Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thịnh Tân – Nam Định là một trong những tuyến đường dài quan trọng, phục vụ hàng hóa xuất – nhập khẩu, nguyên liệu sản xuất và phân phối nội địa liên vùng. Với quãng đường hơn 1.400 km, chi phí vận tải đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp. Vì thế, giá trucking container – tức là cước vận tải đường bộ bằng container từ điểm xuất phát đến điểm giao hàng – luôn là yếu tố trọng tâm cần tư vấn rõ ràng, minh bạch và cập nhật theo tình hình thị trường.
Giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thịnh Tân phân loại theo từng loại dịch vụ, phân tích các yếu tố ảnh hưởng giá, cách tối ưu chi phí vận tải hiệu quả, và các lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng vận tải.
Vị trí và vai trò quan trọng của cảng Trần Đề
Cảng Trần Đề nằm ở tỉnh Sóc Trăng – cửa ngõ vận tải biển khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, là cảng biển nước sâu có khả năng tiếp nhận tàu hàng trọng tải lớn. Đây là đầu cuối của tuyến logistics nội địa kết nối miền Nam – miền Bắc và ra quốc tế.
Nhờ vị trí chiến lược, sự phát triển của cảng Trần Đề đã kéo theo sự gia tăng nhu cầu vận chuyển hàng hóa bằng container theo tuyến đường bộ – đặc biệt là tuyến Trần Đề → Nam Định cho các mặt hàng xuất khẩu, linh kiện sản xuất, nguyên liệu đóng gói và phân phối toàn quốc.
Khu công nghiệp Thịnh Tân – Nam Định
KCN Thịnh Tân là một trong những khu công nghiệp trọng điểm tại Nam Định, thu hút nhiều ngành nghề như may mặc, điện tử, nhựa, vật liệu xây dựng, linh kiện ô tô… Do vậy, nhu cầu nhập nguyên liệu lớn đi kèm vận chuyển thành phẩm ra thị trường rộng khắp khiến việc hoạch định giá trucking container là điều thiết yếu.
Giá trucking container – Nguyên xe
Với hàng nguyên xe, bạn thuê trọn container để chủ động lịch trình, đảm bảo an toàn hàng hóa, phù hợp cho hàng xuất khẩu, hàng giá trị cao.

| Loại container | Dung tích | Giá cơ bản (VNĐ) | Phí bốc xếp (VNĐ) | Tổng chi phí ước tính |
|---|---|---|---|---|
| 20ft FCL | 28 – 30 m³ | 12,000,000 – 14,000,000 | 800,000 | 12,800,000 – 14,800,000 |
| 40ft FCL | 58 – 60 m³ | 16,000,000 – 18,500,000 | 1,200,000 | 17,200,000 – 19,700,000 |
| 45ft FCL | 70 – 75 m³ | 18,500,000 – 21,000,000 | 1,500,000 | 20,000,000 – 22,500,000 |
📌 Ghi chú:
✔ Giá áp dụng cho tuyến đường bộ nội địa Bắc – Nam (Trần Đề → Nam Định).
✔ Phí bốc xếp tùy điểm nhận/giao (cảng – kho – KCN).
✔ Chưa bao gồm VAT, BOT, hoặc phụ phí phát sinh.
Giá trucking container – Hàng ghép
Hình thức này phù hợp với các lô hàng nhỏ, không đủ nguyên container, được ghép chung nhiều khách hàng nhằm chia sẻ chi phí. Giá được tính theo tấn hoặc m³, giúp tiết kiệm chi phí.

| Loại container | Trọng lượng tính phí | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 20ft hàng ghép | ≤ 1 tấn | 1,450,000 / tấn | Tối thiểu 1 tấn |
| 20ft hàng ghép | 1 – 5 tấn | 1,300,000 / tấn | Tính theo trọng lượng |
| 40ft hàng ghép | ≤ 2 tấn | 1,950,000 / tấn | Tối thiểu 2 tấn |
| 40ft hàng ghép | 2 – 8 tấn | 1,750,000 / tấn | Tính theo khối lượng thực |
📦 Ưu điểm:
- Tiết kiệm 40 – 50% chi phí so với thuê nguyên container.
- Linh hoạt về thời gian giao nhận.
- Phù hợp doanh nghiệp nhỏ, hàng thương mại, hàng mẫu.
Bảng giá vận tải tuyến đường bộ
Đường bộ là hình thức vận tải chủ lực cho tuyến này, đảm bảo thời gian giao hàng nhanh, phù hợp hàng hóa cần giao gấp, hàng xuất nhập khẩu nội địa.
| Loại dịch vụ | Loại xe | Đơn giá (VNĐ/chuyến) | Thời gian vận chuyển | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Trucking thường | Container 20ft | 12,000,000 – 13,500,000 | 3 – 4 ngày | Cước cơ bản |
| Trucking thường | Container 40ft | 16,000,000 – 18,000,000 | 3 – 4 ngày | Cước cơ bản |
| Giao nhanh 24h | Container 20ft | +10% | 2 – 2.5 ngày | Giao ưu tiên |
| Giao cuối tuần / ngoài giờ | Tùy loại | +10 – 15% | Linh hoạt | Phụ phí theo yêu cầu |
📍 Ưu điểm của tuyến đường bộ:
- Chủ động thời gian giao nhận.
- Theo dõi hành trình bằng GPS.
- Thích hợp hàng cần giao nhanh, đúng tiến độ hợp đồng.
Bảng giá vận tải tuyến đường biển nội địa
Hàng hóa có thể đi bằng đường biển từ khu vực Nam (Trần Đề hoặc Cái Mép) ra miền Bắc (Hải Phòng hoặc Ninh Bình), sau đó trucking ngắn về KCN Thịnh Tân. Hình thức này tiết kiệm chi phí hơn 20 – 25% so với đi đường bộ hoàn toàn.

| Tuyến biển nội địa | Cảng đi | Cảng đến | Giá container 20ft (VNĐ) | Giá container 40ft (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Đề → Hải Phòng | Sóc Trăng | Hải Phòng | 4,000,000 – 5,000,000 | 6,000,000 – 7,200,000 | Thời gian 3 – 4 ngày |
| Trần Đề → Ninh Bình | Sóc Trăng | Ninh Bình | 3,800,000 – 4,800,000 | 5,800,000 – 6,900,000 | Giao hàng gần KCN Thịnh Tân |
| Cần Thơ → Hải Phòng | Tây Nam Bộ | Hải Phòng | 4,200,000 – 5,200,000 | 6,200,000 – 7,500,000 | Tuyến thay thế linh hoạt |
📦 Ưu điểm:
✔ Giá cước rẻ hơn đường bộ dài.
✔ Giảm tải xe container, tiết kiệm nhiên liệu.
✔ Phù hợp hàng nặng, hàng không gấp.
Bảng giá tuyến kết hợp (Đường biển + Đường bộ)
Giải pháp kết hợp nhiều phương thức giúp giảm chi phí và tối ưu thời gian, thường áp dụng với hàng container đi Bắc – Nam.
| Hình thức kết hợp | Cảng trung chuyển | Giá ước tính 20ft (VNĐ) | Giá ước tính 40ft (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Đường biển (Trần Đề → Hải Phòng) + Trucking (Hải Phòng → Thịnh Tân) | Hải Phòng | 8,500,000 – 9,800,000 | 11,000,000 – 13,000,000 | Phổ biến nhất |
| Đường biển (Trần Đề → Ninh Bình) + Trucking (Ninh Bình → Thịnh Tân) | Ninh Bình | 8,000,000 – 9,500,000 | 10,500,000 – 12,500,000 | Tuyến gần, tiết kiệm |
| Đường biển (Cần Thơ → Hải Phòng) + Trucking (Hải Phòng → Thịnh Tân) | Hải Phòng | 8,200,000 – 10,000,000 | 11,000,000 – 13,500,000 | Thay thế mùa cao điểm |
📌 Lợi ích tuyến kết hợp:
✔ Giảm 15 – 25% chi phí so với đi đường bộ 100%.
✔ Vận chuyển hàng lớn, không gấp thời gian.
✔ Dễ lên kế hoạch cho hàng xuất – nhập khẩu container.
Giá trucking theo đặc thù dịch vụ
| Dịch vụ | Giá cộng thêm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ưu tiên giao nhanh (fast-track) | +10% cước cơ bản | Giao hàng nhanh trong ngày |
| Giao nhận ngoài giờ hành chính | +10 – 15% | Cuối tuần, đêm |
| Hỗ trợ bốc xếp tại điểm nhận | + tùy thỏa thuận | Có đội ngũ hỗ trợ |
📌 Các yếu tố dịch vụ này ảnh hưởng trực tiếp đến giá cước trucking container, do phát sinh tải, nhân công hoặc thời gian hoạt động vượt khung giờ tiêu chuẩn.
Các phí chưa bao gồm trong các bảng giá trucking container
Mặc dù bảng giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thịnh Tân – Nam Định đã thể hiện mức cước vận chuyển cơ bản, song thực tế, trong quá trình giao nhận hàng hóa, sẽ có thêm một số phụ phí bắt buộc hoặc phí phát sinh tùy tình huống. Dưới đây là danh sách chi tiết những loại phí chưa bao gồm trong các bảng giá trên mà doanh nghiệp cần lưu ý trước khi ký hợp đồng vận tải.
Thuế giá trị gia tăng (VAT)
- Mức thuế: 8% hoặc 10% (tùy quy định từng thời điểm).
- Đặc điểm: VAT áp dụng trên tổng chi phí dịch vụ vận chuyển (bao gồm cước vận tải + phụ phí hợp lệ).
- Lưu ý: Một số báo giá trucking container được niêm yết “chưa bao gồm VAT”, do đó khi thanh toán cần cộng thêm phần thuế này.
Phí neo xe, phí chờ hàng tại điểm bốc/dỡ
- Mức phí: 150.000 – 250.000 VNĐ/giờ (tính từ sau 2–3 giờ đầu miễn phí).
- Áp dụng khi: Xe container đến điểm nhận hàng nhưng hàng chưa sẵn sàng, hoặc tại điểm dỡ hàng cần chờ lâu để kiểm đếm, kiểm hóa.
- Lưu ý: Thời gian neo xe càng lâu → chi phí phát sinh càng cao.
👉 Giải pháp: Chuẩn bị hàng và chứng từ trước khi xe đến, hạn chế thời gian chờ.
Phí nâng – hạ container tại cảng hoặc kho

- Phí nâng/hạ 20ft: 250.000 – 400.000 VNĐ/lần
- Phí nâng/hạ 40ft: 400.000 – 700.000 VNĐ/lần
- Phát sinh khi: Container cần nâng từ mặt đất lên xe (hoặc hạ ngược lại).
- Đơn vị thu phí: Cảng, ICD (Depot), hoặc kho có thiết bị cẩu container.
- Lưu ý: Nếu hàng giao tại KCN không có thiết bị nâng container, cần thuê xe cẩu riêng, chi phí tính ngoài hợp đồng.
Phí lưu kho – lưu bãi
- Phí lưu bãi container 20ft: 150.000 – 200.000 VNĐ/ngày
- Phí lưu bãi container 40ft: 200.000 – 350.000 VNĐ/ngày
- Áp dụng khi: Hàng lưu tại cảng/kho lâu hơn thời gian miễn phí (thường 24 – 48h).
- Lưu ý: Nên chủ động kế hoạch xuất nhập để tránh phí lưu container rỗng hoặc hàng bị kẹt cảng.
Phí đóng gói – chèn lót hàng hóa
- Mức phí: 100.000 – 500.000 VNĐ/lô hàng (tùy loại vật liệu chèn lót).
- Áp dụng khi: Hàng dễ vỡ, hàng pallet, hàng xuất khẩu cần gia cố, chống xô lệch.
- Lưu ý: Phí này không nằm trong cước vận chuyển mà do kho hoặc nhà xe thu thêm khi hỗ trợ đóng hàng.
Phí phụ đối với hàng đặc biệt
| Loại hàng đặc biệt | Phụ phí trung bình (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng lạnh, hàng bảo ôn | +10 – 20% cước chính | Container lạnh có máy điều nhiệt |
| Hàng siêu trường – siêu trọng | Theo thỏa thuận riêng | Cần giấy phép và xe chuyên dụng |
| Hàng nguy hiểm (ADR) | +15 – 25% cước chính | Tuân thủ quy định an toàn |
| Hàng dễ vỡ / hàng cao cấp | +5 – 10% | Phí rủi ro và bảo hiểm hàng hóa |
Phí kiểm hóa, chi phí hành chính và chứng từ
- Phí kiểm hóa: Tùy theo yêu cầu hải quan (nếu có).
- Phí EIR (phiếu giao nhận container): 50.000 – 100.000 VNĐ/lần.
- Phí chứng từ vận tải, tem niêm phong, seal container: 50.000 – 80.000 VNĐ/bộ.
- Áp dụng khi: Hàng hóa cần thủ tục chứng minh nguồn gốc hoặc vận chuyển liên cảng.
Phí điều động xe rỗng và trung chuyển container
- Phí điều xe rỗng: 300.000 – 800.000 VNĐ/chuyến (tùy vị trí kho bãi).
- Phí trung chuyển container: Khi xe phải di chuyển rỗng giữa các cảng hoặc depot khác nhau.
- Lưu ý: Một số đơn vị logistics có sẵn đội xe tại cảng → giảm được chi phí này.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trucking container
Giá trucking container không phải là một con số cố định — nó bị chi phối bởi nhiều yếu tố khác nhau trong suốt hành trình vận chuyển hàng hóa. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác, thương lượng hợp lý và tối ưu ngân sách logistics hiệu quả hơn.
Dưới đây là các yếu tố tác động trực tiếp đến giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thịnh Tân – Nam Định:
Loại container và kích thước
Giá trucking phụ thuộc phần lớn vào loại container được sử dụng:
- Container 20ft: Dung tích ~28–30 m³, phù hợp hàng nhẹ/tải vừa.
- Container 40ft: Dung tích ~58–60 m³, phù hợp hàng nặng, nhiều hàng.
- Container lạnh/ bảo ôn/ đặc chủng: Dùng cho hàng cần kiểm soát nhiệt độ → giá cao hơn.
📌 Ví dụ: Container 40ft thường có giá cao hơn container 20ft do thể tích lớn và tải trọng cao hơn — dẫn đến chi phí vận chuyển tăng theo.
Giá nhiên liệu và phụ phí nhiên liệu
Giá xăng dầu/doanh nghiệp vận tải phải chi trả cho nhiên liệu là một trong những thành phần lớn nhất trong chi phí:
- Khi giá nhiên liệu tăng, nhà vận tải thường áp dụng phụ phí nhiên liệu (Fuel Surcharge) vào báo giá.
- Phụ phí nhiên liệu thường được điều chỉnh định kỳ theo giá dầu thị trường.
Quãng đường và tuyến đường di chuyển
Khoảng cách từ cảng Trần Đề đến KCN Thịnh Tân – Nam Định dài hơn 1.400 km, qua nhiều tỉnh, quốc lộ và trạm thu phí:
- Tuyến đường chính dễ đi, giao thông thông suốt → chi phí thấp hơn.
- Tuyến đường cấm giờ, kẹt xe, sửa chữa → phát sinh tuyến vòng → chi phí tăng.
- Số lượng trạm thu phí BOT cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tổng.
Thời gian giao nhận và khung giờ vận chuyển
Tiêu chí thời gian là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá:
- Giao nhận ngoài giờ hành chính → thường tính thêm phụ phí 10–15%.
- Giao hàng nhanh hoặc giao trong ngày → giá cao hơn do ưu tiên lịch trình.
- Giao nhận vào ngày lễ, cuối tuần → phụ phí cao hơn ngày thường.
Tính chất và yêu cầu đặc biệt của hàng hóa
Hàng hóa có đặc điểm đặc biệt sẽ làm tăng chi phí:
| Loại hàng hóa | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Hàng dễ vỡ | Phải đóng gói, chèn chống → tăng phí đóng gói |
| Hàng nguy hiểm/ADR | Phải tuân thủ quy định → phí phụ tăng |
| Hàng lạnh/ướp lạnh | Phí bảo ôn và kiểm soát nhiệt độ |
| Hàng siêu trường/siêu trọng | Phải xin phép và sử dụng xe chuyên dụng |
Phí phụ tại cảng/kho bãi phát sinh
Các phí phụ này thường không được tính trong bảng giá trucking container chính:
- Phí nâng/hạ container tại cảng/kho bãi
- Phí lưu kho/lưu bãi tại cảng nếu hàng chờ lâu
- Phí chờ xe/neo xe nếu xe đến sớm nhưng chưa bốc/dỡ
👉 Những khoản này có thể làm tổng chi phí vận tải tăng 10–20% nếu không kiểm soát tốt.
Mùa vụ và biến động cung – cầu thị trường
Giá trucking container cũng phụ thuộc vào mùa vụ vận tải:
- Mùa cao điểm (Tết, cuối năm, lễ hội…) → nhu cầu tăng → giá cước tăng.
- Mùa thấp điểm → nhu cầu thấp → nhà vận tải đưa ra ưu đãi.
📈 Doanh nghiệp nên theo dõi biến động thị trường để lên kế hoạch đặt xe sớm, tránh tăng giá vào mùa cao điểm.
Khối lượng và tần suất vận chuyển
- Khối lượng vận tải lớn (nhiều chuyến/trọn container) → có thể thương lượng giá tốt hơn.
- Tần suất vận chuyển thường xuyên → có thể ký hợp đồng dài hạn với giá ưu đãi.
Điều kiện thương mại và đàm phán hợp đồng
Báo giá có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp logistics do:
- Chính sách giá khác nhau
- Điều khoản thanh toán (trước, sau, theo hợp đồng dài hạn)
- Phương thức tính phí (bao gồm/không bao gồm phụ phí)
Trang thiết bị và năng lực vận tải của đơn vị cung cấp
- Đơn vị có đội xe container lớn, năng lực điều phối tốt → giá cạnh tranh hơn.
- Đơn vị nhỏ, ít xe → giá cao hơn do phải thuê ngoài, tăng chi phí điều phối.
Cách tối ưu chi phí trucking container hiệu quả
Giá trucking container tuy bị nhiều yếu tố chi phối, nhưng với chiến lược vận tải phù hợp, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể:
Lên kế hoạch giao nhận sớm & chuẩn xác
Chuẩn bị trước thời gian giao nhận giúp:
✔ Giảm phí chờ xe và lưu kho
✔ Chủ động chọn ngày/giờ thuận lợi
✔ Hạn chế phụ phí phát sinh
Gộp lô hàng và tận dụng tối đa tải trọng
Khi khối lượng hàng nhỏ, xem xét:
✔ Ghép hàng LCL để chia sẻ chi phí
✔ Gộp hàng theo lịch để đủ container FCL
✔ Tối ưu hóa tải trọng/xe
Xem xét kết hợp vận tải biển + đường bộ
Đối với hàng Bắc – Nam dài, một số lô hàng có thể:
- Vận tải biển nội địa tới cảng trung chuyển gần Nam Định
- Sau đó trucking đến KCN Thịnh Tân
→ Cách này giảm chi phí đường bộ trực tiếp so với toàn bộ vận chuyển bằng truck.
So sánh nhiều báo giá & thương lượng chiết khấu
Không nên chỉ nhận 1 báo giá. Điều nên làm:
✔ Lấy 3–5 báo giá từ đơn vị vận tải khác nhau
✔ So sánh chi phí tổng, phụ phí, điều kiện vận tải
✔ Đàm phán chiết khấu khi có khối lượng hàng lớn hoặc hợp đồng dài hạn
Chọn hợp đồng vận tải trọn gói
Hợp đồng trọn gói giúp:
✔ Minh bạch toàn bộ khoản phí
✔ Tránh phụ phí ẩn
✔ Dễ dàng kiểm soát ngân sách
Lợi ích khi sử dụng dịch vụ trucking container chất lượng
Khi chọn đơn vị vận tải container chuyên nghiệp, bạn sẽ nhận được:
🔹 Thời gian giao hàng tối ưu và linh hoạt
🔹 Bảo đảm an toàn cho hàng hóa
🔹 Theo dõi vận chuyển qua GPS
🔹 Hỗ trợ xử lý phát sinh nhanh chóng
🔹 Báo giá minh bạch, có hợp đồng rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về giá trucking container
❓ Giá trucking container thay đổi như thế nào?
➡️ Giá thay đổi theo mùa cao điểm (lễ tết), biến động nhiên liệu, cầu đường và khối lượng hàng.
❓ Giá có bao gồm VAT và phụ phí không?
➡️ Thường chưa bao gồm, cần yêu cầu báo giá chi tiết.
❓ Có thể thương lượng giá không?
➡️ Có, nhất là khi bạn có khối lượng vận tải lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn.
❓ Thời gian vận chuyển kéo dài bao lâu?
➡️ Thông thường 2–4 ngày tùy điều kiện đường đi và điểm nhận hàng.
Thông tin liên hệ báo giá
Nếu bạn cần báo giá trucking container từ cảng Trần Đề đến KCN Thịnh Tân Nam Định chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại cảng Trần Đề – Sóc Trăng
- Địa chỉ giao hàng tại KCN Thịnh Tân, Nam Định
- Thời gian dự kiến giao nhận
📞 Hotline / Zalo: 0911 447 117
🌐 Website: https://daitan.vn/
Mẫu form đăng ký nhận giá khuyến mãi
| Thông tin cần điền | Nội dung khách hàng cung cấp |
|---|---|
| Họ và tên | …………………………………………………… |
| Số điện thoại / Zalo | …………………………………………………… |
| Email (nếu có) | …………………………………………………… |
| Loại container cần vận chuyển | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ 45 feet ☐ Lạnh ☐ Quá khổ (FR) ☐ Sàn / Mở nóc |
| Loại hàng hóa | …………………………………………………… |
| Trọng lượng (kg hoặc tấn) | …………………………………………………… |
| Địa điểm nhận hàng | Cảng Trần Đề, Sóc Trăng |
| Địa điểm giao hàng | KCN Thịnh Tân, Nam Định |
| Thời gian dự kiến vận chuyển | ☐ Trong ngày ☐ 1–2 ngày tới ☐ Theo lịch cố định |
| Hình thức giao nhận mong muốn | ☐ Door to Door ☐ CY – Door ☐ Door – CY ☐ Ghép hàng |
| Yêu cầu thêm (nếu có) | …………………………………………………… |

