Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn là một trong những thông tin logistics được nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển hàng hóa từ miền Nam ra miền Bắc ngày càng tăng cao. Cảng Phước An (huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai) – cảng biển nước sâu hiện đại thuộc cụm cảng Cái Mép – Thị Vải, đã đi vào hoạt động ổn định từ năm 2025 – đang trở thành điểm xuất phát quan trọng cho hàng container hướng về các khu công nghiệp phía Bắc. Trong khi đó, KCN Phúc Sơn (huyện Yên Khánh, tỉnh Ninh Bình) là khu công nghiệp đang phát triển mạnh với vị trí chiến lược gần trung tâm Ninh Bình, cách Hà Nội khoảng 90-100 km và cách cảng Hải Phòng khoảng 120-140 km, thu hút nhiều nhà máy sản xuất và chế biến.

Lợi thế khi chọn Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Tiết kiệm chi phí logistics đáng kể: Multimodal biển nội địa rẻ hơn đường bộ dài nhờ vận chuyển khối lượng lớn (một tàu chở hàng trăm container). Tổng chi phí có thể thấp hơn 40-60% so với trucking toàn tuyến, đặc biệt khi kết hợp với các tuyến feeder từ Cái Mép/Phước An đến Hải Phòng.

Thời gian ổn định và linh hoạt: Lịch tàu feeder cố định từ các hãng lớn (MSC, Vinalines, Gemadept…), kết hợp trucking ngắn (từ Hải Phòng → Ninh Bình qua cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ – Ninh Bình) đảm bảo giao hàng đúng hạn, ít ảnh hưởng thời tiết miền Trung so với đường bộ dài.

An toàn và bảo vệ hàng hóa tốt hơn: Container niêm phong kín, giảm rủi ro mất cắp, hư hỏng do va chạm hoặc thời tiết trên quãng đường dài. Phù hợp hàng sạch, thân thiện môi trường (lắp ráp, chế biến) tại KCN Phúc Sơn.

Kết nối logistics vùng hiệu quả : Phước An (miền Nam) → Hải Phòng (miền Bắc) tận dụng lợi thế cảng nước sâu, kết nối tốt với cao tốc miền Bắc. KCN Phúc Sơn gần các tuyến giao thông chiến lược (QL10, cao tốc Ninh Bình), dễ dàng trucking cuối cùng

Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Bảng giá cước Trucking Container (Phước An – Phúc Sơn)

Loại ContainerCước 1 chiều (VNĐ/Chuyến)Cước 2 chiều (VNĐ/Vòng)Ghi chú
Container 20′ DC25.500.000 – 27.500.00042.000.000 – 45.000.000Trọng tải tối đa ~25 tấn.
Container 40′ DC/HC30.500.000 – 33.500.00052.000.000 – 56.000.000Thùng cao (HC) cùng giá thùng thường.
Container 40′ RF (Lạnh)46.000.000 – 52.000.00078.000.000 – 85.000.000Duy trì nhiệt độ suốt hành trình.

Bảng giá Trucking Container 40F từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn)

Loại ContainerĐặc điểm & Kích thước lọt lòng (D x R x C)Giá cước 1 chiều (VNĐ)Giá cước 2 chiều (VNĐ)
40′ DC (Thường)12m x 2,35m
Chở hàng bách hóa.
31.500.00052.500.000
40′ HC (Cao)12m x 2,35m
Tối ưu cho hàng nhẹ.
32.500.00054.000.000
40′ RF (Lạnh)11,55m x 2.29m
Thực phẩm, y tế.
48.000.00082.000.000
40′ OT/FRContainer hở mái hoặc Flat Rack – Hàng quá khổ.42.000.000Liên hệ

Bảng Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn đường biển

Hạng mục chi phíContainer 20′ DC (VNĐ)Container 40′ DC/HC (VNĐ)
Cước biển (Ocean Freight)4.800.000 – 5.500.0007.500.000 – 9.000.000
Trucking 2 đầu & Nâng hạ5.500.000 – 6.500.0006.500.000 – 8.000.000
Phí chứng từ, Seal, THC…1.200.000 – 1.500.0001.500.000 – 2.000.000
TỔNG CỘNG (Trọn gói)11.500.000 – 13.500.00015.500.000 – 19.000.000

Bảng Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn đường sắt

Hạng mục chi phíContainer 20′ DC (VNĐ)Container 40′ DC/HC (VNĐ)
Cước đường sắt (Ga-Ga)9.800.000 – 11.200.00016.500.000 – 18.500.000
Trucking kết nối 2 đầu6.500.000 – 7.500.0007.500.000 – 9.500.000
Cẩu hạ tại 2 đầu Ga1.200.000 – 1.600.0001.800.000 – 2.400.000
TỔNG CỘNG (Trọn gói)17.500.000 – 20.300.00025.800.000 – 30.400.000

Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Giá cước vận chuyển hàng hóa không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Đặc Tính và Loại Hàng Hóa

  • Hàng khô thông thường: Giá cước thường thấp nhất.
  • Hàng dễ vỡ, hàng đặc biệt: Yêu cầu đóng gói, vận chuyển và bảo quản riêng biệt, chi phí cao hơn.
  • Hàng quá khổ, quá tải: Cần phương tiện chuyên dụng và quy trình vận chuyển đặc biệt, giá cước sẽ cao hơn đáng kể.
  • Hàng cần bảo quản lạnh/đông: Phát sinh chi phí cho xe lạnh và điện năng duy trì nhiệt độ.
  • Hàng có giá trị cao: Có thể cần thêm chi phí bảo hiểm để đảm bảo an toàn.

Trọng Lượng và Kích Thước Hàng Hóa

Hàng lẻ/ghép: Tính theo kg hoặc mét khối (m3) tùy theo cách tính của nhà xe và loại hàng.

Trọng lượng tịnh: Hàng hóa càng nặng, cước phí càng cao.

Thể tích (đo theo khối): Đối với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, cước phí có thể tính theo thể tích quy đổi.

Hàng nguyên chuyến: Tính theo chuyến xe và tải trọng.

Khoảng Cách và Tuyến Đường Vận Chuyển

  • Khoảng cách địa lý: Tuyến Bình Dương – Ninh Bình là tuyến đường dài, chi phí vận chuyển sẽ cao hơn các tuyến ngắn.
  • Địa điểm lấy/giao hàng: Nếu địa điểm lấy hàng ở Bình Dương hoặc giao hàng ở Ninh Bình nằm ngoài khu vực trung tâm hoặc khó tiếp cận, có thể phát sinh thêm chi phí gom/phát hàng.
  • Tuyến đường: Các tuyến đường có địa hình phức tạp, hạn chế tải trọng có thể ảnh hưởng đến chi phí.

Thời Gian và Lịch Trình Giao Hàng

  • Vận chuyển thường xuyên: Giá cước ổn định.
  • Vận chuyển hỏa tốc/cấp tốc: Yêu cầu giao hàng nhanh chóng sẽ có cước phí cao hơn do cần ưu tiên hoặc sử dụng phương tiện riêng.
  • Giao hàng ngoài giờ hành chính: Có thể phát sinh phụ phí.

Lộ trình Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Để vận chuyển container từ Cảng Phước An (Đồng Nai) đến KCN Phúc Sơn (Ninh Bình), bạn có 3 lựa chọn lộ trình chính. Với khoảng cách khoảng 1.550 km, mỗi phương thức đều có những ưu thế riêng về thời gian và chi phí.

Dưới đây là chi tiết các lộ trình cập nhật theo hạ tầng mới nhất:

1. Lộ trình Đường bộ từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Đây là phương thức nhanh nhất, phù hợp cho hàng cần giao gấp (linh kiện, thực phẩm, hàng tiêu dùng).

  • Lộ trình cụ thể:
    • Xuất phát: Cảng Phước An --> Đường liên cảng Nhơn Trạch --> Cao tốc Bến Lức – Long Thành.
    • Trục chính: Kết nối vào Cao tốc Bắc – Nam phía Đông (đi qua Phan Thiết, Nha Trang, Quy Nhơn, Đà Nẵng, Quảng Trị, Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hóa).
    • Điểm đến: Ra tại nút giao Mai Sơn (Ninh Bình) --> Đi theo Quốc lộ 1A hoặc đường trục chính đô thị Ninh Bình --> KCN Phúc Sơn (nằm ngay TP. Ninh Bình).
  • Ưu điểm: Giao hàng tận kho (Door-to-Door), không qua trung gian bốc xếp nhiều lần.

2. Lộ trình Đường thủy từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Phương thức này tối ưu nhất về chi phí cho hàng số lượng lớn (hàng rời, vật liệu xây dựng, hàng nặng).

  • Lộ trình cụ thể:
    • Chặng 1 (Đường bộ): Trucking từ bãi container trong Cảng Phước An ra cầu cảng.
    • Chặng 2 (Đường biển): Tàu rời Cảng Phước An --> Hải trình ven biển dọc theo vịnh Bắc Bộ --> Cập Cảng Ninh Phúc (Ninh Bình).
    • Chặng 3 (Đường bộ ngắn): Từ Cảng Ninh Phúc trung chuyển bằng xe tải về KCN Phúc Sơn (khoảng cách cực gần, chỉ khoảng 5-7km).
  • Ưu điểm: Cước vận tải rẻ nhất, Cảng Ninh Phúc là cảng sông biển lớn ngay tại Ninh Bình nên rất thuận tiện cho KCN Phúc Sơn.

3. Lộ trình Đường sắt từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Đây là sự lựa chọn cân bằng giữa chi phí và tính an toàn, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

  • Lộ trình cụ thể:
    • Chặng 1 (Đường bộ): Trucking từ Cảng Phước An --> Ga Trảng Bom (Đồng Nai).
    • Chặng 2 (Đường sắt): Xếp container lên tàu hỏa chuyên tuyến --> Chạy dọc tuyến đường sắt Thống Nhất--> Dừng tại Ga Ninh Bình.
    • Chặng 3 (Đường bộ ngắn): Từ Ga Ninh Bình trung chuyển về KCN Phúc Sơn (khoảng 3-5km).
  • Ưu điểm: Lịch trình tàu chạy cố định, giá cước ổn định ít biến động theo giá xăng dầu hơn đường bộ.

Quy trình Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Quy trình giao nhận container là một chuỗi các bước chặt chẽ giữa chủ hàng, đơn vị vận tải và cảng biển/ICD. Để bạn dễ hình dung, tôi sẽ chia quy trình này gồm các bước chính sau:

Bước 1: Liên hệ và Yêu cầu Báo giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

  • Khách hàng liên hệ: liên hệ với vận tải Đại Tấn qua điện thoại, email hoặc trực tiếp.
  • Cung cấp thông tin: Bạn cung cấp các thông tin cơ bản về lô hàng:
    • Loại hàng hóa.
    • Số lượng, trọng lượng, kích thước (ước tính hoặc chính xác).
    • Địa điểm nhận hàng tại Cảng Phước An và giao hàng tại KCN Phúc Sơn
    • Yêu cầu về thời gian giao nhận (nếu có).
  • Nhận báo giá: Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn dựa trên thông tin bạn cung cấp để đưa ra báo giá chi phí vận chuyển. Bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm các khoản phí (vận chuyển, bốc xếp, phí cầu đường, VAT nếu có…).

Bước 2: Thỏa thuận và Xác nhận Đơn hàng

  • Thỏa thuận chi tiết: Hai bên thống nhất về giá cả, thời gian vận chuyển, phương thức thanh toán, trách nhiệm và các điều khoản khác.
  • Xác nhận đơn hàng: Bạn xác nhận đồng ý sử dụng dịch vụ vận chuyển của đơn vị đã chọn. Một số đơn vị có thể yêu cầu ký kết hợp đồng vận chuyển.

Bước 3: Chuẩn bị và Giao Hàng

  • Bàn giao hàng hóa: Đến thời gian đã hẹn, bạn bàn giao hàng hóa cho nhân viên của đơn vị vận chuyển tại địa điểm nhận hàng ở KCN Phúc Sơn.
  • Kiểm kê và ký biên bản giao nhận: Hai bên cùng kiểm kê số lượng, trọng lượng và tình trạng hàng hóa. Lập và ký biên bản giao nhận hàng hóa, trong đó ghi rõ các thông tin về lô hàng và tình trạng tại thời điểm giao.

Bước 4: Vận Chuyển Hàng Hóa

  • Vận chuyển theo lộ trình: Đơn vị vận chuyển tiến hành vận chuyển hàng hóa từ cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn theo tuyến đường đã định.
  • Theo dõi hành trình (nếu có): Vận tải Đại Tấn cung cấp dịch vụ theo dõi hành trình trực tuyến hoặc thông báo về tiến độ vận chuyển.

Bước 5: Giao Hàng tại KCN Phúc Sơn

  • Liên hệ trước khi giao: Nhân viên giao hàng của đơn vị vận tải Đại Tấn sẽ liên hệ với người nhận tại KCN Phúc Sơn trước khi giao hàng.
  • Giao hàng tại địa điểm: Hàng hóa được giao đến địa điểm đã thỏa thuận tại Ninh Bình.
  • Kiểm tra và ký biên bản nhận hàng: Người nhận kiểm tra kỹ tình trạng bao bì, số lượng và chất lượng hàng hóa.

Bước 6: Thanh Toán

  • Thanh toán phí vận chuyển: Bạn (hoặc người nhận, tùy theo thỏa thuận) thực hiện thanh toán phí vận chuyển theo phương thức đã thống nhất (tiền mặt, chuyển khoản…).
  • Nhận hóa đơn (nếu có): Vận tải Đại Tấn cung cấp hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán

Bảng giá bốc xếp Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Bảng giá Dịch vụ Nâng hạ và Bốc xếp tại Cảng Phước An

Tại điểm đến, chi phí chủ yếu tập trung vào việc rút hàng và thời gian chờ đợi của phương tiện

Hạng mục dịch vụContainer 40′ DC/HCContainer 40′ RF (Lạnh)Container 40′ FR/OT
Nâng/Hạ container hàng1.150.000 – 1.400.000 VNĐ1.550.000 – 1.800.000 VNĐ2.100.000 – 2.800.000 VNĐ
Nâng/Hạ container rỗng650.000 – 850.000 VNĐ900.000 – 1.100.000 VNĐ1.200.000 – 1.500.000 VNĐ
Bốc xếp thủ công (tại bãi)3.000.000 – 3.500.000 VNĐTheo thỏa thuậnTheo đặc điểm hàng
Phí cắt/bấm Seal50.000 VNĐ/lần50.000 VNĐ/lần50.000 VNĐ/lần

Bảng giá Dịch vụ tại Kho KCN Phúc Sơn (Ninh Bình)

Tại điểm đến, chi phí chủ yếu tập trung vào việc rút hàng và thời gian chờ đợi của phương tiện.

Hạng mục dịch vụĐơn giá ước tính (VNĐ)Ghi chú
Rút hàng bằng xe nâng1.500.000 – 2.500.000 /contTùy vào trọng lượng hàng (>10 tấn giá cao hơn).
Rút hàng thủ công2.800.000 – 3.800.000 /contÁp dụng cho hàng bách hóa, bao kiện nhỏ.
Phí neo xe (Chờ dỡ hàng)1.500.000 – 2.000.000 /ngàyThường miễn phí 6 – 12 tiếng đầu tiên.
Phí lưu xe qua đêm2.000.000 – 2.500.000 /đêmNếu kho không dỡ hàng kịp trong ngày.

Bảng giá lưu xe Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Loại xe/ContainerThời gian miễn phí (Free time)Phí lưu xe (VNĐ/Ngày)Ghi chú
Container 20′ DC12 Giờ đầu1.200.000 – 1.500.000Tính từ khi xe trình diện tại kho.
Container 40′ DC/HC12 Giờ đầu1.800.000 – 2.200.000Áp dụng cho hàng khô thông thường.
Container 40′ Lạnh (RF)6 Giờ đầu3.000.000 – 4.000.000Bao gồm phí chạy máy phát điện (GenSet).
Xe tải thùng/Xe bạt8 Giờ đầu1.000.000 – 1.300.000Tùy vào tải trọng xe.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phí lưu xe tại KCN Phúc Sơn

  • Ngày lễ và Chủ nhật: Một số đơn vị vận tải tính phí lưu xe gấp 1.5 lần nếu rơi vào ngày nghỉ lễ (do phải trả thêm lương ngoài giờ cho tài xế).
  • Địa điểm lưu xe: Nếu xe phải lưu tại bãi ngoài (không nằm trong kho KCN Phúc Sơn), chủ hàng có thể phải chịu thêm phí trông giữ xe khoảng 200.000 – 300.000 VNĐ/đêm.
  • Phí phát sinh cho xe lạnh: Riêng với container lạnh đi KCN Phúc Sơn, nếu lưu xe qua đêm, chủ hàng phải đảm bảo nguồn điện hoặc chịu chi phí dầu chạy máy nổ để bảo quản hàng hóa (khoảng 150.000 – 250.000 VNĐ/giờ).

Các loại hàng hoá được Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn nhận

Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn hiện nay phục vụ đa dạng các nhóm hàng hóa, từ hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp cho đến hàng dễ vỡ, dễ hư hỏng. Việc linh hoạt trong tiếp nhận và xử lý nhiều loại hàng giúp đáp ứng tốt nhu cầu của các cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp tại cả hai đầu tuyến.

Dưới đây là tổng hợp các loại hàng hóa thường được vận chuyển từ Đồng Nai đi Ninh Bình:

  • Hàng công nghiệp cơ khí: Máy móc, thiết bị sản xuất, dây chuyền lắp ráp, khuôn mẫu, phôi kim loại, sắt thép, tôn, inox, thiết bị điện công nghiệp: tủ điện, motor, biến áp, phụ tùng xe, linh kiện máy móc, bulong, ốc vít
  • Hàng tiêu dùng thực phẩm đóng gói: Nước uống, nước giải khát, thực phẩm khô, ,ao bì, hộp giấy, thùng carton, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm (sữa tắm, dầu gội, nước rửa tay…)
  • Hàng vật tư thiết bị xây dựng: Xi măng, gạch, sơn nước, ống nhựa, ống kẽm, cửa nhôm, cửa sắt, mái tôn, tấm panel, đèn chiếu sáng, thiết bị điện dân dụng
  • Hàng nội thất, gia dụng: Bàn ghế, giường, tủ, kệ gỗ, kệ sắt, đồ điện tử: tivi, tủ lạnh, máy giặt, quạt máy, dụng cụ nhà bếp: nồi, chảo, máy xay, bếp điện…
  • Hàng hóa chất, vật tư y tế: Thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, chất tẩy rửa công nghiệp, găng tay y tế, khẩu trang, bộ kit xét nghiệm (đối với công ty đủ điều kiện), một số loại hàng có điều kiện vận chuyển đặc biệt (đảm bảo an toàn PCCC, MSDS…)
  • Hàng sản xuất, gia công: Hàng OEM, gia công theo hợp đồng (may mặc, bao bì, cơ khí…) Sản phẩm do xưởng sản xuất tại Đồng Nai gửi về chi nhánh Ninh Bình
  • Hàng dễ vỡ: Kính, gương, đèn trang trí, gốm sứ, thủy tinh, đồ lưu niệm, tượng,…

Giá trucking container từ Cảng Phước An đến KCN Phúc Sơn thanh toán linh hoạt

Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, Giá trucking container từ Cảng Phước An đến KCN Phúc Sơn hiện cung cấp nhiều hình thức thanh toán linh hoạt:

💳 Thanh toán chuyển khoản:

Phù hợp với khách ở xa, giúp xác nhận nhanh chóng và an toàn.

💵 Thanh toán tiền mặt:

Thực hiện trực tiếp khi giao hoặc nhận hàng, thích hợp cho khách muốn kiểm tra hàng trước.

📦 Thanh toán COD (thu hộ):

Nhà xe hỗ trợ thu hộ tiền hàng từ người nhận và chuyển lại cho người gửi.

Ngoài ra, khách hàng có thể kết hợp thanh toán một phần trước, phần còn lại sau khi giao hàng thành công, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy. Các phương thức này không chỉ giúp tiện lợi hơn khi giao dịch, mà còn tạo sự linh hoạt về tài chính cho khách gửi hàng.

Hệ thống kho bãi Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Kho Cần Thơ: Số 55 đường số 8 khu dân cư Nông Thổ Sản khu vực Thạnh Lợi, Phú Thứ, Cái Răng, TP. Cần Thơ.

Kho Bình Định: QL1A, Phú Mỹ 2, xã Phước Lộc, Tuy Phước, Bình Định.

Kho Hà Nội: Trụ H3 dưới chân cầu Thanh Trì, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.

Kho Sài Gòn: 789 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP. HCM.

Kho Đà Nẵng: 479 Trường Sơn, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng.

Kho Nha Trang: Số 10 QL1A, Suối Hiệp, Diên khánh, Khánh Hoà (Đối diện cây xăng Minh Lý).

Kho Đắk Lắk: 168 Đường 10/3, xã Cư Êbur Đai, Tp. BMT, Đắk Lắk. (Cạnh cây xăng 68).

Liên hệ Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn

Chuyên viên: Nguyễn Bình

Email: nguyenbinhnt.92@gmail.com

Zalo: 0943 96 22 44

Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn
Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Phúc Sơn