Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ là thông tin được nhiều doanh nghiệp logistics, xuất nhập khẩu và nhà máy quan tâm. Tuyến này kết nối khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (cảng Trần Đề – Sóc Trăng) với Khu công nghiệp Tứ Hạ (Thừa Thiên Huế) – một trung tâm sản xuất, chế biến và xuất khẩu lớn của miền Trung.

Với khoảng cách vận chuyển gần 950 km, tuyến Trần Đề – Tứ Hạ là một trong những tuyến trucking container dài và quan trọng, đòi hỏi đơn vị vận tải có kinh nghiệm, đội xe chuyên tuyến, kho bãi trung chuyển và hệ thống tracking minh bạch.

Việc nắm rõ bảng giá, điều kiện áp dụng và các phụ phí phát sinh giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, thương lượng hiệu quả và đảm bảo thời gian giao hàng đúng kế hoạch.

Giá đi nguyên container

Loại containerĐường bộ (VNĐ/chuyến)Đường biển + Truck (VNĐ/chuyến)Đường sắt + Truck (VNĐ/chuyến)Ghi chú
20 feet (20’DC)38.000.000 – 55.000.00030.000.000 – 48.000.00035.000.000 – 55.000.000Container khô, hàng thông thường
40 feet (40’HC)48.000.000 – 68.000.00039.000.000 – 59.000.00045.000.000 – 65.000.000Hàng khối lượng lớn, hàng xuất
45’/48’ feet55.000.000 – 75.000.00042.000.000 – 62.000.00050.000.000 – 70.000.000Hàng nhẹ, hàng cồng kềnh
Container đặc biệt (mở nóc, kẹp cổ, sàn, quá khổ)Báo giá riêngBáo giá riêngBáo giá riêngCần khảo sát thực tế

Giá ghép hàng container

Hình thức ghép hàng container tuyến Trần Đề – Tứ Hạ phù hợp cho các doanh nghiệp có lượng hàng nhỏ hoặc chưa đủ nguyên container, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể so với thuê nguyên cont.

Phương thức ghép hàngĐơn vị tínhGiá tham khảo (VNĐ)Ghi chú
Ghép hàng theo trọng lượngkg1.500 – 1.800 VNĐ/kgHàng nhẹ, dễ xếp, khô ráo.
Ghép hàng theo thể tích (m³)1.200.000 – 1.900.000 VNĐ/m³Phù hợp với hàng cồng kềnh, không nặng.
Ghép hàng số lượng lớn (tấn)tấn1.200 – 1.600 VNĐ/kgÁp dụng khi hàng đi định kỳ hoặc số lượng ổn định.

Giá container đi đường biển

Với tuyến Trần Đề – Tứ Hạ, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức vận chuyển kết hợp đường biển và đường bộ, giúp tối ưu chi phí cho những lô hàng không cần giao gấp.

Loại containerGiá đường biển nội địa (VNĐ/cont)Phí truck đầu/cuối (VNĐ/cont)Tổng chi phí (VNĐ/cont)Ghi chú
Cont 20’ (20 feet)6.000.000 – 10.000.00025.000.000 – 35.000.00031.000.000 – 45.000.000Hàng khô, container thường.
Cont 40’ (40 feet)9.000.000 – 14.000.00030.000.000 – 40.000.00039.000.000 – 54.000.000Hàng nặng, hàng xuất.
Cont 45’/48’ feetBáo giá riêng32.000.000 – 45.000.000Thỏa thuậnÁp dụng cho hàng khối lượng lớn.
Container đặc biệt (mở nóc, sàn, kẹp cổ, quá khổ)Báo giá riêngBáo giá riêngLiên hệTính theo kích thước và hàng hóa thực tế.

📦 Hình thức này giúp tiết kiệm 10–20% chi phí so với vận tải đường bộ 100%, phù hợp cho hàng khối lượng lớn hoặc không gấp.

Giá container kết hợp đường sắt + đường bộ

Hình thức vận tải container kết hợp đường sắt được xem là lựa chọn trung gian: nhanh hơn đường biển nhưng chi phí thấp hơn đường bộ. Container được vận chuyển bằng tàu từ ga miền Nam ra ga miền Trung, sau đó xe đầu kéo kéo vào KCN Tứ Hạ.

Loại containerGiá đường sắt (VNĐ/cont)Phí truck đầu/cuối (VNĐ/cont)Tổng chi phí (VNĐ/cont)Ghi chú
Cont 20’ (20 feet)8.000.000 – 15.000.00025.000.000 – 35.000.00033.000.000 – 50.000.000Phù hợp với hàng nặng, số lượng lớn.
Cont 40’ (40 feet)11.000.000 – 18.000.00030.000.000 – 40.000.00041.000.000 – 58.000.000Thời gian 3–4 ngày, ổn định.
Cont 45’/48’ feetBáo giá riêngBáo giá riêngThỏa thuậnCần tính riêng theo ga và lộ trình.

So sánh nhanh giữa các hình thức vận chuyển

Hình thức vận chuyểnThời gian (ngày)Chi phí trung bình (Cont 40’)Ưu điểm nổi bậtPhù hợp với
🚛 Đường bộ 100%2 – 3 ngày48 – 68 triệuNhanh nhất, chủ động thời gianHàng gấp, đơn lẻ
🚢 Đường biển + Truck4 – 6 ngày39 – 54 triệuTiết kiệm 15–20%, an toànHàng khối lượng lớn
🚆 Đường sắt + Truck3 – 4 ngày41 – 58 triệuỔn định, giá hợp lýHàng nặng, không gấp
📦 Ghép hàng container3 – 5 ngàyTheo kg/m³Tiết kiệm 30–40% chi phíHàng lẻ, hàng định kỳ nhỏ

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking

Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ không có mức cố định trên thị trường mà biến động theo nhiều yếu tố liên quan đến loại hàng, loại container, lộ trình vận chuyển và điều kiện giao nhận. Việc nắm rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp dự trù chi phí chính xác hơn, đồng thời chủ động thương lượng với đơn vị vận tải để tối ưu ngân sách logistics.

Loại container & kích thước container

Loại containerẢnh hưởng tới giá
20 feet (20’GP)Giá thấp nhất do kích thước nhỏ, phí vận tải thấp hơn.
40 feet (40’HC)Giá cao hơn so với 20’ do dung tích lớn hơn.
45–48 feetGiá tiếp tục cao hơn, phù hợp hàng nhẹ chiếm khối lượng lớn.
Container đặc thù (mở nóc, kẹp cổ, sàn, quá khổ)Phí cao nhất do cần thiết bị xếp dỡ chuyên dụng và yêu cầu an toàn.

➡ Vì vậy cùng một tuyến, container lớn hơn hoặc loại đặc thù sẽ có giá vận tải cao hơn. Yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí nhiên liệu, trạm thu phí và xử lý bốc xếp.

Loại hàng hóa & tính chất sản phẩm

✔ Hàng hóa nặng, cồng kềnh
→ Gây khó khăn thao tác, xử lý → Tăng phí bốc xếp, lưu bãi, có thể phát sinh phụ phí xử lý đặc thù.

✔ Hàng dễ vỡ/nhạy cảm
→ Đòi hỏi đóng gói kỹ, có thể cần container bảo ôn → Giá cao hơn.

✔ Hàng nguy hiểm/mã nguy hiểm
→ Phải đăng ký, xin phép, đảm bảo an toàn → Phụ phí chuyên ngành.

Quãng đường & lộ trình vận chuyển

  • Tuyến từ cảng Trần Đề – KCN Tứ Hạ kéo dài gần 950–1.000 km, đi qua nhiều tỉnh miền Trung.
  • Địa hình đi qua khu vực miền Trung đôi lúc gặp tình trạng ùn tắc, cầu hẹp → làm tăng chi phí vận hành xe.
  • Nhiều trạm thu phí BOT trên tuyến → cộng dồn chi phí vận tải (thường vài triệu đồng/chuyến).

Thời gian yêu cầu giao – nhận hàng

📌 Giao hàng trong giờ hành chính (8:00 – 17:00)
→ Giá tiêu chuẩn, ít phụ phí.

📌 Giao ngoài giờ hành chính (sáng sớm/chạng vạng/đêm)
→ Phí “ngoài giờ” thường +10 – 25% tùy đơn vị vận tải.

📌 Giao hàng gấp, theo giờ cố định
→ Phụ phí tăng nếu tài xế phải sắp xếp đặc biệt.

💡 Nhiều doanh nghiệp chọn đưa lịch trước ít nhất 1–2 ngày để giảm phụ phí và ổn định giá.

Điều kiện giao nhận hàng tại cảng và KCN Tứ Hạ

⚙️ Điểm nhận/giao hàng khó tiếp cận
– Đường hẹp, kho sâu → phụ phí vận chuyển tăng do mất nhiều thời gian bốc xếp.

🏭 Điểm giao nhận thuận lợi
– Có đường lớn, bãi container, xe nâng… → giá thấp hơn do thao tác nhanh.

📦 Chuẩn bị hồ sơ, chứng từ đầy đủ
→ Giảm thời gian chờ, giảm phí chờ xe.

📌 Điều này có thể ảnh hưởng tới phí chờ xe, phí bốc xếp tại kho, thời gian lưu container, khiến giá toàn tuyến biến động theo điều kiện thực tế giao nhận.

Hình thức vận chuyển & lựa chọn kết hợp

📍 Trucking đường bộ thuần túy
→ Giao nhanh, linh hoạt nhưng chi phí cao nhất.

📍 Kết hợp đường biển + trucking
→ Vận tải biển nội địa rẻ hơn đường bộ → giảm 15 – 25% tổng chi phí, nhưng mất thêm ngày vận chuyển.

📍 Kết hợp đường sắt + trucking
→ Quy mô lớn, an toàn, ổn định → có thể giảm 10 – 20 % chi phí vận tải, đặc biệt với hàng nặng, hàng ghép lớn.

Những phụ phí vận chuyển container (chưa bao gồm trong giá)

Khi sử dụng dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ, giá niêm yết thường là giá cước cơ bản (cước vận chuyển chính).
Tuy nhiên, để đảm bảo quá trình vận hành, giao nhận và xử lý hàng hóa, nhiều phụ phí bổ sung sẽ được tính riêng tùy theo điều kiện giao nhận, loại container, thời điểm và đặc thù hàng hóa.

Việc hiểu rõ các khoản phụ phí chưa bao gồm trong giá giúp doanh nghiệp:

  • Dự trù ngân sách vận chuyển chính xác,
  • Hạn chế chi phí phát sinh ngoài hợp đồng,
  • Dễ dàng so sánh báo giá giữa các đơn vị vận tải.

Phí nâng – hạ container tại cảng

Loại containerMức phí (VNĐ/lượt)Ghi chú
Cont 20 feet250.000 – 450.000Nâng container từ bãi lên xe hoặc ngược lại tại cảng Trần Đề hoặc depot trung chuyển.
Cont 40 feet400.000 – 650.000Thu trực tiếp tại cảng, tùy thời điểm và thiết bị nâng hạ.

Phí neo xe

Thời gian chờPhí phát sinh (VNĐ/giờ)Ghi chú
1 – 2 giờ đầuMiễn phíThời gian tiêu chuẩn.
Sau 2 giờ200.000 – 800.000 / giờTính khi kho bãi chưa sẵn hàng hoặc làm thủ tục lâu.
Chờ qua đêmThỏa thuận riêngKhi xe phải nằm bãi do chậm giao/nhận.

Phí lưu container tại bãi

Thời gian lưu bãiPhí (VNĐ/ngày/container)Ghi chú
Ngày đầuMiễn phí hoặc 150.000Một số đơn vị hỗ trợ 24 giờ đầu tiên.
Từ ngày thứ 2 trở đi200.000 – 500.000Khi container chưa được trả về depot đúng hạn.

Phí giao nhận ngoài giờ hành chính

Khung thời gian giao nhậnPhụ phí cộng thêm (%)Ghi chú
18h00 – 22h00+10%Giao tối.
22h00 – 6h00+20 – 25%Giao đêm hoặc sáng sớm.
Ngày lễ / Chủ nhật+15 – 30%Theo chính sách từng đơn vị.

Phí bốc xếp tại kho / hỗ trợ hàng hóa

  • Áp dụng khi nhà vận tải phải tham gia bốc hàng thủ công hoặc dùng xe nâng.
  • Mức phí: 300.000 – 1.000.000 VNĐ/container, tùy loại hàng, số lượng và điều kiện kho.
  • Nếu doanh nghiệp có sẵn đội bốc xếp, chi phí này có thể miễn.

Phụ phí khu vực hoặc địa hình đặc thù

  • Khi điểm giao nhận nằm ở đường nhỏ, khu vực cấm container, hoặc vùng sâu vùng xa, xe đầu kéo không thể vào trực tiếp.
  • Cần xe trung chuyển nhỏ (xe 3–5 tấn) hoặc xe cẩu hỗ trợ.
  • Phụ phí: 300.000 – 1.500.000 VNĐ/chuyến (trung bình)
    hoặc 1.000.000 – 3.000.000 VNĐ nếu cần trung chuyển nhiều chặng.

Phụ phí hàng hóa đặc biệt

Loại hàngPhụ phí (%) hoặc VNĐGhi chú
Hàng lạnh, đông lạnh+10 – 20%Dùng container lạnh (reefer), tiêu hao điện năng.
Hàng nguy hiểm (chất lỏng, hóa chất, khí nén)+15 – 30%Phải có giấy phép lưu hành đặc biệt.
Hàng quá khổ, siêu trường, máy móc công nghiệpBáo giá riêngYêu cầu xe rơ-moóc, giấy phép đặc biệt.

Cách hạn chế phụ phí và tối ưu chi phí vận chuyển

Tuyến vận tải Trần Đề – Tứ Hạ (Thừa Thiên Huế) là một trong những tuyến đường dài nội địa, vì vậy tổng chi phí vận chuyển container thường khá cao, đặc biệt khi cộng thêm các phụ phí như BOT, nhiên liệu, lưu bãi, chờ xe.
Tuy nhiên, nếu biết lên kế hoạch hợp lý và chọn hình thức vận chuyển phù hợp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể giảm từ 10% đến 30% tổng chi phí logistics mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.

Dưới đây là những cách hiệu quả nhất để hạn chế phụ phí và tối ưu chi phí vận tải container trên tuyến này.

Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ sẵn sàng trước khi xe đến

Đây là cách đơn giản nhất nhưng hiệu quả nhất để tránh phát sinh phí chờ xe – một trong những phụ phí phổ biến trong vận tải container.

  • Hoàn tất đóng gói, dán nhãn, kiểm đếm hàng hóa trước khi xe container tới.
  • Chuẩn bị hóa đơn, phiếu xuất kho, chứng từ hải quan (nếu có) đầy đủ.
  • Thông báo rõ giờ bốc hàng và giờ giao hàng dự kiến với đơn vị vận tải.

Chọn tuyến đường và hình thức vận chuyển hợp lý

Tuyến Trần Đề – Tứ Hạ có thể thực hiện theo 3 hình thức:

  • Trucking 100% đường bộ: giao nhanh, linh hoạt, nhưng chi phí cao.
  • Đường biển kết hợp trucking: giá rẻ hơn 15–25%, phù hợp hàng khối lượng lớn, không gấp.
  • Đường sắt kết hợp trucking: an toàn, ổn định, giảm chi phí BOT và nhiên liệu.

Yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu

Một trong những nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp “vỡ kế hoạch chi phí” là báo giá chưa bao gồm phụ phí.
Khi làm việc với nhà vận tải, bạn nên yêu cầu báo giá trọn gói tức là đã bao gồm:

  • Cước vận tải chính
  • Phí BOT, cầu đường
  • Phụ phí nhiên liệu (FSC)
  • Phí nâng hạ, seal, chờ xe
  • Giao nhận ngoài giờ (nếu có)

📌 Cách này giúp bạn biết chính xác tổng chi phí phải trả và tránh phát sinh không minh bạch.

Lên kế hoạch vận chuyển sớm & gom hàng hợp lý

  • Nếu doanh nghiệp có nhiều lô hàng nhỏ, hãy gom chung container (hàng ghép) cùng tuyến để chia sẻ chi phí.
  • Đặt lịch vận chuyển trước 2–3 ngày giúp nhà vận tải sắp xếp xe phù hợp, tránh phí gấp hoặc phí chờ.
  • Với hàng định kỳ, có thể ký hợp đồng tháng/quý để được chiết khấu 5–10%.

Tận dụng chính sách ưu đãi & hàng chiều về

  • Nhiều nhà vận tải có xe rỗng chạy chiều về từ miền Trung – miền Tây.
  • Nếu linh hoạt thời gian giao hàng, bạn có thể đi ghép container chiều về và được giảm giá 10–20%.
  • Một số đơn vị còn hỗ trợ miễn phí seal hoặc phí BOT cho khách hàng đi chiều ghép.

Ưu tiên nhà vận tải có kho trung chuyển hai đầu tuyến

Nhà vận tải có kho bãi/đội xe riêng tại Trần Đề và Huế thường:

  • Giảm chi phí chờ xe, phí lưu container.
  • Linh hoạt điều xe, xử lý sự cố nhanh hơn.
  • Không phải thuê lại xe qua trung gian → giá rẻ hơn 10–15%.

Rà soát kỹ điều khoản phụ phí trong hợp đồng

Trước khi ký hợp đồng vận tải container, cần xem rõ các điều khoản sau:

  • Thời gian chờ xe miễn phí là bao lâu?
  • Phí lưu container được tính từ khi nào?
  • Có tính phụ phí ngoài giờ, ngày lễ không?
  • Phụ phí nhiên liệu được cập nhật theo chu kỳ nào?

Đặt lịch vận chuyển định kỳ – ký hợp đồng dài hạn

  • Khi ký hợp đồng dài hạn (3–12 tháng), doanh nghiệp thường được:
    • Chiết khấu 5–15% giá cước
    • Cố định phụ phí FSC, BOT
    • Ưu tiên xe trong mùa cao điểm
  • Đồng thời, giúp bạn kiểm soát chi phí logistics ổn định hàng tháng.

Ưu đãi & Chính sách hỗ trợ khách hàng

Khi lựa chọn dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ (Thừa Thiên Huế), khách hàng không chỉ nhận được báo giá cạnh tranh mà còn được hưởng nhiều chính sách ưu đãi, hỗ trợ đặc biệt từ các đơn vị vận tải chuyên tuyến.
Những ưu đãi này giúp doanh nghiệp giảm chi phí logistics, ổn định lịch trình vận chuyển, và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

Ưu đãi chiết khấu theo khối lượng và tần suất vận chuyển

Sản lượng vận chuyểnMức chiết khấuGhi chú
5 – 10 chuyến/thángGiảm 5% giá cướcÁp dụng cho khách hàng gửi hàng định kỳ.
10 – 20 chuyến/thángGiảm 8–10%Ưu tiên điều xe nhanh, giao hàng đúng hạn.
>20 chuyến/tháng hoặc hợp đồng dài hạnGiảm 12–15%Duy trì giá ổn định trong suốt thời gian hợp đồng.

Miễn/giảm phụ phí dịch vụ cho khách hàng thân thiết

Nhiều đơn vị vận tải tuyến Trần Đề – Tứ Hạ áp dụng chính sách miễn hoặc giảm phụ phí, giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể chi phí ngoài cước chính:

  • Miễn phí seal container cho khách hàng gửi từ 2 cont/tháng.
  • Miễn phí chờ xe 1–2 giờ đầu tại kho bãi hoặc KCN Tứ Hạ.
  • Giảm 50% phí nâng hạ container (THC) đối với hợp đồng năm.
  • Hỗ trợ phí BOT hoặc phí trung chuyển đầu/cuối trong các tuyến ghép hàng.

Ưu đãi hàng chiều về

  • Với tuyến dài như Trần Đề – Tứ Hạ, nhiều xe đầu kéo chạy rỗng chiều về miền Nam.
  • Nếu khách hàng đăng ký vận chuyển chiều ngược lại (Tứ Hạ – Trần Đề), sẽ được giảm 10–20% giá cước.
  • Các đơn vị vận tải có đội xe 2 chiều thường chủ động ghép hàng chiều về, giúp tiết kiệm chi phí vận hành.

Hỗ trợ bốc xếp, lưu kho và trung chuyển hàng hóa

Để đảm bảo quá trình giao nhận thuận tiện, nhà vận tải thường cung cấp dịch vụ hỗ trợ:

  • Miễn phí lưu kho 24 giờ đầu tại cảng Trần Đề hoặc depot trung chuyển.
  • Hỗ trợ xe nâng / xe cẩu miễn phí cho hàng máy móc, hàng nặng.
  • Hỗ trợ trung chuyển hàng khi xe container không thể vào sâu khu KCN.
  • Bốc xếp chuyên nghiệp với đội ngũ riêng, tiết kiệm thời gian chờ xe.

Ưu đãi theo thời điểm & lịch trình đặt xe

Thời điểm đặt lịchMức ưu đãiGhi chú
Đặt lịch trước 2–3 ngàyGiảm 3–7%Giúp vận tải sắp xếp xe & container hợp lý.
Đặt lịch theo chuyến cố định (tuần/tháng)Giảm 5–10%Được ưu tiên xe trong giờ cao điểm.
Đặt hàng ngoài giờ nhưng có đăng ký trướcMiễn phụ phí đêmTùy chính sách từng đơn vị vận tải.

Chương trình khách hàng thân thiết & hợp đồng dài hạn

Khách hàng thường xuyên tuyến Trần Đề – Tứ Hạ sẽ được hưởng chính sách VIP hoặc khách hàng thân thiết, bao gồm:

  • Tích điểm chiết khấu sau mỗi chuyến hàng (quy đổi thành giảm giá hoặc dịch vụ miễn phí).
  • Ưu tiên điều xe nhanh trong khung giờ cao điểm.
  • Tặng bảo hiểm hàng hóa nội địa cho hợp đồng dài hạn.
  • Miễn phí 100% phí lưu container ngày đầu tiên.
  • Hỗ trợ giấy tờ hải quan, chứng từ xuất – nhập bãi.

Hỗ trợ kỹ thuật & chăm sóc khách hàng 24/7

Để đảm bảo an toàn và minh bạch trong quá trình vận chuyển, khách hàng được:

  • Theo dõi hành trình container 24/7 qua GPS.
  • Cập nhật thời gian giao nhận theo từng giai đoạn.
  • Nhận báo cáo hành trình, biên bản giao hàng, hình ảnh chứng minh.
  • Tổng đài hỗ trợ nhanh 24/7, xử lý sự cố hoặc thay đổi lịch trình linh hoạt.

Form đăng ký nhận giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Tứ Hạ

Hạng mục thông tinNội dung khách hàng cần điền / chọnGhi chú
Họ và tên…………………………………………………Bắt buộc, để nhân viên xác nhận báo giá.
Số điện thoại liên hệ…………………………………………………Bắt buộc, nhận tư vấn & báo giá nhanh trong 15 phút.
Email (nếu có)…………………………………………………Dùng để gửi bảng giá chi tiết, hợp đồng mẫu.
Loại hàng cần vận chuyển☐ Hàng khô ☐ Hàng lạnh ☐ Hàng máy móc ☐ Hàng quá khổGiúp xác định loại xe & container phù hợp.
Trọng lượng (kg/tấn)…………………………………………………Ghi rõ tổng khối lượng lô hàng.
Thể tích (m³)…………………………………………………Dành cho hàng cồng kềnh, hàng nhẹ chiếm diện tích.
Loại container mong muốn☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45–48 feet ☐ Container đặc biệtContainer đặc biệt gồm mở nóc, sàn, kẹp cổ, quá khổ.
Hình thức giao – nhận☐ Door – Door ☐ CY – CY ☐ Đường bộ ☐ Đường biển ☐ Đường sắtLựa chọn cách thức vận chuyển phù hợp.
Ngày dự kiến giao hàng…………………………………………………Ghi ngày cần vận chuyển cụ thể.
Địa điểm nhận hàng tại Trần Đề…………………………………………………Ví dụ: Cảng Trần Đề, kho Sóc Trăng, depot trung chuyển.
Địa điểm giao hàng tại Tứ Hạ…………………………………………………Ghi rõ vị trí trong KCN Tứ Hạ hoặc kho đích.
Yêu cầu đặc biệt (nếu có)………………………………………………………………………..Ghi rõ nếu cần xe cẩu, hàng cần kiểm đếm, hoặc giao ngoài giờ.
Ưu đãi muốn nhận☐ Giảm giá 10–15% ☐ Miễn phí seal ☐ Miễn phí chờ 2h ☐ Hợp đồng dài hạn giảm thêmChọn chương trình ưu đãi phù hợp.
Ghi chú thêm………………………………………………………………………..Ví dụ: yêu cầu báo giá trọn gói, giao hàng gấp, hỗ trợ bốc xếp.
Xác nhận gửi form[Nút “🚛 Gửi yêu cầu nhận giá khuyến mãi”]Sau khi gửi, đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong 15 phút.

📞 Thông tin liên hệ hỗ trợ nhanh

  • Hotline: 0911.447.117 – Zalo
  • Email: https://daitan.vn
  • Giờ làm việc: 7h30 – 21h00 (tất cả các ngày trong tuần, trừ chủ nhật)