Giá trucking container từ Cát Lái đến KCN Đình Trám là mức chi phí vận chuyển container bằng đường bộ, sử dụng xe đầu kéo chuyên dụng, để đưa container hàng hóa từ Cảng Cát Lái (TP.HCM) đến Khu Công Nghiệp Đình Trám (Bắc Giang). Mức giá này được xây dựng dựa trên quãng đường vận chuyển Bắc – Nam, loại container sử dụng (20 feet, 40 feet, container thường hay container lạnh), hình thức vận chuyển (nguyên container hoặc kết hợp dịch vụ liên quan), cũng như các yêu cầu kỹ thuật và thời gian giao nhận hàng.
Trong thực tế, giá trucking container không chỉ phản ánh chi phí di chuyển đơn thuần mà còn bao gồm các yếu tố như chi phí điều xe, nhiên liệu, cầu đường, quản lý container tại cảng và bãi, cũng như mức độ linh hoạt về thời gian lấy – trả container. Việc nắm rõ định nghĩa và phạm vi áp dụng của giá trucking container từ Cát Lái đến KCN Đình Trám giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí logistics, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và tối ưu hiệu quả trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tổng Quan Tuyến Vận Chuyển Container Cát Lái – KCN Đình Trám
Lộ trình vận chuyển container từ Cát Lái đi Đình Trám
Tuyến vận chuyển container thường xuất phát từ Cảng Cát Lái (TP.HCM), di chuyển theo trục QL1A – cao tốc Bắc Nam – các tuyến tránh đô thị để ra Bắc Giang.
Lộ trình được lựa chọn nhằm hạn chế đường cấm, giảm ùn tắc và tiết kiệm nhiên liệu.
Tùy thời điểm và điều kiện giao thông, nhà xe có thể điều chỉnh tuyến để đảm bảo an toàn container và đúng tiến độ giao hàng.
Việc nắm rõ lộ trình giúp doanh nghiệp dễ theo dõi hành trình và dự trù thời gian nhận hàng.
Đặc điểm vận chuyển container vào KCN Đình Trám
KCN Đình Trám có hạ tầng giao thông thuận lợi, cho phép xe container ra vào theo khung giờ quy định.
Tuy nhiên, vẫn cần tuân thủ các yêu cầu về tải trọng, giờ cấm và an toàn lao động trong khu công nghiệp.
Việc giao container tận nhà máy giúp doanh nghiệp giảm chi phí trung chuyển, nhưng cần phối hợp tốt giữa tài xế và bộ phận nhận hàng.
Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thời gian và giá trucking container thực tế.
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Bộ Cát Lái – KCN Đình Trám
Loại Container
Hình Thức Vận Chuyển
Giá Tham Khảo (VNĐ/Chuyến)
Container 20 feet
Nguyên container đường bộ
38.000.000 – 42.000.000
Container 40 feet
Nguyên container đường bộ
48.000.000 – 53.000.000
Container 48 feet
Container siêu dài
58.000.000 – 65.000.000
Container 50 feet
Container siêu dài đặc biệt
62.000.000 – 70.000.000
Container kẹp cổ
Hàng cao vượt chuẩn
55.000.000 – 65.000.000
Container mổ nóc
Hàng cẩu từ trên xuống
52.000.000 – 62.000.000
Container sàn (Flat rack)
Hàng siêu trường, siêu trọng
60.000.000 – 75.000.000
Bảng Giá Đi Nguyên Container Đường Biển
Loại Container
Hình Thức Vận Chuyển
Giá Tham Khảo (VNĐ/Cont)
Container 20 feet
Nguyên container đường biển
13.500.000 – 16.000.000
Container 40 feet
Nguyên container đường biển
19.000.000 – 22.000.000
Container 48 feet
Container siêu dài (hạn chế tàu)
26.000.000 – 30.000.000
Container 50 feet
Container siêu dài đặc biệt
28.000.000 – 33.000.000
Container kẹp cổ
Hàng cao vượt chuẩn
24.000.000 – 29.000.000
Container mổ nóc
Open Top container
23.000.000 – 28.000.000
Container sàn (Flat rack)
Hàng siêu trường – siêu trọng
27.000.000 – 35.000.000
Bảng giá Giá ghép hàng container
Bảng Giá Hàng Nặng Tính Theo Trọng Lượng
Trọng Lượng Hàng
Đơn Giá Tham Khảo
Ghi Chú
Dưới 100 kg
3.000 / kg
Áp dụng mức tối thiểu cho hàng nặng nhỏ
200 – 500 kg
2.500 / kg
Có thể ghép chung container
501 kg – 1 tấn
2.200 / kg
Ưu tiên xếp đáy container
1,1 – 2,5 tấn
2.200.000 / tấn
Cần bố trí xe nâng khi xếp dỡ
2,6 – 5 tấn
1.900.000 / tấn
Áp dụng giá theo lô hàng
5,1 – 8 tấn
1.800.000 / tấn
Hạn chế ghép nhiều lô cùng chuyến
8,1 – 10 tấn
1.700.000 / tấn
Cân đối tải trọng container
10,1 – 15 tấn
1.600.000 / tấn
Nên đi container riêng
Trên 15 tấn
Thỏa thuận
Cần khảo sát và lập phương án riêng
Bảng Giá Hàng Nhẹ Tính Theo Khối Lượng
Khối Lượng Hàng
Đơn Giá Tham Khảo
Ghi Chú
Dưới 1 m³
1.500.000 / m³
Áp dụng mức tối thiểu cho lô hàng nhỏ
1 – 3 m³
1.200.000 / m³
Phù hợp hàng thùng carton, hàng bao
3,1 – 5 m³
1.000.000 / m³
Có thể ghép chung nhiều lô
5,1 – 10 m³
850.000 / m³
Giá ưu đãi theo khối lượng
10,1 – 15 m³
750.000 / m³
Gần tương đương cont riêng
15,1 – 20 m³
650.000 / m³
Nên cân nhắc đi nguyên container
Trên 20 m³
Thỏa thuận
Áp dụng giá theo lô hoặc cont riêng
Thời Gian Đi Container Đến KCN Đình Trám
Thời gian vận chuyển container bằng đường bộ
Vận chuyển container bằng đường bộ từ Cảng Cát Lái, TP.HCM đến KCN Đình Trám (Bắc Giang) thường mất khoảng 3 – 4 ngày, tùy điều kiện khai thác thực tế trên tuyến Bắc – Nam.
Thời gian này đã bao gồm thời gian chạy xe liên tục, nghỉ bắt buộc của tài xế và các điểm dừng kỹ thuật theo quy định.
Trong trường hợp hàng cần giao gấp, nhà xe có thể bố trí xe chạy ưu tiên, rút ngắn thời gian còn khoảng 2,5 – 3 ngày.
Tuy nhiên, phương án này cần được thống nhất trước để đảm bảo an toàn vận chuyển và tính pháp lý trên tuyến.
Thời gian vận chuyển container bằng đường biển kết hợp trung chuyển
Với phương án đi đường biển nội địa, container được vận chuyển từ Cát Lái ra cảng Hải Phòng, thời gian hành trình tàu khoảng 3 – 4 ngày.
Sau khi tàu cập cảng, container tiếp tục được trung chuyển bằng xe đầu kéo về KCN Đình Trám trong vòng 4 – 6 giờ.
Tổng thời gian vận chuyển theo hình thức này thường dao động 4 – 6 ngày, phù hợp với các lô hàng không quá gấp và ưu tiên tiết kiệm chi phí.
Thời gian thực tế có thể thay đổi do lịch tàu, tình trạng ùn tắc cảng hoặc cao điểm mùa hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian giao container tại KCN Đình Trám
Thời gian giao hàng có thể bị ảnh hưởng bởi thời điểm vận chuyển, đặc biệt vào mùa cao điểm, lễ Tết hoặc khi khan hiếm xe.
Ngoài ra, việc chờ lấy container tại cảng, giờ cấm xe và quy định ra vào KCN cũng tác động trực tiếp đến tiến độ.
Điều kiện thời tiết, giao thông và sự phối hợp giữa nhà xe – doanh nghiệp nhận hàng là yếu tố then chốt giúp đảm bảo giao container đúng kế hoạch.
Giá Neo Container
Giá neo container tại cảng Cát Lái
Giá neo container tại cảng Cát Lái là khoản phí phát sinh khi hàng hóa xuất nhập khẩu phải lưu container tại bãi cảng quá thời gian miễn cước (dem/ren) cho phép.
Mức miễn cước thường dao động từ 3 – 5 ngày sau khi container được giao – nhận; nếu quá thời hạn này, container sẽ bị tính phí neo hàng ngày.
Phí neo container tại Cát Lái phụ thuộc vào loại container (20’, 40’), thời gian lưu bãi và quy định cảng.
Việc neo container kéo dài sẽ làm tăng chi phí logistics, do đó doanh nghiệp cần lấy container đúng hạn và theo dõi lịch trình nhận hàng chặt chẽ.
Giá neo container tại cảng đích / bãi trung chuyển
Tại khu vực cảng đích hoặc bãi trung chuyển gần KCN Đình Trám, container sau khi cập cảng mà không được kéo về điểm nhận đúng thời gian miễn cước cũng sẽ bị tính phí neo bãi.
Mức phí này thường được áp dụng theo số ngày lưu container vượt định mức, và cao hơn vào các mùa cao điểm hàng.
Doanh nghiệp nên chủ động thu xếp thời gian kéo container từ cảng về KCN để tránh phát sinh chi phí neo không cần thiết.
Một số nhà vận chuyển cũng hỗ trợ nhắc lịch neo bãi và tối ưu việc điều xe để giảm thiểu chi phí này.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá neo container
Loại container: cont 20’ và cont 40’ có mức phí neo khác nhau – cont lớn thường tính phí cao hơn.
Thời gian lưu bãi: càng vượt thời gian miễn cước, phí neo càng tăng theo ngày.
Quy định cảng và bãi nhận: mỗi cảng có biểu giá neo riêng, theo từng giai đoạn cao điểm hoặc mùa hàng.
Tình trạng logistics thực tế: thời gian chờ nhận container kéo dài do tàu cập cảng muộn, ùn tắc làm tăng thời gian neo bãi.
Quy Định Thời Gian Lên Hàng Và Xuống Hàng Container
Thời gian quy định lên hàng container tại điểm gửi
Thời gian lên hàng container là khoảng thời gian cho phép từ khi xe đầu kéo vào vị trí bốc hàng đến khi hoàn tất đóng hàng và niêm phong container.
Với container tiêu chuẩn 20 feet hoặc 40 feet, thời gian lên hàng thường được quy định từ 2 – 4 giờ, tùy vào tính chất hàng hóa và phương án bốc xếp.
Đối với hàng máy móc, hàng nặng hoặc hàng cần xe nâng – cẩu hỗ trợ, thời gian lên hàng có thể kéo dài hơn và cần thỏa thuận trước với đơn vị vận chuyển.
Nếu quá thời gian quy định, nhà xe có thể áp dụng phí chờ xe hoặc phí phát sinh theo giờ.
Thời gian quy định xuống hàng container tại điểm nhận
Thời gian xuống hàng container được tính từ lúc xe vào vị trí giao hàng tại kho hoặc nhà máy đến khi dỡ xong toàn bộ hàng.
Thông thường, thời gian xuống hàng cho container tiêu chuẩn cũng dao động từ 2 – 4 giờ.
Trường hợp kho bãi chật hẹp, thiếu thiết bị bốc xếp hoặc phải chờ sắp xếp mặt bằng, thời gian xuống hàng có thể kéo dài.
Việc chậm trễ xuống hàng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lịch điều xe tiếp theo và có thể phát sinh phí lưu xe.
Các trường hợp phát sinh ngoài thời gian quy định
Nếu việc lên hoặc xuống hàng vượt quá thời gian cho phép do nguyên nhân từ phía người gửi hoặc người nhận, chi phí phát sinh sẽ được tính riêng.
Các nguyên nhân phổ biến gồm: chưa chuẩn bị hàng sẵn, thiếu nhân công bốc xếp, hoặc chờ kiểm đếm nội bộ.
Ngoài ra, những trường hợp đặc biệt như hàng cần đóng rút nhiều công đoạn, hàng giá trị cao cần giám sát cũng cần thông báo trước.
Việc thống nhất rõ thời gian lên – xuống hàng ngay từ đầu giúp tránh tranh chấp chi phí và đảm bảo tiến độ vận chuyển.
Hình Thức Giao Nhận Hàng
Giao nhận container tại cảng xuất phát
Hình thức giao nhận tại cảng xuất phát thường áp dụng khi hàng hóa đã được đóng sẵn trong container và có đầy đủ chứng từ hợp lệ.
Đơn vị vận chuyển sẽ tiếp nhận container trực tiếp tại bãi cảng, thực hiện các thủ tục cần thiết trước khi điều xe vận chuyển đi.
Cách giao nhận này giúp doanh nghiệp chủ động thời gian đóng hàng, hạn chế phát sinh chi phí lưu kho nội bộ.
Tuy nhiên, cần lưu ý đến thời gian miễn bãi của cảng để tránh phát sinh phí neo container.
Giao nhận container tận nơi tại kho hoặc nhà máy
Giao nhận tận nơi là hình thức phổ biến, trong đó container được kéo trực tiếp từ cảng về kho hoặc nhà máy để đóng hoặc rút hàng.
Hình thức này phù hợp với doanh nghiệp có mặt bằng rộng, thiết bị bốc xếp đầy đủ.
Việc giao nhận tận nơi giúp giảm khâu trung chuyển, tiết kiệm thời gian và nhân lực.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo giờ ra vào, mặt bằng hạ container và an toàn lao động để quá trình giao nhận diễn ra thuận lợi.
Giao nhận kết hợp tại bãi trung chuyển
Hình thức giao nhận kết hợp được áp dụng khi kho người nhận không đủ điều kiện tiếp nhận container nguyên chiếc.
Container sẽ được giao tại bãi trung chuyển, sau đó hàng hóa được rút lẻ hoặc chuyển tiếp bằng phương tiện khác.
Phương án này giúp linh hoạt trong xử lý hàng, đặc biệt với các lô hàng ghép hoặc hàng cần phân phối nhiều điểm.
Tuy nhiên, chi phí có thể phát sinh thêm do nâng hạ, lưu bãi và bốc xếp tại bãi trung chuyển.
Các Dịch Vụ Kèm Theo
Dịch vụ bốc xếp và nâng hạ container
Dịch vụ bốc xếp và nâng hạ container được sử dụng khi container cần đưa lên xe, hạ xuống bãi, hoặc rút hàng tại kho.
Phạm vi dịch vụ bao gồm xe nâng, xe cẩu, nhân công hỗ trợ, tùy theo trọng lượng và kết cấu hàng hóa bên trong container.
Dịch vụ này thường phát sinh tại cảng biển, ICD, bãi trung chuyển hoặc kho khách hàng và được thực hiện theo yêu cầu thực tế của từng lô hàng.
Dịch vụ lưu bãi và neo container
Dịch vụ lưu bãi và neo container áp dụng khi container lưu tại cảng hoặc bãi trung chuyển vượt thời gian miễn phí quy định.
Thời gian lưu càng dài, chi phí phát sinh càng cao, do đó doanh nghiệp cần chủ động kế hoạch lấy và trả container đúng hạn.
Dịch vụ này thường phát sinh trong các trường hợp chưa kịp dỡ hàng, chờ lịch kho, hoặc chờ hoàn tất thủ tục liên quan.
Dịch vụ giao nhận hàng tận nơi
Giao nhận tận nơi là hình thức vận chuyển từ cảng hoặc bãi trung chuyển đến thẳng kho, nhà máy hoặc công trình theo địa chỉ yêu cầu.
Dịch vụ này giúp khách hàng giảm khâu trung gian, tiết kiệm nhân sự và kiểm soát tiến độ giao hàng tốt hơn.
Phù hợp với các doanh nghiệp cần xử lý container nhanh, không có phương tiện trung chuyển nội bộ.
Dịch vụ theo dõi hành trình container
Dịch vụ theo dõi hành trình cho phép khách hàng nắm được vị trí và trạng thái container trong suốt quá trình vận chuyển.
Thông tin thường được cập nhật qua điện thoại, hệ thống GPS hoặc thông báo tự động, giúp chủ hàng chủ động kế hoạch nhận hàng.
Dịch vụ này đặc biệt cần thiết đối với hàng giá trị cao, hàng giao gấp hoặc các tuyến đường dài.
Dịch vụ đóng gói, chằng buộc và bảo vệ hàng hóa
Áp dụng cho hàng hóa dễ vỡ, hàng máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc hàng có giá trị lớn.
Nội dung dịch vụ bao gồm đóng kiện, chèn lót, chằng buộc, cố định hàng hóa bên trong container nhằm hạn chế va đập khi vận chuyển.
Việc đóng gói đúng kỹ thuật giúp giảm rủi ro hư hỏng và đảm bảo an toàn trong suốt hành trình.
Dịch vụ hỗ trợ giấy phép hàng quá khổ, quá tải
Dịch vụ này áp dụng cho các lô hàng có kích thước hoặc trọng lượng vượt giới hạn cho phép khi lưu thông đường bộ.
Đơn vị vận chuyển sẽ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, xin cấp phép và phối hợp triển khai theo đúng quy định pháp luật.
Đây là dịch vụ cần thiết để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển hợp pháp và đúng tiến độ.
Lưu ý khi sử dụng các dịch vụ kèm theo
Các dịch vụ kèm theo chỉ phát sinh khi có yêu cầu hoặc điều kiện thực tế bắt buộc.
Việc lựa chọn đúng dịch vụ giúp tối ưu chi phí, hạn chế rủi ro và đảm bảo tiến độ giao nhận container.
Khách hàng nên trao đổi rõ thời gian, địa điểm và đặc thù hàng hóa để được tư vấn phương án phù hợp.