Việc tìm hiểu giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Bình là yếu tố quan trọng giúp khách hàng chủ động chi phí và lựa chọn hình thức vận chuyển phù hợp. Mức giá cước hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại container 20ft hay 40ft, hàng ghép hay nguyên cont, tuyến đường bộ hay đường thủy, thời điểm gửi hàng, địa điểm giao nhận và các yêu cầu đi kèm.
Hiện nay, nhiều đơn vị vận tải đã khai thác tuyến Bình Phước – Quảng Bình thường xuyên với lịch xe liên tục, hỗ trợ giao nhận tận nơi, báo giá nhanh và đa dạng phương án vận chuyển. Điều này giúp khách hàng dễ dàng tối ưu ngân sách, rút ngắn thời gian giao hàng và đảm bảo hàng hóa an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.
Nếu lựa chọn đúng đơn vị uy tín và phương án phù hợp, doanh nghiệp có thể tiết kiệm đáng kể chi phí logistics, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh doanh trên tuyến vận chuyển dài Bắc – Nam này.
Tổng quan tuyến vận chuyển Bình Phước đi Quảng Bình
Tuyến vận chuyển hàng hóa từ Bình Phước đi Quảng Bình là một trong những tuyến giao thương quan trọng kết nối khu vực Đông Nam Bộ với miền Trung.
Quãng đường từ Bình Phước đến Quảng Bình dao động khoảng 1.050 – 1.250 km tùy điểm lấy hàng và điểm giao cụ thể. Hàng hóa thường được trung chuyển qua các tuyến quốc lộ lớn như Quốc lộ 14, Quốc lộ 1A hoặc cao tốc Bắc – Nam, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và tăng tính ổn định cho lịch trình giao hàng.
Hiện nay, tuyến Bình Phước – Quảng Bình được khai thác đa dạng hình thức vận chuyển như:
- Container đường bộ: phù hợp hàng cần giao nhanh, số lượng lớn.
- Hàng ghép container: phù hợp hàng nhỏ lẻ, tiết kiệm chi phí.
- Nguyên xe tải: linh hoạt cho đơn hàng riêng biệt.
- Đường thủy kết hợp đường bộ: tối ưu chi phí cho hàng không gấp.
Thời gian giao hàng trung bình:
- Đường bộ: từ 3 – 4 ngày
- Đường thủy kết hợp: từ 5 – 6 ngày
- Giao nhanh: từ 36 – 48 giờ
Các điểm giao hàng phổ biến tại Quảng Bình gồm:
- Thành phố Đồng Hới
- Thị xã Ba Đồn
- Huyện Bố Trạch
- Huyện Quảng Trạch
- Huyện Lệ Thủy
- Khu công nghiệp, công trình, kho bãi trên toàn tỉnh
Với lượng xe chạy thường xuyên mỗi ngày, khách hàng có thể dễ dàng đặt xe, đặt container hoặc ghép hàng linh hoạt. Tuyến vận chuyển này hiện được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ thời gian ổn định, chi phí cạnh tranh và khả năng giao nhận tận nơi thuận tiện.
Bảng giá container đường bộ Bình Phước đi Quảng Bình

| Loại container | Tải trọng tham khảo | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20ft | 18 – 22 tấn | 22.000.000 – 29.000.000 |
| Container 40ft | 26 – 30 tấn | 28.000.000 – 37.000.000 |
| Container 40HC | 28 – 31 tấn | 30.000.000 – 39.000.000 |
| Container 45ft | 30 – 32 tấn | 32.000.000 – 41.000.000 |
| Container lạnh 20ft | 15 – 20 tấn | 40.000.000 – 52.000.000 |
| Container lạnh 40ft | 20 – 28 tấn | 50.000.000 – 65.000.000 |
👉 Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và giá nhiên liệu.
Giá container đường thủy kết hợp từ Bình Phước đi Quảng Bình
Hình thức này thường kết hợp:
- Xe đầu kéo lấy container tại Bình Phước
- Trung chuyển ra cảng hoặc bến thủy nội địa
- Vận chuyển đường biển/đường thủy
- Kéo container giao tận nơi tại Quảng Bình
👉 Phù hợp hàng nặng, hàng không gấp, hàng số lượng lớn.
Bảng giá container đường thủy kết hợp
| Loại container | Giá cước (VNĐ/chuyến) | Tiết kiệm so với đường bộ |
|---|---|---|
| Container 20ft | 18.000.000 – 25.000.000 | 10% – 18% |
| Container 40ft | 24.000.000 – 32.000.000 | 10% – 15% |
| Container 40HC | 25.000.000 – 34.000.000 | 10% – 15% |
| Container lạnh | Báo giá riêng | Theo thời điểm |
Giá vận chuyển nguyên xe tải từ Bình Phước đi Quảng Bình
Vận chuyển nguyên xe tải phù hợp với khách cần:
- Giao hàng riêng biệt
- Không muốn ghép hàng
- Hàng cần đi nhanh
- Linh hoạt điểm giao nhận
Bảng giá nguyên xe tải
| Loại xe tải | Tải trọng | Giá cước (VNĐ/chuyến) |
|---|---|---|
| Xe 5 tấn | 4 – 5 tấn | 10.000.000 – 15.000.000 |
| Xe 8 tấn | 7 – 8 tấn | 14.000.000 – 20.000.000 |
| Xe 10 tấn | 9 – 10 tấn | 16.000.000 – 23.000.000 |
| Xe 15 tấn | 13 – 15 tấn | 20.000.000 – 28.000.000 |
| Xe 18 tấn | 16 – 18 tấn | 24.000.000 – 31.000.000 |
Giá hàng ghép theo kg
| Trọng lượng | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| 50 – 200 kg | 2.300 – 3.300 |
| 200 – 500 kg | 1.900 – 2.700 |
| 500 kg – 1 tấn | 1.600 – 2.300 |
| 1 – 5 tấn | 1.400 – 1.900 |
| 5 – 10 tấn | 1.200 – 1.700 |
| Trên 10 tấn | 1.000 – 1.500 |
Giá hàng ghép theo m³
| Khối lượng | Giá (VNĐ/m³) |
|---|---|
| 1 – 5 m³ | 480.000 – 680.000 |
| 5 – 10 m³ | 430.000 – 620.000 |
| 10 – 20 m³ | 390.000 – 560.000 |
| Trên 20 m³ | 360.000 – 500.000 |
Giá container theo hình thức giao nhận

| Hình thức giao nhận | Phụ phí cộng thêm |
|---|---|
| Kho – Kho | Giá chuẩn |
| Nhận tận nơi Bình Phước | +500.000 – 1.500.000 |
| Giao tận nơi Quảng Bình | +800.000 – 2.300.000 |
| Door to Door | +1.500.000 – 3.800.000 |
| Giao nhiều điểm | +300.000 – 700.000/điểm |
Bảng giá phụ phí không bao gồm trong giá vận chuyển container
Khi tham khảo Giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Bình, nhiều khách hàng chỉ chú ý đến cước vận chuyển chính mà chưa tính đến các khoản phụ phí phát sinh trong quá trình lấy hàng, giao hàng, nâng hạ container hoặc lưu kho. Thực tế, các khoản phụ phí này có thể chiếm từ 10% – 30% tổng chi phí vận chuyển nếu không dự toán trước. Một số đơn vị vận tải cũng lưu ý báo giá cơ bản thường chưa bao gồm bốc xếp, nâng hạ, giao nhận tận nơi, VAT hoặc chi phí phát sinh khác.
Việc nắm rõ bảng phụ phí sẽ giúp doanh nghiệp chủ động ngân sách, hạn chế phát sinh ngoài kế hoạch và tối ưu hiệu quả.
Phụ phí bốc xếp hàng hóa
| Dịch vụ | Mức giá tham khảo |
|---|---|
| Bốc xếp thủ công | 200.000 – 500.000/tấn |
| Bốc xếp pallet | 300.000 – 700.000/lần |
| Máy móc nặng | 500.000 – 2.000.000/lần |
| Hàng siêu trọng | Báo giá riêng |
Một số đơn vị dịch vụ bốc xếp công bố mức tính theo tấn hoặc theo container tùy loại hàng
Phụ phí nâng hạ container

| Loại container | Giá tham khảo |
|---|---|
| Container 20ft | 400.000 – 900.000/lần |
| Container 40ft | 600.000 – 1.200.000/lần |
| Nâng hạ nhiều điểm | Báo giá thực tế |
Phí nâng hạ thường áp dụng khi container cần cẩu lên xe hoặc hạ xuống kho/bãi.
Phụ phí giao nhận tận nơi
| Hình thức | Phụ thu |
|---|---|
| Nhận tận nơi Bình Phước | 500.000 – 1.500.000 |
| Giao tận nơi Quảng Bình | 800.000 – 2.300.000 |
| Giao huyện xa | +300.000 – 1.000.000 |
| Giao nhiều điểm | +300.000 – 700.000/điểm |
👉 Nếu giao nhận tại kho trung chuyển sẽ tiết kiệm hơn.
Phụ phí lưu kho – lưu bãi
| Dịch vụ | Giá tham khảo |
|---|---|
| Lưu kho thường | 50.000 – 150.000/m²/ngày |
| Lưu hàng theo tấn | 100.000 – 300.000/tấn/ngày |
| Lưu cont tại bãi | 150.000 – 350.000/container/ngày |
👉 Phát sinh khi hàng chưa thể giao hoặc khách nhận chậm.
Phụ phí chờ xe – chờ bốc dỡ
| Thời gian chờ | Mức phí |
|---|---|
| Sau thời gian miễn phí | 200.000 – 500.000/giờ |
| Chờ qua đêm | 500.000 – 1.200.000 |
| Chờ ngày lễ/Tết | Báo giá riêng |
👉 Chuẩn bị hàng sẵn sẽ giúp tránh khoản phí này.
Phụ phí đóng gói – gia cố hàng
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Đóng carton | 50.000 – 150.000/kiện |
| Đóng kiện gỗ | 200.000 – 600.000/kiện |
| Đóng pallet | 150.000 – 350.000/pallet |
| Quấn PE | 20.000 – 50.000/kiện |
👉 Cần thiết với hàng dễ vỡ hoặc máy móc giá trị cao.
Phụ phí hàng đặc biệt
| Loại hàng | Phụ phí |
|---|---|
| Hàng đông lạnh | +20% – 30% |
| Hàng dễ vỡ | +10% – 20% |
| Hàng quá khổ | +30% – 50% |
| Hàng nguy hiểm hợp pháp | Báo giá riêng |
Cách hạn chế phụ phí
Khi gửi hàng tuyến dài từ Bình Phước đi Quảng Bình, ngoài giá cước chính thì khách hàng còn có thể phát sinh thêm nhiều khoản như phí bốc xếp, nâng hạ, giao nhận tận nơi, chờ xe, lưu kho hoặc phụ phí nhiên liệu. Nếu không chuẩn bị kỹ, tổng chi phí vận chuyển có thể tăng đáng kể. Vì vậy, nắm rõ cách hạn chế phụ phí là giải pháp giúp doanh nghiệp tiết kiệm ngân sách và tối ưu hiệu quả logistics.
Chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng trước giờ xe đến
Đây là cách đơn giản nhưng hiệu quả nhất để tránh:
- Phí chờ xe
- Phí chờ bốc xếp
- Phí lưu xe ngoài giờ
Chọn hình thức giao nhận tại kho
Nếu chủ động được phương tiện nội bộ, khách hàng nên:
- Tự chở hàng ra kho tại Bình Phước
- Tự nhận hàng tại kho Quảng Bình
Gom nhiều đơn hàng đi cùng chuyến
Thay vì gửi lẻ nhiều lần, nên:
- Gom hàng cùng ngày
- Gom nhiều đơn chung container
- Ghép nhiều pallet trong 1 chuyến
Chọn đúng loại container hoặc xe tải

Nếu chọn sai tải trọng sẽ gây lãng phí:
| Trường hợp | Giải pháp |
|---|---|
| Hàng ít | Ghép hàng |
| Hàng nặng | Cont 20ft |
| Hàng nhẹ cồng kềnh | Cont 40ft |
| Hàng nhỏ riêng chuyến | Xe tải phù hợp |
Đặt xe sớm trước ngày gửi
Nên đặt trước từ 1 – 3 ngày để:
- Có nhiều lựa chọn xe
- Giá ổn định hơn
- Tránh tăng giá giờ chót
- Dễ ghép chiều xe về
Hạn chế giao nhiều điểm
Nếu giao nhiều nơi sẽ phát sinh:
- Phí vòng tuyến
- Phí chờ dỡ hàng
- Phí giao từng điểm
👉 Nên gom về 1 điểm nhận chính rồi tự phân phối nội bộ.
Cung cấp thông tin hàng hóa chính xác
Khai báo rõ:
- Tên hàng
- Trọng lượng
- Kích thước
- Số kiện
- Tính chất hàng
👉 Tránh đổi xe, báo lại giá hoặc phụ phí phát sinh sau khi nhận hàng.
Tối ưu cách đóng gói
Nên:
- Xếp gọn hàng hóa
- Dùng pallet chuẩn
- Giảm khoảng trống container
- Gia cố chắc chắn
👉 Tiết kiệm diện tích và giảm chi phí bốc xếp.
Chọn tuyến vận chuyển phù hợp
| Nhu cầu | Giải pháp |
|---|---|
| Cần gấp | Đường bộ |
| Không gấp | Đường thủy kết hợp |
| Hàng ít | Ghép hàng |
| Hàng lớn | Nguyên cont |
👉 Chọn đúng tuyến giúp giảm chi phí tổng thể.
Yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu
Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ:
- Đã gồm VAT chưa
- Có bốc xếp chưa
- Có nâng hạ chưa
- Có giao tận nơi chưa
- Có phụ phí cầu đường không
👉 Tránh phát sinh bất ngờ sau khi chốt đơn.
Làm việc với đơn vị vận tải uy tín
Đơn vị chuyên nghiệp thường:
- Báo giá rõ ràng
- Ít chi phí ẩn
- Xe chạy đúng lịch
- Hỗ trợ xử lý phát sinh nhanh
👉 Giá có thể không rẻ nhất nhưng tổng chi phí thấp hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng giá vận chuyển container
Quãng đường vận chuyển
Tuyến Bình Phước đi Quảng Bình là tuyến đường dài Bắc – Trung, quãng đường thực tế thường dao động hơn 1.000 km tùy điểm lấy hàng và giao hàng. Quãng đường càng xa thì:
- Chi phí nhiên liệu tăng
- Tăng lương tài xế và thời gian vận hành
- Tăng khấu hao đầu kéo, lốp, bảo dưỡng xe
👉 Đây là yếu tố cơ bản tác động trực tiếp đến giá cước.
Loại container sử dụng
Mỗi loại container có chi phí khác nhau do tải trọng, kích thước và mức tiêu hao vận hành khác nhau. Một số bảng giá container đường bộ cho thấy cước 40ft thường cao hơn 20ft, cont lạnh cao hơn cont thường
| Loại container | Ảnh hưởng đến giá |
|---|---|
| Cont 20ft | Giá tiêu chuẩn |
| Cont 40ft | Cao hơn 15% – 25% |
| Cont 40HC | Cao hơn cont 40 thường |
| Cont lạnh | Cao hơn 30% – 60% |
| Cont chuyên dụng | Báo giá riêng |
Loại hàng hóa vận chuyển
Tính chất hàng hóa ảnh hưởng rất lớn đến cách tính giá:
- Hàng nặng → tính theo tải trọng
- Hàng cồng kềnh → tính theo thể tích
- Hàng dễ vỡ → phát sinh đóng gói, chèn lót
- Hàng giá trị cao → cần bảo hiểm
- Hàng lạnh → dùng container lạnh
👉 Cùng một tuyến nhưng mỗi loại hàng sẽ có mức giá khác nhau.
Khối lượng hàng gửi
- Gửi đủ container: giá tối ưu hơn tính trên đơn vị hàng
- Hàng ít: thường đi ghép container hoặc ghép xe
- Gửi số lượng lớn định kỳ: có thể được giá tốt hơn
👉 Khối lượng càng lớn, đơn giá càng dễ giảm.
Hình thức vận chuyển
| Hình thức | Tác động giá |
|---|---|
| Đường bộ | Nhanh hơn nhưng cao hơn |
| Đường thủy kết hợp | Rẻ hơn 10% – 20% |
| Nguyên xe tải | Linh hoạt nhưng tùy tải |
| Ghép hàng | Tiết kiệm nhất cho hàng ít |
👉 Chọn đúng hình thức có thể giảm đáng kể tổng chi phí.
Giá nhiên liệu
Nhiên liệu là một trong những cấu phần lớn của vận tải đường bộ. Khi giá dầu tăng, nhiều đơn vị áp dụng phụ phí nhiên liệu hoặc điều chỉnh giá cước. Một số nguồn logistics cũng nêu rõ giá cước biến động theo nhiên liệu và thời điểm.
Thời điểm gửi hàng
Các giai đoạn sau thường có giá tăng:
- Cuối năm
- Trước lễ, Tết
- Cao điểm xuất hàng nông sản
- Thiếu đầu kéo/container rỗng
👉 Đặt xe sớm thường có giá tốt hơn.
Địa điểm lấy và giao hàng
Nếu giao nhận tại:
- Khu công nghiệp thuận tiện: giá tốt hơn
- Huyện xa, đường nhỏ: phụ phí tăng
- Công trình khó vào xe container: cần xe trung chuyển
👉 Cùng Quảng Bình nhưng giá có thể khác nhau giữa Đồng Hới và huyện xa.
Chiều xe về / nguồn xe rỗng
Nếu có xe chiều về hoặc container rỗng sẵn khu vực Bình Phước, giá thường tốt hơn. Nếu phải điều xe rỗng xa đến lấy hàng, giá sẽ tăng.
Quy trình vận chuyển container Bình Phước đi Quảng Bình
Vận chuyển container tuyến dài từ Bình Phước đi Quảng Bình đòi hỏi quy trình chuyên nghiệp để đảm bảo đúng lịch, an toàn hàng hóa, kiểm soát chi phí và hạn chế rủi ro phát sinh. Với hàng nông sản, máy móc, vật liệu xây dựng hay hàng tiêu dùng, việc thực hiện đúng quy trình sẽ giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch sản xuất và giao nhận.
Dưới đây là quy trình vận chuyển container Bình Phước đi Quảng Bình được nhiều đơn vị logistics áp dụng hiện nay.
Tiếp nhận yêu cầu vận chuyển
Khách hàng cung cấp thông tin ban đầu gồm:
- Điểm lấy hàng tại Bình Phước
- Điểm giao hàng tại Quảng Bình
- Loại hàng hóa
- Trọng lượng / kích thước
- Số lượng hàng
- Thời gian cần lấy và giao hàng
- Loại container cần dùng (20ft, 40ft, lạnh…)
👉 Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng chính xác.
Khảo sát và tư vấn phương án phù hợp
Nhân viên vận tải sẽ kiểm tra:
- Tuyến đường xe container có vào được hay không
- Kho lấy hàng có xe nâng, bốc xếp không
- Địa chỉ giao hàng có hạn chế tải trọng không
- Nhu cầu giao nhanh hay tiết kiệm chi phí
Sau đó tư vấn:
| Phương án | Phù hợp |
|---|---|
| Container đường bộ | Giao nhanh |
| Đường thủy kết hợp | Tiết kiệm |
| Hàng ghép | Hàng ít |
| Nguyên cont | Hàng nhiều |
Báo giá chi tiết và xác nhận đơn hàng
Báo giá thường gồm:
- Cước vận chuyển chính
- Phụ phí giao nhận (nếu có)
- Nâng hạ, bốc xếp
- VAT
- Thời gian vận chuyển dự kiến
Sau khi đồng ý, hai bên xác nhận:
- Lịch lấy hàng
- Hình thức thanh toán
- Hợp đồng (nếu cần)
Điều xe và cấp container rỗng
Đơn vị vận tải sẽ:
- Điều đầu kéo phù hợp
- Cấp container rỗng đúng loại
- Sắp xếp tài xế nhận hàng
- Gửi thông tin biển số xe cho khách
👉 Bước này giúp khách chủ động chuẩn bị hàng.
Đóng hàng vào container
Tại kho Bình Phước, hàng được:
- Kiểm đếm số lượng
- Kiểm tra tình trạng bao bì
- Xếp hàng đúng tải trọng
- Chèn lót chống xô lệch
- Niêm phong container
Với từng loại hàng:
- Máy móc: cố định chắc chắn
- Hàng dễ vỡ: đệm chống sốc
- Bao bì nông sản: xếp đều tải
Vận chuyển từ Bình Phước đi Quảng Bình
Container được vận chuyển theo tuyến quốc lộ hoặc cao tốc phù hợp.
Thời gian dự kiến:
| Hình thức | Thời gian |
|---|---|
| Đường bộ | 3 – 4 ngày |
| Đường thủy kết hợp | 5 – 6 ngày |
| Giao nhanh | 36 – 48 giờ |
Trong suốt hành trình, khách hàng có thể được cập nhật:
- Vị trí xe
- Thời gian dự kiến đến
- Tình trạng giao hàng
Giao hàng tại Quảng Bình
Khi đến nơi:
- Kiểm tra seal container
- Mở cont dưới sự xác nhận hai bên
- Dỡ hàng
- Kiểm đếm số lượng
- Ký biên bản giao nhận
👉 Nếu giao nhiều điểm sẽ thực hiện theo lịch đã thống nhất.
Hoàn tất chứng từ và thanh toán
Sau giao hàng:
- Xuất biên nhận
- Hóa đơn VAT (nếu yêu cầu)
- Đối chiếu công nợ
- Thanh toán theo hợp đồng
Chăm sóc sau vận chuyển
Đơn vị chuyên nghiệp thường hỗ trợ:
- Gửi chứng từ đầy đủ
- Tiếp nhận phản hồi
- Ưu đãi cho chuyến tiếp theo
- Báo giá định kỳ cho khách thường xuyên
Lợi ích của quy trình chuyên nghiệp
- Đúng tiến độ giao hàng
- Hạn chế hư hỏng, mất mát
- Giá minh bạch
- Dễ kiểm soát lịch trình
- Tối ưu chi phí logistics
Những lưu ý trong quy trình vận chuyển container
Để đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ, khách hàng cần lưu ý:
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ hàng hóa
- Đóng gói đúng tiêu chuẩn
- Xác nhận rõ thời gian giao nhận
- Kiểm tra kỹ container trước khi đóng hàng
- Theo dõi hành trình vận chuyển
Form đăng ký nhận báo giá vận chuyển container từ Bình Phước đi Quảng Bình
Để nhận báo giá nhanh chóng và chính xác nhất, quý khách vui lòng điền đầy đủ thông tin vào form dưới đây. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất
🔶 Thông tin khách hàng
- Họ và tên: ……………………………………………..
- Số điện thoại: ………………………………………….
- Email: ………………………………………………….
- Tên công ty (nếu có): ………………………………….
🔶 Thông tin hàng hóa
- Loại hàng hóa:
☐ Hàng công nghiệp
☐ Nông sản
☐ Hàng tiêu dùng
☐ Máy móc thiết bị
☐ Hàng đông lạnh
☐ Khác: ……………………………………………. - Mô tả chi tiết hàng hóa:
……………………………………………………………………
…………………………………………………………………… - Trọng lượng (kg/tấn): ………………………………
- Kích thước (DxRxC nếu có): …………………………..
🔶 Thông tin vận chuyển
- Điểm nhận hàng tại Bình Phước:
…………………………………………………………………… - Điểm giao hàng tại Quảng Bình:
…………………………………………………………………… - Loại container yêu cầu:
☐ Container 20 feet
☐ Container 40 feet
☐ Container lạnh
☐ Container khác: …………………………… - Hình thức vận chuyển:
☐ Nguyên container (FCL)
☐ Hàng ghép (LCL) - Thời gian dự kiến vận chuyển:
☐ Giao nhanh (2 – 3 ngày)
☐ Tiết kiệm (3 – 5 ngày)
🔶 Dịch vụ đi kèm (nếu cần)
☐ Bốc xếp hàng hóa
☐ Đóng gói – đóng kiện
☐ Nâng hạ container
☐ Lưu kho
☐ Giao nhận tận nơi (door-to-door)
☐ Bảo hiểm hàng hóa
🔶 Yêu cầu thêm
- Ghi chú đặc biệt:
……………………………………………………………………
……………………………………………………………………
🔶 Thông tin liên hệ tư vấn trực tiếp
| Phòng kinh doanh vận tải container Bắc – Nam | Thông tin liên hệ |
|---|---|
| Hotline: | 0911 447 117 (Ms Thư) |
| Zalo hỗ trợ: | 0911.447.117 (24/7) |
| Website: | https://daitan.vn/ |

