Giá trucking container từ cảng Hà Nội đến KCN Long Đức Trà Vinh hiện đang là mối quan tâm lớn của nhiều doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị sản xuất có nhu cầu vận chuyển hàng hóa Bắc – Nam bằng container. Tuyến vận chuyển này có quãng đường dài, đi qua nhiều tỉnh thành nên chi phí không chỉ phụ thuộc vào loại container mà còn bị ảnh hưởng bởi hình thức giao nhận, thời gian lên xuống hàng, phụ phí cầu đường và điều kiện khai thác thực tế. Việc nắm rõ bảng giá trucking container, các khoản phụ phí đi kèm cũng như quy trình thuê xe từ cảng Hà Nội về KCN Long Đức sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch logistics, kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh không mong muốn trong quá trình vận chuyển.
Giá đi nguyên container đường bộ từ cảng Hà Nội đến KCN Long Đức Trà Vinh
| Loại container | Đặc điểm sử dụng | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | Hàng nặng, máy móc, pallet, bao kiện | 28.000.000 – 33.000.000 |
| Cont 40 feet | Hàng nhẹ – cồng kềnh, số lượng lớn | 35.000.000 – 42.000.000 |
| Cont 48 feet | Hàng dài, khối lượng lớn | 43.000.000 – 50.000.000 |
| Cont 50 feet | Hàng siêu dài, yêu cầu xe chuyên dụng | 48.000.000 – 56.000.000 |
| Container kẹp cổ | Máy móc nặng, hàng cao | 40.000.000 – 48.000.000 |
| Container mổ nóc (Open Top) | Hàng cao quá khổ chiều cao | 45.000.000 – 55.000.000 |
| Container sàn (Flat Rack) | Máy móc, thiết bị không đóng kín | 50.000.000 – 65.000.000 |
| Container quá khổ | Hàng siêu trường – siêu trọng | Báo giá theo thực tế |
Giá ghép hàng container: Tính theo số lượng, trọng lượng, khối lượng
1. Giá ghép hàng container theo số lượng kiện
Cách tính này thường áp dụng cho hàng đóng thùng, bao, pallet, có quy cách gọn gàng, dễ xếp dỡ và số lượng không quá lớn.
| Số lượng kiện | Giá ghép tham khảo (VNĐ) | Phù hợp với |
|---|---|---|
| 1 – 3 kiện | 3.000.000 – 4.000.000 | Hàng nhỏ lẻ |
| 4 – 10 kiện | 4.000.000 – 6.000.000 | Hàng đóng thùng carton |
| 10 – 20 kiện | 6.000.000 – 8.000.000 | Hàng pallet nhỏ |
| Trên 20 kiện | Thỏa thuận | Gần đầy diện tích cont |
📌 Lưu ý: Giá theo số lượng chỉ áp dụng khi mỗi kiện có kích thước và trọng lượng tiêu chuẩn. Trường hợp kiện hàng quá nặng hoặc quá cồng kềnh sẽ chuyển sang cách tính theo kg hoặc m³.
2. Giá ghép hàng container theo trọng lượng (kg/tấn)
Hình thức này thường áp dụng cho hàng nặng, chiếm ít diện tích như sắt thép, linh kiện máy móc, vật tư công nghiệp.
| Trọng lượng hàng | Giá ghép tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| Dưới 500 kg | 5.000.000 – 6.500.000 |
| 500 kg – 1 tấn | 6.500.000 – 8.000.000 |
| 1 – 2 tấn | 8.000.000 – 10.000.000 |
| 2 – 3 tấn | 10.000.000 – 12.000.000 |
| Trên 3 tấn | Báo giá riêng |
Ưu điểm của cách tính theo trọng lượng là giá ổn định, dễ dự toán, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp gửi hàng thường xuyên.
3. Giá ghép hàng container theo khối lượng (m³)
Đối với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, chiếm nhiều không gian trong container, giá ghép sẽ được tính theo thể tích (m³) thay vì cân nặng.
| Khối lượng (m³) | Giá ghép tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| ≤ 1 m³ | 4.500.000 – 6.000.000 |
| 1 – 2 m³ | 6.000.000 – 8.000.000 |
| 2 – 3 m³ | 8.000.000 – 10.000.000 |
| 3 – 5 m³ | 10.000.000 – 14.000.000 |
| Trên 5 m³ | Thỏa thuận |
Giá vận chuyển container quá khổ (FR)
| Loại vận chuyển | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú chính |
|---|---|---|
| Container FR 20’ (quá khổ nhỏ) | 55.000.000 – 70.000.000 | Hàng dài dưới 8m, khối lượng vừa |
| Container FR 40’ (quá khổ trung bình) | 70.000.000 – 90.000.000 | Hàng dài 8–12m, cần xe kéo chuyên dụng |
| Container FR 45’+ (quá khổ lớn) | 90.000.000 – 120.000.000 | Hàng dài >12m, yêu cầu xử lý đặc biệt |
| Quá khổ siêu trường / khó vận chuyển phức tạp | Báo giá theo thực tế | Cần khảo sát hiện trường |
Bảng giá container siêu dài
| Loại container siêu dài | Chiều dài | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Phù hợp với loại hàng |
|---|---|---|---|
| Container siêu dài 14m | 14 mét | 90.000.000 – 110.000.000 | Hàng dài cỡ trung |
| Container siêu dài 15m | 15 mét | 100.000.000 – 120.000.000 | Hàng dài – cồng kềnh |
| Container siêu dài 16m | 16 mét | 110.000.000 – 130.000.000 | Hàng siêu trường |
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá container siêu dài
- Chiều dài & trọng lượng hàng: Hàng càng dài – hạng nặng → cần xe mooc chuyên dụng → giá cao hơn.
- Thủ tục xin phép quá khổ: Hàng có chiều dài vượt chuẩn phải xin giấy phép lưu thông hàng quá khổ, đôi khi cần xe dẫn đường và lệ phí phát sinh.
- Lộ trình & điều kiện giao thông: Đường hẹp, cầu nhỏ, khu vực trung tâm → chi phí tăng do xử lý phức tạp.
- Đặc thù bốc xếp: Cần cẩu lớn, thời gian thao tác lâu → phụ phí nâng hạ và chờ thêm.
Bảng giá neo container tham khảo
| Loại container | Giá neo/ngày sau thời gian miễn phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet (khô) | 800.000 – 1.200.000 | Dùng cho hàng khô tiêu chuẩn |
| Cont 40 feet | 900.000 – 1.400.000 | Container lớn, hiệu suất bãi thấp hơn |
| Container lạnh (reefer) | 1.200.000 – 1.800.000 | Đây là loại hay phát sinh vì thời gian quay vỏ dài hơn |
| Container FR / sàn / đặc biệt | 1.500.000 – 2.200.000 | Loại khó xếp chồng, chiếm diện tích |
Phí bốc xếp hàng lên xe container

Phí bốc xếp hàng lên xe container là khoản chi phí phát sinh cho công đoạn nâng, hạ, đưa hàng hóa từ kho/bãi lên container (hoặc ngược lại) trước khi xe đầu kéo thực hiện vận chuyển từ cảng Hà Nội đi KCN Long Đức Trà Vinh. Khoản phí này không bao gồm trong giá cước trucking cơ bản, mà được tính riêng tùy theo loại hàng, hình thức bốc xếp và điều kiện thực tế tại điểm lấy hàng.
Các hình thức bốc xếp container phổ biến
- Bốc xếp thủ công: Áp dụng cho hàng nhẹ, đóng thùng, bao, kiện nhỏ.
- Bốc xếp bằng xe nâng: Phù hợp với hàng pallet, máy móc vừa, hàng có trọng lượng lớn.
- Bốc xếp bằng cẩu: Dùng cho hàng nặng, hàng quá khổ, thiết bị công nghiệp, container FR, container sàn.
Mỗi hình thức sẽ có mức phí khác nhau, tùy theo thời gian thao tác và thiết bị sử dụng.
Bảng phí bốc xếp hàng lên xe container (tham khảo)
| Hình thức bốc xếp | Mức phí tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 300.000 – 600.000/tấn | Hàng bao, thùng carton |
| Xe nâng 2 – 3 tấn | 500.000 – 800.000/lượt | Hàng pallet nhỏ |
| Xe nâng 5 – 7 tấn | 800.000 – 1.200.000/lượt | Máy móc, hàng nặng |
| Xe nâng lớn (10 tấn+) | 1.200.000 – 2.000.000/lượt | Hàng công nghiệp |
| Cẩu hàng (25 – 50 tấn) | 2.000.000 – 5.000.000/lượt | Hàng quá khổ |
| Bốc xếp container FR / sàn | Báo giá theo thực tế | Phụ thuộc kích thước & trọng lượng |
Bảng giá container đi hỏa tốc
| Loại container | Giá hỏa tốc tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 30.000.000 – 36.000.000 | Ưu tiên giao nhanh |
| Container 40 feet | 34.000.000 – 42.000.000 | Thời gian nhanh hơn so với bình thường |
| Container 45 – 48 feet | 38.000.000 – 46.000.000 | Hàng dài cần giao gấp |
| Container 50 feet | 42.000.000 – 50.000.000 | Hàng dài – cồng kềnh |
| Container mở nóc / sàn | 46.000.000 – 56.000.000 | Hàng đặc thù ưu tiên |
So sánh giá container đi hỏa tốc vs giá trucking thường
| Tiêu chí | Trucking container thường | Container đi hỏa tốc |
|---|---|---|
| Mục đích | Giao hàng theo lịch vận tải bình thường | Giao hàng nhanh, ưu tiên lịch xe |
| Thời gian | Chuẩn theo lộ trình (3 – 7 ngày với Bắc – Nam) | Nhanh hơn, giảm thời gian chờ xe và xếp dỡ |
| Giá cước | Thấp hơn, tiết kiệm chi phí | Cao hơn đáng kể (ưu tiên tốc độ) |
| Phù hợp | Hàng không quá gấp | Hàng cần giao gấp, tiến độ dự án |
| Rủi ro trễ hạn | Cao hơn nếu gặp tắc nghẽn hoặc cao điểm | Thấp hơn nhờ ưu tiên lịch |
Quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container
Thời gian lên hàng container (tại điểm lấy hàng)
- Container 20 feet:
⏱ Thời gian miễn phí: 2 – 3 giờ/container - Container 40 feet:
⏱ Thời gian miễn phí: 3 – 4 giờ/container - Container đặc biệt (mở nóc, sàn, FR, siêu dài):
⏱ Thời gian miễn phí: 4 – 6 giờ/container
Sau thời gian miễn phí trên, xe đầu kéo chờ tại kho sẽ bị tính phí chờ xe theo giờ.
Thời gian xuống hàng container (tại điểm giao)
- Container 20 feet:
⏱ Thời gian miễn phí: 2 – 3 giờ/container - Container 40 feet:
⏱ Thời gian miễn phí: 3 – 4 giờ/container - Container quá khổ / hàng nặng:
⏱ Thời gian miễn phí: 4 – 6 giờ/container
Trường hợp xuống hàng chậm do thiếu nhân công, thiết bị hoặc kho chưa sẵn sàng, phí chờ có thể được tính thêm.
Phí phát sinh khi vượt thời gian quy định
| Khoản phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Phí chờ xe đầu kéo | 300.000 – 500.000 VNĐ/giờ |
| Phí chờ container ngoài giờ | Thỏa thuận theo thực tế |
| Phí neo container | Tính theo ngày nếu giữ cont lâu |
| Phụ phí làm hàng ngoài giờ | Có thể tăng 20 – 50% |
Hình thức giao nhận hàng container

Giao nhận container tại cảng (Port – Port)
Đây là hình thức truyền thống và được sử dụng nhiều trong vận chuyển container đường biển – đường bộ kết hợp.
- Đơn vị vận chuyển nhận container tại cảng xuất và trả container tại cảng đích.
- Chủ hàng sẽ tự bố trí xe trung chuyển để kéo container từ cảng về kho hoặc nhà máy.
Ưu điểm:
- Giá cước thấp hơn do quãng đường trucking ngắn
- Phù hợp với doanh nghiệp có sẵn đội xe nội bộ
Hạn chế:
- Chủ hàng phải tự xử lý khâu kéo container ngoài cảng
- Tốn thêm thời gian và chi phí nếu không quen quy trình cảng
Giao nhận container tận nơi (Door – Door)
Hình thức giao nhận container tận kho – tận xưởng, được nhiều doanh nghiệp ưu tiên vì tính tiện lợi.
- Xe container nhận hàng trực tiếp tại kho người gửi
- Vận chuyển và giao container đến đúng địa chỉ người nhận
Ưu điểm:
- Tiết kiệm thời gian, không phát sinh khâu trung gian
- Phù hợp với hàng nặng, hàng số lượng lớn, máy móc
Lưu ý:
- Cần đảm bảo đường vào kho cho xe container (không cấm tải, không giới hạn chiều cao)
- Giá cao hơn so với giao nhận tại cảng
Giao container rỗng – nhận container hàng
Áp dụng phổ biến với hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu:
- Đơn vị vận chuyển giao container rỗng đến kho để đóng hàng
- Sau khi đóng xong sẽ nhận container hàng và vận chuyển theo yêu cầu
Hình thức này thường đi kèm các dịch vụ:
- Hỗ trợ đóng hàng vào container
- Niêm phong container (seal)
- Kiểm tra tải trọng, kích thước hàng hóa
Giao nhận container ghép hàng (LCL container)
Áp dụng khi hàng hóa không đủ một container nguyên:
- Nhiều chủ hàng cùng ghép chung một container
- Hàng được tập kết tại kho CFS hoặc bãi gom hàng
Ưu điểm:
- Tiết kiệm chi phí vận chuyển
- Linh hoạt cho hàng nhỏ lẻ
Nhược điểm:
- Thời gian giao nhận lâu hơn
- Phát sinh thêm phí bốc xếp, tách hàng
Giao – nhận container 2 chiều (Round trip)
Hình thức giao nhận container hai chiều giúp tối ưu chi phí trucking:
- Chiều đi chở container hàng
- Chiều về tận dụng container rỗng hoặc nhận hàng khác
Phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển thường xuyên giữa hai điểm cố định.
Các yếu tố có thể thay đổi giá trucking container
Giá trucking container không cố định mà có thể tăng hoặc giảm tùy theo nhiều yếu tố thực tế trong quá trình vận chuyển. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá sẽ giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp nhất.
Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
Khoảng cách từ điểm lấy container đến điểm giao hàng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước:
- Tuyến đường càng dài, giá vận chuyển càng cao
- Tuyến khó đi, đường hẹp, nhiều trạm thu phí sẽ phát sinh chi phí lớn hơn
Ngoài ra, các tuyến đi qua khu vực đông dân cư, thường xuyên ùn tắc hoặc hạn chế giờ xe container cũng có thể làm tăng giá.
Loại container sử dụng
Mỗi loại container có kết cấu, tải trọng và yêu cầu xe đầu kéo khác nhau, dẫn đến mức giá khác nhau:
- Container 20 feet, 40 feet thường có giá tiêu chuẩn
- Container quá khổ, quá tải, FR, mổ nóc, sàn… có giá cao hơn
- Container siêu dài 14m – 16m cần xe chuyên dụng, chi phí tăng đáng kể
Hình thức giao nhận hàng
Giá trucking container thay đổi tùy theo hình thức giao – nhận:
- Giao nhận tại cảng có giá thấp hơn
- Giao nhận tận kho, KCN, nhà máy sẽ phát sinh thêm chi phí quãng đường và thời gian chờ
Nếu giao nhận hai chiều hoặc kết hợp chiều rỗng – chiều hàng, giá có thể được tối ưu hơn.
Thời gian vận chuyển và thời điểm lấy hàng
Thời điểm lấy – trả container cũng ảnh hưởng lớn đến giá:
- Lấy hàng ban đêm, ngoài giờ hành chính, cuối tuần, lễ Tết thường phát sinh phụ phí
- Giao hàng gấp, chạy hỏa tốc sẽ có mức giá cao hơn trucking thông thường
Thời gian chờ xe và thời gian làm hàng
Nếu quá trình lên hàng, xuống hàng kéo dài vượt thời gian quy định:
- Phát sinh phí chờ xe
- Tăng chi phí tài xế, nhiên liệu, điều xe
Đặc biệt với các kho không có xe nâng hoặc bốc xếp chậm, giá trucking container có thể đội lên đáng kể.
Phí cầu đường, BOT và phụ phí cảng
Các khoản phí bắt buộc như:
- Phí cầu đường, trạm BOT
- Phí vào cảng, phí nâng hạ container
- Phí lưu bãi, lưu container
Tất cả đều được tính vào tổng chi phí vận chuyển container.
Loại hàng hóa vận chuyển
Tính chất hàng hóa cũng tác động đến giá:
- Hàng nặng, hàng máy móc, hàng dễ vỡ cần xe và cách chằng buộc đặc biệt
- Hàng nguy hiểm, hàng cần giấy phép sẽ phát sinh thêm chi phí
Biến động giá nhiên liệu
Giá dầu tăng – giảm theo thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking:
- Khi giá nhiên liệu tăng, cước vận chuyển thường được điều chỉnh tăng theo
- Một số đơn vị sẽ áp dụng phụ phí nhiên liệu theo từng thời điểm
Chính sách của đơn vị vận chuyển
Mỗi đơn vị vận tải có:
- Bảng giá, chính sách chiết khấu khác nhau
- Giá ưu đãi cho khách hàng gửi thường xuyên, số lượng lớn
- Phụ phí riêng cho từng dịch vụ đi kèm
Quy trình thuê xe container từ cảng đến KCN
Bước 1: Cung cấp thông tin lô hàng và tuyến vận chuyển
Khách hàng cần gửi cho đơn vị vận chuyển các thông tin cơ bản như:
- Loại container: cont 20, cont 40, FR, mổ nóc, sàn, quá khổ…
- Hình thức vận chuyển: nguyên cont, ghép cont, hỏa tốc
- Điểm lấy container: tên cảng, bãi container
- Điểm giao hàng: KCN, nhà máy, kho hàng cụ thể
- Thời gian dự kiến lấy và trả container
Thông tin càng chi tiết thì báo giá càng chính xác, tránh phát sinh sau này.
Bước 2: Nhận báo giá và tư vấn phương án vận chuyển
Sau khi tiếp nhận thông tin, đơn vị trucking sẽ:
- Tính toán giá vận chuyển theo tuyến đường, loại container
- Tư vấn hình thức giao nhận phù hợp (tận nơi hay tại cảng)
- Thông báo rõ các khoản phụ phí có thể phát sinh
Khách hàng nên yêu cầu báo giá trọn gói để dễ kiểm soát chi phí.
Bước 3: Xác nhận đơn hàng và ký hợp đồng (nếu cần)
Khi đã thống nhất giá và phương án vận chuyển:
- Khách hàng xác nhận lịch xe chạy
- Ký hợp đồng vận chuyển hoặc xác nhận qua email/zalo đối với chuyến lẻ
- Cung cấp giấy tờ cần thiết: lệnh giao container, booking, chứng từ hàng hóa
Bước 4: Điều xe đầu kéo và lấy container tại cảng
Đơn vị vận chuyển sẽ:
- Điều xe đầu kéo phù hợp với loại container
- Làm thủ tục lấy container tại cảng theo lệnh giao hàng
- Kiểm tra tình trạng container trước khi xuất bãi
Tài xế sẽ cập nhật thời gian lấy container cho khách hàng theo dõi.
Bước 5: Vận chuyển container từ cảng đến KCN
Xe container di chuyển theo tuyến đã thống nhất:
- Đảm bảo đúng lộ trình, thời gian giao hàng
- Tuân thủ quy định giao thông, giờ cấm xe container
- Hạn chế tối đa việc phát sinh chờ xe hoặc trễ lịch giao
Bước 6: Giao container tại KCN và xuống hàng
Tại KCN hoặc nhà máy:
- Xe container vào khu vực giao hàng theo hướng dẫn
- Tiến hành xuống hàng hoặc trả container nguyên theo thỏa thuận
- Xác nhận hoàn tất giao hàng với khách
Nếu phát sinh thời gian chờ, sẽ tính theo quy định đã thống nhất ban đầu.
Bước 7: Trả container rỗng và hoàn tất chuyến
Sau khi giao hàng xong:
- Xe kéo container rỗng về cảng hoặc bãi chỉ định
- Hoàn tất thủ tục trả container
- Tổng hợp chi phí, xuất hóa đơn thanh toán
Cách tiết kiệm giá vận chuyển container
Lựa chọn đúng loại container theo nhu cầu thực tế
Không phải lúc nào cũng cần dùng container lớn hoặc container đặc biệt:
- Hàng vừa tải nên chọn cont 20 thay vì cont 40
- Tránh dùng container mổ nóc, sàn, FR nếu không thật sự cần thiết
- Tối ưu kích thước và tải trọng giúp giảm chi phí xe đầu kéo
Ưu tiên vận chuyển nguyên container thay vì chạy hỏa tốc
Vận chuyển container hỏa tốc có giá cao hơn trucking thông thường.
- Nếu không gấp tiến độ, nên chọn vận chuyển theo lịch xe cố định
- Chủ động thời gian sẽ giúp giảm đáng kể chi phí
Ghép hàng container khi số lượng hàng chưa đủ cont
Với những lô hàng nhỏ, nhẹ:
- Ghép hàng container giúp chia sẻ chi phí vận chuyển
- Phù hợp với doanh nghiệp gửi hàng không thường xuyên
Lưu ý cân đối giữa chi phí tiết kiệm và thời gian giao hàng.
Chủ động thời gian lên hàng và xuống hàng
Thời gian chờ xe là nguyên nhân phát sinh chi phí phổ biến nhất:
- Chuẩn bị sẵn hàng hóa, xe nâng, nhân công bốc xếp
- Tránh để xe chờ lâu tại kho hoặc KCN
Việc này giúp giảm phí chờ xe và tránh phát sinh ngoài hợp đồng.
Tránh lấy và trả container ngoài giờ hành chính
Lấy – trả container ban đêm, cuối tuần, lễ Tết thường bị tính thêm phụ phí:
- Phụ phí ngoài giờ
- Phí tăng ca tài xế, phí cảng
Nếu có thể, nên sắp xếp lịch làm hàng trong giờ hành chính để tiết kiệm chi phí.
Tối ưu hình thức giao nhận hàng
- Giao nhận tại cảng thường có giá thấp hơn giao tận kho
- Giao – nhận hai chiều (round trip) giúp giảm giá chiều về
- Hạn chế đổi điểm giao nhận vào phút chót gây phát sinh
Lựa chọn tuyến đường phù hợp, hạn chế phát sinh BOT
Một số tuyến đường có mức phí BOT cao hoặc thường xuyên kẹt xe:
- Tham khảo trước lộ trình tối ưu
- Chọn đơn vị vận chuyển am hiểu tuyến đường
Điều này giúp tiết kiệm chi phí nhiên liệu và thời gian vận chuyển.
Ký hợp đồng dài hạn hoặc gửi hàng thường xuyên
Doanh nghiệp gửi hàng định kỳ nên:
- Ký hợp đồng vận chuyển dài hạn
- Nhận được mức giá ưu đãi tốt hơn so với chuyến lẻ
- Ổn định chi phí logistics trong dài hạn
Chọn đơn vị vận chuyển uy tín, báo giá minh bạch
Giá rẻ chưa chắc là tốt nếu phát sinh nhiều chi phí ẩn.
- Ưu tiên đơn vị báo giá rõ ràng, chi tiết từng khoản
- Có hợp đồng, hóa đơn đầy đủ
- Hạn chế rủi ro và tranh chấp sau vận chuyển
Một số câu hỏi thường gặp khi gửi hàng container
Giá vận chuyển container được tính theo những yếu tố nào?
Giá vận chuyển container thường được tính dựa trên:
- Tuyến đường vận chuyển (cảng – KCN, kho – kho)
- Loại container: cont 20, cont 40, FR, mổ nóc, sàn, quá khổ
- Hình thức vận chuyển: nguyên container, ghép hàng, hỏa tốc
- Thời gian lấy và giao hàng (giờ hành chính hay ngoài giờ)
Ngoài giá cước chính, có thể phát sinh thêm phí chờ xe, phí neo container hoặc phụ phí ngoài giờ.
Gửi hàng nguyên container hay ghép container thì tiết kiệm hơn?
- Nguyên container phù hợp với hàng số lượng lớn, cần giao nhanh, ít rủi ro hư hỏng.
- Ghép hàng container tiết kiệm chi phí hơn khi hàng ít, chưa đủ một cont, nhưng thời gian giao hàng sẽ lâu hơn.
Việc lựa chọn hình thức nào phụ thuộc vào số lượng hàng, tiến độ giao và ngân sách của doanh nghiệp.
Thời gian vận chuyển container mất bao lâu?
Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào:
- Khoảng cách tuyến đường
- Điều kiện giao thông
- Loại container và hình thức vận chuyển
Với trucking container đường bộ, thời gian thường dao động từ vài ngày đến hơn một tuần cho các tuyến Bắc – Nam. Hàng hỏa tốc có thể rút ngắn thời gian nhưng chi phí cao hơn.
Có phát sinh phí nếu lên hàng hoặc xuống hàng chậm không?
Có. Nếu thời gian làm hàng vượt quá thời gian miễn phí quy định:
- Sẽ phát sinh phí chờ xe theo giờ
- Trường hợp giữ container lâu có thể bị tính phí neo container
Vì vậy, nên chuẩn bị sẵn hàng hóa, xe nâng và nhân công trước khi xe container đến.
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
NVKD: NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU
Hotline: 0915 885 775
Website: https://daitan.vn

