Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Đình Vũ đang được nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics và sản xuất công nghiệp đặc biệt quan tâm.
Tuyến đường này kết nối cảng Trần Đề (Sóc Trăng) – cửa ngõ hàng hóa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, với Khu công nghiệp Đình Vũ (Hải Phòng) – trung tâm logistics và cảng biển quốc tế lớn nhất miền Bắc.
Dịch vụ trucking container (vận tải container đường bộ) là phương án vận chuyển nhanh, chủ động và linh hoạt nhất hiện nay, phù hợp cho các loại hàng hóa: hàng khô, hàng lạnh, máy móc, hàng xuất nhập khẩu hoặc hàng siêu trường – siêu trọng.
Việc nắm rõ giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Đình Vũ, cùng các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, phụ phí phát sinh, thời gian vận chuyển và hình thức giao nhận sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách logistics và đảm bảo tiến độ giao hàng an toàn – đúng hẹn.
Bảng giá trucking container đường bộ
| Loại container | Trọng tải (Tấn) | Giá cước 1 chiều (₫/chuyến) | Giá cước 2 chiều (₫/chuyến) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Container 20 feet (Dry) | 22 | 38.000.000 – 42.000.000 | 33.000.000 – 36.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng khô, pallet, hàng công nghiệp |
| Container 40 feet (Dry) | 26 | 43.000.000 – 48.000.000 | 37.000.000 – 42.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng nặng, hàng lẻ xuất nhập |
| Container 45 feet (Dài) | 28 | 46.000.000 – 52.000.000 | 40.000.000 – 45.000.000 | 4 ngày | Hàng cồng kềnh, khối lớn |
| Container lạnh (Reefer) | 22 – 26 | 48.000.000 – 54.000.000 | 42.000.000 – 47.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng thực phẩm, thủy sản, dược phẩm |
| Container sàn (Flat Rack) | 25 – 30 | 50.000.000 – 60.000.000 | 45.000.000 – 52.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng quá khổ, siêu trường |
| Container mở nóc (Open Top) | 25 – 28 | 48.000.000 – 56.000.000 | 43.000.000 – 49.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng máy móc, thép ống |
| Xe mooc rút / kẹp cổ | 30 | 52.000.000 – 62.000.000 | 46.000.000 – 55.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng dài 14–16m, hàng dự án |
Bảng giá trucking container kết hợp đường biển
Phương án vận chuyển kết hợp đường biển – đường bộ giúp giảm chi phí 15–25%, phù hợp với hàng khối lượng lớn, không gấp thời gian.

| Loại container | Giá cước trọn gói (₫/chuyến) | Thời gian (ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 33.000.000 – 36.000.000 | 5 – 6 | Hàng khô, hàng bao |
| Container 40 feet | 36.000.000 – 40.000.000 | 5 – 6 | Hàng xuất nhập nội địa |
| Container lạnh 40ft | 42.000.000 – 48.000.000 | 6 – 7 | Hàng thủy sản, thực phẩm |
| Container FR / sàn | 48.000.000 – 55.000.000 | 6 – 7 | Hàng siêu trường, siêu trọng |
Bảng giá trucking container kết hợp đường sắt
Hình thức vận chuyển container đường sắt kết hợp đường bộ là giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp muốn giảm chi phí nhưng vẫn đảm bảo an toàn hàng hóa.
| Loại container | Giá trọn gói (₫/chuyến) | Thời gian (ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 34.000.000 – 38.000.000 | 4 – 5 | Hàng khô, hàng tiêu dùng |
| Container 40 feet | 38.000.000 – 42.000.000 | 4 – 5 | Tiết kiệm hơn đường bộ 10–15% |
| Container lạnh 40ft | 42.000.000 – 46.000.000 | 5 – 6 | Bảo quản lạnh toàn tuyến |
| Container FR / sàn | 50.000.000 – 55.000.000 | 5 – 6 | Hàng công trình, dự án |
Báo giá ghép hàng container
Nếu hàng ít hoặc trọng lượng nhỏ hơn 10 tấn, có thể gửi hàng ghép chung container, giúp giảm chi phí vận chuyển đáng kể.

| Khối lượng / thể tích | Giá cước (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 500kg | 3.500 – 4.500 ₫/kg | Hàng nhỏ, nhẹ |
| 500kg – 1 tấn | 3.000.000 – 4.000.000 ₫/tấn | Hàng thương mại |
| 1 – 3 tấn | 2.800.000 – 3.500.000 ₫/tấn | Ghép cùng tuyến Bắc – Nam |
| Trên 3 tấn | 2.500.000 – 3.000.000 ₫/tấn | Ưu đãi thêm 10–15% |
Phụ phí vận chuyển container chưa áp dụng trong giá trucking
Bảng giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Đình Vũ (Hải Phòng) được tính dựa trên chi phí vận hành tiêu chuẩn cho tuyến đường dài hơn 1.850 km, bao gồm xăng dầu, phí cầu đường, tài xế và xe container rỗng.
Tuy nhiên, trong thực tế, tùy theo loại hàng hóa, thời gian giao nhận và điều kiện vận chuyển, một số phụ phí đặc thù có thể chưa được bao gồm trong giá cước cơ bản.
Dưới đây là danh mục các phụ phí vận chuyển container chưa áp dụng trong giá trucking mà khách hàng cần lưu ý trước khi ký hợp đồng:
Phụ phí cầu đường – BOT
| Loại container | Mức phụ phí (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20 feet | 900.000 – 1.200.000 | Qua nhiều trạm BOT tuyến Bắc – Nam |
| Cont 40 feet | 1.200.000 – 1.500.000 | Tùy số tuyến đường đi thực tế |
| Container FR / mooc sàn | 1.500.000 – 2.000.000 | Xe siêu trường, tuyến tránh cấm tải |
Phụ phí bốc xếp hàng hóa hai đầu
| Hạng mục | Phụ phí (₫/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc hàng tại cảng Trần Đề | 300.000 – 600.000 | Hàng pallet, hàng bao, hàng khô |
| Dỡ hàng tại KCN Đình Vũ | 400.000 – 800.000 | Tùy khối lượng và loại hàng |
| Hàng máy móc, thiết bị công nghiệp | 800.000 – 1.200.000 | Cần xe nâng hoặc cẩu |
| Hàng đông lạnh | 500.000 – 800.000 | Phải thực hiện nhanh để giữ nhiệt độ ổn định |
Phụ phí cẩu nâng – hạ container

| Vị trí | Phụ phí (₫/lần) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cảng Trần Đề | 400.000 – 600.000 | Nâng container lên mooc |
| KCN Đình Vũ | 500.000 – 1.000.000 | Hạ container tại kho / nhà máy |
| Container quá khổ (FR) | 800.000 – 1.200.000 | Cẩu lớn, xin phép vận hành |
Phụ phí chờ hàng / lưu container
| Thời gian chờ | Mức phụ phí (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2 giờ đầu tiên | Miễn phí | Thời gian tiêu chuẩn |
| Từ giờ thứ 3 trở đi | 200.000 – 400.000 ₫/giờ | Tính theo thực tế |
| Lưu container qua đêm | 800.000 – 1.200.000 ₫/đêm | Bao gồm chi phí xe và tài xế |
Phụ phí thời gian & lịch giao hàng đặc biệt
| Trường hợp | Phụ phí (₫/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giao hàng ngoài giờ hành chính | 300.000 – 500.000 | Áp dụng 18h – 6h |
| Giao hàng cuối tuần, ngày lễ | +5% – 10% | Tùy loại hàng |
| Giao hàng gấp trong 24h | +10% – 20% | Bố trí xe riêng, ưu tiên tuyến |
| Giao hàng nhiều điểm | +300.000 – 500.000/điểm | Tính theo số điểm giao |
Phụ phí dịch vụ hỗ trợ khác
| Dịch vụ hỗ trợ | Mức phí (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đóng / rút hàng tại kho | 400.000 – 700.000 | Có xe nâng hỗ trợ |
| Thuê container rỗng | 300.000 – 600.000 | Tùy thời gian thuê |
| Lưu kho trung chuyển | 100.000 – 200.000/ngày | Miễn phí 3 ngày đầu |
| Hỗ trợ làm chứng từ / hải quan | 500.000 – 1.000.000 | Nếu có hàng xuất nhập nội địa |
| Giao chứng từ tận nơi | 100.000 – 150.000 | Áp dụng cho doanh nghiệp ở xa |
Những quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container
Để đảm bảo tiến độ vận chuyển, an toàn hàng hóa và tối ưu chi phí, dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Đình Vũ áp dụng những quy định cụ thể về thời gian lên hàng (bốc hàng) và xuống hàng (dỡ hàng).
Các quy định này giúp tránh phát sinh chi phí chờ hàng, lưu container, đồng thời giúp khách hàng chủ động trong khâu chuẩn bị và nhận hàng.
Quy định thời gian lên hàng tại cảng Trần Đề
| Nội dung | Quy định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian làm hàng tiêu chuẩn | 2 tiếng/container | Tính từ lúc xe vào cảng đến khi rời bãi |
| Thời gian chờ miễn phí | 2 tiếng đầu tiên | Miễn phí trong giờ hành chính |
| Thời gian chờ tính phụ phí | Sau 2 tiếng | Tính phụ phí 200.000 – 400.000 ₫/giờ |
| Thời gian nhận xe vào bãi | 7h00 – 17h00 (T2 – T7) | Ngoài giờ sẽ tính phụ phí ngoài giờ |
| Chuẩn bị hàng hóa | Hàng phải sẵn sàng, kê pallet, ghi mã ký hiệu | Giúp rút ngắn thời gian bốc hàng |
Quy định thời gian xuống hàng tại KCN Đình Vũ
| Nội dung | Quy định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian dỡ hàng tiêu chuẩn | 2 – 3 tiếng/container | Tùy loại hàng (hàng bao, hàng máy móc, hàng lạnh) |
| Thời gian chờ miễn phí | 2 tiếng đầu tiên | Áp dụng cho hàng khô, hàng pallet |
| Thời gian chờ tính phí | Sau 2 tiếng | 200.000 – 400.000 ₫/giờ |
| Thời gian làm việc tại KCN | 8h00 – 17h00 | Ngoài giờ có thể tính thêm 300.000 – 500.000 ₫ |
| Hàng đặc biệt (máy móc, FR, hàng lạnh) | Cần đặt lịch trước 24 – 48h | Đảm bảo có cẩu và nhân lực hỗ trợ |
Thời gian lưu container tiêu chuẩn (Free Time)
| Loại container | Thời gian lưu miễn phí | Sau thời gian miễn phí |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 1 – 2 ngày | Tính 800.000 – 1.000.000 ₫/ngày |
| Container 40 feet | 2 – 3 ngày | Tính 1.000.000 – 1.200.000 ₫/ngày |
| Container lạnh | 1 ngày | Tính 1.200.000 – 1.500.000 ₫/ngày |
| Container FR / sàn | 1 – 2 ngày | Theo thỏa thuận riêng |
💡 Thời gian lưu container (Free Time) được tính từ lúc container hạ hàng tại điểm giao đến khi container rỗng được hoàn trả lại bãi.
Nếu vượt thời gian này, nhà xe sẽ tính phí lưu container theo ngày.
Quy định về sắp xếp lịch lên/xuống hàng
Để quá trình vận chuyển diễn ra đúng tiến độ – không phát sinh chi phí, khách hàng cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
- Thông báo lịch bốc/dỡ hàng trước 24–48 giờ để điều phối xe container phù hợp.
- Chuẩn bị sẵn hàng hóa, chứng từ, giấy tờ vận chuyển trước thời điểm xe đến.
- Bố trí nhân lực, thiết bị (xe nâng, cẩu, pallet) tại điểm giao/nhận hàng.
- Không để hàng hóa gây nguy hiểm khi bốc xếp (hàng dễ vỡ, hàng trơn trượt).
- Giao nhận có ký xác nhận biên bản giữa hai bên – làm căn cứ tính thời gian và chi phí.
⛔ Nếu hàng chưa sẵn sàng, hoặc khách hàng yêu cầu xe chờ quá lâu (trên 4 giờ), đơn vị vận tải có quyền thu phụ phí chờ hàng hoặc sắp xếp lại chuyến sau.
Thời gian áp dụng cho các trường hợp đặc biệt
| Trường hợp | Thời gian xử lý | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng quá khổ, siêu trọng (FR, mooc sàn) | 4 – 6 tiếng | Cần nhiều nhân lực, thiết bị cẩu |
| Hàng lạnh, dễ hư hỏng | 1 – 2 tiếng | Ưu tiên xử lý nhanh |
| Giao hàng ngoài giờ / đêm | Theo thỏa thuận | Cần đăng ký trước với Ban quản lý KCN |
| Hàng container đi nhiều điểm giao | Cộng thêm 30–60 phút/điểm | Tùy điều kiện đường vào |
Thời gian áp dụng bảng giá
| Nội dung | Quy định chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hiệu lực báo giá | 15 – 30 ngày kể từ ngày phát hành | Giá được cố định trong thời gian hiệu lực |
| Thời gian cập nhật giá mới | Khi có biến động xăng dầu ≥ 10% hoặc phí BOT thay đổi | Thông báo trước 3 – 5 ngày cho khách hàng |
| Thời gian vận chuyển tiêu chuẩn | 3 – 4 ngày (đường bộ) / 5 – 6 ngày (đường biển hoặc đường sắt kết hợp) | Tính từ ngày xe xuất phát tại cảng Trần Đề |
| Thời gian lưu container miễn phí | 1 – 2 ngày tại điểm dỡ hàng | Sau đó tính 800.000 – 1.200.000 ₫/ngày |
| Giờ làm việc chính thức | 7h00 – 17h00 (Thứ 2 – Thứ 7) | Ngoài giờ hành chính tính phụ phí 300.000 – 500.000 ₫ |
Các trường hợp không áp dụng bảng giá chuẩn
| Trường hợp | Cách tính giá |
|---|---|
| Hàng siêu trường – siêu trọng (FR, mooc sàn, mooc rút) | Báo giá riêng theo tải trọng & giấy phép lưu hành |
| Hàng nguy hiểm, dễ cháy nổ | Phải có giấy phép Bộ GTVT – báo giá riêng |
| Hàng giao ban đêm hoặc ngoài giờ hành chính | Tính phụ phí 300.000 – 500.000 ₫/chuyến |
| Giao hàng nhiều điểm trong 1 chuyến | Cộng thêm 300.000 – 500.000 ₫/điểm |
| Hàng hóa lưu container quá hạn miễn phí | 800.000 – 1.200.000 ₫/ngày/container |
| Hàng xuất nhập khẩu cần làm thủ tục hải quan | Phụ phí 500.000 – 1.000.000 ₫/lô |
Cam kết giữ giá & hỗ trợ khách hàng
- Giữ mức giá ổn định trong suốt thời gian hiệu lực báo giá.
- Không phát sinh phụ phí ngoài hợp đồng nếu không có xác nhận của khách hàng.
- Hỗ trợ giảm 10–15% cước cho khách hàng có hàng hai chiều hoặc hợp đồng định kỳ.
- Cung cấp bảng theo dõi GPS – biên bản giao hàng – hóa đơn VAT đầy đủ.
- Tư vấn miễn phí phương án vận chuyển tối ưu (đường bộ, đường sắt, hoặc đường biển kết hợp) giúp tiết kiệm 20–30% chi phí logistics.
Mẹo để tiết kiệm thời gian & tránh phát sinh phụ phí
Tuyến Trần Đề (Sóc Trăng) – KCN Đình Vũ (Hải Phòng) là hành trình dài hơn 1.850 km, đòi hỏi kế hoạch vận hành chính xác để đảm bảo giao hàng đúng tiến độ, tránh các chi phí phát sinh như phí chờ hàng, phí lưu cont, phí cẩu nâng, hoặc ngoài giờ hành chính.
Dưới đây là những mẹo thực tế giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế tối đa phụ phí trong quá trình vận chuyển container đường bộ Bắc – Nam.
Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước khi xe đến
- Hãy đóng gói, kê pallet và niêm phong hàng hóa trước ít nhất 2–3 giờ so với thời gian xe dự kiến đến cảng hoặc kho.
- Kiểm tra kỹ mã hàng, seal container, và chứng từ xuất kho trước khi tài xế vào bốc hàng.
- Việc chuẩn bị đầy đủ giúp bốc hàng nhanh chóng, tránh chờ xe – tiết kiệm 200.000 – 400.000 ₫/giờ phụ phí chờ hàng.
Sắp xếp bãi bốc/dỡ hàng thuận tiện cho xe container
- Đảm bảo lối vào – lối ra rộng tối thiểu 4m, không có vật cản hoặc xe khác chắn đường.
- Bố trí bãi chứa hàng gần vị trí xe đỗ, rút ngắn thời gian di chuyển hàng.
- Nếu kho có xe nâng hoặc cẩu riêng, nên sử dụng để rút ngắn thời gian nâng hạ container.
Đặt lịch xe và xác nhận khung giờ bốc/dỡ rõ ràng
- Gửi lịch hẹn xe container trước 24–48 giờ cho bộ phận điều phối.
- Ghi rõ khung giờ vào – ra, tránh trùng ca hoặc vào giờ cao điểm (sáng sớm, giờ cấm tải).
- Nếu thay đổi lịch, nên báo sớm để tránh bị tính phí điều xe lại (300.000 – 500.000 ₫).
Chuẩn bị đầy đủ chứng từ giao nhận
- Trước khi xe đến, hãy chuẩn bị sẵn phiếu xuất kho, vận đơn, mã seal, hóa đơn, hoặc giấy phép lưu hành hàng đặc biệt (nếu có).
- Việc thiếu chứng từ thường khiến xe phải chờ, hoặc bị trễ lịch nhận tại đầu bên kia.
- Giao hàng xong, cần ký ngay biên bản giao hàng để kết thúc ca nhanh chóng, tránh phát sinh thời gian lưu cont.
Ưu tiên bốc/dỡ hàng trong giờ hành chính
- Thời gian làm việc tiêu chuẩn của tài xế container: 07h00 – 17h00 (Thứ 2 – Thứ 7).
- Giao hàng ngoài khung giờ này thường bị tính phụ phí 300.000 – 500.000 ₫/chuyến.
- Nếu có kế hoạch giao đêm, hãy đăng ký trước ít nhất 1 ngày để nhà xe sắp xếp tài xế và giấy phép vào KCN ban đêm.
Đối với hàng máy móc, hàng quá khổ
- Gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc kích thước hàng cho nhà xe trước 24–48 giờ để bố trí mooc phù hợp (sàn, mở nóc, kẹp cổ).
- Đặt lịch cẩu nâng/hạ sẵn tại hai đầu để không bị chờ.
- Khi có hàng quá khổ, phải xin giấy phép lưu hành đặc biệt – nếu làm gấp sẽ mất thêm phụ phí khẩn 500.000 – 1.000.000 ₫.
Hình thức giao nhận hàng
Dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến KCN Đình Vũ (Hải Phòng) được triển khai linh hoạt với nhiều hình thức giao nhận hàng hóa khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu của doanh nghiệp từ hàng xuất nhập khẩu, hàng công nghiệp đến hàng thương mại nội địa.
Mỗi hình thức giao nhận có ưu – nhược điểm và mức chi phí riêng, giúp khách hàng chủ động lựa chọn phương án phù hợp với quy mô hàng hóa và ngân sách vận chuyển.
Giao nhận hàng tại cảng – Giao hàng tận nơi
Mô tả:
Xe container nhận hàng trực tiếp tại cảng Trần Đề, sau đó vận chuyển thẳng đến kho, nhà máy, hoặc xưởng sản xuất tại KCN Đình Vũ.
Đặc điểm:
- Là hình thức phổ biến nhất trong tuyến vận chuyển container Bắc – Nam.
- Giúp rút ngắn thời gian trung chuyển, tránh trung gian kho bãi.
- Phù hợp với doanh nghiệp xuất khẩu, nhà máy FDI hoặc đơn hàng lớn.
Giao nhận hàng tại cảng – Nhận hàng tại cảng
Mô tả:
Hàng hóa được vận chuyển từ cảng Trần Đề đến cảng Hải Phòng, sau đó khách hàng tự lấy container tại bãi hoặc điều xe vào KCN Đình Vũ.
Đặc điểm:
- Thường dùng cho hàng xuất nhập khẩu nội địa hoặc container đi đường biển.
- Đơn vị vận tải chỉ chịu trách nhiệm vận chuyển từ cảng này đến cảng kia.
- Phù hợp khi khách hàng có hợp đồng riêng với đơn vị nội địa Hải Phòng.
Giao nhận tận nơi hai đầu

Mô tả:
Xe container đến kho hàng hoặc xưởng của khách tại Sóc Trăng, nhận hàng, sau đó giao tận nơi tại KCN Đình Vũ.
Đặc điểm:
- Là dịch vụ vận chuyển trọn gói, phù hợp với khách hàng muốn đơn giản hóa quy trình.
- Được nhiều doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu chọn vì tiết kiệm thời gian và không cần tự vận chuyển ra cảng.
- Đơn vị vận tải chịu trách nhiệm toàn bộ quy trình vận hành – giao nhận – chứng từ.
Nhận hàng tại kho – Giao tại cảng
Mô tả:
Xe container lấy hàng từ kho khách tại Sóc Trăng hoặc các tỉnh lân cận, sau đó giao container tại cảng Hải Phòng hoặc bãi container Đình Vũ để xuất hàng đi quốc tế hoặc trung chuyển nội địa.
Đặc điểm:
- Thường áp dụng cho hàng xuất khẩu nội địa hoặc hàng trung chuyển ra cảng biển.
- Đơn vị vận tải chịu trách nhiệm toàn bộ khâu vận chuyển đến cảng.
- Phù hợp cho doanh nghiệp cần đưa hàng lên tàu xuất đi nước ngoài.
Hình thức giao nhận theo thời gian linh hoạt
| Hình thức | Mô tả | Chi phí |
|---|---|---|
| Giao nhận ban ngày | 7h00 – 17h00 | Giá chuẩn, không phụ phí |
| Giao nhận ban đêm | 18h00 – 6h00 | +300.000 – 500.000 ₫/chuyến |
| Giao hàng cuối tuần, lễ | Theo thỏa thuận | +5% – 10% tùy loại hàng |
| Giao nhanh trong 24h | Ưu tiên xe riêng, chạy liên tục | +10% – 20% giá cước |
Quy trình giao nhận hàng container
- Xác nhận đơn hàng: hai bên thống nhất loại container, số lượng, ngày giờ vận chuyển.
- Xe container đến vị trí bốc hàng: tài xế kiểm tra tình trạng cont, chụp hình seal niêm phong.
- Bốc hàng lên container: có biên bản xác nhận khối lượng và tình trạng hàng.
- Vận chuyển theo lộ trình đã thống nhất: theo dõi GPS 24/7.
- Dỡ hàng tại điểm giao: khách hàng ký nhận biên bản POD.
- Hoàn tất chứng từ, thanh toán và xuất hóa đơn.
Thông tin liên hệ báo giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Đình Vũ
Nếu bạn cần báo giá chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề – Sóc Trăng
- Địa chỉ giao hàng tại KCN Đình Vũ – Hải Phòng
- Thời gian dự kiến giao nhận
📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/
Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi
| Thông tin cần điền | Nội dung khách hàng cung cấp |
|---|---|
| Họ và tên | …………………………………………………… |
| Số điện thoại / Zalo | …………………………………………………… |
| Email (nếu có) | …………………………………………………… |
| Loại container cần vận chuyển | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc |
| Loại hàng hóa | …………………………………………………… |
| Trọng lượng (kg hoặc tấn) | …………………………………………………… |
| Địa điểm nhận hàng | Cảng Trần Đề, Sóc Trăng |
| Địa điểm giao hàng | KCN Đình Vũ, Hải Phòng |
| Thời gian dự kiến vận chuyển | ☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định |
| Hình thức giao nhận mong muốn | ☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng |
| Yêu cầu thêm (nếu có) | …………………………………………………… |

