Giá Trucking từ Cảng Hà Nội đi KCN Hải Sơn đang là mối quan tâm của nhiều doanh nghiệp phía Bắc khi cần vận chuyển container nhanh, an toàn và tiết kiệm chi phí. Tuyến đường này đóng vai trò kết nối quan trọng giữa khu vực cảng nội địa với trung tâm sản xuất lớn tại Long An, giúp hàng hóa lưu thông liên tục, đúng tiến độ. Việc nắm rõ mức giá, yếu tố ảnh hưởng và dịch vụ kèm theo sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch logistics, giảm phát sinh, tối ưu ngân sách vận tải.
Giới Thiệu Tuyến Trucking từ Cảng Hà Nội đi KCN Hải Sơn (Long An)
Tuyến trucking từ Cảng Hà Nội đi Khu Công Nghiệp Hải Sơn (Long An) là một trong những tuyến vận tải quan trọng kết nối khu vực phía Bắc với miền Nam, góp phần thúc đẩy lưu thông hàng hóa hiệu quả, giảm chi phí chuỗi cung ứng và đảm bảo tiến độ giao nhận cho doanh nghiệp. Đây là tuyến dài, đòi hỏi phối hợp tốt giữa dịch vụ vận chuyển, hải quan và quản lý logistics. Dưới đây là phân tích chi tiết về lộ trình, thời gian và các yếu tố ảnh hưởng.
Tuyến Đường
Tuyến trucking từ Cảng Hà Nội đến KCN Hải Sơn kéo dài hơn 1.800 km, đi qua các tỉnh thành chính như Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận, Đồng Nai rồi tới Long An. Tuyến đường chủ yếu sử dụng các quốc lộ và cao tốc như QL1A, cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình, cao tốc Bắc – Nam để rút ngắn thời gian vận tải.
Thời Gian Đi
Thời gian trung bình để hoàn thành tuyến trucking từ cảng Hà Nội đến KCN Hải Sơn khoảng 3,5 – 5 ngày, tùy theo điều kiện giao thông, thời tiết và mức độ dừng nghỉ. Việc di chuyển qua nhiều tỉnh thành có thể gặp ùn tắc tại các khu vực đô thị lớn và trạm thu phí nên cần được tính toán trong lịch trình.
Lộ Trình
Lộ trình khởi hành từ Cảng Hà Nội → Quốc lộ 1A/ cao tốc Cầu Giẽ – Ninh Bình → Quốc lộ Bắc Nam → Đồng Nai → Long An. Các điểm dừng quan trọng được quy hoạch để nghỉ ngơi, tiếp nhiên liệu, kiểm tra hàng hóa, giấy tờ hải quan và thực hiện các nghiệp vụ cần thiết. Lộ trình này ưu tiên các tuyến đường cao tốc nhằm giảm thời gian và rủi ro trên đường.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Tới Lộ Trình
- Tình hình giao thông: Các đoạn đường qua thành phố lớn thường có mật độ phương tiện cao, dễ xảy ra ùn tắc, làm chậm tiến độ vận tải.
- Thời tiết: Mưa bão, ngập lụt hoặc sương mù ở một số khu vực miền Trung và miền Nam có thể ảnh hưởng tốc độ xe chạy.
- Trạm thu phí và quy định tải trọng: Dừng chờ, kiểm tra tải trọng tại trạm có thể phát sinh thời gian ngoài dự kiến.
- Công tác hải quan/giấy tờ: Đầy đủ giấy tờ và thực hiện thủ tục đúng quy trình giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục, tránh trì hoãn.
Mức Giá Trucking Container Từ Cảng Hà Nội Đến KCN Hải Sơn
Giá trucking container thường dựa vào loại container, trọng lượng hàng, điều kiện bốc xếp và lịch trình giao nhận. Dưới đây là bảng mức giá tham khảo:
| Loại container | Trọng lượng hàng | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20ft ≤ 17 tấn | hàng thường | 18.000.000 – 21.000.000 | Giá cơ bản |
| 20ft > 17 tấn | hàng nặng | 21.000.000 – 24.000.000 | Phí BOT cao hơn |
| 40ft ≤ 20 tấn | hàng nhẹ | 23.000.000 – 27.000.000 | Thể tích lớn |
| 40ft > 20 tấn | hàng nặng | 27.000.000 – 31.000.000 | Phí quá tải |
| 40HC | mọi tải trọng | 28.000.000 – 32.000.000 | Container cao |
| Lạnh/Reefer | tùy tải | 33.000.000 – 40.000.000 | Kèm máy lạnh |
| Quá khổ | tùy thực tế | Báo giá riêng | Có phương án riêng |
Chi Phí Phát Sinh Thường Có
| Loại Phí | Mức Phí (VNĐ) | Áp dụng khi nào |
|---|---|---|
| Phí nâng hạ tại cảng/kho | 800,000 – 1,500,000 | Khi bốc/xếp container |
| Phí chờ xe | 200,000/giờ | Xe chờ quá thời gian quy định |
| Phụ phí BOT đường bộ | Thực tế theo tuyến | Thu khi đi qua trạm |
| Phụ phí giờ ngoài giờ | +10% – 20% | Giao nhận ngoài giờ hành chính |
| VAT 8% | Xuất hóa đơn | Theo yêu cầu thuế |
Thông Số Container Thông Dụng Dùng Vận Chuyển Hàng
| Loại container | Kích thước ngoài (D × R × C) | Kích thước trong (D × R × C) | Thể tích | Tải trọng tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet thường | 6.058 × 2.438 × 2.591 mm | 5.898 × 2.352 × 2.393 mm | ~33 m³ | ~28 tấn |
| Container 40 feet thường | 12.192 × 2.438 × 2.591 mm | 12.032 × 2.352 × 2.393 mm | ~67 m³ | ~30 tấn |
| Container 40 feet cao (HC) | 12.192 × 2.438 × 2.896 mm | 12.032 × 2.352 × 2.698 mm | ~76 m³ | ~30 tấn |
| Container 20 feet lạnh | 6.058 × 2.438 × 2.591 mm | 5.456 × 2.286 × 2.261 mm | ~28 m³ | ~25 tấn |
| Container 40 feet lạnh | 12.192 × 2.438 × 2.896 mm | 11.583 × 2.286 × 2.544 mm | ~67 m³ | ~27 tấn |
Ghi chú
- Kích thước có thể thay đổi nhẹ theo từng hãng container.
- Container lạnh có vách máy lạnh nên thể tích chứa nhỏ hơn container thường.
- Tải trọng thực tế còn phụ thuộc vào quy định tải trọng cầu đường từng khu vực.
Quy Định Thời Gian Lên Hàng – Xuống Hàng Đối Với Trucking Container
Trong vận chuyển container bằng đường bộ, thời gian lên hàng và xuống hàng là yếu tố quyết định đến chi phí, tiến độ và khả năng xoay vòng xe. Nếu không tuân thủ đúng khung thời gian đã thỏa thuận, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều khoản phí như chờ xe, lưu container, trễ lịch giao nhận hoặc thậm chí bị từ chối phục vụ ở chuyến sau.
Thời gian tiêu chuẩn cho mỗi lượt bốc xếp
Thông thường, nhà xe sẽ quy định thời gian làm hàng miễn phí (free time) cho mỗi đầu:
- Container 20 feet: 1,5 – 2 giờ
- Container 40 feet: 2 – 3 giờ
Khoảng thời gian này đã được tính trong đơn giá trucking. Nếu vượt quá, khách hàng sẽ chịu phí chờ xe theo giờ, tính liên tục cho đến khi hoàn tất bốc hoặc dỡ.
Quy định về khung giờ nhận – trả container
Hầu hết đơn vị trucking yêu cầu:
- Đặt lịch trước tối thiểu 12–24 giờ
- Xác nhận rõ giờ xe đến – giờ bắt đầu làm hàng
- Kho hoặc KCN phải sẵn sàng tiếp nhận đúng khung giờ đã hẹn
Nếu kho chưa sẵn sàng, xe buộc phải chờ và toàn bộ thời gian chờ sẽ được tính phụ phí.
Trường hợp phát sinh ngoài khung thời gian
Các tình huống thường gặp:
- Hàng chưa chuẩn bị xong
- Thiếu xe nâng, nhân công
- Sai chứng từ, phải chờ xác nhận
- Cổng kho/khu công nghiệp bị ùn ứ
Những trường hợp này đều bị tính phí detention (chờ xe) hoặc demurrage (lưu cont) tùy thời gian kéo dài.
Quy định hoàn trả container rỗng
Sau khi xuống hàng, khách hàng phải hoàn trả container về depot trong thời gian quy định. Nếu trả trễ sẽ bị:
- Tính phí lưu container theo ngày
- Có thể bị hạn chế booking chuyến tiếp theo
Cách doanh nghiệp tránh bị tính phí chờ
- Chuẩn bị hàng sẵn trước giờ xe tới
- Bố trí đủ xe nâng, nhân công
- Kiểm tra chứng từ trước khi giao
- Chủ động thông báo nếu cần dời lịch
Hình Thức Trucking Container Phổ Biến Hiện Nay
Trucking Nguyên Container (Nguyên Cont)
Trucking nguyên container là hình thức vận chuyển mà toàn bộ container chỉ chứa hàng của một chủ hàng duy nhất, không ghép chung với đơn vị khác. Đây là lựa chọn phổ biến đối với doanh nghiệp có sản lượng lớn, hàng xuất – nhập khẩu theo lô, hoặc cần giao nhận nhanh, chính xác thời gian. Khi đi nguyên cont, container được niêm phong tại kho hoặc cảng và chỉ mở khi tới điểm giao, giúp hạn chế rủi ro thất lạc, va chạm hay tráo đổi hàng hóa.
Ưu điểm lớn nhất của hình thức này là chủ động tiến độ. Do không phải chờ ghép hàng, xe có thể chạy ngay khi hoàn tất thủ tục. Ngoài ra, việc quản lý chứng từ, seal, lịch xe cũng đơn giản hơn, giảm sai sót trong quá trình giao nhận. Trucking nguyên cont đặc biệt phù hợp với hàng máy móc, hàng xuất khẩu, hàng có giá trị cao hoặc cần bảo mật.
Tuy chi phí cao hơn so với ghép cont, nhưng bù lại doanh nghiệp được đảm bảo về thời gian, độ an toàn và tính ổn định trong chuỗi cung ứng.
Trucking Ghép Container (Ghép Cont)
Ghép container là hình thức nhiều chủ hàng chia sẻ chung một container để tối ưu chi phí vận chuyển. Hàng hóa được gom tại kho trung chuyển, sau đó sắp xếp, phân loại và đóng chung vào cont trước khi xe trucking vận chuyển đến điểm đích. Đây là giải pháp tiết kiệm cho các doanh nghiệp có lượng hàng nhỏ, không đủ để đóng nguyên container.
Ưu điểm nổi bật của ghép cont là giảm chi phí vận tải, vì cước được chia theo khối lượng hoặc số mét khối. Ngoài ra, hình thức này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi không cần chờ đủ hàng mới xuất. Tuy nhiên, thời gian vận chuyển thường dài hơn do phải chờ gom hàng, bốc dỡ tại nhiều điểm.
Ghép cont phù hợp với hàng nhẹ, hàng tiêu dùng, linh kiện, phụ tùng, hoặc đơn hàng nhỏ lẻ. Để đảm bảo an toàn, doanh nghiệp nên chọn đơn vị trucking có kho bãi, quy trình phân loại rõ ràng và bảo hiểm hàng hóa đầy đủ.
Trucking Container Rào (Cont Hở / Cont Rào)
Container rào là loại cont không có vách kín, chỉ có khung và rào chắn xung quanh, dùng để chở hàng quá chiều cao, hàng cồng kềnh hoặc khó đóng trong container kín. Hình thức trucking này rất phổ biến trong vận chuyển sắt thép, máy móc, vật liệu xây dựng, thiết bị công nghiệp.
Ưu điểm của cont rào là dễ xếp dỡ bằng cẩu hoặc xe nâng, không bị giới hạn chiều cao như cont kín. Hàng hóa được cố định bằng dây chằng, tăng đơ hoặc xích, đảm bảo không xê dịch trong quá trình vận chuyển. Tuy nhiên, do không có vách che nên hàng cần được bọc chống mưa, bụi và va đập.
Hình thức này phù hợp cho các tuyến ngắn – trung bình, nơi cần linh hoạt về kích thước hàng. Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ tải trọng, phương án chằng buộc và giấy phép lưu thông nếu hàng có kích thước đặc biệt.
Trucking Container Quá Khổ, Quá Tải
Trucking container quá khổ là hình thức vận chuyển hàng có kích thước hoặc trọng lượng vượt tiêu chuẩn cho phép của container và phương tiện thông thường. Các loại hàng thường gặp gồm máy công nghiệp lớn, kết cấu thép, bồn chứa, turbine, thiết bị dự án.
Hình thức này yêu cầu phương tiện chuyên dụng như moóc sàn, moóc lùn, moóc kéo dài, cùng đội ngũ lái xe và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm. Trước khi vận chuyển, đơn vị trucking phải khảo sát tuyến đường, xin giấy phép lưu hành, tính toán phương án nâng hạ và đảm bảo an toàn giao thông.
Chi phí trucking quá khổ thường cao hơn do phát sinh nhiều thủ tục và thiết bị hỗ trợ, nhưng đổi lại đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đúng quy định, an toàn tuyệt đối. Đây là giải pháp không thể thiếu cho các dự án công nghiệp, xây dựng quy mô lớn.
Liên Hệ Báo Giá Trucking Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Hải
Quý khách có nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhanh chóng – an toàn – giá cạnh tranh, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các thông tin dưới đây để được tư vấn và báo giá chi tiết:
- Hotline: 0917 97 00 33 (hỗ trợ 24/7)
- Zalo: 0917 97 00 33 (Việt Tính)
- Web: daitan.vn
- Văn phòng: G70 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Thới An, TP.HCM
- Kho bãi: 789 Đường Lê Thị Riêng, Thới An, TP.HCM
