Việc tìm hiểu Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Nam sẽ giúp doanh nghiệp chủ động chi phí logistics, chọn phương án giao hàng phù hợp và tối ưu ngân sách. Hiện giá cước thay đổi theo loại container, tải trọng, địa điểm giao nhận, hình thức vận chuyển và thời điểm gửi hàng. Một số bảng giá thị trường cho thấy tuyến miền Nam đi Quảng Nam được khai thác thường xuyên với giá cạnh tranh.
Tuyến vận chuyển hàng hóa từ Bình Phước đi Quảng Nam đang có nhu cầu tăng mạnh nhờ sự phát triển công nghiệp, thương mại và xây dựng tại khu vực miền Trung. Bình Phước là trung tâm cung ứng nông sản, cao su, gỗ, vật liệu xây dựng và hàng công nghiệp, trong khi Quảng Nam có nhiều khu công nghiệp lớn như Điện Nam – Điện Ngọc, Chu Lai, Tam Thăng, Bắc Chu Lai… nên nhu cầu nhận hàng rất lớn.
Tổng quan tuyến vận chuyển Bình Phước đi Quảng Nam
- Quãng đường vận chuyển: 700 – 850 km
- Thời gian giao hàng:
- Đường bộ: 2 – 3 ngày
- Đường thủy kết hợp: 4 – 6 ngày
- Tần suất xe chạy: mỗi ngày
- Giao hàng tại Tam Kỳ, Hội An, Điện Bàn, Núi Thành, Thăng Bình, Chu Lai…
Bảng giá container đường bộ từ Bình Phước đi Quảng Nam
| Loại container | Tải trọng | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20ft | 18 – 22 tấn | 14.000.000 – 18.000.000 |
| Container 40ft | 26 – 30 tấn | 18.000.000 – 24.000.000 |
| Container 40HC | 28 – 31 tấn | 19.000.000 – 25.000.000 |
| Container 45ft | 30 – 32 tấn | 22.000.000 – 28.000.000 |
| Container lạnh 20ft | 15 – 20 tấn | 28.000.000 – 38.000.000 |
| Container lạnh 40ft | 20 – 28 tấn | 38.000.000 – 52.000.000 |
Bảng giá container đường thủy kết hợp
| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Container 20ft | 8.000.000 – 11.500.000 |
| Container 40ft | 11.000.000 – 15.500.000 |
| Container 40HC | 12.000.000 – 16.500.000 |
| Container lạnh | Báo giá riêng |
Bảng giá vận chuyển nguyên xe tải

| Loại xe tải | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Xe 5 tấn | 6.500.000 – 9.000.000 |
| Xe 8 tấn | 8.000.000 – 11.000.000 |
| Xe 10 tấn | 10.000.000 – 13.000.000 |
| Xe 15 tấn | 12.000.000 – 16.000.000 |
| Xe 18 tấn | 14.000.000 – 18.000.000 |
Bảng giá hàng ghép đi Quảng Nam Theo kg
| Trọng lượng | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 50 – 200 kg | 2.300 – 3.300 |
| 200 – 500 kg | 1.900 – 2.700 |
| 500 kg – 1 tấn | 1.500 – 2.300 |
| 1 – 5 tấn | 1.200 – 1.800 |
| 5 – 10 tấn | 1.000 – 1.500 |
| Trên 10 tấn | 900 – 1.300 |
Bảng giá hàng ghép đi Quảng Nam Theo m³
| Khối lượng | Giá (VNĐ/m³) |
|---|---|
| 1 – 5 m³ | 350.000 – 520.000 |
| 5 – 10 m³ | 320.000 – 480.000 |
| 10 – 20 m³ | 300.000 – 450.000 |
| Trên 20 m³ | 280.000 – 420.000 |
Bảng giá phụ phí không bao gồm
Khi tham khảo Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Nam, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến cước vận chuyển chính mà bỏ qua các khoản phụ phí phát sinh trong quá trình giao nhận, bốc xếp, nâng hạ hoặc lưu kho. Trên thực tế, phụ phí có thể chiếm từ 10% – 30% tổng chi phí vận chuyển nếu không tính toán trước.
Do đó, việc nắm rõ bảng giá phụ phí sẽ giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, dễ so sánh báo giá và hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
Phụ phí bốc xếp hàng hóa

| Dịch vụ | Đơn giá tham khảo |
|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 200.000 – 500.000/tấn |
| Bốc xếp pallet | 300.000 – 700.000/lần |
| Hàng máy móc nặng | 500.000 – 2.000.000/lần |
| Hàng siêu trọng | Báo giá riêng |
Phụ phí nâng hạ container
| Loại container | Giá tham khảo |
|---|---|
| Container 20ft | 400.000 – 900.000/lần |
| Container 40ft | 600.000 – 1.200.000/lần |
| Container lạnh | 800.000 – 1.500.000/lần |
| Nâng hạ nhiều điểm | Báo giá thực tế |
Phụ phí giao nhận tận nơi
| Hình thức | Phụ thu |
|---|---|
| Nhận tận nơi tại Bình Phước | 500.000 – 1.500.000 |
| Giao tận nơi tại Quảng Nam | 700.000 – 2.000.000 |
| Giao huyện xa / vùng xa | +300.000 – 1.000.000 |
| Giao nhiều điểm | +300.000 – 700.000/điểm |
👉 Nếu giao nhận tại kho trung chuyển sẽ tiết kiệm hơn.
Phụ phí lưu kho – lưu bãi
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Lưu kho thường | 50.000 – 150.000/m²/ngày |
| Lưu theo tấn | 100.000 – 300.000/tấn/ngày |
| Lưu cont tại bãi | 150.000 – 350.000/container/ngày |
👉 Phát sinh khi khách chưa thể nhận hàng đúng hẹn.
Phụ phí chờ xe – chờ bốc dỡ
| Thời gian chờ | Mức phí |
|---|---|
| Sau thời gian miễn phí | 200.000 – 500.000/giờ |
| Chờ qua đêm | 500.000 – 1.200.000 |
| Chờ ngày lễ/Tết | Báo giá riêng |
👉 Chuẩn bị hàng sẵn sẽ giúp tránh khoản phí này.
Phụ phí cầu đường – BOT – nhiên liệu
| Loại phí | Mức phí |
|---|---|
| BOT tuyến dài | Theo thực tế |
| Phụ phí nhiên liệu | 5% – 15% giá cước |
| Đường cấm tải / nội đô | 300.000 – 1.000.000 |
👉 Giá xăng dầu tăng thường kéo theo điều chỉnh cước vận tải.
Phụ phí đóng gói – gia cố hàng
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Đóng thùng carton | 50.000 – 150.000/kiện |
| Đóng kiện gỗ | 200.000 – 600.000/kiện |
| Đóng pallet | 150.000 – 350.000/pallet |
| Quấn PE | 20.000 – 50.000/kiện |
👉 Cần thiết với hàng dễ vỡ hoặc máy móc giá trị cao.
Phụ phí hàng đặc biệt
| Loại hàng | Phụ phí |
|---|---|
| Hàng đông lạnh | +20% – 30% |
| Hàng dễ vỡ | +10% – 20% |
| Hàng quá khổ | +30% – 50% |
| Hàng nguy hiểm hợp pháp | Báo giá riêng |
Cách hạn chế phụ phí
Khi gửi hàng tuyến dài từ Bình Phước đi Quảng Nam, ngoài giá cước chính thì khách hàng thường gặp thêm các khoản phụ phí như bốc xếp, nâng hạ container, giao nhận tận nơi, chờ xe, lưu kho, phí nhiên liệu hoặc giao nhiều điểm. Nếu không chuẩn bị tốt, tổng chi phí có thể tăng từ 10% – 30% so với dự kiến.
Vì vậy, nắm rõ cách hạn chế phụ phí trong Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Nam sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả logistics.
Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước giờ xe đến
Đây là cách đơn giản nhưng tiết kiệm rất hiệu quả. Khi hàng chưa đóng gói xong hoặc chưa đủ số lượng, xe phải chờ và sẽ phát sinh phí.
Nên thực hiện:
- Đóng gói hoàn tất trước giờ lấy hàng
- Kiểm đếm đủ số lượng
- Chuẩn bị chứng từ sẵn
- Có người bàn giao ngay khi xe đến
👉 Tránh phí chờ xe từ 200.000 – 500.000/giờ.
Tự giao hàng ra kho và nhận tại kho

Nếu doanh nghiệp có xe nâng hoặc xe tải nhỏ nội bộ, nên:
- Tự đưa hàng ra kho tại Bình Phước
- Tự nhận hàng tại kho Quảng Nam
👉 Giảm phí giao nhận tận nơi từ 500.000 – 2.000.000/chuyến.
Gom nhiều đơn hàng đi cùng chuyến
Thay vì gửi lẻ nhiều lần, nên:
- Gom hàng cùng ngày
- Gom nhiều đơn chung container
- Ghép nhiều pallet trong 1 chuyến
Chọn đúng loại container hoặc xe tải

Nếu chọn sai tải trọng sẽ gây lãng phí:
| Trường hợp | Giải pháp |
|---|---|
| Hàng ít | Ghép hàng |
| Hàng nặng | Cont 20ft |
| Hàng nhẹ cồng kềnh | Cont 40ft |
| Hàng nhỏ riêng chuyến | Xe tải phù hợp |
Đặt xe sớm trước ngày gửi
Nên đặt trước từ 1 – 2 ngày để:
- Có nhiều lựa chọn xe
- Giá ổn định hơn
- Tránh tăng giá giờ chót
- Dễ ghép chiều xe về
Hạn chế giao nhiều điểm
Nếu giao nhiều nơi sẽ phát sinh:
- Phí vòng tuyến
- Phí chờ dỡ hàng
- Phí giao từng điểm
👉 Nên gom về 1 điểm nhận chính rồi tự phân phối nội bộ.
Cung cấp thông tin hàng hóa chính xác
Khai báo rõ:
- Tên hàng
- Trọng lượng
- Kích thước
- Số kiện
- Tính chất hàng
👉 Tránh đổi xe, báo lại giá hoặc phụ phí phát sinh sau khi nhận hàng.
Tối ưu cách đóng gói
Nên:
- Xếp gọn hàng hóa
- Dùng pallet chuẩn
- Giảm khoảng trống container
- Gia cố chắc chắn
👉 Tiết kiệm diện tích và giảm chi phí bốc xếp.
Chọn tuyến vận chuyển phù hợp
| Nhu cầu | Giải pháp |
|---|---|
| Cần gấp | Đường bộ |
| Không gấp | Đường thủy kết hợp |
| Hàng ít | Ghép hàng |
| Hàng lớn | Nguyên cont |
👉 Chọn đúng tuyến giúp giảm chi phí tổng thể.
Yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu
Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ:
- Đã gồm VAT chưa
- Có bốc xếp chưa
- Có nâng hạ chưa
- Có giao tận nơi chưa
- Có phụ phí cầu đường không
👉 Tránh phát sinh bất ngờ sau khi chốt đơn.
Làm việc với đơn vị vận tải uy tín
Đơn vị chuyên nghiệp thường:
- Báo giá rõ ràng
- Ít chi phí ẩn
- Xe chạy đúng lịch
- Hỗ trợ xử lý phát sinh nhanh
👉 Giá có thể không rẻ nhất nhưng tổng chi phí thấp hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng giá vận chuyển container
Quãng đường vận chuyển
Tuyến Bình Phước đi Quảng Nam là tuyến đường dài Bắc – Trung, quãng đường thực tế thường dao động hơn 800 km tùy điểm lấy hàng và giao hàng. Quãng đường càng xa thì:
- Chi phí nhiên liệu tăng
- Tăng lương tài xế và thời gian vận hành
- Tăng khấu hao đầu kéo, lốp, bảo dưỡng xe
👉 Đây là yếu tố cơ bản tác động trực tiếp đến giá cước.
Loại container sử dụng
Mỗi loại container có chi phí khác nhau do tải trọng, kích thước và mức tiêu hao vận hành khác nhau. Một số bảng giá container đường bộ cho thấy cước 40ft thường cao hơn 20ft, cont lạnh cao hơn cont thường
| Loại container | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Cont 20ft | Giá tiêu chuẩn |
| Cont 40ft | Cao hơn 15% – 25% |
| Cont 40HC | Cao hơn cont 40 thường |
| Cont lạnh | Cao hơn 30% – 60% |
| Cont chuyên dụng | Báo giá riêng |
Loại hàng hóa vận chuyển
Tính chất hàng hóa ảnh hưởng rất lớn đến cách tính giá:
- Hàng nặng → tính theo tải trọng
- Hàng cồng kềnh → tính theo thể tích
- Hàng dễ vỡ → phát sinh đóng gói, chèn lót
- Hàng giá trị cao → cần bảo hiểm
- Hàng lạnh → dùng container lạnh
👉 Cùng một tuyến nhưng mỗi loại hàng sẽ có mức giá khác nhau.
Khối lượng hàng gửi
- Gửi đủ container: giá tối ưu hơn tính trên đơn vị hàng
- Hàng ít: thường đi ghép container hoặc ghép xe
- Gửi số lượng lớn định kỳ: có thể được giá tốt hơn
👉 Khối lượng càng lớn, đơn giá càng dễ giảm.
Hình thức vận chuyển
| Hình thức | Tác động giá |
|---|---|
| Đường bộ | Nhanh hơn nhưng cao hơn |
| Đường thủy kết hợp | Rẻ hơn 10% – 20% |
| Nguyên xe tải | Linh hoạt nhưng tùy tải |
| Ghép hàng | Tiết kiệm nhất cho hàng ít |
👉 Chọn đúng hình thức có thể giảm đáng kể tổng chi phí.
Giá nhiên liệu
Nhiên liệu là một trong những cấu phần lớn của vận tải đường bộ. Khi giá dầu tăng, nhiều đơn vị áp dụng phụ phí nhiên liệu hoặc điều chỉnh giá cước. Một số nguồn logistics cũng nêu rõ giá cước biến động theo nhiên liệu và thời điểm.
Thời điểm gửi hàng
Các giai đoạn sau thường có giá tăng:
- Cuối năm
- Trước lễ, Tết
- Cao điểm xuất hàng nông sản
- Thiếu đầu kéo/container rỗng
👉 Đặt xe sớm thường có giá tốt hơn.
Địa điểm lấy và giao hàng
Nếu giao nhận tại:
- Khu công nghiệp thuận tiện: giá tốt hơn
- Huyện xa, đường nhỏ: phụ phí tăng
- Công trình khó vào xe container: cần xe trung chuyển
👉 Cùng Quảng Bình nhưng giá có thể khác nhau giữa Tam Kỳ và huyện xa.
Chiều xe về / nguồn xe rỗng
Nếu có xe chiều về hoặc container rỗng sẵn khu vực Bình Phước, giá thường tốt hơn. Nếu phải điều xe rỗng xa đến lấy hàng, giá sẽ tăn
Quy trình vận chuyển container Bình Phước đi Quảng Nam
Vận chuyển container tuyến dài từ Bình Phước đi Quảng Nam đòi hỏi quy trình chuyên nghiệp để đảm bảo đúng lịch, an toàn hàng hóa, kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro phát sinh. Với hàng nông sản, máy móc, vật liệu xây dựng hay hàng tiêu dùng, việc thực hiện đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất và giao nhận.
Dưới đây là quy trình vận chuyển container Bình Phước đi Quảng Nam được nhiều đơn vị logistics áp dụng hiện nay.
Tiếp nhận yêu cầu vận chuyển
Khách hàng cung cấp thông tin ban đầu gồm:
- Điểm lấy hàng tại Bình Phước
- Điểm giao hàng tại Quảng Nam
- Loại hàng hóa
- Trọng lượng / kích thước
- Số lượng hàng
- Thời gian cần lấy và giao hàng
- Loại container cần dùng (20ft, 40ft, lạnh…)
👉 Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng chính xác.
Khảo sát và tư vấn phương án phù hợp
Nhân viên vận tải sẽ kiểm tra:
- Tuyến đường xe container có vào được hay không
- Kho lấy hàng có xe nâng, bốc xếp không
- Địa chỉ giao hàng có hạn chế tải trọng không
- Nhu cầu giao nhanh hay tiết kiệm chi phí
Sau đó tư vấn:
| Phương án | Phù hợp |
|---|---|
| Container đường bộ | Giao nhanh |
| Đường thủy kết hợp | Tiết kiệm |
| Hàng ghép | Hàng ít |
| Nguyên cont | Hàng nhiều |
Báo giá chi tiết và xác nhận đơn hàng
Báo giá thường gồm:
- Cước vận chuyển chính
- Phụ phí giao nhận (nếu có)
- Nâng hạ, bốc xếp
- VAT
- Thời gian vận chuyển dự kiến
Sau khi đồng ý, hai bên xác nhận:
- Lịch lấy hàng
- Hình thức thanh toán
- Hợp đồng (nếu cần)
Điều xe và cấp container rỗng
Đơn vị vận tải sẽ:
- Điều đầu kéo phù hợp
- Cấp container rỗng đúng loại
- Sắp xếp tài xế nhận hàng
- Gửi thông tin biển số xe cho khách
👉 Bước này giúp khách chủ động chuẩn bị hàng.
Đóng hàng vào container
Tại kho Bình Phước, hàng được:
- Kiểm đếm số lượng
- Kiểm tra tình trạng bao bì
- Xếp hàng đúng tải trọng
- Chèn lót chống xô lệch
- Niêm phong container
Với từng loại hàng:
- Máy móc: cố định chắc chắn
- Hàng dễ vỡ: đệm chống sốc
- Bao bì nông sản: xếp đều tải
Vận chuyển từ Bình Phước đi Quảng Nam
Container được vận chuyển theo tuyến quốc lộ hoặc cao tốc phù hợp.
Thời gian dự kiến:
| Hình thức | Thời gian |
|---|---|
| Đường bộ | 3 – 4 ngày |
| Đường thủy kết hợp | 5 – 6 ngày |
| Giao nhanh | 36 – 48 giờ |
Trong suốt hành trình, khách hàng có thể được cập nhật:
- Vị trí xe
- Thời gian dự kiến đến
- Tình trạng giao hàng
Giao hàng tại Quảng Nam
Khi đến nơi:
- Kiểm tra seal container
- Mở cont dưới sự xác nhận hai bên
- Dỡ hàng
- Kiểm đếm số lượng
- Ký biên bản giao nhận
👉 Nếu giao nhiều điểm sẽ thực hiện theo lịch đã thống nhất.
Hoàn tất chứng từ và thanh toán
Sau giao hàng:
- Xuất biên nhận
- Hóa đơn VAT (nếu yêu cầu)
- Đối chiếu công nợ
- Thanh toán theo hợp đồng
Chăm sóc sau vận chuyển
Đơn vị chuyên nghiệp thường hỗ trợ:
- Gửi chứng từ đầy đủ
- Tiếp nhận phản hồi
- Ưu đãi cho chuyến tiếp theo
- Báo giá định kỳ cho khách thường xuyên
Lợi ích của quy trình chuyên nghiệp
- Đúng tiến độ giao hàng
- Hạn chế hư hỏng, mất mát
- Giá minh bạch
- Dễ kiểm soát lịch trình
- Tối ưu chi phí logistics
Những lưu ý trong quy trình vận chuyển container
Để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ, khách hàng cần lưu ý:
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ hàng hóa
- Đóng gói đúng tiêu chuẩn
- Xác nhận rõ thời gian giao nhận
- Kiểm tra kỹ container trước khi đóng hàng
- Theo dõi hành trình vận chuyển
Form đăng ký nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Nam
Để nhận báo giá nhanh chóng và chính xác nhất, quý khách vui lòng điền đầy đủ thông tin vào form dưới đây. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất
🔶 Thông tin khách hàng
- Họ và tên: ……………………………………………..
- Số điện thoại: ………………………………………….
- Email: ………………………………………………….
- Tên công ty (nếu có): ………………………………….
🔶 Thông tin hàng hóa
- Loại hàng hóa:
☐ Hàng công nghiệp
☐ Nông sản
☐ Hàng tiêu dùng
☐ Máy móc thiết bị
☐ Hàng đông lạnh
☐ Khác: ……………………………………………. - Mô tả chi tiết hàng hóa:
……………………………………………………………………
…………………………………………………………………… - Trọng lượng (kg/tấn): ………………………………
- Kích thước (DxRxC nếu có): …………………………..
🔶 Thông tin vận chuyển
- Điểm nhận hàng tại Bình Phước:
…………………………………………………………………… - Điểm giao hàng tại Quảng Nam:
…………………………………………………………………… - Loại container yêu cầu:
☐ Container 20 feet
☐ Container 40 feet
☐ Container lạnh
☐ Container khác: …………………………… - Hình thức vận chuyển:
☐ Nguyên container (FCL)
☐ Hàng ghép (LCL) - Thời gian dự kiến vận chuyển:
☐ Giao nhanh (2 – 3 ngày)
☐ Tiết kiệm (3 – 5 ngày)
🔶 Dịch vụ đi kèm (nếu cần)
☐ Bốc xếp hàng hóa
☐ Đóng gói – đóng kiện
☐ Nâng hạ container
☐ Lưu kho
☐ Giao nhận tận nơi (door-to-door)
☐ Bảo hiểm hàng hóa
🔶 Yêu cầu thêm
- Ghi chú đặc biệt:
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
🔶 Thông tin liên hệ tư vấn trực tiếp
| Phòng kinh doanh vận tải container Bắc – Nam | Thông tin liên hệ |
|---|---|
| Hotline: | 0911 447 117 (Ms Thư) |
| Zalo hỗ trợ: | 0911.447.117 (24/7) |
| Website: | https://daitan.vn/ |

