Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ hiện đang là một trong những thông tin được nhiều doanh nghiệp sản xuất và đơn vị xuất nhập khẩu đặc biệt quan tâm khi tìm kiếm giải pháp logistics liên kết Nam – Bắc. Với lộ trình dài gần 1.600km, việc xác định chính xác chi phí vận chuyển không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa giá thành sản phẩm mà còn đảm bảo sự ổn định cho chuỗi cung ứng tại ‘thủ phủ công nghiệp’ Bắc Ninh. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá cước trucking mới nhất năm 2026, phân tích các yếu tố tác động đến chi phí và gợi ý những giải pháp vận tải đa phương thức giúp bạn tiết kiệm ngân sách tối đa trên tuyến đường huyết mạch này.
Lợi ích khi chọn trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Bảo đảm an toàn hàng hóa tuyệt đối
Container được thiết kế kín, chắc chắn — bảo vệ hàng hóa khỏi lưu trữ, bụi bẩn, va chạm và hoạt động bên ngoài suốt quá trình hành động từ Bình Thuận ra Bắc Ninh
Tiết kiệm chi phí logistics đáng kể
Doanh nghiệp không cần đầu tư xe riêng — tránh các tài khoản: mua xe, bảo trì, sửa chữa, bảo hiểm, phí cầu đường. Với tuyến Cảng Vĩnh Tân → KCN Quế Võ , Chân vận chuyển được báo giá gói hàng theo container 20ft/40ft, minh bạch và không phát sinh thêm.
Kết nối trực tiếp “Cảng → Nhà máy” (Door-to-Door)
Hàng hóa được nhận thẳng tại Cảng Quốc tế Vĩnh Tân và giao tận cổng nhà máy ở KCN Quế Võ mà không cần trung chuyển — giảm thiểu rủi ro thoát ra , giảm thời gian xử lý tại kho trung gian, cung cấp chuỗi tối ưu.
Tiết kiệm thời gian – Giao hàng đúng hạn
Đơn vị vận hành tải tuyến chuyên nghiệp có lịch trình cố định và tối ưu theo Quốc lộ 1A , đảm bảo giao hàng đúng tiến độ sản xuất tại KCN — đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có quy định về thời hạn.

Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Bảng giá cước Trucking Container (Vĩnh Tân – Quế Võ)
| Loại Container | Cước 1 chiều (VNĐ/Chuyến) | Cước 2 chiều (VNĐ/Vòng) | Ghi chú |
| Container 20′ DC | 25.500.000 – 27.500.000 | 42.000.000 – 45.000.000 | Trọng tải tối đa ~25 tấn. |
| Container 40′ DC/HC | 30.500.000 – 33.500.000 | 52.000.000 – 56.000.000 | Thùng cao (HC) cùng giá thùng thường. |
| Container 40′ RF (Lạnh) | 46.000.000 – 52.000.000 | 78.000.000 – 85.000.000 | Duy trì nhiệt độ suốt hành trình. |
Bảng giá Trucking Container 40F từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
| Loại Container | Đặc điểm & Kích thước lọt lòng (D x R x C) | Giá cước 1 chiều (VNĐ) | Giá cước 2 chiều (VNĐ) |
| 40′ DC (Thường) | 12m x 2,35m Chở hàng bách hóa. | 31.500.000 | 52.500.000 |
| 40′ HC (Cao) | 12m x 2,35m Tối ưu cho hàng nhẹ. | 32.500.000 | 54.000.000 |
| 40′ RF (Lạnh) | 11,55m x 2.29m Thực phẩm, y tế. | 48.000.000 | 82.000.000 |
| 40′ OT/FR | Container hở mái hoặc Flat Rack – Hàng quá khổ. | 42.000.000 | Liên hệ |
Bảng Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ đường biển
| Hạng mục chi phí | Container 20′ DC (VNĐ) | Container 40′ DC/HC (VNĐ) |
| Cước biển (Ocean Freight) | 4.800.000 – 5.500.000 | 7.500.000 – 9.000.000 |
| Trucking 2 đầu & Nâng hạ | 5.500.000 – 6.500.000 | 6.500.000 – 8.000.000 |
| Phí chứng từ, Seal, THC… | 1.200.000 – 1.500.000 | 1.500.000 – 2.000.000 |
| TỔNG CỘNG (Trọn gói) | 11.500.000 – 13.500.000 | 15.500.000 – 19.000.000 |
Bảng Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ đường sắt
| Hạng mục chi phí | Container 20′ DC (VNĐ) | Container 40′ DC/HC (VNĐ) |
| Cước đường sắt (Ga-Ga) | 9.800.000 – 11.200.000 | 16.500.000 – 18.500.000 |
| Trucking kết nối 2 đầu | 6.500.000 – 7.500.000 | 7.500.000 – 9.500.000 |
| Cẩu hạ tại 2 đầu Ga | 1.200.000 – 1.600.000 | 1.800.000 – 2.400.000 |
| TỔNG CỘNG (Trọn gói) | 17.500.000 – 20.300.000 | 25.800.000 – 30.400.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Khoảng cách vận chuyển và tuyến đường
- Quãng đường từ Vĩnh Tân đến Quế Võ khoảng 1.300–1.400 km, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhiên liệu, phí cầu đường và thời gian vận chuyển.
Loại hàng hóa
- Hàng hóa đặc biệt như dễ vỡ, nguy hiểm hoặc cần bảo quản lạnh sẽ yêu cầu phương tiện chuyên dụng và có thể phát sinh phụ phí.
Khối lượng và thể tích hàng hóa
- Hàng hóa cồng kềnh hoặc nặng sẽ cần xe chuyên dụng và có thể làm tăng chi phí vận chuyển.
Thời điểm vận chuyển
- Giá cước có thể tăng vào mùa cao điểm như cuối năm hoặc dịp lễ Tết do nhu cầu vận chuyển tăng cao.
Loại container và Tải trọng hàng hóa
- Container 20 feet vs 40 feet: Cont 40f luôn có giá cao hơn do tiêu hao nhiên liệu lớn hơn và phí BOT tại một số trạm cao hơn.
- Hàng nặng/Hàng quá tải: Theo quy định, hàng trên 20 tấn (với cont 20f) hoặc trên 30 tấn (với cont 40f) thường bị áp phụ phí hàng nặng do ảnh hưởng đến hệ thống lốp, phanh và nguy cơ bị kiểm tra tải trọng gắt gao.
- Container lạnh: Sẽ phát sinh thêm phí chạy máy nén (khoảng 20-30% so với cont khô) để duy trì nhiệt độ.

Các loại container vận chuyển hàng từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Nhóm Container bách hóa (Container khô – DC/HC)
Đây là loại container phổ biến nhất, chiếm hơn 80% lưu lượng hàng hóa trên tuyến này.
- Container 20 feet (20’DC): Phù hợp cho các mặt hàng nặng, nhỏ gọn như hóa chất đóng bao, hạt nhựa, phụ tùng kim loại.
- Container 40 feet (40’DC/HC):
- 40’HC (High Cube): Cao hơn thùng thường 30cm, là “ưu tiên số 1” cho hàng từ miền Nam ra KCN Quế Võ. Loại này cực kỳ tối ưu cho các mặt hàng linh kiện điện tử, bao bì, hàng tiêu dùng vốn có thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ.
- Container 45 feet (45’HC): Loại container siêu lớn dành cho các doanh nghiệp có lượng hàng cực lớn, giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị sản phẩm (CBM).
Nhóm Container lạnh (Reefer – RF)
KCN Quế Võ tập trung nhiều nhà máy sản xuất linh kiện chính xác và thực phẩm, do đó container lạnh đóng vai trò quan trọng:
- Chức năng: Duy trì nhiệt độ ổn định
- Ứng dụng: Vận chuyển các bảng mạch điện tử nhạy cảm với độ ẩm/nhiệt độ, hóa chất đặc biệt, hoặc thực phẩm cung ứng cho các chuyên gia và công nhân tại khu công nghiệp.
Nhóm Container chuyên dụng (Hàng đặc thù)
Dành cho các dự án lắp đặt máy móc hoặc mở rộng nhà máy tại Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Container bồn (ISO Tank): Chuyên dùng để vận chuyển hóa chất lỏng, dung môi phục vụ dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Container hở mái (Open Top – OT): Thùng không có nóc cứng, chỉ phủ bạt. Dùng để chở máy móc công nghiệp quá khổ về chiều cao hoặc các thiết bị cần bốc dỡ bằng cẩu từ trên xuống.
Container mặt bằng (Flat Rack – FR): Chỉ có sàn và hai vách đầu, dùng cho hàng siêu trường siêu trọng (máy công trình, bồn chứa lớn) không thể nhét vừa con
Lộ trình Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Vận chuyển container từ Cảng Vĩnh Tân (Bình Thuận) đi KCN Quế Võ (Bắc Ninh) là một tuyến vận tải dài xuyên suốt chiều dài đất nước (khoảng 1.550km – 1.600km). Tùy vào loại hàng hóa và ngân sách, bạn có thể lựa chọn 3 lộ trình chính sau đây:
Lộ trình Đường bộ (Trucking xuyên suốt)
Đây là phương thức nhanh nhất và linh hoạt nhất, giao hàng tận nơi (Door-to-Door).
- Lộ trình chi tiết: Cảng Vĩnh Tân --> Quốc lộ 1A --> Cao tốc Cam Lâm – Vĩnh Hảo --> (Kết nối dọc hệ thống cao tốc Bắc – Nam hiện hữu qua các tỉnh miền Trung) --> Ninh Bình --> Pháp Vân – Cầu Giẽ (Hà Nội) --> Đường vành đai 3 --> Quốc lộ 1A (mới) --> Quốc lộ 18 --> KCN Quế Võ (Bắc Ninh).
- Thời gian: Khoảng 60 – 72 giờ (2.5 – 3 ngày).
- Ưu điểm: Giao hàng trực tiếp, không phải bốc xếp qua nhiều trung gian, phù hợp cho linh kiện điện tử hoặc hàng cần giao gấp.
Lộ trình Đường biển (Vận tải đa phương thức – Tiết kiệm nhất)
Phương án này tối ưu về chi phí, phù hợp với hàng hóa số lượng lớn và không quá khẩn cấp.
- Lộ trình chi tiết:
- Chặng 1: Trucking container từ kho/cảng tại Vĩnh Tân lên tàu container.
- Chặng 2 (Đường biển): Tàu chạy từ Cảng Vĩnh Tân (hoặc trung chuyển qua Cảng Cái Mép/Cảng Quy Nhơn) --> cập Cảng Hải Phòng (Cảng Đình Vũ hoặc Lạch Huyện).
- Chặng 3: Trucking từ Cảng Hải Phòng --> Quốc lộ 5 hoặc Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng --> Quốc lộ 10 --> Quốc lộ 18 --> KCN Quế Võ (khoảng 100km).
- Thời gian: 5 – 8 ngày (tùy lịch tàu).
- Ưu điểm: Chi phí thấp hơn 40-50% so với đường bộ.
- Nhược điểm: Thời gian vận chuyển lâu, phụ thuộc vào lịch tàu và bãi cảng.
Lộ trình Đường sắt (An toàn và ổn định)
Phương án này có lịch trình cố định, ít chịu ảnh hưởng bởi thời tiết hay kẹt xe đường bộ.
- Lộ trình chi tiết:
- Chặng 1: Trucking từ Cảng Vĩnh Tân --> Ga Tháp Chàm (Ninh Thuận) hoặc Ga Diêu Trì (Bình Định).
- Chặng 2 (Đường sắt): Chạy dọc tuyến đường sắt Thống Nhất --> cập Ga Yên Viên hoặc Ga Giáp Bát (Hà Nội).
- Chặng 3: Trucking từ ga đường sắt --> di chuyển về KCN Quế Võ (khoảng 35 – 45km).
- Thời gian: 4 – 5 ngày.
- Nhược điểm: Phải thực hiện bốc xếp tại hai đầu ga, phát sinh phí trucking 2 chặng ngắn.
Các dịch vụ chính của Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ cung cấp nhiều hình thức vận chuyển linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp. Dưới đây là các dịch vụ nổi bật:
- Vận chuyển hàng lẻ, hàng ghép: Nhận hàng số lượng ít, kết hợp với các đơn hàng khác để giảm chi phí. Hàng đóng ghép chung container Phù hợp với hàng hóa nhẹ, thùng carton, bao tải, linh kiện nhỏ…
- Vận chuyển hàng nguyên xe: Khách thuê nguyên xe để chở số lượng lớn hàng hóa hoặc hàng cần đi nhanh, không dừng dọc đường. Thời gian giao hàng nhanh và đúng lịch hẹn.
- Vận chuyển hàng công trình, máy móc: Chuyên chở vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc, hàng nặng – dài – cồng kềnh bằng xe sàn, xe cẩu, xe thùng dài chuyên dụng.
- Nhận – giao hàng tận nơi: Dịch vụ door-to-door: tài xế đến tận nơi lấy hàng tại Bình Thuận và giao tận tay người nhận tại KCN Quế Võ. Tiện lợi, tiết kiệm thời gian.
- Vận chuyển hàng dọn nhà, văn phòng: Nhận chuyển đồ đạc gia đình, bàn ghế, thiết bị văn phòng từ Bình Thuận đi Bắc Ninh. Có hỗ trợ bốc xếp, tháo lắp và đóng gói nếu khách có nhu cầu.
- Vận chuyển siêu tốc: Dành cho hàng hóa cần đi gấp trong ngày hoặc theo khung giờ cố định. Xe chạy ngay sau khi nhận hàng, không ghép chuyến, đảm bảo tốc độ và an toàn.
Bảng giá bốc xếp Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Bảng giá Dịch vụ Nâng hạ và Bốc xếp tại Cảng Vĩnh Tân
Tại điểm đến, chi phí chủ yếu tập trung vào việc rút hàng và thời gian chờ đợi của phương tiện
| Hạng mục dịch vụ | Container 40′ DC/HC | Container 40′ RF (Lạnh) | Container 40′ FR/OT |
| Nâng/Hạ container hàng | 1.150.000 – 1.400.000 VNĐ | 1.550.000 – 1.800.000 VNĐ | 2.100.000 – 2.800.000 VNĐ |
| Nâng/Hạ container rỗng | 650.000 – 850.000 VNĐ | 900.000 – 1.100.000 VNĐ | 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ |
| Bốc xếp thủ công (tại bãi) | 3.000.000 – 3.500.000 VNĐ | Theo thỏa thuận | Theo đặc điểm hàng |
| Phí cắt/bấm Seal | 50.000 VNĐ/lần | 50.000 VNĐ/lần | 50.000 VNĐ/lần |
Bảng giá Dịch vụ tại Kho KCN Quế Võ (Bắc Ninh)
Tại điểm đến, chi phí chủ yếu tập trung vào việc rút hàng và thời gian chờ đợi của phương tiện.
| Hạng mục dịch vụ | Đơn giá ước tính (VNĐ) | Ghi chú |
| Rút hàng bằng xe nâng | 1.500.000 – 2.500.000 /cont | Tùy vào trọng lượng hàng (>10 tấn giá cao hơn). |
| Rút hàng thủ công | 2.800.000 – 3.800.000 /cont | Áp dụng cho hàng bách hóa, bao kiện nhỏ. |
| Phí neo xe (Chờ dỡ hàng) | 1.500.000 – 2.000.000 /ngày | Thường miễn phí 6 – 12 tiếng đầu tiên. |
| Phí lưu xe qua đêm | 2.000.000 – 2.500.000 /đêm | Nếu kho không dỡ hàng kịp trong ngày. |
Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ nhận chuyển các loại hàng
Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ đa dạng về chủng loại hàng hóa. Các nhóm hàng được vận chuyển thường xuyên gồm:
Nhóm Hàng Công Nghiệp – Máy Móc
- Thiết bị cơ khí, máy móc công trình, máy nông nghiệp
- Linh kiện, phụ tùng ô tô – xe máy
- Dụng cụ cơ khí, đồ nghề sửa chữa, máy hàn
Hàng Vật Tư – Xây Dựng
- Gạch men, sắt thép, xi măng, ống nước
- Vật liệu cách nhiệt, chống thấm, sơn bột
- Thiết bị điện dân dụng và công nghiệp
Nhóm Hàng Tiêu Dùng – Hóa Phẩm
- Nước ngọt, bánh kẹo, mì gói, thực phẩm đóng gói
- Mỹ phẩm, dầu gội, bột giặt, hóa chất công nghiệp
- Bao bì, thùng carton, nhựa nguyên liệu
Hàng Nội Thất – Trang Trí
- Bàn ghế, tủ kệ, nệm, sofa
- Gỗ ghép, gỗ công nghiệp, rèm cửa
- Đồ điện gia dụng: quạt, máy lạnh, máy giặt
Hàng Hóa Cá Nhân – Nhỏ Lẻ
Hàng gia dụng vận chuyển số lượng ít
Quà biếu, hàng online, sản phẩm handmade
Hành lý, vali, túi xách, quần áo.

Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ thanh toán linh hoạt
Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ hiện cung cấp nhiều hình thức thanh toán linh hoạt:
💳 Thanh toán chuyển khoản:
Phù hợp với khách ở xa, giúp xác nhận nhanh chóng và an toàn.
💵 Thanh toán tiền mặt:
Thực hiện trực tiếp khi giao hoặc nhận hàng, thích hợp cho khách muốn kiểm tra hàng trước.
📦 Thanh toán COD (thu hộ):
Nhà xe hỗ trợ thu hộ tiền hàng từ người nhận và chuyển lại cho người gửi.
Ngoài ra, khách hàng có thể kết hợp thanh toán một phần trước, phần còn lại sau khi giao hàng thành công, đảm bảo tính minh bạch và tin cậy. Các phương thức này không chỉ giúp tiện lợi hơn khi giao dịch, mà còn tạo sự linh hoạt về tài chính cho khách gửi hàng.
Các dịch vụ sẵn có tại Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Dịch vụ đóng gói hàng hóa chuyên nghiệp
Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ hỗ trợ đóng thùng carton, quấn màng PE, đóng kiện gỗ, chằng buộc hàng pallet… theo từng loại hàng. Đặc biệt hữu ích với hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao hoặc cần vận chuyển xa.
Đảm bảo an toàn hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
Giúp hàng hóa gọn gàng, tiết kiệm diện tích trên xe.
Bốc xếp, nâng hạ hàng hóa tận nơi
Với đội ngũ nhân viên bốc xếp lành nghề và xe nâng, xe cẩu hỗ trợ tại kho, Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ có thể phục vụ khách hàng từ khâu nhận hàng tại địa điểm, lên/xuống xe, đến giao hàng cuối cùng.
Phù hợp với hàng nặng, hàng công trình, thiết bị cồng kềnh.
Giảm thiểu rủi ro hư hỏng trong quá trình thao tác.
Cập nhật tình trạng hàng hóa theo yêu cầu
Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ cung cấp dịch vụ thông báo hành trình qua điện thoại, Zalo hoặc email. Ngoài ra, một số đơn vị còn tích hợp hệ thống GPS định vị, cho phép khách hàng theo dõi lộ trình xe vận chuyển.
Hệ thống kho bãi Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Kho Cần Thơ: Số 55 đường số 8 khu dân cư Nông Thổ Sản khu vực Thạnh Lợi, Phú Thứ, Cái Răng, TP. Cần Thơ.
Kho Bình Định: QL1A, Phú Mỹ 2, xã Phước Lộc, Tuy Phước, Bình Định.
Kho Hà Nội: Trụ H3 dưới chân cầu Thanh Trì, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
Kho Sài Gòn: 789 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP. HCM.
Kho Đà Nẵng: 479 Trường Sơn, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng.
Kho Nha Trang: Số 10 QL1A, Suối Hiệp, Diên khánh, Khánh Hoà (Đối diện cây xăng Minh Lý).
Kho Đắk Lắk: 168 Đường 10/3, xã Cư Êbur Đai, Tp. BMT, Đắk Lắk. (Cạnh cây xăng 68).
Liên hệ Giá trucking container từ Cảng Vĩnh Tân đi KCN Quế Võ
Chuyên viên: Nguyễn Bình
Email: nguyenbinhnt.92@gmail.com


