Giá Trucking Container Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Mỹ Phước 3 phụ thuộc rất nhiều vào đơn vị vận tải, loại container (20′ hay 40′), thời điểm, chi phí xăng dầu và các phụ phí (nâng hạ, phí đường bộ, bến bãi, phụ phí nhiên liệu…). Hiện tại không có bảng giá cố định công khai được niêm yết trên cổng thông tin chính thức, mà thường các công ty logistics báo giá theo đơn hàng cụ thể.
giá trucking container 20 feet tuyến Hà Nội – Mỹ Phước 3
-
Các dịch vụ vận tải Bắc – Nam đường bộ thường báo giá container 20 feet trong khoảng khoảng 12.000.000 – 15.000.000 VNĐ/chuyến cho toàn tuyến Hà Nội ↔ TP. Hồ Chí Minh (có thể áp dụng tương tự Hà Nội → Bình Dương) — giá đường bộ tổng quãng dài như vậy thường được đơn vị logistics đưa ra để tham khảo.
🧭 Giá trucking nội địa theo khoảng cách (tham khảo)
-
Với quãng đường trên 500 km, giá vận chuyển container 20 feet thường từ khoảng 6.000.000 VNĐ trở lên – mức này cho thấy sự khác biệt theo khoảng cách và thời điểm thị trường.
⚠️ Lưu ý khi tính giá thực tế
👉 Các mức giá trên chưa bao gồm:
-
Phí nâng – hạ container tại cảng/quận giao nhận
-
Phí đường bộ, cầu đường, phí cầu phà (nếu có)
-
VAT, phí bảo hiểm, phụ phí nhiên liệu (xăng dầu biến động)
-
Phí giao hàng tận nơi (door-to-door) vào vị trí chính xác trong KCN Mỹ Phước 3
📌 Thông thường các đơn vị vận tải sẽ báo giá chi tiết khi bạn cung cấp đầy đủ: điểm nhận hàng (ở Hà Nội), điểm giao hàng trong KCN Mỹ Phước 3, loại hàng hóa, thời gian mong muốn và yêu cầu dịch vụ (giao tận nơi hay nhận tại cảng).
giá trucking container 40 feet từ Cảng Hà Nội đi KCN Mỹ Phước 3
📍 Mức giá vận tải container 40 feet đường bộ Bắc – Nam
-
Giá trucking container loại 40 feet (40DC / 40HC) từ Hà Nội đi Bình Dương thường rơi vào khoảng 27.000.000 – 30.000.000 VNĐ/chuyến cho dịch vụ thuần vận tải Bắc – Nam.
👉 Đây là giá tham khảo thị trường 2025 cho tuyến vận chuyển container full (không phân chia tuyến nội địa gần) giữa Hà Nội và Bình Dương (gần KCN Mỹ Phước 3), thời gian chạy xe thường khoảng 2–3 ngày tuỳ điều kiện đường bộ.
🔍 Lưu ý về báo giá thực tế
📌 Giá trên thường chưa bao gồm các khoản phụ phí phát sinh như:
-
Phí nâng – hạ container tại cảng và tại điểm giao hàng
-
Phí đường bộ, cầu đường (BOT)
-
Phí nhiên liệu (BAF) tùy theo biến động thị trường
-
Phí giao nhận tận nơi (door-to-door) nếu giao hàng trực tiếp vào trong KCN
-
VAT và các chi phí phụ trợ khác
👉 Vì vậy, giá thực tế khi bạn yêu cầu diện báo giá đầy đủ từ công ty logistics/logistic provider sẽ thường cao hơn chút ít so với mức tham khảo trên.
📌 Tổng kết giá tham khảo
| Loại dịch vụ | Giá trucking container 40 feet (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hà Nội → Bình Dương (gần KCN Mỹ Phước 3) | ~27.000.000 – 30.000.000 VNĐ | Giá thị trường 2025, vận tải đường bộ không gồm phụ phí khác |
Giá trucking container đã bao gồm những chi phí nào?
Giá trucking container (giá vận chuyển container đường bộ) thường bao gồm các chi phí cơ bản sau, tuy nhiên phạm vi bao gồm có thể khác nhau giữa các đơn vị vận tải. Dưới đây là cách hiểu chuẩn – dễ áp dụng – đúng thực tế thị trường:
Giá trucking container thường đã bao gồm
🚛 1. Chi phí vận chuyển chính
-
Chi phí xe đầu kéo + rơ moóc chở container
-
Lương tài xế, chi phí vận hành xe
-
Khấu hao phương tiện
👉 Đây là phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá trucking container.
⛽ 2. Chi phí nhiên liệu cơ bản
-
Dầu diesel cho toàn tuyến vận chuyển
-
Thường đã tính trong đơn giá ban đầu
-
Một số đơn vị tách riêng phụ phí nhiên liệu (BAF) nếu giá dầu biến động mạnh
🛣️ 3. Phí cầu đường, trạm BOT trên tuyến
-
Phí đường bộ, cao tốc, BOT
-
Áp dụng cho toàn bộ quãng đường vận chuyển
-
Thường đã gộp trong giá trucking trọn gói
👨✈️ 4. Chi phí quản lý và điều xe
-
Điều phối xe, giám sát hành trình
-
Chi phí vận hành bộ phận logistics
-
Hỗ trợ xử lý sự cố trên đường
📍 5. Phí giao – nhận tại điểm đã thỏa thuận
-
Nhận container tại cảng, kho, bãi
-
Giao container đến điểm hạ đã xác định trước (ví dụ: cổng KCN)
⚠️ Lưu ý: Giao sâu vào nhà máy có thể phát sinh chi phí.
Những chi phí thường KHÔNG bao gồm trong giá trucking container
🏗️ 1. Phí nâng – hạ container
-
Phí cẩu container tại cảng/kho
-
Phí hạ container tại nhà máy (nếu có xe nâng/cẩu)
📄 2. Phí chứng từ và thủ tục
-
Phí D/O
-
Phí làm lệnh lấy container
-
Phí giấy tờ phát sinh theo yêu cầu cảng/kho
🅿️ 3. Phí lưu bãi, lưu container
-
Phí DEM (lưu container)
-
Phí DET (lưu bãi) nếu trả container trễ
🧱 4. Phí bốc xếp hàng hóa
-
Bốc xếp hàng vào container
-
Rút hàng khỏi container tại điểm giao
⚠️ 5. Phụ phí đặc biệt (nếu có)
-
Phí hàng quá tải, quá khổ
-
Phí chờ đợi lâu (waiting time)
-
Phí chạy ngoài giờ hành chính / ban đêm
-
Phí đường cấm, đường khó vào KCN
💰 6. Thuế VAT
-
Thường chưa bao gồm VAT 8%–10% (tùy thời điểm áp dụng)
giá trucking container 42 feet tuyến Hà Nội – Mỹ Phước 3
-
1) Giá container 42 ft Bắc–Nam (Tham khảo)
-
Giá vận chuyển 1 chiều container 42 feet từ Hà Nội đến Bình Dương (gần khu Mỹ Phước) thường vào khoảng 27 – 30 triệu VNĐ / chuyến nếu là tuyến Bắc–Nam nguyên xe (door-to-door hoặc cảng–cảng). Đây là giá rất phổ biến được nhiều hãng logistics đưa ra cho tuyến Hà Nội → Bình Dương/HCM (khoảng 1.700 km).
➤ Lưu ý: Đây là giá chưa bao gồm phụ phí như phí nâng hạ container, giao nhận tận nơi tại điểm gửi/nhận, VAT, phí cầu đường, phụ phí nhiên liệu…
📌 2) Khoảng giá trucking đường bộ rời (tham khảo theo km)
-
Cước container 42 ft tính theo quãng đường đường bộ (khoảng 1.600–1.800 km) thường sẽ rơi vào mức tổng cộng ~30 – 38 triệu VNĐ / chuyến (tùy nhà vận tải và dịch vụ bổ sung). Các bảng giá tính km hiện nay cho container 40 ft đến Bình Dương/HCM nói chung là khoảng 2.550 – 3.550 triệu VNĐ nếu tính theo đơn vị xe, chưa cộng các phụ phí.
💡 Lưu ý quan trọng khi tính giá:
-
Giá có thể dao động theo từng đơn vị vận tải, thời điểm (giá xăng dầu, mùa cao điểm), tải trọng hàng hóa, và hình thức dịch vụ (Door-to-Door, cước cảng, giao kho…).
-
Giá hợp đồng trực tiếp với nhà xe có thể thấp hơn bảng niêm yết nếu bạn gửi nhiều lần hoặc có hợp đồng dài hạn.
📌 3) Phụ phí phát sinh có thể áp dụng
Các khoản thường gặp trong vận tải container nội địa:
-
Phí nâng hạ container tại cảng/điểm bốc – dỡ.
-
Phí cầu đường BOT/thu phí.
-
Phí nhiên liệu biến động (Fuel Surcharge).
-
Phí giao nhận tận nơi (Door-to-Door) nếu vận chuyển từ kho xuất đến kho nhận.
-
VAT và phí lưu container (nếu có).
-

