Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất hiện nay đang là mối quan tâm lớn của nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà máy sản xuất và đơn vị logistics có nhu cầu vận chuyển hàng hóa tuyến Nam – Trung dài ngày. Tuyến đường này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng khi kết nối trung tâm cảng biển lớn nhất phía Nam với khu công nghiệp trọng điểm tại Quảng Ngãi.
Trong thời gian gần đây, giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất có xu hướng dao động theo biến động chi phí nhiên liệu, nguồn cung đầu xe container và tình hình giao nhận tại cảng. Mặc dù thị trường vận tải đã dần ổn định hơn so với giai đoạn cao điểm, nhưng đây vẫn là tuyến đường dài, đòi hỏi chi phí vận hành cao và kế hoạch điều phối xe hợp lý. Doanh nghiệp vận chuyển uy tín luôn cố gắng cân đối chi phí để đưa ra mức giá cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo an toàn và đúng tiến độ.
Các Loại Container Áp Dụng Trong Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất
Trong dịch vụ giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất, việc lựa chọn đúng loại container đóng vai trò rất quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển, mức độ an toàn hàng hóa và tiến độ giao nhận. Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất là tuyến đường dài, phục vụ đa dạng ngành nghề sản xuất nên các loại container được sử dụng cũng rất phong phú.

1. Container 20 feet – Phù hợp hàng nặng, gọn
Container 20 feet là loại container được sử dụng phổ biến trên tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất, đặc biệt phù hợp với các loại hàng:
- Máy móc, thiết bị công nghiệp
- Nguyên vật liệu sản xuất có trọng lượng lớn
- Hàng đóng pallet, kiện gọn
2. Container 40 feet – Tối ưu cho hàng cồng kềnh, số lượng lớn
Container 40 feet thường được áp dụng cho các lô hàng có khối lượng lớn hoặc kích thước cồng kềnh, như:
- Hàng tiêu dùng đóng thùng số lượng nhiều
- Hàng xuất nhập khẩu cho nhà máy quy mô lớn
- Vật tư, linh kiện cần vận chuyển theo lô
3. Container lạnh – Dành cho hàng cần kiểm soát nhiệt độ
Container lạnh (reefer container) được sử dụng cho các mặt hàng yêu cầu nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển, bao gồm:
- Thực phẩm đông lạnh, thủy hải sản
- Hàng nông sản, nguyên liệu chế biến
- Hóa chất, dược phẩm cần bảo quản đặc biệt
4. Container mở nóc, mở hông – Giải pháp cho hàng siêu trường
Đối với các loại hàng quá khổ, quá tải không thể đóng trong container tiêu chuẩn, tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất vẫn có thể áp dụng:
- Container open top (mở nóc)
- Container open side (mở hông)
5. Container khô tiêu chuẩn – Lựa chọn phổ biến nhất
Container khô (dry container) là loại container thông dụng nhất trên tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất. Loại này phù hợp với hầu hết các mặt hàng không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt, như:
- Hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp
- Linh kiện, phụ tùng
- Hàng đóng bao, thùng carton
6. Container 45 feet – Phù hợp hàng thể tích lớn, nhẹ
Container 45 feet được sử dụng cho các lô hàng có thể tích lớn nhưng trọng lượng không quá nặng, giúp doanh nghiệp tối ưu không gian chứa hàng trong một chuyến vận chuyển. Trên tuyến trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất, container 45 feet thường áp dụng cho:
- Hàng tiêu dùng đóng thùng số lượng lớn
- Sản phẩm công nghiệp nhẹ
- Linh kiện, phụ kiện đóng pallet
7. Container 50 feet – Giải pháp cho hàng dài, cồng kềnh
Container 50 feet là loại container kích thước lớn, thường được sử dụng cho các lô hàng có chiều dài vượt tiêu chuẩn container thông thường. Trên tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất, container 50 feet phù hợp với:
- Vật tư xây dựng, kết cấu thép
- Thiết bị công nghiệp dài
- Hàng dự án cần vận chuyển nguyên khối
8. Container móc sàn – Chuyên chở hàng máy móc, hàng siêu trường
Container móc sàn (rơ-moóc sàn) là phương tiện vận chuyển không có vách và mái, thích hợp cho các loại hàng:
- Máy móc công nghiệp nặng
- Kết cấu thép, khung thép
- Thiết bị không thể đóng container kín
9. Container quá khổ – Quá tải – Dành cho hàng đặc biệt
Container quá khổ là hình thức vận chuyển áp dụng cho hàng hóa có:
- Kích thước vượt giới hạn chiều dài, chiều rộng hoặc chiều cao cho phép
- Trọng lượng vượt tải trọng tiêu chuẩn
- Yêu cầu phương tiện và phương án vận chuyển riêng
Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất thường sử dụng container quá khổ cho các dự án công nghiệp lớn, nhà máy, khu lọc dầu, cơ khí nặng. Việc vận chuyển đòi hỏi:
- Xe chuyên dụng (moóc lùn, moóc sàn, moóc kéo dài)
- Giấy phép lưu hành hàng quá khổ, quá tải
- Khảo sát tuyến đường và kế hoạch di chuyển chi tiết
Vì vậy, giá trucking container quá khổ từ cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất không có mức cố định mà được tính toán riêng cho từng lô hàng, đảm bảo an toàn và đúng quy định pháp luật.
Giá Trucking Nguyên Container Bằng Đường Bộ Từ Càng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
| Loại container | Kích thước (feet) | Giá trucking tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container khô | 20’ | 8.000.000 – 9.500.000 ₫ | Phổ biến nhất, hàng thông thường |
| Container khô | 40’ | 11.000.000 – 13.000.000 ₫ | Hàng tiêu dùng, công nghiệp |
| Container khô | 45’ | 13.000.000 – 15.000.000 ₫ | Hàng thể tích lớn, nhẹ |
| Container khô | 50’ | 15.000.000 – 18.000.000 ₫ | Hàng dài, cồng kềnh |
| Container móc sàn | — | 16.000.000 – 20.000.000 ₫ | Hàng máy móc, kết cấu thép |
| Container mở nóc (Open Top) | 20’/40’ | 12.000.000 – 16.000.000 ₫ | Hàng quá cao, dễ bốc xếp |
| Container quá khổ / quá tải | Tùy hàng | Theo thỏa thuận | Cần khảo sát → báo giá riêng |
Lưu ý khi xem bảng giá
- Giá trên là tham khảo, đã bao gồm chi phí vận tải chính nhưng chưa bao gồm VAT, phí bốc xếp, lưu bãi, chờ hàng và phụ phí phát sinh.
- Với container quá khổ / quá tải, giá cần dựa trên kích thước cụ thể của hàng, thời gian xin phép lưu hành và phương án vận chuyển.
- Các đơn vị vận tải thường có ưu đãi giá cho hợp đồng dài hạn, lượng vận tải lớn hoặc khách hàng thường xuyên.
Giá Ghép Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
🔹 1. Bảng giá ghép tính theo TRỌNG LƯỢNG (TẤN)
| Loại container ghép | Số lượng hàng ghép | Trọng lượng tính giá | Đơn giá (VNĐ / tấn) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cont 20 feet (ghép) | 1 – 3 lô | 1 – 3 tấn | 1.300.000 – 1.500.000 | Hàng nặng, gọn |
| Cont 20 feet (ghép) | 4 – 6 lô | 4 – 6 tấn | 1.100.000 – 1.300.000 | Giá giảm theo sản lượng |
| Cont 40 feet (ghép) | 5 – 10 lô | 7 – 12 tấn | 950.000 – 1.100.000 | Phổ biến nhất |
| Cont 45 feet (ghép) | 8 – 12 lô | 10 – 15 tấn | 900.000 – 1.050.000 | Hàng nhiều, đều |
| Cont 50 feet (ghép) | 10 – 15 lô | 12 – 18 tấn | 850.000 – 1.000.000 | Hàng nặng số lượng lớn |
| Container móc sàn (ghép) | Theo lô | 15 – 25 tấn | 1.100.000 – 1.400.000 | Máy móc, thép |
| Container quá khổ | Theo hàng | Theo thực tế | Báo giá riêng | Cần khảo sát |
📌 Áp dụng khi: hàng nặng – gọn – ít chiếm diện tích.
🔹 2. Bảng giá ghép tính theo KHỐI LƯỢNG (CBM / KHỐI)
| Loại container ghép | Số lượng hàng ghép | Khối lượng tính giá | Đơn giá (VNĐ / CBM) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Cont 20 feet (ghép) | 1 – 5 lô | 3 – 8 CBM | 450.000 – 500.000 | Hàng nhẹ |
| Cont 40 feet (ghép) | 5 – 10 lô | 10 – 20 CBM | 400.000 – 450.000 | Thông dụng |
| Cont 45 feet (ghép) | 8 – 12 lô | 20 – 30 CBM | 380.000 – 400.000 | Hàng cồng kềnh |
| Cont 50 feet (ghép) | 10 – 15 lô | 25 – 40 CBM | 350.000 – 380.000 | Tối ưu thể tích |
| Container mở nóc | Theo lô | 15 – 30 CBM | 350.000 – 380.000 | Hàng cao |
| Container móc sàn | Theo lô | Theo thực tế | Thỏa thuận | Không tính CBM cố định |
| Container quá khổ | Theo hàng | Theo hàng | Báo giá riêng | Dự án, hàng đặc thù |
📌 Áp dụng khi: hàng nhẹ – cồng kềnh – chiếm diện tích lớn.
Cách xác định tính theo TẤN hay KHỐI
| Trường hợp hàng hóa | Cách tính giá |
|---|---|
| Hàng nặng, gọn (sắt, máy móc) | Tính theo TẤN |
| Hàng nhẹ, cồng kềnh (thùng carton, xốp) | Tính theo KHỐI (CBM) |
| Hàng vừa nặng vừa cồng kềnh | Lấy giá cao hơn giữa tấn & khối |
Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

| Loại container | Kích thước | Giá cước đường biển (VNĐ/cont) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container khô | 20 feet | 6.500.000 – 8.000.000 | 3 – 5 ngày | Chưa gồm phí local & trucking về KCN |
| Container khô | 40 feet | 9.000.000 – 11.500.000 | 3 – 5 ngày | Phổ biến nhất |
| Container khô | 45 feet | 11.500.000 – 14.000.000 | 4 – 6 ngày | Tàu hạn chế slot |
| Container khô | 50 feet | 14.000.000 – 17.000.000 | 4 – 6 ngày | Báo giá theo chuyến |
| Container mở nóc (Open Top) | 20’ / 40’ | 11.000.000 – 16.000.000 | 4 – 6 ngày | Hàng cao, máy móc |
| Container móc sàn (Flat Rack) | — | 15.000.000 – 20.000.000 | 5 – 7 ngày | Hàng máy, kết cấu |
| Container quá khổ / quá tải | — | Báo giá riêng | Theo phương án | Cần khảo sát & xin phép |
Giá Vận Chuyển Container Bằng Đường Sắt Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
Tuyến: Cát Lái → Ga Quảng Ngãi / Núi Thành → KCN Dung Quất
(Giá tham khảo – nguyên container)
| Loại container | Kích thước | Giá cước đường sắt (VNĐ/cont) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container khô | 20 feet | 7.000.000 – 8.500.000 | 4 – 6 ngày | Chưa gồm trucking từ ga về KCN |
| Container khô | 40 feet | 10.000.000 – 12.000.000 | 4 – 6 ngày | Phổ biến nhất |
| Container khô | 45 feet | 12.500.000 – 14.500.000 | 5 – 7 ngày | Phụ thuộc toa tàu |
| Container khô | 50 feet | 15.000.000 – 18.000.000 | 5 – 7 ngày | Báo theo chuyến |
| Container mở nóc (Open Top) | 20’ / 40’ | 13.000.000 – 17.000.000 | 5 – 7 ngày | Hàng cao |
| Container móc sàn (Flat Rack) | — | 16.000.000 – 22.000.000 | 6 – 8 ngày | Máy móc, kết cấu |
| Container quá khổ / quá tải | — | Báo giá riêng | Theo phương án | Cần khảo sát & xin phép |
🚚 Chi phí trucking nối ga → KCN Dung Quất (tham khảo)
| Chặng | Giá tham khảo |
|---|---|
| Ga Quảng Ngãi → KCN Dung Quất | 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/cont |
| Ga Núi Thành → KCN Dung Quất | 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ/cont |
Giá Vận Chuyển Container Đông Lạnh Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
| Loại container lạnh | Kích thước | Giá vận chuyển (VNĐ/cont) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container lạnh | 20 feet | 25.000.000 – 35.000.000 | 3–5 ngày | Xe lạnh + nhiên liệu + theo dõi nhiệt độ |
| Container lạnh | 40 feet | 35.000.000 – 40.000.000 | 3–5 ngày | Nhiều không gian hàng, tối ưu chi phí |
| Container lạnh | 45 feet | 40.000.000 – 42.000.000 | 4–6 ngày | Không phổ biến, cần khảo sát trước |
| Container lạnh | 50 feet | 45.000.000 – 47.000.000 | 4–6 ngày | Tối ưu thể tích lớn |
Giá Vận Chuyển Container Quá Khổ Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất

| Loại vận chuyển quá khổ | Kích thước / loại container | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quá khổ nhẹ | Container mở nóc 20’ | 28.000.000 – 35.000.000 | Hàng dài / cao cần mở nóc |
| Quá khổ lớn | Container mở nóc 40’ | 35.000.000 – 42.000.000 | Hàng cồng kềnh, xe chuyên dụng |
| Oversize – Flat Rack / móc sàn | 20’ / 40’ Flat Rack | 40.000.000 – 55.000.000 | Hàng chiều dài vượt chuẩn |
| Quá khổ siêu trường | >40’ (container 45–50’) | 45.000.000 – 60.000.000 | Dùng container dài / moóc đặc biệt |
| Siêu trọng (khối lượng lớn) | Container móc sàn đặc chủng | 55.000.000 – 75.000.000 | Hàng kết cấu thép nặng |
| Hàng quá khổ đặc thù | Theo lô hàng thực tế | Báo giá riêng | Phải khảo sát, xin phép |
Giá Vận Chuyển Container Dài 14 Mét, 15 Mét, 16 Mét
| Chiều dài hàng | Loại phương tiện | Trọng lượng tham chiếu | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 14 m | Moóc sàn / Moóc lùn 14–15m | ≤ 30 tấn | 19.000.000 – 23.000.000 | Hàng dài tiêu chuẩn quá khổ |
| 15 m | Moóc sàn dài / Moóc lùn | ≤ 35 tấn | 23.000.000 – 28.000.000 | Hàng dài + nặng vừa phải |
| 16 m | Moóc sàn siêu dài / Moóc lùn | ≤ 40 tấn | 27.000.000 – 33.000.000 | Hàng siêu trường |
📌 Bảng Giá Theo Chiều Dài + Trọng Lượng Cụ Thể
| Chiều dài | Trọng lượng hàng | Mức độ quá khổ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 14 m | 30 – 35 tấn | Quá dài | 23.000.000 – 27.000.000 |
| 15 m | 35 – 40 tấn | Quá dài + nặng | 27.000.000 – 33.000.000 |
| 16 m | > 40 tấn | Siêu trường / siêu trọng | Báo giá riêng |
Giá Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
| Loại container | Kích thước | Giá hai chiều (VNĐ/chuyến) | Bao gồm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container khô | 20 feet | 14.000.000 – 17.000.000 | Xe + tài xế + lộ trình hai chiều | Hàng cỡ nhỏ – trung bình |
| Container khô | 40 feet | 18.000.000 – 22.000.000 | Xe + tài xế + lộ trình hai chiều | Hàng lớn, nặng |
| Container khô | 45 feet | 21.000.000 – 25.000.000 | Xe + tài xế + lộ trình hai chiều | Hàng thể tích lớn |
| Container khô | 50 feet | 24.000.000 – 29.000.000 | Xe + tài xế + lộ trình hai chiều | Hàng dài, cồng kềnh |
| Container mở nóc | 20’/40’ | 22.000.000 – 30.000.000 | Xe + cẩu bốc dỡ cơ bản | Hàng cao – cần mở nóc |
| Container móc sàn | Flat Rack | 26.000.000 – 35.000.000 | Xe moóc sàn + phụ kiện | Hàng máy móc, quá khổ |
| Container lạnh | 20’ | 38.000.000 – 48.000.000 | Xe lạnh + điện lạnh hai chiều | Hàng cần kiểm soát nhiệt |
| Container lạnh | 40’ | 44.000.000 – 56.000.000 | Xe lạnh + điện lạnh hai chiều | Hàng lạnh lớn |
| Container quá khổ | Theo thực tế | Báo giá riêng | Khảo sát hàng trước | Hàng đặc thù cần phương án |
📌 Lưu ý giá tham khảo
- Giá thực tế có thể dao động theo:
- Thời điểm vận chuyển (cuối – đầu tháng, cao điểm lễ tết)
- Phụ phí BOT, cầu đường, phụ phí giờ cao điểm
- Yêu cầu bổ sung (hàng dễ vỡ, cần bảo hiểm, chờ bốc dỡ)
- Container lạnh chạy hai chiều cao hơn container khô vì gồm chi phí điện lạnh và bảo quản hàng xuyên suốt hành trình.
- Với hàng quá khổ / quá tải, giá cần khảo sát thực tế hàng và phương án vận chuyển trước khi báo giá.
Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
| Loại container | Kích thước | Giá hỏa tốc (VNĐ/chuyến) | Thời gian vận chuyển dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container khô | 20 feet | 22.000.000 – 24.000.000 | 2–3 ngày | Ưu tiên điều xe + lịch nhanh |
| Container khô | 40 feet | 27.000.000 – 30.000.000 | 2–3 ngày | |
| Container khô | 45 feet | 30.000.000 – 32.000.000 | 2–4 ngày | Hàng lớn, nội khối rộng |
| Container khô | 50 feet | 32.000.000 – 35.000.000 | 2–4 ngày | Hàng siêu dài |
| Container mở nóc | 20’/40’ | 40.000.000 – 45.000.000 | 2–4 ngày | Hàng cao, ưu tiên cẩu |
| Container móc sàn | Flat Rack | 45.000.000 – 50.000.000 | 3–5 ngày | Hàng quá khổ cần kéo dài |
| Container lạnh | 20 feet | 48.000.000 – 50.000.000 | 2–3 ngày | Bao gồm theo dõi nhiệt độ |
| Container lạnh | 40 feet | 55.000.000 – 58.000.000 | 2–3 ngày | Ưu tiên xe lạnh |
| Container quá khổ | Theo thực tế | Báo giá riêng | Theo lô | Hàng đặc thù cần khảo sát |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Dung Quất
🔹 1. Phí bốc xếp tại CẢNG CÁT LÁI
| Loại container | Hình thức bốc xếp | Đơn giá (VNĐ/lượt/container) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20ft | Nâng từ bãi lên xe | 600.000 – 800.000 | Theo biểu phí cảng |
| Container 40ft | Nâng từ bãi lên xe | 900.000 – 1.200.000 | Phổ biến nhất |
| Container 40HC | Nâng từ bãi lên xe | 1.000.000 – 1.500.000 | Container cao |
| Container lạnh | Nâng + xử lý kỹ thuật | 1.200.000 – 2.000.000 | Có điện lạnh |
| Đóng/rút hàng lẻ | Cẩu + nhân công | Báo giá riêng | Theo khối lượng |
📌 Phí tại cảng Cát Lái thường do cảng hoặc đơn vị được ủy quyền thu, doanh nghiệp không tự bốc xếp.
🔹 2. Phí bốc xếp tại KCN DUNG QUẤT
| Loại hàng hóa | Phương tiện bốc xếp | Đơn giá (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng pallet | Xe nâng | 500.000 – 700.000 | Hàng gọn, dễ bốc |
| Hàng bao, thùng | Nhân công | 600.000 – 800.000 | Tính theo ca |
| Máy móc, thiết bị | Cẩu hàng | 1.000.000 – 1.500.000 | Theo tải trọng |
| Hàng nặng, quá khổ | Cẩu lớn | 1.500.000 – 3.000.000+ | Báo giá thực tế |
| Container lạnh | Xe nâng + kỹ thuật | 600.000 – 1.200.000 | Theo thời gian |
🔹 3. Phí bốc xếp ngoài giờ (nếu phát sinh)
| Thời gian | Phụ thu |
|---|---|
| Ngoài giờ hành chính | +20% – 30% |
| Ban đêm | +30% – 50% |
| Chủ nhật, lễ, Tết | Thỏa thuận |
Giá Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Dung Quất
🔹 1. Neo xe container tại Cảng Cát Lái
| Loại container | Thời gian neo / Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Theo giờ | 250.000 – 350.000 / giờ | Phí tính sau khi hết giờ miễn neo |
| Container 40 feet | Theo giờ | 350.000 – 500.000 / giờ | Container lớn hơn => phí cao hơn |
| Container lạnh (20’/40’) | Theo giờ | +100.000 – 200.000 / giờ | Do xe lạnh chiếm diện tích & cấp điện lạnh |
| Neo theo ca (8 giờ) | 20’ | 1.500.000 – 2.000.000 | Áp dụng khi lưu lâu, bãi chật |
| Neo theo ca (8 giờ) | 40’ | 2.000.000 – 2.800.000 | — |
| Neo qua đêm | 20’ | 1.800.000 – 2.500.000 | Sau 22h |
| Neo qua đêm | 40’ | 2.500.000 – 3.500.000 | Sau 22h |
| Neo theo ngày (24h) | 20’ | 2.500.000 – 3.500.000 | — |
| Neo theo ngày (24h) | 40’ | 3.500.000 – 4.500.000 | — |
📌 Thời gian miễn neo xe trong cảng thường là vài giờ đầu (tối thiểu 1–2 giờ) trước khi phát sinh phí.
🔹 2. Neo xe container tại KCN Dung Quất
⚠️ Hiện tại không có bảng giá neo xe container chính thức công bố rộng rãi cho KCN Dung Quất; mức phí dưới đây là thống kê tham khảo chung từ các khu công nghiệp và chi phí neo xe container tương tự tại các KCN khác ở Việt Nam.
| Loại container | Thời gian neo / Đơn vị | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Theo giờ | 200.000 – 300.000 / giờ | Phí neo xe khi vượt giờ hẹn nhận hàng |
| Container 40 feet | Theo giờ | 300.000 – 450.000 / giờ | — |
| Neo theo ca (8 giờ) | 20’ | 1.300.000 – 1.800.000 | Ca giờ tới bốc xếp |
| Neo theo ca (8 giờ) | 40’ | 1.800.000 – 2.500.000 | — |
| Neo qua đêm (sau 22h) | 20’ | 1.600.000 – 2.200.000 | Phụ thu giờ khuya |
| Neo qua đêm (sau 22h) | 40’ | 2.200.000 – 3.000.000 | — |
| Neo theo ngày (24h) | 20’ | 2.300.000 – 3.000.000 | — |
| Neo theo ngày (24h) | 40’ | 3.000.000 – 4.000.000 | — |
📌 Mức giá tại KCN thường thấp hơn neo xe tại cảng vì bãi rộng hơn và quy trình nhận hàng thực tế linh hoạt.
Quy Định Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Dung Quất
Thời gian lên hàng và xuống hàng container là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ vận chuyển, chi phí neo xe, chi phí chờ bốc xếp và hiệu quả logistics tổng thể. Tại Cảng Cát Lái và KCN Dung Quất, các mốc thời gian này được quy định khá rõ ràng nhằm đảm bảo an toàn, giảm ùn tắc và tối ưu năng lực khai thác.

1. Quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Cát Lái
Cảng Cát Lái áp dụng khung giờ lên hàng nghiêm ngặt, xe container chỉ được bốc xếp khi đúng lịch đăng ký và đủ hồ sơ hợp lệ.
Thời gian làm hàng tiêu chuẩn:
- ⏰ Giờ hành chính: 07h30 – 16h30 (thứ 2 – thứ 7)
- ⏰ Ngoài giờ: buổi tối, đêm hoặc chủ nhật (áp dụng phụ phí)
Thời gian miễn phí bốc xếp:
- Thông thường: 1 – 2 giờ/container
- Áp dụng cho các container khô tiêu chuẩn
Thời gian bốc xếp tham khảo:
- Container 20 feet: 30 – 45 phút
- Container 40 feet: 45 – 60 phút
- Container lạnh / mở nóc / móc sàn: 60 – 120 phút
👉 Nếu xe đến sớm hơn hoặc trễ giờ hẹn, thời gian chờ sẽ bị tính vào phí neo xe container.
2. Quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Dung Quất
Tại KCN Dung Quất, thời gian xuống hàng phụ thuộc nhiều vào quy định nội bộ của từng nhà máy, kho bãi, nhưng vẫn có những mốc thời gian phổ biến.
Khung giờ nhận hàng phổ biến:
- 🕗 Giờ hành chính: 08h00 – 17h00 (thứ 2 – thứ 6)
- 🕘 Ngoài giờ: theo thỏa thuận trước, có phụ phí
Thời gian miễn phí chờ xuống hàng:
- Trung bình: 1 – 2 giờ/container
- Sau thời gian này sẽ tính phí neo xe
Thời gian xuống hàng tham khảo:
- Hàng pallet (xe nâng): 45 – 60 phút
- Hàng bao, thùng (nhân công): 60 – 120 phút
- Máy móc, thiết bị nặng: 2 – 4 giờ
- Hàng quá khổ, siêu trường: theo phương án riêng
Thời Gian Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đi KCN Dung Quất
Thời gian vận chuyển container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất, phân phối và kiểm soát chi phí logistics. Tuyến vận chuyển này chủ yếu sử dụng đường bộ Bắc – Nam, kết hợp quy trình giao nhận tại cảng và khu công nghiệp.

1. Thời gian vận chuyển container tiêu chuẩn
Đối với hình thức vận chuyển container nguyên chuyến bằng đường bộ, thời gian di chuyển trung bình được tính như sau:
- ⏱️ Thời gian chạy xe thực tế: 48 – 60 giờ
- ⏱️ Thời gian giao nhận tổng thể: 3 – 4 ngày
Thời gian trên đã bao gồm:
- Thời gian nhận container tại Cảng Cát Lái
- Thời gian di chuyển liên tục trên tuyến quốc lộ
- Thời gian giao container tại KCN Dung Quất
👉 Đây là mốc thời gian phổ biến, được áp dụng cho container khô 20 feet, 40 feet trong điều kiện giao thông thuận lợi.
2. Thời gian vận chuyển theo từng loại container
| Loại container | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 3 – 4 ngày | Phổ biến, dễ điều xe |
| Container 40 feet | 3 – 4 ngày | Tương đương cont 20 |
| Container 45–50 feet | 4 – 5 ngày | Hàng dài, xe chạy chậm hơn |
| Container lạnh | 3 – 4 ngày | Ưu tiên giao sớm |
| Container mở nóc / móc sàn | 4 – 5 ngày | Cần chạy cẩn trọng |
| Container quá khổ, siêu trường | 5 – 7 ngày | Có thể xin phép lưu hành |
3. Thời gian vận chuyển container hỏa tốc
Với các lô hàng cần giao gấp, dịch vụ container đi hỏa tốc có thể rút ngắn thời gian:
- ⏱️ Thời gian vận chuyển: 2 – 3 ngày
- ⏱️ Hình thức: ưu tiên xe, tài xế luân phiên, hạn chế dừng chờ
- 💰 Chi phí: cao hơn vận chuyển tiêu chuẩn từ 20 – 40%
👉 Phù hợp cho hàng gấp tiến độ, hợp đồng sản xuất cần gấp nguyên liệu.
Kinh Nghiệm Tiết Kiệm Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
Chi phí trucking container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất chiếm tỷ trọng lớn trong tổng ngân sách logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu nắm rõ quy trình và áp dụng đúng chiến lược, chủ hàng hoàn toàn có thể tiết kiệm từ 10 – 25% chi phí vận chuyển mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.
1. Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa
Việc chọn sai loại container sẽ làm phát sinh chi phí không cần thiết:
- Hàng nhẹ, thể tích lớn → ưu tiên container 40 feet
- Hàng nặng, gọn → dùng container 20 feet để tránh quá tải
- Hàng dài, máy móc → cân nhắc container mở nóc, móc sàn ngay từ đầu
- Tránh dùng container đặc thù nếu không thực sự cần thiết
👉 Chọn đúng container giúp giảm giá trucking và tránh phí đổi xe, đổi cont.
2. Hạn chế phát sinh phí lưu container, lưu xe
Một trong những chi phí “ngầm” làm đội giá trucking là phí lưu container, lưu xe:
- Chuẩn bị sẵn mặt bằng bốc xếp tại KCN
- Thống nhất rõ thời gian lên hàng – xuống hàng
- Tránh để xe chờ quá thời gian miễn phí tại cảng và KCN
👉 Mỗi giờ chờ có thể phát sinh từ 300.000 – 800.000 đồng/giờ/xe.
3. Ưu tiên vận chuyển hai chiều (có hàng quay đầu)
Nếu doanh nghiệp có:
- Hàng đi – hàng về
- Hoặc kết nối được nguồn hàng chiều ngược lại
👉 Nên chọn giá trucking hai chiều, giúp:
- Giảm 10 – 20% giá cước
- Tối ưu công suất xe
- Hạn chế phí xe chạy rỗng
4. Gom nhiều container đi cùng thời điểm
Với các doanh nghiệp xuất – nhập thường xuyên:
- Gom 2–3 container trở lên
- Lên lịch giao nhận trong cùng khung giờ
👉 Đơn vị vận tải thường giảm giá theo số lượng, đặc biệt với tuyến dài như Cát Lái – Dung Quất.
5. Tránh cao điểm vận tải và ngày lễ
Giá trucking container thường tăng vào:
- Cuối tháng, cuối quý
- Mùa cao điểm sản xuất
- Trước và sau lễ Tết
💡 Kinh nghiệm:
- Chủ động đặt xe sớm
- Tránh giao hàng gấp vào cao điểm
👉 Có thể tiết kiệm từ 5 – 15% chi phí.
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
Giá trucking container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ hàng dự toán chi phí chính xác, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tránh phát sinh ngoài kế hoạch.
1. Loại container sử dụng
Mỗi loại container có cấu trúc và yêu cầu vận hành khác nhau, dẫn đến mức giá trucking khác nhau:
- Container 20 feet: chi phí thấp nhất, phù hợp hàng nặng, gọn
- Container 40 feet: giá cao hơn do chiều dài và tải trọng lớn
- Container 45 – 50 feet: yêu cầu đầu kéo chuyên dụng, giá cao hơn cont 40
- Container mở nóc, móc sàn: phát sinh chi phí thao tác và cố định hàng
- Container quá khổ, quá tải: giá tính theo phương án vận chuyển riêng
👉 Loại container càng đặc thù thì giá trucking càng cao.
2. Trọng lượng và kích thước hàng hóa
Trọng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Loại xe đầu kéo sử dụng
- Mức tiêu hao nhiên liệu
- Nguy cơ quá tải khi lưu thông
Hàng:
- Nặng – cồng kềnh → chi phí tăng
- Đúng tải – gọn gàng → giá tối ưu hơn
👉 Khai báo trọng lượng chính xác giúp tránh phụ phí quá tải.
3. Quãng đường và điều kiện tuyến vận chuyển
Tuyến Cát Lái – KCN Dung Quất có chiều dài lớn, đi qua nhiều tỉnh thành:
- Quãng đường dài → chi phí nhiên liệu, cầu đường cao
- Một số đoạn:
- Đèo dốc
- Đường hạn chế tải
- Khu vực dễ ùn tắc
👉 Điều kiện tuyến càng phức tạp thì giá trucking càng tăng.
4. Thời gian vận chuyển (thường – hỏa tốc)
Giá trucking thay đổi theo yêu cầu thời gian:
- Vận chuyển tiêu chuẩn: giá ổn định, phù hợp kế hoạch dài hạn
- Vận chuyển hỏa tốc:
- Chạy liên tục
- Đổi tài xế
- Ít thời gian chờ
👉 Hỏa tốc có thể cao hơn 20 – 40% so với thông thường.
5. Thời điểm vận chuyển trong năm
Giá trucking container biến động mạnh vào:
- Cuối tháng, cuối quý
- Mùa cao điểm sản xuất
- Trước – sau lễ, Tết
Ngoài ra:
- Biến động giá nhiên liệu
- Tình trạng thiếu xe cục bộ
👉 Thời điểm càng cao điểm, giá càng tăng.
6. Phí cầu đường và chi phí phát sinh dọc tuyến
Các khoản chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Phí BOT
- Phí trạm cân, kiểm soát tải trọng
- Phí vào – ra cảng
- Phí hạ container tại KCN
👉 Báo giá càng minh bạch thì càng dễ kiểm soát chi phí.
7. Thời gian chờ bốc xếp tại cảng và KCN
Xe container chờ quá thời gian quy định sẽ phát sinh:
- Phí neo xe
- Phí lưu xe
- Phí phát sinh ngoài giờ
Nguyên nhân thường gặp:
- Hàng chưa sẵn sàng
- Thiếu nhân công
- Mặt bằng bốc xếp hạn chế
👉 Thời gian chờ càng lâu, giá trucking thực tế càng cao.
8. Hình thức vận chuyển một chiều hay hai chiều
- Một chiều (xe chạy rỗng về) → giá cao
- Hai chiều (có hàng quay đầu) → giá thấp hơn
👉 Vận chuyển hai chiều giúp giảm 10 – 20% chi phí.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Dung Quất
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Cát Lái đến KCN Dung Quất và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Cát Lái): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Dung Quất): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

