Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương là yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp cần nắm rõ khi lập kế hoạch logistics. Dịch vụ vận chuyển container từ Hà Nội đến VISIP Bình Dương bao gồm các phương thức trucking container đường bộ, container đường biển và container đường sắt, giúp doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa an toàn, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
Dịch vụ này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất, thương mại và xuất nhập khẩu vì:
- Đảm bảo hàng hóa nguyên container (FCL) hoặc ghép hàng (LCL) được vận chuyển đúng tiến độ.
- Giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển so với việc gửi lẻ từng kiện hàng.
- Tối ưu quản lý luồng hàng hóa từ Hà Nội vào các khu công nghiệp tại Bình Dương.
Phạm vi và loại hình vận chuyển
Dịch vụ vận chuyển container từ Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương hiện nay bao gồm:
- Vận chuyển đường bộ (trucking container): Linh hoạt cho lô hàng nhỏ hoặc lớn, thời gian giao hàng nhanh.
- Vận chuyển đường biển: Phù hợp với các container FCL, hàng nặng, hàng quá khổ hoặc siêu dài, giúp giảm chi phí vận chuyển.
- Vận chuyển đường sắt: Thích hợp cho lô hàng tiêu chuẩn, yêu cầu ổn định và an toàn.
Tất cả các phương thức này ảnh hưởng trực tiếp đến Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương, doanh nghiệp có thể lựa chọn hình thức phù hợp dựa trên yêu cầu về thời gian, khối lượng và loại hàng hóa.
Ưu điểm của dịch vụ
- Tiết kiệm thời gian: Giao hàng nhanh chóng theo lộ trình đã định.
- Đảm bảo an toàn hàng hóa: Container được niêm phong và chằng buộc theo tiêu chuẩn.
- Linh hoạt lựa chọn container: Bao gồm cont 20, 40, 48, 50, kẹp cổ, mổ nóc, sàn, quá khổ.
- Tối ưu chi phí vận chuyển: Có thể chọn vận chuyển nguyên container hoặc ghép hàng tùy theo nhu cầu.
Giá vận chuyển nguyên container đường bộ (FCL)
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương bằng đường bộ (trucking container) là mức chi phí áp dụng cho hàng hóa nguyên container (FCL), từ các loại container tiêu chuẩn đến các container đặc thù.
Dịch vụ đường bộ phù hợp với:
- Hàng hóa cần giao nhanh, thời gian vận chuyển linh hoạt.
- Các loại container tiêu chuẩn 20ft, 40ft, 48ft, 50ft.
- Các loại container đặc biệt: kẹp cổ, mổ nóc, sàn, quá khổ.
Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào loại container, trọng lượng, quãng đường, và các phụ phí (nếu có).
Bảng giá chi tiết vận chuyển container đường bộ
| Loại container | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft | 6.500.000 | Giá cơ bản, chưa bao gồm phụ phí cầu đường, bốc xếp |
| Cont 40ft | 9.500.000 | Giá cơ bản, đường bộ |
| Cont 48ft | 11.000.000 | Dành cho hàng có thể tích lớn |
| Cont 50ft | 12.000.000 | Container siêu dài |
| Kẹp cổ | 10.500.000 | Hàng đặc thù, cần phương tiện chuyên dụng |
| Mổ nóc | 11.500.000 | Dành cho hàng cao, quá khổ |
| Sàn | 10.000.000 | Hàng cồng kềnh, không đóng kín |
| Quá khổ (FR) | 13.500.000 | Hàng vượt kích thước tiêu chuẩn, phụ phí kỹ thuật |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, khối lượng hàng và yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Khối lượng và thể tích hàng hóa: Hàng nặng hoặc quá cồng kềnh sẽ tăng chi phí.
- Loại container: Container đặc thù như mổ nóc, kẹp cổ, quá khổ có giá cao hơn.
- Phụ phí bốc xếp và cầu đường: Một số tuyến đường hoặc bãi bốc xếp yêu cầu phí bổ sung.
- Thời điểm vận chuyển: Mùa cao điểm hoặc dịp lễ tết, giá có thể tăng.
Tối ưu chi phí vận chuyển
Doanh nghiệp có thể tiết kiệm Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương bằng cách:
- Sử dụng ghép hàng (LCL) nếu khối lượng nhỏ.
- Lựa chọn loại container phù hợp với khối lượng và kích thước hàng hóa.
- Đặt lịch vận chuyển sớm để tránh phụ phí mùa cao điểm.

Giá vận chuyển nguyên container đường biển (FCL)
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương bằng đường biển áp dụng cho các lô hàng nguyên container (FCL). Đây là phương án phù hợp cho:
- Hàng hóa nặng, có khối lượng lớn, hoặc quá cồng kềnh.
- Hàng cần vận chuyển an toàn, ổn định, ít rủi ro hư hỏng.
- Container đặc thù như kẹp cổ, mổ nóc, sàn, quá khổ.
Vận chuyển đường biển có ưu điểm: chi phí thấp hơn đường bộ khi vận chuyển hàng nặng hoặc lớn, và thời gian vận chuyển thường ổn định, khoảng 3–5 ngày cho tuyến Hà Nội – VISIP Bình Dương (tùy vào điều kiện cảng và lịch tàu).
Bảng giá chi tiết vận chuyển container đường biển
| Loại container | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft | 5.800.000 | Giá cơ bản, chưa bao gồm phụ phí cầu cảng, bốc xếp |
| Cont 40ft | 8.500.000 | Giá cơ bản, áp dụng cho container tiêu chuẩn |
| Cont 48ft | 9.800.000 | Dành cho hàng có thể tích lớn |
| Cont 50ft | 10.500.000 | Container siêu dài, hàng đặc thù |
| Kẹp cổ | 9.500.000 | Hàng cần phương tiện chuyên dụng |
| Mổ nóc | 10.500.000 | Dành cho hàng cao hoặc quá khổ |
| Sàn | 9.800.000 | Hàng cồng kềnh, không đóng kín |
| Quá khổ (FR) | 12.500.000 | Hàng vượt kích thước tiêu chuẩn, phụ phí kỹ thuật |
Lưu ý: Bảng giá trên là tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, khối lượng hàng, và yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói và niêm phong đúng tiêu chuẩn.
- Các loại container đặc thù (mổ nóc, kẹp cổ, quá khổ) yêu cầu đặt trước và có phụ phí kỹ thuật.
- Giá chưa bao gồm phí bốc xếp, cầu cảng, hoặc phụ phí nhiên liệu (nếu có).
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 3–5 ngày, có thể thay đổi theo lịch tàu và tình hình cảng.
Lưu ý quan trọng
- Doanh nghiệp cần xác định rõ loại container và khối lượng hàng để áp dụng đúng Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương.
- Đặt lịch vận chuyển sớm giúp tránh tăng giá mùa cao điểm và đảm bảo có container phù hợp.
- Phương án đường biển thích hợp cho các lô hàng khối lượng lớn, siêu dài hoặc quá khổ, tiết kiệm chi phí so với đường bộ.
Giá vận chuyển ghép hàng container (LCL)
1. Giới thiệu dịch vụ ghép hàng
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương cho hình thức ghép hàng (LCL – Less than Container Load) áp dụng khi doanh nghiệp có lô hàng nhỏ, không đủ một container nguyên.
Dịch vụ ghép hàng phù hợp với:
- Hàng hóa có khối lượng nhỏ hoặc vừa.
- Doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí so với việc thuê nguyên container (FCL).
- Các loại hàng tiêu dùng, nguyên vật liệu, phụ tùng, thiết bị…
Vận chuyển LCL cho phép nhiều khách hàng cùng sử dụng một container, chi phí được tính theo số lượng, trọng lượng hoặc khối lượng của hàng hóa.
2. Bảng giá chi tiết vận chuyển ghép hàng
| Hình thức tính giá | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Theo trọng lượng (kg) | 1.500 – 2.500 / kg | Tùy loại hàng và khối lượng, áp dụng từ 100kg trở lên |
| Theo khối lượng (m³) | 400.000 – 600.000 / m³ | Hàng nhẹ, cồng kềnh, tính theo thể tích |
| Theo số lượng kiện | Liên hệ trực tiếp | Dành cho hàng kiện lẻ, phí tính theo kiện và kích thước |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, loại hàng, quãng đường và yêu cầu đặc biệt. Phụ phí bốc xếp, cầu đường hoặc bảo hiểm chưa bao gồm trong bảng giá.
3. Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói an toàn, dễ xếp dỡ.
- Không áp dụng cho các loại hàng quá khổ, hàng siêu dài hoặc container đặc thù (kẹp cổ, mổ nóc, sàn).
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 3–5 ngày, tùy vào lịch trình, cảng và khối lượng hàng ghép.
- Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin về khối lượng, thể tích và số kiện hàng để tính chi phí chính xác.
4. Lưu ý quan trọng
- Ghép hàng giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho lô hàng nhỏ.
- Cần đặt lịch sớm để đảm bảo chỗ trên container và tránh ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.
- Kiểm tra kỹ bảng giá, phụ phí và điều kiện áp dụng trước khi ký hợp đồng để tránh phát sinh chi phí không mong muốn.
Giá vận chuyển container bằng đường sắt
1. Những điều cần biết về vận chuyển container đường sắt
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương bằng đường sắt áp dụng cho các loại container nguyên (FCL) hoặc ghép hàng (LCL).
Ưu điểm của vận chuyển đường sắt:
- An toàn và ổn định: Container ít bị xóc nẩy, phù hợp với hàng hóa nhạy cảm.
- Chi phí trung bình: Thường rẻ hơn đường bộ cho các lô hàng lớn, nặng.
- Lịch trình dự đoán trước: Thời gian vận chuyển tương đối cố định, ít bị ảnh hưởng bởi tắc đường.
Phương thức này đặc biệt phù hợp cho:
- Hàng hóa khối lượng lớn, cần vận chuyển nguyên container.
- Hàng cồng kềnh nhưng không quá khổ.
- Doanh nghiệp muốn giảm rủi ro hư hỏng hàng trong quá trình vận chuyển.
2. Bảng giá chi tiết vận chuyển container đường sắt
| Loại container | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft | 5.200.000 | Giá cơ bản, chưa bao gồm phí bốc xếp |
| Cont 40ft | 8.000.000 | Giá tiêu chuẩn cho container 40ft |
| Cont 48ft | 9.500.000 | Container lớn, thể tích cao |
| Cont 50ft | 10.200.000 | Container siêu dài |
| Kẹp cổ | 9.200.000 | Container đặc thù, cần đặt trước |
| Mổ nóc | 10.000.000 | Hàng cao hoặc quá khổ |
| Sàn | 9.000.000 | Hàng cồng kềnh, không đóng kín |
| Quá khổ (FR) | 12.000.000 | Hàng vượt kích thước tiêu chuẩn, phụ phí kỹ thuật |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá có thể thay đổi tùy theo loại hàng, khối lượng, thời điểm vận chuyển và yêu cầu đặc biệt. Phụ phí bốc xếp, cầu đường hoặc bảo hiểm chưa bao gồm.
3. Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói chắc chắn và niêm phong đúng tiêu chuẩn.
- Không áp dụng cho hàng siêu dài quá 16m hoặc quá khổ cực đại (FR) mà cần phương tiện đặc thù.
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 4–6 ngày, tùy lịch trình và tình hình vận chuyển.
- Doanh nghiệp cần cung cấp khối lượng, thể tích và loại container trước khi ký hợp đồng.

Giá vận chuyển container quá khổ (FR)
1. Giới thiệu
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương cho các container quá khổ (FR – Freight Restricted) áp dụng cho các loại hàng hóa vượt kích thước tiêu chuẩn.
Hàng quá khổ bao gồm:
- Hàng có chiều dài, chiều cao hoặc chiều rộng vượt chuẩn container 20ft, 40ft, 48ft hoặc 50ft.
- Hàng nặng hoặc cồng kềnh, cần phương tiện và thiết bị đặc thù.
- Hàng cần vận chuyển nguyên container, không thể ghép hàng.
Vận chuyển container FR cần phương tiện chuyên dụng, đội ngũ vận chuyển kinh nghiệm, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển đường bộ hoặc đường biển.
2. Bảng giá chi tiết container quá khổ (FR)
| Loại container quá khổ | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft FR | 12.500.000 | Hàng quá khổ tiêu chuẩn 20ft |
| Cont 40ft FR | 15.000.000 | Hàng dài hoặc cao vượt 40ft |
| Cont 48ft FR | 16.500.000 | Hàng thể tích lớn, dài 48ft |
| Cont 50ft FR | 18.000.000 | Hàng siêu dài, đặc thù |
| Kẹp cổ FR | 17.000.000 | Hàng đặc thù, cần phương tiện chuyên dụng |
| Mổ nóc FR | 17.500.000 | Hàng cao hoặc quá khổ, sử dụng mooc mổ nóc |
| Sàn FR | 16.000.000 | Hàng cồng kềnh, không đóng kín, sàn chuyên dụng |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo: loại hàng, quãng đường, phương tiện sử dụng, và yêu cầu đặc thù của khách hàng. Phụ phí bốc xếp, cầu đường và bảo hiểm chưa bao gồm.
3. Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói an toàn, niêm phong đúng tiêu chuẩn.
- Cần đặt trước để sắp xếp phương tiện đặc thù (mooc lùn, mooc sàn, kẹp cổ…).
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 4–6 ngày, có thể thay đổi tùy điều kiện đường và lịch trình.
- Chỉ áp dụng cho hàng không thể ghép vào container tiêu chuẩn, cần vận chuyển nguyên container.
4. Lưu ý quan trọng
- Vận chuyển hàng quá khổ yêu cầu lên kế hoạch trước, đặt phương tiện và xin phép lưu thông nếu cần.
- Kiểm tra kỹ bảng giá, phụ phí và điều kiện áp dụng trước khi ký hợp đồng.
- Hàng quá khổ có chi phí cao hơn hẳn so với container tiêu chuẩn, vì cần phương tiện và nhân lực đặc thù.
Giá vận chuyển container đông lạnh (Reefer)
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương đối với container đông lạnh (Reefer) áp dụng cho hàng hóa cần giữ nhiệt độ ổn định trong suốt quá trình vận chuyển.
Container đông lạnh phù hợp với:
- Hàng thực phẩm tươi sống: thịt, cá, hải sản, rau củ quả.
- Hàng dược phẩm, hóa chất cần bảo quản nhiệt độ.
- Hàng nhạy cảm với môi trường, dễ hỏng nếu không giữ đúng nhiệt độ.
Vận chuyển container đông lạnh đòi hỏi hệ thống điện ổn định, phương tiện chuyên dụng và nhân viên vận hành có kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng hàng hóa.
Bảng giá chi tiết container đông lạnh
| Loại container | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft Reefer | 9.500.000 | Áp dụng cho nhiệt độ 0–8°C, giá cơ bản chưa bao gồm phụ phí điện |
| Cont 40ft Reefer | 13.500.000 | Phù hợp lô hàng lớn, giữ nhiệt ổn định |
| Cont 48ft Reefer | 15.500.000 | Hàng khối lượng lớn, nhiệt độ yêu cầu đặc biệt |
| Cont 50ft Reefer | 17.000.000 | Container siêu dài, hàng đông lạnh đặc thù |
| Kẹp cổ Reefer | 16.500.000 | Container đặc biệt, hàng cao hoặc cồng kềnh |
| Mổ nóc Reefer | 16.800.000 | Hàng cao, cần phương tiện mooc mổ nóc |
| Sàn Reefer | 15.500.000 | Hàng cồng kềnh, giữ nhiệt theo từng ngăn |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo loại hàng, quãng đường, thời gian vận chuyển và yêu cầu bảo quản đặc thù. Phụ phí bốc xếp, cầu đường, điện container và bảo hiểm chưa bao gồm.
Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải đóng gói và niêm phong đúng tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn và giữ nhiệt.
- Container đông lạnh cần nguồn điện ổn định hoặc máy phát dự phòng trong quá trình vận chuyển.
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 3–5 ngày, tùy lịch trình và quãng đường.
- Không áp dụng cho hàng quá khổ quá mức (FR) hoặc hàng siêu dài vượt quá 16m mà cần container đặc thù.
Lưu ý quan trọng
- Container đông lạnh có chi phí cao hơn so với container thường do yêu cầu bảo quản nhiệt độ liên tục.
- Cần kiểm tra trước bảng giá, phụ phí điện và điều kiện áp dụng để tính toán chi phí chính xác.
- Lên kế hoạch sớm để đảm bảo container đông lạnh có sẵn, tránh trì hoãn giao hàng.
Giá vận chuyển container siêu dài (14m, 15m, 16m)
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương cho các container siêu dài áp dụng cho hàng hóa vượt kích thước chuẩn, từ 14m đến 16m.
Container siêu dài phù hợp với:
- Hàng máy móc, thiết bị công nghiệp có kích thước lớn.
- Hàng siêu dài, cồng kềnh không thể xếp trong container tiêu chuẩn.
- Các loại hàng đặc thù cần phương tiện và mooc chuyên dụng.
Vận chuyển container siêu dài yêu cầu đội xe chuyên dụng, nhân sự vận hành kinh nghiệm và lập kế hoạch lộ trình kỹ lưỡng để đảm bảo an toàn.
Bảng giá chi tiết container siêu dài
| Chiều dài container | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 14m | 18.500.000 | Hàng siêu dài, cần mooc dài chuyên dụng |
| 15m | 20.000.000 | Hàng đặc thù, cồng kềnh, cần đội vận chuyển kinh nghiệm |
| 16m | 21.500.000 | Hàng quá khổ, cần xin phép lưu thông và mooc chuyên dụng |
Lưu ý: Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy loại hàng, quãng đường, thời điểm vận chuyển và yêu cầu đặc thù. Phụ phí bốc xếp, cầu đường và bảo hiểm chưa bao gồm.
Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói chắc chắn, dễ xếp dỡ trên mooc siêu dài.
- Cần đặt trước để sắp xếp phương tiện và xin phép lưu thông nếu cần.
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 4–6 ngày, tùy quãng đường, điều kiện đường và thời tiết.
- Không áp dụng ghép hàng; chỉ vận chuyển nguyên container.
Lưu ý
- Vận chuyển container siêu dài có chi phí cao do cần phương tiện chuyên dụng và nhân lực kinh nghiệm.
- Lên kế hoạch trước để đảm bảo phương tiện có sẵn, tránh trì hoãn giao hàng.
- Kiểm tra kỹ bảng giá, điều kiện áp dụng và các phụ phí để tính toán chi phí chính xác.

Giá neo container
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương bao gồm cả chi phí neo container, áp dụng khi hàng hóa cần neo giữ tại cảng hoặc điểm trung chuyển trước khi vận chuyển đến KCN VISIP Bình Dương.
Dịch vụ neo container giúp:
- Bảo quản hàng hóa tạm thời trước khi tiếp tục vận chuyển.
- Giảm rủi ro hư hỏng do xếp dỡ nhiều lần.
- Tối ưu kế hoạch logistics cho các lô hàng có thời gian giao nhận không đồng bộ.
Bảng giá chi tiết neo container
| Loại container | Giá cơ bản (VNĐ/container/ngày) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft | 300.000 | Giá cho 1 ngày neo, chưa bao gồm phụ phí bốc xếp |
| Cont 40ft | 450.000 | Giá cơ bản, áp dụng từ ngày thứ 2 trở đi |
| Cont 48ft | 500.000 | Dành cho container lớn, neo tại cảng trung chuyển |
| Cont 50ft | 550.000 | Container siêu dài, cần bãi neo riêng |
| Kẹp cổ | 500.000 | Container đặc thù, neo tại vị trí chuyên dụng |
| Mổ nóc | 520.000 | Hàng cao, cần phương tiện mooc đặc thù |
| Sàn | 480.000 | Hàng cồng kềnh, neo trên bãi sàn chuyên dụng |
| Quá khổ (FR) | 600.000 | Hàng quá khổ, phụ phí kỹ thuật và vị trí neo riêng |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, loại container, khối lượng hàng và yêu cầu đặc thù. Phụ phí bốc xếp, cầu đường hoặc bảo hiểm chưa bao gồm.
Điều kiện áp dụng
- Container phải được niêm phong và chằng buộc đúng tiêu chuẩn trước khi neo.
- Thời gian neo container tối thiểu là 1 ngày.
- Chỉ áp dụng cho các container đã đăng ký vận chuyển hoặc có kế hoạch tiếp tục hành trình.
- Neo container quá thời gian dự kiến có thể phát sinh phụ phí lưu bãi.
Phí bốc xếp hàng lên xe container
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương bao gồm cả phí bốc xếp hàng hóa lên xe container, đây là chi phí phát sinh khi hàng hóa được xếp lên container hoặc dỡ xuống từ container.
Phí bốc xếp giúp:
- Đảm bảo hàng hóa được xếp dỡ an toàn, tránh hư hỏng.
- Tối ưu thời gian vận chuyển, giảm thiểu tình trạng chậm trễ.
- Áp dụng cho tất cả các loại container: 20ft, 40ft, 48ft, 50ft, kẹp cổ, mổ nóc, sàn, quá khổ…
Bảng giá chi tiết phí bốc xếp
| Loại container | Giá cơ bản (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft | 350.000 | Phí bốc xếp 1 chiều |
| Cont 40ft | 500.000 | Phí bốc xếp 1 chiều |
| Cont 48ft | 550.000 | Container lớn, cần thiết bị hỗ trợ |
| Cont 50ft | 600.000 | Container siêu dài, cồng kềnh |
| Kẹp cổ | 550.000 | Container đặc thù, bốc xếp bằng mooc chuyên dụng |
| Mổ nóc | 580.000 | Hàng cao, sử dụng mooc mổ nóc hoặc cần cẩu |
| Sàn | 520.000 | Hàng cồng kềnh, cần bốc xếp kỹ thuật |
| Quá khổ (FR) | 650.000 | Hàng quá khổ, yêu cầu kỹ thuật đặc biệt |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy loại hàng, trọng lượng và điều kiện bãi bốc xếp. Phụ phí bảo hiểm hoặc lưu bãi chưa bao gồm.
Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói chắc chắn, dễ xếp dỡ.
- Container cần được niêm phong và sẵn sàng vận chuyển.
- Phí áp dụng cho 1 lần bốc xếp (một chiều), nếu bốc xếp hai chiều sẽ tính nhân đôi.
- Không áp dụng cho các loại hàng hóa quá đặc thù nếu chưa thông báo trước.
Lưu ý
- Phí bốc xếp là chi phí cần thiết để đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng.
- Lên kế hoạch trước để tối ưu chi phí và thời gian, tránh phát sinh phí ngoài dự kiến.
- Kiểm tra kỹ bảng giá, điều kiện áp dụng và phương tiện hỗ trợ trước khi vận chuyển.

Giá container đi hỏa tốc từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương có áp dụng cho hình thức vận chuyển hỏa tốc, phù hợp khi doanh nghiệp cần giao hàng nhanh trong thời gian ngắn.
Dịch vụ hỏa tốc container phù hợp với:
- Hàng hóa nhạy cảm về thời gian, cần giao gấp.
- Hàng tiêu dùng, linh kiện, thiết bị sản xuất cần đảm bảo liên tục sản xuất.
- Doanh nghiệp muốn rút ngắn thời gian giao nhận, giảm tồn kho.
Hỏa tốc yêu cầu xe container chuyên dụng, lịch trình linh hoạt và ưu tiên xếp dỡ.
Bảng giá chi tiết container hỏa tốc
| Loại container | Giá hỏa tốc (VNĐ/container) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cont 20ft | 9.500.000 | Giá hỏa tốc, thời gian vận chuyển nhanh hơn 1–2 ngày so với chuẩn |
| Cont 40ft | 14.000.000 | Container tiêu chuẩn, đường bộ hỏa tốc |
| Cont 48ft | 16.000.000 | Container lớn, ưu tiên lịch trình |
| Cont 50ft | 17.500.000 | Container siêu dài, vận chuyển ưu tiên |
| Kẹp cổ | 16.500.000 | Container đặc thù, hỏa tốc với phương tiện chuyên dụng |
| Mổ nóc | 17.000.000 | Hàng cao, cồng kềnh, ưu tiên xếp dỡ |
| Sàn | 16.000.000 | Hàng cồng kềnh, hỏa tốc đường bộ |
| Quá khổ (FR) | 19.500.000 | Hàng quá khổ, cần phương tiện và giấy phép đặc thù |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy loại hàng, quãng đường, thời điểm vận chuyển và yêu cầu ưu tiên hỏa tốc. Phụ phí bốc xếp, cầu đường và bảo hiểm chưa bao gồm.
Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói chắc chắn và niêm phong đúng tiêu chuẩn.
- Áp dụng cho các container có sẵn phương tiện và lịch trình ưu tiên.
- Thời gian vận chuyển dự kiến: 1–2 ngày, nhanh hơn vận chuyển chuẩn 1–2 ngày.
- Không áp dụng cho hàng quá khổ cực đại nếu chưa có phương tiện chuyên dụng.
- Dịch vụ hỏa tốc có chi phí cao hơn so với vận chuyển chuẩn do ưu tiên lịch trình.
- Cần kiểm tra bảng giá, điều kiện áp dụng và phụ phí để tính toán chi phí chính xác.
- Lên kế hoạch sớm để đảm bảo container và xe hỏa tốc có sẵn, tránh trì hoãn giao hàng.
Quy định thời gian lên hàng và xuống hàng container
1. Giới thiệu
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương không chỉ phụ thuộc vào loại container mà còn liên quan đến thời gian lên hàng và xuống hàng.
Quy định thời gian giúp:
- Đảm bảo hàng hóa được xếp và dỡ đúng tiến độ, tránh trì hoãn.
- Tối ưu hóa lịch trình vận chuyển và sử dụng xe/container hiệu quả.
- Giảm rủi ro chậm tiến độ hoặc phát sinh phụ phí lưu bãi.
2. Thời gian lên hàng
- Thời gian lên hàng chuẩn: 08:00 – 16:00 hàng ngày, áp dụng cả container đường bộ, đường biển và đường sắt.
- Đối với hàng đặc thù (quá khổ, siêu dài, đông lạnh), cần đặt trước lịch lên hàng ít nhất 24–48 giờ.
- Doanh nghiệp phải chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng, đóng gói và niêm phong trước khi container được đưa ra bãi xếp.
- Lưu ý: Nếu lên hàng ngoài giờ hành chính có thể phát sinh phụ phí ngoài giờ.
3. Thời gian xuống hàng
- Thời gian xuống hàng chuẩn: 08:00 – 17:00, tại KCN VISIP Bình Dương.
- Đối với container đông lạnh hoặc quá khổ, thời gian xuống hàng cần đặt trước để sắp xếp phương tiện và nhân lực.
- Việc xuống hàng ngoài giờ chuẩn hoặc không có kế hoạch trước có thể phát sinh phí lưu bãi hoặc phí dịch vụ ngoài giờ.
4. Lưu ý
- Tuân thủ quy định thời gian lên xuống hàng giúp tối ưu chi phí vận chuyển.
- Tránh để hàng hóa tồn bãi lâu, vì có thể phát sinh phụ phí và ảnh hưởng tiến độ giao hàng.
- Doanh nghiệp nên thông báo trước lịch trình vận chuyển để nhà vận chuyển chuẩn bị đầy đủ phương tiện, nhân lực và container.
Mẫu bảng báo giá & các dịch vụ kèm giá
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương có thể bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau, vì vậy mẫu bảng báo giá sẽ giúp doanh nghiệp:
- Nhìn tổng quan chi phí vận chuyển container theo từng loại dịch vụ.
- So sánh chi phí giữa các loại container, hình thức vận chuyển, phụ phí.
- Lập kế hoạch ngân sách và tối ưu chi phí hiệu quả.
Mẫu bảng báo giá chi tiết
| Dịch vụ / Loại container | Cont 20ft | Cont 40ft | Cont 48ft | Cont 50ft | Kẹp cổ | Mổ nóc | Sàn | Quá khổ (FR) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên container đường bộ (FCL) | 5.200.000 | 8.000.000 | 9.500.000 | 10.200.000 | 9.200.000 | 10.000.000 | 9.000.000 | 12.000.000 |
| Nguyên container đường biển (FCL) | 6.000.000 | 9.500.000 | 11.000.000 | 12.000.000 | 10.500.000 | 11.500.000 | 10.000.000 | 13.500.000 |
| Ghép hàng container (LCL) | 1.500 – 2.500/kg | 1.500 – 2.500/kg | 1.500 – 2.500/kg | 1.500 – 2.500/kg | 1.500 – 2.500/kg | 1.500 – 2.500/kg | 400.000 – 600.000/m³ | 400.000 – 600.000/m³ |
| Đường sắt | 5.200.000 | 8.000.000 | 9.500.000 | 10.200.000 | 9.200.000 | 10.000.000 | 9.000.000 | 12.000.000 |
| Quá khổ (FR) | 12.500.000 | 15.000.000 | 16.500.000 | 18.000.000 | 17.000.000 | 17.500.000 | 16.000.000 | 25.000.000 |
| Đông lạnh (Reefer) | 9.500.000 | 13.500.000 | 15.500.000 | 17.000.000 | 16.500.000 | 17.000.000 | 15.500.000 | 19.500.000 |
| Siêu dài (14–16m) | 18.500.000 | 20.000.000 | 21.500.000 | – | – | – | – | – |
| Neo container | 300.000/ngày | 450.000/ngày | 500.000/ngày | 550.000/ngày | 500.000/ngày | 520.000/ngày | 480.000/ngày | 600.000/ngày |
| Phí bốc xếp | 350.000 | 500.000 | 550.000 | 600.000 | 550.000 | 580.000 | 520.000 | 650.000 |
| Xe container chạy 2 chiều | 11.500.000 | 17.500.000 | 20.000.000 | 22.000.000 | 20.500.000 | 21.500.000 | 19.500.000 | 25.000.000 |
| Hỏa tốc | 9.500.000 | 14.000.000 | 16.000.000 | 17.500.000 | 16.500.000 | 17.000.000 | 16.000.000 | 19.500.000 |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, loại hàng, trọng lượng, khối lượng và yêu cầu đặc thù. Các phụ phí phát sinh như cầu đường, bảo hiểm, lưu bãi chưa bao gồm.
Các dịch vụ kèm giá
- Bốc xếp hàng lên container: Áp dụng cho tất cả các container, giá theo bảng trên.
- Neo container: Tính theo ngày, áp dụng khi container cần lưu tạm tại cảng hoặc điểm trung chuyển.
- Xe container chạy 2 chiều: Giá trọn gói cho cả chiều đi và về.
- Hỏa tốc: Phí ưu tiên lịch trình vận chuyển nhanh.
- Bảo hiểm hàng hóa: Tùy lựa chọn, phí phát sinh theo giá trị hàng hóa.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá và thời gian áp dụng
Giá vận chuyển container từ cảng Hà Nội đến KCN VISIP Bình Dương có thể thay đổi theo nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp:
- Dự toán chi phí chính xác.
- Lựa chọn loại container và thời điểm vận chuyển phù hợp.
- Tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Biến động nhiên liệu (xăng dầu, gas, điện container)
- Giá vận chuyển phụ thuộc trực tiếp vào giá nhiên liệu đường bộ, đường biển và đường sắt.
- Khi giá xăng dầu tăng, nhà vận chuyển có thể cập nhật phụ phí nhiên liệu, làm tăng tổng chi phí.
- Khối lượng và trọng lượng hàng hóa
- Container nặng hoặc khối lượng lớn sẽ tốn thêm chi phí vận chuyển, bốc xếp và phụ phí cầu đường.
- Các bảng giá ghép hàng (LCL) tính theo kg hoặc m³, do đó khối lượng hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
- Loại container
- Container tiêu chuẩn 20ft, 40ft có giá thấp hơn so với container đặc thù:
- Quá khổ (FR)
- Siêu dài (14–16m)
- Kẹp cổ, mổ nóc, sàn
- Đông lạnh (Reefer)
- Loại container càng đặc thù, chi phí vận chuyển càng cao do phương tiện, nhân lực và giấy phép cần thiết.
- Container tiêu chuẩn 20ft, 40ft có giá thấp hơn so với container đặc thù:
- Mùa cao điểm và thời gian vận chuyển
- Mùa cao điểm (Tết, lễ, các tháng xuất nhập khẩu nhiều) có thể làm giá container tăng từ 5–15%.
- Lịch trình vận chuyển, thời gian đi, vận chuyển hỏa tốc hay chuẩn cũng ảnh hưởng đến chi phí.
Thời gian áp dụng bảng giá
- Bảng giá có hiệu lực từ ngày công bố đến khi có thông báo thay đổi tiếp theo.
- Giá áp dụng cho các container tuân thủ điều kiện vận chuyển và lên lịch trình đúng quy định.
- Các phụ phí phát sinh (ngoài giờ, bốc xếp đặc thù, lưu bãi) sẽ tính riêng và thông báo trước.
Điều kiện áp dụng
- Hàng hóa phải được đóng gói, niêm phong đúng tiêu chuẩn.
- Thời gian lên hàng, xuống hàng phải theo khung giờ quy định hoặc đặt trước nếu hàng đặc thù.
- Các bảng giá áp dụng cho từng loại container, hình thức vận chuyển và dịch vụ kèm theo.
- Giá có thể thay đổi nếu có yêu cầu đặc thù từ khách hàng hoặc thay đổi đột xuất về phương tiện, nhân lực, nhiên liệu.
LIÊN HỆ DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN
Thông tin liên hệ tư vấn các phương thức vận chuyển hàng hóa:
HOTLINE: 0917 49 77 22
GMAIL: votrangtta@gmail.com
Website: Daitan.vn

