Dịch vụ giá trucking container từ cảng Hà Nội đến KCN Hòa Phú Vĩnh Long đang được nhiều doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị xuất nhập khẩu quan tâm nhờ nhu cầu vận chuyển hàng hóa Bắc – Nam ngày càng tăng cao. Với quãng đường dài, đặc thù vận chuyển container đường bộ kết hợp trung chuyển, chi phí trucking không chỉ phụ thuộc vào loại container mà còn bị ảnh hưởng bởi thời gian giao nhận, hình thức bốc xếp và các phụ phí phát sinh. Việc nắm rõ bảng giá trucking container từ cảng Hà Nội đi KCN Hòa Phú giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch logistics, tối ưu chi phí vận chuyển và đảm bảo tiến độ giao hàng an toàn, đúng hẹn.
Bảng giá đi nguyên container đường bộ
| Loại container | Đặc điểm vận chuyển | Cách tính giá | Ghi chú quan trọng |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (Cont 20) | Phù hợp hàng nặng, máy móc, kiện hàng nhỏ gọn | Tính trọn gói theo chuyến | Giá thấp nhất trong nhóm container tiêu chuẩn |
| Container 40 feet (Cont 40) | Hàng chiếm diện tích lớn, pallet, hàng sản xuất | Tính theo chuyến, cao hơn cont 20 | Phổ biến nhất trong vận chuyển Bắc – Nam |
| Container 48 feet | Container siêu dài, hàng nhẹ – cồng kềnh | Báo giá riêng theo tuyến | Hạn chế lưu thông một số tuyến đường |
| Container 50 feet | Container siêu dài, yêu cầu xe chuyên dụng | Báo giá theo từng chuyến | Có thể cần xin phép lưu hành |
| Container kẹp cổ (cổ ngỗng) | Hàng cao, máy móc công nghiệp | Tính theo kích thước & tải trọng | Kiểm soát nghiêm ngặt chiều cao khi lưu thông |
| Container mổ nóc (Open Top) | Hàng không thể đóng ngang, thiết bị lớn | Giá cao hơn container kín | Phát sinh chi phí đóng – rút hàng |
| Container sàn (Flat Rack) | Hàng siêu trường, siêu trọng | Báo giá theo từng lô hàng | Cần khảo sát tuyến đường trước khi vận chuyển |
| Container quá khổ – quá tải | Hàng vượt kích thước, tải trọng cho phép | Báo giá chi tiết từng trường hợp | Có phí xin phép, dẫn đường, hộ tống |
Bảng giá ghép hàng container
| Hình thức ghép hàng | Cách tính giá | Phù hợp với loại hàng | Lưu ý khi ghép hàng |
|---|---|---|---|
| Ghép theo khối lượng (m³) | Tính theo số m³ hàng thực tế | Hàng nhẹ, cồng kềnh | Cần đo chính xác kích thước để tránh phát sinh |
| Ghép theo trọng lượng (kg / tấn) | Tính theo cân nặng hàng hóa | Hàng nặng, gọn | Áp dụng mức quy đổi kg – m³ |
| Ghép theo số kiện / số pallet | Tính theo số kiện, pallet | Hàng đóng kiện, pallet sẵn | Quy cách đóng gói ảnh hưởng giá |
| Ghép hàng lẻ (LCL) | Tính theo phần diện tích chiếm trong container | Hàng số lượng ít | Thời gian gom hàng có thể lâu hơn |
| Ghép hàng nhiều điểm giao | Cộng thêm chi phí trung chuyển | Hàng giao nhiều KCN | Phát sinh phí dỡ – sang hàng |
| Ghép hàng hai chiều | Giá ưu đãi theo chiều rỗng | Khách gửi thường xuyên | Phải phù hợp lịch xe chạy |
Bảng giá vận chuyển container quá khổ (FR)
| Loại hàng (Flat Rack / FR) | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú chung |
|---|---|---|
| FR 20 feet (container sàn 20′) | ~28,000,000 – 36,000,000 | Phù hợp hàng nhỏ/nhẹ có cồng kềnh nhẹ |
| FR 40 feet (container sàn 40′) | ~35,000,000 – 45,000,000 | Hàng công nghiệp, thiết bị dài trung bình |
| FR 40 feet siêu dài / hàng quá khổ | ~40,000,000 – 48,000,000 | Hàng chiếm không gian lớn cần phương án đặc thù |
| FR ~50 feet trở lên | ~44,000,000 – 52,000,000 | Hàng quá khổ, siêu trường phải báo giá dựa trên khảo sát |
| FR quá khổ siêu trường / siêu trọng | Báo giá theo khảo sát | Hàng đặc thù, dự án lớn (kết cấu thép, máy móc siêu trọng) |
Phí bốc xếp hàng lên xe container
| Loại dịch vụ bốc xếp container | Đơn giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp container 20 feet (hàng nhẹ) | 800.000 – 1.200.000/container | Phí bốc hàng nhẹ, thủ công hoặc bằng xe nâng nhỏ |
| Bốc xếp container 20 feet (hàng nặng) | 1.200.000 – 2.200.000/container | Hàng nặng cần xe nâng/cẩu hỗ trợ |
| Bốc xếp container 40 feet (hàng nhẹ) | 1.500.000 – 2.000.000/container | Container dài cần nhiều thời gian hơn |
| Bốc xếp container 40 feet (hàng nặng) | 2.000.000 – 3.500.000/container | Phí cao hơn do vật nặng và công bốc phức tạp |
| Bốc xếp container Flat Rack (FR) | ~3.000.000/container | Giá tham khảo loại hàng cồng kềnh |
| Bốc xếp container Open Top | ~4.000.000/container | Hàng quá khổ, yêu cầu tháo nắp container |
Bảng giá container đi hỏa tốc
| Loại container | Giá hỏa tốc 1 chiều (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 36,000,000 – 42,000,000 | Ưu tiên xe chạy sớm, ít chờ hàng |
| Container 40 feet | 40,000,000 – 48,000,000 | Phù hợp hàng thương mại cần gấp |
| Container 45 – 48 feet | 44,000,000 – 52,000,000 | Hàng nặng, cần xử lý nhanh |
| Container 50 feet | 48,000,000 – 56,000,000 | Xe dài, nhu cầu gấp cao |
| Container mở nóc / sàn | 50,000,000 – 60,000,000 | Hàng đặc thù, cần khảo sát |
Bảng quy định thời gian lên – xuống hàng container
| Loại container | Thời gian lên hàng miễn phí | Thời gian xuống hàng miễn phí | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 2 – 3 giờ | 2 – 3 giờ | Áp dụng cho hàng thông thường |
| Container 40 feet | 3 – 4 giờ | 3 – 4 giờ | Hàng nhiều, cần sắp xếp kỹ |
| Container 48 – 50 feet | 4 – 5 giờ | 4 – 5 giờ | Xe dài, thao tác chậm hơn |
| Container ghép hàng | Theo từng lô hàng | Theo từng lô hàng | Có thể linh hoạt theo thực tế |
| Container FR / Open Top | 4 – 6 giờ | 4 – 6 giờ | Hàng quá khổ, cần thiết bị hỗ trợ |
| Container quá khổ – quá tải | Theo thỏa thuận | Theo thỏa thuận | Thường phải khảo sát trước |
Phí phát sinh khi vượt thời gian quy định
| Loại phí | Cách tính phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí chờ xe | Tính theo giờ | Áp dụng khi chờ vượt thời gian miễn phí |
| Phí lưu bãi | Tính theo ngày | Khi container chưa thể trả rỗng |
| Phí phát sinh ngoài giờ | Tính theo ca | Áp dụng ban đêm, lễ, Chủ nhật |
Các hình thức giao nhận hàng container

Trong vận chuyển container, hình thức giao nhận hàng có vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking container, thời gian giao hàng và các khoản phụ phí phát sinh. Hiện nay, các đơn vị vận tải thường triển khai nhiều hình thức giao nhận linh hoạt nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp.
Phổ biến nhất là hình thức giao nhận kho – kho, tức xe container đến lấy hàng trực tiếp tại kho người gửi và giao tận nơi tại kho người nhận. Hình thức này mang lại sự thuận tiện tối đa, phù hợp với doanh nghiệp không có đội ngũ logistics riêng, tuy nhiên chi phí thường cao hơn do bao gồm toàn bộ công đoạn vận chuyển và điều phối.
Bên cạnh đó, hình thức giao nhận cảng – KCN hoặc cảng – kho được nhiều nhà máy lựa chọn, đặc biệt với các lô hàng nhập khẩu. Xe container sẽ nhận hàng trực tiếp tại cảng Hà Nội và giao về KCN Hòa Phú Vĩnh Long hoặc kho riêng của doanh nghiệp. Đây là hình thức có chi phí hợp lý, dễ kiểm soát tiến độ và hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
Đối với hàng xuất khẩu, hình thức kho – cảng thường được áp dụng, trong đó xe container nhận hàng tại kho và trả container rỗng hoặc container hàng tại cảng theo lịch tàu. Chi phí của hình thức này phụ thuộc nhiều vào khoảng cách từ kho đến cảng và thời gian trả container.
Ngoài ra, một số trường hợp phát sinh giao nhiều điểm, giao ngoài giờ hành chính, ban đêm hoặc ngày lễ. Những hình thức này giúp linh hoạt trong sản xuất và phân phối hàng hóa nhưng thường kèm theo phụ phí do tăng chi phí vận hành và nhân sự.
Với các lô hàng nhỏ hoặc doanh nghiệp chủ động phương tiện bốc xếp, hình thức giao nhận tại bãi xe cũng được lựa chọn để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, khách hàng cần chủ động thời gian và nhân lực để đảm bảo tiến độ giao nhận.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking container
Quãng đường và tuyến vận chuyển
Quãng đường vận chuyển là yếu tố tác động lớn nhất đến giá trucking container. Tuyến càng dài thì chi phí nhiên liệu, nhân công lái xe, thời gian vận hành và hao mòn phương tiện càng cao. Với các tuyến Bắc – Nam, đặc biệt là từ cảng Hà Nội đi KCN Hòa Phú Vĩnh Long, giá vận chuyển container thường cao hơn so với các tuyến nội vùng hoặc liên tỉnh ngắn. Ngoài ra, những tuyến đường có nhiều trạm BOT, đường hạn chế xe container hoặc phải đi vòng cũng làm chi phí tăng thêm.
Loại container sử dụng
Mỗi loại container sẽ có mức giá vận chuyển khác nhau. Container 20 feet, 40 feet là loại tiêu chuẩn, giá ổn định hơn. Trong khi đó, các loại container đặc thù như container 48 – 50 feet, container mổ nóc, container sàn (Flat Rack), container kẹp cổ hay container quá khổ – quá tải thường có giá cao hơn do cần xe chuyên dụng, khó bố trí lịch xe và bị giới hạn tuyến đường lưu thông.
Trọng lượng và kích thước hàng hóa
Hàng hóa càng nặng hoặc càng cồng kềnh thì chi phí trucking càng tăng. Những lô hàng vượt tải trọng cho phép hoặc chiếm nhiều không gian container sẽ làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu, thời gian bốc xếp và có thể phát sinh thêm phí quá tải, phí gia cố hàng hóa hoặc phí xin phép lưu hành đặc biệt.
Hình thức giao nhận hàng
Giá trucking container còn phụ thuộc vào hình thức giao nhận mà khách hàng lựa chọn. Giao kho – kho, giao nhiều điểm, giao tận nơi hoặc giao ngoài giờ hành chính thường có chi phí cao hơn so với giao nhận tại cảng hoặc bãi xe. Mỗi điểm giao nhận phát sinh thêm sẽ làm tăng thời gian vận chuyển và chi phí điều xe.
Thời gian lên hàng và xuống hàng container
Thời gian bốc xếp hàng hóa là yếu tố dễ phát sinh chi phí nếu không kiểm soát tốt. Khi xe container chờ lên hàng hoặc xuống hàng vượt quá thời gian miễn phí quy định, đơn vị vận tải sẽ tính thêm phí chờ xe, phí lưu bãi hoặc phụ phí ngoài giờ. Với hàng nặng, hàng máy móc, thời gian bốc xếp thường lâu hơn nên cần chuẩn bị kỹ để tránh phát sinh.
Thời điểm vận chuyển
Thời điểm gửi hàng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking container. Vào mùa cao điểm sản xuất, cuối năm, trước và sau Tết hoặc khi lượng hàng tăng đột biến, giá vận chuyển container thường tăng do khan hiếm xe. Ngược lại, trong mùa thấp điểm, doanh nghiệp có thể dễ dàng thương lượng mức giá tốt hơn.
Các khoản phụ phí phát sinh
Ngoài giá vận chuyển cơ bản, trucking container còn có thể phát sinh nhiều khoản phụ phí như phí bốc xếp, phí nâng hạ container, phí BOT – đường bộ, phí lưu kho, phí neo container, phí hỏa tốc hoặc phí hàng đặc biệt. Tùy từng lô hàng và yêu cầu dịch vụ, các khoản phụ phí này có thể được gộp chung hoặc tính riêng, làm thay đổi tổng chi phí cuối cùng.
Quy trình thuê xe container từ cảng đến KCN
Tiếp nhận thông tin và yêu cầu vận chuyển

Quy trình thuê xe container bắt đầu từ việc khách hàng cung cấp đầy đủ thông tin về lô hàng cho đơn vị vận tải. Các thông tin quan trọng bao gồm: loại container cần thuê (20 feet, 40 feet, FR, mổ nóc…), trọng lượng và kích thước hàng hóa, điểm lấy container tại cảng, điểm giao hàng tại KCN, thời gian dự kiến vận chuyển và các yêu cầu đặc biệt nếu có. Việc cung cấp thông tin càng chi tiết sẽ giúp đơn vị vận tải báo giá chính xác và hạn chế phát sinh sau này.
Khảo sát hàng hóa và tuyến đường (nếu cần)
Đối với hàng nặng, hàng máy móc hoặc hàng quá khổ – quá tải, đơn vị vận tải thường tiến hành khảo sát thực tế hàng hóa và tuyến đường từ cảng đến KCN. Khâu khảo sát nhằm đánh giá khả năng lưu thông của xe container, xác định loại xe đầu kéo – rơ-moóc phù hợp, đồng thời tính toán các chi phí phát sinh như xin phép lưu hành, dẫn đường hoặc gia cố hàng hóa.
Báo giá và thống nhất phương án vận chuyển
Sau khi nắm rõ thông tin lô hàng, đơn vị vận tải sẽ gửi bảng báo giá chi tiết cho khách hàng. Báo giá thường bao gồm chi phí vận chuyển chính, hình thức giao nhận, thời gian lên – xuống hàng miễn phí và các khoản phụ phí có thể phát sinh. Hai bên sẽ thống nhất phương án vận chuyển phù hợp nhất về chi phí, tiến độ và mức độ an toàn trước khi tiến hành bước tiếp theo.
Ký hợp đồng hoặc xác nhận đơn vận chuyển
Khi đã đồng ý báo giá, khách hàng tiến hành ký hợp đồng vận chuyển hoặc xác nhận đơn hàng bằng văn bản, email hoặc hệ thống quản lý vận tải. Đây là bước quan trọng nhằm làm rõ trách nhiệm của các bên, quy định về thời gian giao nhận, điều khoản thanh toán và chính sách đền bù nếu xảy ra sự cố trong quá trình vận chuyển container.
Điều xe và làm thủ tục nhận container tại cảng
Đơn vị vận tải tiến hành điều xe container đúng thời gian đã thống nhất để vào cảng nhận container. Tài xế thực hiện các thủ tục cần thiết như xuất lệnh, nhận container rỗng hoặc container hàng, kiểm tra tình trạng container và niêm phong theo quy định. Bước này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa tài xế, cảng và khách hàng để tránh chậm trễ.
Vận chuyển container từ cảng đến KCN
Sau khi hoàn tất thủ tục tại cảng, xe container bắt đầu di chuyển theo tuyến đường đã được thống nhất trước đó. Trong quá trình vận chuyển, đơn vị vận tải sẽ theo dõi hành trình xe, đảm bảo container được vận chuyển an toàn, đúng tiến độ và xử lý kịp thời các tình huống phát sinh như kẹt xe, thay đổi lộ trình hoặc yêu cầu giao nhận ngoài kế hoạch.
Giao container và hỗ trợ xuống hàng tại KCN
Khi xe container đến KCN, tài xế tiến hành giao hàng theo đúng địa điểm và khung giờ đã hẹn. Khách hàng phối hợp để xuống hàng đúng thời gian quy định nhằm tránh phát sinh phí chờ xe. Với hàng nặng hoặc hàng máy móc, đơn vị vận tải có thể hỗ trợ xe nâng, xe cẩu hoặc nhân công bốc xếp theo yêu cầu.
Hoàn tất chứng từ và thanh toán
Sau khi giao hàng xong, hai bên tiến hành đối chiếu chứng từ, biên bản giao nhận và xác nhận hoàn tất đơn vận chuyển. Khách hàng thực hiện thanh toán theo đúng điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Với doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên, quá trình thanh toán có thể linh hoạt theo công nợ hoặc định kỳ.
Một số câu hỏi thường gặp khi thuê xe container
Giá thuê xe container đã bao gồm những chi phí nào?
Thông thường, giá thuê xe container cơ bản sẽ bao gồm chi phí vận chuyển từ cảng đến KCN theo tuyến đã thỏa thuận. Tuy nhiên, mức giá này chưa bao gồm các khoản phụ phí như phí bốc xếp, phí nâng hạ container, phí chờ xe, phí lưu kho, phí giao nhận ngoài giờ hoặc các chi phí phát sinh do thay đổi lộ trình. Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết ngay từ đầu để tránh nhầm lẫn.
Thời gian vận chuyển container từ cảng đến KCN mất bao lâu?
Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào quãng đường, điều kiện giao thông và hình thức vận chuyển tiêu chuẩn hay hỏa tốc. Với các tuyến dài Bắc – Nam, thời gian vận chuyển thường tính bằng ngày. Đối với tuyến ngắn nội vùng, thời gian có thể chỉ trong ngày. Nếu cần giao hàng gấp, khách hàng có thể lựa chọn dịch vụ container đi hỏa tốc để rút ngắn thời gian.
Có cần chuẩn bị giấy tờ gì khi thuê xe container không?
Khi thuê xe container, khách hàng cần cung cấp đầy đủ thông tin lô hàng, lệnh giao nhận container tại cảng, chứng từ liên quan đến hàng hóa và thông tin người nhận tại KCN. Với hàng quá khổ – quá tải hoặc hàng đặc thù, có thể cần bổ sung thêm giấy phép lưu hành hoặc hồ sơ kỹ thuật theo quy định.
Nếu xe container chờ lên hàng hoặc xuống hàng lâu thì xử lý thế nào?
Mỗi loại container đều có thời gian lên – xuống hàng miễn phí theo quy định. Nếu thời gian bốc xếp vượt quá mức này, đơn vị vận tải sẽ tính thêm phí chờ xe theo giờ. Để tránh phát sinh chi phí, khách hàng nên chuẩn bị hàng sẵn sàng và bố trí nhân lực, xe nâng trước khi xe container đến.
Có thể thay đổi địa điểm giao nhận sau khi đã điều xe không?
Việc thay đổi địa điểm giao nhận sau khi đã điều xe là có thể, tuy nhiên thường sẽ phát sinh thêm chi phí do thay đổi lộ trình, phát sinh quãng đường và thời gian vận chuyển. Trong trường hợp cần thay đổi, khách hàng nên thông báo sớm để đơn vị vận tải kịp thời điều chỉnh phương án.
Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển thì xử lý ra sao?
Nếu hàng hóa bị hư hỏng do lỗi của đơn vị vận tải, việc đền bù sẽ được thực hiện theo điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển. Đối với hàng giá trị cao, khách hàng nên yêu cầu mua bảo hiểm hàng hóa để đảm bảo quyền lợi trong mọi tình huống.
Có nhận vận chuyển hàng quá khổ, quá tải không?
Hầu hết các đơn vị trucking container đều nhận vận chuyển hàng quá khổ – quá tải, tuy nhiên cần khảo sát thực tế hàng hóa và tuyến đường trước khi báo giá. Thời gian chuẩn bị và chi phí vận chuyển loại hàng này thường cao hơn so với container tiêu chuẩn.
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
NVKD: NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU
Hotline: 0915 885 775
Website: https://daitan.vn

