Khi doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa từ Cảng Hải Phòng vào KCN Hiệp Phước, việc nắm rõ giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước là bước đầu tiên quan trọng để dự trù chi phí, lập kế hoạch nhân lực và sắp xếp kho bãi một cách hợp lý. Tuyến vận chuyển này phục vụ đa dạng loại hàng hóa: từ hàng nguyên container, hàng ghép lẻ, container lạnh, đến hàng quá khổ hay siêu dài, mỗi loại đều có đặc thù riêng về khối lượng, kích thước và yêu cầu vận hành, nên giá cả cũng khác nhau.
Việc hiểu trước các mức giá cơ bản và dịch vụ đi kèm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa số chuyến xe, tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí phát sinh. Đồng thời, khi nắm được các dịch vụ hỗ trợ như bốc xếp, lưu container, vận chuyển hỏa tốc, giám sát nhiệt độ container lạnh, khách hàng có thể lựa chọn giải pháp phù hợp với từng lô hàng, đảm bảo hàng hóa đến nơi đúng tiến độ, an toàn và tiết kiệm chi phí tối đa.
Ngoài ra, việc biết trước những yếu tố ảnh hưởng đến giá như loại container, khối lượng, thời gian vận chuyển, điều kiện đường xá hay chi phí phát sinh tại cảng sẽ giúp doanh nghiệp lên kế hoạch vận tải thông minh, hạn chế rủi ro và tránh lãng phí. Đây là bước quan trọng để doanh nghiệp, đặc biệt với các lô hàng lớn theo đơn vị đại tấn, có thể dự toán chi phí chính xác, tối ưu nguồn lực và đảm bảo hiệu quả vận hành.
Giá đi nguyên container đường bộ từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Đối với các lô hàng lớn, hàng sản xuất theo đơn hàng hoặc cần chủ động thời gian giao nhận, hình thức vận chuyển nguyên container đường bộ luôn được doanh nghiệp ưu tiên lựa chọn. Việc nắm rõ giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước theo từng loại container giúp khách hàng dễ tính chi phí, sắp xếp kế hoạch xuất – nhập hàng và hạn chế phát sinh trong quá trình vận chuyển Bắc – Nam.
| Loại container | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20’ | 32.000.000 – 34.000.000 | Hàng tiêu chuẩn, 10–15 tấn |
| Container 40’ | 38.000.000 40.000.000 | Phổ biến nhất, 20–25 tấn |
| Container 40HC (cao) | 42.000.000 – 44.000.000 | Hàng cao, cần thêm không gian |
| Container 48’ | 47.000.000 – 50.000.000 | Hàng dài, xe chuyên dụng |
| Container 50’ | 50.000.000 – 52.000.000 | Hàng siêu dài |
| Container kẹp cổ | 55.000.000 – 60.000.000 | Hàng cao, nặng, đặc thù |
| Container mở nóc | 55.000.000 – 60.000.000 | Hàng quá chiều cao, cần cẩu |
| Container sàn (Flatbed) | 50.000.000 – 55.000.000 | Hàng cồng kềnh, máy móc |
| Container quá khổ / FR | Báo giá theo thực tế | Khảo sát kích thước & lộ trình |
Ghi chú
- Giá trên áp dụng cho vận chuyển nguyên container đường bộ từ Hải Phòng vào KCN Hiệp Phước, xe chạy thẳng, không sang tải.
- Chưa bao gồm: phí bốc xếp, neo/lưu container, phí chờ xe, phụ phí giờ cấm đường, cầu đường đặc biệt.
- Các loại container kẹp cổ, mở nóc, sàn, quá khổ cần khảo sát thực tế để đảm bảo an toàn và đúng quy định lưu thông.
- Giá có thể dao động nhẹ theo thời điểm, đặc biệt vào mùa cao điểm hoặc dịp lễ, Tết.
Giá đi nguyên container đường biển từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Đối với các lô hàng số lượng lớn, không cần giao gấp, vận chuyển nguyên container bằng đường biển là giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí so với đường bộ. Khi tham khảo giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước theo phương án đường biển, khách hàng cần hiểu rõ mức giá thực tế bao gồm chi phí khai thác tàu, phụ phí cảng và khả năng bố trí container theo từng loại hàng.
| Loại container | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20’ | 10.500.000 – 12.500.000 | Hàng tiêu chuẩn |
| Container 40’ | 14.500.000 – 17.500.000 | Tuyến Bắc – Nam phổ biến |
| Container 40HC (cao) | 16.500.000 – 19.500.000 | Hàng cao, cồng kềnh |
| Container 48’ | 21.000.000 – 24.500.000 | Hạn chế tàu khai thác |
| Container 50’ | 23.000.000 – 27.000.000 | Hàng siêu dài |
| Container kẹp cổ | 25.000.000 – 30.000.000 | Hàng nặng, cao |
| Container mở nóc | 26.000.000 – 31.000.000 | Cẩu hàng từ trên |
| Container sàn (Flatbed) | 24.000.000 – 29.000.000 | Máy móc, thiết bị |
| Container quá khổ / FR | Báo giá theo thực tế | Theo kích thước & lịch tàu |
Ghi chú quan trọng
- Giá trên là cước vận chuyển đường biển nội địa Bắc – Nam, chưa bao gồm:
- Phí THC, nâng hạ tại cảng Hải Phòng & cảng khu vực Hiệp Phước
- Phí vận chuyển đầu kéo từ cảng về KCN Hiệp Phước
- Phí lưu container, chờ bãi nếu phát sinh
- Container 48’, 50’, kẹp cổ, mở nóc, sàn, quá khổ phụ thuộc rất nhiều vào lịch tàu và khả năng khai thác, nên giá có thể thay đổi theo từng chuyến.
- Thời gian vận chuyển đường biển trung bình 4 – 6 ngày, phù hợp với hàng không gấp tiến độ.
Bảng giá ghép hàng container – phương án tiết kiệm chi phí
Với các lô hàng nhỏ, gửi không gấp hoặc có thể ghép chung chuyến, hình thức ghép hàng container giá thấp là lựa chọn phù hợp để tối ưu chi phí vận chuyển. Giá cước được tính linh hoạt theo trọng lượng, khối lượng hoặc số kiện, giúp khách hàng dễ cân đối ngân sách mà vẫn đảm bảo hàng đi đúng tuyến, đúng lịch.
Giá ghép hàng container tính theo trọng lượng
| Trọng lượng hàng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 100 – 500 kg | 2.500 – 3.000 | Hàng nặng, gọn |
| 501 kg – 1 tấn | 2.000 – 2.500 | Ghép nhiều đơn |
| 1 – 3 tấn | 1.800 – 1.900 | Hàng máy móc |
| 3 – 10 tấn | 1.600 – 1.700 | Hàng công nghiệp |
| 10 – 30 tấn | 1.500 – 1.600 | Ghép gần đầy cont |
Giá ghép hàng container tính theo khối lượng
| Khối lượng (m³) | Đơn giá (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 500.000 | Mức khởi điểm |
| 4 – 7 m³ | 500.000 | Hàng nhẹ |
| 8 – 15 m³ | 450.000 – 500.000 | Dễ xếp |
| 16 – 30 m³ | 420.000 – 450.000 | Chiếm diện tích |
| 31 – 50 m³ | 360.000 – 400.000 | Gần đầy container |
Giá ghép hàng container tính theo số lượng kiện
| Số kiện | Đơn giá (VNĐ/kiện) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 5 kiện | 280.000 – 350.000 | Hàng lẻ |
| 6 – 20 kiện | 200.000 – 280.000 | Thùng carton |
| 21 – 50 kiện | 150.000 – 200.000 | Dễ xếp |
| Trên 50 kiện | Thỏa thuận | Quy đổi kg/m³ |
Ghi chú
- Giá trên là mức tham khảo thực tế, có thể điều chỉnh theo loại hàng, thời điểm và số lượng ghép.
- Hàng nặng nhưng gọn thường ưu tiên tính theo kg; hàng nhẹ nhưng cồng kềnh ưu tiên tính theo m³.
- Chưa bao gồm phí bốc xếp, nâng hạ, lưu kho hoặc giao tận nơi nếu phát sinh.
Giá đi nguyên container đường sắt từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Đối với các doanh nghiệp cần phương án vận chuyển ổn định, chi phí ít biến động, giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước bằng đường sắt đang được nhiều khách hàng lựa chọn. Hình thức này phù hợp với các lô hàng nguyên container, hàng nặng, hàng sản xuất theo kế hoạch, giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn so với đường bộ trong giai đoạn cao điểm.
| Loại container | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20’ | 18.000.000 – 21.000.000 | Hàng tiêu chuẩn |
| Container 40’ | 28.000.000 – 32.000.000 | Tuyến phổ biến |
| Container 40HC | 30.000.000 – 35.000.000 | Hàng cao |
| Container 48’ | 38.000.000 – 43.000.000 | Giới hạn toa |
| Container 50’ | 40.000.000 – 46.000.000 | Hàng dài |
| Container kẹp cổ | 42.000.000 – 48.000.000 | Hàng nặng |
| Container mở nóc | 44.000.000 – 50.000.000 | Cẩu từ trên |
| Container sàn (Flat) | 45.000.000 – 52.000.000 | Máy móc |
| Container quá khổ / FR | Báo giá theo thực tế | Theo kích thước |
Lưu ý khi áp dụng giá
- Giá trên là giá vận chuyển chính tuyến bằng đường sắt, chưa bao gồm chi phí đầu kéo hai đầu.
- Thời gian vận chuyển trung bình 4 – 6 ngày, ổn định, ít ảnh hưởng thời tiết.
- Phù hợp với khách hàng quan tâm đến giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước theo hướng an toàn – lâu dài – dễ kiểm soát chi phí.
Giá vận chuyển container quá khổ (FR) từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Với hàng hóa quá khổ, siêu trường – siêu trọng, các doanh nghiệp thường chọn hình thức vận chuyển container quá khổ (Flat Rack – FR) để đảm bảo an toàn, đúng tiến độ và tuân thủ pháp luật giao thông. Việc nắm rõ giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước cho các loại container FR giúp khách hàng dự trù chi phí sát thực tế, hạn chế phát sinh khi ký hợp đồng vận tải.

| Loại hàng quá khổ | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng quá khổ nhẹ | 55.000.000 – 62.000.000 | Khối lượng và kích thước ít vượt chuẩn |
| Hàng quá khổ trung bình | 62.000.000 – 70.000.000 | Cần chằng buộc, kiểm soát vận hành |
| Hàng quá khổ nặng / siêu trường | 70.000.000 – 80.000.000 | Cần xe chuyên dụng & xin phép |
| Hàng siêu trường – siêu trọng | Báo giá theo thực tế | Khảo sát hiện trường |
Ghi chú áp dụng
- Giá trên là tham khảo thị trường vận tải nội địa hiện nay áp dụng cho tuyến đường bộ từ Cảng Hải Phòng đến KCN Hiệp Phước.
- Chưa bao gồm: phí bốc xếp, neo container, lưu bãi, phí chờ xe, phụ phí giờ cấm đường và các chi phí phát sinh khác.
- Với hàng quá khổ, cần khảo sát kích thước (dài – rộng – cao – tải trọng) để lập phương án vận hành, xin giấy phép lưu hành và bố trí thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Giá có thể dao động theo mùa cao điểm, nhu cầu xe tăng, chi phí nhiên liệu và phí cầu đường.
Giá vận chuyển container đông lạnh từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Với các mặt hàng cần kiểm soát nhiệt độ như thực phẩm tươi sống, thủy sản, dược phẩm hoặc hàng đông lạnh, việc chọn giải pháp vận chuyển phù hợp sẽ giúp hàng đến nơi an toàn và đúng chất lượng yêu cầu. Vì vậy, ngoài giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước cho container tiêu chuẩn, khách hàng cũng cần nắm rõ giá vận chuyển container đông lạnh – một trong những chi phí thường gặp khi gửi hàng lạnh đường bộ Bắc – Nam.
| Loại container lạnh | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container lạnh 20’ | 45.000.000 – 50.000.000 | Duy trì nhiệt độ cố định |
| Container lạnh 40’ | 55.000.000 – 62.000.000 | Không gian lớn hơn |
| Container lạnh 40HC | 57.000.000 – 64.000.000 | Hàng cao cần không gian |
| Container lạnh siêu dài | Báo giá theo thực tế | Khảo sát theo kích thước |
Ghi chú
- Giá trên là tham khảo thị trường hiện nay, áp dụng cho tuyến vận chuyển đường bộ từ Cảng Hải Phòng đến KCN Hiệp Phước với container lạnh.
- Đã bao gồm chi phí vận chuyển chính; chưa bao gồm các khoản phụ phí phát sinh như:
- Phí bốc xếp đặc thù lạnh
- Phí cắm điện container tại kho/cảng
- Phí neo/lưu container nếu vượt thời gian miễn phí
- Phí chờ xe, giờ cấm đường, cầu đường đặc biệt
- Với container lạnh, ngoài phí vận chuyển cơ bản, doanh nghiệp có thể phát sinh thêm phí điện cắm lạnh theo từng ngày, tùy thuộc yêu cầu nhiệt độ.
Giá container siêu dài (14m, 15m, 16m) từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Với các mặt hàng siêu dài, cồng kềnh hoặc không thể xếp vừa container tiêu chuẩn, doanh nghiệp sẽ sử dụng container siêu dài 14m, 15m, 16m hoặc phương án tương đương (kẹp cổ/flat rack). Việc nắm rõ giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước cho các loại container siêu dài giúp bạn dự toán chi phí chính xác, tránh phát sinh ngoài dự kiến và bố trí tàu xe – thiết bị phù hợp ngay từ đầu.
| Loại container siêu dài | Giá cước (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container siêu dài 14m | 48.000.000 – 52.000.000 | Hàng dài, cần bố trí kỹ |
| Container siêu dài 15m | 50.000.000 – 55.000.000 | Hàng dài hơn, cần công tác chuẩn |
| Container siêu dài 16m | 52.000.000 – 58.000.000 | Hàng siêu dài, phức tạp |
| Kẹp cổ dài tùy chỉnh | Báo giá theo thực tế | Theo yêu cầu dài cụ thể |
Ghi chú thực tế
- Giá trên là tham khảo thị trường vận tải Bắc – Nam, áp dụng cho tuyến Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước.
- Container siêu dài thường đòi hỏi xe kéo chuyên dụng, lực chằng buộc, giấy phép quá khổ và phương án chạy an toàn.
- Giá đã bao gồm vận chuyển chính, chưa bao gồm phụ phí bốc xếp, neo/lưu container, chờ xe hoặc giờ cấm đường.
- Với đơn hàng cần hỏa tốc, giao gấp hoặc điều phối đặc thù sẽ phát sinh thêm chi phí dịch vụ.
Giá neo container tại cảng Hải Phòng và tại bãi KCN Hiệp Phước
Trong quá trình vận chuyển container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, ngoài chi phí vận tải chính, khách hàng thường gặp khoản phí neo container tại cảng/bãi khi container lưu lại sau thời gian miễn phí. Việc hiểu rõ mức phí neo giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí và tránh tình trạng phát sinh ngoài dự kiến khi làm dịch vụ vận chuyển.
| Thời gian neo | Phí neo (VNĐ/cont/ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 2 ngày đầu | 600.000 – 800.000 | Sau thời gian miễn phí |
| 3 – 5 ngày | 900.000 – 1.200.000 | Neo kéo dài |
| 6 – 10 ngày | 1.300.000 – 1.700.000 | Chi phí tăng theo số ngày |
| Trên 10 ngày | 1.800.000 – 2.300.000 | Áp dụng giai đoạn dài |
| Neo container đặc thù | Báo giá theo thực tế | Container lạnh, FR, mở nóc, siêu dài |
Ghi chú
- Phí neo container là khoản phí phát sinh khi container lưu tại cảng hoặc bãi chờ vượt quá thời gian miễn phí theo quy định.
- Mỗi cảng/bãi có chính sách miễn phí khác nhau (thường 2–3 ngày đầu miễn phí), sau đó mới tính phí neo container theo ngày thực tế.
- Container lạnh, container quá khổ/FR, container siêu dài thường bị tính phí neo ở mức cao hơn do chiếm diện tích bãi và quy trình xử lý phức tạp hơn.
- Phí neo container được tính theo container/ngày, không phân biệt ngày thường hay lễ, Tết.
- Mức phí neo container thay đổi theo thời điểm thị trường và quy định riêng của từng cảng, bãi.
Bảng giá phí bốc xếp hàng lên xe container
Ngoài giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, khách hàng cần lưu ý phí bốc xếp hàng lên container – khoản chi thường phát sinh khi hàng hóa được xếp lên xe tại kho/cảng/bãi. Phí này phụ thuộc vào loại hàng, cách đóng gói, thiết bị sử dụng và thời gian bốc xếp.
| Hình thức bốc xếp | Phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công (hàng nhẹ) | 300.000 – 500.000 / tấn | Hàng thùng, bao, kiện nhỏ |
| Bốc xếp bằng xe nâng | 1.500.000 – 2.500.000 / container | Pallet, kiện có kích thước chuẩn |
| Bốc xếp bằng cẩu tự hành | 2.500.000 – 4.000.000 / container | Hàng nặng, pallet lớn |
| Bốc xếp máy móc/thiết bị | 3.500.000 – 6.000.000 / container | Máy móc nặng, phải xếp cẩu |
| Bốc xếp hàng quá khổ | Báo giá theo thực tế | Khảo sát kích thước |
Ghi chú
- Các mức trên là mức phí tham khảo thị trường hiện nay, có thể điều chỉnh theo tính chất hàng và vị trí bốc xếp.
- Chưa bao gồm phí phụ trợ như: vật tư đóng kiện, chằng buộc, lót pallet, ngày lễ/ngoài giờ.
- Hàng đóng pallet chuẩn thường có chi phí thấp hơn do dễ nâng hạ.
- Hàng cồng kềnh, hàng rời hoặc hàng cần sắp xếp đặc thù có thể phát sinh thêm thao tác và chi phí.
Giá xe container chạy 2 chiều từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Khi doanh nghiệp có nhu cầu gửi hàng theo chiều đi và nhận hàng theo chiều về (ví dụ đi tải hàng từ Hải Phòng vào Hiệp Phước và chiều về có hàng/ngược lại), phương án xe container chạy 2 chiều giúp giảm chi phí vận tải tổng thể so với chạy xe một chiều rỗng. Việc nắm rõ giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước theo hình thức chạy 2 chiều giúp lên phương án hợp lý, tiết kiệm chi phí và tối ưu sử dụng phương tiện.

| Loại container | Giá 2 chiều (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20’ | 55.000.000 – 60.000.000 | Đi có hàng + về có hàng |
| Container 40’ | 65.000.000 – 70.000.000 | Lô 20–25 tấn đi & về |
| Container 40HC | 68.000.000 – 73.000.000 | Hàng cao cần không gian |
| Container siêu dài 48’ | 90.000.000 – 98.000.000 | Hàng dài đi & về |
| Container siêu dài 50’ | 95.000.000 – 105.000.000 | Hàng siêu dài |
| Container lạnh (reefer) | 75.000.000 – 85.000.000 | Cắm điện cả 2 chiều |
| Container quá khổ / FR | Báo giá theo thực tế | Khảo sát lộ trình |
Ghi chú
- Giá xe container chạy 2 chiều áp dụng khi xe đi có hàng và về cũng có hàng, giúp giảm chi phí “chạy rỗng” so với hình thức đi một chiều.
- Giá trên là tham khảo thị trường hiện nay, có thể thay đổi theo thời điểm, tải trọng thực tế và yêu cầu dịch vụ.
- Chưa bao gồm các khoản phát sinh như: phí bốc xếp, neo container, lưu bãi, phụ phí giờ cấm đường, phụ phí cao điểm Tết…
- Với container lạnh, phí có thể cao hơn do yêu cầu theo dõi nhiệt độ 2 chiều.
Giá container đi hỏa tốc từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Khi khách hàng có nhu cầu giao hàng gấp, đi đúng lịch sản xuất – tiêu thụ, lựa chọn dịch vụ container đi hỏa tốc giúp rút ngắn thời gian vận chuyển đồng thời đảm bảo tiến độ. Dịch vụ này thường được yêu cầu khi thời gian giao nhận gấp, lô hàng cần ưu tiên lịch xe, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước.
| Loại container | Giá hỏa tốc (VNĐ/cont) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20’ | 42.000.000 – 48.000.000 | Nhanh hơn cước tiêu chuẩn |
| Container 40’ | 52.000.000 – 58.000.000 | Ưu tiên lịch xe |
| Container 40HC | 55.000.000 – 61.000.000 | Khoang cao, ưu tiên |
| Container 48’ | 68.000.000 – 75.000.000 | Hàng dài, ưu tiên xếp |
| Container 50’ | 70.000.000 – 78.000.000 | Hàng siêu dài |
| Container lạnh (Reefer) | 75.000.000 – 85.000.000 | Ưu tiên theo dõi nhiệt độ |
| Container quá khổ / FR | Báo giá theo thực tế | Phải khảo sát từng lô |
Ghi chú
- Giá container đi hỏa tốc là mức ưu tiên lịch xe – giảm thời gian chờ bốc xếp – xử lý nhanh tại cảng/bãi so với giá tiêu chuẩn.
- Giá trên cao hơn giá thường do ưu tiên xe, hạn chế thời gian chờ, và phối hợp nhanh giữa các khâu nhận hàng.
- Phí này áp dụng với các yêu cầu như:
- Giao gấp trong 24–48 giờ
- Xe ưu tiên không chờ bãi lâu
- Làm thủ tục nhanh tại cảng/kho
- Giá chưa bao gồm các phí phát sinh như bốc xếp, lưu container, chờ xe tối cao điểm, phí giờ cấm đường hoặc phụ phí tài xế.
- Với container lạnh, dịch vụ hỏa tốc còn bao gồm ưu tiên giám sát nhiệt độ và hỗ trợ kỹ thuật xuyên tuyến.
Quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container
Trong quá trình vận chuyển container, việc tuân thủ quy định thời gian lên hàng và xuống hàng là yếu tố quan trọng giúp hạn chế phát sinh chi phí, đặc biệt là các khoản chờ xe, neo container hoặc phụ phí ngoài giờ. Khi tìm hiểu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, khách hàng cũng cần nắm rõ khung thời gian quy định để chủ động sắp xếp kho bãi và nhân lực.
Thời gian quy định lên hàng container
- Thời gian tiêu chuẩn để lên hàng container thường dao động từ 2 – 4 giờ/container, tùy loại hàng và điều kiện kho bãi.
- Với hàng đóng pallet, có xe nâng, thời gian lên hàng thường nhanh hơn, có thể hoàn tất trong 2 – 3 giờ.
- Trường hợp hàng rời, hàng nhiều kiện nhỏ hoặc không có thiết bị hỗ trợ, thời gian lên hàng có thể kéo dài 4 – 6 giờ.
Thời gian quy định xuống hàng container
- Thời gian xuống hàng container tiêu chuẩn khoảng 2 – 3 giờ/container đối với hàng dễ bốc dỡ.
- Với hàng nặng, máy móc hoặc hàng cần cẩu, thời gian xuống hàng có thể kéo dài 3 – 5 giờ.
- Container lạnh, container quá khổ hoặc hàng cần kiểm đếm thường mất thêm thời gian so với container thường.
Các trường hợp phát sinh phí chờ xe
- Thời gian lên hàng hoặc xuống hàng vượt quá khung quy định.
- Kho/bãi chưa sẵn sàng hàng khi xe đến.
- Chờ chứng từ, chờ xác nhận giao nhận.
- Bốc xếp ngoài giờ hành chính, ban đêm hoặc ngày lễ.
Lưu ý quan trọng cho khách hàng
- Nên chuẩn bị hàng hóa, nhân công và thiết bị trước khi xe đến để tránh phát sinh chi phí chờ.
- Với các lô hàng lớn hoặc hàng đặc thù, cần thống nhất thời gian bốc xếp ngay từ đầu với đơn vị vận chuyển.
- Việc tuân thủ đúng quy định thời gian giúp tối ưu chi phí vận chuyển container, hạn chế các phụ phí ngoài dự kiến.
Quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container
Trong quá trình vận chuyển container, việc tuân thủ quy định thời gian lên hàng và xuống hàng là yếu tố quan trọng giúp hạn chế phát sinh chi phí, đặc biệt là các khoản chờ xe, neo container hoặc phụ phí ngoài giờ. Khi tìm hiểu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, khách hàng cũng cần nắm rõ khung thời gian quy định để chủ động sắp xếp kho bãi và nhân lực.
Thời gian quy định lên hàng container
- Thời gian tiêu chuẩn để lên hàng container thường dao động từ 2 – 4 giờ/container, tùy loại hàng và điều kiện kho bãi.
- Với hàng đóng pallet, có xe nâng, thời gian lên hàng thường nhanh hơn, có thể hoàn tất trong 2 – 3 giờ.
- Trường hợp hàng rời, hàng nhiều kiện nhỏ hoặc không có thiết bị hỗ trợ, thời gian lên hàng có thể kéo dài 4 – 6 giờ.
Thời gian quy định xuống hàng container
- Thời gian xuống hàng container tiêu chuẩn khoảng 2 – 3 giờ/container đối với hàng dễ bốc dỡ.
- Với hàng nặng, máy móc hoặc hàng cần cẩu, thời gian xuống hàng có thể kéo dài 3 – 5 giờ.
- Container lạnh, container quá khổ hoặc hàng cần kiểm đếm thường mất thêm thời gian so với container thường.
Các trường hợp phát sinh phí chờ xe
- Thời gian lên hàng hoặc xuống hàng vượt quá khung quy định.
- Kho/bãi chưa sẵn sàng hàng khi xe đến.
- Chờ chứng từ, chờ xác nhận giao nhận.
- Bốc xếp ngoài giờ hành chính, ban đêm hoặc ngày lễ.
Lưu ý quan trọng cho khách hàng
- Nên chuẩn bị hàng hóa, nhân công và thiết bị trước khi xe đến để tránh phát sinh chi phí chờ.
- Với các lô hàng lớn hoặc hàng đặc thù, cần thống nhất thời gian bốc xếp ngay từ đầu với đơn vị vận chuyển.
- Việc tuân thủ đúng quy định thời gian giúp tối ưu chi phí vận chuyển container, hạn chế các phụ phí ngoài dự kiến.
Thời gian vận chuyển container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Khi tìm hiểu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, ngoài yếu tố chi phí thì thời gian vận chuyển container cũng là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Việc nắm rõ thời gian vận chuyển giúp khách hàng chủ động kế hoạch giao nhận, sắp xếp sản xuất và hạn chế tối đa các chi phí phát sinh.
Thời gian vận chuyển container đường bộ
- Với tuyến Cảng Hải Phòng – KCN Hiệp Phước, thời gian vận chuyển container bằng đường bộ thường dao động từ 3 – 4 ngày.
- Thời gian này phù hợp với phần lớn các lô hàng thông thường, không yêu cầu giao gấp.
- Trong thực tế, thời gian có thể thay đổi tùy theo lịch xe, tình trạng giao thông và thời điểm xe nhận container tại cảng.
Thời gian vận chuyển container hỏa tốc
- Đối với những đơn hàng cần gấp tiến độ, dịch vụ container hỏa tốc là lựa chọn phù hợp khi đã thống nhất giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước.
- Xe được ưu tiên xuất bến sớm, hạn chế dừng chờ dọc tuyến.
- Phù hợp với hàng phục vụ sản xuất, đơn hàng gấp hoặc cần giao đúng ngày.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển container
- Thời gian chờ làm thủ tục tại cảng Hải Phòng.
- Điều kiện giao thông trên tuyến Bắc – Nam.
- Thời gian lên hàng, xuống hàng tại KCN Hiệp Phước.
- Yếu tố thời tiết và các đợt cao điểm vận tải.
Hình thức giao nhận hàng từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Trong quá trình tìm hiểu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, nhiều qb khách hàng không chỉ quan tâm đến chi phí mà còn chú trọng đến hình thức giao nhận hàng. Việc lựa chọn đúng phương án giao nhận sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm phát sinh và phù hợp với đặc thù từng loại hàng hóa.

Giao nhận container tại cảng – nhận hàng tại KCN
- Đây là hình thức phổ biến với các lô hàng nguyên container. Đơn vị vận tải tiếp nhận container trực tiếp tại Cảng Hải Phòng, sau đó vận chuyển thẳng vào KCN Hiệp Phước và bàn giao nguyên cont cho khách hàng.
- Hình thức này phù hợp với doanh nghiệp có bãi hạ container, chủ động nhân công và thiết bị nâng hạ, giúp tối ưu thời gian và kiểm soát hàng hóa tốt hơn.
Giao nhận tận nơi theo yêu cầu doanh nghiệp
- Với những khách hàng cần linh hoạt trong khâu giao hàng, container có thể được giao đến nhà xưởng, kho nội bộ hoặc vị trí chỉ định trong KCN Hiệp Phước.
- Hình thức này thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn giảm khâu trung gian, đảm bảo tiến độ sản xuất và phù hợp với các đơn hàng có lịch giao nhận cụ thể.
Giao nhận kết hợp trung chuyển
- Trong một số trường hợp, container được giao tại điểm trung chuyển trước khi đưa vào KCN Hiệp Phước.
- Phương án này thường áp dụng khi bãi nhận hàng hạn chế diện tích, cần tách hàng hoặc chờ sắp xếp lịch sản xuất. Việc lựa chọn hình thức này cần được cân nhắc song song với giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước để tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Các dịch vụ kèm theo và ưu đãi trong giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Khi cân nhắc giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, nhiều doanh nghiệp không chỉ so sánh mức cước vận chuyển mà còn quan tâm đến những dịch vụ kèm theo và chính sách ưu đãi. Đây là yếu tố quan trọng giúp quá trình giao nhận diễn ra thuận lợi, giảm chi phí phát sinh và đảm bảo tiến độ sản xuất.
Dịch vụ hỗ trợ đi kèm theo nhu cầu thực tế
- Trong quá trình vận chuyển container đường dài, khách hàng có thể lựa chọn các dịch vụ hỗ trợ như điều phối xe phù hợp từng loại hàng, linh hoạt thời gian nhận và trả container, theo dõi tiến độ vận chuyển và xử lý các tình huống phát sinh dọc tuyến.
- Những dịch vụ này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch giao nhận, hạn chế rủi ro và tối ưu hiệu quả vận hành.
Ưu đãi dành cho khách hàng vận chuyển thường xuyên
- Với các doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển container định kỳ, chính sách ưu đãi được xây dựng theo hướng ổn định và lâu dài.
- Khách hàng được hỗ trợ duy trì mức cước hợp lý, ưu tiên bố trí xe và linh hoạt lịch chạy, giúp kiểm soát tốt chi phí khi thị trường vận tải biến động.
Ưu đãi khi vận chuyển số lượng container lớn
- Các lô hàng đi nhiều container trong cùng thời điểm sẽ được xem xét điều chỉnh phương án vận chuyển phù hợp nhằm tối ưu chi phí tổng.
- Đây là giải pháp hiệu quả cho nhà máy, khu công nghiệp hoặc doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần luân chuyển hàng hóa số lượng lớn vào KCN Hiệp Phước.
Tư vấn và hỗ trợ trước – trong – sau vận chuyển
- Khách hàng được tư vấn kỹ về phương án vận chuyển trước khi chốt giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, đồng thời được hỗ trợ xuyên suốt quá trình vận chuyển.
- Việc đồng hành này giúp hạn chế sai sót, giảm phát sinh và đảm bảo hàng hóa được giao nhận đúng kế hoạch.
Thời gian và điều kiện áp dụng các bảng giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Để hiểu đúng và áp dụng chính xác giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, khách hàng cần nắm rõ thời gian hiệu lực và các điều kiện đi kèm của từng bảng giá. Việc này giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch vận chuyển, tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến trong quá trình thực hiện.
Thời gian áp dụng bảng giá vận chuyển
- Các bảng giá được xây dựng dựa trên điều kiện vận hành thông thường của tuyến vận chuyển Bắc – Nam.
- Thời gian áp dụng thường gắn với từng giai đoạn cụ thể, phù hợp với tình hình thị trường, chi phí nhiên liệu và lưu lượng hàng hóa.
- Trong các thời điểm cao điểm hoặc khi thị trường biến động mạnh, thời gian áp dụng có thể được điều chỉnh để đảm bảo tính phù hợp với thực tế vận chuyển.
Điều kiện áp dụng theo loại container và hình thức vận chuyển
- Mỗi loại container sẽ có điều kiện áp dụng riêng tùy theo kích thước, tải trọng và tính chất hàng hóa.
- Bảng giá chỉ áp dụng cho container nguyên vẹn, đúng quy cách, không phát sinh yêu cầu đặc biệt ngoài thỏa thuận ban đầu.
- Trường hợp hàng hóa có kích thước lớn, tải trọng cao hoặc yêu cầu phương tiện chuyên dụng, điều kiện áp dụng sẽ được xem xét cụ thể theo từng lô hàng.
Điều kiện về thời gian làm hàng và giao nhận
- Thời gian lên hàng và xuống hàng cần nằm trong khung giờ làm việc tiêu chuẩn tại cảng và khu công nghiệp.
- Nếu phát sinh việc chờ đợi, thay đổi lịch giao nhận hoặc làm hàng ngoài giờ, điều kiện áp dụng bảng giá có thể thay đổi tương ứng.
- Do đó, việc thống nhất lịch trình rõ ràng ngay từ đầu sẽ giúp đảm bảo chi phí vận chuyển ổn định.
Trường hợp điều chỉnh hoặc thay đổi điều kiện áp dụng
- Bảng giá có thể được điều chỉnh trong các trường hợp như thay đổi lộ trình vận chuyển, phát sinh trung chuyển, điều chỉnh điểm giao nhận hoặc các yếu tố khách quan khác.
- Khi đó, đơn vị vận tải sẽ trao đổi cụ thể với khách hàng để thống nhất phương án phù hợp trước khi thực hiện.
Các yếu tố có thể thay đổi giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Trong quá trình tìm hiểu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, khách hàng cần lưu ý rằng mức cước vận chuyển không cố định tuyệt đối. Giá có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố thực tế trong từng thời điểm và từng lô hàng cụ thể.

Loại container và tính chất hàng hóa
- Mỗi loại container có đặc điểm kỹ thuật khác nhau, từ container tiêu chuẩn đến container chuyên dụng.
- Hàng hóa có tải trọng lớn, kích thước cồng kềnh hoặc yêu cầu phương tiện đặc biệt sẽ cần phương án vận chuyển riêng, dẫn đến sự điều chỉnh về chi phí so với hàng thông thường.
Thời điểm vận chuyển và tính chất mùa vụ
- Vào các giai đoạn cao điểm sản xuất, cuối năm hoặc mùa xuất nhập khẩu sôi động, nhu cầu xe tăng cao khiến việc điều phối phương tiện khó khăn hơn.
- Trong những thời điểm này, giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước có thể biến động để phù hợp với tình hình thị trường vận tải.
Lộ trình vận chuyển và điều kiện giao thông
- Tình trạng giao thông trên tuyến Bắc – Nam, các điểm hạn chế tải trọng hoặc thay đổi lộ trình đều có thể ảnh hưởng đến thời gian chạy xe và chi phí vận hành.
- Việc phát sinh trung chuyển hoặc thay đổi điểm giao nhận cũng là yếu tố tác động trực tiếp đến giá vận chuyển.
Thời gian làm hàng và chờ đợi
- Thời gian chờ lấy container tại cảng hoặc chờ xuống hàng tại KCN Hiệp Phước nếu kéo dài sẽ làm tăng chi phí vận hành.
- Những phát sinh ngoài khung giờ tiêu chuẩn hoặc thay đổi lịch làm hàng cũng có thể khiến chi phí vận chuyển điều chỉnh theo thực tế.
Biến động chi phí đầu vào
- Giá nhiên liệu, phí cầu đường, phí bến bãi và các chi phí vận hành khác có thể thay đổi theo từng thời điểm.
- Khi các yếu tố này biến động mạnh, đơn vị vận tải sẽ cần điều chỉnh mức cước để đảm bảo hoạt động ổn định và đúng quy định.
Cách tiết kiệm giá vận chuyển container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước
Để tối ưu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước, doanh nghiệp không nhất thiết phải chọn phương án rẻ nhất mà cần lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu vận chuyển thực tế. Việc sắp xếp hợp lý ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể chi phí phát sinh trong suốt quá trình giao nhận.
Lên kế hoạch vận chuyển sớm và rõ ràng
- Việc chủ động lịch vận chuyển giúp đơn vị vận tải sắp xếp xe hợp lý, tránh tình trạng gấp gáp hoặc phải điều xe ngoài kế hoạch.
- Khi có lịch trình rõ ràng, chi phí vận hành được kiểm soát tốt hơn, từ đó giúp ổn định giá cước vận chuyển.
Chọn đúng loại container cho từng lô hàng
- Không phải lô hàng nào cũng cần sử dụng container chuyên dụng. Việc lựa chọn loại container phù hợp với tải trọng và kích thước hàng hóa giúp tránh lãng phí không cần thiết, đồng thời hạn chế phát sinh do phải đổi xe hoặc sang container khác trong quá trình vận chuyển.
Hạn chế thời gian chờ làm hàng
- Thời gian chờ lấy container tại cảng hoặc chờ xuống hàng tại KCN Hiệp Phước là nguyên nhân phổ biến làm tăng chi phí.
- Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn bãi, nhân lực và thiết bị để quá trình giao nhận diễn ra nhanh chóng, đúng kế hoạch.
Tận dụng ưu đãi cho khách hàng vận chuyển thường xuyên
- Với những doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển container định kỳ, việc duy trì hợp tác lâu dài sẽ giúp hưởng chính sách giá ổn định và hỗ trợ điều phối xe.
- Đây là cách hiệu quả để tối ưu giá trucking container từ Cảng Hải Phòng đi KCN Hiệp Phước trong dài hạn.
Thống nhất rõ ràng các điều kiện vận chuyển
- Trao đổi và thống nhất trước về thời gian làm hàng, điểm giao nhận và các yêu cầu đặc biệt giúp hạn chế phát sinh không mong muốn.
- Khi các điều kiện được xác định rõ ràng, chi phí vận chuyển sẽ được kiểm soát chặt chẽ hơn.
Liên hệ dịch vụ chuyển hàng hóa
Quý khách có nhu cầu hàng hóa, nhanh chóng, an toàn vui lòng liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0941 895 995 (Ms Huệ – tư vấn 24/7)
- Website: https://daitan.vn/
- Thời gian làm việc: Từ 8h – 17h30 các ngày trong tuần (trừ Chủ nhật & ngày lễ)

