Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương hiện nay là một trong những vấn đề được nhiều doanh nghiệp, chủ hàng đặc biệt quan tâm khi có nhu cầu vận chuyển hàng hóa Bắc – Nam. Với khoảng cách vận chuyển dài, nhu cầu gửi hàng lớn và đa dạng loại hình hàng hóa, việc nắm rõ mức giá cước sẽ giúp khách hàng chủ động hơn trong kế hoạch logistics và tối ưu chi phí hiệu quả.
Hiện nay, giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại container (20 feet, 40 feet, container lạnh), hình thức vận chuyển (đường bộ hoặc đường thủy kết hợp), loại hàng hóa, khối lượng và thời gian giao nhận. Ngoài ra, các chi phí phát sinh như bốc xếp, nâng hạ, lưu kho… cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí vận chuyển.
Việc lựa chọn đúng đơn vị vận tải uy tín, minh bạch giá cả không chỉ giúp đảm bảo hàng hóa an toàn mà còn giúp khách hàng tiết kiệm đáng kể chi phí. Do đó, tìm hiểu kỹ về giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương là bước quan trọng trước khi quyết định gửi hàng.
Tổng quan về tuyến vận chuyển Bình Phước – Hải Dương
Tuyến vận chuyển hàng hóa từ Bình Phước đi Hải Dương là một trong những tuyến logistics quan trọng kết nối khu vực Đông Nam Bộ với trung tâm công nghiệp lớn tại miền Bắc. Với sự phát triển mạnh mẽ của các khu công nghiệp, nhà máy sản xuất ở cả hai đầu, nhu cầu vận chuyển container trên tuyến này ngày càng tăng cao, đặc biệt là hàng nông sản, nguyên vật liệu và hàng tiêu dùng.
Khoảng cách và thời gian vận chuyển
Khoảng cách từ Bình Phước đến Hải Dương dao động từ 1.500 – 1.700 km, tùy theo tuyến đường lựa chọn. Lộ trình phổ biến thường đi qua các trục giao thông chính như:
- Quốc lộ 13 → TP.HCM
- Cao tốc Bắc – Nam
- Quốc lộ 1A hoặc các tuyến tránh
- Khu vực Hà Nội → Hải Dương
Ngoài ra, một số đơn vị còn lựa chọn phương án vận chuyển kết hợp đường thủy, đi từ cảng khu vực miền Nam ra các cảng phía Bắc, sau đó trung chuyển bằng đường bộ về Hải Dương.
Thời gian vận chuyển
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào hình thức vận chuyển:
- Đường bộ (xe container): khoảng 2 – 4 ngày
- Đường thủy kết hợp: khoảng 4 – 6 ngày
- Hàng ghép: có thể lâu hơn từ 1 – 2 ngày do chờ gom hàng
Việc lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp sẽ giúp cân đối giữa chi phí và thời gian giao nhận.
Các hình thức vận chuyển chính
Hiện nay, tuyến Bình Phước – Hải Dương đang áp dụng đa dạng các hình thức vận chuyển nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng:
- Vận chuyển container nguyên chuyến (FCL): phù hợp với doanh nghiệp có số lượng hàng lớn
- Vận chuyển hàng ghép (LCL): tiết kiệm chi phí cho hàng nhỏ lẻ
- Vận chuyển bằng xe tải nguyên xe: linh hoạt về thời gian
- Vận chuyển kết hợp đường thủy – đường bộ: tối ưu chi phí
Đặc điểm hàng hóa vận chuyển
Hàng hóa trên tuyến này khá đa dạng, bao gồm:
- Nông sản: hạt điều, cao su, tiêu
- Hàng công nghiệp: máy móc, linh kiện
- Vật liệu xây dựng
- Hàng tiêu dùng, thực phẩm khô
Đặc biệt, nhiều loại hàng yêu cầu vận chuyển bằng container chuyên dụng như container lạnh hoặc container kín để đảm bảo chất lượng trong suốt quá trình vận chuyển.
Bảng giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương
Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương hiện nay thường được xây dựng dựa trên mặt bằng giá tuyến Bắc – Nam, kết hợp với chi phí đầu vào như nhiên liệu, cầu đường và loại hình vận chuyển. Theo các bảng giá thị trường, chi phí container về khu vực Hải Dương thường dao động theo từng loại cont và phương thức vận chuyển
Dưới đây là bảng giá chi tiết mang tính tham khảo giúp bạn dễ dàng ước tính chi phí:
Bảng giá vận chuyển container đường bộ

| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 30.000.000 – 40.000.000 | Hàng nặng, phổ biến |
| Container 40 feet | 45.000.000 – 60.000.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Container lạnh | 55.000.000 – 75.000.000 | Có kiểm soát nhiệt độ |
| Container open top / flat rack | Liên hệ | Hàng quá khổ |
👉 Giá này cao hơn tuyến ngắn do quãng đường dài ~1.600 km và chi phí vận hành lớn.
Bảng giá vận chuyển container đường thủy (kết hợp)
| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 22.000.000 – 32.000.000 | Tiết kiệm 15–25% |
| Container 40 feet | 35.000.000 – 48.000.000 | Thời gian lâu hơn |
| Container lạnh | 50.000.000 – 70.000.000 | Yêu cầu kỹ thuật cao |
👉 Vận chuyển đường thủy thường rẻ hơn nhưng thời gian kéo dài hơn so với đường bộ
Bảng giá hàng ghép container từ Bình Phước đi Hải Dương
Hình thức ghép hàng container (LCL) là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp có khối lượng hàng nhỏ, không đủ đóng nguyên container. Giá cước được tính linh hoạt theo kg, m³ hoặc số kiện, giúp tiết kiệm từ 30–40% chi phí so với thuê nguyên container
Bảng giá hàng ghép theo trọng lượng (kg)
| Trọng lượng hàng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 100 – 500 kg | 2.500 – 3.000 | Hàng nhỏ, ghép lẻ |
| 500 kg – 1 tấn | 2.000 – 2.500 | Hàng phổ thông |
| 1 – 3 tấn | 1.800 – 2.200 | Hàng máy móc, nông sản |
| 3 – 10 tấn | 1.600 – 1.900 | Hàng công nghiệp |
| 10 – 30 tấn | 1.500 – 1.700 | Gần đầy container |
👉 Hàng càng nặng → đơn giá càng giảm do tối ưu không gian container
Bảng giá hàng ghép theo khối lượng (m³)
| Khối lượng | Giá cước (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 500.000 – 600.000 | Giá khởi điểm |
| 4 – 10 m³ | 450.000 – 550.000 | Hàng nhẹ |
| 10 – 20 m³ | 420.000 – 500.000 | Hàng cồng kềnh |
| 20 – 50 m³ | 360.000 – 450.000 | Gần đầy cont |
Bảng giá hàng ghép theo số kiện
| Số kiện | Giá (VNĐ/kiện) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 5 kiện | 250.000 – 350.000 | Hàng nhỏ lẻ |
| 6 – 20 kiện | 180.000 – 280.000 | Thùng carton |
| 20 – 50 kiện | 150.000 – 220.000 | Hàng dễ xếp |
| Trên 50 kiện | Thỏa thuận | Quy đổi kg/m³ |
Bảng giá theo loại hàng hóa
| Loại hàng | Đơn giá |
|---|---|
| Hàng nặng | 1.800 – 3.000 VNĐ/kg |
| Hàng nhẹ | 450.000 – 700.000 VNĐ/m³ |
| Hàng đông lạnh | 4.000 – 6.000 VNĐ/kg |
| Hàng dễ vỡ | Báo giá riêng |
| Hàng quá khổ | Báo giá theo chuyến |
👉 Mức giá này tương đương tuyến TP.HCM – Hải Dương và áp dụng tương tự cho khu vực Bình Phước do cùng tuyến vận chuyển
Cách tính giá hàng ghép container
Thông thường, đơn vị vận chuyển sẽ áp dụng công thức:
- Hàng nặng: tính theo kg hoặc tấn
- Hàng nhẹ: tính theo m³
- So sánh giữa kg và m³ → lấy giá trị cao hơn
Ngoài ra, giá còn phụ thuộc vào:
- Loại hàng (dễ vỡ, giá trị cao…)
- Số lượng kiện hàng
- Điểm giao nhận (nội thành hay khu công nghiệp)
Bảng giá vận chuyển nguyên container
Vận chuyển nguyên container (FCL) là hình thức thuê trọn container để vận chuyển hàng hóa từ Bình Phước đi Hải Dương, phù hợp với doanh nghiệp có sản lượng lớn, cần chủ động thời gian và đảm bảo an toàn hàng hóa tuyệt đối.
Bảng giá vận chuyển nguyên container đường bộ
| Loại container | Tải trọng | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet (20DC) | ~18 – 22 tấn | 28.000.000 – 38.000.000 | Hàng nặng, phổ biến |
| Container 40 feet (40DC/HC) | ~26 – 30 tấn | 40.000.000 – 55.000.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| Container lạnh 20ft | ~15 – 20 tấn | 50.000.000 – 65.000.000 | Hàng thực phẩm |
| Container lạnh 40ft | ~20 – 28 tấn | 60.000.000 – 80.000.000 | Có máy lạnh |
| Container open top | Theo thực tế | Liên hệ | Hàng quá khổ |
| Container flat rack | Theo thực tế | Liên hệ | Máy móc lớn |
👉 Tuyến vận chuyển càng xa thì chi phí càng cao do chi phí nhiên liệu, cầu đường và nhân công tăng
Bảng giá vận chuyển nguyên container đường thủy (kết hợp)

| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 22.000.000 – 32.000.000 | Tiết kiệm chi phí |
| Container 40 feet | 32.000.000 – 48.000.000 | Thời gian lâu hơn |
| Container lạnh | 50.000.000 – 75.000.000 | Yêu cầu kỹ thuật cao |
👉 Vận chuyển đường thủy giúp tiết kiệm 10–25% chi phí so với đường bộ nhưng thời gian kéo dài hơn
Bảng giá theo chiều vận chuyển
| Chiều vận chuyển | Container 20ft | Container 40ft |
|---|---|---|
| Bình Phước → Hải Dương | 30 – 38 triệu | 45 – 60 triệu |
| Hải Dương → Bình Phước | 25 – 35 triệu | 40 – 55 triệu |
👉 Giá chiều về thường rẻ hơn do dễ ghép chuyến và tối ưu đầu xe.
Bảng giá theo loại container chuyên dụng
| Loại container | Giá (VNĐ/chuyến) |
|---|---|
| Container lạnh | +20% – 30% so với cont thường |
| Container siêu trường | +30% – 50% |
| Container chở máy móc nặng | Báo giá riêng |
Các phụ phí có thể phát sinh
Các khoảng phụ phí phát sinh không bao gồm trong giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương.
Khi sử dụng dịch vụ vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương, mức giá báo ban đầu thường chỉ bao gồm cước vận chuyển chính. Trong thực tế, tùy theo đặc điểm hàng hóa, địa điểm giao nhận và yêu cầu cụ thể, sẽ phát sinh thêm một số phụ phí khác. Việc nắm rõ các khoản phí này giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách và tránh chi phí ngoài dự kiến.
Dưới đây là các loại phụ phí phổ biến:
Phí bốc xếp hàng hóa
- Áp dụng khi cần nhân công hỗ trợ lên/xuống hàng
- Đặc biệt với hàng nặng, cồng kềnh hoặc không có thiết bị nâng
Mức phí tham khảo:
- 200.000 – 500.000 VNĐ/tấn
- Hoặc 3.000 – 6.000 VNĐ/kg (tùy loại hàng)
Phí nâng hạ container

- Áp dụng tại kho, bãi, cảng khi cần cẩu container lên/xuống xe
- Phụ thuộc vào loại container (20ft, 40ft)
Mức phí tham khảo:
- 300.000 – 800.000 VNĐ/lần
Phí giao nhận tận nơi (door to door)
- Áp dụng khi xe phải vào tận kho khách hàng để nhận hoặc giao hàng
- Tùy thuộc khoảng cách và điều kiện đường xá
Mức phí tham khảo:
- 500.000 – 2.000.000 VNĐ/lượt
Phí lưu kho, lưu bãi
- Phát sinh khi hàng chưa thể giao ngay hoặc lưu tại kho trung chuyển
- Tính theo ngày hoặc diện tích
Mức phí tham khảo:
- 50.000 – 150.000 VNĐ/m²/ngày
- Hoặc 100.000 – 300.000 VNĐ/tấn/ngày
Phí chờ xe (thời gian bốc dỡ kéo dài)
- Áp dụng khi thời gian bốc xếp vượt quá quy định (thường 2–4 giờ miễn phí)
Mức phí tham khảo:
- 200.000 – 500.000 VNĐ/giờ
Phí vào đường cấm tải / giờ cấm
- Áp dụng khi xe container vào khu vực nội thành hoặc giờ cấm tải
- Cần xin giấy phép hoặc đi đường vòng
Mức phí tham khảo:
- 300.000 – 1.000.000 VNĐ/lượt
Phí đóng gói, gia cố hàng hóa
- Áp dụng khi khách chưa đóng gói hoặc cần đóng kiện, pallet
Mức phí tham khảo:
- 100.000 – 300.000 VNĐ/kiện
- Pallet: 150.000 – 300.000 VNĐ/cái
Phí nâng – hạ tại cảng (nếu vận chuyển đường thủy)

- Áp dụng khi trung chuyển qua cảng hoặc ICD
Mức phí tham khảo:
- 500.000 – 1.500.000 VNĐ/container
Phí hàng đặc biệt
Áp dụng với các loại hàng:
- Hàng dễ vỡ
- Hàng nguy hiểm
- Hàng siêu trường siêu trọng
- Hàng cần container lạnh
👉 Mức phí sẽ được báo riêng theo từng trường hợp cụ thể.
Phí thay đổi lịch trình / giao hàng nhiều điểm
- Khi khách yêu cầu thay đổi địa chỉ hoặc giao nhiều điểm
Mức phí:
- Tính thêm theo km hoặc điểm giao
Quy trình vận chuyển container chuyên nghiệp
Để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển an toàn và đúng tiến độ, quy trình vận chuyển thường gồm các bước:
Bước 1: Tiếp nhận thông tin
- Loại hàng
- Khối lượng
- Điểm đi – điểm đến
Bước 2: Tư vấn và báo giá
- Lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp
- Gửi báo giá chi tiết
Bước 3: Ký hợp đồng vận chuyển
- Thỏa thuận điều khoản
- Cam kết thời gian và chi phí
Bước 4: Điều xe và nhận hàng
- Xe container đến lấy hàng tận nơi
- Kiểm tra và niêm phong
Bước 5: Vận chuyển
- Theo dõi hành trình
- Cập nhật trạng thái liên tục
Bước 6: Giao hàng
- Giao đúng địa chỉ
- Ký nhận và hoàn tất
Các loại hàng hóa nhận vận chuyển từ Bình Phước đi Hải Dương
Dịch vụ vận chuyển container tuyến Bình Phước – Hải Dương nhận đa dạng nhiều loại hàng hóa, đáp ứng nhu cầu của cá nhân và doanh nghiệp trên toàn quốc. Tùy vào đặc điểm từng loại hàng, đơn vị vận tải sẽ bố trí container và phương án vận chuyển phù hợp nhằm đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí.
Hàng nông sản
- Hạt điều, tiêu, cà phê, cao su
- Trái cây sấy, nông sản đóng bao
- Nông sản xuất khẩu
Hàng công nghiệp – máy móc
- Máy móc sản xuất, dây chuyền công nghiệp
- Thiết bị cơ khí, linh kiện
- Máy xây dựng, máy nông nghiệp
Vật liệu xây dựng
- Sắt, thép, xi măng
- Gạch, đá, tấm panel
- Thiết bị nội thất công trình
Hàng tiêu dùng
- Hàng gia dụng
- Thực phẩm khô
- Hàng đóng thùng carton
Hàng điện tử
- Tivi, tủ lạnh, máy lạnh
- Linh kiện điện tử
- Thiết bị điện công nghiệp
Hàng hóa xuất nhập khẩu
- Hàng đóng container tại kho
- Hàng trung chuyển ra cảng
- Hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng ghép (LCL)
Hàng siêu trường – siêu trọng
- Kết cấu thép lớn
- Máy móc công trình
- Thiết bị đặc biệt
👉 Cần khảo sát thực tế và báo giá riêng.
Các loại hàng hóa không nhận vận chuyển
Để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và an toàn vận chuyển, một số loại hàng hóa sẽ bị từ chối vận chuyển hoặc chỉ nhận khi có giấy phép đặc biệt.
Hàng cấm theo quy định pháp luật
- Ma túy, chất kích thích
- Vũ khí, đạn dược
- Tài liệu phản động
Hàng dễ cháy nổ nguy hiểm
- Xăng, dầu, gas
- Hóa chất dễ cháy nổ
- Pháo, vật liệu nổ
👉 Trường hợp đặc biệt cần vận chuyển phải có giấy phép và xe chuyên dụng.
Hàng không rõ nguồn gốc
- Hàng không hóa đơn chứng từ
- Hàng nhập lậu, trốn thuế
Động vật sống và hàng hóa nhạy cảm
- Động vật hoang dã
- Hàng vi phạm quy định bảo vệ môi trường
Hàng dễ hư hỏng nhưng không có bảo quản
- Thực phẩm tươi sống không có container lạnh
- Hàng đông lạnh nhưng không đảm bảo điều kiện
Lưu ý quan trọng khi gửi hàng từ Bình Phước đi Hải Dương
Khi sử dụng dịch vụ vận chuyển container tuyến Bình Phước – Hải Dương, việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi gửi hàng sẽ giúp hạn chế rủi ro, tránh phát sinh chi phí và đảm bảo hàng hóa được giao đúng thời gian. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà bạn không nên bỏ qua:
Xác định rõ loại hàng hóa
- Phân loại chính xác: hàng nặng, hàng nhẹ, hàng dễ vỡ, hàng giá trị cao
- Thông báo rõ với đơn vị vận chuyển để lựa chọn container phù hợp
- Với hàng đặc biệt (đông lạnh, hóa chất…), cần có yêu cầu riêng
👉 Việc khai báo sai có thể dẫn đến phát sinh chi phí hoặc từ chối vận chuyển.
Đóng gói hàng hóa đúng quy cách
- Sử dụng thùng carton, pallet, kiện gỗ chắc chắn
- Hàng dễ vỡ cần chèn lót, chống sốc
- Hàng máy móc cần cố định chắc chắn trong container
👉 Đóng gói tốt giúp hạn chế hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển đường dài.
Chuẩn bị đầy đủ chứng từ
- Hóa đơn VAT hoặc phiếu xuất kho
- Giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hóa
- Các giấy phép (nếu là hàng đặc biệt)
👉 Đây là yêu cầu bắt buộc để tránh bị kiểm tra hàng trên đường.
Kiểm tra kỹ thông tin giao nhận
- Địa chỉ nhận hàng và giao hàng rõ ràng
- Số điện thoại người nhận chính xác
- Thời gian giao nhận cụ thể
👉 Sai sót thông tin có thể gây chậm trễ hoặc phát sinh chi phí giao lại.
Lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp
- Hàng nhiều → chọn nguyên container (FCL)
- Hàng ít → chọn hàng ghép (LCL)
- Hàng cần gấp → ưu tiên đường bộ
- Hàng không gấp → có thể chọn đường thủy tiết kiệm
Thỏa thuận rõ chi phí và phụ phí
- Hỏi rõ giá đã bao gồm những gì
- Kiểm tra các khoản phụ phí: bốc xếp, nâng hạ, giao tận nơi
- Yêu cầu báo giá trọn gói nếu có thể
👉 Giúp tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Theo dõi hành trình vận chuyển
- Yêu cầu đơn vị vận chuyển cập nhật tình trạng hàng
- Sử dụng GPS hoặc liên hệ trực tiếp với tài xế
👉 Chủ động xử lý khi có sự cố phát sinh.
Mua bảo hiểm hàng hóa (nếu cần)
- Đặc biệt với hàng giá trị cao
- Giảm thiểu rủi ro tài chính khi có sự cố
Lưu ý thời gian gửi hàng
- Gửi sớm để tránh trễ tiến độ
- Tránh các dịp cao điểm, lễ Tết vì giá có thể tăng
Chọn đơn vị vận chuyển uy tín
- Có kinh nghiệm tuyến Bắc – Nam
- Hợp đồng rõ ràng, minh bạch
- Có chính sách đền bù khi xảy ra sự cố
Form đăng ký nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Hải Dương
Để nhận báo giá chính xác và nhanh chóng, khách hàng vui lòng điền đầy đủ thông tin theo mẫu dưới đây:
Bảng thông tin đăng ký báo giá
| Thông tin | Nội dung cần điền |
|---|---|
| Họ và tên | |
| Số điện thoại | |
| Tên công ty (nếu có) | |
| Mã số thuế | |
| Địa chỉ nhận hàng (Bình Phước) | |
| Địa chỉ giao hàng (Hải Dương) | |
| Loại hàng hóa | |
| Mô tả chi tiết hàng hóa | |
| Trọng lượng (kg/tấn) | |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | |
| Số lượng kiện / pallet | |
| Hình thức vận chuyển | ☐ Hàng ghép ☐ Nguyên container |
| Loại container | ☐ 20 feet ☐ 40 feet ☐ Container lạnh ☐ Khác |
| Hình thức giao nhận | ☐ Nhận tận nơi ☐ Giao tận nơi ☐ Kho – kho |
| Thời gian dự kiến gửi hàng | |
| Yêu cầu đặc biệt | |
| Dịch vụ kèm theo | ☐ Bốc xếp ☐ Đóng gói ☐ Nâng hạ ☐ Bảo hiểm |
| Hình thức thanh toán | ☐ Tiền mặt ☐ Chuyển khoản |
| Ghi chú thêm |
Hướng dẫn điền form
- Điền càng chi tiết → báo giá càng chính xác
- Với hàng đặc biệt (dễ vỡ, đông lạnh…) cần ghi rõ yêu cầu
- Có thể đính kèm hình ảnh hàng hóa khi gửi form
Lợi ích khi đăng ký báo giá
- Nhận báo giá nhanh trong 5 – 30 phút
- Tư vấn phương án vận chuyển tối ưu
- So sánh chi phí giữa các hình thức vận chuyển
- Hỗ trợ tận nơi từ A – Z
Thông tin liên hệ tư vấn trực tiếp
| Phòng kinh doanh vận tải container Bắc – Nam | Thông tin liên hệ |
|---|---|
| Hotline: | 0911 447 117 (Ms Thư) |
| Zalo hỗ trợ: | 0911.447.117 (24/7) |
| Website: | https://daitan.vn/ |

