Giá container từ cảng Đình Vũ đến KCN Hàm Kiệm dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại container, loại hàng hóa, thời điểm vận chuyển và đơn vị cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo mức giá phổ biến trên thị trường như sau:
- Container 20 feet: khoảng từ 25.000.000 – 30.000.000 VNĐ/chuyến
- Container 40 feet: khoảng từ 32.000.000 – 38.000.000 VNĐ/chuyến
Đây là mức giá mang tính tham khảo, áp dụng cho hàng hóa thông thường, không yêu cầu điều kiện vận chuyển đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ thể hiện rõ ràng, chi tiết từng bảng giá cước và các hình thức vận chuyển cũng như giá từng loại container mà khách hàng muốn vậy chuyển.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
| Loại container | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20f) | 18.000.000 – 24.000.000 | Hàng nặng, phổ thông |
| Container 40 feet (40f) | 22.000.000 – 30.000.000 | Loại sử dụng nhiều nhất |
| Container 45 feet | 24.000.000 – 32.000.000 | Hàng thể tích lớn |
| Container 48 feet | 26.000.000 – 35.000.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Container 50 feet | 28.000.000 – 38.000.000 | Tuyến dài, tải lớn |
| Container mở nóc (Open Top) | 25.000.000 – 34.000.000 | Hàng cần cẩu từ trên |
| Container móc sàn (Flat Rack) | 28.000.000 – 40.000.000 | Máy móc, thiết bị lớn |
| Container quá khổ, siêu trường | 35.000.000 – 60.000.000 | Tùy kích thước thực tế |
| Container kẹp cổ | 32.000.000 – 48.000.000 | Thép cuộn, hàng nặng |
⚠️ Lưu ý quan trọng về bảng giá
- Giá trên chưa bao gồm VAT
- Chưa bao gồm:
- Phí nâng hạ container tại cảng
- Phí lưu bãi, lưu container (DEM/DET)
- Phí bốc xếp hàng hóa
- Phụ phí vào cảng, phí chờ
- Giá có thể thay đổi theo:
- Giá dầu và phí BOT
- Thời điểm cao điểm (lễ, Tết)
- Loại hàng (nặng, dễ vỡ, nguy hiểm)
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
Hiện nay, vận chuyển container đường biển nội địa Bắc – Nam (từ Hải Phòng vào khu vực Bình Thuận) được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ chi phí thấp hơn so với đường bộ, đặc biệt với hàng số lượng lớn. Theo mặt bằng logistics hiện nay, vận tải biển có thể giúp giảm chi phí 5–10% so với các phương thức khác
| Loại container | Giá cước đường biển (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20f) | 8.000.000 – 13.000.000 | Hàng thường |
| Container 40 feet (40f) | 12.000.000 – 18.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 feet | 14.000.000 – 20.000.000 | Hàng thể tích lớn |
| Container 48 feet | 16.000.000 – 22.000.000 | Ít dùng, theo yêu cầu |
| Container 50 feet | 18.000.000 – 25.000.000 | Tuyến dài, tải lớn |
| Container lạnh (Reefer) | +20% – 40% | Tính thêm điện lạnh |
| Container mở nóc (Open Top) | 15.000.000 – 22.000.000 | Hàng cẩu từ trên |
| Container sàn (Flat Rack) | 18.000.000 – 28.000.000 | Máy móc, thiết bị |
| Container quá khổ (OOG) | 25.000.000 – 45.000.000 | Tùy kích thước |
| Container kẹp cổ | 20.000.000 – 35.000.000 | Thép cuộn, hàng nặng |
⚠️ Chi phí chưa bao gồm
Khi tham khảo giá container đường biển từ cảng Đình Vũ đến KCN Hàm Kiệm, bạn cần lưu ý giá trên chỉ là cước vận chuyển biển, chưa bao gồm:
- Phí nâng hạ tại cảng đi và cảng đến
- Phí THC (Terminal Handling Charge)
- Phí vận chuyển chặng cuối từ cảng vào KCN Hàm Kiệm (trucking)
- Phí lưu container, lưu bãi (DEM/DET)
- Phụ phí xăng dầu, phụ phí mùa cao điểm
👉 Thực tế, chi phí xử lý container tại cảng Việt Nam vẫn thấp hơn nhiều so với khu vực, giúp tổng chi phí vận tải biển nội địa cạnh tranh hơn
🚛 Tổng chi phí giao nhận hàng tận nơi
Nếu tính trọn gói từ cảng Đình Vũ → KCN Hàm Kiệm, giá thường sẽ gồm:
- Cước biển + phí cảng + vận chuyển đường bộ đầu cuối
👉 Tổng chi phí dao động: - Container 20ft: ~15 – 22 triệu
- Container 40ft: ~20 – 30 triệu
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đường Sắt Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
Bảng Giá Vận Chuyển Container Bằng Đường Sắt
| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20f) | 13.000.000 – 18.000.000 | Hàng nặng, phổ thông |
| Container 40 feet (40f) | 16.000.000 – 22.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 feet | 18.000.000 – 25.000.000 | +10% so với 40ft |
| Container 48 feet | 20.000.000 – 28.000.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Container 50 feet | 22.000.000 – 30.000.000 | Tuyến dài, tải lớn |
| Container lạnh (Reefer) | 24.000.000 – 36.000.000 | Có phí điện lạnh |
Trung chuyển tại ga Hải Phòng (Cảng Đình Vũ → Ga đường sắt)
| Loại container | Giá trung chuyển (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 1.200.000 – 2.500.000 | Quãng ngắn nội thành |
| Container 40 feet | 1.500.000 – 3.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 feet | 2.000.000 – 3.500.000 | Xe dài, ít hơn |
| Container 48 – 50 feet | 2.500.000 – 4.500.000 | Cần xe chuyên dụng |
| Container lạnh | +500.000 – 1.500.000 | Phụ phí điện & kiểm tra |
Trung chuyển tại ga Bình Thuận (Ga → KCN Hàm Kiệm)
| Loại container | Giá trung chuyển (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 2.500.000 – 4.500.000 | Quãng 20–50km |
| Container 40 feet | 3.000.000 – 5.500.000 | Tuyến phổ biến |
| Container 45 feet | 3.500.000 – 6.500.000 | Xe dài |
| Container 48 – 50 feet | 4.000.000 – 7.500.000 | Hạn chế xe |
| Container lạnh | +800.000 – 2.000.000 | Có máy phát |
Giá container từ cảng Đình Vũ đến KCN Hàm Kiệm Bằng Hình Thức Ghép Hàng

Bảng Giá Theo Trọng Lượng (Hàng Nặng)
Áp dụng cho hàng có tỷ trọng cao (≥ 300kg/m³) như: sắt thép, máy móc, linh kiện
| Trọng lượng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền tham khảo |
|---|---|---|
| 500 – 1.000 kg | 2.500 – 2.800 | 1.250.000 – 2.800.000 |
| 1 – 3 tấn | 2.200 – 2.500 | 2.200.000 – 7.500.000 |
| 3 – 5 tấn | 2.000 – 2.300 | 6.000.000 – 11.500.000 |
| 5 – 10 tấn | 1.800 – 2.100 | 9.000.000 – 21.000.000 |
| 10 – 15 tấn | 1.600 – 1.900 | 16.000.000 – 28.500.000 |
| > 15 tấn | 1.400 – 1.800 | Thỏa thuận |
Bảng Giá Theo Khối Lượng Hàng (Hàng Nhẹ)
Áp dụng cho hàng cồng kềnh (< 300kg/m³) như: nội thất, bao bì, hàng tiêu dùng
| Thể tích | Đơn giá (VNĐ/m³) | Thành tiền tham khảo |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 700.000 – 900.000 | 700.000 – 2.700.000 |
| 3 – 5 m³ | 650.000 – 850.000 | 1.950.000 – 4.250.000 |
| 5 – 10 m³ | 600.000 – 800.000 | 3.000.000 – 8.000.000 |
| 10 – 20 m³ | 550.000 – 750.000 | 5.500.000 – 15.000.000 |
| 20 – 30 m³ | 500.000 – 700.000 | 10.000.000 – 21.000.000 |
| > 30 m³ | 450.000 – 650.000 | Thỏa thuận |
Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
| Loại container | Giá 2 chiều (VNĐ/chuyến) | Giá trung bình/chiều | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20f) | 30.000.000 – 42.000.000 | 15 – 21 triệu | Hàng phổ thông |
| Container 40 feet (40f) | 38.000.000 – 55.000.000 | 19 – 27.5 triệu | Phổ biến nhất |
| Container 45 feet | 42.000.000 – 60.000.000 | 21 – 30 triệu | Hàng thể tích lớn |
| Container 48 feet | 46.000.000 – 65.000.000 | 23 – 32.5 triệu | Ít xe |
| Container 50 feet | 50.000.000 – 70.000.000 | 25 – 35 triệu | Tuyến dài |
| Container lạnh (Reefer) | 55.000.000 – 85.000.000 | 27 – 42 triệu | Có phí điện |
| Container mở nóc | 45.000.000 – 68.000.000 | 22 – 34 triệu | Hàng cẩu |
| Container sàn (Flat Rack) | 50.000.000 – 75.000.000 | 25 – 37 triệu | Máy móc |
| Container quá khổ (OOG) | 70.000.000 – 120.000.000 | 35 – 60 triệu | Theo phương án |
| Container kẹp cổ | 60.000.000 – 95.000.000 | 30 – 47 triệu | Thép cuộn |
Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
| Loại container | Giá hỏa tốc (VNĐ/chuyến) | Thời gian |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20f) | 24.000.000 – 32.000.000 | 2 – 2.5 ngày |
| Container 40 feet (40f) | 30.000.000 – 42.000.000 | 2 – 2.5 ngày |
| Container 45 feet | 34.000.000 – 48.000.000 | 2 – 3 ngày |
| Container 48 feet | 38.000.000 – 52.000.000 | 2 – 3 ngày |
| Container 50 feet | 42.000.000 – 58.000.000 | 2 – 3 ngày |
| Container lạnh (Reefer) | 45.000.000 – 70.000.000 | 2 – 3 ngày |
| Container mở nóc | 36.000.000 – 50.000.000 | 2 – 3 ngày |
| Container sàn (Flat Rack) | 40.000.000 – 60.000.000 | 2 – 3 ngày |
| Container quá khổ (OOG) | 60.000.000 – 100.000.000 | Theo phương án |
| Container kẹp cổ | 50.000.000 – 80.000.000 | Hàng nặng |
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m
| Loại container | Chiều dài | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 14m | ~45 feet | 28.000.000 – 38.000.000 | Hàng dài, thép, ống |
| Container 15m | ~48 feet | 32.000.000 – 45.000.000 | Hàng cồng kềnh |
| Container 16m | ~50 feet | 36.000.000 – 55.000.000 | Xe chuyên dụng |
| Container siêu dài + hàng nặng | 14 – 16m | 40.000.000 – 65.000.000 | >30 tấn |
| Container siêu dài + quá khổ | 14 – 16m | 50.000.000 – 90.000.000 | Cần xin phép |
| Container siêu dài (moóc lùn, moóc sàn) | 14 – 16m | 45.000.000 – 80.000.000 | Máy móc, thiết bị |
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Đình Vũ Và Tại KCN Hàm Kiệm

1. Quy Định Thời Gian Lên Hàng Container Tại Cảng Đình Vũ
Tại cảng container, xe đầu kéo vào bãi để nhận hoặc trả container sẽ có thời gian làm hàng tiêu chuẩn. Nếu vượt quá thời gian này, đơn vị vận tải hoặc chủ hàng có thể phải trả thêm chi phí chờ.
| Hoạt Động | Thời Gian Tiêu Chuẩn |
|---|---|
| Làm thủ tục vào cổng cảng | 15 – 30 phút |
| Nâng hạ container tại bãi | 20 – 40 phút |
| Thời gian xe lưu trong cảng (định mức) | khoảng 90 – 100 phút/xe |
| Tổng thời gian lấy container thông thường | 1 – 2 giờ |
Theo định mức hoạt động tại các cảng container, thời gian phương tiện lưu trong cảng để giao nhận container thường khoảng 100 phút đối với container thông thường.
Nếu quá thời gian quy định, cảng hoặc đơn vị vận tải có thể tính thêm phí chờ xe hoặc phí lưu bãi.
2. Quy Định Thời Gian Xuống Hàng Container Tại KCN Hàm Kiệm
Khi container được vận chuyển đến nhà máy hoặc kho trong khu công nghiệp, thời gian dỡ hàng thường do doanh nghiệp hoặc kho hàng quy định.
| Loại Container | Thời Gian Xuống Hàng Miễn Phí |
|---|---|
| Container 20 Feet | 2 – 3 giờ |
| Container 40 Feet | 2 – 4 giờ |
| Container hàng nặng hoặc máy móc | 3 – 5 giờ |
| Container hàng pallet | 3 – 4 giờ |
Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Đình Vũ Và KCN Hàm Kiệm
Chi phí neo xe container (chờ xe, chờ bốc dỡ, chờ lệnh) là khoản phát sinh phổ biến trong vận tải. Nếu không kiểm soát tốt thời gian, doanh nghiệp có thể bị đội chi phí đáng kể
Bảng Giá Neo Xe Tại Cảng Đình Vũ
| Loại container | Thời gian miễn phí | Giá neo xe (VNĐ/giờ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 4 – 6 giờ | 100.000 – 150.000 | Hàng thường |
| Container 40 feet | 4 – 6 giờ | 150.000 – 250.000 | Phổ biến |
| Container 45 feet | 4 – 6 giờ | 200.000 – 300.000 | Xe dài |
| Container 48 – 50 feet | 4 – 6 giờ | 250.000 – 350.000 | Xe đặc biệt |
| Container lạnh | 3 – 5 giờ | 300.000 – 500.000 | Có máy lạnh |
| Container mở nóc | 4 – 6 giờ | 250.000 – 400.000 | Hàng cẩu |
| Container sàn (Flat Rack) | 4 – 6 giờ | 300.000 – 500.000 | Máy móc |
| Container quá khổ | 2 – 4 giờ | 500.000 – 1.000.000 | Theo thực tế |
| Container kẹp cổ | 3 – 5 giờ | 400.000 – 700.000 | Thép cuộn |
Bảng Giá Neo Xe Tại KCN Hàm Kiệm
| Loại container | Thời gian miễn phí | Giá neo xe (VNĐ/giờ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 2 – 3 giờ | 80.000 – 120.000 | Kho thường |
| Container 40 feet | 2 – 3 giờ | 120.000 – 200.000 | Phổ biến |
| Container 45 feet | 2 – 3 giờ | 150.000 – 250.000 | Xe dài |
| Container 48 – 50 feet | 2 – 3 giờ | 200.000 – 300.000 | Hạn chế xe |
| Container lạnh | 2 – 3 giờ | 250.000 – 400.000 | Có điện |
| Container mở nóc | 2 – 3 giờ | 200.000 – 350.000 | Cẩu hàng |
| Container sàn (Flat Rack) | 2 – 3 giờ | 250.000 – 450.000 | Máy móc |
| Container quá khổ | 1 – 2 giờ | 400.000 – 800.000 | Theo phương án |
| Container kẹp cổ | 2 – 3 giờ | 300.000 – 600.000 | Hàng nặng |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Cảng Đình Vũ Và KCN Hàm Kiệm

Chi phí bốc xếp hàng hóa lên container là một phần quan trọng trong tổng chi phí vận chuyển. Mức giá sẽ phụ thuộc vào loại hàng, phương thức bốc xếp (thủ công hay máy móc), và điều kiện thực tế tại cảng/kho.
Bảng Giá Bốc Xếp Tại Cảng Đình Vũ
| Loại hàng | Đơn giá (VNĐ) | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng bao, kiện (thủ công) | 250.000 – 400.000/tấn | Bốc tay | Hàng nhẹ, dễ xếp |
| Hàng thùng carton | 200.000 – 350.000/tấn | Bốc tay | Hàng tiêu dùng |
| Hàng pallet | 80.000 – 150.000/pallet | Xe nâng | Nhanh, tiết kiệm |
| Hàng máy móc nhỏ | 300.000 – 600.000/tấn | Xe nâng/cẩu | Tùy trọng lượng |
| Hàng nặng (sắt thép) | 200.000 – 350.000/tấn | Xe nâng | Hàng đặc |
| Hàng cồng kềnh | 400.000 – 800.000/m³ | Kết hợp | Chiếm diện tích |
| Hàng quá khổ | 1.000.000 – 3.000.000/cont | Cẩu chuyên dụng | Theo phương án |
| Hàng container lạnh | +10% – 20% | Kiểm soát nhiệt | |
| Hàng dễ vỡ | +10% – 30% | Cẩn thận |
Bảng Giá Bốc Xếp Tại KCN Hàm Kiệm
| Loại hàng | Đơn giá (VNĐ) | Hình thức | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng bao, kiện | 200.000 – 350.000/tấn | Bốc tay | Kho phổ thông |
| Hàng thùng carton | 180.000 – 300.000/tấn | Bốc tay | Hàng nhẹ |
| Hàng pallet | 70.000 – 130.000/pallet | Xe nâng | Có sẵn thiết bị |
| Hàng máy móc | 250.000 – 500.000/tấn | Xe nâng/cẩu | Tùy loại |
| Hàng nặng (thép) | 180.000 – 300.000/tấn | Xe nâng | |
| Hàng cồng kềnh | 350.000 – 700.000/m³ | Kết hợp | |
| Hàng quá khổ | 800.000 – 2.500.000/cont | Cẩu | Theo thực tế |
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm

Thời gian vận chuyển container từ cảng Đình Vũ (Hải Phòng) đến KCN Hàm Kiệm (Bình Thuận) phụ thuộc vào phương thức vận chuyển, loại hàng và điều kiện thực tế. Việc nắm rõ thời gian giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất, giao nhận và tối ưu chi phí.
🚛 1. Thời gian vận chuyển bằng đường bộ
- Thời gian trung bình: 3 – 5 ngày
- Hỏa tốc: 2 – 3 ngày
- Chi tiết:
- Ngày 1: Nhận container tại cảng, xuất phát
- Ngày 2 – 3: Di chuyển xuyên tuyến Bắc – Nam
- Ngày 4 – 5: Giao hàng tại KCN Hàm Kiệm
👉 Đây là phương án nhanh và linh hoạt nhất, phù hợp hàng gấp hoặc cần giao tận nơi.
🚆 2. Thời gian vận chuyển bằng đường sắt
- Ga – Ga: 2,5 – 3 ngày
- Door to door: 4 – 6 ngày
👉 Bao gồm:
- Trung chuyển từ cảng Đình Vũ → ga
- Vận chuyển tàu Bắc – Nam
- Trung chuyển từ ga → KCN Hàm Kiệm
👉 Ưu điểm: ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, chi phí hợp lý.
🚢 3. Thời gian vận chuyển bằng đường biển
- Cảng – Cảng: 3 – 5 ngày
- Door to door: 5 – 8 ngày
👉 Bao gồm:
- Thời gian chờ tàu
- Hành trình vận chuyển biển
- Trung chuyển từ cảng phía Nam → KCN Hàm Kiệm
👉 Phù hợp hàng số lượng lớn, không cần gấp.
📦 4. Thời gian vận chuyển ghép hàng (LCL)
- Đường bộ ghép: 4 – 6 ngày
- Đường sắt ghép: 5 – 7 ngày
- Đường biển ghép: 6 – 10 ngày
👉 Lâu hơn do:
- Chờ đủ hàng để ghép container
- Thời gian phân loại và trung chuyển
Những Yếu Tố Có Thể Thay Đổi Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
Giá vận chuyển container từ cảng Đình Vũ (Hải Phòng) đến KCN Hàm Kiệm (Bình Thuận) không cố định mà có thể biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp dự trù chi phí chính xác và tối ưu ngân sách logistics.
🚛 1. Loại container sử dụng
- Container 20ft, 40ft, 45ft, 48ft, 50ft có mức giá khác nhau
- Container đặc biệt:
- Cont lạnh (Reefer) → giá cao hơn
- Cont mở nóc, cont sàn → cần thiết bị chuyên dụng
- Cont quá khổ, siêu trường → chi phí rất cao
👉 Loại container càng đặc biệt → chi phí càng tăng
📦 2. Tính chất hàng hóa
- Hàng nhẹ, dễ xếp → giá thấp
- Hàng nặng, cồng kềnh → giá cao hơn
- Hàng dễ vỡ, giá trị cao → cần bảo hiểm, đóng gói kỹ
- Hàng nguy hiểm (DG) → phụ phí đặc biệt
🛣️ 3. Phương thức vận chuyển
- Đường bộ → nhanh nhưng chi phí cao
- Đường sắt → giá ổn định, trung bình
- Đường biển → tiết kiệm nhưng lâu hơn
👉 Lựa chọn phương thức ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá
⛽ 4. Giá nhiên liệu (xăng dầu)
- Khi giá dầu tăng → cước vận tải tăng
- Phụ phí nhiên liệu (FSC) thường điều chỉnh theo thị trường
📍 5. Khoảng cách và điểm giao nhận
- Giao nhận tận nơi (door to door) → giá cao hơn
- Giao nhận tại bãi/ga/cảng → giá thấp hơn
- Đường vào khó (cấm tải, đường nhỏ) → phát sinh chi phí
⏱️ 6. Thời gian vận chuyển
- Hàng đi thường → giá tiêu chuẩn
- Hàng hỏa tốc → tăng 20% – 50%
- Giao ngoài giờ, ban đêm → phụ phí
📊 7. Thời điểm vận chuyển
- Mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết) → giá tăng
- Mùa thấp điểm → giá cạnh tranh hơn
- Thiếu xe, thiếu container → giá tăng mạnh
⚙️ 8. Chi phí bốc xếp và thiết bị
- Bốc tay → chi phí thấp nhưng lâu
- Xe nâng, xe cẩu → nhanh nhưng tốn chi phí
- Hàng cần cẩu chuyên dụng → giá cao
🧾 9. Thủ tục và giấy tờ
- Phí hải quan, kiểm hóa (nếu có)
- Phí chứng từ, lệnh giao hàng
- Sai sót giấy tờ → phát sinh chi phí chờ
🚧 10. Phí phát sinh trong quá trình vận chuyển
- Phí neo xe (chờ bốc/dỡ)
- Phí lưu bãi, lưu container
- Phí cầu đường, BOT
- Phí vào KCN, phí nâng hạ
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm

Chi phí vận chuyển container từ cảng Đình Vũ (Hải Phòng) đến KCN Hàm Kiệm (Bình Thuận) có thể chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng phương pháp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tối ưu từ 10% – 30% chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.
📦Chọn đúng loại container phù hợp
- Hàng ít → dùng container 20ft thay vì 40ft
- Hàng nặng → chọn container phù hợp tải trọng
👉 Tránh lãng phí không gian hoặc vượt tải gây phát sinh phí
🚛Tối ưu hình thức vận chuyển
- Hàng số lượng lớn → ưu tiên đường biển hoặc đường sắt
- Hàng nhỏ → ghép container (LCL)
👉 Chọn đúng phương thức vận chuyển
📊Gom hàng đủ tải (Full Container Load)
- Hạn chế gửi lẻ nhiều lần
- Gom hàng để đi nguyên container
👉 Giảm chi phí trên mỗi đơn vị hàng hóa
⏱️Hạn chế thời gian chờ (neo xe)
- Chuẩn bị hàng sẵn trước khi xe đến
- Sắp xếp lịch bốc xếp hợp lý
👉 Tránh phí neo xe, lưu bãi, lưu container
📍Tối ưu điểm giao nhận
- Nhận/giao tại bãi hoặc depot nếu có thể
- Tránh giao vào khu vực khó vào (đường nhỏ, cấm tải)
👉 Giảm chi phí trung chuyển và phụ phí
🧾Chuẩn bị đầy đủ chứng từ
- Phiếu xuất kho
- Giấy tờ liên quan
👉 Tránh phát sinh thời gian chờ và chi phí không cần thiết
⚙️Tối ưu chi phí bốc xếp
- Sử dụng pallet để dễ bốc xếp
- Dùng xe nâng thay vì bốc tay
- Đóng hàng khoa học, gọn gàng
👉 Giảm thời gian và chi phí nhân công
⛽Theo dõi biến động giá nhiên liệu
- Ký hợp đồng theo thời điểm giá tốt
- Thỏa thuận mức giá ổn định dài hạn với nhà xe
👉 Tránh biến động giá xăng dầu ảnh hưởng đến cước
📅Tránh vận chuyển vào mùa cao điểm
- Cuối năm, lễ Tết → giá tăng mạnh
- Nên lên kế hoạch sớm
👉 Giá có thể chênh lệch 10% – 25%
🤝Hợp tác với đơn vị vận tải uy tín
- Có giá ổn định, minh bạch
- Ít phát sinh chi phí ẩn
- Có chính sách ưu đãi khách hàng lâu dài
👉 Giảm rủi ro và chi phí phát sinh
🚚Tận dụng xe chạy hai chiều
- Tìm chuyến xe có hàng chiều về
- Thỏa thuận giá tốt hơn
👉 Có thể giảm 5% – 15% chi phí
📉Đàm phán giá và ký hợp đồng dài hạn
- Cam kết sản lượng → giá tốt hơn
- Ưu đãi cho khách hàng thường xuyên
👉 Giảm chi phí lâu dài, ổn định ngân sách
⚠️Hạn chế phát sinh ngoài kế hoạch
- Tránh thay đổi lịch đột xuất
- Tránh sai sót thông tin hàng hóa
- Kiểm tra kỹ trước khi vận chuyển
👉 Giảm phí phát sinh không cần thiết
📦Đóng gói và sắp xếp hàng hợp lý
- Tận dụng tối đa không gian container
- Sắp xếp khoa học để tránh hư hỏng
👉 Tối ưu chi phí trên mỗi container
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Hàm Kiệm
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Đình Vũ đến KCN Hàm Kiệm và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Đình Vũ): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Hàm Kiệm): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

