Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong là một trong những yếu tố quan trọng mà doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị xuất nhập khẩu đặc biệt quan tâm. Tuyến vận chuyển này kết nối khu vực cảng biển trọng điểm phía Nam với trung tâm công nghiệp lớn tại Bắc Ninh, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa Bắc – Nam.
Hiện nay, mức giá vận chuyển container trên tuyến Tân Thuận – KCN Yên Phong không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố như loại container, quãng đường vận chuyển, loại hàng hóa, thời điểm vận chuyển và chính sách của từng đơn vị logistics. Do đó, việc nắm rõ tổng quan giá container giúp doanh nghiệp chủ động tính toán chi phí, tối ưu ngân sách và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
| Loại container | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) | Phụ phí dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 30.000.000 – 42.000.000 | Hàng nặng: +5–20% | Phổ biến nhất |
| Container 40 feet (40F) | 42.000.000 – 58.000.000 | Hàng dễ vỡ: +3–10% | Tuyến Bắc – Nam |
| Container 45 feet (45F) | 50.000.000 – 68.000.000 | — | Hàng lớn |
| Container 48 feet (48F) | 55.000.000 – 75.000.000 | — | Ít phổ biến |
| Container 50 feet (50F) | 60.000.000 – 85.000.000 | — | Theo yêu cầu |
| Container mở nóc (Open Top) | 55.000.000 – 80.000.000 | +10–25% | Hàng cao, cồng kềnh |
| Container móc sàn (Flat Rack) | 60.000.000 – 90.000.000 | +15–30% | Hàng siêu trường |
| Container quá khổ | 70.000.000 – 120.000.000 | +20–50% | Cần giấy phép |
| Container kẹp cổ | 65.000.000 – 95.000.000 | +15–35% | Hàng đặc biệt |
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
| Loại container | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 18.000.000 – 28.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 40 feet (40F) | 25.000.000 – 38.000.000 | Hàng lớn |
| Container 45 feet (45F) | 30.000.000 – 45.000.000 | Theo yêu cầu |
| Container 48 feet (48F) | 35.000.000 – 52.000.000 | Ít phổ biến |
| Container 50 feet (50F) | 40.000.000 – 60.000.000 | Hàng đặc biệt |
| Container mở nóc (Open Top) | 32.000.000 – 55.000.000 | Hàng cao |
| Container móc sàn (Flat Rack) | 35.000.000 – 65.000.000 | Hàng cồng kềnh |
| Container quá khổ | 45.000.000 – 90.000.000 | Cần xin phép |
| Container kẹp cổ | 38.000.000 – 70.000.000 | Hàng đặc biệt |
Ưu điểm vận chuyển container đường biển
- 💰 Chi phí thấp hơn đường bộ Bắc – Nam 30–50%
- 🚢 Phù hợp hàng nặng, số lượng lớn
- 📦 Hạn chế rủi ro tai nạn đường bộ
- 📊 Dễ tối ưu chi phí logistics
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đường Sắt Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
Bảng giá vận chuyển container đường sắt (chưa bao gồm trung chuyển)
| Loại container | Giá vận chuyển đường sắt (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 12.000.000 – 18.000.000 | Phổ biến |
| Container 40 feet (40F) | 18.000.000 – 28.000.000 | Hàng lớn |
| Container 45 feet (45F) | 22.000.000 – 34.000.000 | Theo yêu cầu |
| Container 48 feet (48F) | 25.000.000 – 38.000.000 | Ít phổ biến |
| Container 50 feet (50F) | 28.000.000 – 45.000.000 | Hàng đặc biệt |
Trung chuyển từ ga phía Bắc → KCN Yên Phong (Bắc Ninh)
| Loại container | Giá trung chuyển (VNĐ/chuyến) | Khoảng cách |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 2.500.000 – 4.000.000 | 20 – 40 km |
| Container 40 feet (40F) | 3.500.000 – 6.000.000 | 20 – 40 km |
| Container 45 feet (45F) | 4.000.000 – 7.000.000 | 20 – 40 km |
| Container 48 feet (48F) | 4.500.000 – 8.000.000 | 20 – 40 km |
| Container 50 feet (50F) | 5.000.000 – 9.000.000 | 20 – 40 km |
Giá container từ cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong Bằng Container Đông Lạnh
| Loại container đông lạnh | Giá vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container đông lạnh 20 | 32.000.000 – 36.000.000 | Hàng thủy sản, thực phẩm |
| Container đông lạnh 40 | 38.000.000 – 43.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container đông lạnh 45 | 42.000.000 – 47.000.000 | Yêu cầu xe đầu kéo phù hợp |
| Container đông lạnh 48 | 45.000.000 – 50.000.000 | Hàng dài, giới hạn tuyến |
| Container đông lạnh 50 | 48.000.000 – 55.000.000 | Ít tuyến, cần đặt trước |
Lưu ý khi vận chuyển container đông lạnh
- Kiểm tra máy lạnh trước khi vận chuyển
- Chuẩn bị nguồn điện dự phòng
- Lựa chọn đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp
- Ký hợp đồng rõ ràng về nhiệt độ và trách nhiệm
Bảng Giá Ghép Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
Bảng giá ghép container theo trọng lượng
| Trọng lượng hàng | Giá vận chuyển (VNĐ) |
|---|---|
| Dưới 100 kg | 800.000 – 1.500.000 |
| 100 – 300 kg | 1.500.000 – 3.000.000 |
| 300 – 500 kg | 3.000.000 – 5.000.000 |
| 500 – 1.000 kg | 5.000.000 – 9.000.000 |
| Trên 1.000 kg | 4.000 – 8.000 / kg |
Bảng giá ghép container theo khối lượng hàng
| Khối lượng / thể tích hàng | Giá vận chuyển (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 1 m³ | 1.500.000 – 2.500.000 | Hàng nhẹ |
| 1 – 3 m³ | 2.500.000 – 4.500.000 | Phổ biến |
| 3 – 5 m³ | 4.500.000 – 7.500.000 | Hàng vừa |
| 5 – 10 m³ | 7.500.000 – 14.000.000 | Hàng lớn |
| Trên 10 m³ | 1.200.000 – 1.800.000 / m³ | Giá ưu đãi |
Bảng Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
Bảng giá container hỏa tốc đường bộ
| Loại container | Thời gian vận chuyển | Giá hỏa tốc (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 36 – 48 giờ | 55.000.000 – 75.000.000 |
| Container 40 feet (40F) | 36 – 48 giờ | 75.000.000 – 105.000.000 |
| Container 45 feet (45F) | 36 – 48 giờ | 85.000.000 – 120.000.000 |
| Container 48 feet (48F) | 36 – 48 giờ | 95.000.000 – 135.000.000 |
| Container 50 feet (50F) | 36 – 48 giờ | 105.000.000 – 150.000.000 |
| Container mở nóc | 36 – 48 giờ | 90.000.000 – 140.000.000 |
| Container móc sàn | 36 – 48 giờ | 100.000.000 – 160.000.000 |
| Container quá khổ | 48 – 72 giờ | 120.000.000 – 220.000.000 |
| Container kẹp cổ | 36 – 48 giờ | 105.000.000 – 170.000.000 |
Bảng giá container hỏa tốc đường sắt + trung chuyển
| Loại container | Thời gian vận chuyển | Giá hỏa tốc (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20F | 48 – 72 giờ | 28.000.000 – 42.000.000 |
| Container 40F | 48 – 72 giờ | 40.000.000 – 60.000.000 |
| Container 45F | 48 – 72 giờ | 48.000.000 – 70.000.000 |
| Container 48F | 48 – 72 giờ | 55.000.000 – 80.000.000 |
| Container 50F | 48 – 72 giờ | 62.000.000 – 90.000.000 |
Ghi chú về container hỏa tốc đường biển
- Đường biển không phù hợp với hỏa tốc do thời gian tàu chạy cố định.
- Tuy nhiên có thể chọn tàu nhanh + ưu tiên xếp dỡ để rút ngắn thời gian
Bảng Giá Xe Container Chạy Hai Chiều Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
| Loại container | Giá hai chiều (VNĐ/chuyến khứ hồi) | Mức tiết kiệm so với 1 chiều | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20F) | 48.000.000 – 65.000.000 | Giảm 20 – 30% | Phổ biến nhất |
| Container 40 feet (40F) | 68.000.000 – 95.000.000 | Giảm 20 – 30% | Hàng lớn |
| Container 45 feet (45F) | 78.000.000 – 110.000.000 | Giảm 20 – 30% | Theo yêu cầu |
| Container 48 feet (48F) | 88.000.000 – 125.000.000 | Giảm 20 – 30% | Ít phổ biến |
| Container 50 feet (50F) | 98.000.000 – 140.000.000 | Giảm 20 – 30% | Hàng đặc biệt |
| Container mở nóc | 85.000.000 – 130.000.000 | Giảm 15 – 25% | Hàng cao |
| Container móc sàn | 95.000.000 – 150.000.000 | Giảm 15 – 25% | Hàng cồng kềnh |
| Container quá khổ | 110.000.000 – 220.000.000 | Giảm 10 – 20% | Cần giấy phép |
| Container kẹp cổ | 100.000.000 – 165.000.000 | Giảm 15 – 25% | Hàng đặc biệt |
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m
| Chiều dài container | Loại xe moóc | Giá vận chuyển (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 14m | Moóc kéo dài | 95.000.000 – 140.000.000 | Hàng dài |
| Container 15m | Moóc siêu trường | 110.000.000 – 165.000.000 | Hàng đặc biệt |
| Container 16m | Moóc siêu trường | 130.000.000 – 210.000.000 | Hàng siêu dài |
Phụ phí theo tải trọng và đặc thù hàng
| Loại phụ phí | Mức phí |
|---|---|
| Hàng nặng (>25 tấn) | +10 – 30% |
| Hàng quá khổ | +15 – 50% |
| Xin giấy phép lưu hành | 3.000.000 – 10.000.000 |
| Xe dẫn đường | 5.000.000 – 20.000.000 |
| Chạy đêm, giờ cấm | +5 – 15% |
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container Tại Cảng Tân Thuận Và Tại KCN Yên Phong
Quy định thời gian lên hàng container tại Cảng Tân Thuận
Thời gian làm việc của cảng
| Khung thời gian | Nội dung hoạt động |
|---|---|
| Thứ 2 – Thứ 6 | 07h30 – 17h00 |
| Thứ 7 | 07h30 – 12h00 |
| Ngoài giờ | Có thể xử lý theo yêu cầu (phụ phí) |
Thời gian lên hàng container tiêu chuẩn
| Loại container / hàng hóa | Thời gian lên hàng |
|---|---|
| Container 20F | 1 – 2 giờ |
| Container 40F | 1,5 – 3 giờ |
| Container 45F | 2 – 3,5 giờ |
| Container lạnh | 2 – 4 giờ |
| Container đặc biệt | 3 – 6 giờ |
Thời gian chờ xe miễn phí tại cảng
| Hạng mục | Thời gian miễn phí |
|---|---|
| Xe chờ lấy container | 1 – 2 giờ |
| Xe chờ bốc xếp hàng | 1 – 2 giờ |
👉 Sau thời gian miễn phí, phát sinh phí chờ xe theo thỏa thuận.
Quy định thời gian xuống hàng container tại KCN Yên Phong
Thời gian làm việc tại KCN / nhà máy
| Khung thời gian | Nội dung hoạt động |
|---|---|
| Thứ 2 – Thứ 7 | 08h00 – 17h00 |
| Ngoài giờ | Theo thỏa thuận |
Thời gian xuống hàng container tiêu chuẩn
| Loại container / hàng hóa | Thời gian xuống hàng |
|---|---|
| Container 20F | 1 – 2 giờ |
| Container 40F | 1,5 – 3 giờ |
| Container 45F | 2 – 4 giờ |
| Container lạnh | 2 – 4,5 giờ |
| Container quá khổ | 3 – 8 giờ |
Thời gian chờ xe miễn phí tại KCN Yên Phong
| Hạng mục | Thời gian miễn phí |
|---|---|
| Xe chờ xuống hàng | 1 – 2 giờ |
| Xe chờ bốc dỡ | 1 – 2 giờ |
👉 Quá thời gian miễn phí sẽ tính phí chờ xe theo hợp đồng vận chuyển.
Phí phát sinh do vượt thời gian quy định
| Loại phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Phí chờ xe container | 500.000 – 1.500.000 VNĐ/giờ |
| Phí lưu container | 300.000 – 1.000.000 VNĐ/ngày |
| Phí ngoài giờ hành chính | +10 – 30% |
| Phí quay đầu xe | Theo thỏa thuận |
Bảng Giá Neo Xe Container Tại Cảng Tân Thuận Và KCN Yên Phong
Bảng giá neo xe container tại Cảng Tân Thuận
Thời gian miễn phí neo xe
| Hạng mục | Thời gian miễn phí |
|---|---|
| Xe chờ lấy container | 1 – 2 giờ |
| Xe chờ bốc xếp hàng | 1 – 2 giờ |
| Xe chờ chứng từ | 30 – 60 phút |
Đơn giá neo xe container tại cảng
| Loại xe / container | Giá neo xe (VNĐ/giờ) |
|---|---|
| Xe container 20F | 500.000 – 800.000 |
| Xe container 40F | 700.000 – 1.200.000 |
| Xe container 45F | 800.000 – 1.400.000 |
| Container lạnh | 1.000.000 – 1.800.000 |
| Container đặc biệt / quá khổ | 1.200.000 – 2.500.000 |
Bảng giá neo xe container tại KCN Yên Phong
Thời gian miễn phí neo xe
| Hạng mục | Thời gian miễn phí |
|---|---|
| Xe chờ xuống hàng | 1 – 2 giờ |
| Xe chờ bốc dỡ | 1 – 2 giờ |
| Xe chờ kiểm tra hàng | 30 – 60 phút |
Đơn giá neo xe container tại KCN Yên Phong
| Loại xe / container | Giá neo xe (VNĐ/giờ) |
|---|---|
| Xe container 20F | 400.000 – 700.000 |
| Xe container 40F | 600.000 – 1.000.000 |
| Xe container 45F | 700.000 – 1.200.000 |
| Container lạnh | 900.000 – 1.600.000 |
| Container đặc biệt / quá khổ | 1.000.000 – 2.200.000 |
Phụ phí neo xe thường gặp
| Loại phụ phí | Mức phí |
|---|---|
| Neo xe ngoài giờ hành chính | +10 – 30% |
| Neo xe ban đêm | +20 – 40% |
| Neo xe ngày lễ, Tết | +30 – 60% |
| Phát sinh quay đầu xe | Theo thỏa thuận |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container

| Hình thức bốc xếp | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 350.000 – 500.000 / tấn | Hàng bao, thùng, dễ di chuyển |
| Bốc xếp theo khối lượng | 120.000 – 180.000 / m³ | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Bốc xếp pallet bằng xe nâng | 150.000 – 250.000 / pallet | Pallet tiêu chuẩn |
| Bốc xếp bằng xe nâng 2 – 3 tấn | 1.200.000 – 1.800.000 / ca | Hàng nặng, máy móc |
| Bốc xếp bằng xe nâng 5 – 7 tấn | 2.000.000 – 3.000.000 / ca | Thiết bị lớn |
| Bốc xếp bằng xe cẩu 10 – 15 tấn | 3.500.000 – 5.500.000 / ca | Hàng kết cấu, máy |
| Bốc xếp hàng siêu trọng | Thỏa thuận | Cần khảo sát thực tế |
| Bốc xếp ngoài giờ hành chính | +20% – 30% | Tính trên đơn giá cơ bản |
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
Thời gian vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) phụ thuộc vào hình thức vận chuyển, loại container, điều kiện giao thông và phương án trung chuyển mà khách hàng lựa chọn vận chuyển.

Từ Cảng Tân Thuận → KCN Yên Phong (Bắc Ninh)
1) Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
- 📍 Cảng Tân Thuận (Quận 7, TP.HCM)
- 📍 KCN Yên Phong (Bắc Ninh)
- 📏 Khoảng cách: 1.550 – 1.650 km (tùy tuyến đường)
- 🛣️ Tuyến phổ biến:
- TP.HCM → Quốc lộ 1A → Đà Nẵng → Nghệ An → Hà Nội → Bắc Ninh
- TP.HCM → Cao tốc Bắc – Nam (đoạn khai thác) → Bắc Ninh
2) Thời gian vận chuyển container (thực tế)
| Loại container | Thời gian trung bình |
|---|---|
| 🚛 Container 20 feet | 2,5 – 3,5 ngày |
| 🚛 Container 40 feet | 3 – 4 ngày |
| 🚛 Container hàng nặng/quá khổ | 4 – 5 ngày |
| 🚛 Container ghép hàng | 3 – 5 ngày |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
Giá vận chuyển container từ Cảng Tân Thuận (TP.HCM) đến KCN Yên Phong (Bắc Ninh) không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tối ưu ngân sách logistics.

1) Loại container và kích thước container
Đây là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước vận chuyển.
- 🚛 Container 20 feet: giá thấp hơn, phù hợp hàng hóa vừa và nhỏ.
- 🚛 Container 40 feet: giá cao hơn do kích thước lớn, tải trọng lớn.
- 🚛 Container lạnh (reefer): chi phí cao hơn do tiêu hao điện, nhiên liệu.
- 🚛 Container đặc biệt (Open Top, Flat Rack): giá cao do yêu cầu kỹ thuật và phương tiện đặc thù.
👉 Thông thường:
- Giá container 40 feet cao hơn container 20 feet từ 30 – 60%.
2) Trọng lượng và tính chất hàng hóa
Giá vận chuyển còn phụ thuộc vào tải trọng và đặc tính hàng hóa trong container:
- ⚖️ Hàng nặng, hàng quá tải → tăng chi phí vận chuyển.
- 📦 Hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao → cần bảo hiểm, đóng gói đặc biệt.
- ☣️ Hàng nguy hiểm (DG) → phát sinh chi phí xử lý và giấy phép.
- ❄️ Hàng lạnh, hàng đông lạnh → chi phí vận hành cao.
👉 Hàng càng đặc thù thì giá container càng cao.
3) Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
Tuyến đường từ TP.HCM đến Bắc Ninh dài khoảng 1.600 km, tuy nhiên giá cước có thể thay đổi tùy theo:
- 🛣️ Tuyến đường lựa chọn (QL1A, cao tốc Bắc – Nam, đường tránh).
- 🚧 Tình trạng giao thông và chất lượng hạ tầng.
- ⛽ Mức tiêu hao nhiên liệu trên từng tuyến.
👉 Tuyến đường càng dài, càng khó đi thì giá vận chuyển càng cao.
4) Thời điểm vận chuyển
Giá container có thể biến động mạnh theo thời điểm:
- 📈 Mùa cao điểm xuất nhập khẩu (quý II, quý IV).
- 📅 Dịp lễ, Tết, cuối năm.
- 🚛 Thiếu xe container hoặc thiếu đầu kéo.
👉 Trong mùa cao điểm, giá cước có thể tăng từ 10 – 30% so với bình thường.
5) Thời gian giao nhận và yêu cầu tiến độ
- ⏱️ Giao hàng gấp, chạy xuyên tuyến → giá cao hơn.
- 🕐 Giao hàng ngoài giờ hành chính, ban đêm → phụ phí.
- 📍 Giao nhiều điểm trong KCN → phát sinh chi phí.
👉 Yêu cầu càng gấp, chi phí càng tăng.
6) Chi phí phát sinh tại cảng và KCN
Một số chi phí có thể ảnh hưởng đến giá container:
- 🏗️ Phí nâng hạ container tại cảng.
- 🅿️ Phí neo xe, chờ container.
- 📄 Phí thủ tục hải quan, kiểm hóa.
- 🚧 Phí vào cổng KCN, phí bãi.
👉 Đây là khoản chi phí thường bị bỏ sót khi tính giá vận chuyển.
7) Giá nhiên liệu và chi phí vận hành xe
Giá dầu diesel biến động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá container:
- ⛽ Giá nhiên liệu tăng → giá cước tăng.
- 🔧 Chi phí bảo dưỡng xe, lốp, cầu đường.
- 👨✈️ Chi phí nhân công tài xế, phụ xe.
👉 Đây là yếu tố khiến giá container thay đổi theo từng thời kỳ.
8) Loại hình dịch vụ vận chuyển
Giá container phụ thuộc vào dịch vụ mà khách hàng lựa chọn:
- 📦 Vận chuyển trọn gói (door-to-door).
- 🚛 Chỉ vận chuyển từ cảng đến KCN.
- 🤝 Hợp đồng dài hạn → giá ưu đãi.
- 📑 Vận chuyển theo chuyến → giá linh hoạt.
👉 Khách hàng ký hợp đồng dài hạn thường có giá tốt hơn từ 5 – 20%.
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Yên Phong
Chi phí vận chuyển container chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của doanh nghiệp. Vì vậy, việc áp dụng các kinh nghiệm tối ưu chi phí không chỉ giúp giảm giá thành vận chuyển mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa
Việc chọn đúng loại container giúp tránh lãng phí chi phí vận chuyển:
- 📦 Hàng khối lượng nhỏ → ưu tiên container 20 feet.
- 📦 Hàng lớn, hàng cồng kềnh → container 40 feet hoặc 45 feet.
- ❄️ Hàng cần bảo quản → container lạnh.
- 🏗️ Hàng quá khổ → container Flat Rack, Open Top.
👉 Không nên chọn container quá lớn so với nhu cầu, vì sẽ làm tăng chi phí không cần thiết.
Tối ưu tải trọng và cách đóng hàng
Cách đóng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí container:
- ⚖️ Tận dụng tối đa tải trọng container.
- 📦 Sắp xếp hàng khoa học, giảm khoảng trống.
- 📊 Gộp nhiều đơn hàng vào cùng container nếu có thể.
👉 Tối ưu tải trọng giúp giảm chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa.
Lựa chọn thời điểm vận chuyển hợp lý
Thời điểm vận chuyển ảnh hưởng lớn đến giá container:
- 📉 Tránh mùa cao điểm logistics (cuối năm, lễ Tết).
- 📅 Chủ động kế hoạch vận chuyển sớm.
- 🚛 Tránh khung giờ cao điểm giao thông.
👉 Lên kế hoạch sớm có thể giúp giảm chi phí từ 10 – 25%.
So sánh báo giá từ nhiều đơn vị vận tải
Doanh nghiệp nên:
- 📑 Yêu cầu báo giá từ 2 – 5 đơn vị vận tải.
- 📊 So sánh giá, thời gian vận chuyển, điều khoản hợp đồng.
- 🤝 Ưu tiên đơn vị có giá ổn định, minh bạch.
👉 Không nên chỉ chọn đơn vị rẻ nhất mà bỏ qua chất lượng dịch vụ.
Ký hợp đồng vận chuyển dài hạn
Hợp đồng dài hạn mang lại nhiều lợi ích:
- 💰 Giá cước ổn định, ít biến động.
- 📉 Chiết khấu theo sản lượng vận chuyển.
- 🤝 Ưu tiên xe trong mùa cao điểm.
👉 Doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên có thể tiết kiệm từ 5 – 20% chi phí.
Hạn chế chi phí phát sinh tại cảng và KCN
Một số chi phí phát sinh phổ biến:
- 🅿️ Phí chờ container.
- 🏗️ Phí nâng hạ, lưu bãi.
- ⏱️ Phí chờ bốc dỡ hàng.
- 📄 Phí thủ tục giấy tờ.
👉 Chuẩn bị hồ sơ và kế hoạch bốc dỡ tốt giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh.
Kết hợp nhiều phương thức vận chuyển
Để giảm chi phí, doanh nghiệp có thể:
- 🚆 Kết hợp đường sắt + đường bộ.
- 🚢 Kết hợp đường biển + đường bộ.
- 🚛 Trung chuyển container tại các ga, cảng trung gian.
👉 Phương án vận chuyển đa phương thức có thể giảm chi phí từ 10 – 30%.
Lựa chọn tuyến đường vận chuyển tối ưu
- 🛣️ Ưu tiên tuyến đường cao tốc ổn định.
- 🚧 Tránh tuyến đường thường xuyên ùn tắc.
- 📍 Tối ưu điểm giao nhận hàng.
👉 Tuyến đường hợp lý giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhiên liệu.
Ứng dụng công nghệ trong quản lý vận chuyển
- 📡 Theo dõi container bằng GPS.
- 📊 Quản lý đơn hàng bằng phần mềm logistics.
- 📱 Tối ưu lịch trình xe.
👉 Công nghệ giúp giảm chi phí vận hành và hạn chế rủi ro.
Lựa chọn đơn vị vận tải uy tín, chuyên tuyến Bắc – Nam
Đơn vị vận tải chuyên tuyến giúp:
- 🚛 Giá cước cạnh tranh hơn.
- ⏱️ Thời gian vận chuyển ổn định.
- 🛡️ Chính sách bảo hiểm rõ ràng.
👉 Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí lâu dài.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Tân Thuận Đến KCN Thuận Thành
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Tân Thuận đến KCN Yên Phong và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Tân Thuận): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Yên Phong): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

