Giá Trucking Container 20' Cảng Đình Vũ Đi KCN Hòa Hiệp
-
Với các tuyến đường bộ dài (từ miền Bắc đến miền Trung/Nam), cước vận chuyển container 20′ thường được báo giá theo chuyến, phụ thuộc vào quãng đường, nhiên liệu và loại dịch vụ.
-
Theo một số bảng giá tham khảo nội địa, chuyển container 20′ bằng đường bộ xa (tuyến Hải Phòng → miền Trung) có thể rơi vào mức khoảng từ 15 triệu – 25 triệu đồng / container một chiều cho quãng đường lớn (tham khảo các mức cước vận chuyển container Bắc → Nam từ nguồn thị trường) – đây là ước tính tham khảo chứ không phải bảng giá cố định.
-
Giá có thể tăng khá cao nếu: yêu cầu giao gấp, lái xe chạy xuyên đêm, container hàng lạnh, cần giấy tờ hải quan, xe đặt gấp/chiều đi riêng,…
⚠️ Lưu ý: Các con số trên chưa gồm VAT, phí cầu đường, phí nâng hạ tại cảng, phí lưu bãi, phí đường cấm tải, thuế, v.v. Những phụ phí này thường được báo giá riêng và khác nhau theo từng hãng vận tải.
Các yếu tố ảnh hưởng tới giá
Giá trucking container đường dài (như từ Hải Phòng đi Phú Yên) có thể khác nhau nhiều tùy vào:
-
Quãng đường thực tế (khoảng 1.200 – 1.400 km từ Đình Vũ → Hòa Hiệp).
-
Thời gian và yêu cầu giao hàng (thường/nhanh/hỏa tốc).
-
Loại container (20′ thường, lạnh, hàng đặc thù).
-
Điều kiện vận chuyển (đường cấm tải, cầu đường, bốc dỡ).
-
Thị trường và mùa cao điểm (dịch vụ logistics biến động theo giá nhiên liệu và nhu cầu).
Cách lấy báo giá chính xác
Để có giá chính xác nhất cho lô hàng 20′ từ Cảng Đình Vũ → KCN Hòa Hiệp, Phú Yên, bạn nên:
-
Liên hệ trực tiếp với các đơn vị vận tải hoặc forwarder (ví dụ: các hãng trucking lớn tại Hải Phòng / vận tải Bắc – Nam).
-
Cung cấp đầy đủ thông tin: địa điểm lấy hàng/điểm giao hàng, loại hàng, khối lượng, loại container, thời gian yêu cầu, có bốc xếp hay không…
-
Yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm VAT, phí bốc xếp, phụ phí đường cấm, lưu bãi.
Giá Trucking Container 40' Cảng Đình Vũ Đi KCN Hòa Hiệp
Cước vận chuyển nội địa container 40′ (đường bộ)
| Tuyến từ cảng Hải Phòng | Cước ước tính cho 1 container 40’ (chưa VAT) |
|---|---|
| Hải Phòng → các tỉnh gần | 1,350 – 2,450 triệu VNĐ/cont (ví dụ đến Hải Phòng) |
| Hải Phòng → Hà Nội | 4,250 – 5,650 triệu VNĐ/cont |
| Hải Phòng → khu vực Thanh Hóa – Nghệ An – Hà Tĩnh | 8,150 – 13,950 triệu VNĐ/cont |
| (Bảng giá tham khảo thị trường, chưa bao gồm VAT & phí phụ) |
👉 Với quãng đường rất dài như Đình Vũ (Hải Phòng) → Phú Yên (~1.200–1.400 km) (tuyến Bắc → Trung Nam), mức cước trucking 40′ thường cao hơn rất nhiều so với cước nội địa ngắn trong bảng trên — có thể rơi vào khoảng ~15 – 30 triệu VNĐ + phụ phí như nhiên liệu, BOT, phí nâng hạ, lưu bãi… tùy đơn vị vận tải và điều kiện giao nhận.
Giá Trucking Container 45' Cảng Đình Vũ Đi KCN Hòa Hiệp
| Loại container 45′ | Giá trucking nguyên container (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 45′ (tuyến Cát Lái → KCN Yên Phong) | ≈ 35.000.000 – 42.000.000 | Giá chuẩn vận chuyển nguyên container (chưa VAT, phụ phí) |
| Container 45′ (tuyến Cát Lái → KCN Yên Mỹ) | ≈ 32.000.000 – 61.000.000 (giá một/2 chiều) | Giá 1 chiều ~32 triệu; 2 chiều ~61 triệu |
⚠️ Lưu ý: Đây là bảng giá market reference từ các tuyến đường bộ nội địa khác (Nam ↔ Bắc) – tuyến từ Hải Phòng xuống Phú Yên có quãng đường dài hơn nên cước có thể cao hơn hoặc được báo theo hợp đồng trọn gói giữa bạn và hãng vận tải.
Các yếu tố ảnh hưởng tới báo giá thực tế
Khi hãng vận tải báo giá, mức cước container 45′ có thể khác nhau tùy theo:
✅ Quãng đường thực tế (từ Hải Phòng xuống Phú Yên là tuyến rất dài).
✅ Loại hàng hóa (hàng nguy hiểm, hàng lạnh, tải trọng nặng…).
✅ Phí nâng/hạ container tại cảng, phí lưu bãi.
✅ Phụ thu nhiên liệu (BAF); phí đường cấm tải/đèo núi.
✅ VAT 10% và các phụ phí khác.
Giá Trucking Container 50' Cảng Đình Vũ Đi KCN Hòa Hiệp
| Loại container | Giá trucking 1 chiều (VNĐ/chuyến) | Giá trucking 2 chiều (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 50′ | ~ 50.000.000 – 55.000.000 | ~ 88.000.000 – 100.000.000 | Giá tham khảo thị trường Việt Nam cho các tuyến dài (~Bắc–Nam) ở giai đoạn gần đây. |
| Container 45′ | ~ 45.000.000 – 52.000.000 | ~ 82.000.000 – 92.000.000 | Tham khảo để so sánh với loại 50′ phía trên. |
👉 Đây là bảng giá tham khảo thị trường tổng quát, chưa tính đến các phí phát sinh như:
✅ Phí bốc xếp – nâng hạ container tại cảng (CY/THC)
✅ Phí lưu bãi
✅ Phí phụ thu nhiên liệu (BAF), BOT/thu phí đường
✅ Phí chờ xe, giờ cao điểm, đường cấm tải…
✅ Thuế VAT 10% và các phụ phí khác
… nên giá thực tế tuyến Hải Phòng → Phú Yên sẽ thường cao hơn hoặc thay đổi theo yêu cầu dịch vụ.

