Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp (Ninh Bình) đang trở thành một trong những thông tin logistics được tìm kiếm nhiều nhất trong năm 2026, khi hệ thống cao tốc Bắc – Nam đã vận hành xuyên suốt. Với vị trí chiến lược tại Nhơn Trạch (Đồng Nai), Cảng Phước An đóng vai trò là cửa ngõ quan trọng, giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách vận chuyển hàng hóa từ khu vực trọng điểm phía Nam ra các khu công nghiệp tại Ninh Bình. Việc tối ưu hóa lộ trình từ cảng nước sâu này đến Tam Điệp không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhiên liệu mà còn đảm bảo tiến độ giao hàng nhờ quy trình vận hành thông minh và hạ tầng giao thông hiện đại. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp bảng báo giá chi tiết, các yếu tố ảnh hưởng đến cước phí và lộ trình tối ưu nhất cho doanh nghiệp trên tuyến đường huyết mạch này.
Lợi ích khi chọn Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
Thời gian ổn định và linh hoạt Lịch tàu feeder cố định từ các hãng lớn (Gemadept, Vinalines, SITC…), kết hợp trucking ngắn (từ Hải Phòng → Ninh Bình qua cao tốc Pháp Vân – Cầu Giẽ – Ninh Bình) đảm bảo giao hàng đúng hạn, ít ảnh hưởng thời tiết miền Trung so với đường bộ dài.
An toàn và bảo vệ hàng hóa tốt hơn Container niêm phong kín, giảm rủi ro mất cắp, hư hỏng do va chạm hoặc thời tiết trên quãng đường dài. Phù hợp hàng cơ khí, chế biến tại KCN Tam Điệp (nhiều công ty lắp ráp, sản xuất).
Kết nối logistics vùng hiệu quả Phước An (miền Nam) → Hải Phòng (miền Bắc) tận dụng lợi thế cảng nước sâu, kết nối tốt với cao tốc miền Bắc. KCN Tam Điệp gần các tuyến giao thông chiến lược (đường Đông – Tây, QL1A), dễ dàng trucking cuối cùng từ Ninh Bình.
Hỗ trợ từ hạ tầng và vị trí Cảng Phước An có vị trí chiến lược (gần sân bay Long Thành ~30 km, kết nối cao tốc), hỗ trợ trung chuyển nhanh. Ninh Bình có chính sách thu hút đầu tư, giúp doanh nghiệp giảm chi phí logistics khi nhập nguyên liệu từ miền Nam.
Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
Bảng giá cước Trucking Container (Phước An – Tam Điệp)
| Loại Container | Cước 1 chiều (VNĐ/Chuyến) | Cước 2 chiều (VNĐ/Vòng) | Ghi chú |
| Container 20′ DC | 25.500.000 – 27.500.000 | 42.000.000 – 45.000.000 | Trọng tải tối đa ~25 tấn. |
| Container 40′ DC/HC | 30.500.000 – 33.500.000 | 52.000.000 – 56.000.000 | Thùng cao (HC) cùng giá thùng thường. |
| Container 40′ RF (Lạnh) | 46.000.000 – 52.000.000 | 78.000.000 – 85.000.000 | Duy trì nhiệt độ suốt hành trình. |
Bảng giá Trucking Container 40F từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
| Loại Container | Đặc điểm & Kích thước lọt lòng (D x R x C) | Giá cước 1 chiều (VNĐ) | Giá cước 2 chiều (VNĐ) |
| 40′ DC (Thường) | 12m x 2,35m Chở hàng bách hóa. | 31.500.000 | 52.500.000 |
| 40′ HC (Cao) | 12m x 2,35m Tối ưu cho hàng nhẹ. | 32.500.000 | 54.000.000 |
| 40′ RF (Lạnh) | 11,55m x 2.29m Thực phẩm, y tế. | 48.000.000 | 82.000.000 |
| 40′ OT/FR | Container hở mái hoặc Flat Rack – Hàng quá khổ. | 42.000.000 | Liên hệ |
Bảng Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp đường biển
| Hạng mục chi phí | Container 20′ DC (VNĐ) | Container 40′ DC/HC (VNĐ) |
| Cước biển (Ocean Freight) | 4.800.000 – 5.500.000 | 7.500.000 – 9.000.000 |
| Trucking 2 đầu & Nâng hạ | 5.500.000 – 6.500.000 | 6.500.000 – 8.000.000 |
| Phí chứng từ, Seal, THC… | 1.200.000 – 1.500.000 | 1.500.000 – 2.000.000 |
| TỔNG CỘNG (Trọn gói) | 11.500.000 – 13.500.000 | 15.500.000 – 19.000.000 |
Bảng Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp đường sắt
| Hạng mục chi phí | Container 20′ DC (VNĐ) | Container 40′ DC/HC (VNĐ) |
| Cước đường sắt (Ga-Ga) | 9.800.000 – 11.200.000 | 16.500.000 – 18.500.000 |
| Trucking kết nối 2 đầu | 6.500.000 – 7.500.000 | 7.500.000 – 9.500.000 |
| Cẩu hạ tại 2 đầu Ga | 1.200.000 – 1.600.000 | 1.800.000 – 2.400.000 |
| TỔNG CỘNG (Trọn gói) | 17.500.000 – 20.300.000 | 25.800.000 – 30.400.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
Khoảng Cách và Tuyến Đường Vận Chuyển
Khoảng cách từ cảng xuất phát đến đích là yếu tố chính quyết định cước phí, với giá tính theo km hoặc đoạn cố định (ví dụ: 100-500km rẻ hơn Bắc-Nam 1.500km). Tuyến cao tốc/QL1A có phí cầu đường riêng 0.5-2 triệu VNĐ/chuyến
Loại Container và Tải Trọng Hàng Hóa
- Container 20ft/40ft/DC/High Cube/OT/Flat Rack có giá khác nhau (40ft đắt hơn 20-30%).
- Tải trọng đầy (25 tấn) rẻ hơn chạy rỗng; quá tải +500k/tấn.
Loại Hàng Hóa và Yêu Cầu Đặc Biệt
- Hàng bách hóa rẻ hơn hàng lạnh/đông lạnh (+2-5 triệu), hàng ghép LCL tính theo CBM/kg.
- Hàng dễ vỡ/cồng kềnh cần bảo hiểm, đóng gói đặc biệt tăng chi phí.

Các loại hàng hoá Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp nhận chuyển
Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp hiện nay phục vụ đa dạng các nhóm hàng hóa, từ hàng tiêu dùng, hàng công nghiệp cho đến hàng dễ vỡ, dễ hư hỏng. Việc linh hoạt trong tiếp nhận và xử lý nhiều loại hàng giúp đáp ứng tốt nhu cầu của các cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp tại cả hai đầu tuyến.
Dưới đây là tổng hợp các loại hàng hóa thường được vận chuyển từ Đồng Nai đi Ninh Bình:
- Hàng công nghiệp cơ khí: Máy móc, thiết bị sản xuất, dây chuyền lắp ráp, khuôn mẫu, phôi kim loại, sắt thép, tôn, inox, thiết bị điện công nghiệp: tủ điện, motor, biến áp, phụ tùng xe, linh kiện máy móc, bulong, ốc vít
- Hàng tiêu dùng thực phẩm đóng gói: Nước uống, nước giải khát, thực phẩm khô, ,ao bì, hộp giấy, thùng carton, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm (sữa tắm, dầu gội, nước rửa tay…)
- Hàng vật tư thiết bị xây dựng: Xi măng, gạch, sơn nước, ống nhựa, ống kẽm, cửa nhôm, cửa sắt, mái tôn, tấm panel, đèn chiếu sáng, thiết bị điện dân dụng
- Hàng nội thất, gia dụng: Bàn ghế, giường, tủ, kệ gỗ, kệ sắt, đồ điện tử: tivi, tủ lạnh, máy giặt, quạt máy, dụng cụ nhà bếp: nồi, chảo, máy xay, bếp điện…
- Hàng hóa chất, vật tư y tế: Thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, chất tẩy rửa công nghiệp, găng tay y tế, khẩu trang, bộ kit xét nghiệm (đối với công ty đủ điều kiện), một số loại hàng có điều kiện vận chuyển đặc biệt (đảm bảo an toàn PCCC, MSDS…)
- Hàng sản xuất, gia công: Hàng OEM, gia công theo hợp đồng (may mặc, bao bì, cơ khí…) Sản phẩm do xưởng sản xuất tại Đồng Nai đi Ninh Bình
- Hàng dễ vỡ: Kính, gương, đèn trang trí, gốm sứ, thủy tinh, đồ lưu niệm, tượng,…
Giá trucking container từ Cảng Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp có các loại xe
Việc lựa chọn loại container phù hợp cho tuyến đường dài hơn 1.600km từ Cảng Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp, Ninh Bình là cực kỳ quan trọng để tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn hàng hóa. Do lộ trình xuyên Việt mất khoảng 3 – 4 ngày di chuyển, mỗi loại container sẽ có những ưu thế riêng.
Dưới đây là các loại container phổ biến nhất trên tuyến này:
Container Bách Hóa (Hàng Khô – Dry Container)
Đây là loại container tiêu chuẩn, được sử dụng nhiều nhất cho các nhà máy tại KCN Tam Điệp
Container 45 feet: Dành cho các lô hàng cực kỳ cồng kềnh nhưng trọng lượng vừa phải, giúp tối đa hóa diện tích đóng hàng trên một chuyến xe đầu kéo.
Container 20 feet (20’DC): Phù hợp cho các mặt hàng nặng, khối lượng nhỏ như: nguyên liệu hóa chất, hạt nhựa, linh kiện cơ khí, vật liệu xây dựng. Tải trọng tối đa thường khoảng 25 – 28 tấn.
Container 40 feet (40’DC/HC):
40’HC (High Cube): Được ưa chuộng nhất vì cao hơn container thường 30cm, giúp chứa được nhiều hàng hơn đáng kể (khoảng 76 khối). Rất phù hợp cho hàng linh kiện điện tử, may mặc, giày dép hoặc đồ gia dụng – những mặt hàng thế mạnh của các doanh nghiệp tại KCN Tam Điệp.
Container Lạnh (Reefer Container – RF)
Vì KCN Tam Điệp tập trung nhiều nhà máy chế biến thực phẩm và dược phẩm, loại container này rất quan trọng.
- Kích thước: Thường dùng loại 40’HC RF.
- Đặc điểm: Trang bị máy lạnh để duy trì nhiệt độ từ -18°C đến +15°C.
- Mặt hàng: Nguyên liệu thực phẩm, thực phẩm đông lạnh, dược phẩm hoặc các linh kiện điện tử đặc biệt nhạy cảm với nhiệt độ.
- Lưu ý: Xe đầu kéo phải trang bị máy phát điện (GenSet) riêng để duy trì nhiệt độ liên tục trong suốt 3 ngày đêm di chuyển Bắc – Nam.
Container Mở Nóc (Open Top – OT)
- Kích thước: Thường là 20’OT hoặc 40’OT.
- Đặc điểm: Không có mái thép, thay bằng bạt che linh động.
- Mặt hàng: Dành cho các thiết bị máy móc công nghiệp quá khổ chiều cao, không thể đóng qua cửa container thông thường. Hàng được cẩu từ trên cao xuống.
Container Mặt Phẳng (Flat Rack – FR)
- Kích thước: 20’FR hoặc 40’FR.
- Đặc điểm: Không có vách và mái, chỉ có sàn chịu lực cực tốt.
- Mặt hàng: Chuyên chở hàng siêu trường, siêu trọng (máy móc sản xuất nặng hàng chục tấn, thiết bị công trình) vận chuyển từ cảng Phước An về lắp đặt tại các nhà máy mới ở KCN Tam Điệp.

Quy trình Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
Quy trình giao nhận container là một chuỗi các bước chặt chẽ giữa chủ hàng, đơn vị vận tải và cảng biển/ICD. Để bạn dễ hình dung, tôi sẽ chia quy trình này gồm các bước chính sau:
Bước 1: Liên hệ và Yêu cầu Báo giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
- Khách hàng liên hệ: liên hệ với vận tải Đại Tấn qua điện thoại, email hoặc trực tiếp.
- Cung cấp thông tin: Bạn cung cấp các thông tin cơ bản về lô hàng:
- Loại hàng hóa.
- Số lượng, trọng lượng, kích thước (ước tính hoặc chính xác).
- Địa điểm nhận hàng tại Cảng Phước An và giao hàng tại KCN Tam Điệp
- Yêu cầu về thời gian giao nhận (nếu có).
- Nhận báo giá: Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp dựa trên thông tin bạn cung cấp để đưa ra báo giá chi phí vận chuyển. Bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm các khoản phí (vận chuyển, bốc xếp, phí cầu đường, VAT nếu có…).
Bước 2: Thỏa thuận và Xác nhận Đơn hàng
- Thỏa thuận chi tiết: Hai bên thống nhất về giá cả, thời gian vận chuyển, phương thức thanh toán, trách nhiệm và các điều khoản khác.
- Xác nhận đơn hàng: Bạn xác nhận đồng ý sử dụng dịch vụ vận chuyển của đơn vị đã chọn. Một số đơn vị có thể yêu cầu ký kết hợp đồng vận chuyển.
Bước 3: Chuẩn bị và Giao Hàng
- Bàn giao hàng hóa: Đến thời gian đã hẹn, bạn bàn giao hàng hóa cho nhân viên của đơn vị vận chuyển tại địa điểm nhận hàng ở KCN Tam Điệp.
- Kiểm kê và ký biên bản giao nhận: Hai bên cùng kiểm kê số lượng, trọng lượng và tình trạng hàng hóa. Lập và ký biên bản giao nhận hàng hóa, trong đó ghi rõ các thông tin về lô hàng và tình trạng tại thời điểm giao.
Bước 4: Vận Chuyển Hàng Hóa
- Vận chuyển theo lộ trình: Đơn vị vận chuyển tiến hành vận chuyển hàng hóa từ cảng Phước An đi KCN Tam Điệp theo tuyến đường đã định.
- Theo dõi hành trình (nếu có): Vận tải Đại Tấn cung cấp dịch vụ theo dõi hành trình trực tuyến hoặc thông báo về tiến độ vận chuyển.
Bước 5: Giao Hàng tại KCN Đại An
- Liên hệ trước khi giao: Nhân viên giao hàng của đơn vị vận tải Đại Tấn sẽ liên hệ với người nhận tại KCN Tam Điệp trước khi giao hàng.
- Giao hàng tại địa điểm: Hàng hóa được giao đến địa điểm đã thỏa thuận tại Ninh Bình.
- Kiểm tra và ký biên bản nhận hàng: Người nhận kiểm tra kỹ tình trạng bao bì, số lượng và chất lượng hàng hóa.
Bước 6: Thanh Toán
- Thanh toán phí vận chuyển: Bạn (hoặc người nhận, tùy theo thỏa thuận) thực hiện thanh toán phí vận chuyển theo phương thức đã thống nhất (tiền mặt, chuyển khoản…).
- Nhận hóa đơn (nếu có): Vận tải Đại Tấn cung cấp hóa đơn hoặc chứng từ thanh toán
Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp vận chuyển đa dạng hàng hoá
Giá trucking container từ Cảng Phước An đến KCN Tam Điệp nhận vận chuyển đa dạng các loại hàng hóa, miễn là không thuộc danh mục hàng cấm theo quy định, cụ thể gồm:
- Hàng hóa tiêu dùng: quần áo, giày dép, mỹ phẩm, thực phẩm khô, đồ gia dụng nhỏ gọn.
- Hàng công nghiệp và vật liệu xây dựng: máy móc, thiết bị, linh kiện, vật tư xây dựng như sắt thép, xi măng, gạch men.
- Hàng nông sản: trái cây, rau củ, hạt giống, phân bón.
- Hàng cồng kềnh, dễ vỡ: bàn ghế, tủ, giường, hàng gốm sứ, thủy tinh, đồ điện tử (có hỗ trợ đóng gói và bảo hiểm).
- Hàng lẻ và hàng nguyên chuyến: từ kiện nhỏ lẻ đến số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Hàng hóa gửi đi liên tỉnh: từ Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh đến các tỉnh miền Nam và miền Trung như Đà Lạt, Ninh Thuận, Phan Rang.
Giá trucking container từ Cảng Phước An đến KCN Tam Điệp cam kết vận chuyển hàng hóa an toàn, giao đúng địa chỉ và thời gian cam kết, đồng thời hỗ trợ khách hàng nhận hàng tại văn phòng hoặc giao tận nơi tùy theo yêu cầu.

Bảng giá lưu xe Giá trucking container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
| Loại xe/Container | Thời gian miễn phí (Free time) | Phí lưu xe (VNĐ/Ngày) | Ghi chú |
| Container 20′ DC | 12 Giờ đầu | 1.200.000 – 1.500.000 | Tính từ khi xe trình diện tại kho. |
| Container 40′ DC/HC | 12 Giờ đầu | 1.800.000 – 2.200.000 | Áp dụng cho hàng khô thông thường. |
| Container 40′ Lạnh (RF) | 6 Giờ đầu | 3.000.000 – 4.000.000 | Bao gồm phí chạy máy phát điện (GenSet). |
| Xe tải thùng/Xe bạt | 8 Giờ đầu | 1.000.000 – 1.300.000 | Tùy vào tải trọng xe. |
Các yếu tố ảnh hưởng đến phí lưu xe tại KCN Tam Điệp
- Ngày lễ và Chủ nhật: Một số đơn vị vận tải tính phí lưu xe gấp 1.5 lần nếu rơi vào ngày nghỉ lễ (do phải trả thêm lương ngoài giờ cho tài xế).
- Địa điểm lưu xe: Nếu xe phải lưu tại bãi ngoài (không nằm trong kho KCN Tam Điệp), chủ hàng có thể phải chịu thêm phí trông giữ xe khoảng 200.000 – 300.000 VNĐ/đêm.
- Phí phát sinh cho xe lạnh: Riêng với container lạnh đi KCN Tam Điệp, nếu lưu xe qua đêm, chủ hàng phải đảm bảo nguồn điện hoặc chịu chi phí dầu chạy máy nổ để bảo quản hàng hóa (khoảng 150.000 – 250.000 VNĐ/giờ).
Giá trucking container từ Cảng Phước An đến KCN Tam Điệp thanh toán linh hoạt
Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, Giá trucking container từ Cảng Phước An đến KCN Tam Điệp hiện cung cấp nhiều hình thức thanh toán linh hoạt:
💳 Thanh toán chuyển khoản:
Phù hợp với khách ở xa, giúp xác nhận nhanh chóng và an toàn.
💵 Thanh toán tiền mặt:
Thực hiện trực tiếp khi giao hoặc nhận hàng, thích hợp cho khách muốn kiểm tra hàng trước.
📦 Thanh toán COD (thu hộ):
Nhà xe hỗ trợ thu hộ tiền hàng từ người nhận và chuyển lại cho người gửi.
Ngoài ra, khách hàng có thể kết hợp thanh toán một phần trước, phần còn lại sau khi giao hàng thành công, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy. Các phương thức này không chỉ giúp tiện lợi hơn khi giao dịch, mà còn tạo sự linh hoạt về tài chính cho khách gửi hàng.
Hệ thống kho bãi Giá Trucking Container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
Kho Cần Thơ: Số 55 đường số 8 khu dân cư Nông Thổ Sản khu vực Thạnh Lợi, Phú Thứ, Cái Răng, TP. Cần Thơ.
Kho Bình Định: QL1A, Phú Mỹ 2, xã Phước Lộc, Tuy Phước, Bình Định.
Kho Hà Nội: Trụ H3 dưới chân cầu Thanh Trì, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
Kho Sài Gòn: 789 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP. HCM.
Kho Đà Nẵng: 479 Trường Sơn, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng.
Kho Nha Trang: Số 10 QL1A, Suối Hiệp, Diên khánh, Khánh Hoà (Đối diện cây xăng Minh Lý).
Kho Đắk Lắk: 168 Đường 10/3, xã Cư Êbur Đai, Tp. BMT, Đắk Lắk. (Cạnh cây xăng 68).
Liên hệ Giá Trucking Container từ Cảng Phước An đi KCN Tam Điệp
Chuyên viên: Nguyễn Bình
Email: nguyenbinhnt.92@gmail.com


