Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ (Hưng Yên) là giải pháp vận tải nội địa bằng đường bộ (hoặc kết hợp đường biển / đường sắt) chuyên phục vụ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, sản xuất, thương mại và logistics cần di chuyển hàng hóa số lượng lớn, linh hoạt và đúng tiến độ.
Dịch vụ trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ là một trong những tuyến vận tải chiến lược, nối liền vùng kinh tế Tây Nam Bộ với trung tâm công nghiệp phía Bắc.
Với khoảng cách hơn 1.850 km, tuyến này phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng khô, hàng công nghiệp, hàng thủy sản, máy móc, linh kiện điện tử, hàng lạnh,… cho các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu.
Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá chi tiết, điều kiện áp dụng, phụ phí và mẹo tiết kiệm chi phí khi sử dụng dịch vụ vận tải container tuyến này.
Bảng giá vận chuyển container đường bộ
| Loại container | Trọng tải (Tấn) | Giá 1 chiều (₫/chuyến) | Giá 2 chiều (₫/chuyến) | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 feet (Dry) | 22 | 39.000.000 – 43.000.000 | 34.000.000 – 36.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng khô, hàng pallet |
| 40 feet (Dry) | 26 | 45.000.000 – 49.000.000 | 39.000.000 – 42.000.000 | 3 – 4 ngày | Hàng công nghiệp |
| 45 feet (Dài) | 28 | 47.000.000 – 52.000.000 | 41.000.000 – 46.000.000 | 4 ngày | Hàng cồng kềnh |
| Container lạnh (Reefer) | 22–26 | 50.000.000 – 55.000.000 | 43.000.000 – 48.000.000 | 3 – 4 ngày | Thực phẩm, thủy sản |
| Container FR / sàn | 25–30 | 53.000.000 – 60.000.000 | 46.000.000 – 52.000.000 | 4 – 5 ngày | Máy móc, hàng dự án |
| Container mở nóc (Open Top) | 25–28 | 50.000.000 – 57.000.000 | 45.000.000 – 50.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng thép, hàng ống |
| Mooc rút / Kẹp cổ | 30 | 55.000.000 – 63.000.000 | 48.000.000 – 55.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng siêu dài, 14–16m |
Bảng giá vận chuyển container kết hợp đường biển

| Loại container | Giá trọn gói (₫/chuyến) | Thời gian (ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20 feet (Dry) | 33.000.000 – 36.000.000 | 5 – 6 | Hàng khô |
| 40 feet (Dry) | 36.000.000 – 40.000.000 | 5 – 6 | Hàng công nghiệp |
| Reefer (lạnh) | 42.000.000 – 47.000.000 | 6 – 7 | Thực phẩm, thủy sản |
| FR / sàn | 48.000.000 – 55.000.000 | 6 – 7 | Máy móc, hàng dự án |
Bảng giá kết hợp đường sắt
| Loại container | Giá trọn gói (₫/chuyến) | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20 feet (Dry) | 34.000.000 – 38.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng khô |
| 40 feet (Dry) | 38.000.000 – 42.000.000 | 4 – 5 ngày | Hàng pallet |
| FR / sàn | 50.000.000 – 55.000.000 | 5 – 6 ngày | Hàng công trình |
Thời gian & điều kiện áp dụng bảng giá
| Nội dung | Quy định | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời gian hiệu lực báo giá | 15 – 30 ngày | Cập nhật theo biến động nhiên liệu |
| Thời gian vận chuyển đường bộ | 3 – 4 ngày | Xe chạy liên tục |
| Thời gian đường biển + trucking | 5 – 6 ngày | Tùy lịch tàu |
| Free time lưu cont tại cảng | 24 – 48 giờ | Sau đó tính phí neo |
| Free time chờ hàng | 2 giờ / điểm | Sau đó tính 200.000 – 400.000 ₫/giờ |
Cách hạn chế phát sinh chi phí phụ trong giá trucking
Khi vận chuyển container tuyến Trần Đề – KCN Yên Mỹ, ngoài mức giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ, thì nhiều chi phí phụ có thể được tính thêm nếu không chủ động trong kế hoạch giao nhận. Những khoản phụ phí như chờ hàng, lưu container, cẩu nâng, phụ phí ngoài giờ,… có thể làm tổng chi phí tăng lên đáng kể nếu không nắm rõ và xử lý kịp thời.
Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước giờ xe đến
Mục tiêu: Tránh phí chờ bốc/dỡ hàng
- Chuẩn bị hàng hóa, đóng gói, kê pallet và sắp xếp kho trước ít nhất 2–3 giờ so với giờ xe dự kiến đến.
- Kiểm tra lại danh sách hàng, vị trí, mã seal để bốc nhanh, không phải chờ lâu.
- Nếu hàng chưa sẵn sàng, hãy thông báo điều phối sớm để điều chỉnh giờ xe đến.
Đặt lịch giao – nhận hàng đúng giờ hành chính
Mục tiêu: Tránh phụ phí ngoài giờ
- Lên lịch giao nhận trong khung giờ 7h00–17h00 (T2–T7) để tránh phụ phí ngoài giờ (thường là +300.000–500.000 ₫/chuyến).
- Nếu phải giao ngoài giờ, thông báo sớm để cân đối tuyến — thay vì báo gấp sát giờ.
- Với hàng lạnh (Reefer), cố gắng đặt giờ bốc/dỡ ngay trong giờ hành chính để không phải tính phí điện giữ lạnh ngoài giờ.
Tận dụng thời gian free time theo quy định cảng / bãi
Mục tiêu: Giảm phí lưu container
- Container tại cảng/bãi thường có free time (24–48 giờ) miễn phí trước khi tính phí neo/lưu cont.
- Lên kế hoạch nhận và trả container rỗng sớm trong khung free time để tránh phí lưu container 800.000–1.200.000 ₫/ngày.
- Nếu cần thời gian lâu hơn do hàng hóa, nên thương lượng với bãi để được free time dài hơn trong hợp đồng.
Xác định đúng loại hàng & container trước khi báo giá
Mục tiêu: Tránh phí phát sinh do sai loại container
- Phân loại hàng rõ ràng ngay từ đầu: hàng khô, hàng lạnh, hàng siêu trường, hàng nguy hiểm (nếu có).
- Chọn loại container phù hợp (Dry, Reefer, FR, Open Top) ngay khi báo giá để tránh phát sinh đổi cont, thay đổi chuyến (có thể tốn 1–2 triệu/chuyến).
- Đối với hàng đặc thù (máy móc siêu trường, hàng quá khổ), báo trước để nhà xe chuẩn bị phương tiện phù hợp.
Chọn hình thức vận chuyển tối ưu (2 chiều hoặc ghép hàng)
Mục tiêu: Giảm tổng chi phí vận hành
- Nếu doanh nghiệp có hàng ở cả hai đầu (Nam ↔ Bắc), hãy chọn chuyến 2 chiều thay vì 1 chiều.
- Xe 2 chiều giúp nhà xe không chạy rỗng, từ đó giảm cước 15–25% so với chuyến một chiều.
- Với hàng ít, cân nhắc ghép hàng (LCL): giảm đến 30–40% chi phí so với thuê nguyên container.
Chọn dịch vụ trọn gói (Door–Door) thay vì lẻ từng phần

Mục tiêu: Tránh phát sinh phí dịch vụ riêng lẻ
- Thay vì thuê riêng container, xe, bốc xếp và bảo hiểm, chọn dịch vụ trọn gói giúp giảm 10–15% chi phí tổng.
- Trọn gói thường bao gồm: vận tải, nâng hạ, bốc xếp, theo dõi lộ trình, VAT, POD…
- Ít rủi ro hơn khi tất cả dịch vụ được xử lý bởi một nhà vận tải.
Tối ưu điểm giao nhận để tránh phụ phí trung chuyển
Mục tiêu: Tránh phí trung chuyển phụ
- Kiểm tra trước đường vào kho / bãi, đảm bảo xe container có thể vào trực tiếp.
- Nếu kho nằm trong khu vực cấm tải hoặc hẹp, chọn điểm trung chuyển gần cổng KCN để xe tải nhỏ trung chuyển (thường rẻ hơn xe container xung đột quy định).
- Thông báo sớm với cảng / Ban quản lý KCN nếu cần đi ngoài giờ hoặc ban đêm.
Theo dõi hành trình và thời gian vận chuyển
Mục tiêu: Giảm chậm trễ không đáng có
- Sử dụng dịch vụ có GPS theo dõi hành trình 24/7, cập nhật vị trí xe.
- Tài xế cập nhật thời gian ETA cho bạn – tránh phải chờ lâu vì không biết xe đến sớm / muộn.
- Khi xe bị trì hoãn bởi yếu tố bất khả kháng (thời tiết, kẹt xe), luôn có kế hoạch dự phòng để tránh phí lưu/dừng.
Lên kế hoạch trước theo mùa vụ và thời điểm vận chuyển
Mục tiêu: Tránh tăng giá theo mùa
- Tránh đặt hàng trong các giai đoạn cao điểm như:
- Trước/ sau Tết Nguyên Đán
- Tháng 5–8 (cao điểm xuất khẩu)
- Ngày lễ lớn
- Thông thường, giá cước có thể tăng 10–20% trong cao điểm, nên lên kế hoạch vận tải sớm.
Phụ phí vận chuyển container (chưa bao gồm trong giá)
Phí cầu đường / BOT / cao tốc
| Loại phí | Mức phí (₫) | Chú thích |
|---|---|---|
| Phí BOT tổng tuyến | 1.000.000 – 1.500.000 | Qua các trạm QL1A & cao tốc Bắc – Nam |
| Cao tốc Hải Phòng – Hà Nội | 150.000 – 250.000 | Tùy số km đi cao tốc |
| Lai dắt, thu phí phụ BOT | 200.000 – 400.000 | Tùy điểm đầu – điểm cuối |
Phí bốc xếp – nâng hạ container

| Loại dịch vụ | Mức phí (₫/lần) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp hàng tại cảng Trần Đề | 400.000 – 700.000 | Hàng khô / pallet |
| Dỡ hàng tại KCN Yên Mỹ | 500.000 – 900.000 | Phụ thuộc loại hàng |
| Nâng/hạ container (cẩu) | 500.000 – 1.000.000 | Tại các điểm đầu/kho |
Phí chờ hàng / lưu container
| Tình huống | Mức phí (₫) | Chú thích |
|---|---|---|
| Chờ bốc hàng tại kho | 200.000 – 400.000/giờ | Sau 2 giờ miễn phí |
| Chờ dỡ hàng tại điểm nhận | 200.000 – 400.000/giờ | Tương tự |
| Lưu container tại cảng sau free time | 800.000 – 1.200.000/ngày | Sau 24 – 48 giờ miễn phí |
| Lưu container lạnh | 1.200.000 – 1.800.000/ngày | Gồm phí điện lạnh |
Phí giao nhận ngoài giờ – ban đêm – ngày lễ
| Thời gian | Mức phụ phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giao nhận ngoài giờ hành chính | 300.000 – 500.000/chuyến | Sau 17h00 hoặc trước 7h00 |
| Giao nhận ban đêm | 500.000 – 800.000 | Theo yêu cầu |
| Ngày lễ / Chủ nhật | +5% – 10% | Tính theo cước thực tế |
Phí trung chuyển xe tải nhỏ (nếu container không vào được)
| Tình huống | Phí (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trung chuyển bằng xe tải nhỏ | 300.000 – 700.000 | Khi container 20/40ft không vào kho |
| Trung chuyển nhiều điểm | +300.000 – 500.000/điểm | Áp dụng theo số điểm |
Chi phí hành chính & chứng từ (nếu có)
| Loại chi phí | Mức phí (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí làm lệnh xuất – nhập | 300.000 – 600.000 | Cảng, bãi |
| Phí chứng từ giao nhận | 200.000 – 300.000 | Vận đơn, biên bản (POD) |
| Phí in ấn, gửi chứng từ | 50.000 – 150.000 | Theo yêu cầu email / chuyển phát |
Phí thay đổi lộ trình / điểm giao hàng sau khi khởi hành
| Tình huống | Mức phí (₫) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thay đổi điểm giao lúc xe đã đi | Theo thực tế | Phụ thêm chi phí điều xe |
| Quay đầu xe sau khi chạy | 2.000.000 – 3.000.000 | Chi phí hao mòn & thời gian |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ
Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
- Tuyến Trần Đề (Sóc Trăng) đến KCN Yên Mỹ (Hưng Yên) dài khoảng 1.850 km, đi qua các tuyến chính:
QL1A – Cao tốc Bắc Nam – QL5B – Hưng Yên. - Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ phụ thuộc vào:
- Lựa chọn tuyến cao tốc (nhanh nhưng phí BOT cao) hoặc quốc lộ (rẻ nhưng lâu hơn).
- Điều kiện đường xá, tắc nghẽn, cấm tải trong đô thị.
- Chiều xe có hàng hay rỗng (1 chiều hay 2 chiều).
Biến động giá nhiên liệu (xăng, dầu)
- Chi phí nhiên liệu chiếm 35–45% giá cước container.
- Khi giá dầu tăng 10%, cước vận chuyển tăng trung bình 5–8%.
- Một số nhà vận tải áp dụng phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge) để bù trừ biến động.
| Thời điểm | Giá dầu trung bình (₫/lít) | Ảnh hưởng đến giá cước |
|---|---|---|
| Dưới 22.000 ₫ | Cước ổn định | Không thay đổi |
| 22.000 – 25.000 ₫ | +5% | Tính phụ phí nhẹ |
| Trên 25.000 ₫ | +10–15% | Áp dụng phụ phí nhiên liệu |
Tình trạng container rỗng và hàng chiều về
- Khi thiếu container rỗng tại cảng Trần Đề, giá có thể tăng 500.000 – 1.000.000 ₫/cont.
- Nếu xe có hàng chiều về, doanh nghiệp được giảm 15–25% giá cước.
- Nhà vận tải luôn ưu tiên khách có hàng hai chiều hoặc lịch định kỳ.
Hình thức giao nhận hàng hóa
| Hình thức | Mô tả | Ảnh hưởng giá |
|---|---|---|
| Cảng – Door | Nhận tại cảng, giao tận kho | Giá chuẩn |
| Door – Door | Nhận và giao tận nơi | +10–15% |
| Cảng – Cảng | Giao và nhận tại cảng | -10% |
| Door – Cảng | Nhận tại kho, giao ra cảng | +5% |
Ưu đãi & Chính sách hỗ trợ khi sử dụng dịch vụ trucking container
Nhằm mang lại giải pháp logistics tiết kiệm – an toàn – chuyên nghiệp, dịch vụ giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ áp dụng nhiều chính sách ưu đãi và hỗ trợ linh hoạt cho từng nhóm khách hàng.
Các ưu đãi không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận tải container đường dài, mà còn đảm bảo tiến độ và chất lượng giao hàng ổn định quanh năm.
Ưu đãi cho khách hàng gửi hàng 2 chiều

- Giảm ngay 15–25% tổng chi phí vận chuyển khi có hàng chiều về (KCN Yên Mỹ → Trần Đề hoặc các tỉnh miền Tây).
- Ưu tiên điều xe quay đầu nhanh, hạn chế xe rỗng, tối ưu chi phí logistics.
- Miễn phí một đầu nâng hạ container đối với hợp đồng hai chiều cố định.
Ưu đãi cho khách hàng hợp đồng dài hạn
- Giữ nguyên giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ từ 3 – 6 tháng, không tăng giá dù xăng dầu biến động.
- Giảm 10–15% tổng chi phí khi ký hợp đồng ≥ 6 tháng.
- Hỗ trợ lịch xe cố định hàng tuần, đảm bảo có xe trống khi phát sinh hàng.
Ưu tiên cho doanh nghiệp trong khu công nghiệp Yên Mỹ & lân cận
- Ưu tiên điều xe nhanh trong ngày (đặt trước 3 – 6 tiếng).
- Giảm 5 – 10% giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ cho doanh nghiệp tại KCN:
- Yên Mỹ I, Yên Mỹ II
- KCN Phố Nối A, Phố Nối B
- KCN Thăng Long II (Hưng Yên)
Chính sách giảm giá cho khách hàng mới
- Giảm 10% giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ chuyến đầu tiên khi sử dụng dịch vụ.
- Tặng voucher 500.000 ₫ cho đơn hàng tiếp theo.
- Được tư vấn miễn phí phương án tối ưu tuyến vận chuyển container từ miền Tây ra Bắc.
Hỗ trợ trong trường hợp phát sinh chậm trễ hoặc sự cố
- Cam kết đền bù 100% giá trị hàng hóa nếu hư hỏng do lỗi vận chuyển.
- Nếu xe đến trễ hơn 6 tiếng so với lịch, hỗ trợ giảm 5% giá cước chuyến đó.
- Hỗ trợ đổi xe, chuyển hướng hoặc lưu kho trung chuyển miễn phí 24h nếu cần thiết.
Thông tin liên hệ báo giá
Nếu bạn cần báo giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Yên Mỹ chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề – Sóc Trăng
- Địa chỉ giao hàng tại KCN Yên Mỹ – Hưng Yên
- Thời gian dự kiến giao nhận
📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/
Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi
| Thông tin cần điền | Nội dung khách hàng cung cấp |
|---|---|
| Họ và tên | …………………………………………………… |
| Số điện thoại / Zalo | …………………………………………………… |
| Email (nếu có) | …………………………………………………… |
| Loại container cần vận chuyển | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc |
| Loại hàng hóa | …………………………………………………… |
| Trọng lượng (kg hoặc tấn) | …………………………………………………… |
| Địa điểm nhận hàng | Cảng Trần Đề, Sóc Trăng |
| Địa điểm giao hàng | KCN Yên Mỹ, Hưng Yên |
| Thời gian dự kiến vận chuyển | ☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định |
| Hình thức giao nhận mong muốn | ☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng |
| Yêu cầu thêm (nếu có) | …………………………………………………… |

