Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Phòng không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại container, đặc điểm hàng hóa, hình thức vận chuyển và thời điểm gửi hàng. Việc nắm rõ bảng giá cũng như các chi phí liên quan sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch vận chuyển, tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ giao hàng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật chi tiết bảng giá mới nhất, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, cùng những kinh nghiệm thực tế giúp bạn lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tiết kiệm nhất.
Tổng quan vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Phòng
Vai trò của tuyến Bình Phước – Hải Phòng
- Bình Phước: Trung tâm sản xuất nông sản, gỗ, cao su
- Hải Phòng: Cảng biển lớn nhất miền Bắc, trung tâm logistics quốc tế
👉 Tuyến này phục vụ:
- Hàng xuất khẩu qua cảng Hải Phòng
- Hàng cung ứng cho các KCN phía Bắc
- Luân chuyển nguyên vật liệu
Ưu điểm của vận chuyển container
- Đảm bảo an toàn hàng hóa
- Vận chuyển khối lượng lớn
- Giảm thiểu thất thoát
- Phù hợp hàng xuất khẩu
Bảng giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Phòng
Giá container đường bộ
Container 20 feet
| Loại hàng | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Hàng nặng | 30.000.000 – 38.000.000 |
| Hàng nhẹ | 28.000.000 – 35.000.000 |
| Hàng xuất khẩu | 32.000.000 – 40.000.000 |
Container 40 feet
| Loại hàng | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Hàng nặng | 50.000.000 – 65.000.000 |
| Hàng nhẹ | 45.000.000 – 60.000.000 |
| Hàng xuất khẩu | 55.000.000 – 70.000.000 |
Giá vận chuyển container đường thủy

| Loại container | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Container 20ft | 20.000.000 – 28.000.000 |
| Container 40ft | 35.000.000 – 50.000.000 |
👉 Thời gian lâu hơn nhưng tiết kiệm chi phí.
Giá hàng ghép (LCL)
| Trọng lượng | Giá |
|---|---|
| Dưới 100kg | 3.000 – 5.000 VNĐ/kg |
| 100 – 500kg | 2.000 – 3.500 VNĐ/kg |
| Trên 500kg | 1.500 – 2.500 VNĐ/kg |
Giá vận chuyển nguyên xe
| Loại xe | Giá (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Xe 8 tấn | 20 – 28 triệu |
| Xe 15 tấn | 30 – 40 triệu |
| Xe container | 35 – 70 triệu |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển
Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Phòng không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm và đặc điểm từng lô hàng. Trên thực tế, chi phí vận chuyển container phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quãng đường, loại container, hàng hóa và thị trường vận tải
Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
- Tuyến Bình Phước – Hải Phòng dài khoảng 1.600 – 1.800 km
- Đi xuyên nhiều tỉnh thành → phát sinh phí cầu đường, BOT
- Một số tuyến hạn chế tải trọng hoặc kẹt xe → tăng chi phí
👉 Quãng đường càng dài thì chi phí nhiên liệu, nhân công và hao mòn phương tiện càng cao.
Loại container sử dụng

Mỗi loại container sẽ có mức giá khác nhau:
- Container 20 feet → chi phí thấp hơn
- Container 40 feet → giá cao hơn do tải trọng lớn
- Container lạnh → chi phí cao vì cần duy trì nhiệt độ
- Container chuyên dụng → giá cao nhất
👉 Lựa chọn đúng loại container giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển.
Đặc điểm hàng hóa
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước:
- Hàng nặng → tính theo tải trọng
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → tính theo thể tích
- Hàng dễ vỡ → cần đóng gói, phát sinh chi phí
- Hàng nguy hiểm → yêu cầu giấy phép và bảo hiểm
👉 Loại hàng hóa là một trong những yếu tố cốt lõi trong cách tính giá vận chuyển
Khối lượng và số lượng hàng
- Hàng nguyên container (FCL) → giá trọn gói
- Hàng ghép (LCL) → tính theo kg hoặc m³
👉 Khối lượng càng lớn → đơn giá càng rẻ
👉 Hàng nhỏ lẻ → chi phí trên mỗi đơn vị cao hơn
Giá nhiên liệu (xăng dầu)
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong vận tải:
- Chiếm khoảng 10 – 20% tổng chi phí
- Biến động theo thị trường dầu
Ngoài ra, biến động toàn cầu như xung đột hoặc nguồn cung năng lượng cũng có thể khiến giá cước tăng mạnh
Thời điểm vận chuyển
Giá cước thay đổi theo mùa:
- Cuối năm, lễ Tết → nhu cầu tăng → giá tăng
- Mùa thấp điểm → giá ổn định hoặc giảm
👉 Do ảnh hưởng của quy luật cung – cầu thị trường.
Hình thức vận chuyển
Các phương thức khác nhau có mức giá khác nhau:
- Đường bộ → nhanh, linh hoạt nhưng chi phí cao
- Đường thủy → tiết kiệm hơn nhưng thời gian lâu
- Kết hợp đa phương thức → tối ưu chi phí
👉 Lựa chọn phương thức phù hợp giúp cân bằng giữa chi phí và thời gian.
Dịch vụ đi kèm
Các dịch vụ hỗ trợ sẽ làm tăng tổng chi phí:

- Bốc xếp hàng hóa
- Đóng gói, gia cố
- Nâng hạ container
- Lưu kho
- Giao nhận tận nơi
👉 Càng nhiều dịch vụ → chi phí càng cao
Biến động thị trường và cung – cầu
Giá cước container chịu ảnh hưởng mạnh từ thị trường logistics:
- Nhu cầu vận chuyển tăng → giá tăng
- Thiếu container, thiếu xe → giá tăng
- Tắc nghẽn cảng → chi phí tăng
Theo cơ quan quản lý, giá vận chuyển container chịu tác động trực tiếp từ cung – cầu toàn cầu
Chính sách và quy định vận tải
- Quy định tải trọng xe
- Giờ cấm tải tại đô thị
- Quy định vận chuyển hàng đặc biệt
👉 Có thể làm tăng thời gian vận chuyển và phát sinh chi phí.
Cách tối ưu chi phí vận chuyển container
Chi phí vận chuyển container trên tuyến Bắc – Nam chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu có chiến lược hợp lý, bạn hoàn toàn có thể giảm 10 – 30% chi phí vận chuyển mà vẫn đảm bảo hiệu quả và tiến độ giao hàng.
Dưới đây là hướng dẫn tối ưu chi phí theo từng bước cụ thể:
Bước 1: Xác định chính xác nhu cầu vận chuyển
Trước khi gửi hàng, cần làm rõ:
- Loại hàng hóa (nặng, nhẹ, dễ vỡ…)
- Khối lượng và kích thước
- Thời gian giao hàng mong muốn
- Điểm nhận và giao hàng
👉 Việc xác định rõ giúp:
- Tránh chọn sai phương án vận chuyển
- Không phát sinh chi phí không cần thiết
Bước 2: Lựa chọn loại container phù hợp
Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Hàng nặng → chọn container 20ft (tiết kiệm hơn)
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → chọn container 40ft hoặc 40HC
- Hàng cần bảo quản → dùng container lạnh
👉 Chọn đúng container giúp giảm chi phí dư thừa không gian hoặc tải trọng.
Bước 3: Ưu tiên gửi hàng nguyên container (FCL) khi đủ tải
- Nếu hàng đủ đầy container → chọn FCL
- Nếu ít hàng → ghép hàng (LCL)
👉 Tuy nhiên:
- Nếu gần đủ container → nên đi nguyên cont
→ Chi phí/kg sẽ rẻ hơn so với hàng ghép
Bước 4: Kết hợp phương thức vận chuyển hợp lý
Không phải lúc nào đường bộ cũng là lựa chọn tối ưu.
- Đường bộ → nhanh nhưng chi phí cao
- Đường thủy → rẻ hơn 20 – 30%
- Kết hợp đa phương thức → tối ưu nhất
👉 Gợi ý:
- Hàng không gấp → chọn đường thủy
- Hàng cần nhanh → chọn đường bộ
Bước 5: Lên kế hoạch vận chuyển sớm
- Tránh gửi hàng vào mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết)
- Đặt lịch xe trước
👉 Lợi ích:
- Giá ổn định hơn
- Không bị phụ phí gấp, phí thiếu xe
Bước 6: Tối ưu đóng gói hàng hóa
Đóng gói khoa học giúp giảm chi phí đáng kể:
- Xếp hàng gọn gàng → tăng số lượng chứa
- Giảm khoảng trống container
- Hạn chế hư hỏng
👉 Giảm:
- Chi phí vận chuyển
- Chi phí bồi thường
Bước 7: Hạn chế tối đa chi phí phát sinh
Một số chi phí dễ phát sinh:
- Phí chờ bốc xếp
- Phí lưu kho
- Phí giao hàng nhiều điểm
👉 Cách giảm:
- Chuẩn bị hàng sẵn sàng trước khi xe đến
- Thống nhất thời gian giao nhận
- Giao hàng tập trung một điểm
Bước 8: So sánh nhiều đơn vị vận chuyển
Không nên chọn ngay đơn vị đầu tiên:
- So sánh ít nhất 2 – 3 đơn vị
- Xem xét giá + dịch vụ + uy tín
👉 Lưu ý:
- Giá quá rẻ có thể đi kèm rủi ro
- Nên chọn đơn vị minh bạch chi phí
Bước 9: Ký hợp đồng dài hạn (nếu vận chuyển thường xuyên)
Nếu doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển liên tục:
- Ký hợp đồng tháng hoặc năm
- Cam kết sản lượng
👉 Lợi ích:
- Giá ưu đãi hơn 5 – 15%
- Ưu tiên xe và lịch vận chuyển
Bước 10: Sử dụng dịch vụ trọn gói khi cần thiết
Trong nhiều trường hợp, dịch vụ trọn gói lại tiết kiệm hơn:
- Bao gồm vận chuyển + bốc xếp + giao nhận
- Giảm chi phí phát sinh riêng lẻ
👉 Phù hợp với:
- Doanh nghiệp không có đội ngũ logistics
- Hàng hóa cần xử lý nhiều công đoạn
Mẹo thực tế giúp giảm chi phí nhanh
- Ghép hàng nếu không đủ container
- Chọn tuyến đường ít trạm BOT
- Tận dụng chiều xe rỗng (giá rẻ hơn)
- Đặt lịch vận chuyển cố định
- Làm việc với đơn vị có kho trung chuyển
Bảng giá các dịch vụ hỗ trợ
Bảng giá các dịch vụ hỗ trợ khồng bao gồm trong giá vận chuyển từ Bình Phước đi Hải Phòng

Bốc xếp hàng hóa
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Thủ công | 200.000 – 500.000 VNĐ/tấn |
| Xe nâng | 300.000 – 800.000 VNĐ/giờ |
Đóng gói hàng
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Đóng kiện gỗ | 300.000 – 1.000.000 |
| Quấn PE | 50.000 – 150.000 |
Nâng hạ container
| Loại | Giá |
|---|---|
| 20ft | 300.000 – 700.000 |
| 40ft | 500.000 – 1.000.000 |
Lưu kho
| Loại | Giá |
|---|---|
| Kho thường | 50.000 – 150.000/m²/ngày |
| Kho lạnh | 200.000 – 500.000/tấn/ngày |
Phí giao nhận tận nơi
| Khu vực | Giá |
|---|---|
| Nội thành | 500.000 – 1.500.000 |
| Ngoại thành | 1 – 3 triệu |
Các loại hàng hóa nhận vận chuyển container
Dịch vụ vận chuyển container hiện nay nhận đa dạng hàng hóa trên tuyến Bắc – Nam như Bình Phước đi Hải Phòng, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu. Hầu hết các mặt hàng hợp pháp đều có thể vận chuyển bằng container với phương án phù hợp.
Hàng công nghiệp – máy móc thiết bị
- Máy móc sản xuất
- Dây chuyền công nghiệp
- Thiết bị cơ khí
- Linh kiện điện tử
👉 Đây là nhóm hàng phổ biến, thường vận chuyển bằng container 20ft hoặc 40ft.
Hàng nông sản
- Hạt điều
- Cao su
- Hồ tiêu
- Nông sản khô
👉 Có thể vận chuyển bằng container khô hoặc container lạnh tùy yêu cầu bảo quản.
Hàng tiêu dùng
- Thực phẩm đóng gói
- Hàng gia dụng
- Mỹ phẩm
- Đồ nhựa
👉 Thường vận chuyển số lượng lớn, phù hợp container 40ft hoặc hàng ghép.
Hàng nội thất – gỗ
- Bàn ghế
- Tủ, giường
- Gỗ nguyên liệu
- Đồ nội thất xuất khẩu
👉 Đây là nhóm hàng cồng kềnh, thường tính theo thể tích (m³).
Hàng vật liệu xây dựng
- Sắt thép
- Xi măng
- Gạch, đá
- Tấm panel
👉 Yêu cầu đóng gói chắc chắn để tránh hư hỏng.
Hàng may mặc – thời trang
- Quần áo
- Vải vóc
- Giày dép
- Phụ kiện
👉 Nhẹ, dễ xếp, thường vận chuyển số lượng lớn.
Hàng siêu trường – siêu trọng
- Máy công trình
- Kết cấu thép lớn
- Thiết bị công nghiệp
👉 Sử dụng container đặc biệt hoặc xe chuyên dụng.
Hàng xuất nhập khẩu
- Hàng đi cảng
- Hàng nội địa phục vụ sản xuất
👉 Yêu cầu chứng từ đầy đủ, niêm phong container.
Các loại hàng không nhận vận chuyển
Bên cạnh các mặt hàng được phép vận chuyển, một số loại hàng hóa bị cấm hoặc hạn chế theo quy định pháp luật và quy định của đơn vị vận tải.
Hàng cấm theo pháp luật
- Ma túy, chất kích thích
- Vũ khí, đạn dược
- Văn hóa phẩm cấm
👉 Đây là nhóm hàng tuyệt đối không được vận chuyển.
Hàng dễ cháy nổ nguy hiểm (không đủ điều kiện)
- Xăng dầu
- Gas
- Hóa chất dễ cháy
👉 Chỉ vận chuyển khi có giấy phép và phương tiện chuyên dụng.
Hàng không rõ nguồn gốc
- Hàng lậu
- Hàng không hóa đơn chứng từ
👉 Có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.
Động vật sống
- Gia súc, gia cầm
- Thú nuôi
👉 Thường không vận chuyển bằng container thông thường.
Hàng dễ hư hỏng không có bảo quản
- Thực phẩm tươi không đóng gói
- Hàng không có điều kiện bảo quản
👉 Dễ gây thiệt hại và tranh chấp.
Hàng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ
- Hàng giả, hàng nhái
- Hàng vi phạm bản quyền
👉 Bị cấm lưu thông và vận chuyển.
Lưu ý khi gửi hàng container
Để đảm bảo vận chuyển thuận lợi, khách hàng cần:
- Khai báo trung thực loại hàng
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ
- Đóng gói đúng tiêu chuẩn
- Chọn loại container phù hợp
- Mua bảo hiểm nếu hàng giá trị cao
Quy trình vận chuyển container chuyên nghiệp từ A – Z
Quy trình vận chuyển container là yếu tố quan trọng quyết định đến thời gian giao hàng, chi phí và độ an toàn của hàng hóa. Một quy trình rõ ràng, chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả logistics.
Dưới đây là quy trình vận chuyển container tiêu chuẩn đang được áp dụng phổ biến hiện nay:
Tiếp nhận thông tin vận chuyển
Đây là bước khởi đầu để đơn vị vận tải nắm rõ nhu cầu của khách hàng.
Thông tin cần cung cấp:
- Loại hàng hóa (máy móc, nông sản, hàng tiêu dùng…)
- Số lượng, trọng lượng, kích thước
- Điểm nhận và điểm giao hàng
- Thời gian yêu cầu vận chuyển
- Yêu cầu đặc biệt (container lạnh, hàng dễ vỡ…)
👉 Thông tin càng chi tiết → báo giá càng chính xác.
Tư vấn phương án vận chuyển
Sau khi tiếp nhận thông tin, đơn vị vận chuyển sẽ:
- Đề xuất loại container phù hợp (20ft, 40ft, lạnh…)
- Tư vấn hình thức vận chuyển (FCL hoặc LCL)
- Lên lộ trình vận chuyển tối ưu
- Dự kiến thời gian giao hàng
👉 Giúp khách hàng lựa chọn giải pháp tiết kiệm chi phí nhất.
Báo giá và ký hợp đồng
Đơn vị vận tải tiến hành:
- Gửi báo giá chi tiết (cước vận chuyển + phụ phí)
- Thỏa thuận điều khoản dịch vụ
- Ký hợp đồng vận chuyển
Hợp đồng gồm:
- Giá cước
- Thời gian vận chuyển
- Trách nhiệm các bên
- Điều khoản bồi thường
👉 Đây là căn cứ pháp lý quan trọng đảm bảo quyền lợi.
Điều xe và cấp container
Sau khi thống nhất hợp đồng:
- Điều xe đầu kéo phù hợp
- Cấp container đúng loại (20ft, 40ft, reefer…)
- Kiểm tra tình trạng container (kín, không rò rỉ, sạch sẽ)
👉 Đảm bảo container đạt tiêu chuẩn trước khi đóng hàng.
Đóng hàng vào container
Đây là bước quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hóa.
Thực hiện:
- Sắp xếp hàng hóa hợp lý
- Chèn lót chống va đập
- Phân bổ tải trọng đồng đều
👉 Đối với hàng xuất khẩu cần tuân thủ quy chuẩn đóng hàng quốc tế.
Niêm phong container
Sau khi đóng hàng:
- Đóng cửa container
- Gắn seal niêm phong
👉 Seal giúp đảm bảo:
- Không bị mở trong quá trình vận chuyển
- Tránh thất thoát, gian lận
Vận chuyển container
Container được vận chuyển theo lộ trình đã định:
- Đường bộ: nhanh, linh hoạt
- Đường thủy: tiết kiệm chi phí
- Kết hợp nhiều phương thức
Trong quá trình vận chuyển:
- Theo dõi GPS
- Cập nhật tình trạng hàng
- Xử lý sự cố (nếu có)
Giao hàng và kiểm tra
Khi đến nơi:
- Hạ container tại điểm giao
- Mở seal container
- Kiểm tra số lượng, tình trạng hàng
👉 Khách hàng xác nhận và ký nhận.
Nghiệm thu và thanh toán
Sau khi hoàn tất giao hàng:
- Lập biên bản giao nhận
- Xuất hóa đơn
- Thanh toán theo hợp đồng
Hình thức thanh toán:
- Chuyển khoản
- Tiền mặt
- Công nợ (doanh nghiệp)
Hỗ trợ sau vận chuyển
Đơn vị vận tải chuyên nghiệp sẽ:
- Hỗ trợ chứng từ
- Xử lý khiếu nại
- Tư vấn các chuyến hàng tiếp theo
👉 Tăng sự hài lòng và hợp tác lâu dài.
Form đăng ký nhận báo giá vận chuyển container
Thông tin khách hàng
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Họ và tên | ………………… |
| SĐT | ………………… |
| ………………… | |
| Công ty | ………………… |
Thông tin hàng hóa
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Loại hàng | ………………… |
| Trọng lượng | ………………… |
| Kích thước | ………………… |
Thông tin vận chuyển
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Điểm nhận | Bình Phước |
| Điểm giao | Hải Phòng |
| Loại container | 20ft / 40ft |
| Hình thức | Ghép / Nguyên cont |
Dịch vụ kèm theo
☐ Bốc xếp
☐ Đóng gói
☐ Lưu kho
☐ Giao tận nơi
Thông tin liên hệ báo giá
Nếu bạn cần báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Phòng chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại Bình Phước
- Địa chỉ giao hàng tại Hải Phòng
- Thời gian dự kiến giao nhận
📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/

