Với quãng đường khoảng 1.300 – 1.500 km, giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An được đánh giá ở mức trung bình so với tuyến Bắc – Nam. Tuy nhiên, chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo loại container, loại hàng và phương thức vận chuyển.
Dịch vụ vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An đang ngày càng phát triển mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu luân chuyển hàng hóa giữa khu vực Đông Nam Bộ và Bắc Trung Bộ. Việc sử dụng container giúp doanh nghiệp đảm bảo an toàn hàng hóa, tối ưu chi phí và chủ động thời gian giao nhận. Hàng hóa được vận chuyển bằng container kín, hạn chế tối đa tác động từ thời tiết, va đập và thất thoát trong quá trình di chuyển.
Tổng quan giá vận chuyển tuyến Bình Phước – Nghệ An
- Khoảng cách: ~1.400 km
- Thời gian vận chuyển:
- Đường bộ: 3 – 4 ngày
- Đường thủy kết hợp: 4 – 6 ngày
- Giá cước trung bình:
- Hàng nặng: 1.500 – 2.500 VNĐ/kg
- Hàng nhẹ: 350.000 – 500.000 VNĐ/m³
👉 Đây là cơ sở để xây dựng bảng giá container cụ thể dưới đây.
Bảng giá vận chuyển nguyên container
| Loại container | Tải trọng | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 18 – 22 tấn | 24.000.000 – 30.000.000 | Hàng nặng |
| Container 40 feet | 26 – 30 tấn | 28.000.000 – 35.000.000 | Hàng nhẹ |
| Container 45 feet | ~30 tấn | 30.000.000 – 38.000.000 | Hàng khối |
| Container lạnh 20ft | 15 – 20 tấn | 40.000.000 – 50.000.000 | Hàng thực phẩm |
| Container lạnh 40ft | 20 – 28 tấn | 50.000.000 – 65.000.000 | Có máy lạnh |
👉 Mức giá này tương đương tuyến miền Nam đi Bắc Trung Bộ, ví dụ tuyến gần tương tự có giá 25 – 35 triệu/cont
Bảng giá container 2 chiều (tối ưu chi phí)

| Loại container | Giá 1 chiều | Giá 2 chiều |
|---|---|---|
| Container 20ft | 24 – 30 triệu | 40 – 45 triệu |
| Container 40ft | 28 – 35 triệu | 50 – 60 triệu |
👉 Đi 2 chiều giúp tiết kiệm 10 – 20% chi phí do tận dụng xe quay đầu.
Bảng giá hàng ghép container
Theo kg (hàng nặng)
| Trọng lượng | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 100 – 500 kg | 2.500 – 3.200 |
| 500 kg – 1 tấn | 2.000 – 2.500 |
| 1 – 5 tấn | 1.700 – 2.200 |
| 5 – 10 tấn | 1.500 – 1.800 |
| 10 – 30 tấn | 1.300 – 1.600 |
👉 Giá hàng ghép giảm dần theo khối lượng thực tế
Theo m³ (hàng nhẹ)
| Khối lượng | Giá (VNĐ/m³) |
|---|---|
| 1 – 5 m³ | 500.000 – 650.000 |
| 5 – 10 m³ | 450.000 – 600.000 |
| 10 – 20 m³ | 400.000 – 550.000 |
| 20 – 50 m³ | 350.000 – 500.000 |
| Trên 50 m³ | 300.000 – 450.000 |
👉 Hàng nhẹ sẽ tính theo thể tích để tối ưu không gian container.
Bảng giá vận chuyển nguyên xe tải

| Loại xe | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Xe 5 tấn | 10.000.000 – 15.000.000 |
| Xe 10 tấn | 15.000.000 – 22.000.000 |
| Xe 15 tấn | 20.000.000 – 28.000.000 |
| Xe 20 tấn | 25.000.000 – 32.000.000 |
Bảng giá vận chuyển container đường thủy (kết hợp)
| Loại container | Giá cước | Tiết kiệm |
|---|---|---|
| Container 20ft | 18 – 25 triệu | -10% đến -25% |
| Container 40ft | 25 – 32 triệu | -10% đến -20% |
👉 Phù hợp với hàng lớn, không cần giao gấp.
Các hình thức vận chuyển tối ưu chi phí
Vận chuyển nguyên container
- Phù hợp: hàng >15 tấn
- Ưu điểm: nhanh, an toàn
- Nhược điểm: chi phí cao
👉 Tiết kiệm khi đi full tải.
Vận chuyển hàng ghép
- Phù hợp: hàng nhỏ lẻ
- Ưu điểm: tiết kiệm
- Nhược điểm: thời gian lâu hơn
👉 Giá có thể rẻ hơn 20 – 30%.
Vận chuyển kết hợp (đường bộ + đường thủy)
- Phù hợp: hàng lớn, không gấp
- Ưu điểm: giá rẻ
- Nhược điểm: thời gian dài
👉 Giảm chi phí đáng kể cho doanh nghiệp lớn.
Bảng giá dịch vụ kèm theo
Bảng giá các dịch vụ kèm theo không bao gồm giá vận chuyển container Bình Phước đi Nghệ An
Trong vận chuyển container, giá cước chính chỉ là phần chi phí di chuyển. Thực tế, tổng chi phí sẽ bao gồm thêm nhiều khoản phụ phí và dịch vụ kèm theo như bốc xếp, nâng hạ, lưu kho, giao nhận… Những khoản này thường chưa được tính trong báo giá container ban đầu
Bảng giá bốc xếp – nâng hạ container

| Dịch vụ | Đơn giá (VNĐ) | Chi tiết |
|---|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 200.000 – 500.000/tấn | Hàng bao, hàng rời |
| Bốc xếp bằng xe nâng | 300.000 – 800.000/lần | Hàng pallet |
| Nâng hạ container (cẩu) | 400.000 – 1.200.000/lần | 20ft / 40ft |
| Cẩu hàng siêu trọng | 1.000.000 – 3.500.000/lần | Máy móc lớn |
👉 Phí nâng hạ và xếp dỡ thường không bao gồm trong cước vận chuyển, chủ yếu đáp ứng theo nhu cầu của từng khách hàng
Bảng giá lưu kho – lưu bãi container
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Chi tiết |
|---|---|---|
| Lưu kho thường | 50.000 – 150.000/m²/ngày | Kho kín |
| Lưu kho theo tấn | 100.000 – 300.000/tấn/ngày | Hàng nặng |
| Lưu container tại bãi | 150.000 – 350.000/container/ngày | Sau miễn phí |
👉 Phát sinh khi hàng chưa thể giao ngay hoặc chờ xe.
Bảng giá phí chờ xe – thời gian bốc dỡ
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Chờ xe (sau 2–4h miễn phí) | 200.000 – 500.000/giờ |
| Chờ qua đêm | 500.000 – 1.200.000 |
👉 Đây là chi phí thường bị bỏ qua nhưng rất dễ phát sinh.
Bảng giá đóng gói – gia cố hàng hóa
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đóng thùng carton | 50.000 – 150.000/kiện | Hàng nhỏ |
| Đóng kiện gỗ | 200.000 – 600.000/kiện | Máy móc |
| Đóng pallet | 150.000 – 350.000/pallet | Chuẩn xuất khẩu |
| Quấn màng PE | 20.000 – 50.000/kiện | Chống bụi |
👉 Đóng gói tốt giúp giảm rủi ro và chi phí bồi thường.
Bảng giá giao nhận tận nơi (Door to Door)
| Dịch vụ | Giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhận hàng tận nơi tại Bình Phước | 500.000 – 1.500.000 | Tùy vị trí |
| Giao hàng tận nơi tại Nghệ An | 800.000 – 2.500.000 | Nội/ngoại thành |
| Giao nhiều điểm | +300.000 – 800.000/điểm | Tính thêm |
👉 Nếu giao nhận tại kho/bãi sẽ tiết kiệm chi phí đáng kể.
Phụ phí hàng đặc biệt
| Loại hàng | Phụ phí |
|---|---|
| Hàng đông lạnh | +20% – 30% |
| Hàng dễ vỡ | +10% – 20% |
| Hàng siêu trường | +30% – 50% |
| Hàng nguy hiểm | Báo giá riêng |
Các chi phí phát sinh khác (nếu có)
- Phí rút ruột container
- Phí kiểm đếm hàng hóa
- Phí đổi container rỗng
- Phí vệ sinh container
👉 Những khoản này tùy thuộc vào từng đơn hàng cụ thể.
Bảng giá dịch vụ kèm theo trong giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An là phần rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Để tối ưu chi phí, bạn nên:
- Yêu cầu báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An trọn gói (all-in)
- Xác định rõ chi phí đã bao gồm / chưa bao gồm
- Hạn chế phát sinh dịch vụ ngoài kế hoạch
👉 Việc hiểu rõ từng loại phí sẽ giúp bạn chủ động ngân sách, tối ưu chi phí và tránh rủi ro trong vận chuyển container.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá vận chuyển container
Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố trong thực tế vận hành logistics. Những yếu tố này có thể làm giá tăng hoặc giảm đáng kể theo từng thời điểm, từng loại hàng và từng phương án vận chuyển.
Khoảng cách và đặc điểm tuyến vận chuyển
- Tuyến Bình Phước → Nghệ An dài khoảng 1.300 – 1.500 km
- Tuyến dài → chi phí nhiên liệu, nhân công, khấu hao xe tăng
- Tuy nhiên, tuyến dài thường có đơn giá/km tối ưu hơn
👉 Đây là yếu tố nền tảng quyết định giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An ban đầu.
Loại container sử dụng
| Loại container | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Container 20ft | Giá tiêu chuẩn |
| Container 40ft | +20 – 30% |
| Container lạnh | +20 – 40% |
| Container đặc biệt | +30 – 50% |
👉 Container càng chuyên dụng → chi phí càng cao do yêu cầu kỹ thuật và vận hành.
Loại hàng hóa vận chuyển
- Hàng nặng (sắt thép, máy móc): tính theo kg → giá thấp hơn
- Hàng nhẹ (bao bì, nhựa): tính theo m³ → giá cao hơn
- Hàng dễ vỡ / giá trị cao: cần đóng gói kỹ → phát sinh chi phí
- Hàng lạnh: cần container lạnh → tăng mạnh chi phí
👉 Loại hàng quyết định trực tiếp cách tính giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An và tổng chi phí vận chuyển.
Khối lượng và kích thước hàng hóa
- Hàng càng nhiều → chi phí trên mỗi đơn vị càng giảm
- Hàng nhỏ lẻ → phải ghép container → giá cao hơn
- Hàng cồng kềnh → chiếm thể tích lớn → tăng chi phí
👉 Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn FCL (nguyên container) hay LCL (hàng ghép).
Hình thức vận chuyển
| Hình thức | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Đường bộ | Nhanh, chi phí cao |
| Đường thủy | Rẻ hơn, thời gian lâu |
| Kết hợp | Tối ưu chi phí |
👉 Vận tải đa phương thức có thể giúp giảm chi phí đáng kể nếu không yêu cầu gấp.
Chi phí nhiên liệu và vận hành
- Giá xăng dầu biến động trực tiếp ảnh hưởng đến giá cước
- Phụ phí nhiên liệu có thể chiếm 5 – 15% tổng chi phí
- Chi phí bảo trì xe, lốp, tài xế cũng tăng theo quãng đường
👉 Đây là yếu tố biến động theo thị trường và khó kiểm soát.
Điểm giao nhận hàng hóa
- Giao tại kho/bãi → chi phí thấp
- Giao tận nơi → phát sinh phí
- Khu vực cấm tải, đường nhỏ → tăng chi phí
👉 Địa điểm giao nhận ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cuối cùng.
Phụ phí và dịch vụ kèm theo

Bao gồm:
- Bốc xếp
- Nâng hạ container
- Lưu kho
- Đóng gói
- Bảo hiểm
👉 Các khoản này có thể chiếm 10 – 30% tổng chi phí logistics nếu không kiểm soát tốt.
Năng lực và uy tín đơn vị vận chuyển
- Đơn vị lớn → giá ổn định, ít rủi ro
- Đơn vị nhỏ → giá rẻ nhưng dễ phát sinh
- Đơn vị có nhiều xe → dễ tối ưu giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An
👉 Lựa chọn đúng đối tác giúp cân bằng giữa chi phí và chất lượng dịch vụ.
Ưu điểm của dịch vụ vận chuyển container
An toàn hàng hóa cao
- Container được niêm phong kín
- Hạn chế hư hỏng, mất mát
- Phù hợp với hàng giá trị cao, hàng xuất khẩu
Linh hoạt nhiều loại container
- Container 20ft, 40ft
- Container lạnh (hàng đông lạnh, thực phẩm)
- Container chuyên dụng (open top, flat rack…)
👉 Đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển.
Đa dạng hình thức vận chuyển
- Nguyên container (FCL): phù hợp hàng số lượng lớn
- Hàng ghép (LCL): tiết kiệm cho hàng nhỏ lẻ
- Đường bộ hoặc kết hợp đường thủy: linh hoạt chi phí
Thời gian vận chuyển ổn định
- Đường bộ: 2 – 3 ngày
- Đường thủy kết hợp: 4 – 5 ngày
👉 Đảm bảo tiến độ giao hàng theo kế hoạch.
Tối ưu chi phí
- Giá cước cạnh tranh theo từng loại hàng
- Có thể tối ưu khi đi ghép hoặc 2 chiều
- Phù hợp cả doanh nghiệp lớn và nhỏ
Đối tượng khách hàng phù hợp
- Doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu
- Công ty thương mại, phân phối
- Cá nhân gửi hàng số lượng lớn
- Đơn vị thi công công trình
Dịch vụ vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí.
👉 Với sự linh hoạt về phương thức vận chuyển, đa dạng loại container và mức giá cạnh tranh, đây chính là lựa chọn hàng đầu cho các hoạt động logistics tuyến Bắc – Trung hiện nay
Form đăng ký nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An
Để nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An nhanh chóng, chính xác và phù hợp với nhu cầu thực tế, khách hàng vui lòng điền đầy đủ thông tin theo mẫu dưới đây:
BẢNG FORM ĐĂNG KÝ BÁO GIÁ
| Thông tin | Nội dung cần điền |
|---|---|
| Họ và tên | |
| Số điện thoại | |
| Tên công ty (nếu có) | |
| Mã số thuế | |
| Địa chỉ lấy hàng (Bình Phước) | |
| Địa chỉ giao hàng (Nghệ An) | |
| Loại hàng hóa | |
| Mô tả chi tiết hàng | |
| Trọng lượng (kg/tấn) | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Số lượng kiện / pallet | |
| Hình thức vận chuyển | ☐ Hàng ghép (LCL) ☐ Nguyên container (FCL) |
| Loại container | ☐ 20ft ☐ 40ft ☐ Container lạnh ☐ Khác |
| Hình thức giao nhận | ☐ Kho – kho ☐ Nhận tận nơi ☐ Giao tận nơi |
| Thời gian dự kiến gửi hàng | |
| Yêu cầu về thời gian giao | ☐ Giao thường ☐ Giao nhanh ☐ Hỏa tốc |
| Dịch vụ kèm theo | ☐ Bốc xếp ☐ Đóng gói ☐ Nâng hạ ☐ Lưu kho ☐ Bảo hiểm |
| Hình thức thanh toán | ☐ Tiền mặt ☐ Chuyển khoản ☐ Công nợ |
| Ghi chú thêm |
Hướng dẫn điền form để nhận báo giá chính xác
- Cung cấp thông tin càng chi tiết → báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An càng sát thực tế
- Với hàng đặc biệt (dễ vỡ, đông lạnh…) cần ghi rõ yêu cầu
- Nếu có thể, nên gửi kèm hình ảnh hàng hóa
Quy trình tiếp nhận báo giá
Để đảm bảo khách hàng nhận được báo giá nhanh – chính xác – tối ưu chi phí, các đơn vị vận tải chuyên nghiệp thường xây dựng quy trình tiếp nhận báo giá rõ ràng theo từng bước. Dưới đây là quy trình tiêu chuẩn áp dụng cho tuyến Bình Phước đi Nghệ An:
Tiếp nhận thông tin yêu cầu báo giá
Khách hàng cung cấp các thông tin cơ bản:
- Loại hàng hóa (nông sản, máy móc, hàng tiêu dùng…)
- Trọng lượng, kích thước hoặc số lượng kiện
- Địa chỉ lấy hàng tại Bình Phước
- Địa chỉ giao hàng tại Nghệ An
- Thời gian dự kiến vận chuyển
- Yêu cầu đặc biệt (hàng lạnh, dễ vỡ, giao gấp…)
👉 Đây là bước quan trọng để xác định chính xác phương án vận chuyển và giá cước.
Kiểm tra và phân tích thông tin
Đơn vị vận tải sẽ:
- Đánh giá loại hàng (nặng, nhẹ, đặc biệt)
- Xác định hình thức vận chuyển phù hợp:
- Hàng ghép (LCL)
- Nguyên container (FCL)
- Tính toán tải trọng và loại container cần dùng
- Xác định tuyến đường và thời gian vận chuyển
👉 Bước này giúp tối ưu phương án trước khi báo giá.
Lập phương án vận chuyển tối ưu
Dựa trên thông tin đã phân tích:
- Đề xuất loại container phù hợp (20ft, 40ft…)
- Đề xuất phương thức vận chuyển:
- Đường bộ
- Kết hợp đường thủy
- Tư vấn hình thức giao nhận:
- Kho – kho
- Giao nhận tận nơi
👉 Mục tiêu là tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ.
Gửi báo giá chi tiết cho khách hàng
Báo giá sẽ bao gồm:
- Giá cước vận chuyển chính
- Các phụ phí (nếu có)
- Thời gian vận chuyển dự kiến
- Điều kiện giao nhận
- Chính sách thanh toán
👉 Báo giá rõ ràng giúp khách hàng dễ dàng so sánh và quyết định.
Tư vấn và điều chỉnh theo yêu cầu
- Giải đáp thắc mắc của khách hàng
- Điều chỉnh phương án nếu cần (giảm chi phí, rút ngắn thời gian…)
- Đưa ra nhiều lựa chọn phù hợp ngân sách
👉 Đây là bước giúp khách hàng chọn phương án tối ưu nhất.
Xác nhận báo giá và chốt đơn
- Hai bên thống nhất giá và điều kiện vận chuyển
- Xác nhận lịch lấy hàng
- Chuẩn bị hợp đồng (nếu cần)
👉 Sau bước này, đơn hàng sẽ được triển khai.
Theo dõi và hỗ trợ trước vận chuyển
- Nhắc lịch giao nhận
- Hướng dẫn chuẩn bị hàng hóa, chứng từ
- Điều phối xe và container
👉 Đảm bảo quá trình vận chuyển diễn ra suôn sẻ ngay từ đầu.
Lợi ích khi đăng ký báo giá vận chuyển container
Việc đăng ký nhận báo giá trước khi gửi hàng không chỉ giúp khách hàng nắm rõ chi phí mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình vận chuyển container. Dưới đây là những lợi ích quan trọng:
- Nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Nghệ An nhanh, chính xác
- Được tư vấn phương án vận chuyển tối ưu
- So sánh nhiều hình thức vận chuyển
- Hỗ trợ trọn gói từ A – Z
Nắm rõ chi phí vận chuyển ngay từ đầu
- Biết chính xác giá cước theo từng loại container
- Hiểu rõ các khoản phí đã bao gồm và chưa bao gồm
- Dễ dàng dự toán ngân sách
👉 Tránh tình trạng phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
So sánh nhiều phương án vận chuyển
- So sánh giữa:
- Hàng ghép (LCL)
- Nguyên container (FCL)
- Đường bộ hoặc đường thủy
- Lựa chọn phương án phù hợp nhất
👉 Giúp tối ưu chi phí và thời gian vận chuyển.
Được tư vấn giải pháp tối ưu
- Đề xuất loại container phù hợp
- Tư vấn cách đóng gói tiết kiệm chi phí
- Gợi ý thời điểm vận chuyển hợp lý
👉 Giảm thiểu chi phí và rủi ro.
Chủ động kế hoạch vận chuyển
- Lên lịch giao nhận cụ thể
- Chuẩn bị hàng hóa và chứng từ
- Sắp xếp kho bãi hợp lý
👉 Tránh bị động khi cần vận chuyển gấp.
Minh bạch và kiểm soát phụ phí
- Biết trước các chi phí có thể phát sinh
- Chủ động hạn chế các dịch vụ không cần thiết
- Yêu cầu báo giá trọn gói (all-in)
👉 Kiểm soát tốt tổng chi phí logistics.
Tiết kiệm thời gian xử lý đơn hàng
- Quy trình tiếp nhận nhanh chóng
- Có sẵn phương án vận chuyển
- Rút ngắn thời gian chốt đơn
👉 Đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp cần vận chuyển thường xuyên.
Nhận ưu đãi và chiết khấu tốt hơn
- Khách hàng đăng ký sớm thường được:
- Giá tốt hơn
- Ưu tiên lịch xe
- Chính sách chiết khấu
👉 Giúp giảm chi phí dài hạn.
Hạn chế rủi ro trong vận chuyển
- Được tư vấn đầy đủ về loại hàng
- Kiểm tra trước các yêu cầu vận chuyển
- Chuẩn bị kỹ trước khi gửi hàng
👉 Giảm thiểu sai sót và sự cố.
Thông tin liên hệ tư vấn trực tiếp
| Phòng kinh doanh vận tải container Bắc – Nam | Thông tin liên hệ |
|---|---|
| Hotline: | 0911 447 117 (Ms Thư) |
| Zalo hỗ trợ: | 0911.447.117 (24/7) |
| Website: | https://daitan.vn/ |

