Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê hiện đang là chủ đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt là các đơn vị xuất nhập khẩu, logistics và sản xuất tại khu vực miền Tây và miền Bắc.

Tuyến đường vận tải này có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng hàng hóa Bắc – Nam, giúp kết nối hàng hóa từ cảng biển Trần Đề (Sóc Trăng) đến khu công nghiệp trọng điểm Cẩm Khê (Phú Thọ). Việc nắm rõ bảng giá, lộ trình cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trucking container giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch vận chuyển, tiết kiệm thời gian và chi phí logistics.

Giá vận chuyển đường bộ

Loại containerTrọng tải (tấn)Giá 1 chiều (VNĐ)Giá 2 chiều (VNĐ)Thời gian vận chuyểnGhi chú
Container 20ft (Dry)~2242.000.000 – 47.000.00036.000.000 – 40.000.0003–5 ngàyHàng khô, hàng pallet
Container 40ft (Dry)~2648.000.000 – 53.000.00040.000.000 – 45.000.0003–5 ngàyHàng công nghiệp
Container 45ft (Dài)~2851.000.000 – 56.000.00043.000.000 – 48.000.0004–5 ngàyHàng cồng kềnh
Container lạnh (Reefer)22–2652.000.000 – 58.000.00044.000.000 – 50.000.0003–5 ngàyHàng đông lạnh
Container sàn / FR25–3055.000.000 – 62.000.00046.000.000 – 53.000.0004–5 ngàyMáy móc, thiết bị
Container mở nóc (Open Top)25–2852.000.000 – 59.000.00044.000.000 – 50.000.0004–5 ngàyHàng thép dài, ống

Giá kết hợp đường biển + trucking

Loại containerGiá trọn gói (VNĐ/chuyến)Thời gian vận chuyểnGhi chú
20ft35.000.000 – 38.000.0005–6 ngàyTàu biển Trần Đề → Hải Phòng + Trucking
40ft38.000.000 – 42.000.0005–6 ngàyGiảm phí so với 100% đường bộ
Reefer 40ft44.000.000 – 50.000.0006–7 ngàyBảo ôn, điện lạnh
FR / sàn50.000.000 – 56.000.0006–7 ngàyHàng lớn/công trình

Giá ghép hàng (LCL – hàng lẻ)

Trọng lượngGiá cước (VNĐ)Ghi chú
Dưới 500kg4.000 – 5.000 VNĐ/kgHàng lẻ, gọn
500kg–1 tấn3.000.000 – 4.000.000Ghép theo chuyến
1–3 tấn2.800.000 – 3.600.000/tấnGiảm giá khi ghép >1 cont
Trên 3 tấn2.400.000 – 3.200.000/tấnTùy khối lượng

Cách tính giá trucking container

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê thường được các doanh nghiệp vận tải tính theo các phương pháp sau, tùy vào loại hàng, loại container và hình thức giao nhận:

Tính theo quãng đường (đơn giá/km)

  • Đây là cách tính phổ biến nhất.
  • Đơn giá trung bình:
    • Container 20 feet: khoảng 25.000 – 45.000 VNĐ/km
    • Container 40 feet: khoảng 30.000 – 55.000 VNĐ/km
  • Với quãng đường ~1.600–1.700 km từ Trần Đề (Sóc Trăng) đến Cẩm Khê (Phú Thọ), tổng chi phí dao động từ 42 – 95 triệu VNĐ/chuyến, tùy thời điểm và điều kiện vận chuyển.

Tính theo trọng lượng hoặc khối lượng hàng

  • Với hàng ghép (LTL), nhà xe tính theo kg hoặc m³:
    • Hàng nhẹ, chiếm chỗ nhiều → tính theo m³
    • Hàng nặng, chiếm ít chỗ → tính theo trọng lượng
  • Đơn giá ghép hàng: khoảng 1.500 – 3.000 VNĐ/kg hoặc 1.200.000 – 2.000.000 VNĐ/m³, tùy tuyến và thời điểm.

Tính theo chuyến trọn gói (All-in)

  • Dành cho doanh nghiệp thuê nguyên container (FTL).
  • Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, cầu đường, tài xế, bốc xếp, và đôi khi cả phụ phí nhiên liệu.
  • Hình thức này giúp chủ hàng chủ động ngân sách, phù hợp với lô hàng lớn, cần giao đúng thời gian

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking container

Giá cước từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê không cố định mà thay đổi linh hoạt theo thị trường. Dưới đây là các yếu tố quan trọng quyết định mức giá:

Khoảng cách vận chuyển & tuyến đường di chuyển

  • Tuyến Trần Đề – Cẩm Khê dài hơn 1.600 km, đi qua nhiều tỉnh miền Trung – Bắc, nên chi phí nhiên liệu, cầu đường, trạm thu phí… chiếm phần lớn tổng giá.
  • Nếu xe đi đường cao tốc Bắc – Nam hoặc tuyến tránh, chi phí sẽ khác biệt so với đường quốc lộ thông thường.

Loại container và loại hàng hóa

  • Container 20 feet phù hợp hàng nhỏ, nhẹ.
  • Container 40 feet hoặc 40HC dùng cho hàng cồng kềnh, nhiều thể tích.
  • Hàng dễ vỡ, hàng nguy hiểm, hàng lạnh hoặc cần bảo quản đặc biệt sẽ phát sinh phụ phí riêng (như phụ phí hàng lạnh, hàng nguy hiểm, container bảo ôn).

Hình thức vận chuyển

  • Hàng nguyên xe (FTL): giá cao hơn, nhưng nhanh, an toàn, chủ động thời gian.
  • Hàng ghép (LTL): tiết kiệm chi phí, song phải ghép hàng với các chủ khác nên thời gian giao nhận có thể chậm hơn.
  • Ngoài ra, nếu hàng kết hợp vận tải đa phương thức (xe + sà lan hoặc xe + tàu), giá cũng sẽ thay đổi.

Thời điểm vận chuyển

  • Mùa cao điểm (cuối năm, Tết Nguyên Đán, mùa nông sản xuất khẩu) giá thường tăng 10–25%.
  • Mùa thấp điểm, một số đơn vị vận tải có chính sách giảm giá hoặc hỗ trợ chi phí cầu đường.

Phụ phí phát sinh

Một số phụ phí phổ biến ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí:

Loại phụ phíKhoảng giá (VNĐ)Ghi chú
Phí nâng/hạ container tại cảng (THC)250.000 – 650.000Theo biểu phí cảng Trần Đề & khu vực tiếp nhận.
Phí cầu đường, BOTTùy tuyếnCộng dồn theo đường xe chạy.
Phí chờ bốc xếp200.000 – 800.000/giờKhi chờ hàng lâu tại kho hoặc cảng.
Phí lưu bãi150.000 – 500.000/ngàyKhi container lưu tại bãi quá thời hạn.
Phụ phí nhiên liệu (FSC)5–15%Tùy biến động giá dầu.
Giao nhận ngoài giờ+10–25%Khi giao hàng ban đêm hoặc ngày nghỉ.

Phụ phí vận chuyển container (chưa bao gồm trong giá)

Bên cạnh giá cước vận chuyển chính, khi sử dụng dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê, doanh nghiệp cần lưu ý rằng còn có nhiều khoản phụ phí bắt buộc hoặc phát sinh tùy điều kiện thực tế. Những chi phí này thường không được tính trong báo giá cơ bản, nhưng lại ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí vận tải container.

Dưới đây là các loại phụ phí phổ biến nhất, mức giá tham khảo và lý do phát sinh trong thực tế.

Phí BOT / cầu đường / cao tốc

Loại phíMức phí (₫)Ghi chú
BOT quốc lộ 1A & cao tốc Bắc – Nam1.000.000 – 1.500.000Tính theo cung đường thực tế
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng / Nội Bài – Lào Cai150.000 – 300.000Nếu xe chọn tuyến cao tốc
Phí cầu phà nhỏ, đường tỉnh100.000 – 200.000Tùy địa phương

Phí nâng hạ container

Dịch vụMức phí (₫/lần)Ghi chú
Nâng container tại cảng Trần Đề500.000 – 800.000Bốc hàng lên xe đầu kéo
Hạ container tại KCN Cẩm Khê400.000 – 700.000Dỡ hàng tại kho hoặc bãi
Cẩu container hàng quá khổ800.000 – 1.500.000Hàng siêu trọng / FR / Open Top

Phí chờ hàng / lưu container

Tình huốngMức phí (₫)Ghi chú
Chờ bốc hàng tại kho200.000 – 400.000/giờSau 2h miễn phí
Chờ dỡ hàng tại điểm nhận200.000 – 400.000/giờSau 2h miễn phí
Lưu container tại cảng800.000 – 1.200.000/ngàySau 24–48h miễn phí
Lưu container lạnh1.000.000 – 1.500.000/ngàyĐã bao gồm phí điện

Phí giao nhận ngoài giờ / ngày lễ

Thời gianPhụ phí (₫)Ghi chú
Ngoài giờ hành chính (sau 17h00)300.000 – 500.000/chuyếnTính theo khung giờ
Ban đêm (22h00 – 5h00)500.000 – 800.000/chuyếnTheo thỏa thuận
Cuối tuần / ngày lễ+5% – 10%Trên tổng cước vận chuyển

Phí đổi lịch / thay đổi điểm giao nhận

Tình huốngPhụ phí (₫)Ghi chú
Đổi điểm giao hàng khi xe đang di chuyển500.000 – 1.000.000Tùy khoảng cách
Quay đầu xe (hủy chuyến giữa chừng)2.000.000 – 3.000.000Tính phí nhiên liệu + thời gian
Điều xe lại theo yêu cầu mớiTheo thỏa thuậnBáo trước tối thiểu 4h

Mẹo để hạn chế phụ phí

Khi thuê dịch vụ trucking container tuyến Trần Đề – KCN Cẩm Khê, ngoài cước vận chuyển chính, doanh nghiệp thường gặp thêm một số phụ phí phát sinh như: phí chờ hàng, lưu container, bốc xếp, trung chuyển, hoặc ngoài giờ hành chính.

Nếu không quản lý tốt, các chi phí này có thể khiến tổng giá vận chuyển tăng 10–20% so với dự kiến.
Dưới đây là những mẹo thực tế và hiệu quả nhất để bạn hạn chế các phụ phí không cần thiết, giúp tối ưu chi phí logistics mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.

Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước giờ xe đến

Mục tiêu: Tránh phí chờ hàng (200.000 – 400.000 ₫/giờ)

  • Đóng gói, kê pallet và chuẩn bị hàng trước 2–3 giờ so với giờ xe dự kiến đến.
  • Kiểm tra kỹ vị trí xếp hàng, seal container, phiếu xuất kho để bốc nhanh.
  • Nếu hàng chưa sẵn, hãy báo sớm cho điều phối để điều chỉnh lịch xe phù hợp.

Đặt lịch giao nhận hàng trong giờ hành chính

Mục tiêu: Tránh phụ phí ngoài giờ hoặc ban đêm

  • Sắp xếp giao nhận trong khung 7h00 – 17h00 (thứ 2 – thứ 7).
  • Nếu bắt buộc giao đêm, nên thông báo ít nhất 24 giờ trước để xe được sắp lịch đúng tuyến.
  • Đối với container lạnh, ưu tiên bốc hàng ban ngày để tiết kiệm phí điện lạnh ngoài giờ.

Tận dụng thời gian “free time” tại cảng và kho bãi

Mục tiêu: Tránh phí lưu container (800.000 – 1.200.000 ₫/ngày)

  • Mỗi container thường được miễn phí 24–48h lưu tại cảng hoặc kho.
  • Chủ động lấy hàng và trả container rỗng đúng hạn để không bị tính thêm phí.
  • Nếu biết trước sẽ lưu lâu hơn, nên thương lượng free time mở rộng ngay khi báo giá.

Chọn loại container và dịch vụ phù hợp

Mục tiêu: Tránh chi phí đổi container hoặc phương tiện không phù hợp

  • Xác định rõ loại hàng hóa (khô, lạnh, máy móc, siêu trường) để chọn đúng container (Dry, Reefer, FR, Open Top).
  • Không nên dùng container quá lớn nếu hàng nhẹ – dễ lãng phí chi phí vận hành.
  • Nếu hàng đặc biệt (siêu dài, dễ vỡ), báo trước để đơn vị vận tải chuẩn bị phương tiện đúng chuẩn.

Sử dụng dịch vụ vận chuyển hai chiều (Trần Đề ↔ Cẩm Khê)

Mục tiêu: Giảm 15–25% chi phí tổng

  • Nếu doanh nghiệp có hàng chiều về hoặc có đối tác tại miền Nam, hãy đăng ký chuyến 2 chiều.
  • Xe không chạy rỗng giúp giảm đáng kể cước vận tải.
  • Một số đơn vị còn miễn phí nâng hạ 1 đầu cho hợp đồng hai chiều cố định.

Kết hợp đường biển hoặc đường sắt để giảm chi phí

Mục tiêu: Giảm 10–25% tổng chi phí

  • Tuyến Trần Đề – Hải Phòng – Cẩm Khê có thể kết hợp tàu biển + trucking container.
  • Hoặc gửi hàng bằng đường sắt (ga Sóng Thần → ga Phú Thọ) rồi kéo container về KCN Cẩm Khê.
  • Cả hai hình thức đều giúp giảm chi phí xăng dầu và BOT.

Kiểm tra lối vào kho – tránh trung chuyển nhiều lần

Mục tiêu: Tránh phí trung chuyển xe nhỏ (300.000 – 700.000 ₫/điểm)

  • Kiểm tra đường vào kho hoặc nhà xưởng có đủ rộng, không bị cấm tải container.
  • Nếu kho nằm sâu trong khu dân cư, nên bố trí điểm giao hàng trung gian gần trục chính.
  • Hạn chế yêu cầu xe phải chờ nhiều giờ do thiếu nhân công bốc dỡ.

Ưu đãi & Chính sách hỗ trợ khi sử dụng giá

Dưới đây là những ưu đãi phổ biến nhất mà khách hàng nên biết và chủ động thương lượng khi ký kết hợp đồng:

Giảm giá theo khối lượng & tần suất vận chuyển

📍 Ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp có khối lượng hàng lớn hoặc vận chuyển định kỳ:

  • Giảm % trực tiếp trên cước chính khi gửi nhiều container trong tháng/quý.
  • Chính sách chiết khấu theo số chuyến hoặc tấn hàng:
    • Từ 10–20 chuyến/tháng → giảm 5–10%.
    • Từ 20 chuyến trở lên → giảm 10–15% hoặc thương lượng theo hợp đồng dài hạn.

Miễn/giảm phụ phí theo điều kiện hợp đồng

📦 Một số đơn vị vận tải hỗ trợ miễn hoặc giảm các phụ phí sau khi ký hợp đồng gói:

  • Miễn phí chờ xe trong khung thời gian tiêu chuẩn (trong 1–2 giờ đầu).
  • Giảm phí lưu bãi container cho khách hàng có kế hoạch bốc dỡ chủ động.
  • Giảm hoặc miễn phí seal niêm phong khi ký hợp đồng tháng/quý.

Hỗ trợ vận chuyển chiều về (backload)

🚚 Với những tuyến dài như từ Trần Đề đến KCN Cẩm Khê, chi phí vận tải chiều đi & chiều về có thể chênh lệch đáng kể.

  • Nhiều đơn vị ưu tiên sắp xếp hàng chiều về giúp tài xế không đi rỗng → giảm cước trọn tuyến.
  • Doanh nghiệp có thể chia sẻ điểm nhận hàng chiều về hoặc phối hợp với đối tác để tối ưu chi phí.

Gói dịch vụ kho bãi trọn gói

🏭 Một số hãng logistics cung cấp gói kho – vận tải trọn gói cho doanh nghiệp:

  • Kho trung chuyển, bảo quản và xe trucking container tích hợp trong gói dịch vụ.
  • Miễn/giảm phí lưu kho khi lượng hàng chuyển lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn.

Hình thức giao nhận hàng container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê

Dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê hiện nay được các doanh nghiệp logistics triển khai linh hoạt với nhiều hình thức giao nhận khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của chủ hàng. Tùy vào đặc điểm hàng hóa, điều kiện kho bãi và kế hoạch giao nhận, doanh nghiệp có thể lựa chọn giao nhận tại cảng, kho, hoặc tận nơi để tối ưu chi phí và thời gian vận chuyển.

Giao – nhận hàng tại cảng

Đây là hình thức giao nhận phổ biến nhất trong vận tải container nội địa.

  • Hàng hóa được giao nhận trực tiếp tại bãi container (depot hoặc cảng Trần Đề) và nhận tại bãi container hoặc depot gần KCN Cẩm Khê.
  • Nhà xe chỉ chịu trách nhiệm vận chuyển container từ cảng đến điểm CY nhận hàng, không tham gia bốc dỡ.

📦 Ưu điểm:

  • Thủ tục nhanh, tiết kiệm thời gian giao nhận.
  • Phù hợp với khách hàng có kho riêng, xe nâng và nhân lực bốc dỡ.

💡 Nhược điểm:

  • Chủ hàng cần tự sắp xếp việc bốc dỡ, kiểm đếm, lưu kho và trả container đúng hạn.

Giao – nhận tại kho khách hàng (Door – Door)

Là hình thức door-to-door, được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng khi muốn vận chuyển hàng trọn gói.

  • Nhà xe lấy hàng tại kho hoặc nhà máy ở Sóc Trăng (khu vực gần cảng Trần Đề) và giao tận nơi tại kho hoặc nhà máy trong KCN Cẩm Khê – Phú Thọ.
  • Dịch vụ thường bao gồm xe đầu kéo, thủ tục tại cảng, phí nâng hạ, và giao hàng tận nơi.

🚚 Ưu điểm:

  • Tiện lợi, tiết kiệm thời gian; doanh nghiệp không cần xử lý thủ tục tại cảng.
  • Hàng hóa được quản lý xuyên suốt từ điểm đi đến điểm đến.
  • Giảm rủi ro thất lạc, hư hỏng do ít khâu trung gian.

📌 Nhược điểm:

  • Chi phí cao hơn hình thức CY – CY do bao gồm thêm phí bốc xếp, giao nhận, cầu đường, và quản lý container.

Giao tại kho – nhận tại cảng

Hình thức này phù hợp khi doanh nghiệp chỉ có hàng xuất tại kho và muốn gửi container ra cảng Trần Đề để tiếp tục vận chuyển đường thủy hoặc đường biển.

  • Xe đầu kéo đến kho của chủ hàng tại Sóc Trăng, sau đó vận chuyển container ra cảng Trần Đề để bàn giao cho đơn vị xuất hàng hoặc hãng tàu.

📦 Ưu điểm:

  • Tiết kiệm thời gian cho chủ hàng, không cần tự kéo hàng ra cảng.
  • Phù hợp cho hàng xuất khẩu, hàng nội địa đi tuyến biển Bắc – Nam.

📌 Nhược điểm:

  • Phát sinh phí nâng hạ container tại cảng khi giao lại cho hãng tàu hoặc depot.

Giao tại cảng – nhận tại kho

  • Container được lấy hàng tại cảng Trần Đề (sau khi nhập khẩu hoặc dỡ hàng từ tàu) và giao thẳng đến kho hoặc nhà máy trong KCN Cẩm Khê.
  • Thường áp dụng cho hàng nhập khẩu nội địa hoặc hàng trung chuyển về miền Bắc.

🚛 Ưu điểm:

  • Thuận tiện cho doanh nghiệp nhận hàng từ tàu, giảm trung gian.
  • Hàng hóa được giao trực tiếp đến điểm sản xuất hoặc lưu kho.

📌 Nhược điểm:

  • Doanh nghiệp phải bố trí sẵn mặt bằng, nhân lực và xe nâng để bốc dỡ container.

Giao nhận kết hợp đa phương thức

Một số tuyến vận tải dài như Trần Đề – Cẩm Khê có thể kết hợp nhiều hình thức để tiết kiệm chi phí:

  • Đường thủy + đường bộ: Container đi sà lan từ Trần Đề ra cảng phía Bắc, sau đó xe đầu kéo vận chuyển vào KCN Cẩm Khê.
  • Đường sắt + đường bộ: Container được vận chuyển bằng tàu hỏa đến ga Phú Thọ, sau đó kéo vào KCN bằng xe container.

🚢 Ưu điểm:

  • Chi phí tiết kiệm hơn so với trucking toàn tuyến.
  • Giảm áp lực lưu thông đường bộ, phù hợp với hàng số lượng lớn.

📌 Nhược điểm:

  • Thời gian vận chuyển lâu hơn, phụ thuộc lịch tàu/sà lan.
  • Cần phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị vận tải để đảm bảo tiến độ.

Thông tin liên hệ báo giá

Nếu bạn cần báo giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Cẩm Khê, Phú Thọ chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:

  • Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
  • Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
  • Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề – Sóc Trăng
  • Địa chỉ giao hàng tại KCN Cẩm Khê, Phú Thọ
  • Thời gian dự kiến giao nhận

📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/

Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi

Thông tin cần điềnNội dung khách hàng cung cấp
Họ và tên……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo……………………………………………………
Email (nếu có)……………………………………………………
Loại container cần vận chuyển☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc
Loại hàng hóa……………………………………………………
Trọng lượng (kg hoặc tấn)……………………………………………………
Địa điểm nhận hàngCảng Trần Đề, Sóc Trăng
Địa điểm giao hàngKCN Cẩm Khê, Phú Thọ
Thời gian dự kiến vận chuyển☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định
Hình thức giao nhận mong muốn☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng
Yêu cầu thêm (nếu có)……………………………………………………