Giá container từ cảng Đình Vũ đến KCN Tuy Phong hiện nay đang có sự biến động tùy theo nhiều yếu tố như loại container, thời điểm vận chuyển, loại hàng hóa và hình thức giao nhận. Đây là tuyến vận chuyển Bắc – Nam quan trọng, kết nối khu vực cảng biển Hải Phòng với khu công nghiệp trọng điểm tại Bình Thuận, nên nhu cầu vận chuyển luôn ở mức cao.
Trong thời gian gần đây, giá container có xu hướng ổn định nhưng vẫn chịu tác động từ giá nhiên liệu và chi phí logistics. Ngoài ra, việc khan hiếm container rỗng ở một số thời điểm cũng khiến giá tăng nhẹ. Bài viết dưới đây sẽ thể hiện rõ ràng, chi tiết các hình thức vận chuyển và từng loại container cho khách hàng tham khảo để phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong

| Loại Container | Tải Trọng (tham khảo) | Giá Cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | ~20 – 25 tấn | 28.000.000 – 38.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | ~25 – 30 tấn | 32.000.000 – 45.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | ~28 – 32 tấn | 38.000.000 – 50.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | ~30 – 35 tấn | 45.000.000 – 60.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | ~32 – 38 tấn | 50.000.000 – 70.000.000 |
| Container mở nóc (Open Top) | Tùy loại hàng | 45.000.000 – 65.000.000 |
| Container moóc sàn (Flat Rack) | Hàng siêu trường | 55.000.000 – 80.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | Theo yêu cầu | 70.000.000 – 120.000.000+ |
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Vận chuyển container đường biển từ cảng Đình Vũ (Hải Phòng) đến khu vực Bình Thuận (gần KCN Tuy Phong) thường đi theo tuyến Hải Phòng → cảng TP.HCM / Cái Mép → trung chuyển đường bộ về KCN. Đây là phương án giúp tiết kiệm 30–50% chi phí so với đi hoàn toàn bằng đường bộ.
Bảng Giá Container Đường Biển
| Loại Container | Giá Cước Đường Biển (VNĐ/cont) | Phí Kéo Nội Địa (VNĐ) | Tổng Giá Dự Kiến |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 6.500.000 – 8.500.000 | 8.000.000 – 12.000.000 | 14.500.000 – 20.500.000 |
| Container 40 feet (40F) | 9.500.000 – 12.500.000 | 10.000.000 – 15.000.000 | 19.500.000 – 27.500.000 |
| Container 45 feet (45F) | 12.000.000 – 15.000.000 | 12.000.000 – 18.000.000 | 24.000.000 – 33.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | 14.000.000 – 18.000.000 | 15.000.000 – 22.000.000 | 29.000.000 – 40.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | 16.000.000 – 20.000.000 | 18.000.000 – 25.000.000 | 34.000.000 – 45.000.000 |
Bảng Giá Kéo Container Từ Cảng Về KCN Tuy Phong
| Loại Container | Cự Ly (ước tính ~250–350km) | Giá Kéo (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | Trung bình | 8.000.000 – 12.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | Trung bình | 10.000.000 – 15.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | Trung bình | 12.000.000 – 18.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | Trung bình | 15.000.000 – 22.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | Trung bình | 18.000.000 – 25.000.000 |
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đường Sắt Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Bảng Giá Container Đường Sắt
| Loại Container | Giá Cước Đường Sắt (VNĐ/cont) | Phí Kéo 2 Đầu (VNĐ) | Tổng Giá Dự Kiến |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 14.000.000 – 18.000.000 | 10.000.000 – 15.000.000 | 24.000.000 – 33.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | 20.000.000 – 28.000.000 | 12.000.000 – 18.000.000 | 32.000.000 – 46.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | 25.000.000 – 35.000.000 | 15.000.000 – 22.000.000 | 40.000.000 – 57.000.000 |
| Container lạnh | +30% – 50% so với cont thường | Theo thực tế | 45.000.000 – 70.000.000 |
Bảng Giá Trung Chuyển Container: Hải Phòng → Ga Yên Viên/Giáp Bát → Ga Sóng Thần/Nha Trang → KCN Tuy Phong
| Chặng vận chuyển | Container 20F (VNĐ) | Container 40F (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hải Phòng → Ga Yên Viên/Giáp Bát (kéo xe) | 3.000.000 – 5.000.000 | 4.000.000 – 7.000.000 | Kéo nội địa đầu Bắc |
| Ga Yên Viên/Giáp Bát → Ga Sóng Thần | 15.000.000 – 18.000.000 | 28.000.000 – 33.000.000 | Tuyến chính Bắc – Nam |
| Ga Yên Viên/Giáp Bát → Ga Nha Trang | 13.000.000 – 17.000.000 | 22.000.000 – 30.000.000 | Tuyến trung chuyển miền Trung |
| Ga Sóng Thần → KCN Tuy Phong (kéo xe) | 8.000.000 – 12.000.000 | 10.000.000 – 15.000.000 | Kéo nội địa đầu Nam |
| Ga Nha Trang → KCN Tuy Phong (kéo xe) | 4.000.000 – 8.000.000 | 6.000.000 – 10.000.000 | Khoảng cách gần hơn |
Giá container từ cảng Đình Vũ đến KCN Tuy Phong Bằng Hình Thức Ghép Hàng

Hình thức ghép hàng là giải pháp tối ưu chi phí cho các lô hàng nhỏ, không đủ đóng nguyên container. Hàng sẽ được gom chung với nhiều chủ hàng khác để tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Bảng Giá Ghép Hàng Theo Trọng Lượng (Kg)
| Trọng Lượng Hàng | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0 – 500 kg | 2.500 – 3.000 | Hàng nhỏ, lẻ |
| 500 – 1.000 kg | 2.200 – 2.800 | Giá giảm theo số lượng |
| 1 – 3 tấn | 1.800 – 2.500 | Hàng phổ biến |
| 3 – 5 tấn | 1.500 – 2.200 | Giá tốt hơn |
| 5 – 10 tấn | 1.300 – 1.800 | Ưu đãi lớn |
| >10 tấn | 1.200 – 1.600 | Giá sỉ, cạnh tranh |
👉 Áp dụng cho hàng nặng (tỷ trọng > 300kg/m³) như: sắt thép, máy móc, linh kiện cơ khí
Bảng Giá Ghép Hàng Theo Khối Lượng (m³)
| Thể Tích Hàng | Đơn Giá (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0 – 3 m³ | 700.000 – 900.000 | Hàng nhỏ, lẻ |
| 3 – 5 m³ | 600.000 – 800.000 | Giá trung bình |
| 5 – 10 m³ | 500.000 – 700.000 | Giá tốt |
| 10 – 20 m³ | 450.000 – 650.000 | Ưu đãi |
| 20 – 50 m³ | 400.000 – 600.000 | Giá sỉ |
| >50 m³ | 350.000 – 550.000 | Giá cực tốt |
👉 Áp dụng cho hàng nhẹ (tỷ trọng < 300kg/m³) như: hàng tiêu dùng, nội thất, bao bì
Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Hình thức xe container chạy hai chiều giúp tối ưu chi phí nhờ tận dụng cả chiều đi và chiều về, thường giảm 10% – 30% so với thuê một chiều.
Bảng Giá Container Chạy Hai Chiều
| Loại Container | Giá 1 Chiều (VNĐ/chuyến) | Giá 2 Chiều (VNĐ/2 chuyến) | Tiết Kiệm |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 28.000.000 – 38.000.000 | 48.000.000 – 65.000.000 | 15% – 25% |
| Container 40 feet (40F) | 32.000.000 – 45.000.000 | 55.000.000 – 75.000.000 | 15% – 30% |
| Container 45 feet (45F) | 38.000.000 – 50.000.000 | 65.000.000 – 85.000.000 | 15% – 30% |
| Container 48 feet (48F) | 45.000.000 – 60.000.000 | 75.000.000 – 100.000.000 | 15% – 30% |
| Container 50 feet (50F) | 50.000.000 – 70.000.000 | 85.000.000 – 115.000.000 | 15% – 30% |
| Container mở nóc | 45.000.000 – 65.000.000 | 75.000.000 – 110.000.000 | 10% – 25% |
| Container moóc sàn | 55.000.000 – 80.000.000 | 95.000.000 – 140.000.000 | 10% – 25% |
| Hàng quá khổ, quá tải | 70.000.000 – 120.000.000 | 120.000.000 – 200.000.000+ | Thỏa thuận |
Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Dịch vụ vận chuyển container hỏa tốc là giải pháp dành cho các lô hàng cần giao gấp, yêu cầu chạy thẳng – không ghép chuyến – ưu tiên thời gian. Thời gian vận chuyển có thể rút ngắn còn 2 – 3 ngày so với 3 – 5 ngày thông thường.
| Loại Container | Giá Thông Thường (VNĐ) | Giá Hỏa Tốc (VNĐ/chuyến) | Phụ Thu |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 28.000.000 – 38.000.000 | 40.000.000 – 55.000.000 | +30% – 50% |
| Container 40 feet (40F) | 32.000.000 – 45.000.000 | 48.000.000 – 65.000.000 | +30% – 50% |
| Container 45 feet (45F) | 38.000.000 – 50.000.000 | 55.000.000 – 75.000.000 | +30% – 50% |
| Container 48 feet (48F) | 45.000.000 – 60.000.000 | 65.000.000 – 90.000.000 | +30% – 50% |
| Container 50 feet (50F) | 50.000.000 – 70.000.000 | 75.000.000 – 100.000.000 | +30% – 50% |
| Container mở nóc | 45.000.000 – 65.000.000 | 70.000.000 – 95.000.000 | +30% – 50% |
| Container moóc sàn | 55.000.000 – 80.000.000 | 80.000.000 – 120.000.000 | +30% – 50% |
| Hàng quá khổ, quá tải | 70.000.000 – 120.000.000 | 100.000.000 – 180.000.000+ | Thỏa thuận |
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m

| Loại Container / Moóc | Chiều Dài | Tải Trọng (tham khảo) | Giá Cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|---|
| Container 14m | ~45 feet | 28 – 32 tấn | 40.000.000 – 55.000.000 |
| Container 15m | ~48 feet | 30 – 35 tấn | 50.000.000 – 70.000.000 |
| Container 16m | ~50–53 feet | 32 – 40 tấn | 60.000.000 – 85.000.000 |
| Moóc lùn chở hàng siêu dài | Theo hàng | 40 – 60 tấn | 70.000.000 – 120.000.000+ |
Phụ Phí Thường Áp Dụng
| Loại phụ phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Phí quá khổ (chiều dài vượt chuẩn) | +10% – 30% |
| Phí xin giấy phép lưu hành | 2.000.000 – 5.000.000 |
| Phí xe dẫn đường (escort) | 3.000.000 – 10.000.000 |
| Phí cầu đường đặc biệt | Theo thực tế |
Đặc Điểm Vận Chuyển Container Siêu Dài
- Sử dụng moóc chuyên dụng (moóc lùn, moóc kéo dài)
- Yêu cầu khảo sát tuyến đường trước khi vận chuyển
- Phải xin giấy phép lưu hành đặc biệt
- Có thể cần xe dẫn đường hoặc xe cảnh báo
Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Đình Vũ Và KCN Tuy Phong
Bảng Giá Neo Xe Tại Cảng Đình Vũ (Hải Phòng)
| Loại Container | Thời Gian Neo | Giá (VNĐ/xe) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ≤ 2 – 4 giờ | Miễn phí / hoặc tính nhẹ | Free time |
| Container 20 feet | 4 – 12 giờ | 400.000 – 600.000 | Chờ lấy/trả cont |
| Container 20 feet | 12 – 24 giờ | 800.000 – 1.200.000 | Neo qua ngày |
| Container 40 feet | 4 – 12 giờ | 500.000 – 700.000 | Xe lớn |
| Container 40 feet | 12 – 24 giờ | 1.000.000 – 1.400.000 | Cao điểm |
| Container lạnh | 4 – 12 giờ | 700.000 – 1.000.000 | Có máy lạnh |
| Container lạnh | >24 giờ | 1.200.000 – 1.800.000/ngày | Bao gồm điện lạnh |
| Cont moóc sàn / quá khổ | Theo giờ/ngày | 1.500.000 – 2.500.000+ | Hàng đặc biệt |
👉 Thực tế, phí neo container tại cảng thường 800.000 – 1.400.000 VNĐ/ngày tùy loại cont và thời gian lưu
Bảng Giá Neo Xe Tại KCN Tuy Phong (Bình Thuận)
| Loại Container | Thời Gian Neo | Giá (VNĐ/xe) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | ≤ 2 giờ | Miễn phí | Thời gian dỡ hàng |
| Container 20 feet | 2 – 6 giờ | 200.000 – 350.000/giờ | Chờ kho |
| Container 20 feet | 6 – 12 giờ | 400.000 – 700.000 | Neo ngắn |
| Container 20 feet | 12 – 24 giờ | 700.000 – 1.000.000 | Qua đêm |
| Container 40 feet | 2 – 6 giờ | 250.000 – 400.000/giờ | Xe lớn |
| Container 40 feet | 12 – 24 giờ | 900.000 – 1.300.000 | Neo ngày |
| Container lạnh | Theo giờ | 300.000 – 500.000/giờ | Có điện lạnh |
| Cont đặc biệt (FR, OT) | Theo thực tế | 1.000.000 – 2.000.000+ | Hàng khó |
👉 Phí chờ xe tại kho thường tính 200.000 – 500.000 VNĐ/giờ sau thời gian miễn phí
Giá Neo Theo Ca / Theo Ngày (Áp Dụng Chung)
| Hình thức neo xe | Container 20F | Container 40F | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Neo theo ca (8h) | 1.500.000 – 2.000.000 | 2.000.000 – 2.800.000 | KCN, bãi xe |
| Neo qua đêm | 1.800.000 – 2.500.000 | 2.500.000 – 3.500.000 | Sau 22h |
| Neo theo ngày | 2.500.000 – 3.500.000 | 3.500.000 – 4.500.000 | 24h |
Lưu ý quan trọng
- Thời gian miễn phí thường chỉ 2 – 4 giờ tại kho và 24 – 48 giờ tại cảng
- Sau thời gian này sẽ tính phí theo giờ hoặc theo ngày
- Container lạnh và hàng đặc biệt có phí cao hơn
- Giá có thể tăng vào cao điểm hoặc ban đêm (+20% – 50%)
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Đình Vũ Và Tại KCN Tuy Phong

Thời gian bốc xếp container (lên hàng – xuống hàng) là yếu tố rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến phí neo xe, lưu container và chi phí phát sinh. Dưới đây là quy định phổ biến đang áp dụng tại các cảng và KCN.
Quy Định Thời Gian Lên/Xuống Hàng Tại Cảng Đình Vũ
| Nội dung | Thời gian quy định |
|---|---|
| Thời gian miễn phí (free time) | 24 – 48 giờ (tùy hãng tàu) |
| Thời gian lấy/trả container tại bãi | 2 – 4 giờ/xe |
| Thời gian bốc/dỡ tại cầu cảng | 1 – 3 giờ/cont |
| Thời gian chờ tối đa không tính phí | 2 – 4 giờ |
| Sau thời gian miễn phí | Tính phí lưu container + neo xe |
Lưu Ý Tại Cảng:
- Container chỉ được bốc/dỡ khi đã hoàn tất thủ tục hải quan, kiểm hóa
- Nếu phát sinh yêu cầu đặc biệt (hàng nguy hiểm, quá khổ…), chi phí và thời gian có thể tăng thêm tối đa 150% so với thông thường
- Thời gian xử lý nhanh hay chậm phụ thuộc:
- Lượng tàu cập cảng
- Tình trạng ùn tắc bãi
- Hồ sơ chứng từ
Quy Định Thời Gian Lên/Xuống Hàng Tại KCN Tuy Phong
| Nội dung | Thời gian quy định |
|---|---|
| Thời gian miễn phí bốc/dỡ | 2 – 4 giờ |
| Thời gian bốc hàng container 20F | 1 – 2 giờ |
| Thời gian bốc hàng container 40F | 2 – 3 giờ |
| Thời gian dỡ hàng tại kho | 2 – 4 giờ |
| Sau thời gian miễn phí | Tính phí chờ xe (200.000 – 500.000đ/giờ) |
Lưu Ý Tại KCN:
- Thời gian phụ thuộc vào:
- Nhân công bốc xếp
- Thiết bị (xe nâng, cẩu)
- Loại hàng (nặng, cồng kềnh, dễ vỡ…)
- Một số nhà máy yêu cầu:
- Đặt lịch trước 4 – 24 giờ
- Tuân thủ giờ làm việc (thường 7h–17h)
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Cảng Đình Vũ Và KCN Tuy Phong

Chi phí bốc xếp hàng lên container phụ thuộc vào loại hàng, phương thức bốc xếp (thủ công hay máy móc) và điều kiện thực tế tại cảng/kho. Dưới đây là bảng giá chi tiết để bạn dễ tham khảo và báo giá khách hàng.
Bảng Giá Bốc Xếp Tại Cảng Đình Vũ
| Loại Hàng / Hình Thức | Đơn Giá (VNĐ) | Đơn vị tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng nhẹ (thủ công) | 250.000 – 400.000 | Tấn | Bao bì, hàng tiêu dùng |
| Hàng nặng (thủ công) | 300.000 – 500.000 | Tấn | Sắt thép, máy móc nhỏ |
| Hàng theo khối (m³) | 80.000 – 150.000 | m³ | Hàng cồng kềnh |
| Bốc xếp bằng xe nâng | 300.000 – 600.000 | Lần | Tùy tải trọng |
| Bốc xếp bằng xe cẩu | 800.000 – 2.500.000 | Lần | Hàng nặng, quá khổ |
| Đóng hàng vào container 20F | 1.000.000 – 2.000.000 | Cont | Trọn gói |
| Đóng hàng vào container 40F | 1.500.000 – 3.000.000 | Cont | Trọn gói |
| Hàng dễ vỡ, giá trị cao | +10% – 30% | Phụ phí |
Bảng Giá Bốc Xếp Tại KCN Tuy Phong
| Loại Hàng / Hình Thức | Đơn Giá (VNĐ) | Đơn vị tính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng nhẹ (thủ công) | 200.000 – 350.000 | Tấn | Nhân công địa phương |
| Hàng nặng (thủ công) | 250.000 – 450.000 | Tấn | Máy móc, vật liệu |
| Hàng theo khối (m³) | 70.000 – 130.000 | m³ | Hàng nhẹ |
| Xe nâng (2 – 5 tấn) | 250.000 – 500.000 | Lần | Phổ biến |
| Xe nâng (7 – 15 tấn) | 500.000 – 1.200.000 | Lần | Hàng nặng |
| Xe cẩu (10 – 25 tấn) | 1.000.000 – 3.000.000 | Lần | Hàng lớn |
| Đóng hàng cont 20F | 800.000 – 1.800.000 | Cont | Trọn gói |
| Đóng hàng cont 40F | 1.200.000 – 2.500.000 | Cont | Trọn gói |
| Hàng đặc biệt | +10% – 25% | Theo thực tế |
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Thời gian vận chuyển container từ Cảng Đình Vũ đến KCN Tuy Phong phụ thuộc vào hình thức vận chuyển, điều kiện thực tế và yêu cầu giao nhận. Đây là tuyến Bắc – Nam dài khoảng 1.400 – 1.600 km, nên thời gian có sự chênh lệch giữa các phương án.
Thời Gian Vận Chuyển Bằng Đường Bộ
| Hình thức vận chuyển | Thời gian |
|---|---|
| Chạy thường | 3 – 5 ngày |
| Chạy thẳng (ít dừng) | 2.5 – 3.5 ngày |
| Hỏa tốc | 2 – 3 ngày |
👉 Phù hợp với hàng cần giao nhanh, chủ động thời gian.
Thời Gian Vận Chuyển Kết Hợp Đường Biển
| Chặng vận chuyển | Thời gian |
|---|---|
| Hải Phòng → TP.HCM/Cái Mép | 3 – 5 ngày |
| Kéo về KCN Tuy Phong | 1 – 2 ngày |
| Tổng thời gian | 4 – 7 ngày |
👉 Phù hợp hàng nặng, tiết kiệm chi phí hơn đường bộ.
Thời Gian Vận Chuyển Bằng Đường Sắt
| Chặng vận chuyển | Thời gian |
|---|---|
| Hải Phòng → Ga Hà Nội | 0.5 – 1 ngày |
| Đường sắt Bắc – Nam | 4 – 6 ngày |
| Ga → KCN Tuy Phong | 1 – 2 ngày |
| Tổng thời gian | 5 – 8 ngày |
👉 Ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết và giao thông.
Thời Gian Vận Chuyển Ghép Hàng (LCL)
| Hình thức | Thời gian |
|---|---|
| Gom hàng | 1 – 2 ngày |
| Vận chuyển | 4 – 6 ngày |
| Tổng thời gian | 5 – 8 ngày |
👉 Thời gian lâu hơn do phải chờ ghép hàng.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thời Gian Vận Chuyển
- Thời tiết: mưa bão, ngập lụt có thể làm chậm tiến độ
- Tình trạng giao thông: kẹt xe, cấm tải tại các thành phố lớn
- Thủ tục cảng và giấy tờ: chậm thông quan, thiếu chứng từ
- Loại hàng hóa: hàng đặc biệt cần kiểm tra, xin phép
- Thời điểm vận chuyển: cao điểm lễ, Tết thường chậm hơn
Những Yếu Tố Có Thể Thay Đổi Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Giá vận chuyển container từ Cảng Đình Vũ đến KCN Tuy Phong không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố thực tế trong ngành logistics. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp dự trù chi phí chính xác và tối ưu ngân sách.
1. Loại Container Sử Dụng
- Container 20ft, 40ft → giá thấp hơn
- Container 45ft, 48ft, 50ft → giá cao hơn do kích thước lớn
- Container lạnh, mở nóc, moóc sàn giá cao
👉 Container càng đặc biệt → giá càng tăng
2. Trọng Lượng Và Tính Chất Hàng Hóa
- Hàng nặng → tăng chi phí nhiên liệu
- Hàng dễ vỡ, giá trị cao → cần đóng gói,
- Hàng nguy hiểm → phải xin phép, có phụ phí
👉 Hàng đặc thù có thể làm giá tăng 10% – 50%
3. Khoảng Cách Và Tuyến Đường
- Tuyến Bắc – Nam nên chi phí cao
- Tuyến có nhiều trạm thu phí → tăng chi phí
- Hạn chế tải trọng → phát sinh chi phí
👉 Tuyến càng phức tạp → giá càng cao
4. Hình Thức Vận Chuyển
- Đường bộ → nhanh nhưng giá cao
- Đường biển → rẻ hơn nhưng cần trung chuyển
- Đường sắt → ổn định, chi phí trung bình
- Ghép hàng → tiết kiệm nhưng lâu hơn
5. Giá Nhiên Liệu Và Phí Cầu Đường
- Giá dầu tăng → chi phí vận tải tăng
- Phí BOT, phí cầu đường thay đổi theo tuyến
- Phụ phí nhiên liệu thường chiếm 30% – 40% tổng giá
👉 Đây là yếu tố biến động mạnh nhất
6. Thời Điểm Vận Chuyển
- Mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết) → giá tăng
- Mùa thấp điểm → giá giảm, dễ có ưu đãi
- Thời tiết xấu → chi phí tăng do rủi ro
👉 Giá có thể tăng 10% – 30% theo mùa
7. Thời Gian Giao Hàng
- Giao thường → giá tiêu chuẩn
- Giao hỏa tốc → phụ thu 30% – 50%
- Chạy đêm, chạy xuyên suốt → tăng chi phí nhân công
👉 Càng gấp → giá càng cao
8. Điểm Giao Nhận Hàng
- Giao tại bãi → chi phí thấp
- Giao tận nơi (door to door) → phát sinh thêm
- Đường vào KCN nhỏ, cấm tải → tăng chi phí
👉 Điều kiện giao nhận ảnh hưởng trực tiếp giá
9. Chi Phí Bốc Xếp Và Lưu Kho
- Bốc xếp thủ công hay máy móc
- Thời gian chờ bốc dỡ
- Phí lưu container, lưu bãi
👉 Nếu chậm tiến độ → phát sinh nhiều chi phí
10. Nguồn Cung Xe Và Container
- Thiếu xe → giá tăng
- Thiếu container rỗng → chi phí cao
- Cao điểm logistics → khan hiếm phương tiện
👉 Cung – cầu thị trường ảnh hưởng mạnh đến giá
11. Hợp Đồng Và Số Lượng Chuyển
- Khách hàng lâu dài → giá ưu đãi
- Vận chuyển số lượng lớn → giảm giá
- Hợp đồng ngắn hạn → giá cao hơn
👉 Đi nhiều → giá càng tốt
12. Yếu Tố Pháp Lý Và Thủ Tục
- Giấy phép hàng quá khổ, quá tải
- Kiểm hóa, kiểm tra chuyên ngành
- Thay đổi quy định vận tải
👉 Có thể làm tăng chi phí và thời gian
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong

Đối với tuyến vận chuyển dài từ Cảng Đình Vũ đến KCN Tuy Phong, chi phí logistics chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm. Dưới đây là những cách giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí hiệu quả mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.
Lựa Chọn Phương Thức Vận Chuyển Phù Hợp
Mỗi phương thức vận chuyển có mức chi phí khác nhau.
- Đường bộ: phù hợp với hàng cần giao nhanh nhưng chi phí cao hơn.
- Đường biển hoặc đường sắt: thường tiết kiệm chi phí hơn đối với hàng nặng hoặc số lượng lớn.
Việc lựa chọn đúng phương thức vận chuyển sẽ giúp tối ưu ngân sách cho từng lô hàng.
Tận Dụng Dịch Vụ Xe Container Hai Chiều
Nếu có hàng hóa ở cả hai chiều Bắc – Nam, doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ xe container chạy hai chiều. Điều này giúp giảm chi phí do xe không phải chạy rỗng khi quay đầu, từ đó giá cước thường thấp hơn so với thuê xe riêng từng chiều.
Ghép Hàng Container Khi Khối Lượng Không Lớn
Đối với các lô hàng nhỏ không đủ đóng nguyên container, doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ ghép container (LCL). Hình thức này giúp chia sẻ chi phí vận chuyển với các lô hàng khác, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí.
Lên Kế Hoạch Vận Chuyển Từ Sớm
Đặt lịch vận chuyển trước giúp doanh nghiệp:
- Tránh thời điểm cao điểm vận tải
- Có nhiều lựa chọn đơn vị vận tải với giá tốt hơn
- Hạn chế phát sinh chi phí gấp hoặc phí hỏa tốc
Hạn Chế Phí Chờ Xe Và Phí Lưu Container
Một trong những chi phí phát sinh phổ biến trong vận tải container là phí chờ xe và phí lưu container. Để hạn chế chi phí này, doanh nghiệp nên:
- Chuẩn bị sẵn nhân công và thiết bị bốc dỡ hàng
- Hoàn tất chứng từ trước khi xe đến cảng hoặc kho
- Sắp xếp lịch giao nhận hàng hợp lý
Lựa Chọn Đơn Vị Vận Tải Uy Tín
Các công ty vận tải có kinh nghiệm thường:
- Có đội xe container lớn và lịch xe ổn định
- Có giá cước cạnh tranh nhờ tối ưu hành trình
- Hạn chế rủi ro phát sinh chi phí trong quá trình vận chuyển
Tối Ưu Cách Đóng Hàng Trong Container
Việc sắp xếp hàng hóa khoa học giúp tận dụng tối đa không gian container. Điều này giúp:
- Giảm số lượng container cần sử dụng
- Tiết kiệm chi phí vận chuyển cho mỗi lô hàng
Theo Dõi Biến Động Giá Cước Vận Tải
Giá vận chuyển container có thể thay đổi theo:
- Giá nhiên liệu
- Nhu cầu vận tải theo mùa
- Tình hình logistics trong nước
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Đình Vũ Đến KCN Tuy Phong
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Đình Vũ đến KCN Tuy Phong và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Đình Vũ): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Tuy Phong): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

