GIÁ TRUCKING CONTAINER TỪ CẢNG HÀ NỘI ĐẾN KCN NHỰT CHÁNH, LONG AN

Trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển hàng hóa Bắc – Nam ngày càng tăng cao, dịch vụ trucking container từ Hà Nội đi Long An đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu. Đặc biệt, tuyến vận chuyển từ cảng Hà Nội đến KCN Nhựt Chánh (Long An) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hàng hóa giữa khu vực phía Bắc và các khu công nghiệp trọng điểm miền Nam. Tuy nhiên, “giá trucking container từ cảng Hà Nội đến KCN Nhựt Chánh, Long An” luôn là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm hàng đầu khi lên kế hoạch vận chuyển. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật chi tiết bảng giá mới nhất, các loại chi phí liên quan cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến giá, từ đó dễ dàng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tiết kiệm chi phí nhất.

Bảng giá đi nguyên container đường bộ

Loại containerQuy cáchGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Container thườngCont 20 feet28.000.000 – 35.000.000Hàng tiêu chuẩn, phổ biến
Container thườngCont 40 feet32.000.000 – 42.000.000Chở hàng khối lượng lớn
Container tải lớnCont 48 feet40.000.000 – 48.000.000Hàng nhẹ, cồng kềnh
Container tải lớnCont 50 feet45.000.000 – 55.000.000Ít đơn vị khai thác
Container chuyên dụngMooc kẹp cổ45.000.000 – 60.000.000Chở máy móc, thiết bị nặng
Container chuyên dụngMổ nóc (Open Top)50.000.000 – 65.000.000Hàng cao, không đóng kín được
Container chuyên dụngSàn (Flat Rack)55.000.000 – 70.000.000Hàng quá khổ ngang
Hàng đặc biệtQuá khổ – quá tải60.000.000 – 120.000.000+Tùy kích thước & tải trọng

Bảng giá ghép hàng container (LCL – hàng lẻ)

📦 Ghép hàng theo trọng lượng (kg/tấn)

Trọng lượng hàngĐơn giá tham khảoGhi chú
Dưới 100 kg2.500 – 3.000 đ/kgHàng nhỏ, nhẹ
100 – 500 kg2.000 – 2.800 đ/kgHàng tiêu dùng, kiện gọn
500 kg – 1 tấn1.800 – 2.300 đ/kgHàng pallet nhỏ
1 – 2,5 tấn1.600 – 2.000 đ/kgHàng trung bình
2,5 – 5 tấn1.500 – 1.900 đ/kgGần đầy container
Trên 5 tấnThỏa thuậnGiá tốt theo lô lớn

📌 Giá giảm dần khi khối lượng tăng, do tối ưu diện tích và chi phí vận hành

📦 Ghép hàng theo khối lượng (m³ / CBM)

Khối lượng (m³)Đơn giá tham khảoGhi chú
Dưới 1 m³500.000 – 600.000 đ/m³Hàng nhỏ lẻ
1 – 3 m³450.000 – 550.000 đ/m³Hàng thùng, hàng nhẹ
3 – 5 m³430.000 – 500.000 đ/m³Hàng cồng kềnh vừa
5 – 10 m³370.000 – 450.000 đ/m³Hàng công nghiệp
10 – 20 m³350.000 – 400.000 đ/m³Khối lượng lớn
Trên 20 m³Thỏa thuậnCó thể chuyển sang cont riêng

📌 Hàng nhẹ, cồng kềnh sẽ tính theo m³ thay vì kg để đảm bảo công bằng chi phí

Bảng so sánh ghép hàng container vs nguyên container

Tiêu chíGhép hàng container (LCL)Nguyên container (FCL)
Hình thức vận chuyểnGhép chung nhiều đơn hàngThuê nguyên container riêng
Chi phíThấp, tính theo kg hoặc m³Cao hơn, tính theo chuyến
Phù hợp vớiHàng nhỏ lẻ, số lượng ítHàng số lượng lớn, đủ cont
Tính linh hoạtCao, gửi bất kỳ số lượngThấp, phải đủ hàng hoặc chấp nhận dư tải
Thời gian vận chuyểnLâu hơn (chờ ghép hàng)Nhanh hơn, chạy thẳng
Mức độ an toànTrung bình (ghép chung nhiều hàng)Cao, hàng đi riêng biệt
Nguy cơ hư hỏngCó thể cao hơn do chung containerThấp hơn, dễ kiểm soát
Chủ động thời gianPhụ thuộc lịch xe ghépChủ động hoàn toàn
Chi phí trên mỗi đơn vịCao nếu gửi nhiềuRẻ hơn nếu đầy container
Loại hàng phù hợpHàng nhẹ, hàng nhỏ, hàng thử nghiệmHàng công nghiệp, máy móc, hàng số lượng lớn

Bảng giá vận chuyển container quá khổ

Loại container FRQuy cách hàngGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)Ghi chú
FR 20 feetHàng nặng ≤ 28 tấn25.000.000 – 30.000.000Máy móc, thép cuộn nhỏ
FR 40 feetHàng dài > 12m, cao > 3m32.000.000 – 38.000.000Hàng siêu trường
FR 45 feetHàng quá khổ toàn diện35.000.000 – 40.000.000Ít phổ biến, giá cao hơn

🚛 Giá FR cho hàng siêu dài – siêu trọng

Hình thức vận chuyểnGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Flat Rack 20’ (mooc dài)60.000.000 – 65.000.000Hàng dài 14 – 15m
Flat Rack 40’ (mooc siêu dài)70.000.000 – 85.000.000Hàng công trình, kết cấu lớn
FR 40’ hàng siêu trường75.000.000 – 90.000.000Cần khảo sát trước khi chạy

Bảng giá vận chuyển container đông lạnh

Loại container lạnhQuy cáchGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Container lạnh 20 feetHàng đông lạnh, thực phẩm30.000.000 – 35.000.000Tuyến Bắc – Nam
Container lạnh 40 feetHàng số lượng lớn45.000.000 – 55.000.000Nhiệt độ ổn định sâu
Container lạnh 20 – 40 feetGiá trung bình thị trường28.000.000 – 38.000.000Tùy loại hàng & nhiệt độ
Container lạnh (đường sắt)Cont 40RF~33.000.000 – 48.000.000Thời gian ~3–5 ngày

Các mặt hàng thường vận chuyển bằng container

Nhóm hàng hóaMặt hàng cụ thểLoại container phù hợpGhi chú
Hàng tiêu dùngBánh kẹo, nước giải khát, mỹ phẩmCont 20’, 40’ thườngHàng khô, dễ đóng thùng
Hàng nông sảnGạo, cà phê, hạt điều, tiêuCont thường / cont lạnhCó thể cần chống ẩm
Hàng thủy hải sảnTôm, cá, mực đông lạnhContainer lạnh (RF)Yêu cầu nhiệt độ ổn định
Hàng công nghiệpMáy móc, thiết bị, linh kiệnCont thường / kẹp cổCó thể cần gia cố
Hàng vật liệu xây dựngSắt thép, xi măng, gạchCont 20’, cont sàn (FR)Hàng nặng, cồng kềnh
Hàng nội thấtBàn ghế, tủ, sofaCont 40’, 48’, 50’Hàng nhẹ, chiếm diện tích
Hàng điện tửTivi, máy lạnh, thiết bị điệnCont kínCần chống sốc, chống ẩm
Hàng may mặcQuần áo, vải vócCont thườngThường đóng kiện hoặc treo
Hàng siêu trườngDầm thép, máy công trìnhFlat Rack, mooc lùnQuá khổ, cần giấy phép
Hàng hóa chấtSơn, dung môi, hóa chấtCont chuyên dụngPhải đảm bảo an toàn

Cách chọn loại container phù hợp theo từng loại hàng

1. Dựa vào tính chất hàng hóa

Loại hàngĐặc điểmContainer phù hợp
Hàng khôKhông yêu cầu nhiệt độCont thường 20’, 40’
Hàng đông lạnhCần nhiệt độ âm (-5°C đến -25°C)Container lạnh (RF)
Hàng dễ hư hỏngCần thông gióCont thông gió / cont lạnh
Hàng nguy hiểmDễ cháy, hóa chấtCont chuyên dụng

👉 Nguyên tắc: Hàng càng “nhạy cảm” → container càng chuyên dụng

2. Dựa vào kích thước & khối lượng

Đặc điểm hàngContainer phù hợpGhi chú
Hàng nhỏ gọnCont 20 feetTiết kiệm chi phí
Hàng số lượng lớnCont 40 feetTối ưu diện tích
Hàng nhẹ, cồng kềnhCont 48 – 50 feetTăng thể tích chứa
Hàng quá khổ (cao, dài)Open Top / Flat RackKhông giới hạn chiều cao
Hàng siêu trọngMooc kẹp cổChịu tải lớn

👉 Nguyên tắc: Chọn đúng kích thước để tránh dư tải hoặc thiếu chỗ

3. Dựa vào hình thức vận chuyển

Nhu cầuGiải pháp
Hàng ít, nhỏ lẻGhép container (LCL)
Hàng đủ số lượngĐi nguyên container (FCL)
Hàng cần đi nhanhThuê nguyên container
Hàng tối ưu chi phíGhép hàng

👉 Cân đối giữa chi phí – thời gian – độ an toàn


❄️ 4. Dựa vào điều kiện bảo quản

  • Hàng thực phẩm, thủy sản → bắt buộc dùng container lạnh
  • Hàng điện tử, dễ ẩm → nên dùng cont kín + chống ẩm
  • Hàng dễ biến dạng → cần chèn lót, gia cố bên trong container

5. Một số lưu ý quan trọng

  • Không phải hàng nào cũng dùng được cont thường → tránh hư hỏng
  • Hàng quá khổ cần kiểm tra trước tuyến đường (cầu, cấm tải)
  • Luôn tính thêm chi phí phát sinh: nâng hạ, đóng gói, giấy phép
  • Nếu chưa chắc → nên nhờ đơn vị vận tải khảo sát thực tế

Bảng phí bốc xếp hàng lên xe container

Hình thức bốc xếpLoại container / hàng hóaGiá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Bốc xếp thủ công (bốc tay)Cont 20 feet1.200.000 – 2.000.000Hàng bao, thùng nhẹ
Bốc xếp thủ công (bốc tay)Cont 40 feet2.200.000 – 3.500.000Hàng nhiều, cần nhân công
Bốc xếp bằng xe nângCont 20 feet800.000 – 1.700.000Hàng pallet, kiện
Bốc xếp bằng xe nângCont 40 feet1.500.000 – 3.200.000Tùy tải trọng
Bốc xếp hàng nhẹTheo cont 20 feet500.000 – 800.000Hàng thùng, dễ xếp
Bốc xếp hàng nặngCont 40 feet1.000.000 – 1.500.000Dùng xe nâng/cẩu
Bốc xếp hàng siêu trọngMáy móc, thiết bị1.500.000 – 3.000.000+Cần xe cẩu chuyên dụng
Container đặc biệt (FR, Open Top)Hàng quá khổ3.000.000 – 5.000.000Khó thao tác

Giá bốc xếp theo khối lượng (tham khảo)

Đơn vị tínhGiá tham khảo
Theo tấn65.000 – 200.000 đ/tấn
Theo m³20.000 – 65.000 đ/m³
Theo nhân công300.000 – 500.000/người/lần
Theo giờ45.000 – 150.000/người/giờ

Bảng phí nâng hạ container + phí lưu bãi

Phí nâng hạ container (Lift on – Lift off)

Loại containerTình trạngGiá tham khảo (VNĐ/lần)Ghi chú
Cont 20 feetCó hàng450.000 – 900.000Tại cảng / ICD
Cont 20 feetRỗng300.000 – 500.000Giá thấp hơn
Cont 40 feetCó hàng600.000 – 1.200.000Phổ biến nhất
Cont 40 feetRỗng400.000 – 800.000Tùy depot
Cont đặc biệt (RF, FR, OT)Có hàng800.000 – 2.000.000+Tăng 20–200%

📌 Thực tế tại các cảng lớn, phí nâng hạ thường dao động khoảng 300.000 – 900.000đ/lần, tùy loại container
📌 Container lạnh, hàng nguy hiểm hoặc quá khổ có thể tăng thêm 20% – 200% chi phí

Phí lưu bãi container (Storage fee)

Thời gian lưuCont 20 feetCont 40 feetGhi chú
1 – 3 ngày đầuMiễn phíMiễn phíTùy chính sách cảng
4 – 7 ngày50.000 – 100.000/ngày80.000 – 150.000/ngàyBắt đầu tính phí
7 – 15 ngày100.000 – 200.000/ngày150.000 – 300.000/ngàyTăng dần
Trên 15 ngày200.000 – 500.000+/ngày300.000 – 700.000+/ngàyPhạt lưu lâu

Bảng giá container đi hỏa tốc

Loại containerThời gian vận chuyểnGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)Ghi chú
Cont 20 feet2 – 3 ngày35.000.000 – 45.000.000Nhanh hơn thường 20–40%
Cont 40 feet2 – 3 ngày45.000.000 – 60.000.000Tuyến Bắc – Nam
Cont 48 – 50 feet2 – 3 ngày55.000.000 – 70.000.000Hàng cồng kềnh
Container lạnh2 – 3 ngày50.000.000 – 75.000.000Có kiểm soát nhiệt độ
Container chuyên dụng (FR, OT)2 – 4 ngày60.000.000 – 90.000.000+Hàng đặc biệt

Các yếu tố có thể thay đổi giá vận chuyển container

1. Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển

Khoảng cách là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Tuyến đường càng xa, chi phí nhiên liệu, lương tài xế và hao mòn phương tiện càng cao. Ngoài ra, những tuyến đường khó đi như đèo dốc, khu vực hạn chế tải trọng hoặc nhiều trạm thu phí cũng khiến giá vận chuyển tăng lên đáng kể.

2. Loại container sử dụng

Mỗi loại container sẽ có mức giá khác nhau. Container thường (20 feet, 40 feet) có chi phí thấp nhất. Trong khi đó, các loại container chuyên dụng như container lạnh, container mổ nóc (Open Top), container sàn (Flat Rack)… sẽ có giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và chi phí vận hành lớn hơn.

3. Loại hàng hóa vận chuyển

Tính chất hàng hóa ảnh hưởng rất lớn đến giá cước. Hàng nặng, hàng quá khổ cần xe chuyên dụng sẽ có chi phí cao. Hàng dễ vỡ hoặc giá trị cao cần đóng gói kỹ, bảo quản tốt cũng làm tăng chi phí. Đặc biệt, hàng nguy hiểm phải tuân thủ quy định riêng nên giá vận chuyển thường cao hơn bình thường.

4. Hình thức vận chuyển

Nếu bạn chọn ghép hàng (LCL) thì chi phí sẽ rẻ hơn nhưng thời gian vận chuyển lâu hơn do phải chờ đủ hàng. Ngược lại, đi nguyên container (FCL) sẽ chủ động hơn về thời gian nhưng chi phí cao hơn. Với dịch vụ hỏa tốc, giá có thể tăng thêm từ 20% – 50% để đảm bảo giao hàng nhanh nhất.

5. Thời điểm vận chuyển

Giá vận chuyển thường biến động theo thời điểm. Vào các dịp cao điểm như lễ, Tết hoặc mùa xuất khẩu, nhu cầu tăng cao khiến giá cước tăng theo. Ngoài ra, vận chuyển vào ban đêm hoặc ngày nghỉ cũng có thể phát sinh thêm phụ phí.

6. Giá nhiên liệu và phí cầu đường

Giá dầu là yếu tố thay đổi liên tục và ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận chuyển. Khi giá nhiên liệu tăng, hầu hết các đơn vị vận tải đều điều chỉnh giá cước. Bên cạnh đó, phí BOT, phí cao tốc cũng góp phần làm tăng tổng chi phí, đặc biệt với các tuyến dài Bắc – Nam.

7. Phụ phí phát sinh

Ngoài giá vận chuyển chính, còn nhiều phụ phí đi kèm như phí bốc xếp, nâng hạ container, lưu bãi, phí chờ xe… Nếu không tính toán trước, các khoản này có thể làm tổng chi phí tăng đáng kể.

8. Điều kiện giao nhận hàng

Hình thức giao nhận cũng ảnh hưởng đến giá. Nếu giao nhận tận nơi (door to door), chi phí sẽ cao hơn so với giao nhận tại bãi hoặc kho. Những địa điểm khó vào như hẻm nhỏ, khu vực cấm tải có thể phát sinh thêm phí trung chuyển.

9. Khối lượng và số lượng hàng

Số lượng hàng càng nhiều thì chi phí trên mỗi đơn vị càng giảm. Nếu hàng đủ để đi nguyên container, giá sẽ tối ưu hơn so với ghép hàng. Ngược lại, hàng ít sẽ có đơn giá cao hơn do không tận dụng hết công suất xe.

10. Yêu cầu đặc biệt từ khách hàng

Các yêu cầu riêng như giao hàng đúng giờ, theo dõi hành trình, đóng gói đặc biệt hoặc bảo hiểm hàng hóa đều có thể làm tăng chi phí. Tuy nhiên, những dịch vụ này giúp đảm bảo an toàn và chất lượng vận chuyển tốt hơn.

Cách tiết kiệm giá vận chuyển container hiệu quả

1. Lựa chọn đúng hình thức vận chuyển

Nếu hàng ít, bạn nên chọn ghép hàng (LCL) để tiết kiệm chi phí thay vì thuê nguyên container. Ngược lại, khi hàng đủ số lượng, đi nguyên container (FCL) sẽ giúp giảm giá trên mỗi đơn vị hàng hóa. Việc chọn đúng hình thức là yếu tố quan trọng nhất để tối ưu chi phí.

2. Tối ưu khối lượng và đóng gói hàng hóa

Hãy sắp xếp, đóng gói hàng hóa gọn gàng để tận dụng tối đa diện tích container. Tránh tình trạng hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian vì sẽ bị tính theo khối (m³) thay vì trọng lượng. Đóng pallet đúng chuẩn cũng giúp giảm chi phí bốc xếp và hạn chế hư hỏng.

3. Lên kế hoạch vận chuyển sớm

Đặt xe sớm giúp bạn có nhiều lựa chọn về giá và lịch trình. Nếu đặt gấp hoặc đi hỏa tốc, chi phí có thể tăng từ 20% – 50%. Ngoài ra, tránh vận chuyển vào mùa cao điểm như lễ, Tết để có mức giá tốt hơn.

4. Hạn chế phát sinh phí lưu bãi, lưu container

Bạn nên chủ động thời gian nhận và trả container đúng hạn để tránh phí lưu bãi, lưu container (detention). Đây là khoản chi phí dễ phát sinh và có thể tăng rất nhanh nếu chậm trễ.

5. Gộp đơn hàng hoặc đi hai chiều

Nếu có nhiều đơn hàng nhỏ, hãy gộp lại để đi chung một container nhằm giảm chi phí. Ngoài ra, nếu có thể sắp xếp hàng hai chiều (có hàng cả lượt đi và lượt về), bạn sẽ được giá tốt hơn từ đơn vị vận tải.

6. Chọn loại container phù hợp

Không nên thuê container quá lớn nếu hàng không đủ, vì sẽ gây lãng phí chi phí. Ngược lại, nếu hàng cồng kềnh, nên chọn đúng loại container (40’, 48’, 50’) để tránh phát sinh chi phí do thiếu không gian hoặc phải chuyển đổi phương tiện.

7. Thương lượng giá và chọn đơn vị uy tín

Làm việc với đơn vị vận tải uy tín và có hợp đồng dài hạn sẽ giúp bạn nhận được mức giá ưu đãi hơn. Đừng ngại thương lượng, đặc biệt khi bạn có nhu cầu vận chuyển thường xuyên hoặc số lượng lớn.

8. Giảm chi phí bốc xếp và phụ phí

Nếu kho của bạn có sẵn xe nâng hoặc nhân công, bạn có thể tiết kiệm đáng kể phí bốc xếp. Ngoài ra, nên hỏi rõ các phụ phí (nâng hạ, chờ xe, phí cầu đường…) ngay từ đầu để tránh bị phát sinh ngoài dự kiến.

9. Chọn tuyến đường và thời gian hợp lý

Một số tuyến đường có nhiều trạm thu phí hoặc thường xuyên kẹt xe sẽ làm tăng chi phí. Bạn nên chọn tuyến tối ưu hoặc thời gian vận chuyển phù hợp để giảm chi phí nhiên liệu và thời gian chờ.

10. Sử dụng dịch vụ trọn gói khi cần thiết

Trong nhiều trường hợp, dịch vụ door to door trọn gói sẽ giúp bạn tiết kiệm tổng chi phí hơn so với việc thuê lẻ từng dịch vụ (xe, bốc xếp, nâng hạ…). Đồng thời cũng giảm rủi ro phát sinh và tiết kiệm thời gian quản lý.

Một số câu hỏi thường gặp khi vận chuyển container

1. Giá vận chuyển container được tính như thế nào?

Giá vận chuyển container thường được tính dựa trên nhiều yếu tố như: loại container (20’, 40’, lạnh, FR…), quãng đường vận chuyển, loại hàng hóa và các phụ phí đi kèm. Với hàng lẻ, giá có thể tính theo kg hoặc m³; còn hàng nguyên container sẽ tính theo chuyến.

2. Nên chọn ghép hàng hay đi nguyên container?

Nếu bạn có ít hàng, nên chọn ghép container (LCL) để tiết kiệm chi phí. Ngược lại, nếu hàng nhiều hoặc cần đi nhanh, an toàn thì nên chọn nguyên container (FCL) để chủ động thời gian và hạn chế rủi ro.

3. Thời gian vận chuyển container Bắc – Nam mất bao lâu?

Thông thường, thời gian vận chuyển từ Hà Nội đi Long An dao động khoảng 3 – 5 ngày. Nếu sử dụng dịch vụ hỏa tốc, thời gian có thể rút ngắn còn 2 – 3 ngày tùy điều kiện thực tế.

4. Có những phụ phí nào khi vận chuyển container?

Ngoài giá cước chính, bạn có thể phải trả thêm các phụ phí như:

  • Phí bốc xếp hàng hóa
  • Phí nâng hạ container
  • Phí lưu bãi, lưu container
  • Phí cầu đường, BOT
  • Phí chờ xe hoặc giao nhận tận nơi

5. Hàng hóa có được đảm bảo an toàn không?

Hàng hóa sẽ được đảm bảo an toàn nếu đóng gói đúng quy cách và chọn loại container phù hợp. Ngoài ra, bạn nên lựa chọn đơn vị vận tải uy tín và có thể mua thêm bảo hiểm hàng hóa để giảm thiểu rủi ro.

6. Có hỗ trợ giao nhận tận nơi không?

Hầu hết các đơn vị vận tải hiện nay đều cung cấp dịch vụ door to door (nhận tận nơi – giao tận nơi). Tuy nhiên, chi phí sẽ cao hơn so với giao nhận tại bãi hoặc kho trung chuyển.

7. Có thể theo dõi hành trình container không?

Nhiều đơn vị vận tải hiện đã hỗ trợ theo dõi GPS hoặc cập nhật tình trạng hàng hóa theo yêu cầu. Bạn có thể liên hệ trực tiếp để được cung cấp thông tin trong quá trình vận chuyển.

8. Hàng quá khổ có vận chuyển được không?

Có. Tuy nhiên, hàng quá khổ – quá tải cần sử dụng container hoặc mooc chuyên dụng (Flat Rack, mooc lùn…) và phải xin giấy phép lưu hành. Do đó, chi phí sẽ cao hơn so với hàng thông thường.

9. Có cần chuẩn bị giấy tờ gì khi gửi hàng không?

Tùy loại hàng, bạn cần chuẩn bị một số giấy tờ như:

  • Hóa đơn, chứng từ hàng hóa
  • Phiếu xuất kho
  • Giấy tờ liên quan đến hàng đặc biệt (nếu có)

10. Làm sao để có giá vận chuyển tốt nhất?

Bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin về hàng hóa (loại hàng, khối lượng, kích thước), thời gian và địa điểm giao nhận. Ngoài ra, đặt xe sớm và hợp tác lâu dài với đơn vị vận tải sẽ giúp bạn có mức giá ưu đãi hơn.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
NVKD: NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU
Hotline: 0915 885 775
Website: https://daitan.vn