Giá Trucking Container Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Tân Bình

Giá Trucking Container Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Tân Bình

Giá Trucking Container 20' Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Tân Bình

📌 Lưu ý: đây là giá trucking đường bộ (door-to-door), chưa bao gồm các phụ phí như bốc dỡ, THC cảng, lưu bãi, VAT; giá thực tế tùy theo nhà vận tải, khối lượng hàng, ngày giao nhận, lịch trình.

Nghiệp vụ Giá tham khảo (container 20′)
Bao xe riêng (trọn tuyến Hà Nội → Sài Gòn) ~25,000,000 – 33,000,000 VNĐ / container (theo giá đường bộ bao xe)
Cước tính theo tải trọng hàng (niêm yết) Khoảng 8,000,000 – 21,000,000 VNĐ tùy tải thực tế và hợp đồng tùy nhà vận tải
Giá trucking cơ bản nội địa quanh Hà Nội/ miền Bắc ~3,950 – 5,250 triệu VNĐ nhưng đây là cước hàng ngắn quanh Hà Nội (không phải tuyến dài Bắc – Nam)

💡 Giải thích chung:

  • Tuyến Hà Nội → Sài Gòn (TP.HCM) là lộ trình Bắc–Nam dài khoảng ~1,700 km nên giá cao hơn so với các tuyến ngắn quanh Hà Nội hay TP.HCM.

  • Giá thường được báo theo từng chuyến bao xe nguyên container hoặc theo tấn hàng nếu vận tải ghép.

  • Nếu bạn cần giao tận KCN Tân Bình (quận Tân Bình, TP. HCM), nhà vận tải sẽ tính thêm phí giao nhận tại TP.HCM tùy vị trí chi tiết.

🧾 Phụ phí có thể phát sinh

Ngoài trucking thuần túy, bạn còn cần tính tới:

  • Phí THC/handling tại cảng (bốc/hạ container)

  • Phí lưu bãi container nếu hàng đến cảng sớm

  • Phí cầu đường/ BOT, phí bốc xếp, giấy tờ

  • VAT 10% và phụ phí nhiên liệu (nếu áp dụng)
    (mức này tùy từng đơn vị và hợp đồng)

Giá Trucking Container 20' Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Tân Bình

📌 Lưu ý: Đây là giá cước vận tải container đường bộ nguyên chuyến; các phụ phí cảng, THC, lưu bãi, lưu xe, VAT,… thường sẽ tính thêm và tùy từng đơn vị logistics.

Tuyến/Hạng mục Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) Ghi chú
Hà Nội → TP. HCM (HCM) ~29.000.000 – 33.000.000 Giá thị trường chung cho container 40′ nguyên chuyến Bắc–Nam (khô tiêu chuẩn)
Hà Nội → TP. HCM / KCN ~34.000.000 – 39.000.000+ Một số đơn vị báo giá cao hơn khi tính điểm nhận/ giao tận nơi đến KCN (tham khảo thị trường)
Hà Nội → Bình Dương / Đồng Nai (gần TP. HCM) ~38.000.000 Gần tương đương khi vận chuyển đến vùng công nghiệp gần TP. HCM

🔍 Giải thích và lưu ý

  • Container 40′ có sức chứa lớn hơn container 20′ nên giá cước từ Hà Nội → TP. HCM thường cao hơn container 20′ do chi phí nhiên liệu, cầu đường, phí BOT phát sinh theo tải trọng xe.

  • Mức giá trên là cho vận tải đường bộ trọn tuyến Bắc–Nam (door-to-door) — tức nhận hàng tại cảng Hà Nội (hoặc xung quanh), giao hàng tận nơi tại KCN Tân Bình, TP. HCM.

  • Phụ phí có thể phát sinh: THC bốc/hạ tại cảng, phí lưu bãi container, phí cầu đường, phí vào nội thành (giờ cấm), phí bốc xếp ngoài giờ, VAT, phụ phí nhiên liệu (BAF)…

  • Giá thực tế sẽ phụ thuộc loại container (khô/HC/rỗng), trọng lượng hàng, yêu cầu giao nhận, và thời điểm vận chuyển (gần Tết hay mùa cao điểm có thể cao hơn).

Giá Trucking Container 45' Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Tân Bình

📍 Áp dụng cho vận tải đường bộ nguyên chuyến nhận hàng tại cảng Hà Nội – giao tận KCN Tân Bình (TP. HCM).
💡 Giá chưa bao gồm phụ phí như: THC, phí bốc xếp, phí lưu bãi, phụ phí nội thành, VAT… (tùy nhà vận tải).

📦 Cước vận tải container 45′ từ Hà Nội vào Nam

Loại/Dịch vụ Giá tham khảo (VNĐ / 1 chiều) Ghi chú
Container 45′ – thùng kín (khô standard) ~36.000.000 – 38.000.000 VNĐ Giá từ Hà Nội → TP. HCM (điển hình thị trường)
Container 45′ – mui bạt / cover ~39.000.000 – 40.000.000 VNĐ Tùy đơn vị – thường cao hơn container thùng kín
Container 45′ rời/đặc thù khác Có thể cao hơn Tùy yêu cầu tải trọng, hàng hoá đặc thù

📌 *Mức giá trên là cước đường bộ Bắc–Nam chuẩn, thường báo theo “nguyên container trọn tuyến” (door-to-door).

Giá Trucking Container 50' Từ Cảng Hà Nội Đi KCN Tân Bình

Theo bảng cước tham khảo cho vận chuyển container đường bộ từ khu vực Hà Nội đến TP. Hồ Chí Minh (chưa bao gồm VAT, phí nâng hạ, bốc xếp, phí đường cấm, phụ phí xăng dầu, BOT, …):

  • Container 50′ (dry/khô): khoảng ~30.000.000 VND/chuyến (tham khảo)

⚠️ Lưu ý: Đây là giá tham khảo chung cho tuyến Hà Nội → TP. HCM, không phải báo giá chính thức từ nhà vận tải cụ thể, và mức phí thực tế có thể thay đổi tùy:
• thời điểm, phụ phí nhiên liệu, cầu đường, BOT
• vị trí nhận hàng cụ thể tại cảng Hà Nội (ví dụ Nội Bài, Hải Phòng hàng điều chuyển…)
• vị trí giao tại KCN Tân Bình (có thể tính phí vào đường cấm, bãi xe…)
• nhu cầu dịch vụ kèm (bốc xếp, mooc lùn, hẹn giờ giao nhận…)


 Các yếu tố phải thêm vào báo giá thực tế

Để có giá thực tế chính xác hơn, bạn nên tính thêm:
✔️ Phí nâng hạ container tại cảng xuất và cảng nhận trước KCN, tùy công ty cảng và đơn vị vận tải.
✔️ Phí đường cấm /phí nội đô ở TP. Hồ Chí Minh (nếu container đi vào khu vực hạn chế giờ hoặc giờ cao điểm).
✔️ Phí chờ xe, phụ phí BOT / cầu đường, xăng dầu BAF.
✔️ Phí bốc xếp, xe cẩu nếu cần tại điểm nhận hàng & giao hàng.
✔️ Thuế VAT (10%) nếu hãng vận tải xuất hoá đơn.
✔️ Chi phí lưu bãi nếu container lưu ngoài giờ.


 Cách xin báo giá chính xác

Khi liên hệ hãng vận tải hoặc forwarder, bạn nên cung cấp:

  1. Điểm nhận hàng cụ thể tại cảng Hà Nội (tên cảng, kho B/L)

  2. Điểm giao tại KCN Tân Bình (ví dụ: xưởng số bao nhiêu)

  3. Loại container 50′ (kín/flat rack, hàng thường hay nhờn/cồng kềnh)

  4. Ngày/giờ dự kiến giao nhận và yêu cầu thời gian

  5. Có cần bốc xếp, cẩu, lưu bãi hay không