Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Mỹ Phước là nội dung được nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhà máy sản xuất quan tâm khi có nhu cầu vận chuyển container xuyên Bắc – Nam. Tuyến đường này kết nối trực tiếp cảng biển lớn nhất khu vực phía Bắc với KCN Mỹ Phước (Bình Dương) – nơi tập trung mật độ cao các khu công nghiệp, kho xưởng và nhà máy hoạt động liên tục quanh năm.
Tại Đại Tấn, giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Mỹ Phước được xây dựng dựa trên thực tế khai thác tuyến dài hơn 1.600 km, kết hợp đầy đủ các chi phí vận hành như nhiên liệu, phí cầu đường, nhân sự lái xe và thời gian quay vòng container. Mỗi báo giá đều được tính toán theo loại container, tải trọng hàng hóa và yêu cầu giao nhận cụ thể, giúp khách hàng chủ động ngân sách và hạn chế phát sinh không cần thiết.
Bên cạnh yếu tố chi phí, Đại Tấn còn chú trọng đến tính ổn định của lịch xe, khả năng lấy – trả container đúng hẹn tại cảng Hải Phòng và giao hàng trực tiếp vào KCN Mỹ Phước theo yêu cầu. Việc nắm rõ cách hình thành giá trucking container ngay từ đầu giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp với kế hoạch sản xuất và lưu thông hàng hóa dài hạn.
Giá đi nguyên container đường bộ từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá đi nguyên container đường bộ từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước tại Đại Tấn được áp dụng cho nhiều loại container và phương án vận chuyển khác nhau, phù hợp với đặc thù từng nhóm hàng. Tùy theo kích thước container, kết cấu hàng hóa và yêu cầu xếp dỡ, đơn giá sẽ được tính toán linh hoạt nhằm tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
| Loại container / phương án vận chuyển | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 38.000.000 – 42.000.000 | Hàng tiêu chuẩn, tải trọng thông thường |
| Cont 40 feet | 48.000.000 – 55.000.000 | Hàng thể tích lớn, FCL |
| Cont 48 feet | 58.000.000 – 65.000.000 | Áp dụng xe chuyên dụng |
| Cont 50 feet | 60.000.000 – 68.000.000 | Kiểm soát cung đường lưu thông |
| Container kẹp cổ | 55.000.000 – 70.000.000 | Máy móc dài, hàng kết cấu |
| Container mở nóc (Open Top) | 60.000.000 – 75.000.000 | Hàng cao, cẩu từ trên xuống |
| Container sàn (Flat Rack) | 65.000.000 – 85.000.000 | Hàng siêu trường, siêu trọng |
| Hàng quá khổ, quá tải | Báo giá theo thực tế | Cần khảo sát & xin giấy phép |
Lưu ý khi áp dụng bảng giá
- Giá chưa bao gồm: phí nâng hạ cảng, phí lưu bãi, phí chờ cont, phí xin phép lưu hành (đối với hàng quá khổ).
- Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm, giá nhiên liệu và tình trạng xe tuyến Bắc – Nam.
- Đại Tấn sẽ khảo sát chi tiết hàng hóa trước khi chốt giá chính thức nhằm hạn chế phát sinh.
Giá đi nguyên container đường biển từ Cảng Hải Phòng đi KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước theo hình thức đi nguyên container đường biển là phương án vận chuyển kết hợp giữa chặng tàu biển Bắc – Nam và chặng xe đầu kéo giao container trực tiếp về khu công nghiệp. Hình thức này phù hợp với các lô hàng lớn, hàng nặng, không yêu cầu gấp về thời gian và cần tối ưu chi phí tổng thể.
| Loại container / phương án | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 22.000.000 – 26.000.000 | Hàng tiêu chuẩn, FCL |
| Cont 40 feet | 28.000.000 – 34.000.000 | Hàng thể tích lớn |
| Cont 48 feet | 35.000.000 – 42.000.000 | Cần kiểm tra lịch tàu |
| Cont 50 feet | 38.000.000 – 45.000.000 | Áp dụng container đặc thù |
| Container kẹp cổ | 40.000.000 – 55.000.000 | Máy móc, hàng dài |
| Container mổ nóc | 42.000.000 – 58.000.000 | Hàng cao, cẩu từ trên |
| Container sàn (Flat Rack) | 48.000.000 – 65.000.000 | Hàng siêu trường |
| Hàng quá khổ, quá tải | Báo giá theo thực tế | Khảo sát & phương án riêng |
Lưu ý áp dụng bảng giá
- Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và lịch tàu.
- Chưa bao gồm: phí THC, nâng hạ cảng, phí lưu bãi, phụ phí mùa cao điểm.
- Với hàng quá khổ, Đại Tấn sẽ khảo sát kích thước và xây dựng phương án vận chuyển riêng.
Giá ghép hàng container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước đối với hình thức ghép hàng container tại Đại Tấn được xây dựng chi tiết theo trọng lượng và khối lượng, áp dụng cho các lô hàng từ nhỏ đến lớn, chưa đủ điều kiện đi nguyên container. Việc chia mức rõ ràng giúp khách hàng dễ so sánh chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.
Bảng giá ghép hàng container theo số lượng
| Số lượng kiện hàng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kiện) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 5 kiện | 220.000 – 280.000 | Kiện nhỏ, dễ xếp |
| 6 – 20 kiện | 180.000 – 230.000 | Giảm theo số lượng |
| Trên 20 kiện | Báo giá riêng | Ưu đãi theo lô |
Bảng giá ghép hàng container theo trọng lượng
| Trọng lượng hàng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 100 – 300 kg | 2.800 – 3.200 | Hàng nặng, lô nhỏ |
| 301 – 500 kg | 2.400 – 2.800 | Dễ ghép cont |
| 501 – 1.000 kg | 2.000 – 2.400 | Hàng máy móc |
| 1 – 3 tấn | 1.600 – 2.000 | Ghép ổn định |
| 3 – 5 tấn | 1.300 – 1.600 | Giá tốt |
| 5 – 10 tấn | 1.000 – 1.300 | Gần mức nguyên cont |
| 10 – 20 tấn | 800 – 1.000 | Ưu đãi theo lô |
| 20 – 30 tấn | Báo giá riêng | Cân nhắc nguyên cont |
Bảng giá ghép hàng container theo khối lượng
| Khối lượng hàng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 500.000 – 550.000 | Hàng nhẹ, lô nhỏ |
| 4 – 7 m³ | 500.000 | Dễ xếp |
| 8 – 15 m³ | 450.000 | Hàng cồng kềnh |
| 16 – 25 m³ | 450.000 | Ghép ổn định |
| 26 – 35 m³ | 400.000 – 450.000 | Giá ưu đãi |
| 36 – 50 m³ | Báo giá riêng | Nên đi nguyên cont |
Lưu ý khi áp dụng giá ghép hàng container
- Giá ghép hàng được tính theo mức cao hơn giữa trọng lượng thực tế (kg) và khối lượng quy đổi (m³).
- Đơn giá chưa bao gồm các chi phí phát sinh như: bốc xếp, nâng hạ, giao hàng ngoài giờ hành chính, phí chờ hàng (nếu có).
- Hàng có trọng lượng lớn từ 20 – 30 tấn hoặc khối lượng từ 36 – 50 m³ sẽ được khuyến nghị chuyển sang đi nguyên container để tối ưu chi phí và thời gian vận chuyển.
- Không áp dụng ghép hàng đối với hàng quá khổ, quá tải, hàng siêu trường – siêu trọng hoặc hàng yêu cầu xe chuyên dụng riêng.
Bảng giá vận chuyển container bằng đường sắt từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước theo hình thức vận chuyển bằng đường sắt là phương án kết hợp giữa chặng tàu hỏa Bắc – Nam và chặng xe đầu kéo giao container về khu công nghiệp. Hình thức này phù hợp với hàng nặng, hàng nguyên container hoặc lô hàng ghép lớn, cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính ổn định về lịch trình.
| Loại container | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 20.000.000 – 25.000.000 | Phù hợp hàng nặng |
| Cont 40 feet | 26.000.000 – 32.000.000 | Giá ổn định, ít biến động |
| Cont 48 feet | 32.000.000 – 38.000.000 | Áp dụng hạn chế |
| Cont 50 feet | 35.000.000 – 42.000.000 | Cần xác nhận toa tàu |
| Container mở nóc (Open Top) | 36.000.000 – 45.000.000 | Hàng cao |
| Container sàn (Flat Rack) | 40.000.000 – 55.000.000 | Hàng quá khổ |
| Hàng quá khổ, quá tải | Báo giá theo thực tế | Phương án riêng |
Lưu ý khi áp dụng giá vận chuyển đường sắt
- Giá trên là chi phí chặng đường sắt + tăng bo hai đầu, chưa bao gồm phí lưu bãi, nâng hạ tại ga.
- Thời gian vận chuyển trung bình từ 4 – 6 ngày, phụ thuộc lịch tàu và ga xếp dỡ.
- Hàng quá khổ, quá tải cần khảo sát kỹ trước khi tiếp nhận vận chuyển.
- Đại Tấn sẽ tư vấn phương án kết hợp đường sắt – đường bộ phù hợp nhất với từng lô hàng.
Bảng giá vận chuyển container quá khổ (FR) từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước

Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước đối với container quá khổ FR (Flat Rack) được áp dụng cho các lô hàng có kích thước hoặc trọng lượng vượt tiêu chuẩn container kín, không thể đóng cont thường hay cont mở nóc. Đây là nhóm hàng yêu cầu phương án vận chuyển riêng, từ khâu xếp dỡ, cố định hàng hóa đến lựa chọn phương tiện phù hợp trên toàn tuyến Bắc – Nam.
| Loại FR / kích thước hàng | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| FR 20 feet – quá khổ nhẹ | 70.000.000 – 85.000.000 | Vượt khổ 1 chiều |
| FR 20 feet – quá khổ nặng | 85.000.000 – 100.000.000 | Vượt khổ nhiều chiều |
| FR 40 feet – quá khổ nhẹ | 95.000.000 – 115.000.000 | Cần xe chuyên dụng |
| FR 40 feet – quá khổ nặng | 115.000.000 – 140.000.000 | Có thể xin phép lưu hành |
| FR siêu trường – siêu trọng | Báo giá theo thực tế | Khảo sát & phương án riêng |
Lưu ý khi vận chuyển container FR quá khổ
- Giá vận chuyển FR phụ thuộc vào kích thước thực tế, trọng lượng, mức độ vượt khổ và cung đường lưu thông.
- Chưa bao gồm chi phí xin giấy phép lưu hành, xe dẫn đường, cẩu lắp và gia cố hàng hóa (nếu phát sinh).
- Thời gian vận chuyển có thể kéo dài do phải tuân thủ khung giờ cho phép lưu thông hàng quá khổ.
- Đại Tấn sẽ khảo sát chi tiết hàng hóa trước khi lên phương án và báo giá chính xác.
Bảng giá vận chuyển container đông lạnh từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước đối với container đông lạnh (Reefer) thường cao hơn container tiêu chuẩn vì phải đảm bảo giữ nhiệt độ ổn định liên tục trong suốt quá trình vận chuyển, đặc biệt với hàng đông lạnh, thủy sản hay đồ dễ hư hỏng. Giá vận chuyển container lạnh phụ thuộc vào loại container, quãng đường và yêu cầu kỹ thuật máy lạnh trên xe/đầu kéo.
| Loại container lạnh | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet lạnh | 28.000.000 – 38.000.000 | Bảo ôn và nhiệt độ ổn định |
| Cont 40 feet lạnh | 32.000.000 – 42.000.000 | Chi phí điện và nhiên liệu cao hơn |
| Cont 45 feet lạnh | 35.000.000 – 45.000.000 | Thích hợp hàng lớn hơn |
| Container lạnh + quá khổ | Báo giá theo thực tế | Yêu cầu xe & máy lạnh riêng |
Lưu ý: mức giá này mang tính tham khảo và thường cao hơn container thường do chi phí máy lạnh, năng lượng và yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt.
Lưu ý khi vận chuyển container đông lạnh
- Chi phí vận chuyển lạnh có thể bao gồm hoặc chưa bao gồm điện cắm tại điểm chờ, phí bốc xếp đặc thù, chênh lệch nhiệt độ yêu cầu.
- Giá có thể thay đổi theo mùa cao điểm, bảo hiểm hàng lạnh và điều kiện lưu thông đường bộ.
- Với hàng đông lạnh, việc giữ ổn định nhiệt độ xuyên suốt là yếu tố then chốt, nên nên chọn đơn vị vận tải có thiết bị giám sát nhiệt độ.
- Đại Tấn sẽ khảo sát yêu cầu nhiệt độ, thời gian vận chuyển và tính toán phương án phù hợp trước khi báo giá chính thức.
Bảng giá vận chuyển container siêu dài từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước đối với container siêu dài được áp dụng cho các lô hàng có chiều dài vượt chuẩn container 40’ và 45’, gồm container 14 m, 15 m, 16 m. Do đặc thù kích thước lớn, chi phí vận chuyển các loại container siêu dài thường cao hơn nhiều so với container tiêu chuẩn, vì cần phương án xe chuyên dụng, giấy phép lưu hành, xe dẫn đường và điều phối kỹ thuật.
| Kích thước container siêu dài | Đơn giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont siêu dài 14 m | 150.000.000 – 180.000.000 | Xe chuyên dụng, giấy phép |
| Cont siêu dài 15 m | 170.000.000 – 200.000.000 | Xe đầu kéo & rơ moóc dài |
| Cont siêu dài 16 m | 190.000.000 – 230.000.000 | Phải có xe dẫn đường |
| Siêu dài + quá khổ khác | Báo giá theo thực tế | Khảo sát & phương án riêng |
Lưu ý khi vận chuyển container siêu dài
- Giá phụ thuộc kích thước chiều dài thực tế, trọng lượng hàng và phương án lưu thông các tỉnh.
- Phí phát sinh có thể gồm: giấy phép quá khổ, xe dẫn đường, chở ban đêm hoặc giờ hạn chế.
- Đội xe chuyên dụng cần điều phối kỹ thuật khi qua các địa hình hẹp, cầu yếu.
- Đại Tấn sẽ khảo sát trước hiện trạng hàng & tuyến đường để lên phương án chính xác và báo giá phù hợp nhất.
Giá neo container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước có thể phát sinh thêm giá neo container khi container lưu lại tại cảng, bãi hoặc kho/quầy nhận hàng vượt quá thời gian miễn phí quy định (free time). Đây là khoản phí phát sinh ngoài cước vận tải chính và thường tính theo ngày, theo loại container.
| Loại container | Giá neo container (VNĐ/container/ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 800.000 – 1.200.000 | Sau thời gian free time tại cảng/bãi |
| Cont 40 feet | 900.000 – 1.400.000 | Tùy loại cont lớn hơn |
| Cont lạnh (Reefer) | 1.200.000 – 1.800.000 | Có thể thêm phí điện nếu giữ máy lạnh |
| Cont FR / sàn | 1.500.000 – 2.200.000 | Container quá khổ tại cảng/bãi |
Neo container tại kho / nhà máy
| Loại container | Giá neo container (VNĐ/container/ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 1.000.000 – 1.500.000 | Neo tại kho/quầy nhận hàng |
| Cont 40 feet | 1.200.000 – 1.800.000 | Phí tăng theo diện tích giữ hàng |
| Cont lạnh | + Phí điện theo thực tế | Tính theo công suất máy |
Lưu ý về giá neo container
- Giá neo container là khoản phí tính khi container lưu lại quá thời gian miễn phí (free time) tại cảng, bãi hoặc kho/quầy nhận hàng.
- Thời gian miễn phí (free time) được quy định tùy theo từng cảng, loại hàng, hãng tàu và có thể khác nhau – nếu vượt sẽ phát sinh phí neo container.
- Container lạnh thường có mức phí neo cao hơn do chi phí máy lạnh khi giữ container.
- Phí neo container không bao gồm phí bốc xếp, phí lưu bãi, phí nâng hạ hoặc phí khác phát sinh.
- Để giảm phí neo, doanh nghiệp nên chuẩn bị kế hoạch nhận hàng, trả cont đúng thời gian và phối hợp chặt với đơn vị vận chuyển.
Phí bốc xếp hàng lên container

Phí bốc xếp hàng lên xe container là khoản chi phí phát sinh trong quá trình xếp dỡ hàng hóa từ kho, bãi hoặc điểm tập kết lên container/chassis/xe đầu kéo trước khi vận chuyển đi tuyến Bắc – Nam. Đây là dịch vụ xếp hàng hóa vào container hoặc phương tiện vận chuyển bằng đội ngũ công nhân và thiết bị như xe nâng, cầu container, bốc xếp cơ giới…, nhằm đảm bảo hàng hoá được xếp đúng vị trí, an toàn và tối ưu không gian trong container.
| Loại hàng / dịch vụ bốc xếp | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí bốc xếp hàng nhẹ (tối thiểu) | 350.000 – 550.000 | Hàng nhẹ, kiện nhỏ |
| Phí bốc xếp hàng nặng | 550.000 – 900.000 | Phải dùng xe nâng/nhân công |
| Phí sử dụng cầu container | 900.000 – 1.400.000 | Có sử dụng thiết bị cầu container |
| Phí xếp container lạnh | 600.000 – 1.000.000 | Bao gồm kiểm tra bảo ôn |
| Phí xếp hàng cồng kềnh | Báo giá theo thực tế | Khảo sát hiện trường |
Lưu ý về phí bốc xếp hàng lên container
- Phí bốc xếp hàng lên xe container không bao gồm chi phí nâng hạ container tại cảng hay phí lưu bãi.
- Mức phí phụ thuộc vào loại hàng, trọng lượng, công cụ hỗ trợ (xe nâng, cầu container) và áp lực công việc tại điểm xếp.
- Với hàng nặng, hàng lớn hoặc cần xe chuyên dụng, đơn giá sẽ được khảo sát thực tế và báo giá riêng.
- Đại Tấn luôn phối hợp với kho/bãi để sắp xếp đội ngũ bốc xếp an toàn, giảm rủi ro hư hỏng hàng hóa và tối ưu chi phí cho khách hàng.
Giá xe container chạy 2 chiều từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước theo hình thức xe container chạy 2 chiều (khứ hồi) là phương án được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi có nhu cầu chở hàng cả chiều đi và chiều về, hoặc cần lấy container hàng – trả container rỗng theo lịch cố định. Hình thức này giúp tối ưu chi phí vận hành, hạn chế xe chạy rỗng và chủ động thời gian giao nhận.
| Loại container | Giá 2 chiều (VNĐ/chuyến khứ hồi) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 65.000.000 – 72.000.000 | Tiết kiệm 10–15% so với 2 lượt lẻ |
| Cont 40 feet | 80.000.000 – 92.000.000 | Phổ biến với hàng FCL |
| Cont 45–48 feet | 95.000.000 – 110.000.000 | Xe chuyên dụng |
| Cont lạnh (Reefer) | 90.000.000 – 105.000.000 | Có phụ phí máy lạnh |
| Cont FR / sàn | Báo giá theo thực tế | Phụ thuộc mức độ quá khổ |
Lưu ý khi áp dụng giá xe container chạy 2 chiều
- Giá 2 chiều áp dụng khi có hàng chiều về hoặc trả container rỗng đúng điểm thỏa thuận.
- Thời gian chờ xếp/dỡ hàng ở mỗi chiều nếu vượt quy định có thể phát sinh phí chờ xe.
- Với container lạnh, chi phí có thể bao gồm hoặc tách riêng phí vận hành máy lạnh trong thời gian chờ.
- Đại Tấn sẽ lên phương án chi tiết cho từng tuyến 2 chiều nhằm tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ.
Giá container đi hỏa tốc từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước đối với dịch vụ container đi hỏa tốc là mức giá áp dụng cho các lô hàng cần thời gian giao nhận nhanh hơn so với lịch vận chuyển tiêu chuẩn. Dịch vụ này thường được doanh nghiệp lựa chọn khi hàng hóa cần cấp bách cho sản xuất, xuất xưởng, hoặc giao hàng đúng ngày theo đơn hàng quan trọng. Do yêu cầu cao về thời gian, dịch vụ hỏa tốc thường tính thêm phụ phí ngoài cước cơ bản.
| Loại container | Đơn giá hỏa tốc (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet hỏa tốc | 48.000.000 – 55.000.000 | Giao nhanh trong 2–3 ngày |
| Cont 40 feet hỏa tốc | 60.000.000 – 70.000.000 | Hàng nguyên lô cần gấp |
| Cont 45–48 feet hỏa tốc | 75.000.000 – 90.000.000 | Xe & lịch chạy ưu tiên |
| Cont lạnh hỏa tốc | 70.000.000 – 85.000.000 | Giao nhanh, giữ lạnh ổn định |
| Container FR/sàn hỏa tốc | Báo giá theo thực tế | Hàng siêu trường, quá khổ |
Lưu ý khi áp dụng giá container đi hỏa tốc
- Dịch vụ container đi hỏa tốc áp dụng cho trường hợp yêu cầu thời gian nhanh hơn lịch chuẩn, hoặc giao đúng giờ cố định.
- Thời gian vận chuyển có thể rút ngắn đáng kể nhưng đi kèm phí phụ trội so với cước tiêu chuẩn.
- Phí hỏa tốc thường được tính theo từng chặng và loại container, không bao gồm các phụ phí khác như nâng hạ, lưu bãi, chờ tại cảng.
- Với container lạnh, chi phí hỏa tốc có thể gồm phí vận hành máy lạnh trong hành trình để đảm bảo nhiệt độ yêu cầu.
- Đại Tấn sẽ tư vấn chi tiết thời gian giao – nhận và phụ phí đi kèm để khách hàng lựa chọn phương án phù hợp nhất.
Quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container
Trong quá trình áp dụng Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước, quy định về thời gian lên hàng và xuống hàng container là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển. Việc tuân thủ đúng khung thời gian quy định giúp xe quay đầu đúng lịch, hạn chế phát sinh phí chờ và đảm bảo tiến độ giao nhận cho cả hai bên.
Thời gian lên hàng container tại điểm lấy hàng
- Thời gian miễn phí: 2 – 3 giờ/xe/container (tùy loại hàng và điều kiện bốc xếp).
- Áp dụng cho hàng hóa đã chuẩn bị sẵn, có nhân công và thiết bị bốc xếp đầy đủ.
- Trường hợp chờ lâu do chưa có hàng, thiếu nhân lực hoặc phát sinh thủ tục nội bộ sẽ tính phí chờ xe theo giờ.
- Với container lạnh, FR, sàn hoặc hàng quá khổ, thời gian miễn phí có thể rút ngắn do yêu cầu kỹ thuật đặc thù.
Thời gian xuống hàng container tại điểm giao
- Thời gian miễn phí: 2 – 3 giờ/container kể từ khi xe vào bãi hoặc nhà máy.
- Áp dụng cho các KCN có bãi rộng, cho xe container ra vào thuận tiện.
- Nếu quá thời gian miễn phí, đơn vị vận chuyển sẽ tính phí lưu xe, chờ bãi theo từng giờ phát sinh.
- Trường hợp giao hàng nhiều điểm, thời gian miễn phí được tính riêng cho từng điểm giao.
Lưu ý quan trọng về thời gian bốc xếp container
- Thời gian làm việc tiêu chuẩn: 8h00 – 17h30 (trừ Chủ nhật và ngày lễ).
- Giao – nhận ngoài giờ, ban đêm hoặc ngày lễ có thể phát sinh phụ phí ngoài giờ.
- Với hàng cần cẩu, xe nâng chuyên dụng, thời gian miễn phí chỉ áp dụng khi thiết bị sẵn sàng.
- Đại Tấn khuyến nghị khách hàng chuẩn bị hàng hóa đầy đủ trước khi xe đến để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Thời gian vận chuyển từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Trong quá trình triển khai Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước, thời gian vận chuyển container là yếu tố được nhiều doanh nghiệp quan tâm nhằm chủ động kế hoạch sản xuất và giao nhận hàng hóa. Thời gian đi thực tế sẽ phụ thuộc vào loại container, hình thức vận chuyển và điều kiện khai thác tại cảng cũng như khu công nghiệp.
Thời gian vận chuyển container theo hình thức tiêu chuẩn
Thời gian vận chuyển container theo hình thức tiêu chuẩn phù hợp với các lô hàng không yêu cầu gấp về tiến độ và có thể sắp xếp theo lịch xe cố định.
- Thời gian đi trung bình từ 3 – 4 ngày kể từ khi xe nhận container tại Cảng Hải Phòng.
- Áp dụng cho container 20 feet, 40 feet và các loại container thông dụng.
- Thời gian có thể kéo dài nếu phát sinh chờ xếp hàng, chờ bãi hoặc điều phối xe.
- Phù hợp với doanh nghiệp có kế hoạch giao nhận ổn định, không cần giao gấp.
Thời gian vận chuyển container hỏa tốc
Hình thức vận chuyển hỏa tốc được triển khai nhằm đáp ứng các lô hàng cần giao nhanh, đúng tiến độ sản xuất hoặc xuất hàng.
- Thời gian vận chuyển rút ngắn còn 2 – 3 ngày.
- Xe được ưu tiên chạy liên tục, hạn chế tối đa thời gian chờ.
- Chi phí cao hơn so với hình thức tiêu chuẩn.
- Phù hợp với hàng cần giao gấp, đơn hàng có thời hạn chặt chẽ.
Thời gian vận chuyển container lạnh
Đối với container lạnh, thời gian vận chuyển cần được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo chất lượng hàng hóa trong suốt hành trình.
- Thời gian vận chuyển tương đương container thường, dao động 3 – 4 ngày.
- Có thể phát sinh thêm thời gian kiểm tra kỹ thuật máy lạnh trước khi xuất bến.
- Yêu cầu nguồn điện ổn định trong suốt quá trình vận chuyển.
- Phù hợp với hàng thực phẩm, nông sản, hàng đông lạnh.
Thời gian vận chuyển container FR, sàn, hàng quá khổ
Container FR, container sàn và hàng quá khổ có đặc thù riêng nên thời gian vận chuyển cần được tính toán kỹ lưỡng.
- Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào kích thước, trọng lượng hàng hóa.
- Có thể kéo dài thêm 1 – 2 ngày do xin giấy phép lưu hành.
- Một số tuyến đường yêu cầu chạy theo khung giờ quy định.
- Cần khảo sát thực tế và lên phương án vận chuyển riêng.
Hình thức giao nhận hàng từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Trong quá trình áp dụng Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước, Đại Tấn triển khai nhiều hình thức giao nhận hàng linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp, đảm bảo thuận tiện trong khâu lấy hàng, giao hàng và trả container.

Giao nhận container tại cảng
Hình thức giao nhận phổ biến đối với hàng nguyên container xuất phát từ Cảng Hải Phòng.
- Nhận container trực tiếp tại Cảng Hải Phòng theo lệnh giao hàng.
- Vận chuyển nguyên container về KCN Mỹ Phước và giao tại nhà máy, kho xưởng.
- Phù hợp với hàng nguyên lô, hàng nhập khẩu hoặc hàng xuất đi nguyên container.
- Thời gian giao nhận phụ thuộc vào lịch làm hàng tại cảng và tình trạng bãi.
Giao nhận container tại kho, nhà máy
Hình thức giao nhận linh hoạt, phù hợp với doanh nghiệp có kho bãi riêng.
- Nhận container tại kho, nhà máy của khách hàng hoặc điểm tập kết theo yêu cầu.
- Vận chuyển container từ kho đi Cảng Hải Phòng hoặc ngược lại.
- Áp dụng cho cả hàng xuất và hàng nhập.
- Thuận tiện cho việc chủ động thời gian xếp dỡ hàng hóa.
Giao nhận container tận nơi
Hình thức giao nhận trọn gói, giảm thiểu khâu trung gian cho khách hàng.
- Nhận container tại địa chỉ chỉ định và giao trực tiếp đến KCN Mỹ Phước.
- Hạn chế phát sinh chi phí trung gian, bốc xếp nhiều lần.
- Phù hợp với doanh nghiệp cần giao nhận nhanh, gọn.
- Đại Tấn hỗ trợ điều phối xe theo lịch hẹn cụ thể.
Giao nhận theo yêu cầu đặc biệt
Hình thức giao nhận áp dụng cho các lô hàng có yêu cầu riêng về thời gian hoặc phương tiện.
- Giao nhận ngoài giờ hành chính, ban đêm hoặc ngày lễ.
- Giao nhận nhiều điểm, chia nhỏ lô hàng theo kế hoạch.
- Áp dụng cho container lạnh, container FR, sàn hoặc hàng quá khổ.
- Phương án giao nhận được thống nhất trước khi vận chuyển.
Các dịch vụ đi kèm giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Bên cạnh cước vận chuyển chính trong Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước, Đại Tấn cung cấp các dịch vụ đi kèm nhằm hỗ trợ khách hàng xử lý các công việc phát sinh trước, trong và sau quá trình vận chuyển container.
Dịch vụ bốc xếp hàng hóa
- Bốc xếp hàng hóa vào container tại kho, nhà máy hoặc bãi tập kết theo yêu cầu.
- Áp dụng cho hàng nhẹ, hàng nặng, hàng đóng pallet hoặc kiện rời.
- Hỗ trợ nhân công bốc xếp hoặc kết hợp xe nâng, xe cẩu tùy điều kiện thực tế.
- Chi phí bốc xếp được tính riêng, không bao gồm trong cước vận chuyển container.
Dịch vụ nâng hạ container
- Nâng hạ container tại cảng, kho hoặc bãi trung chuyển.
- Áp dụng cho container 20 feet, 40 feet và các loại container đặc thù.
- Phí nâng hạ phụ thuộc vào loại container, thiết bị sử dụng và mặt bằng thi công.
- Mức phí được báo cụ thể trước khi thực hiện để khách hàng chủ động chi phí.
Dịch vụ lưu xe, chờ xe, neo container
- Phát sinh khi xe hoặc container vượt quá thời gian miễn phí lên hàng hoặc xuống hàng.
- Áp dụng tại cảng, kho, nhà máy hoặc bãi giao nhận container.
- Phí chờ xe tính theo giờ, phí neo container tính theo ngày.
- Mức phí phụ thuộc vào loại container và thời gian phát sinh thực tế.
Dịch vụ hỗ trợ thủ tục và điều phối
- Hỗ trợ điều phối xe theo lịch giao nhận của khách hàng.
- Phối hợp xử lý các thủ tục liên quan đến lấy – trả container.
- Theo dõi tiến trình vận chuyển và cập nhật thông tin cho khách hàng.
- Giúp quá trình giao nhận container diễn ra thuận lợi, hạn chế gián đoạn.
Thời gian và điều kiện áp dụng các bảng giá trên
Các bảng Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước được Đại Tấn xây dựng dựa trên điều kiện vận hành thực tế, áp dụng trong khung thời gian và phạm vi nhất định. Khách hàng cần nắm rõ thời gian cũng như điều kiện áp dụng để chủ động kế hoạch vận chuyển và chi phí.
Thời gian áp dụng bảng giá
- Bảng giá được áp dụng theo khung thời gian vận hành tiêu chuẩn của đơn vị vận chuyển.
- Không áp dụng trong các thời điểm tạm ngưng khai thác hoặc theo thông báo điều chỉnh lịch vận chuyển.
- Trường hợp vận chuyển ban đêm, ngoài giờ hoặc ngày lễ sẽ có phụ phí ngoài giờ.
- Thời gian áp dụng có thể điều chỉnh theo từng thời điểm và tình hình vận tải thực tế.
Điều kiện áp dụng bảng giá
- Áp dụng cho hàng hóa hợp pháp, đủ điều kiện vận chuyển bằng container đường bộ.
- Hàng hóa đã được đóng gói, chằng buộc đúng quy cách an toàn.
- Điểm lấy và điểm giao nằm trong phạm vi phục vụ của Đại Tấn.
- Không bao gồm các chi phí phát sinh ngoài thỏa thuận ban đầu.
Các trường hợp phát sinh ngoài bảng giá
- Phát sinh phí chờ xe, lưu xe, neo container do chậm trễ lên hàng hoặc xuống hàng.
- Phát sinh chi phí nâng hạ, bốc xếp, cẩu hàng theo yêu cầu riêng của khách hàng.
- Áp dụng phụ phí đối với container đặc thù như container lạnh, FR, sàn, hàng quá khổ.
- Các chi phí phát sinh sẽ được thông báo và thống nhất trước khi thực hiện.
Các yếu tố có thể thay đổi giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước
Trong quá trình áp dụng Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước, mức cước vận chuyển có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố thực tế phát sinh. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp khách hàng chủ động hơn trong việc dự toán chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.
Loại container và tính chất hàng hóa
- Giá vận chuyển thay đổi theo từng loại container như cont 20, cont 40, cont 45, container lạnh, FR, sàn hoặc hàng quá khổ.
- Hàng hóa có tải trọng lớn, kích thước đặc biệt hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng sẽ có mức cước cao hơn container thông thường.
- Các loại hàng cần xe chuyên dụng hoặc phương án vận chuyển riêng sẽ được báo giá riêng.
Thời điểm vận chuyển
- Giá có thể biến động theo thời điểm cao điểm hoặc thấp điểm của thị trường vận tải.
- Vận chuyển gấp, hỏa tốc hoặc yêu cầu chạy ngoài khung thời gian thông thường có thể phát sinh phụ phí.
- Thời tiết xấu hoặc tình trạng ùn tắc giao thông kéo dài cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.
Khoảng cách và điều kiện giao nhận
- Giá thay đổi theo vị trí lấy hàng và giao hàng cụ thể so với tuyến tiêu chuẩn.
- Điều kiện đường vào kho, nhà máy hoặc bãi giao nhận ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận của xe container.
- Trường hợp giao hàng nhiều điểm hoặc phát sinh quay đầu sẽ làm tăng chi phí vận chuyển.
Chi phí phát sinh trong quá trình vận chuyển
- Phát sinh phí chờ xe, lưu xe, neo container do chậm trễ lên hàng hoặc xuống hàng.
- Phát sinh chi phí nâng hạ, bốc xếp, cẩu hàng theo yêu cầu riêng.
- Các khoản phí ngoài dự kiến sẽ được thông báo và thống nhất trước khi thực hiện.
Cách tiết kiệm giá vận chuyển container

Để tối ưu Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng vào KCN Mỹ Phước, khách hàng cần có kế hoạch vận chuyển hợp lý ngay từ đầu. Việc lựa chọn đúng phương án, thời điểm và hình thức giao nhận sẽ giúp giảm đáng kể chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ giao hàng.
Lựa chọn loại container phù hợp
- Chọn loại container đúng với khối lượng và kích thước hàng hóa thực tế.
- Tránh sử dụng container lớn khi hàng không đủ tải gây lãng phí chi phí.
- Với hàng không đủ nguyên container, nên cân nhắc phương án ghép container.
- Hạn chế phát sinh chi phí do thay đổi loại container trong quá trình vận chuyển.
Chủ động thời gian lên hàng và xuống hàng
- Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước khi xe đến lấy container.
- Bố trí nhân công và thiết bị bốc xếp đúng thời điểm.
- Tuân thủ thời gian miễn phí để tránh phát sinh phí chờ xe, lưu xe.
- Phối hợp chặt chẽ với đơn vị vận chuyển để xe quay đầu đúng lịch.
Tối ưu hình thức giao nhận
- Giao nhận container tại điểm thuận tiện cho xe container ra vào.
- Hạn chế giao hàng nhiều điểm hoặc thay đổi điểm giao đột xuất.
- Ưu tiên giao nhận trong điều kiện đường sá thuận lợi, không bị hạn chế tải trọng.
- Lựa chọn hình thức giao nhận phù hợp với kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.
Làm việc sớm với đơn vị vận chuyển
- Trao đổi thông tin hàng hóa và lịch vận chuyển từ sớm.
- Nhận tư vấn phương án vận chuyển tối ưu chi phí.
- Tránh đặt xe gấp dẫn đến phát sinh phụ phí hỏa tốc.
- Ký hợp đồng hoặc thỏa thuận dài hạn để được mức giá tốt hơn.
Liên hệ dịch vụ chuyển hàng hóa
Quý khách có nhu cầu hàng hóa, nhanh chóng, an toàn vui lòng liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0941 895 995 (Ms Huệ – tư vấn 24/7)
- Website: https://daitan.vn/
- Thời gian làm việc: Từ 8h – 17h30 các ngày trong tuần (trừ Chủ nhật & ngày lễ)

