Giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu đang được nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu và đơn vị sản xuất tại khu vực miền Trung đặc biệt quan tâm. Tuyến vận chuyển này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi logistics Bắc – Trung – Nam, kết nối cảng container lớn nhất phía Nam với khu công nghiệp trọng điểm của Đà Nẵng.
Để có được giá trucking container từ cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu hợp lý nhất hiện nay, doanh nghiệp nên so sánh báo giá từ nhiều đơn vị, ưu tiên các nhà vận tải có kinh nghiệm tuyến dài, báo giá minh bạch và cam kết rõ ràng về thời gian giao nhận. Đây là yếu tố then chốt giúp tối ưu chi phí logistics và đảm bảo tiến độ sản xuất – kinh doanh.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
| Loại Container | Quy cách/Chiều dài (ft) | Giá trucking Cát Lái → KCN Liên Chiểu (vnđ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container thường | 20′ | 8.000.000 – 9.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container thường | 40′ | 9.500.000 – 11.000.000 | Phù hợp hàng volumn lớn |
| Container thường | 45′ | 10.500.000 – 11.500.000 | Giá nhỉnh hơn do kích thước dài |
| Container thường | 48′ | 10.800.000 – 13.000.000 | Chủ yếu hàng khô dài |
| Container thường | 50′ | 12.500.000 – 14.000.000 | Dành cho hàng dài hoặc rỗng lớn |
| Container mở nóc | 20′ | 8.500.000 – 9.500.000 | Cho hàng cao > nội cao container |
| Container mở nóc | 40′ | 10.500.000 – 11.500.000 | Thích hợp hàng quá khổ theo chiều cao |
| Container móc sàn (Flat Rack) | 20′ | 9.500.000 – 10.500.000 | Hàng quá khổ theo chiều ngang |
| Container móc sàn (Flat Rack) | 40′ | 11.500.000 – 13.000.000 | Hàng nặng/quá khổ |
| Container quá khổ > chiều dài chuẩn | LR/ODC | Thỏa thuận / Báo giá riêng | Hàng quá trọng/kích thước lớn |
📌 Ghi chú:
- Đây là mức giá tham khảo ước tính để bạn có cơ sở lập kế hoạch chi phí. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, thời tiết, chính sách của đơn vị vận tải, giá nhiên liệu và phí BOT, cầu đường.
- Chưa bao gồm VAT 10%, phụ phí xếp dỡ tại cảng/bãi, phụ phí cân nặng, phụ phí giờ cao điểm, cầu đường, bến bãi…
- Với container đặc thù như quá khổ – quá tải, báo giá thường dựa trên kích thước thực tế và giấy phép vận chuyển đặc biệt, nên cần báo giá riêng.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
Cước vận chuyển container đường biển (Cát Lái → Đà Nẵng)
| Loại container | Giá cước đường biển | Thời gian vận chuyển |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 3.800.000 – 4.300.000 | 2 – 3 ngày |
| Container 40 feet | 6.800.000 – 7.600.000 | 2 – 3 ngày |
| Container 45 feet | 7.300.000 – 8.200.000 | 2 – 3 ngày |
| Container 48 feet | 7.800.000 – 8.800.000 | 2 – 3 ngày |
| Container 50 feet | 8.200.000 – 9.300.000 | 2 – 3 ngày |
| Container mở nóc | 5.800.000 – 8.500.000 | 2 – 3 ngày |
| Container móc sàn | 6.800.000 – 9.500.000 | 2 – 3 ngày |
| Container quá khổ | 8.500.000 – 12.500.000 | 3 – 4 ngày |
Phí vận chuyển container từ cảng Đà Nẵng về KCN Liên Chiểu
| Loại container | Phí trung chuyển nội thành |
|---|---|
| Container 20 feet | 1.000.000 – 1.300.000 |
| Container 40 feet | 1.400.000 – 1.800.000 |
| Container đặc thù | Báo giá theo kích thước & tải trọng |
📌 LƯU Ý QUAN TRỌNG
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo, áp dụng cho hàng thông thường
- Chưa bao gồm:
- Thuế VAT 10%
- Phí nâng hạ container tại cảng
- Phí chứng từ, phí lưu bãi (nếu có)
- Container quá khổ, quá tải, hàng máy móc lớn phải khảo sát thực tế để báo giá chính xác
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm, mùa cao điểm, giá nhiên liệu
| Loại container | Giá cước đường sắt (VNĐ/cont) | Phí vận tải bộ cuối tuyến (VNĐ/cont) | Tổng dự kiến (VNĐ/cont) |
|---|---|---|---|
| 20 feet (20f) | 8.000.000 – 10.000.000 | 1.200.000 – 1.800.000 | 9.200.000 – 11.800.000 |
| 40 feet (40f) | 15.000.000 – 18.000.000 | 1.600.000 – 2.200.000 | 16.600.000 – 20.200.000 |
| 45 feet (45f) | +10% so với 40 feet (*) | 1.800.000 – 2.500.000 | 18.150.000 – 22.300.000 |
| 48 feet (48f) | +12% so với 40 feet (*) | 2.000.000 – 2.700.000 | 19.800.000 – 23.900.000 |
| 50 feet (50f) | +15% so với 40 feet (*) | 2.200.000 – 3.000.000 | 21.700.000 – 25.500.000 |
| Container mở nóc | 15.000.000 – 20.000.000 (*) | 2.000.000 – 3.000.000 | 17.000.000 – 23.000.000 |
| Container móc sàn | 16.000.000 – 21.000.000 (*) | 2.000.000 – 3.200.000 | 18.000.000 – 24.200.000 |
| Container quá khổ | 18.000.000 – 25.000.000 (*) | 2.500.000 – 4.000.000 | 20.500.000 – 29.000.000 |
📌 Các khoản chi phí giải thích
🔹 Giá cước đường sắt (Ga – Ga)
Là mức phí vận chuyển container từ ga xuất phát (gần cảng Cát Lái) đến ga Đà Nẵng bằng tàu container. Đây là cước cơ bản nhất.
🔹 Phí vận tải đường bộ cuối tuyến
Là chi phí kéo container từ ga Đà Nẵng đến tận KCN Liên Chiểu (khoảng cách ngắn hơn so với tuyến Cát Lái → Liên Chiểu), thường dùng xe đầu kéo container nhận container tại ga. Phần này có thể cao thấp tùy thời điểm và đơn vị vận tải.
🔹 Loại container đặc thù (45f, 48f, 50f, mở nóc, móc sàn, quá khổ)
Các loại này thường ít dùng hơn, chi phí cho mỗi loại container cao hơn container tiêu chuẩn (20f/40f) vì yêu cầu vận hành và trang thiết bị chuyên biệt (ước tính dựa theo tăng % giá so với container 40f).
Bảng Giá Ghép Hàng Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
Bảng giá theo trọng lượng hàng (kg / tấn)
| Trọng lượng hàng hóa | Đơn giá ghép hàng (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 100 kg | 2.000 – 3.000 đ/kg | Hàng nhẹ, nhỏ |
| 100 kg – 500 kg | 1.800 – 2.500 đ/kg | Hàng tiêu dùng/bình thường |
| 500 kg – 1.000 kg | 1.500 – 2.000 đ/kg | Hàng pallet nhỏ |
| 1.0 – 3.0 tấn | 1.300 – 1.800 đ/kg | Hàng công nghiệp nhẹ |
| 3.0 – 5.0 tấn | 1.200 – 1.600 đ/kg | Gần đầy container |
| Trên 5 tấn | Thỏa thuận | Có thể cần báo giá riêng |
Bảng giá theo khối lượng hàng hóa (CBM / m³)
| Khối lượng hàng (m³) | Đơn giá ghép hàng (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 1 m³ | 350.000 – 600.000 | Hàng nhỏ, nhẹ |
| 1 – 3 m³ | 450.000 – 900.000 | Hàng thùng, gia dụng ngăn |
| 3 – 5 m³ | 600.000 – 1.200.000 | Hàng vừa |
| 5 – 10 m³ | 800.000 – 1.500.000 | Hàng chiếm diện tích |
| Trên 10 m³ | Báo giá riêng | Quy mô lớn, xem xét nguyên container |
📌 GHI CHÚ & CÁCH TÍNH GIÁ
✔ Cước tính theo trọng lượng hoặc khối lượng, tùy vào loại hàng hoá (hàng nhẹ / hàng nặng / hàng chiếm diện tích).
✔ Đơn giá có thể tính theo ‘trọng lượng quy đổi’ (W/M) nếu hàng có thể tích lớn nhưng trọng lượng nhỏ — cách tính thường lấy trọng lượng lớn hơn giữa tấn thực tế và tấn quy đổi từ khối lượng.
✔ Giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như:
- Phí bốc xếp, nâng hạ tại kho/cảng
- Phí xử lý container ở cảng
- Phí giao nhận cuối tuyến
- Thuế VAT và phí khác theo hợp đồng.
Bảng Giá Vận Chuyển Container Quá Khổ Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
| Loại hàng quá khổ | Đặc điểm | Giá vận chuyển tham khảo (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Hàng quá chiều dài 12 – 14 m | Mooc sàn / mooc lùn | 19.000.000 – 23.000.000 |
| Hàng quá chiều dài 15 m | Mooc sàn dài / mooc lùn | 23.000.000 – 28.000.000 |
| Hàng quá chiều dài 16 m | Mooc siêu dài | 27.000.000 – 33.000.000 |
| Hàng quá khổ nặng 30 – 35 tấn | Quá dài + nặng | 23.000.000 – 27.000.000 |
| Hàng quá khổ nặng 35 – 40 tấn | Quá dài + nặng | 27.000.000 – 33.000.000 |
| Hàng siêu trường > 16 m / > 40 tấn | Cần phương tiện đặc chủng | Báo giá riêng |
📍 Phụ phí có thể phát sinh
| Loại phí | Mức phí tham khảo |
|---|---|
| Phí khảo sát tuyến | 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ |
| Phí xin phép lưu hành hàng quá khổ | 2.000.000 – 5.000.000 VNĐ |
| Phí xe dẫn đường / cảnh báo | 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ/chuyến |
| Phí cẩu nâng – hạ tại cảng | Theo thực tế công trình |
| Phí chờ / lưu bãi | Tính theo giờ hoặc theo ngày |
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đông Lạnh Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
| Loại container lạnh | Giá vận chuyển ước tính (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container đông lạnh 20 feet (20RF) | 45.000.000 – 55.000.000 | Có máy phát điện lạnh duy trì nhiệt |
| Container đông lạnh 40 feet (40RF) | 55.000.000 – 70.000.000 | Máy lạnh công suất lớn hơn |
| Container đông lạnh 40 feet cao (40HR RF) | 60.000.000 – 75.000.000 | Dung tích lớn hơn container lạnh thường |
| Tăng tốc / hỏa tốc 20RF | 55.000.000 – 65.000.000 | Giao nhanh, thời gian ưu tiên |
| Tăng tốc / hỏa tốc 40RF | 65.000.000 – 80.000.000 | Giao nhanh, chi phí cao hơn |
Bảng Giá Container Chạy Hải Chiều Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
| Loại container | Giá khứ hồi tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet (20’) | 22.000.000 – 26.000.000 | Xe đi & về đầy/được ghép hàng |
| Container 40 feet (40’) | 28.000.000 – 33.000.000 | Xe đi & về đầy/được ghép hàng |
| Container 45 feet (45’) | 31.000.000 – 36.000.000 | Container lớn hơn 40’ |
| Container 48 feet (48’) | 33.000.000 – 38.000.000 | Container dài hơn |
| Container 50 feet (50’) | 35.000.000 – 40.000.000 | Container siêu dài |
| Container lạnh 20’ (20RF) | 70.000.000 – 80.000.000 | Có hệ thống lạnh chạy hai chiều |
| Container lạnh 40’ (40RF) | 85.000.000 – 98.000.000 | Cold chain |
| Container mở nóc | 30.000.000 – 36.000.000 | Container đặc thù |
| Container móc sàn | 32.000.000 – 38.000.000 | Khối đặc biệt |
| Container quá khổ | 38.000.000 – 50.000.000 | Phải dẫn đường/pháp lý |
Giá Container Đi Hỏa Tốc Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
| Loại container | Giá hỏa tốc tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 20 feet (20’) | 23.000.000 – 28.000.000 | Giao nhanh, thời gian ngắn hơn tiêu chuẩn |
| 40 feet (40’) | 30.000.000 – 36.000.000 | Ưu tiên tuyến dài |
| 45 feet (45’) | 33.000.000 – 39.000.000 | Container lớn hơn |
| 48 feet (48’) | 35.000.000 – 41.000.000 | Chi phí cao hơn container 40’ |
| 50 feet (50’) | 37.000.000 – 43.000.000 | Container siêu dài |
| Container lạnh 20’ (20RF) | 75.000.000 – 88.000.000 | Cần duy trì nhiệt độ + giao nhanh |
| Container lạnh 40’ (40RF) | 92.000.000 – 108.000.000 | Đặc thù lạnh & tốc độ |
| Container mở nóc | 32.000.000 – 38.000.000 | Tốc độ ưu tiên |
| Container móc sàn | 34.000.000 – 40.000.000 | Chi phí thiết bị đặc thù |
| Container quá khổ | 40.000.000 – 55.000.000 | Ưu tiên dẫn đường + giao nhanh |
🕐 Thời gian vận chuyển tham khảo
| Hình thức | Thời gian dự kiến |
|---|---|
| Vận chuyển tiêu chuẩn | 2 – 3 ngày (khoảng cách xa) |
| Vận chuyển hỏa tốc | 1 – 2 ngày (ưu tiên chạy liên tục) |
Lưu ý: thời gian thay đổi tùy điều kiện giao nhận, thời tiết, và tình hình giao thông.
Thời Gian Vận Chuyển Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu Là Bao Lâu?
Thời gian vận chuyển theo từng hình thức
| Hình thức vận chuyển | Thời gian dự kiến | Ghi chú |
|---|---|---|
| 🚛 Vận chuyển tiêu chuẩn | 2 – 3 ngày | Phổ biến nhất, tối ưu chi phí |
| 🚀 Vận chuyển hỏa tốc | 1 – 2 ngày | Ưu tiên xe, chạy liên tục |
| ❄️ Container lạnh (RF) | 2 – 3 ngày | Có máy phát điện theo xe |
| 📦 Container quá khổ/quá tải | 3 – 4 ngày | Phụ thuộc giấy phép & dẫn đường |
| 🚢 Kết hợp đường biển + bộ | 4 – 6 ngày | Tiết kiệm chi phí, không gấp |
🚀 So sánh nhanh: Tiêu chuẩn vs Hỏa tốc
| Tiêu chí | Tiêu chuẩn | Hỏa tốc |
|---|---|---|
| Thời gian | 2 – 3 ngày | 1 – 2 ngày |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ ưu tiên | Bình thường | Ưu tiên cao |
| Phù hợp | Hàng không gấp | Hàng deadline |
Kết luận
👉 Thời gian vận chuyển container từ Cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu thường mất:
- 2 – 3 ngày với hình thức tiêu chuẩn
- 1 – 2 ngày nếu chọn hỏa tốc
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Tại Cảng Cát Lái Và KCN Liên Chiểu
Thời gian cho phép lấy container & lên hàng tại cảng Cát Lái
| Loại container | Thời gian tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 2 – 3 giờ | Tính từ lúc xe vào bãi |
| Container 40 feet | 2 – 4 giờ | Phụ thuộc mật độ bãi |
| Container lạnh | 3 – 4 giờ | Kiểm tra điện – nhiệt |
| Container quá khổ | 4 – 6 giờ | Phải có phương án xếp |
| Container rỗng | 1 – 2 giờ | Nhanh nhất |
📌 Lưu ý quan trọng tại Cát Lái
- Xe vào trễ giờ cắt bãi (cut-off) sẽ bị dời sang ngày hôm sau.
- Giờ cao điểm: 08:00–10:30 & 14:00–16:30 → dễ phát sinh chờ bãi.
Thời gian tiêu chuẩn xuống hàng tại KCN Liên Chiểu
| Loại container | Thời gian dỡ hàng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container thường | 2 – 3 giờ | Có sẵn nhân công |
| Container lạnh | 3 – 4 giờ | Dỡ nhanh để bảo quản |
| Container nặng | 3 – 5 giờ | Cần xe nâng lớn |
| Container quá khổ | 4 – 6 giờ | Bắt buộc có phương án |
| Hàng ghép (LCL) | 3 – 6 giờ | Phân loại hàng |
⚠️ Quy Định Thời Gian Miễn Phí (Free Time) – Cần Lưu Ý
| Hạng mục | Thời gian miễn phí phổ biến |
|---|---|
| Thời gian chờ lên hàng | 2 – 4 giờ |
| Thời gian chờ xuống hàng | 2 – 3 giờ |
| Lưu container tại kho | Theo thỏa thuận |
| Phát sinh quá giờ | Tính phí chờ xe |
📌 Phí chờ xe thường tính theo giờ nếu vượt quá thời gian miễn phí đã cam kết.
Giá Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái Và KCN Liên Chiểu
Neo Xe Container Tại Cảng Cát Lái
| Thời gian neo / lưu xe | Container 20’ | Container 40’/40HC | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Trong giờ miễn lưu đầu | Miễn phí | Miễn phí | Theo quy định cảng |
| 4 giờ – 1 ngày | 300.000 – 400.000 | 400.000 – 550.000 | Tính từ khi vượt thời gian miễn |
| 1 – 2 ngày | 500.000 – 700.000 | 700.000 – 900.000 | Container chờ giao/nhận |
| 2 – 3 ngày | 800.000 – 1.100.000 | 1.100.000 – 1.400.000 | Container lưu lâu |
| Ngoài giờ & ca tối | +20%–30% | +20%–30% | Phụ thu ngoài giờ |
📌 Ghi chú:
- Giá trên là phí lưu bãi / neo xe container nếu xe không rút container ra kịp trong thời gian miễn phí tại cảng.
- Quy định miễn phí “free time” thường khoảng vài giờ tính từ lúc xe vào cổng, sau đó mới bắt đầu tính phí lưu xe.
Neo Xe Container Tại KCN Liên Chiểu
Hiện chưa có bảng giá công bố chính thức cho KCN Liên Chiểu, tuy nhiên theo thị trường bãi/container tại các KCN khác, mức neo xe thường tính như sau:
| Thời gian neo / lưu xe | Container 20’ | Container 40’/40HC | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Neo theo ca (8 giờ) | 1.500.000 – 2.000.000 | 2.000.000 – 2.800.000 | Áp dụng bãi kho/yard tại KCN |
| Neo qua đêm | 1.800.000 – 2.500.000 | 2.500.000 – 3.500.000 | Sau 22:00 |
| Neo theo ngày (24h) | 2.500.000 – 3.500.000 | 3.500.000 – 4.500.000 | Lưu xe container tại yard |
| Ngoài giờ & ngày lễ | +20%–50% | +20%–50% | Mức phụ thu khác biệt |
📌 Ghi chú:
- Mức giá này là tham khảo từ quy mô bãi container / yard tại các KCN miền Bắc/Trung tương tự, thường áp dụng cho neo xe container khi chưa giao hàng ngay hoặc chờ bãi xếp dỡ.
- Thực tế tại KCN Liên Chiểu giá neo có thể thay đổi tùy đơn vị quản lý bãi, vị trí yard, thời điểm và loại hàng. (Tham khảo mức giá neo tại các KCN khác để ước tính)
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Trucking Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
Giá trucking container từ Cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Liên Chiểu (Đà Nẵng) không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chủ hàng dự toán chi phí chính xác, tránh phát sinh ngoài ý muốn và lựa chọn phương án vận chuyển tối ưu.

1. Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường di chuyển
- Tuyến Cát Lái – KCN Liên Chiểu dài khoảng 950 – 1.000 km
- Giá cước chịu ảnh hưởng bởi:
- Tuyến quốc lộ 1A
- Các đoạn đèo dốc (đèo Hải Vân)
- Tuyến đường khó, nhiều trạm thu phí → chi phí nhiên liệu & khấu hao xe tăng
👉 Khoảng cách càng xa, tuyến càng phức tạp thì giá trucking container càng cao.
2. Loại container vận chuyển
Mỗi loại container yêu cầu phương tiện và chi phí vận hành khác nhau:
| Loại container | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Container 20 feet | Giá thấp nhất |
| Container 40 feet / 40HC | Cao hơn 20’ |
| Container lạnh (RF) | Phụ thu máy lạnh, nhiên liệu |
| Container mở nóc | Phụ thu che phủ, xếp dỡ |
| Container quá khổ | Phát sinh xe dẫn đường, giấy phép |
👉 Container càng đặc thù thì chi phí trucking càng cao.
3. Trọng lượng hàng hóa trong container
- Container cùng kích thước nhưng:
- Hàng nhẹ → giá thấp hơn
- Hàng nặng → tăng tiêu hao nhiên liệu
- Hàng gần hoặc vượt tải:
- Có thể phải xin giấy phép lưu hành
- Phát sinh phí quá tải
👉 Trọng lượng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước.
4. Thời gian vận chuyển (tiêu chuẩn hay hỏa tốc)
| Hình thức | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Tiêu chuẩn (2–3 ngày) | Giá ổn định |
| Hỏa tốc (1–2 ngày) | Giá cao hơn 20–40% |
| Chạy đêm / liên tục | Phụ thu ca kíp |
👉 Càng yêu cầu gấp, giá trucking container càng tăng mạnh.
5. Thời điểm vận chuyển trong năm
Giá trucking thường biến động theo thời điểm:
- Mùa cao điểm xuất nhập khẩu
- Trước Tết, sau Tết
- Dịp lễ lớn
- Thời gian mưa bão miền Trung
👉 Nhu cầu xe tăng cao → giá cước tăng theo thị trường.
6. Chi phí cầu đường, BOT và nhiên liệu
- Tuyến dài → nhiều trạm BOT
- Giá dầu diesel biến động
- Phí cầu đường có thể tăng theo thời gian
👉 Khi giá nhiên liệu tăng, giá trucking container thường điều chỉnh tăng theo.
7. Thời gian chờ bốc – dỡ hàng
- Chờ tại Cảng Cát Lái do:
- Ùn tắc bãi
- Thiếu chứng từ
- Chờ tại KCN Liên Chiểu do:
- Kho chưa sẵn sàng
- Thiếu nhân công, xe nâng
👉 Phát sinh phí chờ xe, phí neo container, làm tăng tổng chi phí.
8. Quy định lưu container và thời gian miễn phí
- Vượt thời gian free time:
- Phát sinh phí lưu bãi
- Phí detention / demurrage
- Container đặc biệt:
- Lạnh, quá khổ → thời gian xử lý lâu hơn
👉 Quản lý không tốt thời gian → chi phí đội lên đáng kể.
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
Vận chuyển container đường bộ từ Cảng Cát Lái (TP.HCM) đến KCN Liên Chiểu (Đà Nẵng) có chi phí khá lớn do quãng đường dài và nhiều khoản phát sinh. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng cách, chủ hàng hoàn toàn có thể tiết kiệm từ 10–30% chi phí trucking mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.

1. Lên kế hoạch vận chuyển sớm, tránh đi gấp
- Chủ động lịch giao nhận giúp:
- Dễ sắp xếp xe chiều rỗng
- Tránh phụ thu hỏa tốc
- Hạn chế:
- Chạy đêm
- Chạy liên tục không nghỉ
👉 Đi tiêu chuẩn 2–3 ngày luôn rẻ hơn đi gấp 1–2 ngày.
2. Tránh lấy container vào giờ cao điểm tại Cát Lái
Giờ cao điểm tại cảng thường là:
- 08:00 – 10:30
- 14:00 – 16:30
🚫 Vào cảng giờ cao điểm dễ:
- Chờ bãi lâu
- Phát sinh phí chờ xe
- Tăng chi phí neo container
👉 Nên lấy container:
- Đầu giờ sáng
- Hoặc sau 16:30 nếu được đăng ký trước
3. Chuẩn bị đầy đủ chứng từ trước khi xe vào cảng
Thiếu chứng từ là nguyên nhân phổ biến gây phát sinh chi phí:
- Lệnh giao hàng (D/O)
- Phiếu xuất kho
- Thông tin container
- Hồ sơ hải quan (nếu có)
👉 Chuẩn bị đủ giấy tờ giúp:
- Xe vào – ra nhanh
- Không phát sinh phí chờ và lưu bãi
4. Tối ưu trọng lượng và loại container
- Không nên:
- Dồn hàng quá nặng vào container 20’
- Chọn container quá khổ khi không cần thiết
- Hàng nhẹ – cồng kềnh:
- Nên dùng container 40’ hoặc 40HC
👉 Chọn đúng container giúp giảm chi phí nhiên liệu & phụ phí quá tải.
5. Tận dụng xe chạy hai chiều (xe hồi)
- Xe trả hàng tại miền Trung thường:
- Có nhu cầu quay đầu về TP.HCM
- Nếu sắp xếp được:
- Giá cước có thể giảm 10–20%
👉 Hỏi rõ đơn vị vận tải về giá xe hồi – giá chiều rỗng.
6. Thống nhất rõ thời gian xuống hàng tại KCN Liên Chiểu
- Chủ động lịch nhận hàng tại kho
- Chuẩn bị sẵn:
- Nhân công
- Xe nâng
- Mặt bằng dỡ hàng
👉 Dỡ hàng nhanh giúp:
- Tránh phí chờ xe
- Tránh phí neo container
7. Hạn chế phát sinh lưu container và lưu xe
- Theo dõi:
- Thời gian miễn phí (free time)
- Trả container rỗng đúng hạn
- Tránh để xe chờ qua đêm
👉 Mỗi ngày lưu container có thể tốn vài trăm nghìn đến vài triệu đồng.
8. Cân nhắc phương án vận chuyển kết hợp
Nếu hàng không gấp:
- Kết hợp:
- Đường bộ + đường biển
- Đường bộ + đường sắt
👉 Chi phí có thể thấp hơn 20–40%, dù thời gian dài hơn.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Trucking Từ Cảng Cát Lái Đến KCN Liên Chiểu
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Cảng Cát Lái đến KCN Liên Chiểu và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Cảng Cát Lái): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (KCN Liên Chiểu): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

