Do đặc thù tuyến dài và khối lượng hàng hóa lớn, giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thuận Thành được tính dựa trên loại container, loại hàng, hình thức giao nhận và các phụ phí phát sinh.
Tuyến vận chuyển container từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến Khu công nghiệp Thuận Thành (Bắc Ninh) là một trong những tuyến đường vận tải container dài xuyên Bắc – Nam, phục vụ nhu cầu giao nhận hàng hóa của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, nhà máy điện tử, thực phẩm, linh kiện và hàng công nghiệp.
Với khoảng cách gần 2.000 km, dịch vụ trucking container đường bộ đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng giữa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, giúp vận chuyển hàng nhanh, an toàn và linh hoạt.
Giá vận chuyển nguyên container
| Loại container | Giá cước (VNĐ/cont) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet khô | 24.000.000 – 27.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng khô, tiêu dùng, vật tư |
| Container 40 feet khô | 29.000.000 – 32.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng pallet, linh kiện |
| Container 20 feet lạnh | 31.000.000 – 34.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng đông lạnh, thực phẩm |
| Container 40 feet lạnh | 37.000.000 – 40.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng bảo ôn, dược phẩm |
| Container open-top / flat rack | Báo giá riêng | Theo lộ trình | Hàng siêu trường, siêu trọng |
🔹 Giá trên là giá cước vận tải chính tuyến, đã bao gồm phạt cầu đường cơ bản. Chưa bao gồm VAT và phụ phí chi tiết.
Giá vận chuyển hàng ghép
| Loại hàng hóa | Khối lượng (kg) | Giá cước (VNĐ/kg) | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Hàng khô tiêu dùng | 100 – 500 | 4.500 – 5.200 | 5 – 6 ngày | Ghép chung xe |
| Hàng nặng, vật liệu | 500 – 2.000 | 3.800 – 4.300 | 5 – 6 ngày | Tối ưu theo khối lượng |
| Hàng dễ vỡ, giá trị cao | Theo kiện | Báo giá riêng | 5 – 6 ngày | Có bảo hiểm |
| Hàng lạnh ghép | Theo kg | 6.500 – 8.000 | 5 – 6 ngày | Cont lạnh ghép nhiều hàng |
🚚 Hàng ghép phù hợp với doanh nghiệp nhỏ lẻ hoặc khối lượng không đủ nguyên container.
Giá kết hợp đường biển + đường bộ (Feeder + Trucking)
| Tuyến kết hợp | Điểm trung chuyển | Phương tiện | Giá cước (VNĐ/cont) | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Trần Đề → Cát Lái → Thuận Thành | Cát Lái (TP.HCM) | Tàu + xe Trucking | 26.000.000 – 29.000.000 | 4 – 5 ngày |
| Trần Đề → Hải Phòng → Thuận Thành | Hải Phòng | Tàu + xe Trucking | 29.000.000 – 32.000.000 | 5 – 6 ngày |
| Trần Đề → Cát Lái → Bắc Ninh (qua DP) | ICD Sóng Thần | Tàu + xe Trucking | 25.000.000 – 27.000.000 | 4 – 5 ngày |
⚓ Phương án kết hợp giúp tiết kiệm nhiên liệu và chi phí so với chạy đường bộ 100%.
Giá kết hợp đường sắt + đường bộ (Rail + Trucking)
| Tuyến rail + trucking | Ga trung chuyển | Giá cước (VNĐ/cont) | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Trần Đề → Sóng Thần → Yên Viên → Thuận Thành | Ga Sóng Thần / Yên Viên | 26.000.000 – 29.000.000 | 4 – 5 ngày |
| Trần Đề → TP.HCM → Hà Nội → Thuận Thành | Ga Giáp Bát | 27.000.000 – 30.000.000 | 5 – 6 ngày |
🚆 Tuyến này phù hợp khi hàng hóa có thể vận chuyển theo lộ trình cố định, giảm hao mòn xe kéo.
Bảng phụ phí & dịch vụ cộng thêm
| Loại phụ phí / Dịch vụ | Đơn vị tính | Mức phí (VNĐ, chưa VAT) | Ghi chú chi tiết |
|---|---|---|---|
| Phí nâng – hạ container tại cảng / kho | Lần | 350.000 – 500.000 | Áp dụng tại cảng Trần Đề, depot trung chuyển hoặc kho Thuận Thành |
| Phí cổng cảng | Container | 400.000 – 800.000 | Theo quy định của cảng hoặc bãi trung chuyển |
| Phí lưu container (Demurrage) | Ngày/cont | 400.000 – 600.000 | Tính sau 5 ngày miễn phí |
| Phí lưu container rỗng (Detention) | Ngày/cont | 300.000 – 500.000 | Khi trả cont rỗng chậm hơn thời gian quy định |
| Phí chờ hàng tại kho | Giờ | 300.000 – 500.000 | Nếu thời gian bốc xếp vượt quá 2h tiêu chuẩn |
| Phí làm hàng ngoài giờ / ban đêm | Giờ | 400.000 – 600.000 | Áp dụng khi giao nhận hàng sau 18h hoặc ngày nghỉ |
| Phí cầu đường / cao tốc (BOT) | Tuyến | Theo thực tế | Phụ thuộc vào tuyến đường lựa chọn (cao tốc Bắc – Nam, QL1A, v.v.) |
| Phí bảo hiểm hàng hóa vận chuyển | % giá trị hàng | 0,05 – 0,1% | Bắt buộc với hàng giá trị cao hoặc hàng lạnh |
| Phí vệ sinh container (Cleaning Fee) | Container | 200.000 – 400.000 | Khi cont cần rửa, khử mùi hoặc vệ sinh trước khi hoàn trả |
| Phí soi chiếu / kiểm hóa container (CFS) | Container | 500.000 – 700.000 | Theo yêu cầu của cơ quan chức năng hoặc hải quan |
| Phí seal niêm phong container | Cái | 80.000 – 120.000 | Seal nhựa hoặc seal kim loại đạt chuẩn quốc tế |
| Phí trung chuyển nội địa / đổi đầu kéo | Chuyến | 500.000 – 1.000.000 | Khi container cần đổi xe hoặc chuyển bãi trung gian |
| Phí lưu kho tạm thời | Ngày | 150.000 – 300.000 | Lưu hàng tại depot / kho trung chuyển trước khi giao |
| Phí kiểm đếm hàng hóa (Counting Fee) | Lần | 200.000 – 400.000 | Dành cho hàng yêu cầu kiểm kê chi tiết |
| Phí chứng từ – hóa đơn vận tải | Hồ sơ | 100.000 – 200.000 | Gồm vận đơn, phiếu cân, hóa đơn VAT |
| Phí hỗ trợ khai báo hải quan / manifest | Lô hàng | 500.000 – 1.000.000 | Khi cần làm thủ tục xuất – nhập hàng container |
| Phí chèn lót – gia cố hàng hóa (Lashing & Dunnage) | Theo yêu cầu | Báo giá riêng | Áp dụng cho hàng máy móc, thiết bị nặng |
| Phí kiểm tra hàng hóa tại kho khách (Survey Fee) | Lần | 300.000 – 500.000 | Khi cần nhân viên logistics đến kiểm tra trước vận chuyển |
| Phí xử lý sự cố / đổi cont khẩn cấp | Lần | Báo giá riêng | Áp dụng khi thay đổi cont do sự cố kỹ thuật |
| Phí lưu bãi ngoài kế hoạch (Overtime Depot Fee) | Ngày | 200.000 – 400.000 | Nếu cont lưu quá hạn tại depot trung chuyển |
💬 Lưu ý quan trọng:
- Tất cả mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT (8% – 10%).
- Phụ phí được tính riêng ngoài cước vận tải chính, chỉ áp dụng khi có phát sinh thực tế.
- Các khoản phí sẽ được thông báo và xác nhận trước khi vận chuyển, đảm bảo minh bạch, rõ ràng cho khách hàng.
- Với khách hàng doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên hoặc hợp đồng dài hạn, có thể được giảm hoặc miễn một số phụ phí cố định (như phí nâng hạ, phí seal, phí vệ sinh container).
Lộ trình vận chuyển container Trần Đề – KCN Thuận Thành
Tuyến đường bộ 100%
Cảng Trần Đề (Sóc Trăng) → Cần Thơ → TP. Hồ Chí Minh → Bình Thuận → Nha Trang → Đà Nẵng → Quảng Trị → Ninh Bình → Bắc Ninh → KCN Thuận Thành.
Tổng chiều dài: ~1.950 – 2.000 km.
Thời gian vận chuyển: 3 – 4 ngày.
Tuyến kết hợp đường biển – đường bộ
Trần Đề → Cát Lái (TP.HCM) bằng tàu feeder → Cát Lái → Bắc Ninh bằng xe đầu kéo.
Thời gian: 4 – 5 ngày.
Giảm 10–15% chi phí nhiên liệu so với chạy đường bộ toàn tuyến.
Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá trucking container
Giá cước vận chuyển container bằng đường bộ từ cảng Trần Đề (Sóc Trăng) đến Khu công nghiệp Thuận Thành (Bắc Ninh) không phải là một con số cố định. Doanh nghiệp cần hiểu rõ nhiều yếu tố khác nhau tác động đến mức giá này để có thể dự toán chi phí chính xác, thương thảo hợp đồng tốt hơn và tối ưu ngân sách logistics hiệu quả.
Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến giá trucking container tuyến Trần Đề – KCN Thuận Thành:
Loại container và đặc tính hàng hóa
Loại container được sử dụng là yếu tố quyết định lớn nhất trong báo giá:
- Container 20 feet khô: Giá thấp nhất vì kích thước nhỏ, tiêu hao nhiên liệu ít.
- Container 40 feet khô: Giá cao hơn do thể tích và trọng lượng tải tăng.
- Container lạnh (reefer): Phải duy trì nhiệt độ nên chi phí tăng từ 20% – 30% so với cont khô.
- Container đặc chủng (open-top, flat rack): Báo giá riêng do cần xử lý đặc biệt và có thể yêu cầu xin phép lưu hành.
Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường
Tuyến Trần Đề – Thuận Thành dài gần 2.000 km, đi qua nhiều tỉnh thành từ miền Tây – Nam Bộ đến Bắc Bộ:
- Lộ trình chủ yếu chạy theo Quốc lộ 1A và cao tốc Bắc – Nam nối dài.
- Nếu chọn toàn bộ đường bộ thì thời gian nhanh hơn nhưng chi phí có thể cao hơn do phí BOT, phí cầu đường.
- Một số doanh nghiệp lựa chọn kết hợp đường biển + trucking hoặc đường sắt + trucking để giảm chi phí nhiên liệu.
Giá nhiên liệu và chi phí vận hành đầu kéo
Giá dầu diesel là một trong những thành phần chi phí lớn nhất của vận tải đường dài:
- Khi giá xăng dầu tăng, giá trucking container cũng tăng theo vì nhiên liệu chiếm phần trăm lớn trong chi phí đầu vào.
- Chi phí vận hành khác như bảo trì đầu kéo, lốp xe, tài xế làm việc liên tục cũng được tính vào báo giá cuối cùng.
Thời điểm vận chuyển và mùa vụ trong năm
Giá cước vận chuyển container có thể dao động theo mùa do nhu cầu tăng/giảm:
- Mùa cao điểm cuối năm và Tết: nhu cầu vận tải tăng → chi phí tăng từ 10% – 20%.
- Mùa thấp điểm (giữa năm): giá cước có thể ổn định hoặc giảm nhẹ.
- Thời tiết mưa bão, kẹt xe lớn: có thể ảnh hưởng tiến độ → làm tăng chi phí phát sinh.
Các dịch vụ hỗ trợ đi kèm
| Dịch vụ hỗ trợ | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Theo dõi hành trình GPS 24/7 | Cập nhật vị trí xe, container theo thời gian thực, báo cáo tự động khi giao hàng. |
| Dịch vụ nâng – hạ container tại cảng & kho | Có xe cẩu, xe nâng chuyên dụng, đảm bảo an toàn tuyệt đối khi thao tác. |
| Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển | Hỗ trợ bồi thường thiệt hại nếu phát sinh sự cố giao thông hoặc hư hỏng hàng. |
| Hỗ trợ chứng từ logistics & hải quan | Làm manifest, tờ khai hải quan, giấy giao nhận hàng hóa, hóa đơn VAT. |
| Giao hàng tận nơi (Door to Door) | Nhận hàng tại cảng Trần Đề – giao thẳng kho doanh nghiệp trong KCN Thuận Thành. |
| Dịch vụ lưu kho – lưu bãi ngắn hạn | Lưu container rỗng hoặc hàng chờ xuất trong 1–3 ngày tại depot trung chuyển. |
| Chằng buộc & niêm phong container | Sử dụng dây đai, gỗ chèn, seal tiêu chuẩn, đảm bảo hàng không xê dịch. |
| Tư vấn tuyến vận chuyển tối ưu | Đề xuất phương án vận chuyển (đường bộ, đường sắt, đường biển) chi phí thấp nhất. |
