Giá trucking container từ cảng Hải Phòng đến KCN Tân Bửu

Giá trucking container từ cảng Hải Phòng đến KCN Tân Bửu là chi phí vận chuyển container hàng hóa bằng đường bộ từ các cảng biển tại Hải Phòng (như Cảng Hải Phòng, Cái Lân, Đoạn Xá,…) đến Khu Công Nghiệp Tân Bửu (Long An). Phí này bao gồm chi phí xe đầu kéo, rơ-mooc/container, phí cầu đường, phí bốc xếp, chi phí nhiên liệu và các phát sinh liên quan. Do quãng đường từ khu vực miền Bắc ra miền Nam khá dài (hơn 1.800 km), giá trucking container thường chiếm phần lớn trong tổng chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả vận tải và giá thành hàng hóa. Vì vậy, hiểu rõ mức giá và các yếu tố ảnh hưởng tới giá trucking từ Hải Phòng đến KCN Tân Bửu là vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà vận tải và khách hàng gửi hàng.

Bảng Giá Trucking Container Đường Bộ

Tuyến vận chuyển: Hải Phòng → Khu Công Nghiệp Tân Bửu
Hình thức: Vận chuyển nguyên container (FCL) đường dài Bắc – Nam

Loại ContainerTải Trọng Tham KhảoGiá Cước Trọn Chuyến (VNĐ)Ghi Chú
Cont 40 Feet Tiêu Chuẩn18 – 26 tấn32.000.000 – 36.000.000Hàng khô, pallet, máy móc công nghiệp
Cont 48 Feet20 – 28 tấn34.000.000 – 38.000.000Hàng nhẹ, cồng kềnh, bao bì
Cont 50 Feet22 – 30 tấn35.000.000 – 39.000.000Nội thất, nhựa, hàng tiêu dùng
Cont Kẹp Cổ (Mooc Lùn)Theo thực tế hàng38.000.000 – 45.000.000Máy móc cao, thiết bị công trình
Cont Mổ Nóc (Open Top)Theo thực tế hàng37.000.000 – 43.000.000Hàng quá khổ, bốc xếp bằng cẩu
Cont Sàn (Flat Rack)Siêu trường, siêu trọng40.000.000 – 55.000.000Kết cấu thép, hàng dự án

Bảng Giá Vận Chuyển Nguyên Container Đường Biển (FCL)

Tuyến vận chuyển: Hải Phòng → TP Hồ Chí Minh
Hình thức: Vận chuyển container nguyên bằng tàu nội địa (FCL – Door to Port/Port to Port)

Loại ContainerTải Trọng Tham KhảoGiá Cước Đường Biển (VNĐ)Ghi Chú
Cont 20 Feet18 – 24 tấn8.000.000 – 12.000.000Phù hợp hàng nặng, số lượng vừa
Cont 40 Feet22 – 28 tấn14.000.000 – 18.000.000Hàng khô, máy móc, pallet
Cont 48 Feet25 – 30 tấn18.000.000 – 22.000.000Hàng nhẹ, thể tích lớn
Cont 50 Feet28 – 32 tấn20.000.000 – 24.000.000Nội thất, bao bì, nhựa
Cont Kẹp CổTheo thực tế hàng22.000.000 – 28.000.000Hàng cao, cần mooc chuyên dụng khi kéo
Cont Mổ Nóc (Open Top)Theo thực tế hàng20.000.000 – 26.000.000Hàng quá khổ chiều cao
Cont Sàn (Flat Rack)Siêu trường25.000.000 – 35.000.000Không vách, chằng buộc kỹ
Hàng Quá Khổ, Quá TảiTheo hồ sơ kỹ thuật30.000.000 – 60.000.000Tính theo kích thước & trọng lượng

Bảng Giá Ghép Hàng Container (LCL) Theo Số Lượng, Trọng Lượng, Khối Lượng

Tuyến tham khảo: Hải Phòng → TP Hồ Chí Minh
Hình thức: Ghép hàng container (LCL – gom hàng chung cont)

Tiêu Chí Tính CướcMức Áp DụngGiá Cước Tham Khảo (VNĐ)Ghi Chú
Theo Số Lượng KiệnDưới 10 kiện250.000 – 300.000 / kiệnPhù hợp hàng nhỏ lẻ
Theo Số Lượng Kiện10 – 50 kiện150.000 – 200.000 / kiệnCó chiết khấu số lượng
Theo Trọng LượngDưới 500 kg2.500 – 3.500 / kgHàng nặng, gọn
Theo Trọng Lượng500 – 2.000 kg2.000 – 3.000 / kgÁp dụng giá bậc thang
Theo Khối LượngDưới 5 m³650.000 – 900.000 / m³Hàng nhẹ, cồng kềnh
Theo Khối Lượng5 – 20 m³600.000 – 800.000 / m³Giá giảm theo thể tích
Hàng Vừa Nặng Vừa Cồng KềnhSo sánh kg & m³Tính theo mức cao hơnQuy đổi 1 m³ = 300 kg

Giá Xe Container Chạy 2 Chiều (Khứ Hồi)

Tuyến tham khảo: Hải Phòng ↔ TP Hồ Chí Minh
Hình thức: Thuê nguyên xe container chạy 2 chiều (có hàng chiều đi và chiều về)

Loại ContainerTải Trọng Tham KhảoGiá 2 Chiều (VNĐ/chuyến khứ hồi)Ghi Chú
Cont 20 Feet18 – 24 tấn22.000.000 – 28.000.000Tiết kiệm 15–25% so với 2 chuyến lẻ
Cont 40 Feet22 – 28 tấn45.000.000 – 55.000.000Phù hợp hàng pallet, máy móc
Cont 48 Feet25 – 30 tấn50.000.000 – 60.000.000Hàng nhẹ, cồng kềnh
Cont 50 Feet28 – 32 tấn52.000.000 – 62.000.000Bao bì, nội thất
Mooc Kẹp CổTheo thực tế60.000.000 – 75.000.000Máy móc cao, thiết bị công trình
Cont Mổ NócTheo thực tế58.000.000 – 72.000.000Hàng quá khổ chiều cao
Cont SànSiêu trường65.000.000 – 85.000.000Hàng dự án, kết cấu thép

Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container

Thời gian lên hàng và xuống hàng container là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển. Nếu vượt quá thời gian miễn phí theo thỏa thuận, doanh nghiệp có thể phát sinh phí chờ xe, phí lưu bãi hoặc phụ phí điều phối. Vì vậy, việc nắm rõ quy định giúp chủ hàng chủ động sắp xếp nhân sự và thiết bị bốc xếp phù hợp.

Thời Gian Lên Hàng Tại Điểm Nhận

Áp dụng tại kho, nhà máy hoặc cảng như khu vực Hải Phòng:

  • Thời gian miễn phí phổ biến: 2 – 4 giờ kể từ khi xe vào cổng.
  • Hàng nâng bằng xe nâng hoặc pallet: thường hoàn tất trong 1 – 2 giờ.
  • Hàng bốc xếp thủ công hoặc đóng gói chậm có thể kéo dài hơn.

Nếu vượt thời gian miễn phí, đơn vị vận tải sẽ tính phí chờ theo giờ hoặc theo ca làm việc. Đối với hàng siêu trường, siêu trọng, thời gian có thể được thỏa thuận riêng trong hợp đồng.

Thời Gian Xuống Hàng Tại Điểm Giao

Áp dụng tại kho khách hàng, khu công nghiệp như Khu Công Nghiệp Tân Bửu:

  • Thời gian miễn phí thường từ 2 – 3 giờ.
  • Nếu cần kiểm đếm, kiểm hóa hoặc dỡ hàng thủ công, thời gian sẽ kéo dài hơn.
  • Hàng cần cẩu chuyên dụng phải đặt lịch trước để tránh phát sinh chờ đợi.

Khi quá thời gian quy định, phí lưu xe sẽ được tính theo giờ hoặc theo nửa ngày tùy thỏa thuận.

Quy Định Khi Nhận Container Tại Cảng

Đối với container lấy trực tiếp tại cảng:

  • Thời gian miễn phí lưu container (free time) thường từ 3 – 5 ngày tùy hãng tàu.
  • Quá thời gian sẽ phát sinh phí lưu container (detention) và lưu bãi (demurrage).
  • Container rỗng phải trả đúng depot chỉ định để tránh phụ phí.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Giao Nhận

  • Chuẩn bị đầy đủ chứng từ trước khi xe đến lấy hoặc giao hàng.
  • Sắp xếp nhân công và thiết bị nâng hạ sẵn sàng.
  • Thống nhất rõ thời gian miễn phí và mức phí phát sinh trong hợp đồng vận tải.
  • Chủ động liên hệ điều phối nếu có thay đổi giờ giao nhận.