Trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển hàng hóa Bắc – Nam ngày càng tăng cao, dịch vụ trucking container từ Hà Nội đi Long An đang trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều doanh nghiệp sản xuất và xuất nhập khẩu. Đặc biệt, tuyến vận chuyển từ cảng Hà Nội đến KCN Nhựt Chánh (Long An) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối hàng hóa giữa khu vực phía Bắc và các khu công nghiệp trọng điểm miền Nam. Tuy nhiên, “giá trucking container từ cảng Hà Nội đến KCN Nhựt Chánh, Long An” luôn là vấn đề được nhiều khách hàng quan tâm hàng đầu khi lên kế hoạch vận chuyển. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật chi tiết bảng giá mới nhất, các loại chi phí liên quan cũng như những yếu tố ảnh hưởng đến giá, từ đó dễ dàng lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tiết kiệm chi phí nhất.
Bảng giá đi nguyên container đường bộ
| Loại container | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container thường | Cont 20 feet | 28.000.000 – 35.000.000 | Hàng tiêu chuẩn, phổ biến |
| Container thường | Cont 40 feet | 32.000.000 – 42.000.000 | Chở hàng khối lượng lớn |
| Container tải lớn | Cont 48 feet | 40.000.000 – 48.000.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Container tải lớn | Cont 50 feet | 45.000.000 – 55.000.000 | Ít đơn vị khai thác |
| Container chuyên dụng | Mooc kẹp cổ | 45.000.000 – 60.000.000 | Chở máy móc, thiết bị nặng |
| Container chuyên dụng | Mổ nóc (Open Top) | 50.000.000 – 65.000.000 | Hàng cao, không đóng kín được |
| Container chuyên dụng | Sàn (Flat Rack) | 55.000.000 – 70.000.000 | Hàng quá khổ ngang |
| Hàng đặc biệt | Quá khổ – quá tải | 60.000.000 – 120.000.000+ | Tùy kích thước & tải trọng |
Bảng giá ghép hàng container (LCL – hàng lẻ)
📦 Ghép hàng theo trọng lượng (kg/tấn)
| Trọng lượng hàng | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 100 kg | 2.500 – 3.000 đ/kg | Hàng nhỏ, nhẹ |
| 100 – 500 kg | 2.000 – 2.800 đ/kg | Hàng tiêu dùng, kiện gọn |
| 500 kg – 1 tấn | 1.800 – 2.300 đ/kg | Hàng pallet nhỏ |
| 1 – 2,5 tấn | 1.600 – 2.000 đ/kg | Hàng trung bình |
| 2,5 – 5 tấn | 1.500 – 1.900 đ/kg | Gần đầy container |
| Trên 5 tấn | Thỏa thuận | Giá tốt theo lô lớn |
📌 Giá giảm dần khi khối lượng tăng, do tối ưu diện tích và chi phí vận hành
📦 Ghép hàng theo khối lượng (m³ / CBM)
| Khối lượng (m³) | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 1 m³ | 500.000 – 600.000 đ/m³ | Hàng nhỏ lẻ |
| 1 – 3 m³ | 450.000 – 550.000 đ/m³ | Hàng thùng, hàng nhẹ |
| 3 – 5 m³ | 430.000 – 500.000 đ/m³ | Hàng cồng kềnh vừa |
| 5 – 10 m³ | 370.000 – 450.000 đ/m³ | Hàng công nghiệp |
| 10 – 20 m³ | 350.000 – 400.000 đ/m³ | Khối lượng lớn |
| Trên 20 m³ | Thỏa thuận | Có thể chuyển sang cont riêng |
📌 Hàng nhẹ, cồng kềnh sẽ tính theo m³ thay vì kg để đảm bảo công bằng chi phí
Bảng so sánh ghép hàng container vs nguyên container
| Tiêu chí | Ghép hàng container (LCL) | Nguyên container (FCL) |
|---|---|---|
| Hình thức vận chuyển | Ghép chung nhiều đơn hàng | Thuê nguyên container riêng |
| Chi phí | Thấp, tính theo kg hoặc m³ | Cao hơn, tính theo chuyến |
| Phù hợp với | Hàng nhỏ lẻ, số lượng ít | Hàng số lượng lớn, đủ cont |
| Tính linh hoạt | Cao, gửi bất kỳ số lượng | Thấp, phải đủ hàng hoặc chấp nhận dư tải |
| Thời gian vận chuyển | Lâu hơn (chờ ghép hàng) | Nhanh hơn, chạy thẳng |
| Mức độ an toàn | Trung bình (ghép chung nhiều hàng) | Cao, hàng đi riêng biệt |
| Nguy cơ hư hỏng | Có thể cao hơn do chung container | Thấp hơn, dễ kiểm soát |
| Chủ động thời gian | Phụ thuộc lịch xe ghép | Chủ động hoàn toàn |
| Chi phí trên mỗi đơn vị | Cao nếu gửi nhiều | Rẻ hơn nếu đầy container |
| Loại hàng phù hợp | Hàng nhẹ, hàng nhỏ, hàng thử nghiệm | Hàng công nghiệp, máy móc, hàng số lượng lớn |
Bảng giá vận chuyển container quá khổ
| Loại container FR | Quy cách hàng | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| FR 20 feet | Hàng nặng ≤ 28 tấn | 25.000.000 – 30.000.000 | Máy móc, thép cuộn nhỏ |
| FR 40 feet | Hàng dài > 12m, cao > 3m | 32.000.000 – 38.000.000 | Hàng siêu trường |
| FR 45 feet | Hàng quá khổ toàn diện | 35.000.000 – 40.000.000 | Ít phổ biến, giá cao hơn |
🚛 Giá FR cho hàng siêu dài – siêu trọng
| Hình thức vận chuyển | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Flat Rack 20’ (mooc dài) | 60.000.000 – 65.000.000 | Hàng dài 14 – 15m |
| Flat Rack 40’ (mooc siêu dài) | 70.000.000 – 85.000.000 | Hàng công trình, kết cấu lớn |
| FR 40’ hàng siêu trường | 75.000.000 – 90.000.000 | Cần khảo sát trước khi chạy |
Bảng giá vận chuyển container đông lạnh
| Loại container lạnh | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container lạnh 20 feet | Hàng đông lạnh, thực phẩm | 30.000.000 – 35.000.000 | Tuyến Bắc – Nam |
| Container lạnh 40 feet | Hàng số lượng lớn | 45.000.000 – 55.000.000 | Nhiệt độ ổn định sâu |
| Container lạnh 20 – 40 feet | Giá trung bình thị trường | 28.000.000 – 38.000.000 | Tùy loại hàng & nhiệt độ |
| Container lạnh (đường sắt) | Cont 40RF | ~33.000.000 – 48.000.000 | Thời gian ~3–5 ngày |
Các mặt hàng thường vận chuyển bằng container
| Nhóm hàng hóa | Mặt hàng cụ thể | Loại container phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hàng tiêu dùng | Bánh kẹo, nước giải khát, mỹ phẩm | Cont 20’, 40’ thường | Hàng khô, dễ đóng thùng |
| Hàng nông sản | Gạo, cà phê, hạt điều, tiêu | Cont thường / cont lạnh | Có thể cần chống ẩm |
| Hàng thủy hải sản | Tôm, cá, mực đông lạnh | Container lạnh (RF) | Yêu cầu nhiệt độ ổn định |
| Hàng công nghiệp | Máy móc, thiết bị, linh kiện | Cont thường / kẹp cổ | Có thể cần gia cố |
| Hàng vật liệu xây dựng | Sắt thép, xi măng, gạch | Cont 20’, cont sàn (FR) | Hàng nặng, cồng kềnh |
| Hàng nội thất | Bàn ghế, tủ, sofa | Cont 40’, 48’, 50’ | Hàng nhẹ, chiếm diện tích |
| Hàng điện tử | Tivi, máy lạnh, thiết bị điện | Cont kín | Cần chống sốc, chống ẩm |
| Hàng may mặc | Quần áo, vải vóc | Cont thường | Thường đóng kiện hoặc treo |
| Hàng siêu trường | Dầm thép, máy công trình | Flat Rack, mooc lùn | Quá khổ, cần giấy phép |
| Hàng hóa chất | Sơn, dung môi, hóa chất | Cont chuyên dụng | Phải đảm bảo an toàn |
Cách chọn loại container phù hợp theo từng loại hàng
1. Dựa vào tính chất hàng hóa
| Loại hàng | Đặc điểm | Container phù hợp |
|---|---|---|
| Hàng khô | Không yêu cầu nhiệt độ | Cont thường 20’, 40’ |
| Hàng đông lạnh | Cần nhiệt độ âm (-5°C đến -25°C) | Container lạnh (RF) |
| Hàng dễ hư hỏng | Cần thông gió | Cont thông gió / cont lạnh |
| Hàng nguy hiểm | Dễ cháy, hóa chất | Cont chuyên dụng |
👉 Nguyên tắc: Hàng càng “nhạy cảm” → container càng chuyên dụng
2. Dựa vào kích thước & khối lượng
| Đặc điểm hàng | Container phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng nhỏ gọn | Cont 20 feet | Tiết kiệm chi phí |
| Hàng số lượng lớn | Cont 40 feet | Tối ưu diện tích |
| Hàng nhẹ, cồng kềnh | Cont 48 – 50 feet | Tăng thể tích chứa |
| Hàng quá khổ (cao, dài) | Open Top / Flat Rack | Không giới hạn chiều cao |
| Hàng siêu trọng | Mooc kẹp cổ | Chịu tải lớn |
👉 Nguyên tắc: Chọn đúng kích thước để tránh dư tải hoặc thiếu chỗ
3. Dựa vào hình thức vận chuyển
| Nhu cầu | Giải pháp |
|---|---|
| Hàng ít, nhỏ lẻ | Ghép container (LCL) |
| Hàng đủ số lượng | Đi nguyên container (FCL) |
| Hàng cần đi nhanh | Thuê nguyên container |
| Hàng tối ưu chi phí | Ghép hàng |
👉 Cân đối giữa chi phí – thời gian – độ an toàn
❄️ 4. Dựa vào điều kiện bảo quản
- Hàng thực phẩm, thủy sản → bắt buộc dùng container lạnh
- Hàng điện tử, dễ ẩm → nên dùng cont kín + chống ẩm
- Hàng dễ biến dạng → cần chèn lót, gia cố bên trong container
5. Một số lưu ý quan trọng
- Không phải hàng nào cũng dùng được cont thường → tránh hư hỏng
- Hàng quá khổ cần kiểm tra trước tuyến đường (cầu, cấm tải)
- Luôn tính thêm chi phí phát sinh: nâng hạ, đóng gói, giấy phép
- Nếu chưa chắc → nên nhờ đơn vị vận tải khảo sát thực tế
Bảng phí bốc xếp hàng lên xe container
| Hình thức bốc xếp | Loại container / hàng hóa | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công (bốc tay) | Cont 20 feet | 1.200.000 – 2.000.000 | Hàng bao, thùng nhẹ |
| Bốc xếp thủ công (bốc tay) | Cont 40 feet | 2.200.000 – 3.500.000 | Hàng nhiều, cần nhân công |
| Bốc xếp bằng xe nâng | Cont 20 feet | 800.000 – 1.700.000 | Hàng pallet, kiện |
| Bốc xếp bằng xe nâng | Cont 40 feet | 1.500.000 – 3.200.000 | Tùy tải trọng |
| Bốc xếp hàng nhẹ | Theo cont 20 feet | 500.000 – 800.000 | Hàng thùng, dễ xếp |
| Bốc xếp hàng nặng | Cont 40 feet | 1.000.000 – 1.500.000 | Dùng xe nâng/cẩu |
| Bốc xếp hàng siêu trọng | Máy móc, thiết bị | 1.500.000 – 3.000.000+ | Cần xe cẩu chuyên dụng |
| Container đặc biệt (FR, Open Top) | Hàng quá khổ | 3.000.000 – 5.000.000 | Khó thao tác |
Giá bốc xếp theo khối lượng (tham khảo)
| Đơn vị tính | Giá tham khảo |
|---|---|
| Theo tấn | 65.000 – 200.000 đ/tấn |
| Theo m³ | 20.000 – 65.000 đ/m³ |
| Theo nhân công | 300.000 – 500.000/người/lần |
| Theo giờ | 45.000 – 150.000/người/giờ |
Bảng phí nâng hạ container + phí lưu bãi
Phí nâng hạ container (Lift on – Lift off)
| Loại container | Tình trạng | Giá tham khảo (VNĐ/lần) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cont 20 feet | Có hàng | 450.000 – 900.000 | Tại cảng / ICD |
| Cont 20 feet | Rỗng | 300.000 – 500.000 | Giá thấp hơn |
| Cont 40 feet | Có hàng | 600.000 – 1.200.000 | Phổ biến nhất |
| Cont 40 feet | Rỗng | 400.000 – 800.000 | Tùy depot |
| Cont đặc biệt (RF, FR, OT) | Có hàng | 800.000 – 2.000.000+ | Tăng 20–200% |
📌 Thực tế tại các cảng lớn, phí nâng hạ thường dao động khoảng 300.000 – 900.000đ/lần, tùy loại container
📌 Container lạnh, hàng nguy hiểm hoặc quá khổ có thể tăng thêm 20% – 200% chi phí
Phí lưu bãi container (Storage fee)
| Thời gian lưu | Cont 20 feet | Cont 40 feet | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 – 3 ngày đầu | Miễn phí | Miễn phí | Tùy chính sách cảng |
| 4 – 7 ngày | 50.000 – 100.000/ngày | 80.000 – 150.000/ngày | Bắt đầu tính phí |
| 7 – 15 ngày | 100.000 – 200.000/ngày | 150.000 – 300.000/ngày | Tăng dần |
| Trên 15 ngày | 200.000 – 500.000+/ngày | 300.000 – 700.000+/ngày | Phạt lưu lâu |
Bảng giá container đi hỏa tốc
| Loại container | Thời gian vận chuyển | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Cont 20 feet | 2 – 3 ngày | 35.000.000 – 45.000.000 | Nhanh hơn thường 20–40% |
| Cont 40 feet | 2 – 3 ngày | 45.000.000 – 60.000.000 | Tuyến Bắc – Nam |
| Cont 48 – 50 feet | 2 – 3 ngày | 55.000.000 – 70.000.000 | Hàng cồng kềnh |
| Container lạnh | 2 – 3 ngày | 50.000.000 – 75.000.000 | Có kiểm soát nhiệt độ |
| Container chuyên dụng (FR, OT) | 2 – 4 ngày | 60.000.000 – 90.000.000+ | Hàng đặc biệt |
Các yếu tố có thể thay đổi giá vận chuyển container
1. Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
Khoảng cách là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước. Tuyến đường càng xa, chi phí nhiên liệu, lương tài xế và hao mòn phương tiện càng cao. Ngoài ra, những tuyến đường khó đi như đèo dốc, khu vực hạn chế tải trọng hoặc nhiều trạm thu phí cũng khiến giá vận chuyển tăng lên đáng kể.
2. Loại container sử dụng
Mỗi loại container sẽ có mức giá khác nhau. Container thường (20 feet, 40 feet) có chi phí thấp nhất. Trong khi đó, các loại container chuyên dụng như container lạnh, container mổ nóc (Open Top), container sàn (Flat Rack)… sẽ có giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và chi phí vận hành lớn hơn.
3. Loại hàng hóa vận chuyển
Tính chất hàng hóa ảnh hưởng rất lớn đến giá cước. Hàng nặng, hàng quá khổ cần xe chuyên dụng sẽ có chi phí cao. Hàng dễ vỡ hoặc giá trị cao cần đóng gói kỹ, bảo quản tốt cũng làm tăng chi phí. Đặc biệt, hàng nguy hiểm phải tuân thủ quy định riêng nên giá vận chuyển thường cao hơn bình thường.
4. Hình thức vận chuyển
Nếu bạn chọn ghép hàng (LCL) thì chi phí sẽ rẻ hơn nhưng thời gian vận chuyển lâu hơn do phải chờ đủ hàng. Ngược lại, đi nguyên container (FCL) sẽ chủ động hơn về thời gian nhưng chi phí cao hơn. Với dịch vụ hỏa tốc, giá có thể tăng thêm từ 20% – 50% để đảm bảo giao hàng nhanh nhất.
5. Thời điểm vận chuyển
Giá vận chuyển thường biến động theo thời điểm. Vào các dịp cao điểm như lễ, Tết hoặc mùa xuất khẩu, nhu cầu tăng cao khiến giá cước tăng theo. Ngoài ra, vận chuyển vào ban đêm hoặc ngày nghỉ cũng có thể phát sinh thêm phụ phí.
6. Giá nhiên liệu và phí cầu đường
Giá dầu là yếu tố thay đổi liên tục và ảnh hưởng trực tiếp đến giá vận chuyển. Khi giá nhiên liệu tăng, hầu hết các đơn vị vận tải đều điều chỉnh giá cước. Bên cạnh đó, phí BOT, phí cao tốc cũng góp phần làm tăng tổng chi phí, đặc biệt với các tuyến dài Bắc – Nam.
7. Phụ phí phát sinh
Ngoài giá vận chuyển chính, còn nhiều phụ phí đi kèm như phí bốc xếp, nâng hạ container, lưu bãi, phí chờ xe… Nếu không tính toán trước, các khoản này có thể làm tổng chi phí tăng đáng kể.
8. Điều kiện giao nhận hàng
Hình thức giao nhận cũng ảnh hưởng đến giá. Nếu giao nhận tận nơi (door to door), chi phí sẽ cao hơn so với giao nhận tại bãi hoặc kho. Những địa điểm khó vào như hẻm nhỏ, khu vực cấm tải có thể phát sinh thêm phí trung chuyển.
9. Khối lượng và số lượng hàng
Số lượng hàng càng nhiều thì chi phí trên mỗi đơn vị càng giảm. Nếu hàng đủ để đi nguyên container, giá sẽ tối ưu hơn so với ghép hàng. Ngược lại, hàng ít sẽ có đơn giá cao hơn do không tận dụng hết công suất xe.
10. Yêu cầu đặc biệt từ khách hàng
Các yêu cầu riêng như giao hàng đúng giờ, theo dõi hành trình, đóng gói đặc biệt hoặc bảo hiểm hàng hóa đều có thể làm tăng chi phí. Tuy nhiên, những dịch vụ này giúp đảm bảo an toàn và chất lượng vận chuyển tốt hơn.
Cách tiết kiệm giá vận chuyển container hiệu quả
1. Lựa chọn đúng hình thức vận chuyển
Nếu hàng ít, bạn nên chọn ghép hàng (LCL) để tiết kiệm chi phí thay vì thuê nguyên container. Ngược lại, khi hàng đủ số lượng, đi nguyên container (FCL) sẽ giúp giảm giá trên mỗi đơn vị hàng hóa. Việc chọn đúng hình thức là yếu tố quan trọng nhất để tối ưu chi phí.
2. Tối ưu khối lượng và đóng gói hàng hóa
Hãy sắp xếp, đóng gói hàng hóa gọn gàng để tận dụng tối đa diện tích container. Tránh tình trạng hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều không gian vì sẽ bị tính theo khối (m³) thay vì trọng lượng. Đóng pallet đúng chuẩn cũng giúp giảm chi phí bốc xếp và hạn chế hư hỏng.
3. Lên kế hoạch vận chuyển sớm
Đặt xe sớm giúp bạn có nhiều lựa chọn về giá và lịch trình. Nếu đặt gấp hoặc đi hỏa tốc, chi phí có thể tăng từ 20% – 50%. Ngoài ra, tránh vận chuyển vào mùa cao điểm như lễ, Tết để có mức giá tốt hơn.
4. Hạn chế phát sinh phí lưu bãi, lưu container
Bạn nên chủ động thời gian nhận và trả container đúng hạn để tránh phí lưu bãi, lưu container (detention). Đây là khoản chi phí dễ phát sinh và có thể tăng rất nhanh nếu chậm trễ.
5. Gộp đơn hàng hoặc đi hai chiều
Nếu có nhiều đơn hàng nhỏ, hãy gộp lại để đi chung một container nhằm giảm chi phí. Ngoài ra, nếu có thể sắp xếp hàng hai chiều (có hàng cả lượt đi và lượt về), bạn sẽ được giá tốt hơn từ đơn vị vận tải.
6. Chọn loại container phù hợp
Không nên thuê container quá lớn nếu hàng không đủ, vì sẽ gây lãng phí chi phí. Ngược lại, nếu hàng cồng kềnh, nên chọn đúng loại container (40’, 48’, 50’) để tránh phát sinh chi phí do thiếu không gian hoặc phải chuyển đổi phương tiện.
7. Thương lượng giá và chọn đơn vị uy tín
Làm việc với đơn vị vận tải uy tín và có hợp đồng dài hạn sẽ giúp bạn nhận được mức giá ưu đãi hơn. Đừng ngại thương lượng, đặc biệt khi bạn có nhu cầu vận chuyển thường xuyên hoặc số lượng lớn.
8. Giảm chi phí bốc xếp và phụ phí
Nếu kho của bạn có sẵn xe nâng hoặc nhân công, bạn có thể tiết kiệm đáng kể phí bốc xếp. Ngoài ra, nên hỏi rõ các phụ phí (nâng hạ, chờ xe, phí cầu đường…) ngay từ đầu để tránh bị phát sinh ngoài dự kiến.
9. Chọn tuyến đường và thời gian hợp lý
Một số tuyến đường có nhiều trạm thu phí hoặc thường xuyên kẹt xe sẽ làm tăng chi phí. Bạn nên chọn tuyến tối ưu hoặc thời gian vận chuyển phù hợp để giảm chi phí nhiên liệu và thời gian chờ.
10. Sử dụng dịch vụ trọn gói khi cần thiết
Trong nhiều trường hợp, dịch vụ door to door trọn gói sẽ giúp bạn tiết kiệm tổng chi phí hơn so với việc thuê lẻ từng dịch vụ (xe, bốc xếp, nâng hạ…). Đồng thời cũng giảm rủi ro phát sinh và tiết kiệm thời gian quản lý.
Một số câu hỏi thường gặp khi vận chuyển container
1. Giá vận chuyển container được tính như thế nào?
Giá vận chuyển container thường được tính dựa trên nhiều yếu tố như: loại container (20’, 40’, lạnh, FR…), quãng đường vận chuyển, loại hàng hóa và các phụ phí đi kèm. Với hàng lẻ, giá có thể tính theo kg hoặc m³; còn hàng nguyên container sẽ tính theo chuyến.
2. Nên chọn ghép hàng hay đi nguyên container?
Nếu bạn có ít hàng, nên chọn ghép container (LCL) để tiết kiệm chi phí. Ngược lại, nếu hàng nhiều hoặc cần đi nhanh, an toàn thì nên chọn nguyên container (FCL) để chủ động thời gian và hạn chế rủi ro.
3. Thời gian vận chuyển container Bắc – Nam mất bao lâu?
Thông thường, thời gian vận chuyển từ Hà Nội đi Long An dao động khoảng 3 – 5 ngày. Nếu sử dụng dịch vụ hỏa tốc, thời gian có thể rút ngắn còn 2 – 3 ngày tùy điều kiện thực tế.
4. Có những phụ phí nào khi vận chuyển container?
Ngoài giá cước chính, bạn có thể phải trả thêm các phụ phí như:
- Phí bốc xếp hàng hóa
- Phí nâng hạ container
- Phí lưu bãi, lưu container
- Phí cầu đường, BOT
- Phí chờ xe hoặc giao nhận tận nơi
5. Hàng hóa có được đảm bảo an toàn không?
Hàng hóa sẽ được đảm bảo an toàn nếu đóng gói đúng quy cách và chọn loại container phù hợp. Ngoài ra, bạn nên lựa chọn đơn vị vận tải uy tín và có thể mua thêm bảo hiểm hàng hóa để giảm thiểu rủi ro.
6. Có hỗ trợ giao nhận tận nơi không?
Hầu hết các đơn vị vận tải hiện nay đều cung cấp dịch vụ door to door (nhận tận nơi – giao tận nơi). Tuy nhiên, chi phí sẽ cao hơn so với giao nhận tại bãi hoặc kho trung chuyển.
7. Có thể theo dõi hành trình container không?
Nhiều đơn vị vận tải hiện đã hỗ trợ theo dõi GPS hoặc cập nhật tình trạng hàng hóa theo yêu cầu. Bạn có thể liên hệ trực tiếp để được cung cấp thông tin trong quá trình vận chuyển.
8. Hàng quá khổ có vận chuyển được không?
Có. Tuy nhiên, hàng quá khổ – quá tải cần sử dụng container hoặc mooc chuyên dụng (Flat Rack, mooc lùn…) và phải xin giấy phép lưu hành. Do đó, chi phí sẽ cao hơn so với hàng thông thường.
9. Có cần chuẩn bị giấy tờ gì khi gửi hàng không?
Tùy loại hàng, bạn cần chuẩn bị một số giấy tờ như:
- Hóa đơn, chứng từ hàng hóa
- Phiếu xuất kho
- Giấy tờ liên quan đến hàng đặc biệt (nếu có)
10. Làm sao để có giá vận chuyển tốt nhất?
Bạn nên cung cấp đầy đủ thông tin về hàng hóa (loại hàng, khối lượng, kích thước), thời gian và địa điểm giao nhận. Ngoài ra, đặt xe sớm và hợp tác lâu dài với đơn vị vận tải sẽ giúp bạn có mức giá ưu đãi hơn.
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
NVKD: NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU
Hotline: 0915 885 775
Website: https://daitan.vn
