Giá Trucking Container Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

Giá Trucking Container Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

Giá Trucking Container 20' Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

  • < 100 km: ~2.500.000 – 5.000.000 VNĐ/container/chuyến (đơn giá chung nội địa)

  • 100 – 500 km: ~liên hệ báo giá cụ thể theo nhà vận tải (giá theo chuyến/khối lượng)

  • >500 km (tuyến dài Bắc – Nam): từ ~6.000.000 VNĐ trở lên/chuyến cho container 20′

⚠️ Tuyến Đình Vũ (Hải Phòng) → Quảng Nam có quãng đường lớn (khoảng ~900–1.000+ km), nên chi phí thường sẽ rơi vào khoảng giá dài tuyến, tức trên ~8.000.000 – 15.000.000 VNĐ/container 20′ 1 chiều (bao gồm cước vận tải đường bộ, chưa VAT & phụ phí). Đây là mức tham khảo tổng hợp từ giá nội địa và các tuyến Bắc–Nam phổ biến chứ không phải báo giá chính thức từ đơn vị cụ thể.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Quãng đường chính xác giao/nhận (bao nhiêu km từ cảng đến điểm trong KCN).

  • Phụ phí xăng dầu/ BOT, phí đường cấm tải, giờ cao điểm, chờ xe.

  • Phí nâng/hạ container tại cảng & bãi (THC, DEM/DET).

  • Loại container (khô, lạnh), giao nhận Door-to-Door hay CY–CY.

  • Hợp đồng dài hạn / ghép hàng có thể giảm giá nếu có khối lượng lớn.

Ước tính nhanh chi phí cho container 20′

Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) Ghi chú
Trucking 20′ tuyến dài (~Đình Vũ → Quảng Nam) ~8.000.000 – 15.000.000+ Chưa VAT, phụ phí, bốc xếp
Đơn vị ghép hàng theo kg (nếu có) ~1.500 – 2.000đ/kg Đối với hàng lẻ (LCL) tùy nhà vận tải

Giá Trucking Container 40' Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

Quãng đường Container 40′ (VNĐ/chuyến) Ghi chú
<100 km Từ ~2.200.000 Dịch vụ ngắn, giữa cảng và khu vực gần Hải Phòng
100–500 km ~4.200.000 trở lên Tuyến trung bình
>500 km ~7.500.000 trở lên Tuyến dài Bắc – Nam

👉 Từ Đình Vũ (Hải Phòng) → Quảng Nam là tuyến dài hơn 900 km, nên mức giá thường rơi vào khoảng giá dài tuyến, tức từ ~9.000.000–15.000.000+ VNĐ/chuyến 40′ tùy nhà vận tải, thời điểm xăng dầu, phí BOT, cầu đường, thời gian giao hàng… (Ước tính dựa trên các bảng giá đường bộ nội địa).


Ví dụ bảng giá trucking 40′ tại một số tuyến tham khảo

Đây là ví dụ tại các tuyến khác để bạn hình dung mức giá thị trường (chưa áp trực tiếp cho UP → Quảng Nam) nhưng mang tính tham khảo chi phí vận tải container tương đương:

Tuyến/Loại Cước 40′ (triệu đồng/cont) Ghi chú
Cảng Hải Phòng → Hà Nội ~1,350 – 2,450 Nhiều đơn vị niêm yết
Cảng Hải Phòng → Thanh Hóa ~8,150 – 9,650 Diễn giải chi phí tăng theo km
Cảng Hải Phòng → Nghệ An/Hà Tĩnh ~11,150 – 13,950 Chi phí ở khu vực xa

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thực tế

Giá trucking container 40′ tuyến Đình Vũ → Quảng Nam có thể thay đổi nhiều phụ phí, gồm:

  • Phí vào đường cấm tải / cầu đường / BOT

  • Phí nâng/hạ container ở cảng và bãi nhận hàng

  • Phí chờ xe, giờ cao điểm / đêm

  • Yêu cầu giao nhận tận nơi (door-to-door)

  • Giờ giao hàng gấp / tuần lễ cao điểm

Giá Trucking Container 42' Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

Tuyến / Phạm vi Container 40′ (triệu đồng/chuyến) Ghi chú
Tại khu vực cảng Hải Phòng (các KCN gần) ~1.35 – 2.45 Giá tại khu vực quanh Hải Phòng (chưa tính lộ trình dài Bắc–Nam)
Hải Phòng → Hà Nội ~4.25 – 5.65 Giá tham khảo tuyến trung bình
Hải Phòng → Thanh Hóa ~8.15 – 9.65 Cao hơn do khoảng cách tăng
Hải Phòng → Nghệ An / Hà Tĩnh ~11.15 – 13.95 Đã là tuyến xa
Dài tuyến Bắc–Nam (qua Quảng Nam) Ước tính ~15 – 22+ Ước tính thị trường cho tuyến >800 km

💡 Vì Đình Vũ (Hải Phòng) → Quảng Nam là tuyến dài Bắc–Nam > 900 km, giá trucking 40′ thường vào khoảng ~15 – 22 triệu đồng/chuyến một chiều, tùy đơn vị vận tải, xăng dầu, phụ phí, thời điểm và dịch vụ (door-to-door, bãi nhận…) — và container 42′ sẽ cao hơn chút so với 40′ do kích thước lớn hơn.


Ví dụ chi phí trucking (tham khảo cơ bản)

Loại container Ước tính cước 1 chiều Ý nghĩa
40′ tiêu chuẩn (DC/HC) ~15 – 22 triệu Tuyến dài Bắc–Nam Hải Phòng → Quảng Nam (tham khảo)
42′ / 45′ (loại dài hơn) ~18 – 25+ triệu Thường cao hơn 40′ vài triệu tùy nhà xe

📌 Chú ý:
✔ Giá trên là tham khảo thị trường logistics nội địa Việt Nam dựa trên mức giá container 40′ kéo dài tuyến lớn.
✔ Các đơn vị vận tải thường báo giá riêng cho 42′ vì ít phổ biến hơn và cần tính thêm khoản phụ phí xăng dầu, cầu đường, BOT, phí nâng/hạ cont, phí chờ xe, thời gian giao nhận…
✔ Giá có thể thay đổi lớn theo thị trường và dịch vụ yêu cầu.


Các yếu tố ảnh hưởng tới giá final

  • Quãng đường thực tế (km) giữa cảng Đình Vũ và nơi giao hàng trong KCN Điện Nam – Điện Ngọc

  • Dịch vụ door-to-door hay CY–CY

  • Phí nâng/hạ cont ở cảng bốc & bãi nhận

  • Phụ phí xăng dầu, cầu đường, chờ xe, giờ cao điểm

  • Loại container 42’ (HC, DC) & trọng lượng hàng thực tế

Giá Trucking Container 45' Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

Tuyến / Phạm vi Container 45′ (triệu VNĐ/chuyến) Ghi chú
Hải Phòng → Miền Trung ≈ 32 – 39 triệu Dựa trên bảng giá từ Tp. HCM đến Quảng Nam/Đà Nẵng điều chỉnh phù hợp tuyến dài hơn nếu là Hải Phòng → Quảng Nam
Hải Phòng → Nam bộ (ví dụ đến Đà Nẵng/Quảng Nam) ≈ 30 – 38 triệu Giá tuyến miền Trung 45′ tương đương tuyến từ Tp. HCM trong bảng, tỷ lệ ↑ cho quãng đường dài
Hải Phòng → Quảng Nam (ước tính dài tuyến) ≈ 38 – 50+ triệu Ước tính thị trường cho tuyến dài Bắc → Trung (có thể cao hơn tùy đơn vị vận tải) — chưa bao gồm phụ phí

📌 Lưu ý: Các mức trên là tham khảo thị trường chung dựa trên bảng giá container 45′ từ nhiều tuyến vận tải ở Việt Nam trong năm 2025–2026, không phải bảng giá cố định cho tuyến Đình Vũ → Quảng Nam. Giá thực nhận được từ hãng trucking sẽ khác tùy từng điều kiện xe, quãng đường, yêu cầu giao nhận, phụ phí, thuế VAT…


Giá mẫu từ các thị trường tuyến khác

Dưới đây là bảng giá mẫu cho container 45′ trên tuyến nội địa phổ biến theo bảng giá tham khảo quốc gia:

Tuyến vận chuyển container 40′ 45′ (tham khảo)
HCM → Quảng Nam ~24 triệu ~25 triệu
HCM → Đà Nẵng ~25 triệu ~26 triệu
HCM → Thanh Hóa ~35 triệu ~36 triệu
HCM → Hải Phòng ~37 triệu ~38 triệu

📍 Với điểm xuất phát từ Cảng Đình Vũ – Hải Phòng đi Quảng Nam, bạn nên tính thêm mức giá tăng dần theo quãng đường so với các giá tuyến Tp. HCM ở trên, do tuyến Bắc–Nam dài hơn và đội xe phải chạy thêm quãng đường phía Bắc.

Giá Trucking Container 50' Cảng Đình Vũ Đi KCN Điện Nam

Loại container Giá 1 chiều (tham khảo) Ghi chú
50′ container ~35.000.000 – 67.000.000 VNĐ Phạm vi giá dựa theo bảng giá Bắc–Nam chung, container 50′ nhóm dài tuyến tương tự tuyến Hải Phòng → Quảng Nam
40′ container ~30.000.000 – 57.000.000 VNĐ Giá tham khảo cho container 40′
45′ container ~32.000.000 – 61.000.000 VNĐ Giá tham khảo cho container 45′
48′ container ~34.000.000 – 65.000.000 VNĐ Giá tham khảo cho container 48′

📌 Giá container 50′ thường cao hơn 40′/45′ khoảng vài triệu đồng tùy hãng vận tải và điều kiện đường chạy, do kích thước container lớn hơn khiến phí vận hành & xếp dỡ cao hơn.


Ghi chú quan trọng

  • Đây là giá tham khảo thị trường trucking Bắc–Nam nội địa được tổng hợp từ bảng giá container đường bộ (40–52′) – chưa phải báo giá chính thức cho tuyến Đình Vũ → Quảng Nam!

  • Giá cuối cùng khi bạn hỏi cụ thể hãng vận tải phụ thuộc lớn vào:

    • Điểm giao nhận chính xác trong KCN Điện Nam – Điện Ngọc

    • Phí nâng/hạ container ở cảng & bãi giao

    • Phí nhiên liệu xăng dầu, phí cầu đường, trạm BOT

    • Phí chờ xe, thời gian giao nhận

    • Hình thức dịch vụ: door-to-door hay chỉ giao bãi

    • Phụ phí giờ tối/đêm, hàng nguy hiểm…

  • Vì không có bảng giá cố định công khai theo tuyến, báo giá thực tế bạn nên yêu cầu từng hãng vận tải gửi bảng chi tiết kèm điều kiện dịch vụ.