Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công I

Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công I

Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công I là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà doanh nghiệp quan tâm khi lập kế hoạch logistics. Do đặc thù tuyến Bắc – Nam có quãng đường dài, chi phí vận chuyển container thường biến động theo nhiều yếu tố như loại container, loại hàng hóa, thời điểm vận chuyển và điều kiện thị trường.

Cảng Tân Thuận nằm tại Quận 7, TP.HCM, là một trong những cảng nội địa quan trọng của khu vực phía Nam. Cảng có khả năng tiếp nhận nhiều loại container, kết nối thuận tiện với các tuyến đường huyết mạch như Nguyễn Văn Linh, Quốc lộ 1A, cao tốc TP.HCM – Trung Lương và các tuyến đường liên vùng.

Trong khi đó, KCN Sông Công I tọa lạc tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên – khu vực trung tâm công nghiệp của miền Bắc. Khu công nghiệp này tập trung nhiều doanh nghiệp sản xuất cơ khí, điện tử, vật liệu xây dựng, linh kiện ô tô và hàng xuất khẩu, tạo ra nhu cầu vận chuyển container thường xuyên và ổn định.

Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

Loại containerGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)
Container 20 feet (20F)27.000.000 – 30.000.000
Container 40 feet (40F)33.000.000 – 38.000.000
Container 45 feet (45F)37.000.000 – 41.000.000
Container 48 feet (48F)39.000.000 – 45.000.000
Container 50 feet (50F)42.000.000 – 47.000.000
Container mở nóc (Open Top)45.000.000 – 50.000.000
Container moóc sàn (Flat Rack)50.000.000 – 60.000.000
Container quá khổ, quá tải65.000.000 – 95.000.000
Container kẹp cổ (moóc cổ ngỗng)55.000.000 – 70.000.000

Bảng Giá Ghép Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

🔹 1) Bảng giá theo trọng lượng (kg/tấn)

Trọng lượng hàng hóaGiá cước (VNĐ/kg)Giá ước tính (VNĐ/lô hàng)
50 – 200 kg6.000 – 8.000300.000 – 1.600.000
200 – 500 kg4.500 – 6.000900.000 – 3.000.000
500 kg – 1 tấn3.500 – 4.5001.750.000 – 4.500.000
1 – 3 tấn2.500 – 3.5002.500.000 – 10.500.000
3 – 5 tấn2.000 – 2.8006.000.000 – 14.000.000
5 – 10 tấn1.600 – 2.2008.000.000 – 22.000.000
Trên 10 tấn1.300 – 1.800Theo báo giá cụ thể

🔹 2) Bảng giá theo khối lượng (m³)

Khối lượng hàng hóaGiá cước (VNĐ/m³)Giá ước tính (VNĐ/lô hàng)
0,5 – 2 m³800.000 – 1.200.000400.000 – 2.400.000
2 – 5 m³650.000 – 900.0001.300.000 – 4.500.000
5 – 10 m³500.000 – 700.0002.500.000 – 7.000.000
10 – 20 m³400.000 – 600.0004.000.000 – 12.000.000
20 – 30 m³350.000 – 500.0007.000.000 – 15.000.000
Trên 30 m³300.000 – 450.000Theo báo giá cụ thể

✅ Ghi chú quan trọng

  • Giá áp dụng cho hàng lẻ ghép container (LCL).
  • Chưa bao gồm:
    • phí nâng hạ tại cảng,
    • phí bốc xếp, đóng kiện,
    • phí giao nhận tận nơi,
    • VAT.

Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công I Bằng Container Đông Lạnh

Loại container đông lạnhNhiệt độ bảo quảnGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)
Container lạnh 20 feet (20RF)-25°C đến +25°C38.000.000 – 45.000.000
Container lạnh 40 feet (40RF)-25°C đến +25°C48.000.000 – 58.000.000
Container lạnh 45 feet (45RF)-25°C đến +25°C52.000.000 – 62.000.000
Container lạnh 48 feet (48RF)-25°C đến +25°C55.000.000 – 68.000.000
Container lạnh 50 feet (50RF)-25°C đến +25°C60.000.000 – 75.000.000

Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

💡 Giá hỏa tốc thường cao hơn vận chuyển tiêu chuẩn từ 15% – 30% do chi phí tăng tốc độ giao hàng.

Loại containerThời gian giao hàngGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)
Container 20 feet (20F)30 – 36 giờ32.000.000 – 36.000.000
Container 40 feet (40F)34 – 40 giờ39.000.000 – 45.000.000
Container 45 feet (45F)36 – 42 giờ43.000.000 – 50.000.000
Container 48 feet (48F)38 – 45 giờ46.000.000 – 55.000.000
Container 50 feet (50F)40 – 48 giờ50.000.000 – 60.000.000
Container mở nóc (Open Top)Theo yêu cầu55.000.000 – 70.000.000
Container moóc sàn (Flat Rack)Theo yêu cầu60.000.000 – 80.000.000
Container quá khổ, quá tảiTheo dự án80.000.000 – 160.000.000
Container kẹp cổ (moóc cổ ngỗng)Theo yêu cầu65.000.000 – 90.000.000

Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

Tuyến: Cảng Tân Thuận ⇄ KCN Sông Công I (Thái Nguyên)

💡 Giá hai chiều thường thấp hơn tổng giá 2 chiều riêng lẻ từ 10% – 25% do tối ưu hành trình xe.

Loại containerGiá 1 chiều (VNĐ/chuyến)Giá 2 chiều (VNĐ/chuyến khứ hồi)
Container 20 feet (20F)27.000.000 – 30.000.00048.000.000 – 54.000.000
Container 40 feet (40F)33.000.000 – 38.000.00060.000.000 – 68.000.000
Container 45 feet (45F)37.000.000 – 41.000.00066.000.000 – 75.000.000
Container 48 feet (48F)39.000.000 – 45.000.00070.000.000 – 82.000.000
Container 50 feet (50F)42.000.000 – 47.000.00075.000.000 – 88.000.000
Container mở nóc (Open Top)45.000.000 – 50.000.00082.000.000 – 95.000.000
Container moóc sàn (Flat Rack)50.000.000 – 60.000.00090.000.000 – 110.000.000
Container quá khổ, quá tải65.000.000 – 95.000.000120.000.000 – 180.000.000
Container kẹp cổ (moóc cổ ngỗng)55.000.000 – 70.000.000100.000.000 – 130.000.000

✅ Ưu điểm dịch vụ xe container chạy hai chiều

  • 🚛 Tối ưu chi phí so với thuê xe từng chiều riêng lẻ.
  • ⏱️ Chủ động lịch trình vận chuyển.
  • 📦 Phù hợp với doanh nghiệp có hàng chiều đi và chiều về.
  • 🤝 Linh hoạt với hợp đồng dài hạn hoặc chuyến lẻ.

Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m

💡 Container siêu dài thuộc nhóm hàng đặc biệt, giá vận chuyển thường cao hơn container tiêu chuẩn từ 20% – 50% do yêu cầu phương tiện và thủ tục kỹ thuật.

Chiều dài containerLoại container phổ biếnGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)
Container 14m45 feet / đặc biệt45.000.000 – 60.000.000
Container 15m48 feet / đặc biệt55.000.000 – 75.000.000
Container 16m50 feet / đặc biệt65.000.000 – 90.000.000

Bảng giá chi tiết theo cấp độ hàng hóa

Nếu container siêu dài thuộc nhóm hàng đặc biệt, giá có thể tăng thêm:

Loại hàng hóaPhụ phí dự kiến
Hàng nặng trên 25 tấn+5.000.000 – 15.000.000
Hàng quá khổ chiều rộng/chiều cao+10.000.000 – 30.000.000
Hàng cần xe moóc đặc biệt+8.000.000 – 25.000.000
Hàng cần xin phép lưu hành+5.000.000 – 20.000.000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá container siêu dài

  • Chiều dài và kích thước container.
  • Trọng lượng hàng hóa thực tế.
  • Quãng đường vận chuyển.
  • Loại moóc sử dụng (moóc lùn, moóc sàn, moóc cổ ngỗng).
  • Thời gian vận chuyển (ngày thường, cao điểm).
  • Điều kiện giao nhận tại kho/bãi.

Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Tân Thuận Và Tại KCN Sông Công I

Việc tuân thủ quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container là yếu tố quan trọng trong hoạt động logistics, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, tránh phát sinh phí lưu bãi, lưu container và đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa.

Xe rơ móc lùn vận chuyển container quá khổ

1. Quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Tân Thuận

✅ Khung thời gian làm việc tại cảng Tân Thuận

Thông thường, cảng Tân Thuận áp dụng khung thời gian làm việc như sau:

  • ⏰ Giờ hành chính:
    • Sáng: 07h30 – 11h30
    • Chiều: 13h00 – 17h00
  • ⏰ Ngoài giờ: theo đăng ký trước hoặc theo quy định của cảng.
  • ⏰ Ngày làm việc: từ thứ 2 đến thứ 7 (một số bộ phận làm việc cả Chủ nhật).

✅ Thời gian lên hàng container

  • Thời gian chuẩn để lên hàng container: 2 – 4 giờ/container
  • Container hàng nặng, hàng đặc biệt: 4 – 8 giờ/container
  • Container ghép hàng (LCL): 3 – 6 giờ/container

✅ Thời gian chờ xe container tại cảng

  • Thời gian chờ miễn phí: 1 – 2 giờ
  • Quá thời gian miễn phí sẽ phát sinh phí chờ xe theo thỏa thuận.

2. Quy định thời gian xuống hàng container tại Cảng Tân Thuận

✅ Thời gian dỡ container tại cảng

  • Dỡ container tiêu chuẩn: 1 – 3 giờ/container
  • Dỡ container hàng đặc biệt: 3 – 6 giờ/container

✅ Thời gian lưu container tại cảng

  • Miễn phí lưu container: 3 – 5 ngày (tùy hãng tàu)
  • Sau thời gian miễn phí: tính phí lưu container (demurrage/detention).

3. Quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Sông Công I

KCN Sông Công I là khu công nghiệp lớn tại Thái Nguyên, tập trung nhiều nhà máy sản xuất, do đó quy định thời gian giao nhận container thường phụ thuộc vào quy định của từng doanh nghiệp và ban quản lý KCN.

✅ Khung thời gian giao nhận container

  • Giờ hành chính: 07h30 – 17h30
  • Một số doanh nghiệp cho phép giao nhận ngoài giờ hoặc ca đêm theo thỏa thuận.

✅ Thời gian xuống hàng container tại kho/xưởng

  • Container hàng thường: 1,5 – 3 giờ/container
  • Container hàng nặng, máy móc: 3 – 6 giờ/container
  • Container hàng cồng kềnh, quá khổ: 4 – 10 giờ/container
  • Container đông lạnh: 2 – 4 giờ/container

✅ Thời gian chờ xe container tại KCN

  • Miễn phí chờ xe: 1 – 2 giờ
  • Quá thời gian miễn phí: tính phí chờ xe theo hợp đồng vận chuyển.

4. Quy định thời gian lên hàng container tại KCN Sông Công I

Ngoài việc xuống hàng, thời gian lên hàng container tại KCN cũng rất quan trọng:

  • Container hàng thường: 2 – 4 giờ/container
  • Container hàng xuất khẩu: 3 – 6 giờ/container
  • Container hàng đặc biệt: 4 – 8 giờ/container

👉 Nếu doanh nghiệp chưa chuẩn bị kịp hàng hóa, xe container có thể phải chờ hoặc quay đầu, phát sinh chi phí.

Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Tân Thuận Và KCN Yên Phong

1️⃣ Bảng giá neo xe container tại Cảng Tân Thuận

Loại containerThời gian neo xeGiá neo xe (VNĐ/giờ)
Container 20 feet (20F)0 – 2 giờMiễn phí
Container 20 feet (20F)Sau 2 giờ300.000 – 500.000
Container 40 feet (40F)0 – 2 giờMiễn phí
Container 40 feet (40F)Sau 2 giờ400.000 – 700.000
Container 45–50 feetSau 2 giờ500.000 – 900.000
Container đặc biệt (Open Top, Flat Rack, quá khổ)Sau 2 giờ700.000 – 1.500.000

2️⃣ Bảng giá neo xe container tại KCN Yên Phong

Loại containerThời gian neo xeGiá neo xe (VNĐ/giờ)
Container 20 feet (20F)0 – 1,5 giờMiễn phí
Container 20 feet (20F)Sau 1,5 giờ250.000 – 450.000
Container 40 feet (40F)0 – 1,5 giờMiễn phí
Container 40 feet (40F)Sau 1,5 giờ350.000 – 650.000
Container 45–50 feetSau 1,5 giờ450.000 – 800.000
Container đặc biệtSau 1,5 giờ600.000 – 1.300.000

Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container

Phí bốc xếp hàng lên xe container là chi phí phát sinh trong quá trình nâng, hạ, sắp xếp và cố định hàng hóa vào container trước khi vận chuyển. Mức phí phụ thuộc vào loại hàng hóa, trọng lượng, khối lượng, phương thức bốc xếp và điều kiện thực tế tại kho hoặc cảng.

Giá trucking container từ cảng Hà Nội đi KCN Đức Hòa

1️⃣ Bảng phí bốc xếp hàng lên container theo loại hàng hóa

🔹 Hàng kiện, thùng carton, pallet

Loại hàng hóaĐơn vị tínhPhí bốc xếp (VNĐ)
Hàng nhẹ, thùng cartonkg300 – 700
Hàng pallet tiêu chuẩnpallet80.000 – 150.000
Hàng kiện đóng thùngtấn150.000 – 300.000
Hàng đóng baotấn120.000 – 250.000

🔹 Hàng nặng, máy móc, thiết bị

Loại hàng hóaĐơn vị tínhPhí bốc xếp (VNĐ)
Máy móc < 5 tấntấn300.000 – 600.000
Máy móc 5 – 20 tấntấn600.000 – 1.200.000
Hàng siêu trường, siêu trọngdự án5.000.000 – 50.000.000

🔹 Bốc xếp bằng thiết bị chuyên dụng

Phương thức bốc xếpĐơn vị tínhPhí (VNĐ)
Xe nâng 2 – 3 tấngiờ400.000 – 700.000
Xe nâng 5 – 10 tấngiờ700.000 – 1.200.000
Xe cẩu 10 – 25 tấngiờ1.500.000 – 3.500.000
Xe cẩu > 25 tấngiờ3.500.000 – 8.000.000

2️⃣ Phí bốc xếp container theo khối lượng và trọng lượng

💡 Trong thực tế logistics, phí bốc xếp thường tính theo tấn hoặc m³, lấy giá trị lớn hơn.

🔹 Theo trọng lượng

Trọng lượng hàng hóaPhí bốc xếp (VNĐ/tấn)
< 1 tấn200.000 – 350.000
1 – 5 tấn150.000 – 300.000
5 – 10 tấn120.000 – 250.000
> 10 tấn100.000 – 200.000

🔹 Theo khối lượng

Khối lượng hàng hóaPhí bốc xếp (VNĐ/m³)
< 5 m³120.000 – 250.000
5 – 20 m³100.000 – 200.000
> 20 m³80.000 – 150.000

3️⃣ Phí bốc xếp theo loại container

Loại containerPhí bốc xếp (VNĐ/container)
Container 20 feet2.000.000 – 5.000.000
Container 40 feet3.000.000 – 8.000.000
Container 45 – 50 feet4.000.000 – 10.000.000
Container đặc biệt (Open Top, Flat Rack)6.000.000 – 20.000.000

Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

⏳ Thời gian chạy xe thực tế

Loại containerThời gian vận chuyển
Container 20 feet36 – 48 giờ
Container 40 feet36 – 48 giờ
Container hàng nặng/quá khổ48 – 60 giờ
Container ghép hàng48 – 72 giờ

👉 Thời gian trên tính từ lúc xe rời cảng đến khi vào KCN (không tính thời gian chờ bốc xếp).

Tổng thời gian vận chuyển (bao gồm bốc xếp)

Công đoạnThời gian dự kiến
Làm thủ tục tại cảng2 – 6 giờ
Chờ nâng container lên xe1 – 3 giờ
Di chuyển đường bộ36 – 48 giờ
Chờ hạ container tại KCN1 – 4 giờ
Tổng thời gian40 – 60 giờ

👉 Trung bình: 2 – 3 ngày

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường

📏 Quãng đường từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Sông Công I (Thái Nguyên) khoảng 1.600 – 1.700 km.

👉 Giá vận chuyển container tăng theo:

  • Số km vận chuyển
  • Tuyến đường dài/ngắn
  • Tuyến cao tốc hay quốc lộ

💡 Tuyến đường càng nhiều trạm thu phí, chi phí càng cao.


Loại container sử dụng

🚛 Mỗi loại container có mức giá khác nhau:

Loại containerMức ảnh hưởng đến giá
Container 20 feetGiá thấp nhất
Container 40 feetCao hơn 20–40%
Container lạnh (reefer)Cao hơn 50–100%
Container hở nóc / flat rackCao hơn 70–150%
Container hàng nguy hiểmCao hơn 80–200%

👉 Container đặc thù → chi phí tăng mạnh.


Trọng lượng và tính chất hàng hóa

⚖️ Trọng lượng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá:

  • Hàng nhẹ, cồng kềnh → tính theo thể tích
  • Hàng nặng → tính theo tải trọng
  • Hàng quá tải → phụ phí đặc biệt

📦 Tính chất hàng:

  • Hàng dễ vỡ
  • Hàng nguy hiểm
  • Hàng giá trị cao
  • Hàng cần bảo quản đặc biệt

👉 Hàng càng khó vận chuyển → giá càng cao.


Thời điểm vận chuyển

⏰ Giá vận chuyển container biến động theo thời gian:

📈 Thời điểm giá cao

  • Cuối năm, mùa cao điểm logistics
  • Dịp lễ, Tết
  • Cao điểm xuất nhập khẩu

📉 Thời điểm giá thấp

  • Mùa thấp điểm
  • Thời gian không gấp
  • Đặt xe trước

👉 Giá có thể tăng 10 – 40% vào mùa cao điểm.

Loại phương tiện và đầu kéo container

🚛 Loại xe đầu kéo cũng ảnh hưởng đến giá:

Loại xe đầu kéoẢnh hưởng đến giá
Xe đầu kéo tiêu chuẩnGiá cơ bản
Xe đầu kéo công suất lớnGiá cao hơn
Xe chuyên dụngGiá cao hơn 20 – 50%

👉 Xe mới, chất lượng cao → chi phí cao hơn.

Thời gian chờ xe và thời gian lưu container

⏳ Nếu xe phải chờ lâu:

  • Chờ nâng container
  • Chờ kiểm hóa
  • Chờ dỡ hàng tại KCN

👉 Phát sinh:

  • Phí chờ xe
  • Phí lưu container
  • Phí lưu bãi

💡 Thời gian chờ càng lâu → giá càng cao.

Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

Lên kế hoạch vận chuyển sớm

📅 Đặt xe container trước giúp:

  • Chủ động lịch xe
  • Tránh phụ phí gấp
  • Có nhiều lựa chọn đơn vị vận tải

👉 Có thể tiết kiệm 10 – 20% chi phí so với đặt xe sát ngày.

Lựa chọn loại container phù hợp

🚛 Không phải lúc nào cũng cần container lớn:

Nhu cầu hàng hóaLoại container phù hợp
Hàng dưới 20 tấnContainer 20 feet
Hàng số lượng lớnContainer 40 feet
Hàng cần bảo quản lạnhContainer lạnh
Hàng cồng kềnhContainer mở nóc / flat rack

👉 Chọn đúng loại container giúp tránh lãng phí chi phí.

Tối ưu trọng lượng và thể tích hàng hóa

📦 Sắp xếp hàng hóa khoa học:

  • Tận dụng tối đa không gian container
  • Giảm số lượng container cần thuê
  • Tránh quá tải gây phụ phí

💡 Gợi ý:

  • Ghép hàng nếu chưa đủ container
  • Đóng gói gọn gàng, tối ưu pallet

👉 Có thể giảm 15 – 30% chi phí vận chuyển.

Rút ngắn thời gian dỡ hàng tại KCN Sông Công I

🏭 Nếu dỡ hàng chậm:

  • Phát sinh phí chờ xe
  • Phí neo container
  • Phí ngoài giờ

💡 Giải pháp:

  • Chuẩn bị nhân công, xe nâng
  • Lên lịch dỡ hàng rõ ràng
  • Tránh giờ cao điểm KCN

👉 Có thể giảm 10 – 25% chi phí phát sinh.

Tận dụng giá vận chuyển hai chiều

🔄 Nhiều đơn vị vận tải có chính sách:

  • Giảm giá cho chuyến quay đầu
  • Giá ưu đãi cho khách hàng thường xuyên

💡 Nếu có hàng chiều ngược lại:
👉 Giá cước có thể giảm 15 – 35%.

Lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp

🚢 Kết hợp nhiều phương thức vận tải:

  • Đường bộ nguyên container
  • Đường biển + trung chuyển
  • Đường sắt + xe container

👉 Phương án kết hợp giúp giảm chi phí so với đường bộ toàn tuyến.

Ký hợp đồng dài hạn với đơn vị vận tải

📑 Nếu vận chuyển thường xuyên:

  • Giá ổn định
  • Ưu đãi tốt hơn
  • Hạn chế biến động giá

👉 Có thể tiết kiệm 10 – 30% chi phí.

Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công

Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!

THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI

Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..

THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN

Loại hàng hóa: ……………………………………………………

Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………

Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet  ☐ Cont 40 feet  ☐ Cont lạnh  ☐ Cont sàn / mổ nóc  ☐ Ghép hàng

Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………

Hình thức giao nhận: ……………………………………………………

  • Địa điểm nhận hàng (Cảng Tân Thuận): ………………………………………….
  • Địa điểm giao hàng (KCN Sông Công): …………………………………………..
  • Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn