Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông là thông tin được nhiều doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu và logistics quan tâm, đặc biệt khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa Bắc – Nam ngày càng tăng cao. Tuyến đường từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến KCN Tam Nông là một trong những tuyến vận tải container nội địa dài, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị vận tải, cảng và doanh nghiệp để đảm bảo hàng hóa được giao nhận đúng tiến độ, an toàn và tiết kiệm chi phí.

Trong bối cảnh chi phí logistics ngày càng ảnh hưởng mạnh đến giá thành sản phẩm, việc nắm rõ bảng giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông, cùng các yếu tố cấu thành giá như loại xe, hình thức giao nhận, phụ phí và chính sách hỗ trợ, sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch vận chuyển, tối ưu ngân sách và lựa chọn đối tác vận tải phù hợp.

Bảng giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông

Hình thức vận chuyển / Loại containerGiá Container 20’ (VNĐ)Giá Container 40’ (VNĐ)Giá Container 48’ – 50’ (VNĐ)Container đặc biệt (kẹp cổ, mở nóc, sàn, quá khổ)Ghi chú
🚛 Đường bộ (Road Freight)45.000.000 – 85.000.00055.000.000 – 105.000.00065.000.000 – 115.000.00070.000.000 – 130.000.000Tuyến Bắc – Nam >1.500 km; giá tùy mùa, loại hàng, điểm giao nhận.
🚢 Đường biển (Sea Freight)5.000.000 – 9.000.0008.000.000 – 14.000.00010.000.000 – 16.000.000Báo giá riêng (container đặc biệt)Cước tàu nội địa, chưa gồm phí nâng hạ, trucking đầu/cuối.
🚆 Đường sắt (Rail Freight)60.000.000 – 95.000.00070.000.000 – 110.000.00080.000.000 – 120.000.00090.000.000 – 140.000.000Vận tải liên hợp (ga – xe đầu kéo); phụ thuộc ga gần nhất.

Giá ghép hàng container

Hình thức ghép hàngĐơn vị tínhMức giá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Ghép hàng theo số lượng (tấn)1 – 5 tấn1.500 – 1.800 VNĐ/kgHàng nhẹ, hàng khối lượng thấp, tuyến xa.
Ghép hàng theo số lượng lớn (trên 5 tấn)5 – 10 tấn1.200 – 1.600 VNĐ/kgCước giảm khi hàng đủ tải hoặc đi cùng tuyến.
Ghép hàng theo trọng lượng (kg)<1.000 kg1.800 VNĐ/kgPhù hợp hàng lẻ, nhỏ, dễ xếp ghép.
Ghép hàng theo khối lượng (m³)1 – 3 m³1.300.000 – 2.000.000 VNĐ/m³Áp dụng hàng nhẹ, cồng kềnh chiếm chỗ.
Ghép hàng theo khối lớn (≥5 m³)5 m³ trở lên1.100.000 – 1.700.000 VNĐ/m³Giảm giá khi hàng đủ khối hoặc container ghép kín.

Nguyên tắc hình thành giá cước

Giá trucking container không cố định mà được hình thành dựa trên nhiều yếu tố cơ bản sau:

Quãng đường vận chuyển

Tuyến dài từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông khiến giá cước cao hơn các tuyến ngắn hơn do chi phí nhiên liệu, thời gian lái xe và phí cầu đường tăng lên theo khoảng cách.

Loại container và loại hàng

Container 20′ có chi phí thấp hơn container 40′/48′/50′; hàng quá khổ, container đặc thù (kẹp cổ/flat rack, mở nóc/open top, sàn/flatbed) sẽ phát sinh chi phí cao hơn do yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

Thời gian vận chuyển

Yêu cầu giao hàng nhanh, ngoài giờ hoặc trong mùa cao điểm (như Tết, lễ lớn) thường làm tăng giá cước do nhu cầu cao và tài xế khó bố trí.

Điều kiện giao nhận

Giao nhận tại cửa kho khách (door-to-door) sẽ khác với giao nhận tại bãi/logistics yard (CY-CY); nếu điểm nhận/giao khó tiếp cận, chật hẹp hoặc yêu cầu xử lý nội bộ, chi phí tăng theo thời gian chờ và nhân lực.

Chi phí phụ (chưa gồm trong cước cơ bản)

Như phí nâng hạ container tại cảng, phí BOT đường bộ, phụ phí xăng dầu (FSC), chờ xe, lưu bãi… đều ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối cùng.

Do đó, giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông thường được báo theo chuyến hoặc theo hợp đồng chi tiết dựa trên các yếu tố nêu trên thay vì bảng cố định chung cho mọi trường hợp

Điều kiện áp dụng báo giá

Khi nhận bảng báo giá hoặc yêu cầu báo giá từ đơn vị vận tải, bạn cần lưu ý các điều kiện áp dụng giá sau để tránh nhầm lẫn và chi phí phát sinh không mong muốn:

🔹 Điểm giao nhận hàng hóa

  • Giá được áp dụng cho tuyến cụ thể: từ cảng Trần Đề (điểm nhận container) đến KCN Tam Nông (điểm giao hàng).
  • Nếu điểm nhận/giao thay đổi (như giao tại kho riêng ngoài KCN hay nhận từ depot xa cảng), giá có thể thay đổi theo quãng đường và thời gian thêm.

🔹 Loại container

  • Giá áp dụng theo loại container: 20′, 40′, 48′, 50′, container đặc thù (kẹp cổ/flat rack, mở nóc/open top, sàn/flatbed, hàng quá khổ). Container càng đặc thù chi phí càng cao do thao tác xếp dỡ phức tạp và yêu cầu an toàn cao hơn.

🔹 Thời gian giao nhận dự kiến

  • Báo giá thường được áp dụng cho thời gian giao nhận chuẩn ban ngày trong giờ hành chính.
  • Yêu cầu giao gấp, giao ngoài giờ, giao cuối tuần/ lễ thường phát sinh phí bổ sung và làm tăng tổng giá vận tải.

🔹 Khối lượng và tính chất hàng hóa

  • Với hàng ghép (LTL), giá có thể được tính theo số lượng, trọng lượng hoặc khối lượng (m³) theo cách quy đổi mà đơn vị vận tải sử dụng.
  • Hàng dễ vỡ, nguy hiểm, cần bảo quản đặc biệt có thể kèm theo phụ phí xử lý hàng hóa.

🔹 Các khoản phụ phí ngoại trừ cước cơ bản

  • Báo giá cơ bản thường chỉ bao gồm chi phí vận tải chính; các phụ phí bắt buộc hoặc phát sinh như phí nâng/hạ container tại cảng (THC), phí BOT, phụ phí nhiên liệu (FSC), phí chờ xe/kho, phí lưu bãi, seal niêm phong, phí giao nhận ngoài giờ… có thể được tính thêm theo thực tế

Khi nào giá có thể điều chỉnh?

Biến động giá nhiên liệu: giá xăng dầu thế giới biến động sẽ được phản ánh qua phụ phí nhiên liệu (FSC) trong bảng báo giá.
Tình hình thị trường logistics: dịp cao điểm như lễ Tết, mùa xuất khẩu/nông sản tăng mạnh khiến nhu cầu tài xế và xe container tăng → giá cước có thể tăng 10–20%.
Địa hình lộ trình đặc thù: nếu tuyến đường phải đi qua khu vực hạn chế tải trọng, đường nhỏ hẹp, chi phí điều phối và thời gian vận chuyển tăng → giá được điều chỉnh tương ứng

Mẹo tiết kiệm chi phí vận chuyển tuyến Trần Đề – Tam Nông

Tuyến vận tải từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến KCN Tam Nông là một trong những tuyến đường dài Bắc – Nam, kéo theo chi phí nhiên liệu, cầu đường và nhân công cao. Tuy nhiên, nếu biết cách lên kế hoạch hợp lý và chọn đối tác vận tải uy tín, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tiết kiệm 10–30% chi phí vận chuyển container mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.

Dưới đây là những mẹo thực tế và hiệu quả nhất giúp tối ưu chi phí vận tải tuyến này:

Lên kế hoạch vận chuyển sớm & gom hàng hợp lý

  • Lên lịch vận chuyển trước ít nhất 2–3 ngày giúp nhà xe có thời gian điều phối phương tiện, sắp xếp hàng ghép và lựa chọn tuyến đường tối ưu.
  • Nếu lượng hàng chưa đủ nguyên container, hãy gom hàng chung tuyến (LTL) cùng các doanh nghiệp khác.
  • Việc đi hàng ghép giúp tiết kiệm 20–40% chi phí cước so với thuê nguyên xe (FTL) mà vẫn đảm bảo chất lượng vận chuyển.

Chọn tuyến đường và hình thức vận chuyển phù hợp

  • Nếu thời gian không quá gấp, có thể chuyển sang hình thức kết hợp đường biển hoặc đường sắt + đường bộ thay vì vận tải 100% bằng xe container đường dài.
  • Ví dụ: container đi sà lan từ cảng Trần Đề → cảng Hải Phòng, sau đó xe đầu kéo kéo container từ Hải Phòng đến KCN Tam Nông (Phú Thọ) – chi phí có thể giảm 15–25% so với trucking toàn tuyến.
  • Với hàng số lượng lớn hoặc cố định hàng tháng, nên ký hợp đồng vận tải liên hợp (intermodal) để tối ưu cả chi phí lẫn thời gian.

Tận dụng chiều hàng về

  • Sau khi xe giao hàng tại KCN Tam Nông, nếu xe có thể chở hàng chiều về Trần Đề hoặc các tỉnh miền Tây, doanh nghiệp có thể được giảm giá 10–20%.
  • Nên trao đổi trước với nhà vận tải để ghép hàng chiều về, đặc biệt với các đơn vị có mạng lưới hai chiều Bắc – Nam ổn định.

Giao nhận đúng giờ và chuẩn bị hàng sẵn sàng

  • Chi phí chờ xe hoặc lưu container là nguyên nhân phổ biến làm tăng chi phí vận tải.
  • Mỗi giờ xe chờ có thể bị tính 200.000 – 800.000 VNĐ/giờ.
  • Hãy đảm bảo hàng hóa đóng gói xong, chứng từ đầy đủ, nhân sự bốc xếp sẵn sàng trước khi xe đến.
  • Với hàng container xuất/nhập cảng, nên đặt lịch nâng hạ sớm tại cảng Trần Đề để tránh ùn tắc và phí chờ cần cẩu.

Yêu cầu báo giá trọn gói

  • Khi làm việc với đơn vị vận tải, hãy yêu cầu báo giá trọn gói, bao gồm:
    • Cước vận chuyển chính
    • Phí cầu đường, BOT
    • Phụ phí nhiên liệu (FSC)
    • Phí nâng hạ, seal, lưu bãi (nếu có)
  • Việc này giúp tránh phát sinh chi phí ngoài hợp đồng và dễ dàng so sánh giữa các nhà cung cấp dịch vụ.

Ký hợp đồng vận tải dài hạn

  • Với doanh nghiệp có nhu cầu gửi hàng thường xuyên, ký hợp đồng dài hạn (3–6 tháng hoặc 1 năm) giúp cố định giá và tránh biến động mùa vụ.
  • Một số nhà vận tải còn áp dụng chính sách chiết khấu 5–10% cho khách hàng ký hợp đồng định kỳ hoặc đạt sản lượng tối thiểu hàng tháng.

Tận dụng chính sách hỗ trợ & ưu đãi vận tải

  • Nhiều đơn vị logistics hiện nay cung cấp:
    • Giảm giá cho khách hàng thân thiết
    • Miễn phí chờ xe 1–2 giờ đầu
    • Hỗ trợ phí seal hoặc phí cầu đường
  • Hãy hỏi rõ về ưu đãi hiện hành khi nhận báo giá để tận dụng tối đa chính sách hỗ trợ của đơn vị vận tải.

Những phụ phí vận chuyển container (chưa bao gồm trong giá)

Khi sử dụng dịch vụ trucking container nội địa, ngoài giá cước chính (được tính theo km hoặc theo chuyến), doanh nghiệp cần lưu ý đến các phụ phí phát sinh chưa bao gồm trong bảng giá. Đây là những khoản phí bắt buộc hoặc có thể phát sinh tùy theo điều kiện vận chuyển, thời gian giao nhận, loại hàng hóa và quy định của từng cảng/khu công nghiệp.

Dưới đây là bảng tổng hợp các phụ phí phổ biến nhất trong quá trình vận chuyển container nội địa như tuyến cảng Trần Đề – KCN Tam Nông:

Phí nâng hạ container tại cảng

Loại containerMức phí (VNĐ/lượt)Ghi chú
Container 20’250.000 – 450.000Áp dụng tại cảng Trần Đề hoặc depot trung chuyển.
Container 40’400.000 – 650.000Cảng thu trực tiếp khi nâng/hạ cont lên xe đầu kéo.

Phụ phí nhiên liệu

  • Mức phụ phí: 5 – 15% trên giá cước vận chuyển.
  • Tùy vào biến động giá dầu từng thời kỳ.
  • Nhà vận tải điều chỉnh theo chỉ số giá xăng dầu quốc gia (Petrolimex) hoặc theo tháng/quý.

Phí chờ xe, neo xe

Thời gian chờPhí phát sinh (VNĐ/giờ)Ghi chú
1 – 2 giờ đầuMiễn phíThời gian chờ tiêu chuẩn.
Sau 2 giờ200.000 – 800.000 / giờTùy tuyến và loại container.
Chờ qua đêmThỏa thuận riêngKhi xe phải nằm chờ do kho chưa sẵn hàng.

💡 Phí chờ thường phát sinh khi kho bãi chậm bốc hàng, hàng hóa chưa chuẩn bị xong hoặc thủ tục kiểm đếm lâu.

Phí lưu container tại bãi

Thời gian lưu bãiPhí (VNĐ/ngày/container)Ghi chú
Ngày đầuMiễn phí hoặc 150.000Hỗ trợ 24h đầu tiên.
Ngày tiếp theo200.000 – 500.000Tính khi container chưa được trả hoặc bị giữ tại bãi.

📌 Phí lưu bãi áp dụng khi hàng hóa bị chậm xuất/nhập, hoặc xe không thể trả container đúng hạn.

Phí giao nhận ngoài giờ hành chính

Khung thời gianPhụ phí cộng thêm (%)Ghi chú
18h00 – 22h00+10%Giao hàng tối.
22h00 – 6h00+20 – 25%Giao đêm hoặc sáng sớm.
Ngày lễ / Chủ nhật+15 – 30%Theo chính sách từng đơn vị vận tải.

📌 Phụ phí ngoài giờ áp dụng khi khách hàng yêu cầu giao nhận hàng gấp hoặc ngoài giờ hành chính.

Phí bốc xếp, dỡ hàng tại kho

  • Áp dụng khi nhà vận tải phải tham gia bốc dỡ thủ công hoặc bằng xe nâng.
  • Mức phí: 300.000 – 1.000.000 VNĐ/container, tùy khối lượng và điều kiện kho.
  • Nếu khách hàng tự bốc xếp, khoản này có thể miễn phí.

Phụ phí khu vực hoặc địa hình đặc biệt

  • Áp dụng cho điểm giao nhận ở vùng sâu, hẻo lánh, đường nhỏ, cấm xe container.
  • Phụ phí dao động từ 300.000 – 1.500.000 VNĐ/chuyến tùy khu vực.
  • Nếu cần xe trung chuyển nhỏ (xe 3–5 tấn) để giao sâu vào kho, phụ phí có thể 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ.

Phụ phí hàng hóa đặc biệt

Loại hàngPhụ phí (%) hoặc VNĐGhi chú
Hàng lạnh / hàng đông lạnh+10 – 20%Cần container lạnh (reefer).
Hàng nguy hiểm (hóa chất, khí nén)+15 – 30%Yêu cầu xe và giấy phép vận chuyển đặc biệt.
Hàng quá khổ, siêu trườngBáo giá riêngDùng xe rơ moóc, cần cẩu, giấy phép lưu hành đặc biệt.

Thông tin liên hệ báo giá

Nếu bạn cần báo giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tam Nông chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:

  • Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
  • Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
  • Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề – Sóc Trăng
  • Địa chỉ giao hàng tại KCN Tam Nông – Phú Thọ
  • Thời gian dự kiến giao nhận

📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/

Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi

Thông tin cần điềnNội dung khách hàng cung cấp
Họ và tên……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo……………………………………………………
Email (nếu có)……………………………………………………
Loại container cần vận chuyển☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc
Loại hàng hóa……………………………………………………
Trọng lượng (kg hoặc tấn)……………………………………………………
Địa điểm nhận hàngCảng Trần Đề, Sóc Trăng
Địa điểm giao hàngKCN Tam Nông, Phú Thọ
Thời gian dự kiến vận chuyển☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định
Hình thức giao nhận mong muốn☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng
Yêu cầu thêm (nếu có)……………………………………………………