Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công I là một trong những yếu tố quan trọng nhất mà doanh nghiệp quan tâm khi lập kế hoạch logistics. Do đặc thù tuyến Bắc – Nam có quãng đường dài, chi phí vận chuyển container thường biến động theo nhiều yếu tố như loại container, loại hàng hóa, thời điểm vận chuyển và điều kiện thị trường.
Cảng Tân Thuận nằm tại Quận 7, TP.HCM, là một trong những cảng nội địa quan trọng của khu vực phía Nam. Cảng có khả năng tiếp nhận nhiều loại container, kết nối thuận tiện với các tuyến đường huyết mạch như Nguyễn Văn Linh, Quốc lộ 1A, cao tốc TP.HCM – Trung Lương và các tuyến đường liên vùng.
Trong khi đó, KCN Sông Công I tọa lạc tại thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên – khu vực trung tâm công nghiệp của miền Bắc. Khu công nghiệp này tập trung nhiều doanh nghiệp sản xuất cơ khí, điện tử, vật liệu xây dựng, linh kiện ô tô và hàng xuất khẩu, tạo ra nhu cầu vận chuyển container thường xuyên và ổn định.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I
| Loại container | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 27.000.000 – 30.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | 33.000.000 – 38.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | 37.000.000 – 41.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | 39.000.000 – 45.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | 42.000.000 – 47.000.000 |
| Container mở nóc (Open Top) | 45.000.000 – 50.000.000 |
| Container moóc sàn (Flat Rack) | 50.000.000 – 60.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | 65.000.000 – 95.000.000 |
| Container kẹp cổ (moóc cổ ngỗng) | 55.000.000 – 70.000.000 |
Bảng Giá Ghép Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
🔹 1) Bảng giá theo trọng lượng (kg/tấn)
| Trọng lượng hàng hóa | Giá cước (VNĐ/kg) | Giá ước tính (VNĐ/lô hàng) |
|---|---|---|
| 50 – 200 kg | 6.000 – 8.000 | 300.000 – 1.600.000 |
| 200 – 500 kg | 4.500 – 6.000 | 900.000 – 3.000.000 |
| 500 kg – 1 tấn | 3.500 – 4.500 | 1.750.000 – 4.500.000 |
| 1 – 3 tấn | 2.500 – 3.500 | 2.500.000 – 10.500.000 |
| 3 – 5 tấn | 2.000 – 2.800 | 6.000.000 – 14.000.000 |
| 5 – 10 tấn | 1.600 – 2.200 | 8.000.000 – 22.000.000 |
| Trên 10 tấn | 1.300 – 1.800 | Theo báo giá cụ thể |
🔹 2) Bảng giá theo khối lượng (m³)
| Khối lượng hàng hóa | Giá cước (VNĐ/m³) | Giá ước tính (VNĐ/lô hàng) |
|---|---|---|
| 0,5 – 2 m³ | 800.000 – 1.200.000 | 400.000 – 2.400.000 |
| 2 – 5 m³ | 650.000 – 900.000 | 1.300.000 – 4.500.000 |
| 5 – 10 m³ | 500.000 – 700.000 | 2.500.000 – 7.000.000 |
| 10 – 20 m³ | 400.000 – 600.000 | 4.000.000 – 12.000.000 |
| 20 – 30 m³ | 350.000 – 500.000 | 7.000.000 – 15.000.000 |
| Trên 30 m³ | 300.000 – 450.000 | Theo báo giá cụ thể |
✅ Ghi chú quan trọng
- Giá áp dụng cho hàng lẻ ghép container (LCL).
- Chưa bao gồm:
- phí nâng hạ tại cảng,
- phí bốc xếp, đóng kiện,
- phí giao nhận tận nơi,
- VAT.
Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công I Bằng Container Đông Lạnh
| Loại container đông lạnh | Nhiệt độ bảo quản | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container lạnh 20 feet (20RF) | -25°C đến +25°C | 38.000.000 – 45.000.000 |
| Container lạnh 40 feet (40RF) | -25°C đến +25°C | 48.000.000 – 58.000.000 |
| Container lạnh 45 feet (45RF) | -25°C đến +25°C | 52.000.000 – 62.000.000 |
| Container lạnh 48 feet (48RF) | -25°C đến +25°C | 55.000.000 – 68.000.000 |
| Container lạnh 50 feet (50RF) | -25°C đến +25°C | 60.000.000 – 75.000.000 |
Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I
💡 Giá hỏa tốc thường cao hơn vận chuyển tiêu chuẩn từ 15% – 30% do chi phí tăng tốc độ giao hàng.
| Loại container | Thời gian giao hàng | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 30 – 36 giờ | 32.000.000 – 36.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | 34 – 40 giờ | 39.000.000 – 45.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | 36 – 42 giờ | 43.000.000 – 50.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | 38 – 45 giờ | 46.000.000 – 55.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | 40 – 48 giờ | 50.000.000 – 60.000.000 |
| Container mở nóc (Open Top) | Theo yêu cầu | 55.000.000 – 70.000.000 |
| Container moóc sàn (Flat Rack) | Theo yêu cầu | 60.000.000 – 80.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | Theo dự án | 80.000.000 – 160.000.000 |
| Container kẹp cổ (moóc cổ ngỗng) | Theo yêu cầu | 65.000.000 – 90.000.000 |
Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I
Tuyến: Cảng Tân Thuận ⇄ KCN Sông Công I (Thái Nguyên)
💡 Giá hai chiều thường thấp hơn tổng giá 2 chiều riêng lẻ từ 10% – 25% do tối ưu hành trình xe.
| Loại container | Giá 1 chiều (VNĐ/chuyến) | Giá 2 chiều (VNĐ/chuyến khứ hồi) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 27.000.000 – 30.000.000 | 48.000.000 – 54.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | 33.000.000 – 38.000.000 | 60.000.000 – 68.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | 37.000.000 – 41.000.000 | 66.000.000 – 75.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | 39.000.000 – 45.000.000 | 70.000.000 – 82.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | 42.000.000 – 47.000.000 | 75.000.000 – 88.000.000 |
| Container mở nóc (Open Top) | 45.000.000 – 50.000.000 | 82.000.000 – 95.000.000 |
| Container moóc sàn (Flat Rack) | 50.000.000 – 60.000.000 | 90.000.000 – 110.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | 65.000.000 – 95.000.000 | 120.000.000 – 180.000.000 |
| Container kẹp cổ (moóc cổ ngỗng) | 55.000.000 – 70.000.000 | 100.000.000 – 130.000.000 |
✅ Ưu điểm dịch vụ xe container chạy hai chiều
- 🚛 Tối ưu chi phí so với thuê xe từng chiều riêng lẻ.
- ⏱️ Chủ động lịch trình vận chuyển.
- 📦 Phù hợp với doanh nghiệp có hàng chiều đi và chiều về.
- 🤝 Linh hoạt với hợp đồng dài hạn hoặc chuyến lẻ.
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m
💡 Container siêu dài thuộc nhóm hàng đặc biệt, giá vận chuyển thường cao hơn container tiêu chuẩn từ 20% – 50% do yêu cầu phương tiện và thủ tục kỹ thuật.
| Chiều dài container | Loại container phổ biến | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 14m | 45 feet / đặc biệt | 45.000.000 – 60.000.000 |
| Container 15m | 48 feet / đặc biệt | 55.000.000 – 75.000.000 |
| Container 16m | 50 feet / đặc biệt | 65.000.000 – 90.000.000 |
Bảng giá chi tiết theo cấp độ hàng hóa
Nếu container siêu dài thuộc nhóm hàng đặc biệt, giá có thể tăng thêm:
| Loại hàng hóa | Phụ phí dự kiến |
|---|---|
| Hàng nặng trên 25 tấn | +5.000.000 – 15.000.000 |
| Hàng quá khổ chiều rộng/chiều cao | +10.000.000 – 30.000.000 |
| Hàng cần xe moóc đặc biệt | +8.000.000 – 25.000.000 |
| Hàng cần xin phép lưu hành | +5.000.000 – 20.000.000 |
Yếu tố ảnh hưởng đến giá container siêu dài
- Chiều dài và kích thước container.
- Trọng lượng hàng hóa thực tế.
- Quãng đường vận chuyển.
- Loại moóc sử dụng (moóc lùn, moóc sàn, moóc cổ ngỗng).
- Thời gian vận chuyển (ngày thường, cao điểm).
- Điều kiện giao nhận tại kho/bãi.
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Tân Thuận Và Tại KCN Sông Công I
Việc tuân thủ quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container là yếu tố quan trọng trong hoạt động logistics, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, tránh phát sinh phí lưu bãi, lưu container và đảm bảo tiến độ giao nhận hàng hóa.

1. Quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Tân Thuận
✅ Khung thời gian làm việc tại cảng Tân Thuận
Thông thường, cảng Tân Thuận áp dụng khung thời gian làm việc như sau:
- ⏰ Giờ hành chính:
- Sáng: 07h30 – 11h30
- Chiều: 13h00 – 17h00
- ⏰ Ngoài giờ: theo đăng ký trước hoặc theo quy định của cảng.
- ⏰ Ngày làm việc: từ thứ 2 đến thứ 7 (một số bộ phận làm việc cả Chủ nhật).
✅ Thời gian lên hàng container
- Thời gian chuẩn để lên hàng container: 2 – 4 giờ/container
- Container hàng nặng, hàng đặc biệt: 4 – 8 giờ/container
- Container ghép hàng (LCL): 3 – 6 giờ/container
✅ Thời gian chờ xe container tại cảng
- Thời gian chờ miễn phí: 1 – 2 giờ
- Quá thời gian miễn phí sẽ phát sinh phí chờ xe theo thỏa thuận.
2. Quy định thời gian xuống hàng container tại Cảng Tân Thuận
✅ Thời gian dỡ container tại cảng
- Dỡ container tiêu chuẩn: 1 – 3 giờ/container
- Dỡ container hàng đặc biệt: 3 – 6 giờ/container
✅ Thời gian lưu container tại cảng
- Miễn phí lưu container: 3 – 5 ngày (tùy hãng tàu)
- Sau thời gian miễn phí: tính phí lưu container (demurrage/detention).
3. Quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Sông Công I
KCN Sông Công I là khu công nghiệp lớn tại Thái Nguyên, tập trung nhiều nhà máy sản xuất, do đó quy định thời gian giao nhận container thường phụ thuộc vào quy định của từng doanh nghiệp và ban quản lý KCN.
✅ Khung thời gian giao nhận container
- Giờ hành chính: 07h30 – 17h30
- Một số doanh nghiệp cho phép giao nhận ngoài giờ hoặc ca đêm theo thỏa thuận.
✅ Thời gian xuống hàng container tại kho/xưởng
- Container hàng thường: 1,5 – 3 giờ/container
- Container hàng nặng, máy móc: 3 – 6 giờ/container
- Container hàng cồng kềnh, quá khổ: 4 – 10 giờ/container
- Container đông lạnh: 2 – 4 giờ/container
✅ Thời gian chờ xe container tại KCN
- Miễn phí chờ xe: 1 – 2 giờ
- Quá thời gian miễn phí: tính phí chờ xe theo hợp đồng vận chuyển.
4. Quy định thời gian lên hàng container tại KCN Sông Công I
Ngoài việc xuống hàng, thời gian lên hàng container tại KCN cũng rất quan trọng:
- Container hàng thường: 2 – 4 giờ/container
- Container hàng xuất khẩu: 3 – 6 giờ/container
- Container hàng đặc biệt: 4 – 8 giờ/container
👉 Nếu doanh nghiệp chưa chuẩn bị kịp hàng hóa, xe container có thể phải chờ hoặc quay đầu, phát sinh chi phí.
Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Tân Thuận Và KCN Yên Phong
1️⃣ Bảng giá neo xe container tại Cảng Tân Thuận
| Loại container | Thời gian neo xe | Giá neo xe (VNĐ/giờ) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 0 – 2 giờ | Miễn phí |
| Container 20 feet (20F) | Sau 2 giờ | 300.000 – 500.000 |
| Container 40 feet (40F) | 0 – 2 giờ | Miễn phí |
| Container 40 feet (40F) | Sau 2 giờ | 400.000 – 700.000 |
| Container 45–50 feet | Sau 2 giờ | 500.000 – 900.000 |
| Container đặc biệt (Open Top, Flat Rack, quá khổ) | Sau 2 giờ | 700.000 – 1.500.000 |
2️⃣ Bảng giá neo xe container tại KCN Yên Phong
| Loại container | Thời gian neo xe | Giá neo xe (VNĐ/giờ) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 0 – 1,5 giờ | Miễn phí |
| Container 20 feet (20F) | Sau 1,5 giờ | 250.000 – 450.000 |
| Container 40 feet (40F) | 0 – 1,5 giờ | Miễn phí |
| Container 40 feet (40F) | Sau 1,5 giờ | 350.000 – 650.000 |
| Container 45–50 feet | Sau 1,5 giờ | 450.000 – 800.000 |
| Container đặc biệt | Sau 1,5 giờ | 600.000 – 1.300.000 |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container
Phí bốc xếp hàng lên xe container là chi phí phát sinh trong quá trình nâng, hạ, sắp xếp và cố định hàng hóa vào container trước khi vận chuyển. Mức phí phụ thuộc vào loại hàng hóa, trọng lượng, khối lượng, phương thức bốc xếp và điều kiện thực tế tại kho hoặc cảng.

1️⃣ Bảng phí bốc xếp hàng lên container theo loại hàng hóa
🔹 Hàng kiện, thùng carton, pallet
| Loại hàng hóa | Đơn vị tính | Phí bốc xếp (VNĐ) |
|---|---|---|
| Hàng nhẹ, thùng carton | kg | 300 – 700 |
| Hàng pallet tiêu chuẩn | pallet | 80.000 – 150.000 |
| Hàng kiện đóng thùng | tấn | 150.000 – 300.000 |
| Hàng đóng bao | tấn | 120.000 – 250.000 |
🔹 Hàng nặng, máy móc, thiết bị
| Loại hàng hóa | Đơn vị tính | Phí bốc xếp (VNĐ) |
|---|---|---|
| Máy móc < 5 tấn | tấn | 300.000 – 600.000 |
| Máy móc 5 – 20 tấn | tấn | 600.000 – 1.200.000 |
| Hàng siêu trường, siêu trọng | dự án | 5.000.000 – 50.000.000 |
🔹 Bốc xếp bằng thiết bị chuyên dụng
| Phương thức bốc xếp | Đơn vị tính | Phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Xe nâng 2 – 3 tấn | giờ | 400.000 – 700.000 |
| Xe nâng 5 – 10 tấn | giờ | 700.000 – 1.200.000 |
| Xe cẩu 10 – 25 tấn | giờ | 1.500.000 – 3.500.000 |
| Xe cẩu > 25 tấn | giờ | 3.500.000 – 8.000.000 |
2️⃣ Phí bốc xếp container theo khối lượng và trọng lượng
💡 Trong thực tế logistics, phí bốc xếp thường tính theo tấn hoặc m³, lấy giá trị lớn hơn.
🔹 Theo trọng lượng
| Trọng lượng hàng hóa | Phí bốc xếp (VNĐ/tấn) |
|---|---|
| < 1 tấn | 200.000 – 350.000 |
| 1 – 5 tấn | 150.000 – 300.000 |
| 5 – 10 tấn | 120.000 – 250.000 |
| > 10 tấn | 100.000 – 200.000 |
🔹 Theo khối lượng
| Khối lượng hàng hóa | Phí bốc xếp (VNĐ/m³) |
|---|---|
| < 5 m³ | 120.000 – 250.000 |
| 5 – 20 m³ | 100.000 – 200.000 |
| > 20 m³ | 80.000 – 150.000 |
3️⃣ Phí bốc xếp theo loại container
| Loại container | Phí bốc xếp (VNĐ/container) |
|---|---|
| Container 20 feet | 2.000.000 – 5.000.000 |
| Container 40 feet | 3.000.000 – 8.000.000 |
| Container 45 – 50 feet | 4.000.000 – 10.000.000 |
| Container đặc biệt (Open Top, Flat Rack) | 6.000.000 – 20.000.000 |
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I
⏳ Thời gian chạy xe thực tế
| Loại container | Thời gian vận chuyển |
|---|---|
| Container 20 feet | 36 – 48 giờ |
| Container 40 feet | 36 – 48 giờ |
| Container hàng nặng/quá khổ | 48 – 60 giờ |
| Container ghép hàng | 48 – 72 giờ |
👉 Thời gian trên tính từ lúc xe rời cảng đến khi vào KCN (không tính thời gian chờ bốc xếp).
Tổng thời gian vận chuyển (bao gồm bốc xếp)
| Công đoạn | Thời gian dự kiến |
|---|---|
| Làm thủ tục tại cảng | 2 – 6 giờ |
| Chờ nâng container lên xe | 1 – 3 giờ |
| Di chuyển đường bộ | 36 – 48 giờ |
| Chờ hạ container tại KCN | 1 – 4 giờ |
| Tổng thời gian | 40 – 60 giờ |
👉 Trung bình: 2 – 3 ngày
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I
Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường
📏 Quãng đường từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Sông Công I (Thái Nguyên) khoảng 1.600 – 1.700 km.
👉 Giá vận chuyển container tăng theo:
- Số km vận chuyển
- Tuyến đường dài/ngắn
- Tuyến cao tốc hay quốc lộ
💡 Tuyến đường càng nhiều trạm thu phí, chi phí càng cao.
Loại container sử dụng
🚛 Mỗi loại container có mức giá khác nhau:
| Loại container | Mức ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Container 20 feet | Giá thấp nhất |
| Container 40 feet | Cao hơn 20–40% |
| Container lạnh (reefer) | Cao hơn 50–100% |
| Container hở nóc / flat rack | Cao hơn 70–150% |
| Container hàng nguy hiểm | Cao hơn 80–200% |
👉 Container đặc thù → chi phí tăng mạnh.
Trọng lượng và tính chất hàng hóa
⚖️ Trọng lượng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → tính theo thể tích
- Hàng nặng → tính theo tải trọng
- Hàng quá tải → phụ phí đặc biệt
📦 Tính chất hàng:
- Hàng dễ vỡ
- Hàng nguy hiểm
- Hàng giá trị cao
- Hàng cần bảo quản đặc biệt
👉 Hàng càng khó vận chuyển → giá càng cao.
Thời điểm vận chuyển
⏰ Giá vận chuyển container biến động theo thời gian:
📈 Thời điểm giá cao
- Cuối năm, mùa cao điểm logistics
- Dịp lễ, Tết
- Cao điểm xuất nhập khẩu
📉 Thời điểm giá thấp
- Mùa thấp điểm
- Thời gian không gấp
- Đặt xe trước
👉 Giá có thể tăng 10 – 40% vào mùa cao điểm.
Loại phương tiện và đầu kéo container
🚛 Loại xe đầu kéo cũng ảnh hưởng đến giá:
| Loại xe đầu kéo | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Xe đầu kéo tiêu chuẩn | Giá cơ bản |
| Xe đầu kéo công suất lớn | Giá cao hơn |
| Xe chuyên dụng | Giá cao hơn 20 – 50% |
👉 Xe mới, chất lượng cao → chi phí cao hơn.
Thời gian chờ xe và thời gian lưu container
⏳ Nếu xe phải chờ lâu:
- Chờ nâng container
- Chờ kiểm hóa
- Chờ dỡ hàng tại KCN
👉 Phát sinh:
- Phí chờ xe
- Phí lưu container
- Phí lưu bãi
💡 Thời gian chờ càng lâu → giá càng cao.
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công I

Lên kế hoạch vận chuyển sớm
📅 Đặt xe container trước giúp:
- Chủ động lịch xe
- Tránh phụ phí gấp
- Có nhiều lựa chọn đơn vị vận tải
👉 Có thể tiết kiệm 10 – 20% chi phí so với đặt xe sát ngày.
Lựa chọn loại container phù hợp
🚛 Không phải lúc nào cũng cần container lớn:
| Nhu cầu hàng hóa | Loại container phù hợp |
|---|---|
| Hàng dưới 20 tấn | Container 20 feet |
| Hàng số lượng lớn | Container 40 feet |
| Hàng cần bảo quản lạnh | Container lạnh |
| Hàng cồng kềnh | Container mở nóc / flat rack |
👉 Chọn đúng loại container giúp tránh lãng phí chi phí.
Tối ưu trọng lượng và thể tích hàng hóa
📦 Sắp xếp hàng hóa khoa học:
- Tận dụng tối đa không gian container
- Giảm số lượng container cần thuê
- Tránh quá tải gây phụ phí
💡 Gợi ý:
- Ghép hàng nếu chưa đủ container
- Đóng gói gọn gàng, tối ưu pallet
👉 Có thể giảm 15 – 30% chi phí vận chuyển.
Rút ngắn thời gian dỡ hàng tại KCN Sông Công I
🏭 Nếu dỡ hàng chậm:
- Phát sinh phí chờ xe
- Phí neo container
- Phí ngoài giờ
💡 Giải pháp:
- Chuẩn bị nhân công, xe nâng
- Lên lịch dỡ hàng rõ ràng
- Tránh giờ cao điểm KCN
👉 Có thể giảm 10 – 25% chi phí phát sinh.
Tận dụng giá vận chuyển hai chiều
🔄 Nhiều đơn vị vận tải có chính sách:
- Giảm giá cho chuyến quay đầu
- Giá ưu đãi cho khách hàng thường xuyên
💡 Nếu có hàng chiều ngược lại:
👉 Giá cước có thể giảm 15 – 35%.
Lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp
🚢 Kết hợp nhiều phương thức vận tải:
- Đường bộ nguyên container
- Đường biển + trung chuyển
- Đường sắt + xe container
👉 Phương án kết hợp giúp giảm chi phí so với đường bộ toàn tuyến.
Ký hợp đồng dài hạn với đơn vị vận tải
📑 Nếu vận chuyển thường xuyên:
- Giá ổn định
- Ưu đãi tốt hơn
- Hạn chế biến động giá
👉 Có thể tiết kiệm 10 – 30% chi phí.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Sông Công
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Sông Công và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Tân Thuận): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Sông Công): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

