Hiện nay, giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như loại container, hình thức vận chuyển, loại hàng hóa và chi phí nhiên liệu. Việc nắm rõ bảng giá sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và chủ động kế hoạch vận chuyển.
Tuyến vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa là một trong những tuyến logistics quan trọng kết nối khu vực Đông Nam Bộ với Bắc Trung Bộ. Với khoảng cách hơn 1.400 – 1.600 km, nhu cầu vận chuyển hàng hóa lớn như nông sản, vật liệu xây dựng, máy móc ngày càng tăng.
Tổng quan giá vận chuyển container
- Khoảng cách: ~1.500 km
- Thời gian vận chuyển:
- Đường bộ: 3 – 4 ngày
- Đường thủy kết hợp: 5 – 6 ngày
- Mặt bằng giá tuyến tương đương TP.HCM – Thanh Hóa
👉 Theo bảng giá thị trường, container 40ft tuyến miền Nam đi Thanh Hóa dao động khoảng 26 – 35 triệu/chuyến tùy loại
Bảng giá vận chuyển nguyên container

| Loại container | Tải trọng | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 18 – 22 tấn | 25.000.000 – 35.000.000 | Hàng nặng |
| Container 40 feet | 26 – 30 tấn | 30.000.000 – 40.000.000 | Hàng nhẹ |
| Container 45 feet | ~30 tấn | 32.000.000 – 42.000.000 | Hàng khối |
| Container lạnh | 20 – 28 tấn | 40.000.000 – 60.000.000 | Hàng thực phẩm |
| Container mui bạt | Theo thực tế | 42.000.000 – 45.000.000 | Hàng quá khổ |
Bảng giá vận chuyển container đường thủy (kết hợp)
| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Tiết kiệm |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 18.000.000 – 28.000.000 | -15% đến -25% |
| Container 40 feet | 28.000.000 – 38.000.000 | -10% đến -20% |
| Container lạnh | 38.000.000 – 55.000.000 | Tùy điều kiện |
👉 Đường thủy giúp giảm chi phí đáng kể nhưng thời gian lâu hơn.
Bảng giá hàng ghép container
Theo kg (hàng nặng)
| Trọng lượng | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 50 – 200 kg | 2.500 – 3.500 |
| 200 – 500 kg | 1.800 – 2.500 |
| 500 kg – 2 tấn | 1.500 – 2.200 |
| 2 – 10 tấn | 1.300 – 1.800 |
| 10 – 30 tấn | 1.200 – 1.600 |
👉 Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá với hình thức ghép hàng phụ thuộc khối lượng và loại hàng
Theo m³ (hàng nhẹ)
| Khối lượng | Giá (VNĐ/m³) |
|---|---|
| 1 – 5 m³ | 500.000 – 700.000 |
| 5 – 10 m³ | 480.000 – 600.000 |
| 10 – 20 m³ | 450.000 – 550.000 |
| 20 – 50 m³ | 400.000 – 500.000 |
| Trên 50 m³ | 350.000 – 450.000 |
👉 Hàng nhẹ, cồng kềnh thường tính theo khối (CBM).
Bảng giá vận chuyển nguyên xe tải
| Loại xe | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Xe 5 tấn | 12.000.000 – 18.000.000 |
| Xe 10 tấn | 18.000.000 – 25.000.000 |
| Xe 15 tấn | 22.000.000 – 30.000.000 |
| Xe 20 tấn | 28.000.000 – 35.000.000 |
Bảng giá theo chiều vận chuyển
| Chiều vận chuyển | 20ft | 40ft |
|---|---|---|
| Bình Phước → Thanh Hóa | 25 – 35 triệu | 30 – 40 triệu |
| Thanh Hóa → Bình Phước | 20 – 30 triệu | 28 – 35 triệu |
👉 Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá chiều về thường rẻ hơn do dễ ghép chuyến.
Bảng giá dịch vụ kèm theo
Bảng giá các dịch vụ kèm theo, chưa bao gồm giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa
Trong thực tế, giá vận chuyển container thường chỉ bao gồm chi phí di chuyển chính. Các khoản phụ phí như bốc xếp, nâng hạ, lưu kho, giao nhận… sẽ được tính riêng tùy theo từng đơn hàng. Đây là những chi phí phổ biến trong ngành logistics và có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí vận chuyển
Bảng giá bốc xếp – nâng hạ container

| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 200.000 – 500.000/tấn | Bao, thùng, hàng rời |
| Bốc xếp bằng xe nâng | 300.000 – 800.000/lần | Hàng pallet |
| Nâng hạ container tại bãi | 400.000 – 1.000.000/lần | 20ft / 40ft |
| Cẩu hàng siêu trọng | 1.000.000 – 3.000.000/lần | Tùy tải trọng |
👉 Đây là chi phí gần như bắt buộc nếu kho không có thiết bị hỗ trợ.
Bảng giá giao nhận tận nơi (Door to Door)

| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhận hàng tận nơi (Bình Phước) | 500.000 – 1.500.000 | Tùy khoảng cách |
| Giao hàng tận nơi (Thanh Hóa) | 800.000 – 2.500.000 | Nội thành/ngoại thành |
| Giao nhiều điểm | +300.000 – 700.000/điểm | Tính thêm |
👉 Phí này phát sinh khi không giao nhận tại kho bãi.
Bảng giá lưu kho – lưu bãi
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lưu kho thường | 50.000 – 150.000/m²/ngày | Kho kín |
| Lưu theo tấn | 100.000 – 300.000/tấn/ngày | Hàng nặng |
| Lưu container tại bãi | 150.000 – 300.000/container/ngày | Sau miễn phí |
👉 Phát sinh khi hàng chưa thể giao ngay hoặc chờ xe.
Bảng giá đóng gói – gia cố hàng hóa
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đóng thùng carton | 50.000 – 150.000/kiện | Hàng nhỏ |
| Đóng kiện gỗ | 200.000 – 500.000/kiện | Máy móc |
| Đóng pallet | 150.000 – 300.000/pallet | Tiêu chuẩn |
| Quấn màng PE | 20.000 – 50.000/kiện | Chống bụi |
👉 Đóng gói giúp giảm rủi ro hư hỏng trong vận chuyển đường dài.
Bảng giá bảo hiểm hàng hóa
| Giá trị hàng | Phí bảo hiểm |
|---|---|
| Dưới 100 triệu | 0.5% – 1% |
| 100 – 500 triệu | 1% – 1.5% |
| Trên 500 triệu | 1.5% – 2% |
👉 Không bắt buộc nhưng rất cần thiết với hàng giá trị cao.
Bảng giá phí chờ xe – thời gian bốc dỡ
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Chờ xe (quá thời gian miễn phí) | 200.000 – 500.000/giờ |
| Chờ qua đêm | 500.000 – 1.000.000 |
👉 Thường miễn phí 2–4 giờ đầu, sau đó tính phí.
Bảng giá phụ phí vận hành
| Loại phí | Giá tham khảo |
|---|---|
| Phí cầu đường, BOT | Theo thực tế |
| Phụ phí nhiên liệu | 5% – 15% cước |
| Phí vào đường cấm tải | 300.000 – 1.000.000 |
| Phí bến bãi | 200.000 – 500.000 |
👉 Các chi phí này phụ thuộc vào tuyến đường và điều kiện thực tế
Phụ phí hàng đặc biệt
| Loại hàng | Phụ phí |
|---|---|
| Hàng đông lạnh | +20% – 30% |
| Hàng dễ vỡ | +10% – 20% |
| Hàng siêu trường | +30% – 50% |
| Hàng nguy hiểm | Báo giá riêng |
Lưu ý quan trọng về bảng giá
- Các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo:
- Khoảng cách giao nhận
- Loại hàng hóa
- Thời điểm vận chuyển
- Nên yêu cầu báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá trọn gói (all-in) để kiểm soát chi phí
- Phụ phí có thể chiếm 10 – 30% tổng chi phí vận chuyển nếu không kiểm soát tốt
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vận chuyển container
Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa không phải là một con số cố định mà luôn biến động theo nhiều yếu tố thực tế trong ngành logistics. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp dự toán chi phí chính xác, tránh phát sinh và tối ưu ngân sách vận chuyển.
Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển
- Tuyến Bình Phước → Thanh Hóa dài khoảng 1.400 – 1.600 km
- Tuyến càng xa → chi phí nhiên liệu, cầu đường, nhân công càng cao
- Tuy nhiên, tuyến dài thường có đơn giá/km thấp hơn nhờ tối ưu chuyến xe
👉 Đây là yếu tố nền tảng quyết định giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá ban đầu.
Loại container sử dụng
| Loại container | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Container 20ft | Giá tiêu chuẩn |
| Container 40ft | Cao hơn 20 – 30% |
| Container lạnh | Cao hơn 20 – 30% |
| Container đặc biệt | +30 – 50% |
👉 Container càng chuyên dụng → chi phí càng cao do yêu cầu kỹ thuật và vận hành
Loại hàng hóa vận chuyển

- Hàng nặng (sắt thép, máy móc): tính theo kg → giá thấp hơn
- Hàng nhẹ (bao bì, nhựa): tính theo m³ → giá cao hơn
- Hàng dễ vỡ / giá trị cao: cần đóng gói, bảo hiểm → tăng chi phí
- Hàng lạnh: cần container lạnh → tăng 20–30%
👉 Loại hàng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá và tổng chi phí
Khối lượng và kích thước hàng hóa
- Hàng càng nhiều → giá càng giảm (tối ưu container)
- Hàng ít → phải ghép (LCL) → giá cao hơn
- Hàng cồng kềnh → chiếm diện tích → tăng chi phí
Hình thức vận chuyển
| Hình thức | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Đường bộ | Nhanh, giá cao |
| Đường thủy | Rẻ hơn, thời gian lâu |
| Kết hợp | Tối ưu chi phí |
Thời gian vận chuyển
- Giao hàng gấp → chi phí tăng
- Giao hàng linh hoạt → dễ ghép chuyến → giá thấp
- Giao đúng lịch tiêu chuẩn → giá ổn định
👉 Dịch vụ hỏa tốc luôn có chi phí cao hơn bình thường
Điểm giao nhận hàng hóa
- Giao nhận tại kho bãi → chi phí thấp
- Giao tận nơi → phát sinh phí
- Khu vực khó vào (đường nhỏ, cấm tải) → phụ phí cao
👉 Địa điểm giao nhận ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành.
Thời điểm vận chuyển
- Mùa cao điểm (cuối năm, lễ Tết) → giá tăng
- Mùa thấp điểm → giá ổn định hoặc giảm
- Thời điểm khan xe → giá tăng mạnh
👉 Nhu cầu thị trường ảnh hưởng rõ rệt đến giá vận chuyển
Uy tín và năng lực đơn vị vận chuyển
- Đơn vị lớn, chuyên nghiệp → giá cao hơn nhưng ổn định
- Đơn vị nhỏ → giá rẻ nhưng tiềm ẩn rủi ro
- Đơn vị có đội xe lớn → dễ tối ưu giá
👉 Lựa chọn đúng đơn vị giúp cân bằng giữa giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá và chất lượng dịch vụ.
Cách tối ưu chi phí vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa
Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá có thể chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu biết cách tối ưu hợp lý, bạn hoàn toàn có thể giảm 10 – 30% chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa.
Lựa chọn đúng hình thức vận chuyển
- Hàng số lượng lớn: chọn nguyên container (FCL) để tối ưu chi phí
- Hàng nhỏ lẻ: chọn hàng ghép (LCL) để không phải trả phí dư tải
- Hàng không gấp: ưu tiên đường thủy kết hợp để tiết kiệm
👉 Chọn đúng hình thức có thể giúp tiết kiệm ngay từ 10 – 25%.
Gom hàng đủ tải container
- Tận dụng tối đa diện tích và tải trọng container
- Hạn chế tình trạng container rỗng hoặc chưa đầy
👉 Container càng đầy → chi phí tính trên mỗi đơn vị hàng càng thấp.
Lên kế hoạch vận chuyển sớm
- Tránh gửi hàng gấp (hỏa tốc)
- Chủ động lịch xe và lịch ghép hàng
- Tránh mùa cao điểm (lễ, Tết)
👉 Gửi sớm giúp giảm phụ phí và dễ thương lượng giá tốt hơn.
Tối ưu đóng gói hàng hóa
- Sắp xếp hàng gọn gàng, khoa học
- Sử dụng pallet tiêu chuẩn
- Giảm thể tích không cần thiết
👉 Giảm khối lượng/m³ giúp giảm chi phí vận chuyển đáng kể.
So sánh và lựa chọn đơn vị vận chuyển phù hợp
- So sánh ít nhất 2 – 3 đơn vị
- Ưu tiên đơn vị có tuyến cố định Bình Phước – Thanh Hóa
- Chọn đơn vị có báo giá minh bạch
👉 Không nên chọn rẻ nhất, hãy chọn giá hợp lý + dịch vụ ổn định.
Thương lượng giá và chính sách ưu đãi
- Đàm phán khi gửi hàng thường xuyên
- Ký hợp đồng dài hạn để có giá tốt
- Xin chiết khấu khi gửi số lượng lớn
👉 Doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể nếu hợp tác lâu dài.
Giảm thiểu phụ phí phát sinh
- Hạn chế bốc xếp nhiều lần
- Chuẩn bị hàng sẵn sàng khi xe đến
- Tránh phát sinh phí chờ xe, lưu kho
👉 Phụ phí có thể chiếm 10 – 30% tổng chi phí nếu không kiểm soát.
Lựa chọn điểm giao nhận hợp lý
- Ưu tiên giao nhận tại kho hoặc bãi xe
- Hạn chế giao vào khu vực cấm tải
- Tránh giao nhiều điểm
👉 Giúp giảm chi phí giao nhận và phí phát sinh
Sử dụng container phù hợp
- Hàng nặng → container 20ft
- Hàng nhẹ → container 40ft
- Tránh dùng container quá lớn hoặc quá nhỏ
👉 Chọn sai container sẽ làm tăng chi phí không cần thiết.
Tận dụng chiều xe về (2 chiều)
- Tìm đơn vị có hàng chiều về Thanh Hóa → Bình Phước
- Kết hợp hàng hai chiều
👉 Giá chiều về thường rẻ hơn 10 – 20%.
Ứng dụng công nghệ quản lý vận chuyển
- Theo dõi hành trình GPS
- Quản lý đơn hàng và chi phí
- Tối ưu lịch trình
👉 Giúp giảm thất thoát và nâng cao hiệu quả vận hành.
Các hình thức vận chuyển chính
Để tối ưu chi phí và thời gian, tuyến vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa hiện nay được triển khai với nhiều hình thức khác nhau. Mỗi phương án sẽ có mức giá, ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng loại hàng hóa và nhu cầu vận chuyển.
Vận chuyển nguyên container
Đặc điểm
- Khách hàng thuê trọn container (20ft, 40ft…)
- Không ghép hàng với đơn khác
- Hàng được niêm phong từ điểm đi đến điểm đến
Chi phí tham khảo
- Container 20ft: ~25 – 35 triệu/chuyến
- Container 40ft: ~30 – 40 triệu/chuyến
Ưu điểm
- Thời gian vận chuyển nhanh
- Đảm bảo an toàn, hạn chế va chạm
- Phù hợp hàng giá trị cao, hàng lớn
Nhược điểm
- Chi phí cao nếu không đủ tải
👉 Phù hợp: Doanh nghiệp có hàng >15 tấn hoặc hàng cần giao gấp.
Vận chuyển hàng ghép container
Đặc điểm
- Nhiều đơn hàng ghép chung 1 container
- Tính phí theo kg hoặc m³
Chi phí tham khảo
- Hàng nặng: ~1.200 – 3.000 VNĐ/kg
- Hàng nhẹ: ~350.000 – 650.000 VNĐ/m³
Ưu điểm
- Chi phí thấp
- Linh hoạt cho hàng nhỏ lẻ
Nhược điểm
- Thời gian lâu hơn do chờ ghép hàng
- Có thể phát sinh thêm chi phí bốc xếp
👉 Phù hợp: Cá nhân, doanh nghiệp gửi hàng nhỏ.
Vận chuyển container đường bộ
Đặc điểm
- Sử dụng xe đầu kéo container chạy xuyên suốt
- Tuyến Bình Phước – Thanh Hóa chủ yếu đi đường bộ
Chi phí
- Cao hơn đường thủy nhưng ổn định
Ưu điểm
- Thời gian nhanh (2 – 4 ngày)
- Linh hoạt giao nhận tận nơi
- Chủ động lịch trình
Nhược điểm
- Chi phí cao hơn
- Phụ thuộc vào điều kiện giao thông
👉 Phù hợp: Hàng cần giao nhanh, hàng giá trị cao.
Vận chuyển container đường thủy (kết hợp)
Đặc điểm
- Kết hợp xe tải + tàu/barges
- Thường áp dụng cho hàng số lượng lớn
Chi phí tham khảo
- Rẻ hơn đường bộ 10 – 25%
Ưu điểm
- Tiết kiệm chi phí
- Ít bị ảnh hưởng bởi giao thông
Nhược điểm
- Thời gian lâu hơn (4 – 6 ngày)
- Phụ thuộc vào lịch tàu
👉 Phù hợp: Hàng lớn, không cần giao gấp.
Vận chuyển container 2 chiều (khứ hồi)
Đặc điểm
- Kết hợp hàng chiều đi và chiều về
- Tận dụng xe rỗng quay đầu
Chi phí
- Tiết kiệm 10 – 20% so với 1 chiều
Ưu điểm
- Giá cước tốt hơn
- Tối ưu hiệu suất vận chuyển
Nhược điểm
- Cần linh hoạt thời gian
👉 Phù hợp: Doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển thường xuyên.
Vận chuyển nguyên xe tải (không container)
Đặc điểm
- Dùng xe tải thùng, xe mui bạt
- Không sử dụng container
Chi phí
- Thấp hơn container trong một số trường hợp
Ưu điểm
- Linh hoạt
- Phù hợp hàng dễ xếp dỡ
Nhược điểm
- Số lượng hàng chở thấp hơn container
👉 Phù hợp: Hàng số lượng ít, đi ghép chuyến.
Lợi ích của quy trình chuyên nghiệp
Trong vận tải container, một quy trình làm việc chuyên nghiệp không chỉ đảm bảo tiến độ mà còn tác động trực tiếp đến giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hóa. Doanh nghiệp lựa chọn đơn vị có quy trình rõ ràng sẽ kiểm soát chi phí tốt hơn, hạn chế phát sinh và nâng cao hiệu quả logistics.
Minh bạch giá cước – hạn chế phát sinh
- Báo giá chi tiết từng hạng mục: cước chính, phụ phí, dịch vụ kèm theo
- Phân biệt rõ chi phí đã bao gồm và chưa bao gồm
- Hạn chế tình trạng “báo giá thấp – phát sinh cao”
👉 Giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách chính xác ngay từ đầu.
Tối ưu chi phí vận chuyển
- Tư vấn lựa chọn đúng loại container (20ft, 40ft, lạnh…)
- Đề xuất phương án vận chuyển phù hợp (FCL, LCL, kết hợp)
- Tận dụng ghép hàng hoặc chiều xe về
👉 Có thể tiết kiệm từ 10 – 30% chi phí so với phương án không tối ưu.
Đảm bảo tiến độ giao hàng
- Có kế hoạch vận chuyển rõ ràng
- Điều phối xe hợp lý theo lịch trình
- Hạn chế tình trạng trễ hàng, giao chậm
👉 Đặc biệt quan trọng với hàng cần giao đúng thời gian.
Giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh
- Kiểm tra hàng hóa trước khi nhận
- Đóng gói, niêm phong đúng tiêu chuẩn
- Hạn chế hư hỏng, thất lạc
👉 Tránh các chi phí bồi thường và phát sinh ngoài dự kiến.
Dễ dàng theo dõi và quản lý đơn hàng
- Có cập nhật trạng thái vận chuyển
- Theo dõi hành trình container
- Có chứng từ đầy đủ, minh bạch
👉 Giúp quản lý logistics hiệu quả hơn.
Mẫu đăng ký nhận giá khuyến mãi
Tuyến: Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá
| NỘI DUNG CẦN CUNG CẤP | THÔNG TIN KHÁCH HÀNG ĐIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|
| Họ và tên người liên hệ | …………………………………………………….. | Người phụ trách nhận báo giá |
| Tên công ty / doanh nghiệp | …………………………………………………….. | Ghi rõ tên pháp lý đầy đủ |
| Số điện thoại liên hệ | …………………………………………………….. | Dùng số chính để tiện tư vấn |
| Email nhận báo giá | …………………………………………………….. | Để gửi báo giá chi tiết |
| Địa điểm nhận hàng | …………………………………………………….. | Ví dụ: Đồng Xoài, Bình Phước hoặc kho Bình Phước |
| Địa điểm giao hàng | …………………………………………………….. | Ví dụ: Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| Loại container cần báo giá | ☐ 20 feet khô ☐ 40 feet khô ☐ 20 feet lạnh ☐ 40 feet lạnh ☐ Hàng ghép | Đánh dấu ✓ chọn loại phù hợp |
| Loại hàng hóa vận chuyển | …………………………………………………….. | Ví dụ: hàng khô, thủy sản, máy móc, vật tư |
| Khối lượng ước tính (Tấn / CBM) | …………………………………………………….. | Ghi khối lượng hoặc số kiện hàng |
| Thời gian dự kiến gửi hàng | ……/……/2026 | Ngày – tháng – năm |
| Phương thức giao nhận | ☐ Nhận tại cảng ☐ Door to Door ☐ Trung chuyển depot | Chọn 1 hình thức phù hợp |
| Dịch vụ quan tâm thêm | ☐ GPS Tracking ☐ Bảo hiểm ☐ Nâng hạ ☐ Lưu kho ☐ Hải quan | Có thể chọn nhiều mục |
| Yêu cầu đặc biệt (nếu có) | …………………………………………………………………………………………………….. | Ghi chi tiết nếu hàng dễ vỡ, cần lạnh, siêu trọng,… |
| Hình thức nhận báo giá | ☐ Email ☐ Zalo ☐ Gọi trực tiếp | Chọn kênh mong muốn |
| Người phụ trách phản hồi (Sales / Điều phối) | …………………………………………………….. | Bộ phận công ty sẽ liên hệ trực tiếp |
📌 Lưu ý khi điền form:
- Điền đầy đủ & chính xác thông tin liên hệ để nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá nhanh nhất.
- Báo giá ưu đãi 10–15% chỉ áp dụng cho khách hàng đăng ký qua form này.
- Sau khi nhận thông tin, đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong vòng 2 giờ làm việc.
- Dữ liệu khách hàng được bảo mật tuyệt đối, chỉ phục vụ mục đích tư vấn vận tải.
- Báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá qua Hotline: 0911.447.117 – Zalo
- Email: https://daitan.vn
- Giờ làm việc: 7h30 – 21h00 (tất cả các ngày trong tuần, trừ chủ nhật)
Thông tin liên hệ báo giá
Nếu bạn cần báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Thanh Hoá chính xác theo số lượng container, loại hàng, thời gian giao nhận hoặc lịch chạy cụ thể, hãy cung cấp các thông tin sau để nhận bảng báo giá chi tiết trong 15 phút:
- Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR, sàn, mở nóc…)
- Loại hàng hóa, trọng lượng, kích thước
- Địa chỉ nhận hàng tại Bình Phước
- Địa chỉ giao hàng tại Thanh Hóa
- Thời gian dự kiến giao nhận

