Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Phú Bài là chủ đề được nhiều doanh nghiệp logistics, sản xuất và xuất nhập khẩu quan tâm trong thời gian gần đây. Tuyến vận tải này kết nối khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (Sóc Trăng) với trung tâm công nghiệp miền Trung – KCN Phú Bài (Huế), đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa Bắc – Nam.
Với khoảng cách hơn 900 – 1.000 km đường bộ, tuyến này đòi hỏi dịch vụ vận chuyển container chuyên nghiệp, đảm bảo hàng hóa được giao nhận an toàn – đúng tiến độ – chi phí tối ưu. Việc hiểu rõ bảng giá, yếu tố ảnh hưởng và các phụ phí liên quan sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát ngân sách logistics và thương lượng hiệu quả với các nhà vận tải.
Giá đi nguyên container
| Loại container | Đường bộ (VNĐ/chuyến) | Đường biển nội địa (VNĐ/chuyến) | Đường sắt + Truck (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 20 feet (20’GP) | 38.000.000 – 55.000.000 | 6.000.000 – 8.000.000 | 40.000.000 – 60.000.000 | Container khô, hàng phổ thông. |
| 40 feet (40’HC) | 48.000.000 – 68.000.000 | 8.500.000 – 12.000.000 | 50.000.000 – 70.000.000 | Container lớn, hàng khối nhiều. |
| 45’/48’ feet | 55.000.000 – 75.000.000 | 10.000.000 – 14.000.000 | 60.000.000 – 80.000.000 | Hàng nhẹ khối lượng lớn. |
| Container đặc biệt (kẹp cổ, mở nóc, sàn, quá khổ) | 60.000.000 – 90.000.000 | Báo giá riêng | 65.000.000 – 95.000.000 | Dành cho máy móc, hàng siêu trường. |
Giá ghép hàng container
| Hình thức ghép hàng | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ghép hàng theo trọng lượng | kg | 1.500 – 1.800 VNĐ/kg | Áp dụng cho hàng nhẹ, dễ xếp. |
| Ghép hàng theo khối lượng | m³ | 1.200.000 – 2.000.000 VNĐ/m³ | Dành cho hàng cồng kềnh, nhẹ. |
| Ghép hàng theo số lượng (tấn) | tấn | 1.200 – 1.600 VNĐ/kg | Giảm giá khi số lượng lớn hoặc đi định kỳ. |
Bảng giá trucking container kết hợp đường biển + đường bộ
Container đi sà lan nội địa từ cảng Trần Đề đến gần vùng bờ ven biển miền Trung/Đà Nẵng rồi trucking tiếp đường bộ vào KCN Phú Bài

| Loại container | Phí đường biển nội địa (VNĐ/cont) | Phí trucking đầu/cuối (VNĐ/cont) | Tổng tham khảo (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 20′ Dry | ~6.000.000 – 10.000.000 | ~25.000.000 – 40.000.000 | ~31.000.000 – 50.000.000 | Biển nội địa giúp tiết kiệm đường bộ dài; xếp dỡ ở cảng đích. |
| 40′ Dry | ~9.000.000 – 14.000.000 | ~30.000.000 – 45.000.000 | ~39.000.000 – 59.000.000 | Container lớn hơn → phí cả biển & bộ tăng. |
| 45–48′ High Cube | Báo giá riêng | ~32.000.000 – 50.000.000+ | Thỏa thuận | Thể tích lớn, tính theo tải thực tế và lộ trình đầu/cuối. |
| Container đặc thù (kẹp cổ, mở nóc, sàn) | Báo giá riêng | ~35.000.000 – 55.000.000+ | Thỏa thuận | Phải báo giá tùy loại và cách xếp dỡ. |
Bảng giá trucking container kết hợp đường sắt + đường bộ
(Vận tải đường sắt nội địa từ gần khu vực miền Nam/Trung, sau đó sử dụng xe đầu kéo kéo container từ ga đến KCN Phú Bài)
| Loại container | Phí đường sắt cơ bản (VNĐ/cont) | Phí trucking đầu/cuối (VNĐ/cont) | Tổng tham khảo (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 20′ Dry (20’DC) | ~8.000.000 – 15.000.000 | ~28.000.000 – 45.000.000 | ~36.000.000 – 60.000.000 | Chở ga → truck đầu/cuối; giá tùy ga đi/ga đến. |
| 40′ Dry (40’DC/HC) | ~11.000.000 – 18.000.000 | ~32.000.000 – 50.000.000 | ~43.000.000 – 68.000.000 | HC cao hơn DC → tổng cước tăng. |
| 45–48′ / 50′ | Báo giá riêng | ~34.000.000 – 55.000.000+ | Thỏa thuận | Phải thương lượng theo tuyến sắt và tính toán đầu/cuối. |
| Container đặc thù | Báo giá riêng | ~36.000.000 – 58.000.000+ | Thỏa thuận | Kết hợp đặc thù rail + bộ. |
Ghi chú quan trọng về bảng giá
Giá mang tính tham khảo và chưa bao gồm:
- VAT 8% – 10%
- Phí nâng/hạ container tại cảng (THC)
- Phí BOT/ cầu đường
- Phí chờ xe/ lưu bãi
- Phí seal niêm phong và các phụ phí đặc thù
Đơn vị vận tải sẽ báo giá chi tiết theo từng chuyến khi bạn cung cấp thông tin như:
- Điểm nhận (cảng Trần Đề)
- Điểm giao (KCN Phú Bài, Huế)
- Loại container & hàng hóa
- Yêu cầu giao nhận (Door-door, CY-CY)
Đối với container đặc thù (kẹp cổ/flat rack, mở nóc/open top, sàn/flatbed, hàng quá khổ), giá thường cao hơn và báo giá riêng theo lô hàng & tuyến vận chuyển.
Mẹo nhận báo giá chính xác khi vận chuyển container
Việc nhận được báo giá trucking container chính xác là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch chi phí và tránh phát sinh không cần thiết. Nhiều trường hợp, do thiếu thông tin hoặc mô tả không rõ ràng, đơn vị vận tải sẽ chỉ báo giá ước tính, khiến khi triển khai thực tế giá tăng cao hơn so với dự kiến.
Dưới đây là những mẹo quan trọng giúp bạn nhận được báo giá vận chuyển container tuyến Trần Đề – Phú Bài chính xác, minh bạch và có lợi nhất:
Cung cấp đầy đủ thông tin về lô hàng
Đây là yếu tố cốt lõi quyết định độ chính xác của bảng báo giá. Khi gửi yêu cầu, bạn nên cung cấp rõ các thông tin sau:
| Thông tin cần cung cấp | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Điểm nhận hàng | Ghi rõ địa chỉ cảng Trần Đề hoặc depot, kho gửi hàng. |
| Điểm giao hàng | Cụ thể vị trí trong KCN Phú Bài (Huế) hoặc kho nhận hàng. |
| Loại container | 20’, 40’, 45’, hoặc loại đặc biệt (mở nóc, sàn, kẹp cổ…). |
| Loại hàng hóa | Hàng khô, hàng lạnh, hàng dễ vỡ, hàng máy móc, hàng cồng kềnh… |
| Khối lượng/Thể tích hàng | Tổng trọng lượng (tấn/kg) hoặc dung tích chiếm chỗ (m³). |
| Thời gian giao nhận | Ngày giao hàng dự kiến, có cần giao gấp hoặc ngoài giờ hành chính không. |
| Hình thức giao nhận | CY–CY, Door–Door, Door–CY hay CY–Door. |
| Yêu cầu đặc biệt | Hàng cần cẩu, xe nâng, niêm phong, bảo hiểm, hoặc chứng từ hải quan. |
Yêu cầu báo giá trọn gói
Nhiều đơn vị báo giá “giá cước cơ bản” nhưng chưa bao gồm các phụ phí như:
- Phí cầu đường (BOT),
- Phụ phí nhiên liệu (FSC),
- Phí nâng hạ container (THC),
- Phí seal, phí lưu bãi,
- Phí chờ xe hoặc ngoài giờ.
Một báo giá tốt cần ghi rõ:
- Cước chính.
- Danh mục phụ phí (nếu có).
- Điều kiện giao nhận.
- Thời gian hiệu lực báo giá.
📌 Điều này giúp bạn dễ dàng so sánh giữa các đơn vị vận tải mà không lo ẩn phí.
Hỏi rõ về điều kiện giao nhận và thời gian vận chuyển
Mỗi hình thức giao nhận có chi phí khác nhau:
- Door–Door: giao tận nơi, chi phí cao hơn.
- CY–CY: nhận và trả tại cảng, chi phí rẻ hơn nhưng doanh nghiệp tự xử lý bốc dỡ.
- Đường bộ nhanh nhưng tốn chi phí; đường biển hoặc đường sắt kết hợp tiết kiệm hơn.
💡 Nên yêu cầu báo giá theo từng phương án (đường bộ, đường biển, rail + truck) để so sánh toàn diện.
Kiểm tra phụ phí & điều kiện áp dụng báo giá
Trước khi chốt, bạn cần hỏi rõ:
- Báo giá đã bao gồm VAT chưa?
- Có giới hạn thời gian chờ xe miễn phí không? (thường 1–2 giờ).
- Giá có thay đổi nếu hàng trễ thời gian hoặc tăng trọng lượng không?
- Điều kiện báo giá có hiệu lực trong bao lâu? (thông thường 15–30 ngày).
So sánh báo giá giữa nhiều đơn vị vận tải
Đừng chỉ xem giá thấp nhất, mà hãy đánh giá:
- Uy tín, quy mô đội xe của đơn vị vận tải.
- Thời gian giao hàng cam kết.
- Dịch vụ hỗ trợ 24/7, bảo hiểm hàng hóa, xử lý sự cố.
💡 Một báo giá tốt không chỉ rẻ, mà còn đảm bảo an toàn, đúng hẹn và có hỗ trợ rõ ràng.
Ưu tiên các đơn vị có tuyến cố định Trần Đề – miền Trung

- Các đơn vị có tuyến container chạy định kỳ Trần Đề – Huế – Đà Nẵng sẽ có giá cước thấp hơn nhờ tận dụng chiều về.
- Họ thường có bãi trung chuyển và depot hai đầu tuyến, giúp giảm phí cầu đường, bốc dỡ và lưu kho.
Mẹo tiết kiệm chi phí vận chuyển tuyến Trần Đề – Phú Bài
- Lên kế hoạch vận chuyển sớm, giúp đơn vị vận tải sắp xếp xe hợp lý.
- Ghép hàng cùng tuyến nếu không đủ nguyên container.
- Chọn đơn vị vận tải chuyên tuyến Trần Đề – miền Trung để tận dụng giá chiều về.
- Yêu cầu báo giá trọn gói (All-in) bao gồm tất cả phụ phí.
- Ký hợp đồng vận tải dài hạn để ổn định giá và được chiết khấu.
Những phụ phí vận chuyển container (chưa bao gồm trong giá)
Phí nâng hạ container tại cảng

| Loại container | Mức phí (VNĐ/lượt) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 20 feet | 250.000 – 450.000 | Áp dụng tại cảng Trần Đề hoặc depot trung chuyển. |
| 40 feet | 400.000 – 650.000 | Cảng thu trực tiếp khi nâng/hạ container lên xe đầu kéo. |
Phí chờ xe
| Thời gian chờ | Phí phát sinh (VNĐ/giờ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 1 giờ | Miễn phí | Thời gian tiêu chuẩn trong hợp đồng. |
| 2 – 5 giờ | 200.000 – 800.000 | Khi xe phải chờ bốc dỡ hoặc kiểm hàng. |
| Trên 5 giờ | Thỏa thuận | Tùy mức độ chậm trễ hoặc kho bãi ùn tắc. |
Phí lưu container tại bãi
| Thời gian lưu bãi | Phí (VNĐ/ngày/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngày đầu tiên | Miễn phí hoặc 150.000 | Một số đơn vị hỗ trợ 24h đầu. |
| Từ ngày thứ 2 trở đi | 200.000 – 500.000 | Áp dụng khi container chưa được trả về depot đúng hạn. |
Phí giao nhận ngoài giờ hành chính
| Khung thời gian | Phụ phí cộng thêm (%) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 18h00 – 22h00 | +10% | Áp dụng khi giao hàng buổi tối. |
| 22h00 – 6h00 | +20 – 25% | Giao đêm hoặc sáng sớm. |
| Cuối tuần / Ngày lễ | +15 – 30% | Theo chính sách từng đơn vị. |
Phí bốc xếp, dỡ hàng tại kho

- Áp dụng khi nhà vận tải phải tham gia bốc xếp thủ công hoặc bằng xe nâng.
- Mức phí: 300.000 – 1.000.000 VNĐ/container, tùy loại hàng và địa điểm giao nhận.
- Nếu doanh nghiệp có sẵn đội bốc xếp, chi phí này có thể được miễn.
Phụ phí khu vực / địa hình đặc biệt
- Áp dụng cho khu vực khó tiếp cận, đường nhỏ, cấm xe container hoặc vùng sâu xa.
- Mức phụ phí: 300.000 – 1.500.000 VNĐ/chuyến.
- Nếu cần xe trung chuyển (3–5 tấn) để giao sâu vào kho, phụ phí 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ tùy địa hình.
Phụ phí hàng hóa đặc biệt
| Loại hàng hóa | Mức phụ phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng lạnh, hàng đông lạnh | +10 – 20% | Cần xe/container lạnh chuyên dụng. |
| Hàng nguy hiểm (hóa chất, khí nén, chất dễ cháy) | +15 – 30% | Phải có giấy phép vận chuyển đặc biệt. |
| Hàng siêu trường, siêu trọng | Báo giá riêng | Dùng xe rơ moóc và giấy phép đặc thù. |
Ưu đãi & Chính sách hỗ trợ khách hàng khi sử dụng dịch vụ trucking
Khi doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Phú Bài, nhiều đơn vị vận tải và logistics có chính sách ưu đãi, hỗ trợ nhằm giảm chi phí, gia tăng hiệu quả vận hành và tăng trải nghiệm khách hàng. Việc tận dụng các ưu đãi này có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí logistics và tối ưu quy trình vận chuyển.
Chiết khấu theo khối lượng & tần suất vận chuyển
Giảm giá cước cho khách hàng vận chuyển định kỳ hoặc số lượng lớn:
- Vận chuyển 10–20 chuyến/tháng: ưu đãi giảm 5–8%.
- Vận chuyển >20 chuyến/tháng: ưu đãi giảm 10–15% hoặc theo thỏa thuận hợp đồng lâu dài.
- Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng vận tải dài hạn (3–12 tháng) để giữ mức giá ưu đãi ổn định.
Miễn/giảm phụ phí theo điều kiện hợp đồng
Nhiều đơn vị hỗ trợ miễn/giảm một số phụ phí khi khách hàng ký hợp đồng dài hạn:
- Miễn phí chờ xe tối thiểu trong 1–2 giờ đầu tại điểm bốc/dỡ.
- Miễn phí seal niêm phong container cho hợp đồng thường niên.
- Giảm phí lưu container tại bãi khi có lịch giao nhận chặt chẽ.
Hỗ trợ sắp xếp hàng chiều về
Với tuyến dài như Trần Đề – Phú Bài, chi phí vận tải chiều đi và chiều về có thể chênh lệch:
- Đơn vị vận tải có khả năng thu xếp hàng chiều về giúp xe không chạy rỗng → giảm giá cước trọn tuyến.
- Doanh nghiệp có thể phối hợp nhận hàng từ đối tác khác chiều về để tối ưu chi phí.
Hỗ trợ tại cảng/kho – bãi & dịch vụ đi kèm
Nhiều nhà vận tải cung cấp ưu đãi dịch vụ bổ trợ:
- Hỗ trợ thủ tục tại cảng Trần Đề, nhanh chóng làm THC, seal, và giấy tờ xuất/nhập.
- Hỗ trợ bốc xếp tại kho đối tác tại KCN Phú Bài khi ký hợp đồng dài hạn.
- Tư vấn quy trình, giấy tờ, thời gian ra vào ca để giảm thời gian chờ xe.
Ưu đãi theo thời gian và lịch trình
✔ Giảm giá cho khách hàng đặt lịch vận chuyển trước: Đặt chuyến sớm giúp đơn vị vận tải dễ bố trí phương tiện → có thể giảm 3–7% giá cước.
✔ Chính sách ưu tiên khi giao nhận ngoài giờ: Hỗ trợ bố trí tài xế, ca trực sớm/chậm mà không tăng phụ phí nếu ký hợp đồng theo khối lượng tháng/quý.
Chương trình khách hàng thân thiết
Một số đơn vị vận tải xây dựng chương trình ưu đãi theo mức độ sử dụng dịch vụ:
- Tích điểm – chiết khấu theo mức độ sử dụng, có thể quy đổi thành giảm cước, dịch vụ ưu tiên.
- Hỗ trợ bảo hiểm hàng hóa nội địa với mức phí ưu đãi (bảo hiểm 24/7, bồi thường theo giá trị hàng hóa).
- Hỗ trợ tư vấn vận tải/chuỗi cung ứng miễn phí cho khách hàng hợp tác lâu dài.
Chính sách hỗ trợ kỹ thuật & giám sát
- Theo dõi vận chuyển qua GPS thời gian thực miễn phí cho khách ký hợp đồng định kỳ.
- Báo cáo lộ trình, nhật ký xe, hình ảnh giao nhận cho đội ngũ logistics nội bộ của doanh nghiệp.
- Hỗ trợ xử lý sự cố nhanh khi có trục trặc trên tuyến (thời tiết, sự cố đường bộ).
Thông tin liên hệ báo giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Phú Bài
Nếu bạn cần báo giá chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề – Sóc Trăng
- Địa chỉ giao hàng tại KCN Phú Bài – Huế
- Thời gian dự kiến giao nhận
📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/
Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi
| Thông tin cần điền | Nội dung khách hàng cung cấp |
|---|---|
| Họ và tên | …………………………………………………… |
| Số điện thoại / Zalo | …………………………………………………… |
| Email (nếu có) | …………………………………………………… |
| Loại container cần vận chuyển | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc |
| Loại hàng hóa | …………………………………………………… |
| Trọng lượng (kg hoặc tấn) | …………………………………………………… |
| Địa điểm nhận hàng | Cảng Trần Đề, Sóc Trăng |
| Địa điểm giao hàng | KCN Phú Bài, Huế |
| Thời gian dự kiến vận chuyển | ☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định |
| Hình thức giao nhận mong muốn | ☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng |
| Yêu cầu thêm (nếu có) | …………………………………………………… |

