Dịch vụ về giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Phong trên tuyến này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, giúp hàng hóa được vận chuyển nhanh chóng, an toàn và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Tuyến vận chuyển container từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến Khu công nghiệp Yên Phong (Bắc Ninh) là một trong những hành trình logistics quan trọng kết nối khu vực đồng bằng sông Cửu Long với trung tâm công nghiệp phía Bắc.
Đây là tuyến vận chuyển hàng xuất nhập khẩu, nguyên liệu, linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng… phục vụ các doanh nghiệp lớn tại KCN Yên Phong
Bảng giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Phong
Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, được cập nhật theo mặt bằng chi phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, loại container, loại hàng và phương thức giao nhận.
| Loại container | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet khô | 23.000.000 – 25.000.000 | Hàng khô, hàng tiêu dùng |
| Container 40 feet khô | 27.000.000 – 29.000.000 | Áp dụng cho hàng nặng vừa |
| Container 20 feet lạnh | 28.000.000 – 31.000.000 | Hàng thủy sản, thực phẩm đông lạnh |
| Container 40 feet lạnh | 34.000.000 – 37.000.000 | Cần bảo ôn liên tục |
| Container hàng siêu trường, siêu trọng | Báo giá riêng | Tùy trọng lượng và kích thước |
Bảng giá vận chuyển hàng ghép từ cảng Trần Đề đi KCN Yên Phong
| Loại hàng hóa | Khối lượng (kg) | Giá cước (VNĐ/kg) | Thời gian giao hàng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hàng khô, hàng tiêu dùng | 100 – 500 | 4.500 – 5.000 | 4 – 5 ngày | Ghép chung xe tải hoặc container |
| Hàng nặng (vật liệu, sắt thép) | 500 – 2.000 | 3.800 – 4.200 | 4 – 6 ngày | Cước giảm theo khối lượng |
| Hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao | Theo kiện | Báo giá riêng | 3 – 4 ngày | Có bảo hiểm hàng hóa |
| Hàng lạnh, hàng đông lạnh | Theo kg | 6.500 – 8.000 | 4 – 5 ngày | Vận chuyển cont lạnh ghép chuyến |
Bảng giá hàng nguyên container từ cảng Trần Đề đi KCN Yên Phong
| Loại container | Giá cước (VNĐ/cont) | Loại hàng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet khô | 23.000.000 – 25.000.000 | Hàng khô, hàng tiêu dùng | Chạy thẳng tuyến Bắc – Nam |
| Container 40 feet khô | 27.000.000 – 29.000.000 | Hàng nặng, hàng pallet | Bao gồm cước đường bộ |
| Container 20 feet lạnh | 28.000.000 – 31.000.000 | Hàng thủy sản, rau củ đông lạnh | Có bảo ôn 24/24 |
| Container 40 feet lạnh | 34.000.000 – 37.000.000 | Hàng thực phẩm, dược phẩm | Nhiệt độ -20°C đến +5°C |
| Container open-top / flat rack | Báo giá riêng | Hàng siêu trường, siêu trọng | Phải xin phép lưu hành đặc biệt |
Bảng giá tuyến kết hợp đường thủy – đường bộ

| Phương án vận chuyển | Cảng khởi hành | Điểm trung chuyển | Phương tiện | Giá cước (VNĐ/cont) | Thời gian (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đề → Cát Lái → Yên Phong | Cảng Trần Đề | Cảng Cát Lái (TP.HCM) | Tàu feeder + xe đầu kéo | 26.000.000 – 28.000.000 | 4 – 5 |
| Trần Đề → Hải Phòng → Yên Phong | Cảng Trần Đề | Cảng Hải Phòng | Tàu biển + xe nội địa | 29.000.000 – 31.000.000 | 5 – 6 |
| Trần Đề → Cát Lái → Bắc Ninh (qua depot) | Cảng Trần Đề | Depot ICD Sóng Thần | Đường biển + trucking ngắn | 25.000.000 – 26.000.000 | 4 – 5 |
Bảng giá tuyến kết hợp đường sắt – đường bộ
| Phương án vận chuyển | Điểm xuất phát | Ga trung chuyển | Phương tiện chính | Giá cước (VNĐ/cont) | Thời gian (ngày) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đề → Ga Sóng Thần → Ga Yên Viên → KCN Yên Phong | Sóc Trăng | Bình Dương / Hà Nội | Xe đầu kéo + tàu hàng | 26.000.000 – 28.500.000 | 4 – 5 |
| Trần Đề → TP.HCM → Hà Nội (đường sắt) → Yên Phong | Trần Đề | Ga Giáp Bát | Feeder + đường sắt | 27.000.000 – 29.000.000 | 5 – 6 |
Lộ trình vận chuyển container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Phong
Tuyến đường vận chuyển container dài khoảng 1.950 – 2.000 km, thời gian chạy liên tục khoảng 45 – 50 giờ (tùy điều kiện giao thông).
Lộ trình phổ biến:
Cảng Trần Đề (Sóc Trăng) → QL1A qua Cần Thơ → Tiền Giang → TP. Hồ Chí Minh → Bình Thuận → Ninh Thuận → Khánh Hòa → Phú Yên → Quảng Ngãi → Quảng Nam → Đà Nẵng → Huế → Quảng Trị → Hà Tĩnh → Ninh Bình → Hà Nội → KCN Yên Phong (Bắc Ninh).
Một số doanh nghiệp lựa chọn phương án kết hợp đường biển – đường bộ, đưa container từ Trần Đề – Cát Lái (TP.HCM) bằng tàu feeder, sau đó trucking container từ Cát Lái – Yên Phong để tối ưu chi phí.
Bảng phụ phí & dịch vụ cộng thêm
Những phụ phí khác ngoài giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Phong
| Loại phụ phí / Dịch vụ | Đơn vị tính | Mức phí (VNĐ, chưa VAT) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|---|
| Phí nâng hạ container tại cảng | Lần | 350.000 – 500.000 | Tùy theo cảng Trần Đề hoặc depot nội địa |
| Phí cổng cảng | Container | 400.000 – 800.000 | Áp dụng cho container vào/ra cổng cảng |
| Phí lưu container tại bãi | Ngày/cont | 400.000 – 600.000 | Tính sau 5 ngày miễn phí đầu tiên |
| Phí lưu bãi container rỗng | Ngày/cont | 300.000 – 500.000 | Khi chậm hoàn trả cont rỗng về depot |
| Phí chờ hàng / thời gian chết (Idle time) | Giờ | 300.000 – 500.000 | Khi xe chờ bốc xếp tại kho trên 2h tiêu chuẩn |
| Phí bốc xếp nội bộ (Loading/Unloading) | Ca / công | Theo khối lượng | Dựa theo loại hàng và số lượng nhân công |
| Phí trung chuyển nội địa | Chuyến | 500.000 – 1.000.000 | Nếu phải chuyển tải qua depot trung gian |
| Phí bảo hiểm hàng hóa vận chuyển | % trị giá hàng | 0,05% – 0,1% | Bắt buộc với hàng điện tử, hàng lạnh |
| Phí vệ sinh container (Cleaning Fee) | Container | 200.000 – 400.000 | Áp dụng khi trả cont cần làm sạch |
| Phí kiểm hóa / soi chiếu container (CFS/Scan) | Container | 500.000 – 700.000 | Tùy quy định cảng, áp dụng khi kiểm tra hàng xuất nhập khẩu |
| Phí seal niêm phong container | Cái | 80.000 – 120.000 | Seal tiêu chuẩn nhựa hoặc kim loại |
| Phí đường cao tốc / cầu đường BOT | Tuyến | Theo thực tế | Đã tính trong giá, nếu phát sinh sẽ báo riêng |
| Phí làm hàng ban đêm / ngoài giờ hành chính | Giờ | 400.000 – 600.000 | Phát sinh khi giao/nhận hàng sau 18h |
| Phí lưu kho tạm thời (Storage) | Ngày | 150.000 – 300.000 | Nếu container đến trước lịch nhận hàng |
| Phí kiểm đếm hàng hóa (Counting Fee) | Lần | 200.000 – 400.000 | Áp dụng cho hàng cần kiểm đếm thực tế |
| Phí chứng từ, hóa đơn, chứng nhận | Hồ sơ | 100.000 – 200.000 | Xuất hóa đơn VAT, giấy tờ vận tải |
| Phí hỗ trợ hải quan / khai manifest | Lô hàng | 500.000 – 1.000.000 | Khi cần khai báo hải quan hàng nhập/xuất |
| Phí đổi đầu kéo (re-hooking) | Lần | 400.000 – 600.000 | Khi thay xe kéo tại trạm trung chuyển |
| Phí rút ruột container (Devanning) | Container | 500.000 – 900.000 | Dỡ hàng tại kho không có dock |
| Phí chèn lót, gia cố hàng hóa (Lashing & Dunnage) | Theo yêu cầu | Báo giá riêng | Với hàng máy móc, thiết bị nặng |
Lưu ý quan trọng
- Các mức phí trên chưa bao gồm VAT (8% hoặc 10%).
- Phụ phí có thể thay đổi tùy thời điểm, loại hàng và cảng vận hành.
- Các khoản phí này chỉ phát sinh khi có tình huống thực tế, được thông báo rõ ràng trước khi triển khai vận chuyển.
- Đối với hợp đồng vận chuyển dài hạn hoặc khách hàng doanh nghiệp lớn, phụ phí có thể được giảm hoặc miễn theo thỏa thuận.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking container Trần Đề – Yên Phong
Giá vận chuyển container (trucking) từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố thực tế trong quá trình khai thác vận tải.
Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất mà doanh nghiệp cần nắm rõ để ước tính và tối ưu chi phí vận chuyển.
Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
Tuyến Trần Đề – Yên Phong có chiều dài gần 1.950 – 2.000 km, là một trong những tuyến đường dài nhất trong hệ thống trucking container Bắc – Nam.
Giá cước tăng hoặc giảm tùy theo:
- Tuyến đường lựa chọn (đường bộ 100% hay kết hợp đường biển – đường bộ).
- Số trạm thu phí BOT, cầu đường và cung đường vận hành (QL1A, cao tốc Bắc Nam, hoặc tuyến tránh nội đô).
- Mức tiêu hao nhiên liệu và thời gian vận chuyển.
Loại container sử dụng
Loại container là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Thông thường, các loại container có mức giá khác nhau như sau:

| Loại container | Đặc điểm kỹ thuật | Tác động đến giá cước |
|---|---|---|
| Container 20 feet khô (Dry 20’) | Hàng khô, hàng tiêu dùng thông thường | Cước thấp nhất |
| Container 40 feet khô (Dry 40’) | Chở hàng khối lượng hoặc thể tích lớn | Tăng 15–20% so với cont 20’ |
| Container lạnh (Reefer) | Bảo ôn nhiệt độ từ -20°C đến +5°C | Tăng 25–35% do chi phí điện lạnh |
| Container open-top / flat rack | Hàng siêu trường, siêu trọng | Báo giá riêng do cần xin phép lưu hành |
Thời điểm và mùa vụ vận chuyển
Giá cước container tuyến Bắc – Nam thường dao động theo mùa, đặc biệt:
- Mùa cao điểm (tháng 10 – tháng 1 âm lịch): nhu cầu tăng, giá cước tăng 10–20%.
- Mùa mưa bão: rủi ro vận hành cao, chi phí bảo hiểm và bảo trì tăng.
- Mùa thấp điểm (tháng 3 – 8): nhiều đơn vị giảm giá hoặc có chính sách ghép hàng ưu đãi.
Hình thức vận chuyển và phương thức giao nhận
Tùy nhu cầu, khách hàng có thể chọn nhiều hình thức vận chuyển khác nhau:
| Phương thức | Đặc điểm | Chi phí tương đối |
|---|---|---|
| Đường bộ 100% (Trucking) | Xe đầu kéo chạy xuyên tuyến | Cao hơn 10–15%, giao nhanh |
| Đường biển + Trucking (Feeder) | Vận chuyển Trần Đề – Cát Lái bằng tàu, sau đó xe lên Yên Phong | Tiết kiệm chi phí 10–20% |
| Đường sắt + Trucking | Container từ Sóc Trăng đến ga Yên Viên bằng tàu hàng | Chi phí ổn định, thời gian trung bình |
| Hàng ghép (LCL) | Gửi chung container với nhiều chủ hàng khác | Rẻ hơn 40%, nhưng giao hàng lâu hơn |
Phụ phí và dịch vụ phát sinh
Trong vận tải container đường dài, phụ phí có thể chiếm 5–15% tổng giá trị đơn hàng. Một số khoản thường gặp:

- Phí nâng/hạ container tại cảng: 350.000 – 500.000 VNĐ/lần.
- Phí cổng cảng (THC): 400.000 – 800.000 VNĐ/cont.
- Phí lưu container (demurrage/detention): 400.000 – 600.000 VNĐ/ngày.
- Phí chờ hàng, lưu bãi, phí cầu đường BOT, bảo hiểm hàng hóa, v.v.
Tình trạng đầu kéo và năng lực đơn vị vận tải
Một yếu tố quan trọng khác là năng lực của doanh nghiệp vận tải container:
- Đầu kéo đời mới (Euro 4–5): tiêu hao nhiên liệu thấp, giá ổn định hơn.
- Hệ thống depot hai đầu tuyến: giảm chi phí rỗng cont và nâng/hạ.
- Tài xế chuyên tuyến Bắc – Nam: am hiểu cung đường, hạn chế rủi ro và đảm bảo đúng lịch.
- Có GPS giám sát và bảo hiểm đầy đủ: tăng độ tin cậy khi giao hàng.
Chính sách hợp đồng và phương thức thanh toán
Một số doanh nghiệp áp dụng chính sách giá linh hoạt theo hợp đồng dài hạn hoặc thanh toán trước/sau, ví dụ:
- Giá ưu đãi theo tháng hoặc quý cho khách hàng có sản lượng ổn định.
- Giảm giá 3–5% nếu thanh toán ngay sau khi hoàn thành đơn hàng.
- Chiết khấu đặc biệt cho hàng hai chiều (Yên Phong – Trần Đề quay đầu).
Các dịch vụ hỗ trợ thêm đi kèm khi vận chuyển container Trần Đề – Yên Phong
Bên cạnh dịch vụ trucking container chính tuyến từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Phong, các đơn vị vận tải chuyên nghiệp còn cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ đi kèm giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong suốt hành trình.
Dịch vụ theo dõi hành trình container
- Tất cả xe đầu kéo đều được trang bị hệ thống GPS định vị 24/7, giúp khách hàng theo dõi vị trí container theo thời gian thực.
- Hệ thống sẽ cập nhật lộ trình, điểm dừng, thời gian giao hàng qua ứng dụng hoặc email tự động.
- Bộ phận điều hành của nhà xe giám sát chặt chẽ, đảm bảo container đi đúng tuyến – đúng giờ – đúng điểm giao.
Dịch vụ nâng – hạ container tại cảng và kho hàng

- Cung cấp cẩu nâng hạ container tại cảng Trần Đề, depot TP.HCM, kho trung chuyển Bắc Ninh và khu vực KCN Yên Phong.
- Có sẵn xe nâng, xe cẩu 10–45 tấn phục vụ bốc xếp tại kho hàng của khách.
- Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa khi di chuyển, đặc biệt với container nặng hoặc cont lạnh cần bảo ôn.
Dịch vụ khai báo hải quan – chứng từ logistics
- Hỗ trợ khai manifest, khai hải quan điện tử, và làm thủ tục thông quan cho hàng xuất – nhập khẩu.
- Chuẩn bị đầy đủ vận đơn, phiếu cân, giấy giao nhận (Delivery Order), hóa đơn VAT.
- Phù hợp với khách hàng là doanh nghiệp FDI hoặc nhà máy trong KCN Yên Phong có nhu cầu xuất nhập linh kiện, thiết bị, hàng mẫu.
Dịch vụ đóng gói, chằng buộc và niêm phong container
- Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm trong đóng gói – chèn lót – gia cố hàng hóa (lashing & dunnage).
- Cung cấp seal niêm phong tiêu chuẩn quốc tế (nhựa hoặc kim loại), bảo đảm hàng không bị mở trong suốt hành trình.
- Với hàng dễ vỡ, hàng máy móc, hàng siêu trọng: áp dụng quy trình chằng buộc an toàn 5 bước, tuân thủ tiêu chuẩn vận tải quốc tế.
Dịch vụ giao nhận tận nơi (Door to Door)
- Nhận hàng trực tiếp tại cảng Trần Đề, kho doanh nghiệp hoặc nhà máy sản xuất.
- Giao hàng tận nơi tại KCN Yên Phong, bao gồm các khu vực: Yên Phong I, II, Yên Phong mở rộng.
- Có thể giao hàng bằng xe đầu kéo, xe nâng hoặc xe tải trung chuyển phù hợp với điều kiện đường nội bộ khu công nghiệp.
Dịch vụ lưu kho, lưu bãi container
- Hệ thống depot trung chuyển đặt tại TP.HCM, Sóc Trăng và Bắc Ninh, hỗ trợ lưu cont rỗng hoặc hàng chờ xuất/nhập.
- Bãi có camera an ninh 24/7, bảo vệ chuyên nghiệp, hệ thống PCCC đạt chuẩn.
- Dịch vụ vệ sinh container, bảo quản hàng hóa ngắn hạn, phù hợp cho khách cần tạm lưu hàng trong 1–3 ngày trước khi giao.
Dịch vụ tư vấn & tối ưu lộ trình vận chuyển
- Tư vấn phương án vận tải tối ưu: đường bộ 100%, kết hợp đường biển – đường bộ, hoặc đường sắt – trucking.
- Phân tích chi phí nhiên liệu, thời gian giao hàng, rủi ro tuyến đường để giúp khách hàng chọn phương án phù hợp nhất.
- Hỗ trợ lên kế hoạch luân chuyển container hai chiều (Trần Đề ⇄ Yên Phong) nhằm tiết kiệm 10–15% chi phí.
Dịch vụ hỗ trợ ngoài giờ – xử lý nhanh sự cố vận chuyển
- Tổng đài trực 24/7 tiếp nhận thông tin giao hàng, thay đổi lộ trình, hoặc yêu cầu khẩn cấp.
- Đội xe trực đêm sẵn sàng bốc xếp ban đêm, giao hàng sớm hoặc hỗ trợ đổi xe đầu kéo khi cần.
- Cung cấp biên bản hiện trường và hình ảnh container trong trường hợp xảy ra sự cố.
Dịch vụ hợp đồng dài hạn – quản lý container doanh nghiệp
- Áp dụng cho các doanh nghiệp có tần suất vận chuyển thường xuyên giữa miền Tây và miền Bắc.
- Cung cấp báo giá ổn định theo tháng/quý, cam kết sẵn xe khi đặt lịch trước.
- Hỗ trợ báo cáo vận hành định kỳ, thống kê sản lượng và chi phí logistics theo yêu cầu.
Ưu đãi theo thời điểm & lịch trình đặt xe
| Thời điểm đặt lịch | Mức ưu đãi | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đặt lịch trước 2–3 ngày | Giảm 3–7% | Giúp vận tải sắp xếp xe & container hợp lý. |
| Đặt lịch theo chuyến cố định (tuần/tháng) | Giảm 5–10% | Được ưu tiên xe trong giờ cao điểm. |
| Đặt hàng ngoài giờ nhưng có đăng ký trước | Miễn phụ phí đêm | Tùy chính sách từng đơn vị vận tải. |
Chương trình khách hàng thân thiết & hợp đồng dài hạn
Khách hàng thường xuyên tuyến Trần Đề – Yên Phong sẽ được hưởng chính sách VIP hoặc khách hàng thân thiết, bao gồm:
- Tích điểm chiết khấu sau mỗi chuyến hàng (quy đổi thành giảm giá hoặc dịch vụ miễn phí).
- Ưu tiên điều xe nhanh trong khung giờ cao điểm.
- Tặng bảo hiểm hàng hóa nội địa cho hợp đồng dài hạn.
- Miễn phí 100% phí lưu container ngày đầu tiên.
- Hỗ trợ giấy tờ hải quan, chứng từ xuất – nhập bãi.
Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng 24/7
Để đảm bảo an toàn và minh bạch trong quá trình vận chuyển, khách hàng được:
- Theo dõi hành trình container 24/7 qua GPS.
- Cập nhật thời gian giao nhận theo từng giai đoạn.
- Nhận báo cáo hành trình, biên bản giao hàng, hình ảnh chứng minh.
- Tổng đài hỗ trợ nhanh 24/7, xử lý sự cố hoặc thay đổi lịch trình linh hoạt.
Form đăng ký nhận giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Phong
| Hạng mục thông tin | Nội dung khách hàng cần điền / chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Họ và tên | ………………………………………………… | Bắt buộc, để nhân viên xác nhận báo giá. |
| Số điện thoại liên hệ | ………………………………………………… | Bắt buộc, nhận tư vấn & báo giá nhanh trong 15 phút. |
| Email (nếu có) | ………………………………………………… | Dùng để gửi bảng giá chi tiết, hợp đồng mẫu. |
| Loại hàng cần vận chuyển | ☐ Hàng khô ☐ Hàng lạnh ☐ Hàng máy móc ☐ Hàng quá khổ | Giúp xác định loại xe & container phù hợp. |
| Trọng lượng (kg/tấn) | ………………………………………………… | Ghi rõ tổng khối lượng lô hàng. |
| Thể tích (m³) | ………………………………………………… | Dành cho hàng cồng kềnh, hàng nhẹ chiếm diện tích. |
| Loại container mong muốn | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45–48 feet ☐ Container đặc biệt | Container đặc biệt gồm mở nóc, sàn, kẹp cổ, quá khổ. |
| Hình thức giao – nhận | ☐ Door – Door ☐ CY – CY ☐ Đường bộ ☐ Đường biển ☐ Đường sắt | Lựa chọn cách thức vận chuyển phù hợp. |
| Ngày dự kiến giao hàng | ………………………………………………… | Ghi ngày cần vận chuyển cụ thể. |
| Địa điểm nhận hàng tại Trần Đề, Sóc Trăng | ………………………………………………… | Ví dụ: Cảng Trần Đề, kho Sóc Trăng, depot trung chuyển. |
| Địa điểm giao hàng tại Yên Phong, Bắc Ninh | ………………………………………………… | Ghi rõ vị trí trong KCN Yên Phong hoặc kho đích. |
| Yêu cầu đặc biệt (nếu có) | ……………………………………………………………………….. | Ghi rõ nếu cần xe cẩu, hàng cần kiểm đếm, hoặc giao ngoài giờ. |
| Ưu đãi muốn nhận | ☐ Giảm giá 10–15% ☐ Miễn phí seal ☐ Miễn phí chờ 2h ☐ Hợp đồng dài hạn giảm thêm | Chọn chương trình ưu đãi phù hợp. |
| Ghi chú thêm | ……………………………………………………………………….. | Ví dụ: yêu cầu báo giá trọn gói, giao hàng gấp, hỗ trợ bốc xếp. |
| Xác nhận gửi form | [Nút “🚛 Gửi yêu cầu nhận giá khuyến mãi”] | Sau khi gửi, đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong 15 phút. |
📞 Thông tin liên hệ hỗ trợ nhanh
- Hotline: 0911.447.117 – Zalo
- Email:https://daitan.vn
- Giờ làm việc: 7h30 – 21h00 (tất cả các ngày trong tuần, trừ chủ nhật)

