Giá Truking Container Từ Cảng Đình Vũ Đến kcn Mỹ Phước 3

Giá Truking Container Từ Cảng Đình Vũ Đến kcn Mỹ Phước 3

Giá Truking Container Từ Cảng Đình Vũ Đến kcn Mỹ Phước 3 là chi phí vận chuyển container bằng đường bộ trên tuyến Bắc – Nam, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi logistics nội địa, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành hàng hóa và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Bảng giá vận chuyển container 20 feet tuyến Đình Vũ – Mỹ Phước 3

Hạng mục Giá cước tham khảo (VNĐ/chuyến) Ghi chú
Vận chuyển 20′ tuyến dài > 1.000 km ~15.000.000 – 20.000.000 đ Giá thường áp dụng cho tuyến Bắc – Nam như Đình Vũ → Bình Dương (tương đương ~1.500–1.600 km) ước tính tổng vận tải nội địa
Vận chuyển 20′ tuyến dài > 500 km (tham khảo) ~8.000.000 – 10.000.000 đ Là mức chung cho quãng đường dài khi chưa xét các phụ phí và dịch vụ bổ sung. 
Vận chuyển container 20′ Hải Phòng – HCM (tương tự tuyến dài) ~18.000.000 đ (chưa phụ phí) Theo bảng giá nội địa có kèm phí THC, DO… (có thể áp dụng tương tự cho tuyến dài) 

📌 Giải thích các mức giá

  • Giá vận tải chính (xe đầu kéo)phần lớn nhất trong tổng chi phí, dao động theo quãng đường dài Bắc – Nam.

  • Phí bốc xếp container tại cảng Đình Vũ được quy định theo khung Bộ GTVT: khoảng từ ~260.000 – 427.000 đ/cont 20′ khi làm thủ tục chuyển lên xe, chưa bao gồm các dịch vụ kèm theo.

  • Phí phụ thu nhiên liệu, cầu đường, cấm giờ, lưu bãi tùy từng nhà xe và điều kiện vận tải thực tế nên chưa thể nêu cố định trong bảng giá.


✴️ Những chi phí thường xuất hiện ngoài cước chính

Ngoài bảng giá vận chuyển ở trên, bạn có thể phải tính thêm:

  • Phí nâng hạ (Lift on/off) container tại kho/cảng

  • Phí lưu kho bãi nếu container chờ giao/xếp dỡ

  • Phí điều xe, cấm giờ giao nhận

  • Phụ phí xăng dầu (BAF), trạm thu phí đường bộ

(Các khoản phụ phí này tùy từng dịch vụ và điều kiện yêu cầu.)

Bảng giá vận chuyển container 40 feet từ Cảng Đình Vũ đi KCN Mỹ Phước 3

Hạng mục Giá cước tham khảo (VNĐ/chuyến) Ghi chú
Vận chuyển container 40′ tuyến dài Bắc – Nam ~28.000.000 – 31.000.000 đ Giá thị trường vận tải đường bộ cho lộ trình Bắc – Nam tương tự tuyến từ Cảng Đình Vũ đến Bình Dương/TP. HCM.
Vận chuyển 40′ trên tuyến dài > 500 km (tham khảo) ~7.500.000 – 8.500.000 đ Mức này là giá trung bình thị trường cho các tuyến đường dài (chưa bao gồm Bắc – Nam).
Giá phụ phí nhiên liệu (BAF) + ~5–12 % giá cước vận chuyển Có thể phát sinh theo thị trường nhiên liệu.

📌 Giải thích các mức giá

🔹 Giá vận tải chính 40′ tuyến dài Bắc – Nam ~28–31 triệu đ/chuyến
Đây là giá cước tham khảo thị trường vận tải container 40 feet đường bộ trên tuyến Bắc – Nam, phù hợp với việc vận chuyển từ Cảng Đình Vũ (Hải Phòng) vào KCN Mỹ Phước 3 (Bình Dương) — tức là tuyến dài khoảng 1.400–1.600 km

🔹 Cước theo quãng đường > 500 km
Do container 40 feet có kích thước và khối lượng lớn hơn so với 20 feet, nên cước vận chuyển theo các tuyến dài cũng cao hơn tương ứng


📍 Những khoản chi phí thường phát sinh ngoài cước chính

Ngoài bảng giá vận chuyển chính ở trên, bạn nên xem xét các chi phí phụ sau khi chốt hợp đồng với đơn vị trucking:

  • Phí nâng hạ container (lift on/off) tại cảng và tại khu nhận hàng

  • Phí phụ thu xăng dầu (fuel surcharge) do biến động giá nhiên liệu

  • Phí cầu đường / trạm thu phí BOT trong tuyến Bắc – Nam

  • Phí cấm giờ, phí điều xe, phí lưu bãi tại cảng/ICD

  • Phí giao nhận tận nơi (door-to-door) nếu yêu cầu dịch vụ tại kho/KCN

Giá trucking container hàng nặng đi Mỹ Phước 3

Loại dịch vụ / hàng hóa Mức giá tham khảo (VNĐ/chuyến) Ghi chú
Trucking 40′ container hàng nặng tiêu chuẩn ~28.000.000 – 31.000.000 đ Giá cước vận chuyển container 40 ft trên tuyến Bắc – Nam (áp dụng với các hàng nặng vừa phải).
Phụ phí hàng nặng (vượt trọng lượng giới hạn) ~5% giá cước vận tải cơ bản trong giới hạn hàng nặng Chẳng hạn tăng thêm khi hàng trong container nặng >18 tấn nhưng <25 tấn — phụ phí này thường được cộng thêm với cước cơ bản. 
Container chuyên dụng / rơ-moóc flat-rack / open-top (hàng quá khổ) Có thể ~45.000.000 đ/chuyến hoặc hơn Dành cho hàng quá khổ, quá tải không thể chứa trong container tiêu chuẩn — giá biến động cao theo dự án và đặc thù hàng hóa.

⚠️ Lưu ý: Đây là mức tham khảo thị trường để bạn hình dung chi phí khi gửi hàng nặng/quá tải. Giá thực tế có thể cao hơn hoặc phải báo giá riêng theo lô hàng cụ thể, đặc biệt với hàng quá khổ. 


📌 3. Các khoản có thể phát sinh thêm

Ngoài cước vận tải cơ bản và phụ phí hàng nặng, bạn còn có thể phải trả thêm:

  • Phí nâng hạ, bốc lật và xử lý hàng nặng khi xếp lên container hoặc rơ-moóc.

  • Phí xăng dầu (Fuel surcharge) biến động theo thị trường.

  • Phí trạm BOT / phí đường bộ trên tuyến Bắc – Nam.

  • Phí cấm giờ / chờ xe tại cảng / bãi nếu thời gian xếp dỡ kéo dài.
    👉 Tất cả những khoản này thường được thỏa thuận trước trong báo giá từ đơn vị vận tải.


🧭 4. Khi nào cần phụ phí hàng nặng/quá tải?

🔹 Khi hàng trong container có trọng lượng thực tế vượt quá giới hạn vận tải mà nhà xe chấp nhận (ví dụ >18 tấn trong container 40′).
🔹 Khi hàng quá khổ (dài, rộng, cao vượt tiêu chuẩn container) phải dùng container đặc biệt hoặc rơ-moóc để chở.
🔹 Với hàng quá tải quy định bởi pháp luật giao thông (theo Bộ GTVT), còn có thể cần phép đường / xin lưu thông theo quy định riêng — điều này cũng làm tăng chi phí vận tải.

Cách tính giá trucking container tuyến Đình Vũ – Bình Dương

Giá trucking container tuyến Đình Vũ – Bình Dương (trong đó có KCN Mỹ Phước 3) được tính dựa trên cước vận tải cơ bản + các phụ phí phát sinh theo từng điều kiện vận chuyển cụ thể.


1️⃣ Cước vận tải cơ bản (Base Rate)

Đây là chi phí chính, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá.

Cước vận tải cơ bản được xác định theo:

  • Quãng đường vận chuyển: ~1.400 – 1.600 km (tuyến Bắc – Nam)

  • Loại container:

    • Container 20 feet

    • Container 40 feet

  • Tình trạng container: hàng thường hay hàng nặng

👉 Cước cơ bản thường được báo theo chuyến/cont, không tính theo kg.


2️⃣ Phụ phí theo trọng lượng hàng (nếu có)

Nếu hàng hóa:

  • Vượt tải trọng tiêu chuẩn

  • Hoặc là hàng nặng, máy móc

Thì nhà xe sẽ cộng thêm:

  • Phụ phí hàng nặng (Heavy Cargo / Overweight Surcharge)

  • Thường tính theo:

    • % trên cước cơ bản

    • Hoặc báo giá riêng theo tấn vượt tải


3️⃣ Phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge)

Do tuyến vận chuyển dài, chi phí nhiên liệu biến động mạnh nên:

  • Phụ phí nhiên liệu thường chiếm 5% – 15% cước vận tải

  • Có thể điều chỉnh theo giá dầu tại thời điểm chạy xe


4️⃣ Phí cầu đường – trạm BOT

Tuyến Đình Vũ – Bình Dương đi qua nhiều tỉnh thành:

  • Hải Phòng – Hà Nội – miền Trung – miền Nam

➡️ Phí cầu đường, BOT thường:

  • Đã bao gồm trong báo giá trọn gói

  • Hoặc tách riêng trong báo giá chi tiết


5️⃣ Phí nâng hạ, bốc dỡ container

Tùy yêu cầu giao nhận:

  • Phí nâng container tại Cảng Đình Vũ

  • Phí hạ container tại kho/KCN Bình Dương

Các khoản này có thể:

  • Đã bao gồm trong giá trucking

  • Hoặc tính riêng nếu phát sinh chờ xe, nâng hạ ngoài giờ


6️⃣ Phí cấm giờ, chờ xe, lưu bãi

Phát sinh khi:

  • Giao/nhận container vào giờ cấm xe

  • Xe chờ xếp dỡ quá thời gian quy định

  • Container lưu bãi tại cảng hoặc kho

➡️ Thường tính theo giờ hoặc theo ca.


7️⃣ Công thức tính giá trucking container (tham khảo)

Giá trucking container Đình Vũ – Bình Dương =

**Cước vận tải cơ bản

  • Phụ phí hàng nặng (nếu có)

  • Phụ phí nhiên liệu

  • Phí BOT – cầu đường

  • Phí nâng hạ, bốc dỡ

  • Phí cấm giờ / chờ xe / lưu bãi (nếu phát sinh)**


8️⃣ Ví dụ minh họa cách tính (dễ hiểu)

🔹 Container 40 feet, hàng nặng đi KCN Mỹ Phước 3:

  • Cước vận tải cơ bản: 29.000.000 đ

  • Phụ phí hàng nặng (10%): 2.900.000 đ

  • Phụ phí nhiên liệu (8%): 2.320.000 đ

  • Phí nâng hạ & phát sinh khác: 1.000.000 đ

👉 Tổng chi phí ước tính: ~35.000.000 đ/chuyến

(Chỉ mang tính minh họa, giá thực tế tùy thời điểm và nhà xe)


9️⃣ Lưu ý để được báo giá chính xác

Khi xin báo giá, bạn nên cung cấp:

  • Loại container (20′ / 40′)

  • Trọng lượng hàng (tấn)

  • Loại hàng (thường / nặng / máy móc)

  • Điểm lấy – điểm giao cụ thể

  • Thời gian vận chuyển mong muốn

👉 Điều này giúp nhà vận tải tính đúng – báo đủ – không phát sinh ngoài dự kiến.