Giá Truking Container Từ Cát Lái Đến KCN VSIP Bình Định

Giá truking container từ Cát Lái đến KCN VSIP Bình Định

Giá truking container từ Cát Lái đến KCN VSIP Bình Định bao gồm chi phí vận chuyên, phí trả rỗng. Do công ty vận tải Đại Tấn cung cấp các dịch vụ truking container từ Cát Lái đi kcn Vsip Bình Định. Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ vận chuyển container, dịch vụ nâng hạ tận nơi.

GIÁ TRUKING CONTAINER TỪ CÁT LÁI ĐẾN KCN VSIP BÌNH ĐỊNH

Loại Container Kích Thước Giá truking
Cont kín 20’HC 6m x 2,3m x 2,6m 12.000.000
Cont kín 40’HC 12m x 2,3m x 2,6m 15.000.000
Cont kín 45’HC 13,6m x 2,3m x 2,6m 18.000.000
Cont kín 48’HC 14,8m x 2,3m x 2,6m 20.000.000
Cont kín 50’HC 15,5m x 2,3m x 2,6m 22.000.000

Ghi chú:

  • Giá cước bao gồm: chi phí vận chuyển, phí cầu đường
  • Giá chưa bao gồm: phí trả rỗng, phí thu tục hải quan, phí cẩu hạ container
  • Để biết thêm chi tiết về giá vui lòng liên hệ hotline: 0911752756

Giá vận chuyển container 20 feet từ Cát Lái đến Bình Định

📌 Giá vận chuyển container 20 feet (tham khảo)

  • Với quãng đường trên 500 km (tuyến từ TP.HCM → khu vực Bình Định tương đương):
    ≈ 8.000.000 – 12.000.000 VNĐ/chuyến cho container 20 feet khô nội địa. Đây là mức giá đường bộ trung bình trên các tuyến từ TP.HCM đến miền Trung.

📌 Ví dụ bảng giá container 20ft từ cảng Cát Lái

  • Bảng giá trucking nội địa từ Cát Lái (tham khảo công ty logistics tại TPHCM) cho container 20ft các điểm gần có giá khoảng 2.900.000 VND – 3.600.000 VND tùy vị trí điểm nhận/tra hàng, chưa tính quãng đường xa như Bình Định.


💡 Lưu ý khi tính giá vận chuyển container 20ft từ Cát Lái đến Bình Định

🔹 Khoảng cách di chuyển

  • Quãng đường Cát Lái → Bình Định (hơn 800 km) thuộc tuyến đường bộ dài, do đó giá cước nằm trong mức cao hơn so với tuyến ngắn (<500 km).

🔹 Phụ phí có thể phát sinh

  • Phí cầu đường, trạm BOT

  • Phí nâng/hạ container tại cảng hoặc kho

  • Phí chờ hàng nếu giao nhận trễ giờ

  • Phí ban đêm/giờ cao điểm
    Tất cả những khoản này có thể cộng thêm vài trăm nghìn đến vài triệu đồng tuỳ dịch vụ.

🔹 Dịch vụ nâng cao

  • Nếu bạn cần door–to–door (nhận tận kho, giao tận nơi) thay vì chỉ trucking đến bến bãi, giá sẽ cao hơn do thời gian/nhân lực nhiều hơn.


📊 Tóm tắt chi phí dự kiến

Hạng mục Giá tham khảo (VNĐ/chuyến)
Container 20ft trucking (Cát Lái → Bình Định) 6.000.000 – 8.500.000 
Phụ phí cầu đường, BOT Tùy tuyến và nhà vận tải
Công bốc xếp tại cảng Tính riêng tuỳ dịch vụ
Phụ phí giờ cao điểm / ban đêm Có thể tăng thêm

Giá vận chuyển container 40 feet từ Cát Lái đến KCN VSIP Bình Định

📌 Giá vận chuyển container 40 feet từ Cát Lái đến Bình Định (tham khảo)

  • Với quãng đường trên 500 km (hơn 800 km từ TP. HCM đến Bình Định), giá vận chuyển container 40 feet đường bộ thường từ khoảng 14.500.000 VNĐ/chuyến trở lên.

💡 Đây là giá tham khảo tiết kiệm cho tuyến đường dài, chưa bao gồm các phụ phí phát sinh như:

  • Phí nâng hạ container tại cảng / kho bãi

  • Phụ phí cầu đường/BOT

  • Phí chờ hàng nếu thời gian giao nhận vượt giờ

  • Phí giờ cao điểm/ban đêm
    Các khoản này có thể cộng thêm vài trăm nghìn đến vài triệu đồng tùy đơn vị vận tải bạn chọn.


📊 Bảng giá tham khảo container 40 feet cho cự ly vận chuyển dài

Loại container Giá cước đường bộ (tham khảo)
Container 40 feet (quãng đường >500 km – tuyến từ Cát Lái → Bình Định) Từ 7.500.000 VNĐ/chuyến trở lên

➡️ Lưu ý: Giá này là ước tính theo giá thị trường nội địa 2025. Giá thực tế có thể biến động tùy thời điểm, giá xăng dầu, cầu đường, và chính sách của từng nhà vận tải.


📍 Giải thích chi tiết

🚚 1. Vì sao giá container 40 feet thường cao hơn 20 feet?

  • Container 40 feetkhối lượng và thể tích lớn hơn, tốn nhiều nhiên liệu và chi phí vận hành cao hơn so với loại 20 feet.

⛽️ 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

  • Tình hình giá xăng dầu, phí BOT, tlực tế tuyến đường bạn chọn

  • Địa điểm nhận hàng và giao hàng trong Bình Định (gần KCN hay xa trung tâm)

  • Loại dịch vụ bạn chọn (door-to-door giao tận kho, hay chỉ trucking đến bãi)

🧾 3. Phụ phí thường gặp

  • Phí nâng hạ container tại cảng/kho – có thể từ vài trăm nghìn → vài triệu đồng

  • Phí trễ giờ chờ nhận hàng nếu quá thời gian quy định

  • Phí giờ cao điểm / ban đêm / lễ Tết

Dịch vụ nâng hạ, bốc xếp container tại cảng Cát Lái và VSIP Bình Định

🚢 1. Dịch vụ nâng hạ, xếp dỡ container tại cảng Cát Lái

🧰 Dịch vụ phổ biến

Tại cảng Cát Lái – cảng container lớn nhất phía Nam Việt Nam, có các dịch vụ nâng hạ, xếp dỡ chuyên nghiệp phục vụ xuất nhập khẩu hàng container:

  • Nâng hạ container lên/xuống xe tải, xe đầu kéo

  • Xếp dỡ container từ tàu biển vào bãi (yard)

  • Rút container khỏi xe hoặc đưa vào xe nhận hàng

  • Sắp xếp container lên bãi chờ xuất hoặc nhận hàng
    Đây là các dịch vụ chuẩn trong vận hành cảng container hiện đại để đảm bảo hàng hóa được xử lý nhanh và an toàn.

📊 Giá dịch vụ bốc xếp – tham khảo (tại khu vực Cát Lái)

Theo bảng giá dịch vụ bốc xếp tại khu vực Phường Cát Lái, bạn có thể tham khảo mức giá khoảng:

Dịch vụ Đơn giá tham khảo
Rút container 20 feet ~800.000 – 2.200.000 VNĐ/container
Rút container 40 feet ~1.500.000 – 3.200.000 VNĐ/container
Xe nâng hỗ trợ ~300.000 VNĐ/lần nâng
Bốc xếp theo xe (nhân công + thiết bị) ~250.000 – 2.500.000 VNĐ/lần tùy trọng tải xe

👉 Lưu ý: Đây là bảng giá tham khảo thị trường, giá thực tế có thể khác tùy đơn vị cung cấp và khối lượng công việc cụ thể.


🏭 2. Dịch vụ nâng hạ, bốc xếp tại KCN VSIP Bình Định

📦 Hoạt động bốc xếp trong KCN

Tại khu công nghiệp VSIP Bình Định, nhiều nhà cung cấp dịch vụ logistics, bốc xếp phục vụ việc đưa container xuống xe, nâng hạ hàng hóa, đưa hàng vào kho hoặc chuẩn bị sắp xếp lên phương tiện vận tải tiếp theo.
Mặc dù VSIP Bình Định chưa có thông tin bảng giá công khai như tại các cảng lớn, nhưng quy trình dịch vụ sẽ tương tự:

  • Xe nâng nâng hạ container/hàng hóa

  • Nhân công trực tiếp bốc xếp đóng gói

  • Hỗ trợ dỡ hàng xuống kho hoặc lên phương tiện khác

  • Điều phối container trong bãi/nhà xưởng
    Các dịch vụ này thường do các công ty logistics bên thứ ba cung cấp theo nhu cầu định kỳ hoặc theo từng lần bốc xếp.

📊 Giá tham khảo dịch vụ bốc xếp tại khu công nghiệp (theo khu vực gần – KCN VSIP khác)

Dựa trên bảng giá bốc xếp tại KCN ở Bình Dương (gần mô hình VSIP) để bạn có cái nhìn tham khảo:

Loại dịch vụ Giá tham khảo tại KCN
Container 20 ft nhẹ ~1.7 – 2.2 triệu VNĐ/container
Container 40 ft nhẹ ~2.6 – 3.2 triệu VNĐ/container
Xe nâng hỗ trợ ~300.000 VNĐ/lần nâng
Bốc xếp theo xe ~250.000 – 2.500.000 VNĐ tùy trọng tải

💡 Lưu ý rằng KCN VSIP Bình Định có thể có giá dao động khác nhau tùy nhà cung cấp, thời điểm và quy mô dịch vụ, nên nên liên hệ trực tiếp đơn vị logistics tại VSIP Bình Định để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu.


📍 3. Ghi nhớ khi sử dụng dịch vụ nâng hạ – bốc xếp container

🔹 Chuẩn bị trước hàng hóa: Đóng gói, chèn cố định bên trong container, sử dụng pallet nếu cần để đảm bảo an toàn khi bốc xếp.
🔹 Thông báo trước với nhà cung cấp: Xác định thời gian xe đến, kích thước container để họ bố trí thiết bị phù hợp.
🔹 Kiểm tra quy định cảng/CFS: Một số cảng có quy định riêng về xử lý IMDG, container hàng nguy hiểm nên cần tuân thủ quy định mới nhất.
🔹 Ký hợp đồng dịch vụ: Ghi rõ số lượng container, thời gian bốc xếp, trách nhiệm vật chất nếu xảy ra hư hỏng.

Giá trucking container hàng nặng, hàng quá tải đi Bình Định

📌 1. Định nghĩa hàng nặng/quá tải trong trucking container

  • Hàng nặng: trọng lượng hàng bên trong container vượt quá mức chuẩn quy định (theo nhiều đơn vị trucking, container tối đa khoảng 18 tấn chịu cước tiêu chuẩn).

  • Hàng quá tải: vượt trọng lượng tối đa cho phép của container/xe hoặc cần thiết bị đặc biệt để nâng hạ và vận chuyển.
    Khi vượt trọng lượng này, các đơn vị vận tải thường tính thêm phụ phí hoặc báo giá riêng.


📦 2. Mức phụ phí hàng nặng / hàng quá tải (tham khảo)

🔹 Phụ phí theo chính sách trucking container

  • Với container hàng có hàng hóa vượt ~18 tấn nhưng ≤25 tấn, phụ phí trung bình tăng thêm ~5 % trên mức cước trucking tiêu chuẩn.

  • Nếu trọng lượng vượt mức này nhiều hơn, nhà vận tải sẽ báo giá phụ phí theo từng trường hợp cụ thể dựa trên khối lượng, tính chất hàng hóa và yêu cầu thiết bị đặc biệt.

Ví dụ: cước trucking chuẩn chẳng hạn 8.000.000 VND/chuyến; nếu hàng 20–22 tấn thì có thể cộng thêm từ ~400.000 – 600.000 VND tùy đơn vị (đây là mức ước tính phụ phí 5 % trên cước).


🚚 3. Ước tính giá vận chuyển container hàng nặng/quá tải

Lưu ý: các con số sau là giá tham khảo thị trường nội địa 2025, có thể thay đổi tùy nhà vận tải và yêu cầu:

📊 Container 20 feet hàng nặng/quá tải

Hạng mục Mức phí tham khảo
Cước trucking chuẩn (Cát Lái → Bình Định) ~6.500.000 – 8.500.000 VND/chuyến
Phụ phí hàng nặng (≥18–25 tấn) +~5 % cước cơ bản (~300.000 – 500.000 VND)
Chi phí nâng hạ đặc biệt (nếu cần thiết bị nâng lớn) Tùy quy mô (~500.000 – 2.000.000 VND)

📊 Container 40 feet hàng nặng/quá tải

Hạng mục Mức phí tham khảo
Cước trucking chuẩn (40ft) ~7.500.000 – 10.000.000 VND/chuyến
Phụ phí hàng nặng (≥18–25 tấn) +~5 % cước (~400.000 – 600.000 VND)
Chi phí nâng hạ đặc biệt Phụ thuộc thiết bị, nơi giao nhận

Lưu ý: Nếu hàng quá quá tải trọng cho phép của xe/container thì cước sẽ được báo riêng vì cần đầu kéo, rơ moóc đặc chủng, xử lý chuyên biệt (thương lượng trực tiếp với đơn vị vận tải).


📌 4. Các yếu tố khiến giá tăng mạnh hơn

Hàng quá tải quy chuẩn cao (>25 tấn):

  • Có thể yêu cầu xe tải trục kép, rơ moóc xương chuyên chở, dẫn đến cước tăng đáng kể.

Cần thiết bị nâng hạ đặc biệt:

  • Xe nâng lớn, cần cẩu, xe nâng chuyên dụng; nhà vận tải tính phí riêng theo giờ/ca.

Điều kiện đường xá, thời gian giao nhận

  • Khu vực giao nhận trong Bình Định có thể thêm phí cầu đường BOT, phí chờ giờ cao điểm/ban đêm.

Bảo hiểm vận tải cho hàng nặng/quá tải

  • Bạn nên mua bảo hiểm, chi phí này thường được tính theo % giá trị hàng hóa.


📍 5. Khuyến nghị để tối ưu chi phí

Thỏa thuận trước với nhà vận tải về phụ phí hàng nặng/quá tải để tránh phát sinh không mong muốn.
Chuẩn hóa vận đơn (Bill of Lading) + manifest trọng lượng, giúp đơn vị vận tải báo giá chính xác ngay từ đầu.
Chọn dịch vụ door-to-door nếu bạn muốn nhà vận tải xử lý nâng hạ – giao nhận trọn gói (thường tối ưu hơn nhiều dịch vụ riêng lẻ).

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking container Cát Lái – Bình Định

1. Khoảng cách & tuyến đường vận chuyển

  • Tuyến Cát Lái – Bình Định dài khoảng 800–900 km, thuộc nhóm tuyến đường bộ dài.

  • Giá cước tăng theo km di chuyển, số trạm BOT, tình trạng đường (đèo, quốc lộ, đường tránh).
    👉 Tuyến càng xa – càng nhiều trạm thu phí → giá càng cao.


2. Loại container sử dụng (20ft – 40ft – container đặc biệt)

  • Container 20 feet: chi phí thấp hơn, phù hợp hàng gọn, tải trung bình.

  • Container 40 feet: chi phí cao hơn do trọng lượng lớn, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn.

  • Container lạnh, open top, flat rack: có phụ phí riêng, giá cao hơn container thường.


3. Trọng lượng hàng hóa trong container

  • Container hàng nặng (>18 tấn) thường bị tính phụ phí hàng nặng.

  • Hàng quá tải (vượt tải cho phép của xe/container):

    • Cần xe đầu kéo, rơ-moóc đặc chủng

    • Có thể phải xin phép lưu hành
      👉 Giá trucking có thể tăng 5–20% hoặc báo giá riêng.


4. Điểm giao – nhận hàng cụ thể

  • Nhận hàng tại cảng Cát Lái hay kho ngoài cảng

  • Giao trong KCN VSIP Bình Định hay khu vực xa trung tâm

  • Đường nội bộ KCN, giờ cấm xe tải cũng ảnh hưởng chi phí
    👉 Điểm giao càng khó tiếp cận → chi phí càng cao.


5. Thời gian vận chuyển & thời điểm giao hàng

  • Giao nhận ban đêm, ngoài giờ hành chính, cuối tuần, lễ Tết → có phụ phí

  • Giao gấp, yêu cầu chạy nhanh – không ghép chuyến → giá cao hơn
    👉 Thời gian linh hoạt giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.


6. Phí cầu đường & trạm BOT

  • Tuyến Cát Lái – Bình Định đi qua nhiều trạm BOT lớn

  • Phí BOT thường tính riêng hoặc đã gộp trong báo giá (tùy đơn vị)
    👉 Đây là khoản chi phí bắt buộc, ảnh hưởng lớn đến tổng cước.


7. Chi phí nâng hạ, bốc xếp container

  • Nâng hạ container tại cảng Cát Lái

  • Bốc xếp, hạ container tại VSIP Bình Định

  • Nếu cần xe nâng lớn, cẩu, nhân công nhiều → phát sinh thêm chi phí
    👉 Giá trucking trọn gói thường đã bao gồm hoặc báo riêng từng hạng mục.


8. Thời gian chờ xe & thủ tục tại cảng

  • Chờ lấy container lâu tại Cát Lái

  • Chờ kho/nhà máy nhận hàng tại Bình Định
    👉 Phát sinh phí chờ xe, phí lưu bãi, tính theo giờ hoặc theo ca.


9. Giá nhiên liệu tại thời điểm vận chuyển

  • Giá dầu diesel biến động ảnh hưởng trực tiếp đến cước trucking đường dài

  • Nhiều đơn vị áp dụng phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge)
    👉 Khi giá nhiên liệu tăng, cước trucking thường điều chỉnh theo.


10. Đơn vị vận tải & hình thức dịch vụ

  • Đơn vị lớn, đội xe riêng → giá ổn định, ít rủi ro

  • Dịch vụ door-to-door trọn gói thường cao hơn nhưng ít phát sinh

  • Hợp đồng dài hạn → giá tốt hơn so với vận chuyển lẻ
    👉 Chọn đúng đơn vị giúp tối ưu chi phí và hạn chế phát sinh.


11. Bảo hiểm & yêu cầu an toàn hàng hóa

  • Hàng giá trị cao, máy móc, thiết bị → nên mua bảo hiểm

  • Chi phí bảo hiểm thường tính theo % giá trị hàng
    👉 Tăng chi phí nhưng giảm rủi ro mất mát, hư hỏng.