Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành có sự dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như: loại container (20 feet, 40 feet), tính chất hàng hóa, thời điểm vận chuyển, hình thức giao nhận và yêu cầu dịch vụ đi kèm. Mức giá thường được xây dựng theo nguyên tắc trọn gói hoặc báo giá riêng lẻ từng hạng mục để khách hàng dễ lựa chọn.
tuyến cảng Tân Thuận – KCN Thuận Thành có chiều dài quãng đường lớn, thời gian vận chuyển trung bình từ 3 – 4 ngày, bao gồm cả thời gian nhận container tại cảng, kiểm tra chứng từ và giao hàng tận nơi trong khu công nghiệp. Do đó, giá container không chỉ phản ánh chi phí nhiên liệu mà còn bao gồm chi phí cầu đường, phí bốc xếp, chi phí điều xe và nhân sự vận hành.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
| Loại container | Kích thước (feet) | Giá trọn gói (VNĐ) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|---|
| Container thường | 20 feet | 24.000.000 – 27.000.000 | Hàng khô, hàng tiêu dùng, linh kiện |
| Container thường | 40 feet | 26.000.000 – 29.500.000 | Hàng số lượng lớn, chạy Bắc – Nam |
| Container thường | 45 feet | 27.000.000 – 30.500.000 | Hàng dài, cần thêm dung tích |
| Container thường | 48 feet | 28.000.000 – 31.500.000 | Yêu cầu xe chuyên dụng |
| Container thường | 50 feet | 29.000.000 – 33.000.000 | Hàng vượt chuẩn chiều dài |
| Container mở nóc | Không cố định | 28.500.000 – 32.000.000 | Hàng cao, máy móc cẩu trên |
| Container sàn không thành | Không cố định | 30.000.000 – 34.000.000 | Hàng nặng, thiết bị cơ khí |
| Container hàng quá khổ | Không cố định | 33.000.000 – 40.000.000+ | Vượt kích thước, cần giấy phép |
| Container kẹp cổ thấp sàn | Không cố định | 32.000.000 – 38.000.000+ | Hàng cao, tải trọng lớn |
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
| Loại container | Kích thước (feet) | Giá trọn gói (VNĐ) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|---|
| Container thường | 20 feet | 18.000.000 – 22.000.000 | Phù hợp hàng khô, hàng sản xuất, linh kiện |
| Container thường | 40 feet | 21.000.000 – 25.000.000 | Hàng số lượng lớn, tối ưu chi phí |
| Container thường | 45 feet | 22.000.000 – 26.500.000 | Hàng dài, cần thêm dung tích |
| Container thường | 48 feet | 23.000.000 – 27.500.000 | Yêu cầu tàu và xe trung chuyển phù hợp |
| Container thường | 50 feet | 24.000.000 – 29.000.000 | Hàng vượt chuẩn chiều dài |
| Container mở nóc | 40 feet | 25.000.000 – 30.000.000 | Hàng cao, máy móc cần cẩu từ phía trên |
| Container sàn không thành | 40 feet | 27.000.000 – 32.000.000 | Hàng nặng, thiết bị cơ khí lớn |
| Container hàng quá khổ | 40 feet trở lên | 32.000.000 – 40.000.000+ | Hàng vượt kích thước tiêu chuẩn |
| Container kẹp cổ thấp sàn | 40 feet | 30.000.000 – 38.000.000+ | Hàng cao, tải trọng lớn, yêu cầu ổn định |
📌 Ghi chú quan trọng
- Kích thước 40 feet được dùng làm chuẩn cho container mở nóc, sàn không thành và kẹp cổ trong vận chuyển đường biển
- Với container hàng quá khổ, kích thước có thể từ 40 feet trở lên và giá sẽ điều chỉnh theo thực tế hàng hóa
- Giá trọn gói đã bao gồm: cước vận chuyển đường biển nội địa + trung chuyển đường bộ từ cảng về KCN Thuận Thành
- Chưa bao gồm: phí lưu container, lưu bãi, nâng hạ ngoài quy định và các chi phí phát sinh đặc biệt
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đường Sắt Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
TỪ CẢNG TÂN THUẬN → KCN THUẬN THÀNH
(Mô hình: Đường bộ ngắn + Đường sắt Bắc – Nam + Trung chuyển KCN)
Đơn vị: Đồng / Container – Giá trọn gói tham khảo
| Loại container | Kích thước (feet) | Giá trọn gói (VNĐ) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|---|
| Container thường | 20 feet | 13.000.000 – 16.000.000 | Phù hợp hàng khô, hàng sản xuất, linh kiện |
| Container thường | 40 feet | 16.000.000 – 19.500.000 | Hàng số lượng lớn, đi thường xuyên |
| Container thường | 45 feet | 17.000.000 – 21.000.000 | Hàng dài, cần thêm dung tích |
| Container thường | 48 feet | 18.000.000 – 22.500.000 | Yêu cầu toa xe phù hợp |
| Container thường | 50 feet | 19.000.000 – 24.000.000 | Hàng vượt chuẩn chiều dài |
| Container mở nóc | 40 feet | 20.000.000 – 25.000.000 | Hàng cao, máy móc cồng kềnh |
| Container sàn không thành | 40 feet | 22.000.000 – 27.000.000 | Hàng nặng, thiết bị cơ khí |
| Container hàng quá khổ | 40 feet trở lên | 26.000.000 – 34.000.000+ | Cần phương án xếp toa riêng |
| Container kẹp cổ thấp sàn | 40 feet | 24.000.000 – 31.000.000+ | Hàng cao, tải trọng lớn |
TỪ GA ĐƯỜNG SẮT → KCN THUẬN THÀNH
(Đơn vị: Đồng / Container)
| Loại container | Giá trung chuyển (VNĐ) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|
| Container thường 20 | 3.500.000 – 4.500.000 | Trung chuyển ngắn, hàng tiêu chuẩn |
| Container thường 40 | 4.500.000 – 6.000.000 | Phổ biến nhất, dễ điều xe |
| Container thường 45 | 5.000.000 – 6.500.000 | Hàng dài, cần xe phù hợp |
| Container thường 48 | 5.500.000 – 7.000.000 | Yêu cầu xe đầu kéo chuyên dụng |
| Container thường 50 | 6.000.000 – 8.000.000 | Vượt chuẩn chiều dài |
| Container mở nóc | 6.500.000 – 8.500.000 | Hàng cao, cần che phủ – ràng buộc kỹ |
| Container sàn không thành | 7.000.000 – 9.500.000 | Máy móc, hàng siêu trọng |
| Container hàng quá khổ | 9.000.000 – 15.000.000+ | Báo giá sau khi khảo sát thực tế |
| Container kẹp cổ thấp sàn | 8.000.000 – 13.000.000+ | Hàng cao, tải trọng lớn |
Bảng Giá Ghép Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
Bảng giá ghép container tính theo trọng lượng (tấn)
Từ cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành
(Đơn vị: VNĐ / tấn)
| Mức trọng lượng | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 1 tấn | 1.800.000 – 2.200.000 | Áp dụng giá tối thiểu |
| Trên 1 – 3 tấn | 1.600.000 – 2.000.000 | Hàng nặng vừa |
| Trên 3 – 5 tấn | 1.400.000 – 1.800.000 | Sắt thép, máy móc |
| Trên 5 – 10 tấn | 1.300.000 – 1.700.000 | Có chiết khấu |
| Trên 10 tấn | Thỏa thuận | Có thể chuyển sang đi nguyên container |
Bảng giá ghép container tính theo khối lượng (m³)
Từ cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành
(Đơn vị: VNĐ / m³)
| Mức khối lượng | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 1.200.000 – 1.500.000 | Hàng nhẹ, dễ xếp |
| Trên 3 – 5 m³ | 1.100.000 – 1.350.000 | Bao bì, hàng tiêu dùng |
| Trên 5 – 10 m³ | 1.000.000 – 1.250.000 | Ưu đãi khi gửi nhiều |
| Trên 10 – 20 m³ | 900.000 – 1.150.000 | Ghép nhiều đơn |
| Trên 20 m³ | Thỏa thuận | Nên cân nhắc đi nguyên container |
Lưu Ý
- Cước tính theo m³ hoặc tấn, lấy mức cao hơn
- Đơn hàng nhỏ áp dụng giá tối thiểu
- Hàng cồng kềnh, khó xếp: cộng thêm 5 – 15%
- Giá chưa bao gồm VAT và phí phát sinh ngoài tiêu chuẩn
Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành Bằng Container Đông Lạnh
| Loại container đông lạnh | Giá vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container đông lạnh 20 | 32.000.000 – 36.000.000 | Hàng thủy sản, thực phẩm |
| Container đông lạnh 40 | 38.000.000 – 43.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container đông lạnh 45 | 42.000.000 – 47.000.000 | Yêu cầu xe đầu kéo phù hợp |
| Container đông lạnh 48 | 45.000.000 – 50.000.000 | Hàng dài, giới hạn tuyến |
| Container đông lạnh 50 | 48.000.000 – 55.000.000 | Ít tuyến, cần đặt trước |
Lưu ý quan trọng khi vận chuyển container đông lạnh
- Container phải được test máy lạnh trước khi nhận hàng
- Khuyến nghị niêm phong & ghi nhận nhiệt độ ban đầu
- Hàng giá trị cao nên mua bảo hiểm hàng hóa
- Lịch xe cần đặt trước 12 – 24 giờ
Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
| Loại container | Giá chiều đi | Giá chiều về | Giá hai chiều | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 | 26.000.000 – 28.000.000 | 22.000.000 – 24.000.000 | 48.000.000 – 52.000.000 | Giao – nhận quay đầu |
| Container 40 | 30.000.000 – 33.000.000 | 25.000.000 – 27.000.000 | 55.000.000 – 60.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 | 32.000.000 – 35.000.000 | 26.000.000 – 28.000.000 | 58.000.000 – 63.000.000 | Hàng dài |
| Container 48 | 35.000.000 – 38.000.000 | 27.000.000 – 30.000.000 | 62.000.000 – 68.000.000 | Giới hạn tuyến |
| Container 50 | 38.000.000 – 42.000.000 | 27.000.000 – 30.000.000 | 65.000.000 – 72.000.000 | Cần đặt xe trước |
| Container mở nóc | 40.000.000 – 45.000.000 | 28.000.000 – 30.000.000 | 68.000.000 – 75.000.000 | Hàng cao |
| Container sàn | 45.000.000 – 55.000.000 | 27.000.000 – 30.000.000 | 72.000.000 – 85.000.000 | Máy móc, siêu trọng |
| Container quá khổ | Thỏa thuận | Thỏa thuận | Thỏa thuận | Khảo sát & xin phép |
| Container đông lạnh | 42.000.000 – 48.000.000 | 28.000.000 – 30.000.000 | 70.000.000 – 78.000.000 | Có theo dõi nhiệt độ |
Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
| Loại container | Giá hỏa tốc | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 | 34.000.000 – 38.000.000 | 24 – 36 giờ | Ưu tiên điều xe |
| Container 40 | 38.000.000 – 43.000.000 | 24 – 36 giờ | Phổ biến nhất |
| Container 45 | 41.000.000 – 46.000.000 | 24 – 36 giờ | Hàng dài |
| Container 48 | 44.000.000 – 49.000.000 | 30 – 40 giờ | Giới hạn tuyến |
| Container 50 | 47.000.000 – 52.000.000 | 30 – 40 giờ | Cần đặt xe sớm |
| Container mở nóc | 50.000.000 – 55.000.000 | 30 – 40 giờ | Hàng cao |
| Container sàn | 55.000.000 – 65.000.000 | 36 – 48 giờ | Máy móc, siêu trọng |
| Container đông lạnh | 52.000.000 – 60.000.000 | 24 – 36 giờ | Theo dõi nhiệt độ |
| Container quá khổ | Thỏa thuận | Thỏa thuận | Khảo sát thực tế |
📌 Lưu ý
- Giá hỏa tốc cao hơn 15 – 30% so với vận chuyển thông thường
- Chưa bao gồm: VAT, phí chờ, phí phát sinh do yêu cầu đặc biệt
- Nên đặt xe trước 6 – 12 giờ để đảm bảo tiến độ
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m
| Loại container siêu dài | Chiều dài | Giá vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container siêu dài | 14 mét | 58.000.000 – 65.000.000 | Hàng dài vượt chuẩn |
| Container siêu dài | 15 mét | 62.000.000 – 70.000.000 | Cần xe moóc chuyên dụng |
| Container siêu dài | 16 mét | 68.000.000 – 78.000.000 | Phải khảo sát tuyến đường |
| Container siêu dài mở nóc | 14 – 16 mét | 72.000.000 – 85.000.000 | Hàng cao, cần cẩu |
| Container siêu dài sàn | 14 – 16 mét | 78.000.000 – 95.000.000 | Máy móc, kết cấu thép |
| Container siêu dài quá khổ | Trên 16 mét | Thỏa thuận | Xin phép lưu hành riêng |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container
| Hình thức bốc xếp | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 350.000 – 500.000 / tấn | Hàng bao, thùng, dễ di chuyển |
| Bốc xếp theo khối lượng | 120.000 – 180.000 / m³ | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Bốc xếp pallet bằng xe nâng | 150.000 – 250.000 / pallet | Pallet tiêu chuẩn |
| Bốc xếp bằng xe nâng 2 – 3 tấn | 1.200.000 – 1.800.000 / ca | Hàng nặng, máy móc |
| Bốc xếp bằng xe nâng 5 – 7 tấn | 2.000.000 – 3.000.000 / ca | Thiết bị lớn |
| Bốc xếp bằng xe cẩu 10 – 15 tấn | 3.500.000 – 5.500.000 / ca | Hàng kết cấu, máy |
| Bốc xếp hàng siêu trọng | Thỏa thuận | Cần khảo sát thực tế |
| Bốc xếp ngoài giờ hành chính | +20% – 30% | Tính trên đơn giá cơ bản |
Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Tân Thuận Và KCN Thuận Thành
BẢNG GIÁ GIỮ / NEO XE CONTAINER TẠI CẢNG TÂN THUẬN
| Loại xe container | Thời gian giữ xe | Đơn giá (VNĐ/xe) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Dưới 12 giờ | 300.000 – 400.000 | Áp dụng ngày thường |
| Container 20 feet | 12 – 24 giờ | 450.000 – 600.000 | Có bảo vệ 24/7 |
| Container 40 feet | Dưới 12 giờ | 400.000 – 550.000 | Khu vực gần cầu cảng |
| Container 40 feet | 12 – 24 giờ | 600.000 – 800.000 | Chưa bao gồm phí phát sinh |
| Xe container siêu dài (45 feet, moóc sàn) | 12 – 24 giờ | 800.000 – 1.200.000 | Cần báo trước |
Lưu ý tại Cảng Tân Thuận:
- Giá có thể tăng vào giờ cao điểm, ban đêm, cuối tuần
- Chưa bao gồm phí bốc xếp, nâng hạ, lưu bãi hàng
- Xe ra vào phải tuân thủ quy định cảng
BẢNG GIÁ GIỮ / NEO XE CONTAINER TẠI KCN THUẬN THÀNH (BẮC NINH)
| Loại xe container | Thời gian giữ xe | Đơn giá (VNĐ/xe) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | Dưới 24 giờ | 250.000 – 350.000 | Bãi rộng, dễ xoay xe |
| Container 20 feet | Qua đêm | 350.000 – 500.000 | Có bảo vệ |
| Container 40 feet | Dưới 24 giờ | 350.000 – 500.000 | Phù hợp xe đường dài |
| Container 40 feet | Qua đêm | 500.000 – 700.000 | Không giới hạn giờ |
| Xe moóc sàn, container siêu dài | 24 giờ | 600.000 – 900.000 | Nhận giữ dài ngày |
Lưu ý tại KCN Thuận Thành:
- Giá ổn định, ít biến động hơn khu cảng
- Có thể thỏa thuận giá nếu giữ xe dài ngày
- Phù hợp xe chờ giao hàng, chờ kho nhận
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Tân Thuận Và Tại KCN Thuận Thành
Quy Định Thời Gian Lên Hàng – Xuống Hàng Container Tại Cảng Tân Thuận
Cảng Tân Thuận là khu vực cảng nội địa có lưu lượng container lớn, do đó thời gian lên – xuống hàng được quản lý chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn và tránh ùn tắc.
⏱ Thời gian tiêu chuẩn
- Thời gian lên hoặc xuống hàng container 20 feet:
👉 01 – 02 giờ/container - Thời gian lên hoặc xuống hàng container 40 feet:
👉 02 – 03 giờ/container - Container hàng nặng, hàng cồng kềnh:
👉 Có thể kéo dài 03 – 04 giờ, tùy loại hàng
🕘 Khung giờ làm hàng
- Giờ hành chính: 07h30 – 17h00
- Ngoài giờ / ban đêm: phải đăng ký trước với cảng
- Cuối tuần & ngày lễ: áp dụng phí làm ngoài giờ
Quy Định Thời Gian Lên Hàng – Xuống Hàng Container Tại KCN Thuận Thành (Bắc Ninh)
KCN Thuận Thành có ưu điểm mặt bằng rộng, chủ động thời gian, phù hợp cho cả hàng công nghiệp và hàng xuất khẩu.
⏱ Thời gian tiêu chuẩn
- Container 20 feet:
👉 01 – 01,5 giờ/container - Container 40 feet:
👉 01,5 – 02,5 giờ/container - Hàng máy móc, thiết bị nặng:
👉 02,5 – 03,5 giờ/container
🕘 Khung giờ làm hàng
- Giờ hành chính: 08h00 – 17h00
- Ngoài giờ: thỏa thuận trực tiếp với kho/xưởng
- Làm ban đêm: cần đăng ký bảo vệ KCN
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
Thời gian vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Thuận Thành (Bắc Ninh) phụ thuộc vào hình thức vận chuyển, loại container, điều kiện giao thông và phương án trung chuyển. Việc nắm rõ thời gian giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, giao nhận và xuất khẩu.

1. Thời Gian Vận Chuyển Container Theo Đường Bộ
Đây là hình thức vận chuyển phổ biến, linh hoạt và phù hợp với đa số loại hàng.
⏱ Thời gian dự kiến
- Tổng thời gian vận chuyển:
👉 3 – 4 ngày - Thời gian xe chạy thực tế:
👉 48 – 60 giờ - Thời gian phát sinh (nghỉ lái xe, kiểm tra, trạm cân):
👉 6 – 12 giờ
📌 Phù hợp với
- Container 20 feet, 40 feet
- Hàng cần giao nhanh
- Hàng nguyên container, không sang mạn
2. Thời Gian Vận Chuyển Container Kết Hợp Đường Sắt
Hình thức này tối ưu chi phí, ổn định lịch trình với hàng số lượng lớn.
⏱ Thời gian dự kiến
- Từ cảng Tân Thuận → ga xếp container: 0,5 – 1 ngày
- Chạy tàu hỏa: 2 – 3 ngày
- Trung chuyển từ ga → KCN Thuận Thành: 0,5 ngày
👉 Tổng thời gian: 3 – 4,5 ngày
📌 Phù hợp với
- Container nặng
- Hàng công nghiệp, hàng sản xuất
- Doanh nghiệp cần lịch chạy ổn định
3. Thời Gian Vận Chuyển Container Hỏa Tốc
Áp dụng cho các lô hàng cần giao gấp, có thể chạy xuyên tuyến.
⏱ Thời gian dự kiến
- Tổng thời gian:
👉 2 – 2,5 ngày - Hình thức:
👉 Xe container chạy liên tục, đổi tài xế
📌 Phù hợp với
- Hàng gấp tiến độ
- Hàng xuất khẩu sát lịch tàu
- Hợp đồng có cam kết thời gian
4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thời Gian Vận Chuyển
⏳ Thời gian vận chuyển có thể thay đổi do:
- Tình trạng kẹt xe tại TP.HCM
- Thời gian làm hàng tại cảng Tân Thuận
- Điều kiện thời tiết xấu
- Trạm kiểm soát tải trọng
- Thời gian chờ xuống hàng tại KCN Thuận Thành
5. So Sánh Nhanh Thời Gian Theo Hình Thức
| Hình thức vận chuyển | Thời gian trung bình | Độ ổn định |
|---|---|---|
| Đường bộ | 3 – 4 ngày | Cao |
| Đường sắt kết hợp | 3 – 4,5 ngày | Rất cao |
| Hỏa tốc | 2 – 2,5 ngày | Cao |
Những Yếu Tố Có Thể Thay Đổi Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
Giá vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành không cố định mà có thể biến động theo nhiều yếu tố thực tế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, tránh phát sinh chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.

Loại Container Sử Dụng
Mỗi loại container có kết cấu và yêu cầu vận chuyển khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước.
- Container 20 feet, 40 feet: giá tiêu chuẩn
- Container cao, dài, siêu trường: giá cao hơn
- Container mở nóc, móc sàn, kẹp cổ: cần xe chuyên dụng
- Container đông lạnh: phát sinh chi phí điện, giám sát nhiệt độ
👉 Container càng đặc thù, giá vận chuyển càng tăng
Trọng Lượng Và Tính Chất Hàng Hóa
- Hàng nặng, hàng sát tải trọng cho phép
- Hàng dễ vỡ, giá trị cao
- Máy móc, thiết bị công nghiệp lớn
Những loại hàng này yêu cầu:
- Xe đầu kéo công suất lớn
- Tài xế kinh nghiệm
- Biện pháp chằng buộc an toàn
👉 Giá vận chuyển thường cao hơn hàng thông thường
Hình Thức Vận Chuyển
Giá cước sẽ khác nhau tùy phương án:
- Vận chuyển đường bộ toàn tuyến
- Vận chuyển kết hợp đường sắt
- Vận chuyển hỏa tốc
- Ghép container
👉 Càng nhanh – càng linh hoạt → giá càng cao
Thời Điểm Vận Chuyển
Giá vận chuyển có thể biến động theo thời gian:
- Mùa cao điểm xuất nhập khẩu
- Cuối tháng, cuối quý
- Thời điểm sát Tết hoặc lễ lớn
- Vận chuyển ban đêm, ngoài giờ hành chính
👉 Thời điểm gấp rút thường phát sinh phụ phí
Quãng Đường Và Điều Kiện Giao Nhận
- Giao tận kho trong KCN hay chỉ đến cổng
- Đường vào kho nhỏ, khó quay đầu
- Khu vực hạn chế giờ xe container
👉 Điều kiện giao nhận phức tạp sẽ làm tăng chi phí
Phí Phát Sinh Tại Cảng Và KCN
Một số chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Phí nâng hạ container
- Phí lưu bãi, lưu container
- Phí chờ xe quá thời gian quy định
- Phí làm ngoài giờ
👉 Nếu không chuẩn bị tốt, chi phí có thể tăng đáng kể
Giá Nhiên Liệu Và Phụ Phí Xăng Dầu
Giá dầu biến động theo thị trường:
- Khi giá dầu tăng, cước vận chuyển điều chỉnh theo
- Một số đơn vị áp dụng phụ phí nhiên liệu theo kỳ
👉 Đây là yếu tố khách quan ảnh hưởng lớn đến giá
Yêu Cầu Cam Kết Thời Gian Và Bảo Hiểm
- Vận chuyển có cam kết thời gian giao hàng
- Bảo hiểm hàng hóa giá trị cao
- Theo dõi hành trình GPS, báo cáo tiến độ
👉 Dịch vụ càng đầy đủ, chi phí càng cao tương ứng
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
Chi phí vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics. Tuy nhiên, nếu có kế hoạch hợp lý và lựa chọn đúng giải pháp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể giảm đáng kể giá cước mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.

1. Lên Kế Hoạch Vận Chuyển Sớm
- Đặt xe trước 2 – 5 ngày giúp:
- Tránh phí xe gấp
- Chủ động chọn đầu kéo phù hợp
- Hạn chế phát sinh phí lưu container, lưu bãi tại cảng
👉 Đặt sớm = giá tốt hơn
2. Chọn Đúng Loại Container Phù Hợp Với Hàng Hóa
- Không nên dùng container lớn hơn nhu cầu thực tế
- Hàng nhẹ, cồng kềnh có thể:
- Chọn container cao
- Hoặc ghép container
👉 Chọn đúng loại giúp tránh phí dư tải và phí xe chuyên dụng
3. Tối Ưu Trọng Lượng Và Cách Đóng Hàng
- Phân bổ hàng đều trong container
- Tránh vượt tải trọng cho phép
- Sử dụng pallet tiêu chuẩn
👉 Hạn chế rủi ro bị:
- Phạt trạm cân
- Phát sinh xe tải chuyên dụng
4. Ưu Tiên Hình Thức Vận Chuyển Phù Hợp
- Đường bộ: nhanh, linh hoạt
- Đường sắt kết hợp: tiết kiệm chi phí cho hàng nặng
- Ghép container: tiết kiệm với hàng ít
👉 Không phải lúc nào đi nhanh nhất cũng là rẻ nhất
5. Tránh Vận Chuyển Giờ Cao Điểm Và Ngoài Giờ
- Hạn chế lấy/trả container:
- Cuối tuần
- Ban đêm
- Ngày lễ
👉 Tránh phụ phí ngoài giờ và phí chờ xe
6. Chuẩn Bị Sẵn Sàng Khi Xe Vào Lấy – Giao Hàng
- Chuẩn bị đầy đủ chứng từ
- Sắp xếp nhân lực, xe nâng đúng giờ
- Đảm bảo kho bãi sẵn sàng tiếp nhận
👉 Giảm tối đa phí chờ xe container
7. Kết Hợp Vận Chuyển Hai Chiều
- Có hàng chiều về giúp:
- Giảm chi phí đầu kéo
- Đàm phán giá tốt hơn
👉 Giá hai chiều luôn thấp hơn đi một chiều
8. Ký Hợp Đồng Dài Hạn Với Đơn Vị Vận Chuyển
- Giá ổn định, ít biến động
- Ưu đãi cho khách hàng thường xuyên
- Ưu tiên xe khi cao điểm
👉 Phù hợp với doanh nghiệp vận chuyển định kỳ
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Thuận Thành và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Tân Thuận): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Thuận Thành): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

