá
Hàng nặng, gọn (sắt, máy móc)Tính theo TẤN
Hàng nhẹ, cồng kềnh (thùng carton, xốp)Tính theo KHỐI (CBM)
Hàng vừa nặng vừa cồng kềnhLấy giá cao hơn giữa tấn & khối

Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Loại containerKích thướcGiá cước đường biển (VNĐ/cont)Thời gian vận chuyểnGhi chú
Container khô20 feet6.500.000 – 8.000.0003 – 5 ngàyChưa gồm phí local & trucking về KCN
Container khô40 feet9.000.000 – 11.500.0003 – 5 ngàyPhổ biến nhất
Container khô45 feet11.500.000 – 14.000.0004 – 6 ngàyTàu hạn chế slot
Container khô50 feet14.000.000 – 17.000.0004 – 6 ngàyBáo giá theo chuyến
Container mở nóc (Open Top)20’ / 40’11.000.000 – 16.000.0004 – 6 ngàyHàng cao, máy móc
Container móc sàn (Flat Rack)15.000.000 – 20.000.0005 – 7 ngàyHàng máy, kết cấu
Container quá khổ / quá tảiBáo giá riêngTheo phương ánCần khảo sát & xin phép

Giá Vận Chuyển Container Bằng Đường Sắt Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Tuyến: Cát Lái → Ga Quảng Ngãi / Núi Thành → KCN Dung Quất
(Giá tham khảo – nguyên container)

Loại containerKích thướcGiá cước đường sắt (VNĐ/cont)Thời gian vận chuyểnGhi chú
Container khô20 feet7.000.000 – 8.500.0004 – 6 ngàyChưa gồm trucking từ ga về KCN
Container khô40 feet10.000.000 – 12.000.0004 – 6 ngàyPhổ biến nhất
Container khô45 feet12.500.000 – 14.500.0005 – 7 ngàyPhụ thuộc toa tàu
Container khô50 feet15.000.000 – 18.000.0005 – 7 ngàyBáo theo chuyến
Container mở nóc (Open Top)20’ / 40’13.000.000 – 17.000.0005 – 7 ngàyHàng cao
Container móc sàn (Flat Rack)16.000.000 – 22.000.0006 – 8 ngàyMáy móc, kết cấu
Container quá khổ / quá tảiBáo giá riêngTheo phương ánCần khảo sát & xin phép

🚚 Chi phí trucking nối ga → KCN Dung Quất (tham khảo)

ChặngGiá tham khảo
Ga Quảng Ngãi → KCN Dung Quất1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/cont
Ga Núi Thành → KCN Dung Quất2.000.000 – 4.000.000 VNĐ/cont

Giá Vận Chuyển Container Đông Lạnh Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Loại container lạnhKích thướcGiá vận chuyển (VNĐ/cont)Thời gian vận chuyểnGhi chú
Container lạnh20 feet25.000.000 – 35.000.0003–5 ngàyXe lạnh + nhiên liệu + theo dõi nhiệt độ
Container lạnh40 feet35.000.000 – 40.000.0003–5 ngàyNhiều không gian hàng, tối ưu chi phí
Container lạnh45 feet40.000.000 – 42.000.0004–6 ngàyKhông phổ biến, cần khảo sát trước
Container lạnh50 feet45.000.000 – 47.000.0004–6 ngàyTối ưu thể tích lớn

Giá Vận Chuyển Container Quá Khổ Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Loại vận chuyển quá khổKích thước / loại containerGiá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Quá khổ nhẹContainer mở nóc 20’28.000.000 – 35.000.000Hàng dài / cao cần mở nóc
Quá khổ lớnContainer mở nóc 40’35.000.000 – 42.000.000Hàng cồng kềnh, xe chuyên dụng
Oversize – Flat Rack / móc sàn20’ / 40’ Flat Rack40.000.000 – 55.000.000Hàng chiều dài vượt chuẩn
Quá khổ siêu trường>40’ (container 45–50’)45.000.000 – 60.000.000Dùng container dài / moóc đặc biệt
Siêu trọng (khối lượng lớn)Container móc sàn đặc chủng55.000.000 – 75.000.000Hàng kết cấu thép nặng
Hàng quá khổ đặc thùTheo lô hàng thực tếBáo giá riêngPhải khảo sát, xin phép

Giá Vận Chuyển Container Dài 14 Mét, 15 Mét, 16 Mét

Chiều dài hàngLoại phương tiệnTrọng lượng tham chiếuGiá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
14 mMoóc sàn / Moóc lùn 14–15m≤ 30 tấn19.000.000 – 23.000.000Hàng dài tiêu chuẩn quá khổ
15 mMoóc sàn dài / Moóc lùn≤ 35 tấn23.000.000 – 28.000.000Hàng dài + nặng vừa phải
16 mMoóc sàn siêu dài / Moóc lùn≤ 40 tấn27.000.000 – 33.000.000Hàng siêu trường

📌 Bảng Giá Theo Chiều Dài + Trọng Lượng Cụ Thể

Chiều dàiTrọng lượng hàngMức độ quá khổGiá tham khảo (VNĐ)
14 m30 – 35 tấnQuá dài23.000.000 – 27.000.000
15 m35 – 40 tấnQuá dài + nặng27.000.000 – 33.000.000
16 m> 40 tấnSiêu trường / siêu trọngBáo giá riêng

Giá Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Loại containerKích thướcGiá hai chiều (VNĐ/chuyến)Bao gồmGhi chú
Container khô20 feet14.000.000 – 17.000.000Xe + tài xế + lộ trình hai chiềuHàng cỡ nhỏ – trung bình
Container khô40 feet18.000.000 – 22.000.000Xe + tài xế + lộ trình hai chiềuHàng lớn, nặng
Container khô45 feet21.000.000 – 25.000.000Xe + tài xế + lộ trình hai chiềuHàng thể tích lớn
Container khô50 feet24.000.000 – 29.000.000Xe + tài xế + lộ trình hai chiềuHàng dài, cồng kềnh
Container mở nóc20’/40’22.000.000 – 30.000.000Xe + cẩu bốc dỡ cơ bảnHàng cao – cần mở nóc
Container móc sànFlat Rack26.000.000 – 35.000.000Xe moóc sàn + phụ kiệnHàng máy móc, quá khổ
Container lạnh20’38.000.000 – 48.000.000Xe lạnh + điện lạnh hai chiềuHàng cần kiểm soát nhiệt
Container lạnh40’44.000.000 – 56.000.000Xe lạnh + điện lạnh hai chiềuHàng lạnh lớn
Container quá khổTheo thực tếBáo giá riêngKhảo sát hàng trướcHàng đặc thù cần phương án

📌 Lưu ý giá tham khảo

  1. Giá thực tế có thể dao động theo:
    • Thời điểm vận chuyển (cuối – đầu tháng, cao điểm lễ tết)
    • Phụ phí BOT, cầu đường, phụ phí giờ cao điểm
    • Yêu cầu bổ sung (hàng dễ vỡ, cần bảo hiểm, chờ bốc dỡ)
  2. Container lạnh chạy hai chiều cao hơn container khô vì gồm chi phí điện lạnh và bảo quản hàng xuyên suốt hành trình.
  3. Với hàng quá khổ / quá tải, giá cần khảo sát thực tế hàng và phương án vận chuyển trước khi báo giá.

Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Loại containerKích thướcGiá hỏa tốc (VNĐ/chuyến)Thời gian vận chuyển dự kiếnGhi chú
Container khô20 feet22.000.000 – 24.000.0002–3 ngàyƯu tiên điều xe + lịch nhanh
Container khô40 feet27.000.000 – 30.000.0002–3 ngày
Container khô45 feet30.000.000 – 32.000.0002–4 ngàyHàng lớn, nội khối rộng
Container khô50 feet32.000.000 – 35.000.0002–4 ngàyHàng siêu dài
Container mở nóc20’/40’40.000.000 – 45.000.0002–4 ngàyHàng cao, ưu tiên cẩu
Container móc sànFlat Rack45.000.000 – 50.000.0003–5 ngàyHàng quá khổ cần kéo dài
Container lạnh20 feet48.000.000 – 50.000.0002–3 ngàyBao gồm theo dõi nhiệt độ
Container lạnh40 feet55.000.000 – 58.000.0002–3 ngàyƯu tiên xe lạnh
Container quá khổTheo thực tếBáo giá riêngTheo lôHàng đặc thù cần khảo sát

Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Dung Quất

🔹 1. Phí bốc xếp tại CẢNG CÁT LÁI

Loại containerHình thức bốc xếpĐơn giá (VNĐ/lượt/container)Ghi chú
Container 20ftNâng từ bãi lên xe600.000 – 800.000Theo biểu phí cảng
Container 40ftNâng từ bãi lên xe900.000 – 1.200.000Phổ biến nhất
Container 40HCNâng từ bãi lên xe1.000.000 – 1.500.000Container cao
Container lạnhNâng + xử lý kỹ thuật1.200.000 – 2.000.000Có điện lạnh
Đóng/rút hàng lẻCẩu + nhân côngBáo giá riêngTheo khối lượng

📌 Phí tại cảng Cát Lái thường do cảng hoặc đơn vị được ủy quyền thu, doanh nghiệp không tự bốc xếp.


🔹 2. Phí bốc xếp tại KCN DUNG QUẤT

Loại hàng hóaPhương tiện bốc xếpĐơn giá (VNĐ/container)Ghi chú
Hàng palletXe nâng500.000 – 700.000Hàng gọn, dễ bốc
Hàng bao, thùngNhân công600.000 – 800.000Tính theo ca
Máy móc, thiết bịCẩu hàng1.000.000 – 1.500.000Theo tải trọng
Hàng nặng, quá khổCẩu lớn1.500.000 – 3.000.000+Báo giá thực tế
Container lạnhXe nâng + kỹ thuật600.000 – 1.200.000Theo thời gian

🔹 3. Phí bốc xếp ngoài giờ (nếu phát sinh)

Thời gianPhụ thu
Ngoài giờ hành chính+20% – 30%
Ban đêm+30% – 50%
Chủ nhật, lễ, TếtThỏa thuận

Giá Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Dung Quất

🔹 1. Neo xe container tại Cảng Cát Lái

Loại containerThời gian neo / Đơn vịGiá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Container 20 feetTheo giờ250.000 – 350.000 / giờPhí tính sau khi hết giờ miễn neo
Container 40 feetTheo giờ350.000 – 500.000 / giờContainer lớn hơn => phí cao hơn
Container lạnh (20’/40’)Theo giờ+100.000 – 200.000 / giờDo xe lạnh chiếm diện tích & cấp điện lạnh
Neo theo ca (8 giờ)20’1.500.000 – 2.000.000Áp dụng khi lưu lâu, bãi chật
Neo theo ca (8 giờ)40’2.000.000 – 2.800.000
Neo qua đêm20’1.800.000 – 2.500.000Sau 22h
Neo qua đêm40’2.500.000 – 3.500.000Sau 22h
Neo theo ngày (24h)20’2.500.000 – 3.500.000
Neo theo ngày (24h)40’3.500.000 – 4.500.000

📌 Thời gian miễn neo xe trong cảng thường là vài giờ đầu (tối thiểu 1–2 giờ) trước khi phát sinh phí.


🔹 2. Neo xe container tại KCN Dung Quất

⚠️ Hiện tại không có bảng giá neo xe container chính thức công bố rộng rãi cho KCN Dung Quất; mức phí dưới đây là thống kê tham khảo chung từ các khu công nghiệp và chi phí neo xe container tương tự tại các KCN khác ở Việt Nam.

Loại containerThời gian neo / Đơn vịGiá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Container 20 feetTheo giờ200.000 – 300.000 / giờPhí neo xe khi vượt giờ hẹn nhận hàng
Container 40 feetTheo giờ300.000 – 450.000 / giờ
Neo theo ca (8 giờ)20’1.300.000 – 1.800.000Ca giờ tới bốc xếp
Neo theo ca (8 giờ)40’1.800.000 – 2.500.000
Neo qua đêm (sau 22h)20’1.600.000 – 2.200.000Phụ thu giờ khuya
Neo qua đêm (sau 22h)40’2.200.000 – 3.000.000
Neo theo ngày (24h)20’2.300.000 – 3.000.000
Neo theo ngày (24h)40’3.000.000 – 4.000.000

📌 Mức giá tại KCN thường thấp hơn neo xe tại cảng vì bãi rộng hơn và quy trình nhận hàng thực tế linh hoạt.

Quy Định Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Dung Quất

Thời gian lên hàng và xuống hàng container là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ vận chuyển, chi phí neo xe, chi phí chờ bốc xếp và hiệu quả logistics tổng thể. Tại Cảng Cát Lái và KCN Dung Quất, các mốc thời gian này được quy định khá rõ ràng nhằm đảm bảo an toàn, giảm ùn tắc và tối ưu năng lực khai thác.

1. Quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Cát Lái

Cảng Cát Lái áp dụng khung giờ lên hàng nghiêm ngặt, xe container chỉ được bốc xếp khi đúng lịch đăng ký và đủ hồ sơ hợp lệ.

Thời gian làm hàng tiêu chuẩn:

  • Giờ hành chính: 07h30 – 16h30 (thứ 2 – thứ 7)
  • Ngoài giờ: buổi tối, đêm hoặc chủ nhật (áp dụng phụ phí)

Thời gian miễn phí bốc xếp:

  • Thông thường: 1 – 2 giờ/container
  • Áp dụng cho các container khô tiêu chuẩn

Thời gian bốc xếp tham khảo:

  • Container 20 feet: 30 – 45 phút
  • Container 40 feet: 45 – 60 phút
  • Container lạnh / mở nóc / móc sàn: 60 – 120 phút

👉 Nếu xe đến sớm hơn hoặc trễ giờ hẹn, thời gian chờ sẽ bị tính vào phí neo xe container.


2. Quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Dung Quất

Tại KCN Dung Quất, thời gian xuống hàng phụ thuộc nhiều vào quy định nội bộ của từng nhà máy, kho bãi, nhưng vẫn có những mốc thời gian phổ biến.

Khung giờ nhận hàng phổ biến:

  • 🕗 Giờ hành chính: 08h00 – 17h00 (thứ 2 – thứ 6)
  • 🕘 Ngoài giờ: theo thỏa thuận trước, có phụ phí

Thời gian miễn phí chờ xuống hàng:

  • Trung bình: 1 – 2 giờ/container
  • Sau thời gian này sẽ tính phí neo xe

Thời gian xuống hàng tham khảo:

  • Hàng pallet (xe nâng): 45 – 60 phút
  • Hàng bao, thùng (nhân công): 60 – 120 phút
  • Máy móc, thiết bị nặng: 2 – 4 giờ
  • Hàng quá khổ, siêu trường: theo phương án riêng

Thời Gian Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đi KCN Dung Quất

Thời gian vận chuyển container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, phân phối và kiểm soát chi phí logistics. Tuyến vận chuyển này chủ yếu sử dụng đường bộ Bắc – Nam, kết hợp quy trình giao nhận tại cảng và khu công nghiệp.

giá trucking container từ cảng Cái Mép đến KCN Hiệp Phước HCM

1. Thời gian vận chuyển container tiêu chuẩn

Đối với hình thức vận chuyển container nguyên chuyến bằng đường bộ, thời gian di chuyển trung bình được tính như sau:

  • ⏱️ Thời gian chạy xe thực tế: 48 – 60 giờ
  • ⏱️ Thời gian giao nhận tổng thể: 3 – 4 ngày

Thời gian trên đã bao gồm:

  • Thời gian nhận container tại Cảng Cát Lái
  • Thời gian di chuyển liên tục trên tuyến quốc lộ
  • Thời gian giao container tại KCN Dung Quất

👉 Đây là mốc thời gian phổ biến, được áp dụng cho container khô 20 feet, 40 feet trong điều kiện giao thông thuận lợi.


2. Thời gian vận chuyển theo từng loại container

Loại containerThời gian dự kiếnGhi chú
Container 20 feet3 – 4 ngàyPhổ biến, dễ điều xe
Container 40 feet3 – 4 ngàyTương đương cont 20
Container 45–50 feet4 – 5 ngàyHàng dài, xe chạy chậm hơn
Container lạnh3 – 4 ngàyƯu tiên giao sớm
Container mở nóc / móc sàn4 – 5 ngàyCần chạy cẩn trọng
Container quá khổ, siêu trường5 – 7 ngàyCó thể xin phép lưu hành

3. Thời gian vận chuyển container hỏa tốc

Với các lô hàng cần giao gấp, dịch vụ container đi hỏa tốc có thể rút ngắn thời gian:

  • ⏱️ Thời gian vận chuyển: 2 – 3 ngày
  • ⏱️ Hình thức: ưu tiên xe, tài xế luân phiên, hạn chế dừng chờ
  • 💰 Chi phí: cao hơn vận chuyển tiêu chuẩn từ 20 – 40%

👉 Phù hợp cho hàng gấp tiến độ, hợp đồng sản xuất cần gấp nguyên liệu.

Kinh Nghiệm Tiết Kiệm Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Chi phí trucking container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất chiếm tỷ trọng lớn trong tổng ngân sách logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu nắm rõ quy trình và áp dụng đúng chiến lược, chủ hàng hoàn toàn có thể tiết kiệm từ 10 – 25% chi phí vận chuyển mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.


1. Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa

Việc chọn sai loại container sẽ làm phát sinh chi phí không cần thiết:

  • Hàng nhẹ, thể tích lớn → ưu tiên container 40 feet
  • Hàng nặng, gọn → dùng container 20 feet để tránh quá tải
  • Hàng dài, máy móc → cân nhắc container mở nóc, móc sàn ngay từ đầu
  • Tránh dùng container đặc thù nếu không thực sự cần thiết

👉 Chọn đúng container giúp giảm giá trucking và tránh phí đổi xe, đổi cont.


2. Hạn chế phát sinh phí lưu container, lưu xe

Một trong những chi phí “ngầm” làm đội giá trucking là phí lưu container, lưu xe:

  • Chuẩn bị sẵn mặt bằng bốc xếp tại KCN
  • Thống nhất rõ thời gian lên hàng – xuống hàng
  • Tránh để xe chờ quá thời gian miễn phí tại cảng và KCN

👉 Mỗi giờ chờ có thể phát sinh từ 300.000 – 800.000 đồng/giờ/xe.


3. Ưu tiên vận chuyển hai chiều (có hàng quay đầu)

Nếu doanh nghiệp có:

  • Hàng đi – hàng về
  • Hoặc kết nối được nguồn hàng chiều ngược lại

👉 Nên chọn giá trucking hai chiều, giúp:

  • Giảm 10 – 20% giá cước
  • Tối ưu công suất xe
  • Hạn chế phí xe chạy rỗng

4. Gom nhiều container đi cùng thời điểm

Với các doanh nghiệp xuất – nhập thường xuyên:

  • Gom 2–3 container trở lên
  • Lên lịch giao nhận trong cùng khung giờ

👉 Đơn vị vận tải thường giảm giá theo số lượng, đặc biệt với tuyến dài như Cát Lái – Dung Quất.


5. Tránh cao điểm vận tải và ngày lễ

Giá trucking container thường tăng vào:

  • Cuối tháng, cuối quý
  • Mùa cao điểm sản xuất
  • Trước và sau lễ Tết

💡 Kinh nghiệm:

  • Chủ động đặt xe sớm
  • Tránh giao hàng gấp vào cao điểm

👉 Có thể tiết kiệm từ 5 – 15% chi phí.

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Giá trucking container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ hàng dự toán chi phí chính xác, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tránh phát sinh ngoài kế hoạch.


1. Loại container sử dụng

Mỗi loại container có cấu trúc và yêu cầu vận hành khác nhau, dẫn đến mức giá trucking khác nhau:

  • Container 20 feet: chi phí thấp nhất, phù hợp hàng nặng, gọn
  • Container 40 feet: giá cao hơn do chiều dài và tải trọng lớn
  • Container 45 – 50 feet: yêu cầu đầu kéo chuyên dụng, giá cao hơn cont 40
  • Container mở nóc, móc sàn: phát sinh chi phí thao tác và cố định hàng
  • Container quá khổ, quá tải: giá tính theo phương án vận chuyển riêng

👉 Loại container càng đặc thù thì giá trucking càng cao.


2. Trọng lượng và kích thước hàng hóa

Trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Loại xe đầu kéo sử dụng
  • Mức tiêu hao nhiên liệu
  • Nguy cơ quá tải khi lưu thông

Hàng:

  • Nặng – cồng kềnh → chi phí tăng
  • Đúng tải – gọn gàng → giá tối ưu hơn

👉 Khai báo trọng lượng chính xác giúp tránh phụ phí quá tải.


3. Quãng đường và điều kiện tuyến vận chuyển

Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất có chiều dài lớn, đi qua nhiều tỉnh thành:

  • Quãng đường dài → chi phí nhiên liệu, cầu đường cao
  • Một số đoạn:
    • Đèo dốc
    • Đường hạn chế tải
    • Khu vực dễ ùn tắc

👉 Điều kiện tuyến càng phức tạp thì giá trucking càng tăng.


4. Thời gian vận chuyển (thường – hỏa tốc)

Giá trucking thay đổi theo yêu cầu thời gian:

  • Vận chuyển tiêu chuẩn: giá ổn định, phù hợp kế hoạch dài hạn
  • Vận chuyển hỏa tốc:
    • Chạy liên tục
    • Đổi tài xế
    • Ít thời gian chờ

👉 Hỏa tốc có thể cao hơn 20 – 40% so với thông thường.


5. Thời điểm vận chuyển trong năm

Giá trucking container biến động mạnh vào:

  • Cuối tháng, cuối quý
  • Mùa cao điểm sản xuất
  • Trước – sau lễ, Tết

Ngoài ra:

  • Biến động giá nhiên liệu
  • Tình trạng thiếu xe cục bộ

👉 Thời điểm càng cao điểm, giá càng tăng.


6. Phí cầu đường và chi phí phát sinh dọc tuyến

Các khoản chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến giá:

  • Phí BOT
  • Phí trạm cân, kiểm soát tải trọng
  • Phí vào – ra cảng
  • Phí hạ container tại KCN

👉 Báo giá càng minh bạch thì càng dễ kiểm soát chi phí.


7. Thời gian chờ bốc xếp tại cảng và KCN

Xe container chờ quá thời gian quy định sẽ phát sinh:

  • Phí neo xe
  • Phí lưu xe
  • Phí phát sinh ngoài giờ

Nguyên nhân thường gặp:

  • Hàng chưa sẵn sàng
  • Thiếu nhân công
  • Mặt bằng bốc xếp hạn chế

👉 Thời gian chờ càng lâu, giá trucking thực tế càng cao.


8. Hình thức vận chuyển một chiều hay hai chiều

  • Một chiều (xe chạy rỗng về) → giá cao
  • Hai chiều (có hàng quay đầu) → giá thấp hơn

👉 Vận chuyển hai chiều giúp giảm 10 – 20% chi phí.

Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!

THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI

Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..

THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN

Loại hàng hóa: ……………………………………………………

Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………

Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet  ☐ Cont 40 feet  ☐ Cont lạnh  ☐ Cont sàn / mổ nóc  ☐ Ghép hàng

Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………

Hình thức giao nhận: ……………………………………………………

  • Địa điểm nhận hàng (Cảng Cát Lái): ………………………………………….
  • Địa điểm giao hàng (KCN Dung Quất): …………………………………………..
  • Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn