Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu

Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu

Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu đang được nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đơn vị sản xuất tại khu vực miền Trung đặc biệt quan tâm. Tuyến vận chuyển này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi logistics Bắc – Trung – Nam, kết nối cảng container lớn nhất phía Nam với khu công nghiệp trọng điểm của Đà Nẵng.

Để có được giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu hợp lý nhất hiện nay, doanh nghiệp nên so sánh báo giá từ nhiều đơn vị, ưu tiên các nhà vận tải có kinh nghiệm tuyến dài, báo giá minh bạch và cam kết rõ ràng về thời gian giao nhận. Đây là yếu tố then chốt giúp tối ưu chi phí logistics và đảm bảo tiến độ sản xuất – kinh doanh.

Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Loại ContainerQuy cách/Chiều dài (ft)Giá trucking Cát Lái → KCN Liên Chiểu (vnđ/chuyến)Ghi chú
Container thường20′8.000.000 – 9.000.000Phổ biến nhất
Container thường40′9.500.000 – 11.000.000Phù hợp hàng volumn lớn
Container thường45′10.500.000 – 11.500.000Giá nhỉnh hơn do kích thước dài
Container thường48′10.800.000 – 13.000.000Chủ yếu hàng khô dài
Container thường50′12.500.000 – 14.000.000Dành cho hàng dài hoặc rỗng lớn
Container mở nóc20′8.500.000 – 9.500.000Cho hàng cao > nội cao container
Container mở nóc40′10.500.000 – 11.500.000Thích hợp hàng quá khổ theo chiều cao
Container móc sàn (Flat Rack)20′9.500.000 – 10.500.000Hàng quá khổ theo chiều ngang
Container móc sàn (Flat Rack)40′11.500.000 – 13.000.000Hàng nặng/quá khổ
Container quá khổ > chiều dài chuẩnLR/ODCThỏa thuận / Báo giá riêngHàng quá trọng/kích thước lớn

📌 Ghi chú:

  • Đây là mức giá tham khảo ước tính để bạn có cơ sở lập kế hoạch chi phí. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, thời tiết, chính sách của đơn vị vận tải, giá nhiên liệu và phí BOT, cầu đường.
  • Chưa bao gồm VAT 10%, phụ phí xếp dỡ tại cảng/bãi, phụ phí cân nặng, phụ phí giờ cao điểm, cầu đường, bến bãi…
  • Với container đặc thù như quá khổ – quá tải, báo giá thường dựa trên kích thước thực tế và giấy phép vận chuyển đặc biệt, nên cần báo giá riêng.

Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Cước vận chuyển container đường biển (Cát Lái → Đà Nẵng)

Loại containerGiá cước đường biểnThời gian vận chuyển
Container 20 feet3.800.000 – 4.300.0002 – 3 ngày
Container 40 feet6.800.000 – 7.600.0002 – 3 ngày
Container 45 feet7.300.000 – 8.200.0002 – 3 ngày
Container 48 feet7.800.000 – 8.800.0002 – 3 ngày
Container 50 feet8.200.000 – 9.300.0002 – 3 ngày
Container mở nóc5.800.000 – 8.500.0002 – 3 ngày
Container móc sàn6.800.000 – 9.500.0002 – 3 ngày
Container quá khổ8.500.000 – 12.500.0003 – 4 ngày

Phí vận chuyển container từ cảng Đà Nẵng về KCN Liên Chiểu

Loại containerPhí trung chuyển nội thành
Container 20 feet1.000.000 – 1.300.000
Container 40 feet1.400.000 – 1.800.000
Container đặc thùBáo giá theo kích thước & tải trọng

📌 LƯU Ý QUAN TRỌNG

  • Giá trên chỉ mang tính tham khảo, áp dụng cho hàng thông thường
  • Chưa bao gồm:
    • Thuế VAT 10%
    • Phí nâng hạ container tại cảng
    • Phí chứng từ, phí lưu bãi (nếu có)
  • Container quá khổ, quá tải, hàng máy móc lớn phải khảo sát thực tế để báo giá chính xác
  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm, mùa cao điểm, giá nhiên liệu
Loại containerGiá cước đường sắt (VNĐ/cont)Phí vận tải bộ cuối tuyến (VNĐ/cont)Tổng dự kiến (VNĐ/cont)
20 feet (20f)8.000.000 – 10.000.0001.200.000 – 1.800.0009.200.000 – 11.800.000
40 feet (40f)15.000.000 – 18.000.0001.600.000 – 2.200.00016.600.000 – 20.200.000
45 feet (45f)+10% so với 40 feet (*)1.800.000 – 2.500.00018.150.000 – 22.300.000
48 feet (48f)+12% so với 40 feet (*)2.000.000 – 2.700.00019.800.000 – 23.900.000
50 feet (50f)+15% so với 40 feet (*)2.200.000 – 3.000.00021.700.000 – 25.500.000
Container mở nóc15.000.000 – 20.000.000 (*)2.000.000 – 3.000.00017.000.000 – 23.000.000
Container móc sàn16.000.000 – 21.000.000 (*)2.000.000 – 3.200.00018.000.000 – 24.200.000
Container quá khổ18.000.000 – 25.000.000 (*)2.500.000 – 4.000.00020.500.000 – 29.000.000

📌 Các khoản chi phí giải thích

🔹 Giá cước đường sắt (Ga – Ga)
Là mức phí vận chuyển container từ ga xuất phát (gần cảng Cát Lái) đến ga Đà Nẵng bằng tàu container. Đây là cước cơ bản nhất.

🔹 Phí vận tải đường bộ cuối tuyến
Là chi phí kéo container từ ga Đà Nẵng đến tận KCN Liên Chiểu (khoảng cách ngắn hơn so với tuyến Cát Lái → Liên Chiểu), thường dùng xe đầu kéo container nhận container tại ga. Phần này có thể cao thấp tùy thời điểm và đơn vị vận tải.

🔹 Loại container đặc thù (45f, 48f, 50f, mở nóc, móc sàn, quá khổ)
Các loại này thường ít dùng hơn, chi phí cho mỗi loại container cao hơn container tiêu chuẩn (20f/40f) vì yêu cầu vận hành và trang thiết bị chuyên biệt (ước tính dựa theo tăng % giá so với container 40f).

Bảng Giá Ghép Hàng Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Bảng giá theo trọng lượng hàng (kg / tấn)

Trọng lượng hàng hóaĐơn giá ghép hàng (VNĐ/kg)Ghi chú
Dưới 100 kg2.000 – 3.000 đ/kgHàng nhẹ, nhỏ
100 kg – 500 kg1.800 – 2.500 đ/kgHàng tiêu dùng/bình thường
500 kg – 1.000 kg1.500 – 2.000 đ/kgHàng pallet nhỏ
1.0 – 3.0 tấn1.300 – 1.800 đ/kgHàng công nghiệp nhẹ
3.0 – 5.0 tấn1.200 – 1.600 đ/kgGần đầy container
Trên 5 tấnThỏa thuậnCó thể cần báo giá riêng

Bảng giá theo khối lượng hàng hóa (CBM / m³)

Khối lượng hàng (m³)Đơn giá ghép hàng (VNĐ/m³)Ghi chú
Dưới 1 m³350.000 – 600.000Hàng nhỏ, nhẹ
1 – 3 m³450.000 – 900.000Hàng thùng, gia dụng ngăn
3 – 5 m³600.000 – 1.200.000Hàng vừa
5 – 10 m³800.000 – 1.500.000Hàng chiếm diện tích
Trên 10 m³Báo giá riêngQuy mô lớn, xem xét nguyên container

📌 GHI CHÚ & CÁCH TÍNH GIÁ

✔ Cước tính theo trọng lượng hoặc khối lượng, tùy vào loại hàng hoá (hàng nhẹ / hàng nặng / hàng chiếm diện tích).
✔ Đơn giá có thể tính theo ‘trọng lượng quy đổi’ (W/M) nếu hàng có thể tích lớn nhưng trọng lượng nhỏ — cách tính thường lấy trọng lượng lớn hơn giữa tấn thực tế và tấn quy đổi từ khối lượng.
✔ Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như:

  • Phí bốc xếp, nâng hạ tại kho/cảng
  • Phí xử lý container ở cảng
  • Phí giao nhận cuối tuyến
  • Thuế VAT và phí khác theo hợp đồng.

Bảng Giá Vận Chuyển Container Quá Khổ Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Loại hàng quá khổĐặc điểmGiá vận chuyển tham khảo (VNĐ/chuyến)
Hàng quá chiều dài 12 – 14 mMooc sàn / mooc lùn19.000.000 – 23.000.000
Hàng quá chiều dài 15 mMooc sàn dài / mooc lùn23.000.000 – 28.000.000
Hàng quá chiều dài 16 mMooc siêu dài27.000.000 – 33.000.000
Hàng quá khổ nặng 30 – 35 tấnQuá dài + nặng23.000.000 – 27.000.000
Hàng quá khổ nặng 35 – 40 tấnQuá dài + nặng27.000.000 – 33.000.000
Hàng siêu trường > 16 m / > 40 tấnCần phương tiện đặc chủngBáo giá riêng

📍 Phụ phí có thể phát sinh

Loại phíMức phí tham khảo
Phí khảo sát tuyến1.000.000 – 3.000.000 VNĐ
Phí xin phép lưu hành hàng quá khổ2.000.000 – 5.000.000 VNĐ
Phí xe dẫn đường / cảnh báo1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/chuyến
Phí cẩu nâng – hạ tại cảngTheo thực tế công trình
Phí chờ / lưu bãiTính theo giờ hoặc theo ngày

Bảng Giá Vận Chuyển Container Đông Lạnh Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Loại container lạnhGiá vận chuyển ước tính (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Container đông lạnh 20 feet (20RF)45.000.000 – 55.000.000Có máy phát điện lạnh duy trì nhiệt
Container đông lạnh 40 feet (40RF)55.000.000 – 70.000.000Máy lạnh công suất lớn hơn
Container đông lạnh 40 feet cao (40HR RF)60.000.000 – 75.000.000Dung tích lớn hơn container lạnh thường
Tăng tốc / hỏa tốc 20RF55.000.000 – 65.000.000Giao nhanh, thời gian ưu tiên
Tăng tốc / hỏa tốc 40RF65.000.000 – 80.000.000Giao nhanh, chi phí cao hơn

Bảng Giá Container Chạy Hải Chiều Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Loại containerGiá khứ hồi tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Container 20 feet (20’)22.000.000 – 26.000.000Xe đi & về đầy/được ghép hàng
Container 40 feet (40’)28.000.000 – 33.000.000Xe đi & về đầy/được ghép hàng
Container 45 feet (45’)31.000.000 – 36.000.000Container lớn hơn 40’
Container 48 feet (48’)33.000.000 – 38.000.000Container dài hơn
Container 50 feet (50’)35.000.000 – 40.000.000Container siêu dài
Container lạnh 20’ (20RF)70.000.000 – 80.000.000Có hệ thống lạnh chạy hai chiều
Container lạnh 40’ (40RF)85.000.000 – 98.000.000Cold chain
Container mở nóc30.000.000 – 36.000.000Container đặc thù
Container móc sàn32.000.000 – 38.000.000Khối đặc biệt
Container quá khổ38.000.000 – 50.000.000Phải dẫn đường/pháp lý

Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Loại containerGiá hỏa tốc tham khảo (VNĐ/chuyến)Ghi chú
20 feet (20’)23.000.000 – 28.000.000Giao nhanh, thời gian ngắn hơn tiêu chuẩn
40 feet (40’)30.000.000 – 36.000.000Ưu tiên tuyến dài
45 feet (45’)33.000.000 – 39.000.000Container lớn hơn
48 feet (48’)35.000.000 – 41.000.000Chi phí cao hơn container 40’
50 feet (50’)37.000.000 – 43.000.000Container siêu dài
Container lạnh 20’ (20RF)75.000.000 – 88.000.000Cần duy trì nhiệt độ + giao nhanh
Container lạnh 40’ (40RF)92.000.000 – 108.000.000Đặc thù lạnh & tốc độ
Container mở nóc32.000.000 – 38.000.000Tốc độ ưu tiên
Container móc sàn34.000.000 – 40.000.000Chi phí thiết bị đặc thù
Container quá khổ40.000.000 – 55.000.000Ưu tiên dẫn đường + giao nhanh

🕐 Thời gian vận chuyển tham khảo

Hình thứcThời gian dự kiến
Vận chuyển tiêu chuẩn2 – 3 ngày (khoảng cách xa)
Vận chuyển hỏa tốc1 – 2 ngày (ưu tiên chạy liên tục)

Lưu ý: thời gian thay đổi tùy điều kiện giao nhận, thời tiết, và tình hình giao thông.

Thời Gian Vận Chuyển Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu Là Bao Lâu?

Thời gian vận chuyển theo từng hình thức

Hình thức vận chuyểnThời gian dự kiếnGhi chú
🚛 Vận chuyển tiêu chuẩn2 – 3 ngàyPhổ biến nhất, tối ưu chi phí
🚀 Vận chuyển hỏa tốc1 – 2 ngàyƯu tiên xe, chạy liên tục
❄️ Container lạnh (RF)2 – 3 ngàyCó máy phát điện theo xe
📦 Container quá khổ/quá tải3 – 4 ngàyPhụ thuộc giấy phép & dẫn đường
🚢 Kết hợp đường biển + bộ4 – 6 ngàyTiết kiệm chi phí, không gấp

🚀 So sánh nhanh: Tiêu chuẩn vs Hỏa tốc

Tiêu chíTiêu chuẩnHỏa tốc
Thời gian2 – 3 ngày1 – 2 ngày
Chi phíThấp hơnCao hơn
Độ ưu tiênBình thườngƯu tiên cao
Phù hợpHàng không gấpHàng deadline

Kết luận

👉 Thời gian vận chuyển container từ Cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu thường mất:

  • 2 – 3 ngày với hình thức tiêu chuẩn
  • 1 – 2 ngày nếu chọn hỏa tốc

Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Tại Cảng Cát Lái Và KCN Liên Chiểu

Thời gian cho phép lấy container & lên hàng tại cảng Cát Lái

Loại containerThời gian tiêu chuẩnGhi chú
Container 20 feet2 – 3 giờTính từ lúc xe vào bãi
Container 40 feet2 – 4 giờPhụ thuộc mật độ bãi
Container lạnh3 – 4 giờKiểm tra điện – nhiệt
Container quá khổ4 – 6 giờPhải có phương án xếp
Container rỗng1 – 2 giờNhanh nhất

📌 Lưu ý quan trọng tại Cát Lái

  • Xe vào trễ giờ cắt bãi (cut-off) sẽ bị dời sang ngày hôm sau.
  • Giờ cao điểm: 08:00–10:30 & 14:00–16:30 → dễ phát sinh chờ bãi.

Thời gian tiêu chuẩn xuống hàng tại KCN Liên Chiểu

Loại containerThời gian dỡ hàngGhi chú
Container thường2 – 3 giờCó sẵn nhân công
Container lạnh3 – 4 giờDỡ nhanh để bảo quản
Container nặng3 – 5 giờCần xe nâng lớn
Container quá khổ4 – 6 giờBắt buộc có phương án
Hàng ghép (LCL)3 – 6 giờPhân loại hàng

⚠️ Quy Định Thời Gian Miễn Phí (Free Time) – Cần Lưu Ý

Hạng mụcThời gian miễn phí phổ biến
Thời gian chờ lên hàng2 – 4 giờ
Thời gian chờ xuống hàng2 – 3 giờ
Lưu container tại khoTheo thỏa thuận
Phát sinh quá giờTính phí chờ xe

📌 Phí chờ xe thường tính theo giờ nếu vượt quá thời gian miễn phí đã cam kết.

Giá Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Liên Chiểu

Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái

Thời gian neo / lưu xeContainer 20’Container 40’/40HCGhi chú
Trong giờ miễn lưu đầuMiễn phíMiễn phíTheo quy định cảng
4 giờ – 1 ngày300.000 – 400.000400.000 – 550.000Tính từ khi vượt thời gian miễn
1 – 2 ngày500.000 – 700.000700.000 – 900.000Container chờ giao/nhận
2 – 3 ngày800.000 – 1.100.0001.100.000 – 1.400.000Container lưu lâu
Ngoài giờ & ca tối+20%–30%+20%–30%Phụ thu ngoài giờ

📌 Ghi chú:

  • Giá trên là phí lưu bãi / neo xe container nếu xe không rút container ra kịp trong thời gian miễn phí tại cảng.
  • Quy định miễn phí “free time” thường khoảng vài giờ tính từ lúc xe vào cổng, sau đó mới bắt đầu tính phí lưu xe.

Neo Xe Container Tại KCN Liên Chiểu

Hiện chưa có bảng giá công bố chính thức cho KCN Liên Chiểu, tuy nhiên theo thị trường bãi/container tại các KCN khác, mức neo xe thường tính như sau:

Thời gian neo / lưu xeContainer 20’Container 40’/40HCGhi chú
Neo theo ca (8 giờ)1.500.000 – 2.000.0002.000.000 – 2.800.000Áp dụng bãi kho/yard tại KCN
Neo qua đêm1.800.000 – 2.500.0002.500.000 – 3.500.000Sau 22:00
Neo theo ngày (24h)2.500.000 – 3.500.0003.500.000 – 4.500.000Lưu xe container tại yard
Ngoài giờ & ngày lễ+20%–50%+20%–50%Mức phụ thu khác biệt

📌 Ghi chú:

  • Mức giá này là tham khảo từ quy mô bãi container / yard tại các KCN miền Bắc/Trung tương tự, thường áp dụng cho neo xe container khi chưa giao hàng ngay hoặc chờ bãi xếp dỡ.
  • Thực tế tại KCN Liên Chiểu giá neo có thể thay đổi tùy đơn vị quản lý bãi, vị trí yard, thời điểm và loại hàng. (Tham khảo mức giá neo tại các KCN khác để ước tính)

Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Giá trucking container từ Cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Liên Chiểu (Đà Nẵng) không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ hàng dự toán chi phí chính xác, tránh phát sinh ngoài ý muốn và lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu.

1. Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường di chuyển

  • Tuyến Cát Lái – KCN Liên Chiểu dài khoảng 950 – 1.000 km
  • Giá cước chịu ảnh hưởng bởi:
    • Tuyến quốc lộ 1A
    • Các đoạn đèo dốc (đèo Hải Vân)
  • Tuyến đường khó, nhiều trạm thu phí → chi phí nhiên liệu & khấu hao xe tăng

👉 Khoảng cách càng xa, tuyến càng phức tạp thì giá trucking container càng cao.


2. Loại container vận chuyển

Mỗi loại container yêu cầu phương tiện và chi phí vận hành khác nhau:

Loại containerẢnh hưởng đến giá
Container 20 feetGiá thấp nhất
Container 40 feet / 40HCCao hơn 20’
Container lạnh (RF)Phụ thu máy lạnh, nhiên liệu
Container mở nócPhụ thu che phủ, xếp dỡ
Container quá khổPhát sinh xe dẫn đường, giấy phép

👉 Container càng đặc thù thì chi phí trucking càng cao.


3. Trọng lượng hàng hóa trong container

  • Container cùng kích thước nhưng:
    • Hàng nhẹ → giá thấp hơn
    • Hàng nặng → tăng tiêu hao nhiên liệu
  • Hàng gần hoặc vượt tải:
    • Có thể phải xin giấy phép lưu hành
    • Phát sinh phí quá tải

👉 Trọng lượng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước.


4. Thời gian vận chuyển (tiêu chuẩn hay hỏa tốc)

Hình thứcẢnh hưởng đến giá
Tiêu chuẩn (2–3 ngày)Giá ổn định
Hỏa tốc (1–2 ngày)Giá cao hơn 20–40%
Chạy đêm / liên tụcPhụ thu ca kíp

👉 Càng yêu cầu gấp, giá trucking container càng tăng mạnh.


5. Thời điểm vận chuyển trong năm

Giá trucking thường biến động theo thời điểm:

  • Mùa cao điểm xuất nhập khẩu
  • Trước Tết, sau Tết
  • Dịp lễ lớn
  • Thời gian mưa bão miền Trung

👉 Nhu cầu xe tăng cao → giá cước tăng theo thị trường.


6. Chi phí cầu đường, BOT và nhiên liệu

  • Tuyến dài → nhiều trạm BOT
  • Giá dầu diesel biến động
  • Phí cầu đường có thể tăng theo thời gian

👉 Khi giá nhiên liệu tăng, giá trucking container thường điều chỉnh tăng theo.


7. Thời gian chờ bốc – dỡ hàng

  • Chờ tại Cảng Cát Lái do:
    • Ùn tắc bãi
    • Thiếu chứng từ
  • Chờ tại KCN Liên Chiểu do:
    • Kho chưa sẵn sàng
    • Thiếu nhân công, xe nâng

👉 Phát sinh phí chờ xe, phí neo container, làm tăng tổng chi phí.


8. Quy định lưu container và thời gian miễn phí

  • Vượt thời gian free time:
    • Phát sinh phí lưu bãi
    • Phí detention / demurrage
  • Container đặc biệt:
    • Lạnh, quá khổ → thời gian xử lý lâu hơn

👉 Quản lý không tốt thời gian → chi phí đội lên đáng kể.

Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Vận chuyển container đường bộ từ Cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Liên Chiểu (Đà Nẵng) có chi phí khá lớn do quãng đường dài và nhiều khoản phát sinh. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng cách, chủ hàng hoàn toàn có thể tiết kiệm từ 10–30% chi phí trucking mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.

Giá trucking container từ cảng Hà Nội đi KCN Sóng Thần

1. Lên kế hoạch vận chuyển sớm, tránh đi gấp

  • Chủ động lịch giao nhận giúp:
    • Dễ sắp xếp xe chiều rỗng
    • Tránh phụ thu hỏa tốc
  • Hạn chế:
    • Chạy đêm
    • Chạy liên tục không nghỉ

👉 Đi tiêu chuẩn 2–3 ngày luôn rẻ hơn đi gấp 1–2 ngày.


2. Tránh lấy container vào giờ cao điểm tại Cát Lái

Giờ cao điểm tại cảng thường là:

  • 08:00 – 10:30
  • 14:00 – 16:30

🚫 Vào cảng giờ cao điểm dễ:

  • Chờ bãi lâu
  • Phát sinh phí chờ xe
  • Tăng chi phí neo container

👉 Nên lấy container:

  • Đầu giờ sáng
  • Hoặc sau 16:30 nếu được đăng ký trước

3. Chuẩn bị đầy đủ chứng từ trước khi xe vào cảng

Thiếu chứng từ là nguyên nhân phổ biến gây phát sinh chi phí:

  • Lệnh giao hàng (D/O)
  • Phiếu xuất kho
  • Thông tin container
  • Hồ sơ hải quan (nếu có)

👉 Chuẩn bị đủ giấy tờ giúp:

  • Xe vào – ra nhanh
  • Không phát sinh phí chờ và lưu bãi

4. Tối ưu trọng lượng và loại container

  • Không nên:
    • Dồn hàng quá nặng vào container 20’
    • Chọn container quá khổ khi không cần thiết
  • Hàng nhẹ – cồng kềnh:
    • Nên dùng container 40’ hoặc 40HC

👉 Chọn đúng container giúp giảm chi phí nhiên liệu & phụ phí quá tải.


5. Tận dụng xe chạy hai chiều (xe hồi)

  • Xe trả hàng tại miền Trung thường:
    • Có nhu cầu quay đầu về TP.HCM
  • Nếu sắp xếp được:
    • Giá cước có thể giảm 10–20%

👉 Hỏi rõ đơn vị vận tải về giá xe hồi – giá chiều rỗng.


6. Thống nhất rõ thời gian xuống hàng tại KCN Liên Chiểu

  • Chủ động lịch nhận hàng tại kho
  • Chuẩn bị sẵn:
    • Nhân công
    • Xe nâng
    • Mặt bằng dỡ hàng

👉 Dỡ hàng nhanh giúp:

  • Tránh phí chờ xe
  • Tránh phí neo container

7. Hạn chế phát sinh lưu container và lưu xe

  • Theo dõi:
    • Thời gian miễn phí (free time)
  • Trả container rỗng đúng hạn
  • Tránh để xe chờ qua đêm

👉 Mỗi ngày lưu container có thể tốn vài trăm nghìn đến vài triệu đồng.


8. Cân nhắc phương án vận chuyển kết hợp

Nếu hàng không gấp:

  • Kết hợp:
    • Đường bộ + đường biển
    • Đường bộ + đường sắt

👉 Chi phí có thể thấp hơn 20–40%, dù thời gian dài hơn.

Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu

Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!

THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI

Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..

THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN

Loại hàng hóa: ……………………………………………………

Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………

Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet  ☐ Cont 40 feet  ☐ Cont lạnh  ☐ Cont sàn / mổ nóc  ☐ Ghép hàng

Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………

Hình thức giao nhận: ……………………………………………………

  • Địa điểm nhận hàng (Cảng Cát Lái): ………………………………………….
  • Địa điểm giao hàng (KCN Liên Chiểu): …………………………………………..
  • Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn