Giá vận chuyển container từ Cần Thơ đi Hưng Yên hiện đang là mối quan tâm lớn của nhiều doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu gửi hàng Bắc – Nam. Với quãng đường dài xuyên suốt từ miền Tây lên khu vực đồng bằng sông Hồng, chi phí vận chuyển không chỉ phụ thuộc vào loại container, khối lượng hàng hóa mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời điểm gửi hàng, hình thức vận chuyển và các loại phụ phí đi kèm. Việc nắm rõ bảng giá cũng như cách tính chi phí sẽ giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch logistics, đồng thời tối ưu ngân sách một cách hiệu quả. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật chi tiết giá vận chuyển container từ Cần Thơ đi Hưng Yên mới nhất, kèm theo những kinh nghiệm hữu ích giúp bạn lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu thực tế.
BẢNG GIÁ ĐI NGUYÊN CONTAINER ĐƯỜNG BỘ
| Loại container | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 6m | 15.000.000 – 22.000.000 | Phù hợp hàng nặng, gọn |
| Container 40 feet | 12m | 25.000.000 – 40.000.000 | Hàng khối lượng lớn |
| Container 48 feet | ~14.6m | 35.000.000 – 50.000.000 | Chở hàng dài, nhẹ |
| Container 50 feet | ~15m | 38.000.000 – 55.000.000 | Dung tích lớn hơn 40ft |
| Container kẹp cổ (mooc cổ cò) | Theo xe | 40.000.000 – 60.000.000 | Chở máy móc, thiết bị cao |
| Container mổ nóc (Open Top) | 20 – 40 feet | 35.000.000 – 55.000.000 | Hàng cẩu từ trên xuống |
| Container sàn (Flat Rack) | 20 – 40 feet | 40.000.000 – 70.000.000 | Hàng siêu trường, không vách |
| Container quá khổ (FR, OOG) | Theo yêu cầu | 50.000.000 – 100.000.000+ | Tính theo kích thước & tải trọng |
BẢNG GIÁ GHÉP HÀNG CONTAINER (THEO SỐ LƯỢNG – KG – KHỐI)
| Hình thức tính giá | Mức hàng | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Theo số lượng (kiện/lô) | Hàng nhỏ lẻ (<100kg) | 300.000 – 800.000/kiện | Áp dụng hàng ít, gọn |
| Hàng từ 100 – 500kg | 500.000 – 1.500.000/lô | Tùy kích thước & tuyến | |
| Hàng >500kg | Tính theo kg hoặc khối | Chọn cách có lợi hơn | |
| Theo trọng lượng (kg) | Dưới 100kg | 2.500 – 3.000đ/kg | Hàng nhẹ, dễ xếp |
| 200 – 500kg | 2.000 – 2.500đ/kg | Hàng phổ thông | |
| 500kg – 1 tấn | 1.800 – 2.000đ/kg | Giá giảm theo tải | |
| 1 – 5 tấn | 1.600 – 1.800đ/kg | Hàng nặng, pallet | |
| 5 – 10 tấn | 1.500 – 1.700đ/kg | Giá tốt hơn | |
| 10 – 18 tấn | 1.400 – 1.600đ/kg | Gần full cont | |
| Theo khối lượng (m³) | Dưới 1 m³ | 500.000 – 600.000/m³ | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| 1 – 5 m³ | 450.000 – 500.000/m³ | Hàng tiêu dùng | |
| 5 – 15 m³ | 400.000 – 450.000/m³ | Ghép chung cont | |
| 15 – 30 m³ | 380.000 – 420.000/m³ | Giá tốt | |
| Trên 30 m³ | 350.000 – 400.000/m³ | Chiết khấu cao |
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN CONTAINER BẰNG ĐƯỜNG SẮT
| Loại vận chuyển | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (hàng thường) | Ga – Ga | 10.000.000 – 16.000.000 | Tuyến Bắc – Nam |
| Container 40 feet (hàng thường) | Ga – Ga | 13.000.000 – 19.000.000 | Giá ổn định, ít biến động |
| Container 40 feet (ghép 1/2 cont) | Ga – Ga | 7.000.000 – 11.000.000 | Phù hợp hàng chưa đủ cont |
| Container lạnh 40RF | Ga – Ga | 24.000.000 – 36.000.000 | Có kiểm soát nhiệt độ |
| Hàng nặng (tính theo tấn) | >1 tấn | 700.000 – 1.600.000/tấn | Giảm giá theo khối lượng |
| Hàng nhẹ (tính theo m³) | >1 m³ | 250.000 – 550.000/m³ | Hàng cồng kềnh |
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN CONTAINER QUÁ KHỔ (FR)
| Loại container FR | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| FR 20 feet | ~6m | 30.000.000 – 45.000.000 | Máy móc nhỏ, thiết bị công trình |
| FR 40 feet | ~12m | 36.000.000 – 60.000.000 | Kết cấu thép, hàng dài |
| FR 48 feet | ~14.6m | 45.000.000 – 70.000.000 | Hàng cồng kềnh, siêu dài |
| FR 50 feet | ~15m | 50.000.000 – 80.000.000 | Hàng đặc thù, tải lớn |
| FR kẹp cổ | Theo xe | 45.000.000 – 75.000.000 | Hàng cao, cần mooc cổ cò |
| FR mổ nóc | 20 – 40ft | 40.000.000 – 70.000.000 | Hàng cẩu từ trên xuống |
| FR sàn (Flat Rack) | 20 – 40ft | 40.000.000 – 65.000.000 | Không vách, chở hàng siêu trường |
| FR siêu trường – siêu trọng | Theo yêu cầu | 60.000.000 – 120.000.000+ | Báo giá riêng theo thực tế |
BẢNG GIÁ VẬN CHUYỂN CONTAINER ĐÔNG LẠNH
| Loại container lạnh | Kích thước | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container lạnh 20 feet (20RF) | ~6m | 30.000.000 – 38.000.000 | Hàng thực phẩm, trái cây |
| Container lạnh 40 feet (40RF) | ~12m | 32.000.000 – 42.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container lạnh 45 feet | ~13.7m | 38.000.000 – 48.000.000 | Hàng số lượng lớn |
| Container lạnh chạy đường sắt (40RF) | Ga – Ga | 32.000.000 – 47.000.000 | Ổn định, tiết kiệm |
| Container lạnh ghép (LCL lạnh) | Theo kg/m³ | 2.500 – 4.500đ/kg | Hàng nhỏ lẻ |
| Container lạnh thuê theo ngày | Theo thời gian | 1.000.000 – 2.500.000/ngày | Dùng lưu kho tạm |
BẢNG GIÁ CONTAINER SIÊU DÀI (14M – 15M – 16M)
| Chiều dài container | Phương tiện sử dụng | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 14m | Mooc sàn / mooc lùn 14–15m | 35.000.000 – 45.000.000 | Hàng dài, kết cấu thép |
| Container 15m | Mooc dài chuyên dụng | 38.000.000 – 50.000.000 | Hàng công trình, máy móc |
| Container 16m | Mooc siêu dài đặc biệt | 42.000.000 – 55.000.000 | Hàng siêu trường |
| Hàng >16m | Mooc rút / mooc thủy lực | 55.000.000 – 80.000.000+ | Báo giá riêng |
BẢNG GIÁ CONTAINER ĐI HỎA TỐC (BẮC – NAM)
| Loại container | Thời gian vận chuyển | Giá tham khảo (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 2 – 3 ngày | 28.000.000 – 40.000.000 | Chạy xuyên suốt, ít dừng |
| Container 40 feet | 2 – 3 ngày | 32.000.000 – 45.000.000 | Phổ biến nhất |
| Container 45 – 50 feet | 2 – 3 ngày | 35.000.000 – 50.000.000 | Hàng khối lượng lớn |
| Container lạnh (RF) | 2 – 3 ngày | 40.000.000 – 60.000.000 | Có duy trì nhiệt độ |
| Container quá khổ / FR | 3 – 4 ngày | 50.000.000 – 90.000.000+ | Có xin phép lưu hành |
| Hỏa tốc ghép hàng | 2 – 4 ngày | 2.500 – 4.000đ/kg | Hàng nhỏ lẻ |
Cách chọn gói hỏa tốc tiết kiệm nhất
Xác định đúng mức độ “hỏa tốc” cần thiết
Không phải đơn hàng nào cũng cần chạy hỏa tốc 100%. Trên thực tế, các đơn vị vận tải thường chia nhiều cấp độ như: hỏa tốc tiêu chuẩn (3–4 ngày), hỏa tốc nhanh (2–3 ngày), siêu hỏa tốc (1.5–2 ngày).
- Nếu hàng không quá gấp → nên chọn hỏa tốc tiêu chuẩn để tiết kiệm chi phí
- Nếu cần đúng deadline → chọn hỏa tốc nhanh
- Chỉ nên chọn siêu hỏa tốc khi thực sự cấp bách
👉 Việc chọn đúng cấp độ giúp bạn tránh bị “đội giá” không cần thiết.
Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa
Chi phí hỏa tốc phụ thuộc rất lớn vào loại container sử dụng:
- Cont 20ft: phù hợp hàng nặng, gọn → giá rẻ hơn
- Cont 40ft – 50ft: phù hợp hàng nhẹ, số lượng lớn → tối ưu chi phí theo khối
- Container lạnh / quá khổ: chỉ dùng khi bắt buộc vì giá cao hơn 20–50%
👉 Nếu hàng không yêu cầu đặc biệt, nên ưu tiên container thường để giảm chi phí.
Tận dụng hình thức ghép container hỏa tốc
Nếu hàng không đủ nguyên container, bạn có thể chọn ghép hàng hỏa tốc (LCL):
- Chi phí tính theo kg hoặc m³ → rẻ hơn nhiều so với thuê nguyên cont
- Phù hợp hàng nhỏ lẻ, hàng thương mại điện tử
- Vẫn đảm bảo thời gian nhanh hơn vận chuyển thường
👉 Đây là cách tiết kiệm rất hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chủ động thời gian gửi hàng để tránh phụ phí
Thời điểm gửi hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Gửi vào giờ hành chính → giá ổn định
- Gửi ban đêm, cuối tuần → có thể phát sinh phụ phí
- Mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết) → giá tăng mạnh
👉 Lên kế hoạch gửi hàng sớm giúp bạn tránh phí phát sinh và giữ giá tốt.
So sánh nhiều đơn vị vận chuyển trước khi chọn
Mỗi đơn vị sẽ có mức giá và chính sách khác nhau:
- Có nơi giá rẻ nhưng thời gian không đảm bảo
- Có nơi giá cao nhưng bao trọn chi phí, không phát sinh
- Một số đơn vị có ưu đãi khách hàng lâu dài
👉 Nên lấy 2–3 báo giá để so sánh và chọn phương án tối ưu nhất.
Tối ưu khâu đóng gói và xếp hàng
Cách đóng hàng cũng ảnh hưởng đến giá hỏa tốc:
- Sắp xếp gọn gàng → giảm thể tích → giảm chi phí
- Dùng pallet, kiện chuẩn → dễ bốc xếp, giảm thời gian chờ
- Hạn chế hàng cồng kềnh → tránh bị tính giá cao theo khối
👉 Đóng gói tốt giúp tiết kiệm cả chi phí vận chuyển lẫn thời gian.
Kết hợp vận chuyển linh hoạt (đường bộ + đường sắt)
Trong một số trường hợp, bạn có thể chọn phương án:
- Đường bộ hỏa tốc đoạn ngắn
- Kết hợp đường sắt cho chặng dài
👉 Cách này giúp giảm chi phí đáng kể nhưng vẫn đảm bảo tiến độ tương đối nhanh.
Thương lượng giá khi gửi hàng thường xuyên
Nếu bạn là khách hàng doanh nghiệp hoặc gửi hàng định kỳ:
- Có thể thương lượng mức giá tốt hơn 5–15%
- Được ưu tiên xe và lịch chạy
- Giảm nhiều phụ phí phát sinh
👉 Đây là cách tối ưu chi phí lâu dài rất hiệu quả.
Các yếu tố có thể thay đổi giá vận chuyển container
Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
Khoảng cách là yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến giá:
- Tuyến càng xa → chi phí nhiên liệu, lương tài xế, phí cầu đường càng cao
- Tuyến Bắc – Nam thường có giá cao hơn tuyến nội miền
- Đường khó đi, nhiều trạm thu phí → giá tăng thêm
👉 Ví dụ: tuyến Cần Thơ → Hưng Yên luôn cao hơn các tuyến miền Tây nội tỉnh.
Loại container sử dụng
Mỗi loại container có mức giá khác nhau:
- Cont thường (20ft, 40ft) → giá thấp nhất
- Cont lạnh (RF) → cao hơn 20–40%
- Cont quá khổ (FR, OOG) → cao hơn 30–70%
- Cont siêu dài, mooc đặc biệt → giá cao do xe chuyên dụng
👉 Chọn đúng loại container giúp tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Trọng lượng và kích thước hàng hóa
Giá vận chuyển phụ thuộc vào đặc điểm hàng:
- Hàng nặng → tính theo tấn
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → tính theo m³
- Hàng quá khổ → tính riêng theo kích thước thực tế
👉 Đơn vị vận chuyển thường lấy giá trị lớn hơn giữa kg và m³ để tính cước.
Hình thức vận chuyển (nguyên chuyến hay ghép hàng)
- Đi nguyên container (FCL) → chi phí cao hơn nhưng nhanh và chủ động
- Ghép container (LCL) → tiết kiệm hơn nhưng phải chờ gom hàng
- Hỏa tốc → giá cao hơn 20–40%
👉 Lựa chọn hình thức phù hợp giúp tối ưu ngân sách hiệu quả.
Thời gian vận chuyển
Thời điểm gửi hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết) → giá tăng mạnh
- Gửi gấp, chạy đêm → phát sinh phí
- Thời gian linh hoạt → dễ có giá tốt hơn
👉 Chủ động kế hoạch vận chuyển sẽ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.
Phí cầu đường và chi phí phát sinh
Một số chi phí có thể làm tăng giá:
- Phí BOT, phí đường cao tốc
- Phí vào khu vực cấm tải, giờ cấm
- Phí nâng hạ container tại bãi
- Phí lưu container, lưu bãi (nếu chậm trả cont)
👉 Đây là các khoản thường bị bỏ sót khi tính giá ban đầu.
Địa điểm giao nhận hàng
Điểm giao nhận cũng ảnh hưởng đến giá:
- Giao nhận tận nơi (door to door) → chi phí cao hơn
- Giao tại bãi/container depot → giá rẻ hơn
- Khu vực khó vào (hẻm nhỏ, khu công trình) → phát sinh phí
👉 Nên chọn điểm giao nhận thuận tiện để giảm chi phí.
Điều kiện hàng hóa và yêu cầu đặc biệt
Một số loại hàng cần xử lý riêng:
- Hàng dễ vỡ → cần đóng gói kỹ
- Hàng giá trị cao → cần bảo hiểm
- Hàng cần giữ nhiệt → dùng container lạnh
- Hàng siêu trường → cần xin giấy phép
👉 Các yêu cầu đặc biệt sẽ làm chi phí tăng đáng kể.
Biến động thị trường và giá nhiên liệu
Giá vận chuyển cũng bị ảnh hưởng bởi yếu tố thị trường:
- Giá dầu tăng → chi phí vận chuyển tăng
- Thiếu xe, thiếu container → giá tăng
- Nhu cầu vận chuyển cao → dễ bị “đội giá”
👉 Đây là yếu tố khách quan nhưng ảnh hưởng rất lớn đến báo giá.
Cách tiết kiệm giá vận chuyển container hiệu quả
Lựa chọn đúng loại container
Việc chọn container phù hợp giúp tránh lãng phí:
- Hàng nặng, gọn → chọn container 20ft để tối ưu tải trọng
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → chọn container 40ft hoặc 50ft
- Không nên thuê container lớn nếu hàng ít → gây lãng phí chi phí
👉 Chọn đúng loại cont là cách tiết kiệm đơn giản nhưng hiệu quả nhất.
Tận dụng ghép hàng (LCL) khi không đủ cont
Nếu hàng không đủ nguyên container:
- Nên chọn ghép container để giảm chi phí
- Chỉ trả tiền theo kg hoặc m³
- Tiết kiệm 30–50% so với thuê nguyên chuyến
👉 Phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, hàng lẻ, hàng thương mại.
Lên kế hoạch gửi hàng sớm
Thời gian gửi hàng ảnh hưởng rất lớn đến giá:
- Đặt xe sớm → giá ổn định, dễ chọn xe
- Tránh gửi gấp → không bị tính phí hỏa tốc
- Hạn chế gửi vào mùa cao điểm (Tết, cuối năm)
👉 Chủ động thời gian giúp giảm chi phí đáng kể.
Tối ưu đóng gói và sắp xếp hàng hóa
Cách đóng hàng ảnh hưởng trực tiếp đến giá:
- Sắp xếp gọn gàng → giảm thể tích
- Dùng pallet tiêu chuẩn → dễ bốc xếp
- Tránh hàng rời, cồng kềnh → dễ bị tính giá cao
👉 Giảm thể tích = giảm chi phí vận chuyển.
So sánh nhiều đơn vị vận chuyển
Không nên chọn ngay đơn vị đầu tiên:
- Lấy báo giá từ 2–3 đơn vị khác nhau
- So sánh giá, thời gian, dịch vụ đi kèm
- Chọn đơn vị uy tín, giá hợp lý
👉 Giúp tránh bị “đội giá” không cần thiết.
Tối ưu điểm giao nhận hàng
Địa điểm giao nhận cũng ảnh hưởng giá:
- Giao nhận tại bãi → rẻ hơn giao tận nơi
- Tránh khu vực cấm tải, đường nhỏ
- Gom hàng tại một điểm → giảm chi phí trung chuyển
👉 Lựa chọn vị trí hợp lý giúp giảm nhiều phụ phí.
Kết hợp phương thức vận chuyển
Có thể linh hoạt giữa các hình thức:
- Đường bộ cho đoạn ngắn
- Đường sắt hoặc đường biển cho đoạn dài
👉 Giúp giảm chi phí so với chạy container xuyên suốt.
Thương lượng giá với đơn vị vận chuyển
Nếu bạn gửi hàng thường xuyên:
- Có thể đàm phán giảm giá 5–15%
- Nhận ưu đãi khách hàng thân thiết
- Được ưu tiên xe, lịch chạy
👉 Đây là cách tiết kiệm lâu dài rất hiệu quả.
Hạn chế các chi phí phát sinh
Một số chi phí dễ bị phát sinh:
- Phí lưu container, lưu bãi
- Phí chờ bốc xếp lâu
- Phí nâng hạ ngoài giờ
👉 Chuẩn bị hàng sẵn sàng giúp tránh các khoản phí không cần thiết.
Một số mặt hàng nhận vận chuyển bằng container
Hàng tiêu dùng, hàng sinh hoạt
Đây là nhóm hàng phổ biến nhất:
- Bánh kẹo, nước giải khát, thực phẩm khô
- Quần áo, giày dép, mỹ phẩm
- Đồ gia dụng: nồi, chảo, thiết bị điện
👉 Thường vận chuyển bằng container thường 20ft hoặc 40ft, có thể ghép hàng để tiết kiệm chi phí.
Hàng nông sản, thực phẩm
Khu vực miền Tây có thế mạnh về nông sản:
- Trái cây: xoài, cam, sầu riêng, mít…
- Gạo, lúa, nông sản khô
- Thủy sản đông lạnh: cá, tôm, mực
👉 Với hàng tươi sống hoặc đông lạnh sẽ sử dụng container lạnh (RF) để đảm bảo chất lượng.
Hàng máy móc, thiết bị công nghiệp
Phù hợp với doanh nghiệp, công trình:
- Máy cơ khí, máy sản xuất
- Thiết bị điện, máy phát điện
- Dây chuyền sản xuất
👉 Thường dùng container 20ft (hàng nặng) hoặc mooc sàn, container FR nếu hàng quá khổ.
Hàng vật liệu xây dựng
Nhóm hàng có trọng lượng lớn:
- Sắt thép, tôn, inox
- Gạch, đá, xi măng
- Kết cấu thép công trình
👉 Thường vận chuyển bằng container 20ft hoặc mooc sàn để chịu tải tốt.
Hàng siêu trường, siêu trọng
Các loại hàng đặc thù:
- Máy công trình, xe cơ giới
- Dầm cầu, cấu kiện lớn
- Thiết bị có kích thước vượt chuẩn
👉 Sử dụng container Flat Rack (FR), mooc lùn, mooc kéo dài, cần xin phép lưu hành.
Hàng điện tử, hàng giá trị cao
Yêu cầu vận chuyển an toàn:
- Linh kiện điện tử
- Máy tính, thiết bị công nghệ
- Hàng xuất khẩu giá trị cao
👉 Cần đóng gói kỹ, có thể mua thêm bảo hiểm hàng hóa.
Hàng hóa thương mại điện tử
Phù hợp với xu hướng hiện nay:
- Hàng shop online, hàng sỉ
- Hàng phân phối số lượng lớn
- Hàng giao đi các đại lý
👉 Thường sử dụng ghép container (LCL) để tiết kiệm chi phí.
Hàng hóa đặc biệt (có điều kiện)
Một số loại hàng cần lưu ý:
- Hóa chất (không nguy hiểm)
- Hàng dễ vỡ, dễ cháy (có kiểm soát)
- Hàng cần bảo quản riêng
👉 Cần khai báo rõ và tuân thủ quy định vận chuyển.
Quy trình vận chuyển hàng bằng container
Tiếp nhận thông tin và tư vấn vận chuyển
Đây là bước đầu tiên và rất quan trọng:
- Khách hàng cung cấp thông tin: loại hàng, khối lượng, kích thước
- Điểm lấy hàng – điểm giao hàng
- Thời gian yêu cầu vận chuyển
👉 Đơn vị vận tải sẽ tư vấn:
- Loại container phù hợp (20ft, 40ft, lạnh, FR…)
- Hình thức vận chuyển (ghép hàng hay nguyên chuyến)
- Thời gian và chi phí dự kiến
Báo giá và ký kết hợp đồng
Sau khi nắm rõ thông tin:
- Đơn vị vận chuyển gửi báo giá chi tiết
- Bao gồm: cước vận chuyển + phụ phí (nếu có)
- Hai bên thống nhất và ký hợp đồng
👉 Hợp đồng cần ghi rõ:
- Giá cước, thời gian giao nhận
- Trách nhiệm và chính sách đền bù
- Điều khoản phát sinh
Điều xe và cấp container rỗng
Tiếp theo là khâu chuẩn bị phương tiện:
- Điều xe đầu kéo và mooc phù hợp
- Cấp container rỗng đến điểm lấy hàng
- Kiểm tra tình trạng container trước khi đóng hàng
👉 Đảm bảo container:
- Không bị thủng, dột
- Sạch sẽ, đạt tiêu chuẩn vận chuyển
Đóng hàng vào container (Stuffing)
Đây là bước ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hóa:
- Sắp xếp hàng hóa khoa học, tối ưu diện tích
- Chằng buộc chắc chắn (đối với hàng nặng, máy móc)
- Đóng pallet, kiện gỗ nếu cần
👉 Với hàng đặc biệt:
- Hàng lạnh → cần làm lạnh trước
- Hàng dễ vỡ → gia cố kỹ càng
Niêm phong container và vận chuyển
Sau khi đóng hàng xong:
- Container được niêm phong (seal) để đảm bảo an toàn
- Xe bắt đầu vận chuyển theo tuyến đã định
👉 Trong quá trình vận chuyển:
- Có thể theo dõi hành trình (GPS)
- Hạn chế mở container giữa đường
Giao hàng tại điểm nhận
Khi đến nơi:
- Container được giao đến kho hoặc bãi theo yêu cầu
- Tiến hành dỡ hàng (rút ruột container)
- Kiểm tra tình trạng hàng hóa
👉 Nếu có hư hỏng:
- Lập biên bản và xử lý theo hợp đồng
Trả container rỗng và kết thúc đơn hàng
Sau khi dỡ hàng:
- Container được trả về bãi quy định
- Hoàn tất chứng từ, hóa đơn
- Kết thúc quá trình vận chuyển
👉 Lưu ý:
- Trả container đúng thời gian để tránh phí lưu cont
- Kiểm tra lại chi phí phát sinh (nếu có)
❓ Một số câu hỏi thường gặp khi vận chuyển container
Vận chuyển container mất bao lâu?
- Tuyến Bắc – Nam thông thường: 3 – 5 ngày
- Hỏa tốc: 2 – 3 ngày
- Đường sắt: 4 – 6 ngày
👉 Thời gian có thể thay đổi tùy theo thời tiết, tuyến đường và hình thức vận chuyển.
Giá vận chuyển container được tính như thế nào?
Giá thường được tính dựa trên:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR…)
- Trọng lượng hoặc thể tích hàng
- Khoảng cách vận chuyển
- Hình thức vận chuyển (ghép hay nguyên chuyến)
👉 Với hàng ghép sẽ tính theo kg hoặc m³ (lấy giá trị lớn hơn).
Có nhận vận chuyển hàng lẻ không?
✔️ Có. Đơn vị vận tải nhận:
- Hàng nhỏ lẻ, hàng vài chục kg
- Hàng theo kiện, theo pallet
👉 Hàng sẽ được ghép chung container để tiết kiệm chi phí.
Có hỗ trợ giao nhận tận nơi không?
✔️ Có.
- Nhận hàng tận nơi tại Cần Thơ
- Giao hàng tận nơi tại Hưng Yên
👉 Tuy nhiên có thể phát sinh thêm phí tùy vị trí giao nhận.
Có hỗ trợ đóng gói hàng hóa không?
✔️ Có.
- Đóng kiện gỗ, pallet
- Quấn màng co, chống sốc
- Gia cố hàng dễ vỡ
👉 Giúp đảm bảo an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
Hàng hóa có được đảm bảo an toàn không?
✔️ Có.
- Container được niêm phong (seal)
- Có theo dõi hành trình
- Có chính sách đền bù nếu xảy ra sự cố
👉 Khuyến khích mua thêm bảo hiểm với hàng giá trị cao.
Có nhận vận chuyển hàng quá khổ, quá tải không?
✔️ Có.
- Nhận hàng siêu trường, siêu trọng
- Có xe chuyên dụng (mooc lùn, FR…)
- Hỗ trợ xin giấy phép lưu hành
👉 Cần cung cấp kích thước và trọng lượng để báo giá chính xác.
Có thể theo dõi hành trình hàng hóa không?
✔️ Có.
- Theo dõi qua GPS
- Cập nhật tiến độ vận chuyển
- Thông báo khi gần giao hàng
👉 Giúp khách hàng chủ động kế hoạch nhận hàng.
Khi nào cần đặt xe container?
👉 Nên đặt xe trước:
- Ít nhất 1 – 2 ngày với hàng thường
- 2 – 3 ngày với hàng số lượng lớn
- Sớm hơn vào mùa cao điểm
👉 Tránh tình trạng thiếu xe hoặc tăng giá.
Có phát sinh chi phí ngoài không?
Có thể có một số chi phí như:
- Phí nâng hạ container
- Phí lưu bãi, lưu container
- Phí vào đường cấm, phí chờ
👉 Nên hỏi rõ báo giá trọn gói để tránh phát sinh.
