Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong

Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong

Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong là một trong những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị xuất nhập khẩu đặc biệt quan tâm. Tuyến vận chuyển này kết nối khu vực cảng biển trọng điểm phía Nam với trung tâm công nghiệp lớn tại Bắc Ninh, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa Bắc – Nam.

Hiện nay, mức giá vận chuyển container trên tuyến Tân Thuận – KCN Yên Phong không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố như loại container, quãng đường vận chuyển, loại hàng hóa, thời điểm vận chuyển và chính sách của từng đơn vị logistics. Do đó, việc nắm rõ tổng quan giá container giúp doanh nghiệp chủ động tính toán chi phí, tối ưu ngân sách và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.

Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Loại containerGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)Phụ phí dự kiếnGhi chú
Container 20 feet (20F)30.000.000 – 42.000.000Hàng nặng: +5–20%Phổ biến nhất
Container 40 feet (40F)42.000.000 – 58.000.000Hàng dễ vỡ: +3–10%Tuyến Bắc – Nam
Container 45 feet (45F)50.000.000 – 68.000.000Hàng lớn
Container 48 feet (48F)55.000.000 – 75.000.000Ít phổ biến
Container 50 feet (50F)60.000.000 – 85.000.000Theo yêu cầu
Container mở nóc (Open Top)55.000.000 – 80.000.000+10–25%Hàng cao, cồng kềnh
Container móc sàn (Flat Rack)60.000.000 – 90.000.000+15–30%Hàng siêu trường
Container quá khổ70.000.000 – 120.000.000+20–50%Cần giấy phép
Container kẹp cổ65.000.000 – 95.000.000+15–35%Hàng đặc biệt

Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Loại containerGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Container 20 feet (20F)18.000.000 – 28.000.000Phổ biến nhất
Container 40 feet (40F)25.000.000 – 38.000.000Hàng lớn
Container 45 feet (45F)30.000.000 – 45.000.000Theo yêu cầu
Container 48 feet (48F)35.000.000 – 52.000.000Ít phổ biến
Container 50 feet (50F)40.000.000 – 60.000.000Hàng đặc biệt
Container mở nóc (Open Top)32.000.000 – 55.000.000Hàng cao
Container móc sàn (Flat Rack)35.000.000 – 65.000.000Hàng cồng kềnh
Container quá khổ45.000.000 – 90.000.000Cần xin phép
Container kẹp cổ38.000.000 – 70.000.000Hàng đặc biệt

Ưu điểm vận chuyển container đường biển

  • 💰 Chi phí thấp hơn đường bộ Bắc – Nam 30–50%
  • 🚢 Phù hợp hàng nặng, số lượng lớn
  • 📦 Hạn chế rủi ro tai nạn đường bộ
  • 📊 Dễ tối ưu chi phí logistics

Bảng Giá Vận Chuyển Container Đường Sắt Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Bảng giá vận chuyển container đường sắt (chưa bao gồm trung chuyển)

Loại containerGiá vận chuyển đường sắt (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Container 20 feet (20F)12.000.000 – 18.000.000Phổ biến
Container 40 feet (40F)18.000.000 – 28.000.000Hàng lớn
Container 45 feet (45F)22.000.000 – 34.000.000Theo yêu cầu
Container 48 feet (48F)25.000.000 – 38.000.000Ít phổ biến
Container 50 feet (50F)28.000.000 – 45.000.000Hàng đặc biệt

Trung chuyển từ ga phía Bắc → KCN Yên Phong (Bắc Ninh)

Loại containerGiá trung chuyển (VNĐ/chuyến)Khoảng cách
Container 20 feet (20F)2.500.000 – 4.000.00020 – 40 km
Container 40 feet (40F)3.500.000 – 6.000.00020 – 40 km
Container 45 feet (45F)4.000.000 – 7.000.00020 – 40 km
Container 48 feet (48F)4.500.000 – 8.000.00020 – 40 km
Container 50 feet (50F)5.000.000 – 9.000.00020 – 40 km

Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong Bằng Container Đông Lạnh

Loại container đông lạnhGiá vận chuyểnGhi chú
Container đông lạnh 2032.000.000 – 36.000.000Hàng thủy sản, thực phẩm
Container đông lạnh 4038.000.000 – 43.000.000Phổ biến nhất
Container đông lạnh 4542.000.000 – 47.000.000Yêu cầu xe đầu kéo phù hợp
Container đông lạnh 4845.000.000 – 50.000.000Hàng dài, giới hạn tuyến
Container đông lạnh 5048.000.000 – 55.000.000Ít tuyến, cần đặt trước

Lưu ý khi vận chuyển container đông lạnh

  • Kiểm tra máy lạnh trước khi vận chuyển
  • Chuẩn bị nguồn điện dự phòng
  • Lựa chọn đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp
  • Ký hợp đồng rõ ràng về nhiệt độ và trách nhiệm

Bảng Giá Ghép Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Bảng giá ghép container theo trọng lượng

Trọng lượng hàngGiá vận chuyển (VNĐ)
Dưới 100 kg800.000 – 1.500.000
100 – 300 kg1.500.000 – 3.000.000
300 – 500 kg3.000.000 – 5.000.000
500 – 1.000 kg5.000.000 – 9.000.000
Trên 1.000 kg4.000 – 8.000 / kg

Bảng giá ghép container theo khối lượng hàng

Khối lượng / thể tích hàngGiá vận chuyển (VNĐ)Ghi chú
Dưới 1 m³1.500.000 – 2.500.000Hàng nhẹ
1 – 3 m³2.500.000 – 4.500.000Phổ biến
3 – 5 m³4.500.000 – 7.500.000Hàng vừa
5 – 10 m³7.500.000 – 14.000.000Hàng lớn
Trên 10 m³1.200.000 – 1.800.000 / m³Giá ưu đãi

Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Bảng giá container hỏa tốc đường bộ

Loại containerThời gian vận chuyểnGiá hỏa tốc (VNĐ/chuyến)
Container 20 feet (20F)36 – 48 giờ55.000.000 – 75.000.000
Container 40 feet (40F)36 – 48 giờ75.000.000 – 105.000.000
Container 45 feet (45F)36 – 48 giờ85.000.000 – 120.000.000
Container 48 feet (48F)36 – 48 giờ95.000.000 – 135.000.000
Container 50 feet (50F)36 – 48 giờ105.000.000 – 150.000.000
Container mở nóc36 – 48 giờ90.000.000 – 140.000.000
Container móc sàn36 – 48 giờ100.000.000 – 160.000.000
Container quá khổ48 – 72 giờ120.000.000 – 220.000.000
Container kẹp cổ36 – 48 giờ105.000.000 – 170.000.000

Bảng giá container hỏa tốc đường sắt + trung chuyển

Loại containerThời gian vận chuyểnGiá hỏa tốc (VNĐ/chuyến)
Container 20F48 – 72 giờ28.000.000 – 42.000.000
Container 40F48 – 72 giờ40.000.000 – 60.000.000
Container 45F48 – 72 giờ48.000.000 – 70.000.000
Container 48F48 – 72 giờ55.000.000 – 80.000.000
Container 50F48 – 72 giờ62.000.000 – 90.000.000

Ghi chú về container hỏa tốc đường biển

  • Đường biển không phù hợp với hỏa tốc do thời gian tàu chạy cố định.
  • Tuy nhiên có thể chọn tàu nhanh + ưu tiên xếp dỡ để rút ngắn thời gian

Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Loại containerGiá hai chiều (VNĐ/chuyến khứ hồi)Mức tiết kiệm so với 1 chiềuGhi chú
Container 20 feet (20F)48.000.000 – 65.000.000Giảm 20 – 30%Phổ biến nhất
Container 40 feet (40F)68.000.000 – 95.000.000Giảm 20 – 30%Hàng lớn
Container 45 feet (45F)78.000.000 – 110.000.000Giảm 20 – 30%Theo yêu cầu
Container 48 feet (48F)88.000.000 – 125.000.000Giảm 20 – 30%Ít phổ biến
Container 50 feet (50F)98.000.000 – 140.000.000Giảm 20 – 30%Hàng đặc biệt
Container mở nóc85.000.000 – 130.000.000Giảm 15 – 25%Hàng cao
Container móc sàn95.000.000 – 150.000.000Giảm 15 – 25%Hàng cồng kềnh
Container quá khổ110.000.000 – 220.000.000Giảm 10 – 20%Cần giấy phép
Container kẹp cổ100.000.000 – 165.000.000Giảm 15 – 25%Hàng đặc biệt

Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m

Chiều dài containerLoại xe moócGiá vận chuyển (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Container 14mMoóc kéo dài95.000.000 – 140.000.000Hàng dài
Container 15mMoóc siêu trường110.000.000 – 165.000.000Hàng đặc biệt
Container 16mMoóc siêu trường130.000.000 – 210.000.000Hàng siêu dài

Phụ phí theo tải trọng và đặc thù hàng

Loại phụ phíMức phí
Hàng nặng (>25 tấn)+10 – 30%
Hàng quá khổ+15 – 50%
Xin giấy phép lưu hành3.000.000 – 10.000.000
Xe dẫn đường5.000.000 – 20.000.000
Chạy đêm, giờ cấm+5 – 15%

Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Tân Thuận Và Tại KCN Yên Phong

Quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Tân Thuận

Thời gian làm việc của cảng

Khung thời gianNội dung hoạt động
Thứ 2 – Thứ 607h30 – 17h00
Thứ 707h30 – 12h00
Ngoài giờCó thể xử lý theo yêu cầu (phụ phí)

Thời gian lên hàng container tiêu chuẩn

Loại container / hàng hóaThời gian lên hàng
Container 20F1 – 2 giờ
Container 40F1,5 – 3 giờ
Container 45F2 – 3,5 giờ
Container lạnh2 – 4 giờ
Container đặc biệt3 – 6 giờ

Thời gian chờ xe miễn phí tại cảng

Hạng mụcThời gian miễn phí
Xe chờ lấy container1 – 2 giờ
Xe chờ bốc xếp hàng1 – 2 giờ

👉 Sau thời gian miễn phí, phát sinh phí chờ xe theo thỏa thuận.

Quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Yên Phong

Thời gian làm việc tại KCN / nhà máy

Khung thời gianNội dung hoạt động
Thứ 2 – Thứ 708h00 – 17h00
Ngoài giờTheo thỏa thuận

Thời gian xuống hàng container tiêu chuẩn

Loại container / hàng hóaThời gian xuống hàng
Container 20F1 – 2 giờ
Container 40F1,5 – 3 giờ
Container 45F2 – 4 giờ
Container lạnh2 – 4,5 giờ
Container quá khổ3 – 8 giờ

Thời gian chờ xe miễn phí tại KCN Yên Phong

Hạng mụcThời gian miễn phí
Xe chờ xuống hàng1 – 2 giờ
Xe chờ bốc dỡ1 – 2 giờ

👉 Quá thời gian miễn phí sẽ tính phí chờ xe theo hợp đồng vận chuyển.

Phí phát sinh do vượt thời gian quy định

Loại phíMức phí tham khảo
Phí chờ xe container500.000 – 1.500.000 VNĐ/giờ
Phí lưu container300.000 – 1.000.000 VNĐ/ngày
Phí ngoài giờ hành chính+10 – 30%
Phí quay đầu xeTheo thỏa thuận

Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Tân Thuận Và KCN Yên Phong

Bảng giá neo xe container tại Cảng Tân Thuận

Thời gian miễn phí neo xe

Hạng mụcThời gian miễn phí
Xe chờ lấy container1 – 2 giờ
Xe chờ bốc xếp hàng1 – 2 giờ
Xe chờ chứng từ30 – 60 phút

Đơn giá neo xe container tại cảng

Loại xe / containerGiá neo xe (VNĐ/giờ)
Xe container 20F500.000 – 800.000
Xe container 40F700.000 – 1.200.000
Xe container 45F800.000 – 1.400.000
Container lạnh1.000.000 – 1.800.000
Container đặc biệt / quá khổ1.200.000 – 2.500.000

Bảng giá neo xe container tại KCN Yên Phong

Thời gian miễn phí neo xe

Hạng mụcThời gian miễn phí
Xe chờ xuống hàng1 – 2 giờ
Xe chờ bốc dỡ1 – 2 giờ
Xe chờ kiểm tra hàng30 – 60 phút

Đơn giá neo xe container tại KCN Yên Phong

Loại xe / containerGiá neo xe (VNĐ/giờ)
Xe container 20F400.000 – 700.000
Xe container 40F600.000 – 1.000.000
Xe container 45F700.000 – 1.200.000
Container lạnh900.000 – 1.600.000
Container đặc biệt / quá khổ1.000.000 – 2.200.000

Phụ phí neo xe thường gặp

Loại phụ phíMức phí
Neo xe ngoài giờ hành chính+10 – 30%
Neo xe ban đêm+20 – 40%
Neo xe ngày lễ, Tết+30 – 60%
Phát sinh quay đầu xeTheo thỏa thuận

Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container

Hình thức bốc xếpMức phíGhi chú
Bốc xếp thủ công350.000 – 500.000 / tấnHàng bao, thùng, dễ di chuyển
Bốc xếp theo khối lượng120.000 – 180.000 / m³Hàng nhẹ, cồng kềnh
Bốc xếp pallet bằng xe nâng150.000 – 250.000 / palletPallet tiêu chuẩn
Bốc xếp bằng xe nâng 2 – 3 tấn1.200.000 – 1.800.000 / caHàng nặng, máy móc
Bốc xếp bằng xe nâng 5 – 7 tấn2.000.000 – 3.000.000 / caThiết bị lớn
Bốc xếp bằng xe cẩu 10 – 15 tấn3.500.000 – 5.500.000 / caHàng kết cấu, máy
Bốc xếp hàng siêu trọngThỏa thuậnCần khảo sát thực tế
Bốc xếp ngoài giờ hành chính+20% – 30%Tính trên đơn giá cơ bản

Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Thời gian vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) phụ thuộc vào hình thức vận chuyển, loại container, điều kiện giao thông và phương án trung chuyển mà khách hàng lựa chọn vận chuyển.

Từ Cảng Tân Thuận → KCN Yên Phong (Bắc Ninh)

1) Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển

  • 📍 Cảng Tân Thuận (Quận 7, TP.HCM)
  • 📍 KCN Yên Phong (Bắc Ninh)
  • 📏 Khoảng cách: 1.550 – 1.650 km (tùy tuyến đường)
  • 🛣️ Tuyến phổ biến:
    • TP.HCM → Quốc lộ 1A → Đà Nẵng → Nghệ An → Hà Nội → Bắc Ninh
    • TP.HCM → Cao tốc Bắc – Nam (đoạn khai thác) → Bắc Ninh

2) Thời gian vận chuyển container (thực tế)

Loại containerThời gian trung bình
🚛 Container 20 feet2,5 – 3,5 ngày
🚛 Container 40 feet3 – 4 ngày
🚛 Container hàng nặng/quá khổ4 – 5 ngày
🚛 Container ghép hàng3 – 5 ngày

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Giá vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tối ưu ngân sách logistics.

1) Loại container và kích thước container

Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước vận chuyển.

  • 🚛 Container 20 feet: giá thấp hơn, phù hợp hàng hóa vừa và nhỏ.
  • 🚛 Container 40 feet: giá cao hơn do kích thước lớn, tải trọng lớn.
  • 🚛 Container lạnh (reefer): chi phí cao hơn do tiêu hao điện, nhiên liệu.
  • 🚛 Container đặc biệt (Open Top, Flat Rack): giá cao do yêu cầu kỹ thuật và phương tiện đặc thù.

👉 Thông thường:

  • Giá container 40 feet cao hơn container 20 feet từ 30 – 60%.

2) Trọng lượng và tính chất hàng hóa

Giá vận chuyển còn phụ thuộc vào tải trọng và đặc tính hàng hóa trong container:

  • ⚖️ Hàng nặng, hàng quá tải → tăng chi phí vận chuyển.
  • 📦 Hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao → cần bảo hiểm, đóng gói đặc biệt.
  • ☣️ Hàng nguy hiểm (DG) → phát sinh chi phí xử lý và giấy phép.
  • ❄️ Hàng lạnh, hàng đông lạnh → chi phí vận hành cao.

👉 Hàng càng đặc thù thì giá container càng cao.


3) Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển

Tuyến đường từ TP.HCM đến Bắc Ninh dài khoảng 1.600 km, tuy nhiên giá cước có thể thay đổi tùy theo:

  • 🛣️ Tuyến đường lựa chọn (QL1A, cao tốc Bắc – Nam, đường tránh).
  • 🚧 Tình trạng giao thông và chất lượng hạ tầng.
  • ⛽ Mức tiêu hao nhiên liệu trên từng tuyến.

👉 Tuyến đường càng dài, càng khó đi thì giá vận chuyển càng cao.


4) Thời điểm vận chuyển

Giá container có thể biến động mạnh theo thời điểm:

  • 📈 Mùa cao điểm xuất nhập khẩu (quý II, quý IV).
  • 📅 Dịp lễ, Tết, cuối năm.
  • 🚛 Thiếu xe container hoặc thiếu đầu kéo.

👉 Trong mùa cao điểm, giá cước có thể tăng từ 10 – 30% so với bình thường.


5) Thời gian giao nhận và yêu cầu tiến độ

  • ⏱️ Giao hàng gấp, chạy xuyên tuyến → giá cao hơn.
  • 🕐 Giao hàng ngoài giờ hành chính, ban đêm → phụ phí.
  • 📍 Giao nhiều điểm trong KCN → phát sinh chi phí.

👉 Yêu cầu càng gấp, chi phí càng tăng.


6) Chi phí phát sinh tại cảng và KCN

Một số chi phí có thể ảnh hưởng đến giá container:

  • 🏗️ Phí nâng hạ container tại cảng.
  • 🅿️ Phí neo xe, chờ container.
  • 📄 Phí thủ tục hải quan, kiểm hóa.
  • 🚧 Phí vào cổng KCN, phí bãi.

👉 Đây là khoản chi phí thường bị bỏ sót khi tính giá vận chuyển.


7) Giá nhiên liệu và chi phí vận hành xe

Giá dầu diesel biến động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá container:

  • ⛽ Giá nhiên liệu tăng → giá cước tăng.
  • 🔧 Chi phí bảo dưỡng xe, lốp, cầu đường.
  • 👨‍✈️ Chi phí nhân công tài xế, phụ xe.

👉 Đây là yếu tố khiến giá container thay đổi theo từng thời kỳ.


8) Loại hình dịch vụ vận chuyển

Giá container phụ thuộc vào dịch vụ mà khách hàng lựa chọn:

  • 📦 Vận chuyển trọn gói (door-to-door).
  • 🚛 Chỉ vận chuyển từ cảng đến KCN.
  • 🤝 Hợp đồng dài hạn → giá ưu đãi.
  • 📑 Vận chuyển theo chuyến → giá linh hoạt.

👉 Khách hàng ký hợp đồng dài hạn thường có giá tốt hơn từ 5 – 20%.

Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong

Chi phí vận chuyển container chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của doanh nghiệp. Vì vậy, việc áp dụng các kinh nghiệm tối ưu chi phí không chỉ giúp giảm giá thành vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Nam Sách

Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa

Việc chọn đúng loại container giúp tránh lãng phí chi phí vận chuyển:

  • 📦 Hàng khối lượng nhỏ → ưu tiên container 20 feet.
  • 📦 Hàng lớn, hàng cồng kềnh → container 40 feet hoặc 45 feet.
  • ❄️ Hàng cần bảo quản → container lạnh.
  • 🏗️ Hàng quá khổ → container Flat Rack, Open Top.

👉 Không nên chọn container quá lớn so với nhu cầu, vì sẽ làm tăng chi phí không cần thiết.


Tối ưu tải trọng và cách đóng hàng

Cách đóng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí container:

  • ⚖️ Tận dụng tối đa tải trọng container.
  • 📦 Sắp xếp hàng khoa học, giảm khoảng trống.
  • 📊 Gộp nhiều đơn hàng vào cùng container nếu có thể.

👉 Tối ưu tải trọng giúp giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa.


Lựa chọn thời điểm vận chuyển hợp lý

Thời điểm vận chuyển ảnh hưởng lớn đến giá container:

  • 📉 Tránh mùa cao điểm logistics (cuối năm, lễ Tết).
  • 📅 Chủ động kế hoạch vận chuyển sớm.
  • 🚛 Tránh khung giờ cao điểm giao thông.

👉 Lên kế hoạch sớm có thể giúp giảm chi phí từ 10 – 25%.


So sánh báo giá từ nhiều đơn vị vận tải

Doanh nghiệp nên:

  • 📑 Yêu cầu báo giá từ 2 – 5 đơn vị vận tải.
  • 📊 So sánh giá, thời gian vận chuyển, điều khoản hợp đồng.
  • 🤝 Ưu tiên đơn vị có giá ổn định, minh bạch.

👉 Không nên chỉ chọn đơn vị rẻ nhất mà bỏ qua chất lượng dịch vụ.


Ký hợp đồng vận chuyển dài hạn

Hợp đồng dài hạn mang lại nhiều lợi ích:

  • 💰 Giá cước ổn định, ít biến động.
  • 📉 Chiết khấu theo sản lượng vận chuyển.
  • 🤝 Ưu tiên xe trong mùa cao điểm.

👉 Doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên có thể tiết kiệm từ 5 – 20% chi phí.


Hạn chế chi phí phát sinh tại cảng và KCN

Một số chi phí phát sinh phổ biến:

  • 🅿️ Phí chờ container.
  • 🏗️ Phí nâng hạ, lưu bãi.
  • ⏱️ Phí chờ bốc dỡ hàng.
  • 📄 Phí thủ tục giấy tờ.

👉 Chuẩn bị hồ sơ và kế hoạch bốc dỡ tốt giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh.


Kết hợp nhiều phương thức vận chuyển

Để giảm chi phí, doanh nghiệp có thể:

  • 🚆 Kết hợp đường sắt + đường bộ.
  • 🚢 Kết hợp đường biển + đường bộ.
  • 🚛 Trung chuyển container tại các ga, cảng trung gian.

👉 Phương án vận chuyển đa phương thức có thể giảm chi phí từ 10 – 30%.


Lựa chọn tuyến đường vận chuyển tối ưu

  • 🛣️ Ưu tiên tuyến đường cao tốc ổn định.
  • 🚧 Tránh tuyến đường thường xuyên ùn tắc.
  • 📍 Tối ưu điểm giao nhận hàng.

👉 Tuyến đường hợp lý giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhiên liệu.


Ứng dụng công nghệ trong quản lý vận chuyển

  • 📡 Theo dõi container bằng GPS.
  • 📊 Quản lý đơn hàng bằng phần mềm logistics.
  • 📱 Tối ưu lịch trình xe.

👉 Công nghệ giúp giảm chi phí vận hành và hạn chế rủi ro.


Lựa chọn đơn vị vận tải uy tín, chuyên tuyến Bắc – Nam

Đơn vị vận tải chuyên tuyến giúp:

  • 🚛 Giá cước cạnh tranh hơn.
  • ⏱️ Thời gian vận chuyển ổn định.
  • 🛡️ Chính sách bảo hiểm rõ ràng.

👉 Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí lâu dài.

Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành

Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!

THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI

Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..

THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN

Loại hàng hóa: ……………………………………………………

Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………

Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet  ☐ Cont 40 feet  ☐ Cont lạnh  ☐ Cont sàn / mổ nóc  ☐ Ghép hàng

Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………

Hình thức giao nhận: ……………………………………………………

  • Địa điểm nhận hàng (Cảng Tân Thuận): ………………………………………….
  • Địa điểm giao hàng (KCN Yên Phong): …………………………………………..
  • Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn