Trong ngành vận tải biển quốc tế, bên cạnh các hãng tàu lớn như Maersk, MSC hay CMA CGM, vẫn tồn tại những hãng tàu có định hướng phát triển riêng, tập trung vào các tuyến vận chuyển chuyên biệt và thị trường ngách. Marfret Compagnie là một ví dụ tiêu biểu. Đây là hãng tàu có xuất xứ từ Pháp, hoạt động lâu năm và được đánh giá cao tại các tuyến châu Âu – châu Phi – Caribe.
Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về hãng tàu Marfret Compagnie: từ lịch sử hình thành, quy mô, đội tàu, dịch vụ chính cho đến ưu nhược điểm và đánh giá tổng quan, phù hợp cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, công ty logistics và người làm trong ngành vận tải biển.
1. Địa chỉ trụ sở hãng tàu Marfret Compagnie
Marfret Compagnie có trụ sở chính đặt tại Marseille, Pháp. Marseille là một trong những thành phố cảng lớn và quan trọng nhất khu vực Địa Trung Hải, đóng vai trò trung tâm hàng hải của Pháp và châu Âu.
Trụ sở chính
- Quốc gia: Pháp
- Thành phố: Marseille
- Chức năng: điều hành chiến lược, quản lý đội tàu và mạng lưới vận chuyển toàn cầu
Ngoài trụ sở chính, Marfret còn có hệ thống văn phòng đại diện và chi nhánh tại nhiều quốc gia, giúp hãng duy trì khả năng phục vụ khách hàng ở các khu vực trọng điểm như châu Phi, châu Mỹ và Caribe.
Địa chỉ và thông tin liên lạc toàn cầu của hãng tàu Marfret Compagnie
Trụ sở chính – Marfret Compagnie Maritime (France)
- Tên pháp lý: Marfret Compagnie Maritime
- Địa chỉ: 13 Quai de la Joliette, 13002 Marseille, France
- Điện thoại: +33 (0)4 91 56 91 00
- Fax: +33 (0)4 91 56 91 01
- Email liên hệ chung: info@marfret.fr
- Website: https://www.marfret.com/en/
Đây là đầu mối liên hệ chính thức và cao nhất của hãng tàu Marfret Compagnie, phụ trách điều hành đội tàu, tuyến vận chuyển, hợp đồng và hệ thống đại lý toàn cầu.
Văn phòng và công ty thành viên của Marfret Compagnie tại một số quốc gia
Marfret France – Gennevilliers
- Địa chỉ: Bâtiment C40, 18 Route du Môle 2/3, 92637 Gennevilliers Cedex, France
- Điện thoại: +33 1 41 21 45 60
Marfret Algérie
- Địa chỉ: 7 Rue Hamani Arezki, 16000 Algiers, Algeria
- Điện thoại: +213 21 63 45 59
Marfret USA Inc
- Địa chỉ: 500 East Main Street, Suite 1140, Norfolk, VA 23510, United States
- Điện thoại: +1 757 627 3738
Marfret Australia
- Địa chỉ: 8 Hibiscus Street, Brisbane Airport, QLD 4008, Australia
- Điện thoại: +61 3 9014 8100
Các văn phòng này chịu trách nhiệm trực tiếp về booking, vận đơn, lịch tàu và hỗ trợ khách hàng tại từng khu vực.
Địa chỉ và thông tin liên lạc của hãng tàu Marfret Compagnie tại Việt Nam
👉 Hiện tại, hãng tàu Marfret Compagnie KHÔNG có văn phòng đại diện chính thức tại Việt Nam.
Toàn bộ hoạt động tại thị trường Việt Nam được thực hiện thông qua:
- Đại lý hãng tàu (shipping agent) tại khu vực châu Á – châu Âu
- Các công ty forwarder quốc tế nhận booking và khai thác tuyến của Marfret
Cách liên hệ Marfret Compagnie từ Việt Nam (chính xác và được khuyến nghị):
- Liên hệ trực tiếp trụ sở chính tại Pháp
- Điện thoại: +33 (0)4 91 56 91 00
- Email: info@marfret.fr
Khi gửi email hoặc gọi điện, doanh nghiệp nên ghi rõ:
- Hàng xuất phát từ Việt Nam
- Tuyến dự kiến (ví dụ: Việt Nam – châu Âu / trung chuyển đi châu Phi, Caribe)
- Loại container và sản lượng dự kiến
Marfret sẽ chỉ định đại lý phù hợp để hỗ trợ tại Việt Nam hoặc khu vực gần nhất.
2. Năm thành lập và lịch sử phát triển của hãng tàu Marfret Compagnie
Marfret được thành lập vào năm 1951, đánh dấu hơn bảy thập kỷ hoạt động trong lĩnh vực vận tải biển.
Quá trình hình thành
Trong giai đoạn đầu, hãng tập trung vào vận chuyển hàng hóa giữa Pháp và các khu vực có mối quan hệ thương mại truyền thống. Khi xu hướng container hóa phát triển mạnh trên toàn cầu, Marfret từng bước chuyển đổi mô hình, đầu tư vào vận tải container và mở rộng mạng lưới tuyến biển.
Các cột mốc đáng chú ý
- 1951: Thành lập công ty tại Pháp
- Giai đoạn 1980–1990: Mở rộng mạnh các tuyến châu Phi
- Từ năm 2000: Phát triển vận tải container và logistics liên quan
Sự phát triển ổn định và liên tục giúp Marfret xây dựng được uy tín lâu dài trong ngành vận tải biển quốc tế.
3. Dịch vụ chính của hãng tàu Marfret Compagnie
Marfret cung cấp nhiều dịch vụ vận tải và logistics, trong đó nổi bật nhất là vận tải container quốc tế.
Vận tải container
Đây là dịch vụ cốt lõi, phục vụ nhiều loại hàng hóa như:
- Hàng tiêu dùng
- Hàng nông sản
- Hàng công nghiệp và nguyên liệu sản xuất
Vận tải hàng rời và hàng đặc thù
Ngoài container, Marfret còn khai thác vận chuyển:
- Hàng rời
- Hàng dự án
- Một số loại hàng hóa đặc biệt theo yêu cầu tuyến và khách hàng
Dịch vụ logistics hỗ trợ
- Dịch vụ kho bãi
- Quản lý chuỗi cung ứng
- Hỗ trợ chứng từ vận tải và xuất nhập khẩu
4. Số lượng tàu và đội tàu của hãng tàu Marfret Compagnie
Đội tàu là yếu tố phản ánh trực tiếp năng lực vận tải của một hãng tàu biển.
Quy mô đội tàu
Marfret sở hữu và khai thác hàng chục tàu container và tàu đa năng, chủ yếu ở phân khúc cỡ trung, phù hợp với các tuyến ngách và cảng có hạ tầng vừa và nhỏ.
Chủng loại tàu
- Tàu container
- Tàu đa năng (multipurpose vessels)
Tình trạng đội tàu
Đội tàu được bảo trì định kỳ, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hàng hải và môi trường quốc tế, đặc biệt là các quy định mới về khí thải.
5. Quy mô công ty Marfret Compagnie hiện nay
Mặc dù không thuộc nhóm hãng tàu lớn nhất thế giới, Marfret vẫn được xếp vào nhóm hãng tàu quốc tế có quy mô ổn định và định hướng rõ ràng.
Phạm vi hoạt động
- Châu Âu
- Châu Phi
- Châu Mỹ và Caribe
Nhân sự
Marfret có đội ngũ hàng nghìn nhân viên trên toàn cầu, bao gồm:
- Nhân sự vận hành
- Nhân sự logistics
- Nhân sự quản lý và hỗ trợ khách hàng
Mạng lưới dịch vụ
Hãng tập trung vào các tuyến vận chuyển chuyên biệt, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo độ ổn định cho khách hàng lâu dài.

6. Bảng biểu giá cước hãng tàu Marfret Compagnie
Giá cước vận chuyển của hãng tàu Marfret Compagnie không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm, tuyến vận chuyển, loại container và tình hình thị trường vận tải biển. Do đó, bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan trước khi làm việc trực tiếp với hãng tàu hoặc forwarder.
Bảng giá cước container Marfret Compagnie theo tuyến phổ biến
| Tuyến vận chuyển | Loại container | Giá cước tham khảo (USD) | Thời gian vận chuyển |
|---|---|---|---|
| Châu Âu – Tây Phi | 20DC | 1.500 – 2.200 | 18 – 25 ngày |
| Châu Âu – Tây Phi | 40DC | 2.500 – 3.500 | 18 – 25 ngày |
| Châu Âu – Caribe | 20DC | 1.700 – 2.400 | 20 – 30 ngày |
| Châu Âu – Caribe | 40DC | 2.800 – 3.800 | 20 – 30 ngày |
| Châu Âu – Trung Mỹ | 20DC | 1.800 – 2.600 | 25 – 35 ngày |
| Châu Âu – Trung Mỹ | 40DC | 3.000 – 4.000 | 25 – 35 ngày |
📌 Lưu ý: Giá cước của hãng tàu Marfret Compagnie có thể thay đổi theo mùa cao điểm, tình trạng thiếu container, giá nhiên liệu và chính sách khai thác từng tuyến.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước hãng tàu Marfret Compagnie
Giá cước vận chuyển container của Marfret thường bị tác động bởi các yếu tố sau:
- Tuyến vận chuyển và cảng đi – cảng đến
- Loại container (20DC, 40DC, reefer, container đặc biệt)
- Thời điểm vận chuyển (cao điểm – thấp điểm)
- Giá nhiên liệu và tình hình thị trường vận tải biển
- Số lượng container và hợp đồng dài hạn
Việc nắm rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc dự toán chi phí logistics.
Các phụ phí thường áp dụng trong giá cước Marfret
Ngoài cước vận chuyển chính, hãng tàu Marfret Compagnie thường áp dụng một số phụ phí phổ biến như:
- BAF (Bunker Adjustment Factor): phụ phí nhiên liệu
- CAF (Currency Adjustment Factor): phụ phí tỷ giá
- THC (Terminal Handling Charge): phí xếp dỡ cảng
- Documentation Fee: phí chứng từ
Các khoản phụ phí này có thể khác nhau tùy từng tuyến và từng thời điểm.
Cách nhận báo giá chính xác từ hãng tàu Marfret Compagnie
Để có giá cước chính xác và cập nhật, doanh nghiệp nên:
- Liên hệ trực tiếp văn phòng hoặc đại lý Marfret
- Làm việc thông qua công ty forwarder uy tín
- Cung cấp đầy đủ thông tin: tuyến đi, loại hàng, loại container, thời gian dự kiến
Cách làm này giúp hạn chế phát sinh chi phí và đảm bảo kế hoạch vận chuyển diễn ra suôn sẻ.

7. Các tuyến vận chuyển chính của hãng tàu Marfret Compagnie
Marfret đặc biệt mạnh ở những tuyến có nhu cầu ổn định nhưng mức độ cạnh tranh không quá khốc liệt.
Tuyến châu Âu
- Pháp
- Tây Ban Nha
- Ý
Tuyến châu Phi
- Bắc Phi
- Tây Phi
Tuyến châu Mỹ và Caribe
- Caribe
- Trung Mỹ
- Một phần Nam Mỹ

8. Hướng dẫn Tracking container Marfret Compagnie
Tracking container là bước quan trọng giúp doanh nghiệp theo dõi tình trạng lô hàng trong suốt quá trình vận chuyển. Đối với Marfret Compagnie, việc tracking container và vận đơn được thực hiện thông qua hệ thống tra cứu trực tuyến của hãng hoặc qua đại lý phụ trách tuyến vận chuyển.
Phần hướng dẫn dưới đây giúp bạn tự tra cứu nhanh – đúng – hạn chế sai sót, ngay cả khi không thường xuyên làm việc với hãng tàu Marfret.
Các thông tin cần chuẩn bị trước khi tracking container Marfret
Trước khi thực hiện tra cứu, bạn cần chuẩn bị ít nhất một trong các thông tin sau:
- Số vận đơn (Bill of Lading number)
- Số container (container number)
- Tên cảng đi – cảng đến (để đối chiếu thông tin)
Trong thực tế, số vận đơn là thông tin cho kết quả chính xác nhất khi tracking container Marfret Compagnie.
Các bước Tracking container Marfret Compagnie chi tiết
Bước 1: Xác định loại thông tin tra cứu
- Nếu đã có vận đơn: dùng Bill of Lading number
- Nếu đang trong giai đoạn vận chuyển: có thể dùng số container
Bước 2: Truy cập hệ thống tracking của Marfret Compagnie
Truy cập mục Tracking / Shipment Tracking trên hệ thống của hãng tàu Marfret hoặc thông qua cổng tra cứu của đại lý được chỉ định.
Bước 3: Nhập thông tin tra cứu
- Nhập chính xác số vận đơn hoặc số container
- Không thêm ký tự thừa, không có khoảng trắng
Bước 4: Kiểm tra kết quả tracking
Hệ thống sẽ hiển thị các thông tin:
- Tình trạng container
- Cảng đi – cảng đến
- Ngày tàu chạy (ETD)
- Ngày dự kiến đến (ETA)
- Lịch sử di chuyển của container
Các trạng thái thường gặp khi tracking container Marfret
Khi tracking container Marfret Compagnie, bạn có thể gặp các trạng thái sau:
- Empty Picked Up: container rỗng đã được lấy
- Gate In: container đã vào cảng
- Loaded on Vessel: container đã xếp lên tàu
- In Transit: container đang trên hành trình vận chuyển
- Discharged: container đã dỡ khỏi tàu
- Gate Out: container đã ra khỏi cảng
- Delivered: container đã giao cho người nhận
Việc hiểu rõ các trạng thái này giúp doanh nghiệp chủ động sắp xếp kho bãi, xe kéo và nhân sự nhận hàng.
Tracking container Marfret Compagnie qua đại lý tại Việt Nam
Trong trường hợp:
- Không truy cập được hệ thống tracking
- Thông tin chưa cập nhật kịp thời
- Cần xác nhận chi tiết vận đơn
Doanh nghiệp tại Việt Nam có thể liên hệ trực tiếp đại lý hoặc forwarder đã thực hiện booking với Marfret. Đại lý sẽ:
- Kiểm tra hệ thống nội bộ của hãng tàu
- Cập nhật trạng thái container theo thời gian thực
- Hỗ trợ xử lý khi phát sinh chậm tàu hoặc chuyển cảng
Một số lưu ý khi Tracking container Marfret Compagnie
- Thông tin tracking thường cập nhật chậm 6–24 giờ so với thực tế
- Không nên tracking liên tục trong thời gian ngắn
- Khi có sai lệch về ETA, nên xác nhận lại với đại lý phụ trách
- Luôn lưu lại số vận đơn gốc để đối chiếu khi cần chỉnh sửa chứng từ

9. Thị trường và khu vực hoạt động nổi bật của Marfret
Các thị trường truyền thống đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển dài hạn của Marfret.
Khu vực thế mạnh
- Tây Phi
- Caribe
Thị trường truyền thống
Những thị trường này giúp hãng duy trì lượng khách hàng ổn định và mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác địa phương.
10. Các loại container Marfret đang khai thác
Để đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng, Marfret cung cấp nhiều loại container khác nhau.
Container khô
Phù hợp với hàng hóa thông thường, chiếm tỷ trọng lớn nhất.
Container lạnh
Dùng cho:
- Thực phẩm đông lạnh
- Hàng nông sản cần kiểm soát nhiệt độ
Container đặc biệt
- Open top
- Flat rack
- Container cho hàng quá khổ
11. Ưu điểm khi vận chuyển hàng hóa bằng Marfret
Việc lựa chọn Marfret mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu:
- Kinh nghiệm vận hành lâu năm
- Hiểu rõ thị trường châu Phi và Caribe
- Lịch tàu tương đối ổn định
- Phù hợp với hàng đi tuyến ngách
12. Nhược điểm và hạn chế của Marfret
Bên cạnh ưu điểm, hãng cũng tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Quy mô đội tàu nhỏ hơn các hãng tàu top đầu
- Ít tuyến xuyên Á – Mỹ
- Mạng lưới toàn cầu không phủ rộng như Maersk hay MSC
Việc nắm rõ các hạn chế này giúp doanh nghiệp lựa chọn hãng tàu phù hợp với nhu cầu thực tế.
13. So sánh Marfret với các hãng tàu khác
So với CMA CGM
- CMA CGM: quy mô toàn cầu, nhiều tuyến
- Marfret: linh hoạt, mạnh ở tuyến chuyên biệt
So với Maersk
- Maersk: logistics tích hợp sâu
- Marfret: tập trung vận tải biển truyền thống
14. Thời gian vận chuyển (Transit time)
Thời gian vận chuyển của Marfret nhìn chung ổn định trên các tuyến truyền thống.
Tuyến tiêu biểu
- Châu Âu – Tây Phi
- Châu Âu – Caribe
Yếu tố ảnh hưởng
- Điều kiện thời tiết
- Cảng trung chuyển
- Tình hình khai thác cảng
15. Biểu phí và phụ phí vận tải
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào tuyến, loại container và thời điểm.
Cước vận chuyển
Mức cước được đánh giá cạnh tranh, đặc biệt ở các tuyến ngách.
Phụ phí phổ biến
- BAF
- CAF
- THC
Tổng thể, Marfret Compagnie là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển hàng hóa đi châu Phi, Caribe và các tuyến chuyên biệt từ châu Âu. Với lịch sử hoạt động lâu đời, dịch vụ ổn định và chiến lược tập trung vào thị trường ngách, Marfret duy trì được vị thế riêng trong ngành vận tải biển quốc tế.
Dù không sở hữu quy mô toàn cầu như các hãng tàu lớn, Marfret vẫn là đối tác đáng cân nhắc đối với những doanh nghiệp ưu tiên sự ổn định, kinh nghiệm tuyến và mối quan hệ lâu dài.
Nếu bạn cần báo giá cước Marfret Compagnie, tra lịch tàu, hoặc tư vấn tuyến phù hợp, cứ để lại thông tin – để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐẠI TẤN
- Địa Chỉ: M7, KDC Thới An, Lê Thị Riêng, Thới An, Quận 12, TPHCM
- Hotline: 0916818185 – 0945747477
- Email: Doantta@gmail.com
- Website: https://daitan.vn

