GIÁ VẬN CHUYỂN CONTAINER TỪ CẦN THƠ ĐI NINH BÌNH

Trong bối cảnh nhu cầu giao thương hàng hóa giữa miền Tây và khu vực phía Bắc ngày càng tăng cao, việc tìm hiểu giá vận chuyển container từ Cần Thơ đi Ninh Bình trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều cá nhân và doanh nghiệp. Tuyến vận chuyển này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nguồn hàng nông sản, thủy sản từ Cần Thơ với thị trường tiêu thụ tại Ninh Bình, mà còn góp phần tối ưu chi phí logistics nếu lựa chọn đúng hình thức và đơn vị vận chuyển phù hợp. Vậy mức giá hiện nay là bao nhiêu? Những yếu tố nào ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển container? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để có cái nhìn tổng quan và lựa chọn giải pháp tiết kiệm, hiệu quả nhất.

Giá đi nguyên container đường bộ

Loại containerTải trọngGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)
Container 20 feet~20 – 25 tấn18.000.000 – 25.000.000
Container 40 feet~26 – 30 tấn22.000.000 – 30.000.000
Container 48 feet~28 – 32 tấn30.000.000 – 35.000.000
Container 50 feet~30 – 34 tấn32.000.000 – 37.000.000

👉 Với tuyến Bắc – Nam dài, giá thường dao động khoảng 25 – 45 triệu/chuyến tùy loại xe và thời điểm

Giá container kẹp cổ (moóc lùn)

Loại xeĐặc điểmGiá tham khảo
Container kẹp cổChở máy móc, hàng siêu trường, chiều cao lớn35.000.000 – 55.000.000

👉 Loại này thường dùng cho hàng công trình, thiết bị quá khổ nên chi phí cao hơn do yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.

Giá container mở nóc (mở mui)

Loại containerĐặc điểmGiá tham khảo
Container mở nóc 20 – 40 feetDễ bốc hàng từ trên xuống28.000.000 – 40.000.000

👉 Phù hợp vận chuyển sắt thép, máy móc cồng kềnh hoặc hàng không thể đưa qua cửa sau. Giá cao hơn do cần thiết bị nâng hạ chuyên dụng

Giá container sàn (flat rack)

Loại containerĐặc điểmGiá tham khảo
Container sànKhông vách, chở hàng siêu rộng35.000.000 – 60.000.000

👉 Thường dùng cho hàng quá tải, hàng siêu trường siêu trọng như dầm cầu, máy công nghiệp.

Giá container quá khổ – quá tải

Loại hàngĐặc điểmGiá tham khảo
Hàng quá khổVượt kích thước tiêu chuẩn40.000.000 – 70.000.000+
Hàng siêu trường – siêu trọngCần xe chuyên dụng, xin phép lưu thông50.000.000 – 100.000.000+

👉 Chi phí phụ thuộc nhiều vào:

  • Giấy phép lưu hành đặc biệt
  • Xe chuyên dụng (moóc lùn, moóc thủy lực)
  • Tuyến đường và thời gian vận chuyển

Giá ghép hàng container (hàng lẻ – LCL)

1. Giá ghép theo trọng lượng (kg – tấn)

Trọng lượng hàngĐơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Dưới 100 kg2.800 – 3.500
100 – 500 kg2.300 – 2.800
500 kg – 1 tấn1.900 – 2.300
1 – 2,5 tấn1.800 – 2.000
2,5 – 5 tấn1.600 – 1.900
5 – 10 tấn1.300 – 1.700
Trên 10 tấnThỏa thuận / giá tốt

👉 Hàng càng nặng, đơn giá/kg càng giảm do tối ưu tải trọng container

2. Giá ghép theo khối lượng (m³ – hàng nhẹ, cồng kềnh)

Khối lượng (m³)Đơn giá tham khảo (VNĐ/m³)
Dưới 1 m³500.000 – 700.000
1 – 3 m³400.000 – 500.000
3 – 5 m³380.000 – 450.000
5 – 10 m³350.000 – 400.000
10 – 20 m³300.000 – 370.000
Trên 20 m³Thỏa thuận

👉 Áp dụng cho hàng nhẹ nhưng chiếm diện tích lớn như nội thất, bao bì, nhựa

3. Giá ghép theo số lượng (kiện – pallet – lô hàng)

Hình thứcGiá tham khảo
1 – 5 kiện1.200.000 – 1.500.000 / kiện
6 – 20 kiện900.000 – 1.200.000 / kiện
Trên 20 kiện700.000 – 900.000 / kiện
Hàng pallet1.800.000 – 2.500.000 / pallet
Hàng ít (lô nhỏ)Báo giá theo chuyến

👉 Phù hợp với hàng nhỏ lẻ, gửi số lượng ít hoặc cần gom chung container

Giá vận chuyển container quá khổ (FR)

Loại container FRĐặc điểm hàng hóaGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)
FR 20 feetMáy móc, hàng vượt chiều cao – chiều rộng36.000.000 – 45.000.000
FR 40 feetKết cấu thép, hàng dài – cồng kềnh40.000.000 – 50.000.000
FR 45 – 50 feetHàng siêu dài, cần moóc chuyên dụng45.000.000 – 55.000.000+
FR 20 feet (hàng nặng)Tải trọng lớn, tâm tải cao55.000.000 – 65.000.000
FR 40 feet (siêu trọng)Hàng siêu trường – siêu trọng65.000.000 – 80.000.000

Giá vận chuyển container đông lạnh (Reefer)

Loại container lạnhNhiệt độGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)
Container lạnh 20 feet-5°C đến -18°C38.000.000 – 45.000.000
Container lạnh 40 feet-5°C đến -18°C44.000.000 – 52.000.000
Container lạnh 45 feetHàng số lượng lớn48.000.000 – 56.000.000
Container lạnh 20 feet (hàng đặc biệt)-18°C đến -25°C45.000.000 – 55.000.000
Container lạnh 40 feet (siêu lạnh)Dưới -25°C50.000.000 – 65.000.000

Giá vận chuyển container siêu dài (14m, 15m, 16m)

Loại containerLoại moóc sử dụngGiá tham khảo (VNĐ/chuyến)
Container 14mMoóc sàn dài chuyên dụng38.000.000 – 45.000.000
Container 15mMoóc sàn / moóc lùn42.000.000 – 52.000.000
Container 16mMoóc siêu dài đặc biệt48.000.000 – 60.000.000
Hàng siêu dài đặc thùMoóc rút – moóc thủy lựcBáo giá theo thực tế

NHỮNG MẶT HÀNG NHẬN VẬN CHUYỂN

Hàng nông sản – thực phẩm

Các mặt hàng nông sản và thực phẩm luôn chiếm tỷ trọng lớn trong vận chuyển container, đặc biệt trên tuyến Cần Thơ đi Ninh Bình. Bao gồm:

  • Gạo, lúa, bắp, khoai, sắn
  • Trái cây tươi: xoài, cam, bưởi, sầu riêng
  • Rau củ các loại
  • Thực phẩm khô: cá khô, tôm khô, hạt điều, tiêu
  • Thực phẩm đông lạnh (vận chuyển bằng container lạnh)

👉 Nhóm hàng này yêu cầu bảo quản kỹ, tránh dập hư và kiểm soát nhiệt độ nếu cần.

Hàng công nghiệp – máy móc

Đây là nhóm hàng thường xuyên vận chuyển bằng container do kích thước lớn và trọng lượng nặng:

  • Máy móc sản xuất, dây chuyền công nghiệp
  • Thiết bị cơ khí, động cơ
  • Máy nông nghiệp, máy xây dựng
  • Linh kiện, phụ tùng máy

👉 Với hàng lớn, có thể sử dụng container FR, container sàn hoặc moóc chuyên dụng.

Vật liệu xây dựng

Các loại vật liệu xây dựng thường được vận chuyển số lượng lớn, phù hợp container:

  • Sắt, thép cuộn, thép cây
  • Xi măng, cát, đá (đóng bao hoặc dạng rời)
  • Gạch men, gạch xây dựng
  • Tấm panel, vật liệu cách nhiệt

👉 Nhóm này thường tính theo tải trọng và cần chằng buộc chắc chắn.

Hàng nội thất – tiêu dùng

Phù hợp với hình thức ghép hàng hoặc nguyên container:

  • Bàn ghế, tủ, giường
  • Sofa, đồ gỗ
  • Thiết bị gia dụng: tivi, tủ lạnh, máy giặt
  • Hàng tiêu dùng đóng thùng

👉 Hàng dễ trầy xước nên cần đóng gói cẩn thận.

Hóa chất – hàng đặc thù

Bao gồm các mặt hàng cần kiểm soát đặc biệt khi vận chuyển:

  • Hóa chất công nghiệp (không nguy hiểm)
  • Sơn, dung môi
  • Nguyên liệu sản xuất

👉 Cần tuân thủ quy định vận chuyển và có giấy tờ đầy đủ.

Hàng điện tử – linh kiện

Nhóm hàng có giá trị cao, cần bảo quản tốt:

  • Thiết bị điện tử, vi mạch
  • Linh kiện điện – điện tử
  • Máy tính, thiết bị văn phòng

👉 Nên đóng kiện chống sốc và có thể mua bảo hiểm hàng hóa.

Hàng quá khổ – siêu trường siêu trọng

Dành cho các loại hàng đặc biệt không thể đóng container thông thường:

  • Kết cấu thép, dầm cầu
  • Máy móc siêu lớn
  • Thiết bị công trình

👉 Sử dụng container FR, moóc lùn, moóc thủy lực và cần xin phép lưu thông.

Hàng đông lạnh – hàng cần bảo quản nhiệt độ

Được vận chuyển bằng container lạnh:

  • Hải sản tươi sống: cá, tôm, mực
  • Thịt đông lạnh
  • Thực phẩm chế biến
  • Dược phẩm, vaccine

👉 Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ liên tục trong suốt quá trình vận chuyển.

NHỮNG MẶT HÀNG KHÔNG NHẬN VẬN CHUYỂN

Hàng cấm theo quy định pháp luật

Đây là nhóm hàng tuyệt đối không được vận chuyển dưới mọi hình thức:

  • Ma túy, chất kích thích, chất gây nghiện
  • Vũ khí, đạn dược, chất nổ
  • Văn hóa phẩm đồi trụy, tài liệu cấm lưu hành
  • Hàng lậu, hàng không rõ nguồn gốc

👉 Nếu vi phạm có thể bị xử lý hình sự và tịch thu toàn bộ hàng hóa.

Hàng nguy hiểm chưa đủ điều kiện vận chuyển

Một số loại hàng nguy hiểm chỉ được vận chuyển khi đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, nếu không sẽ bị từ chối:

  • Hóa chất độc hại, dễ cháy nổ
  • Khí nén, bình gas, xăng dầu
  • Chất ăn mòn mạnh

👉 Cần có giấy phép, chứng nhận an toàn và phương tiện chuyên dụng.

Hàng dễ gây ô nhiễm – ảnh hưởng hàng khác

Những mặt hàng có nguy cơ làm hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến các lô hàng ghép:

  • Hàng có mùi nặng (mắm, hóa chất nặng mùi)
  • Chất lỏng dễ rò rỉ
  • Hàng bẩn, hàng chưa đóng gói kỹ

👉 Đặc biệt không phù hợp khi vận chuyển ghép container.

Hàng giá trị cao, khó kiểm soát rủi ro

Một số đơn vị sẽ hạn chế hoặc không nhận các loại hàng có giá trị lớn:

  • Tiền mặt, vàng bạc, đá quý
  • Đồng hồ, trang sức cao cấp
  • Tài liệu quan trọng, hồ sơ mật

👉 Nếu nhận vận chuyển phải có hợp đồng riêng và bảo hiểm đầy đủ.

Hàng sống – động vật sống

Container thông thường không phù hợp để vận chuyển:

  • Gia súc, gia cầm sống
  • Thủy sản sống (cá, tôm sống)

👉 Cần phương tiện chuyên dụng như xe chuyên chở có hệ thống oxy hoặc bảo quản đặc biệt.

Hàng dễ cháy nổ – cực kỳ nguy hiểm

Một số mặt hàng có nguy cơ cháy nổ cao thường bị từ chối:

  • Pháo, thuốc nổ, pháo hoa
  • Xăng, dầu, cồn nồng độ cao
  • Pin lithium số lượng lớn (chưa kiểm định)

👉 Đây là nhóm hàng có rủi ro rất cao trong vận chuyển container kín.

Hàng không đảm bảo đóng gói

Những hàng hóa không đạt tiêu chuẩn đóng gói cũng có thể bị từ chối:

  • Hàng dễ vỡ nhưng không chèn lót
  • Hàng rời không bao bì
  • Hàng có nguy cơ rơi vãi, thất thoát

👉 Đơn vị vận chuyển có quyền từ chối để tránh rủi ro hư hỏng và tranh chấp.

QUY TRÌNH VẬN CHUYỂN HÀNG CONTAINER

Tiếp nhận thông tin và tư vấn vận chuyển

Ở bước đầu tiên, đơn vị vận chuyển sẽ tiếp nhận thông tin từ khách hàng, bao gồm:

  • Loại hàng hóa (nặng, nhẹ, đông lạnh, quá khổ…)
  • Số lượng, trọng lượng, kích thước
  • Điểm nhận hàng và điểm giao hàng
  • Thời gian yêu cầu vận chuyển

👉 Dựa vào thông tin này, đơn vị sẽ tư vấn loại container phù hợp (20ft, 40ft, FR, lạnh…) và báo giá sơ bộ.

Báo giá chi tiết và ký hợp đồng

Sau khi khảo sát thông tin, đơn vị vận chuyển sẽ:

  • Lập bảng giá chi tiết theo từng hạng mục
  • Thỏa thuận chi phí phát sinh (nâng hạ, lưu kho, cầu đường…)
  • Ký hợp đồng vận chuyển rõ ràng

👉 Đây là bước quan trọng giúp đảm bảo quyền lợi và tránh tranh chấp sau này.

Chuẩn bị hàng hóa trước khi vận chuyển

Khách hàng cần chuẩn bị hàng hóa đúng tiêu chuẩn:

  • Đóng gói chắc chắn, phù hợp từng loại hàng
  • Dán nhãn, ghi chú hàng dễ vỡ (nếu có)
  • Kiểm tra số lượng, tình trạng hàng trước khi giao

👉 Với hàng đặc thù (đông lạnh, máy móc), cần chuẩn bị thêm thiết bị bảo quản hoặc gia cố.

Điều xe và đóng hàng vào container

Đơn vị vận chuyển sẽ:

  • Điều xe container phù hợp đến điểm nhận hàng
  • Tiến hành bốc xếp hàng hóa lên container
  • Sắp xếp, chằng buộc hàng an toàn

👉 Với hàng nặng hoặc cồng kềnh có thể sử dụng xe nâng, cẩu chuyên dụng.

Niêm phong container và vận chuyển

Sau khi đóng hàng:

  • Container được niêm phong (seal) để đảm bảo an toàn
  • Xe bắt đầu di chuyển theo lộ trình đã định
  • Theo dõi hành trình vận chuyển (GPS hoặc cập nhật từ tài xế)

👉 Đối với hàng đặc biệt có thể cần xe dẫn đường hoặc xin phép lưu thông.

Giao nhận hàng tại điểm đến

Khi đến nơi:

  • Mở seal container trước sự chứng kiến của các bên
  • Tiến hành dỡ hàng, kiểm tra tình trạng
  • Ký biên bản giao nhận

👉 Nếu có hư hỏng hoặc thiếu hụt, cần lập biên bản ngay tại chỗ.

Thanh toán và hoàn tất đơn hàng

Bước cuối cùng trong quy trình:

  • Khách hàng thanh toán theo hợp đồng
  • Đơn vị vận chuyển cung cấp hóa đơn, chứng từ
  • Kết thúc đơn hàng và hỗ trợ hậu mãi (nếu có)

👉 Một số đơn vị có chính sách công nợ hoặc thanh toán linh hoạt cho doanh nghiệp.

📌 Lưu ý trong quá trình vận chuyển

  • Luôn khai báo đúng loại hàng để tránh rủi ro pháp lý
  • Theo dõi tiến độ vận chuyển để chủ động kế hoạch nhận hàng
  • Giữ lại đầy đủ chứng từ để đối chiếu khi cần

KINH NGHIỆM VẬN CHUYỂN HÀNG AN TOÀN, TIẾT KIỆM

Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa

Việc chọn đúng loại container sẽ giúp tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn:

  • Hàng nặng → chọn container 20 feet để tối ưu tải trọng
  • Hàng nhẹ, cồng kềnh → chọn container 40 feet hoặc tính theo m³
  • Hàng cần bảo quản → dùng container lạnh
  • Hàng quá khổ → dùng container FR hoặc moóc chuyên dụng

👉 Chọn sai loại container có thể khiến bạn tốn thêm 10 – 30% chi phí không cần thiết.

Tối ưu cách đóng hàng (tận dụng tối đa diện tích)

Một trong những cách tiết kiệm hiệu quả nhất:

  • Sắp xếp hàng hóa khoa học, tận dụng tối đa không gian
  • Dùng pallet để dễ bốc xếp và giảm hư hỏng
  • Hạn chế khoảng trống trong container

👉 Đóng hàng tốt giúp giảm số chuyến, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển.

So sánh giá giữa nhiều đơn vị vận chuyển

Không nên chọn ngay đơn vị đầu tiên:

  • Tham khảo ít nhất 2 – 3 nhà xe/chành xe
  • So sánh giá, thời gian giao hàng và dịch vụ đi kèm
  • Kiểm tra đánh giá, kinh nghiệm của đơn vị

👉 Giá rẻ chưa chắc tốt, nhưng giá cao chưa chắc phù hợp — cần cân đối tổng thể.

Ký hợp đồng rõ ràng, tránh chi phí phát sinh

Để tránh “đội giá” sau khi vận chuyển:

  • Thỏa thuận rõ các khoản phí (cầu đường, bốc xếp, nâng hạ…)
  • Ghi rõ thời gian giao nhận, trách nhiệm hai bên
  • Có điều khoản đền bù nếu xảy ra sự cố

👉 Hợp đồng minh bạch giúp bạn kiểm soát chi phí tốt hơn.

Đóng gói và chằng buộc hàng hóa chắc chắn

Đảm bảo an toàn trong suốt hành trình:

  • Dùng vật liệu chống sốc, chống va đập
  • Chằng buộc hàng bằng dây, đai, khung cố định
  • Với hàng dễ vỡ cần có ký hiệu cảnh báo

👉 Giảm thiểu hư hỏng cũng đồng nghĩa giảm chi phí phát sinh.

Lên kế hoạch vận chuyển sớm

Đặt lịch trước giúp bạn:

  • Chủ động chọn xe và loại container phù hợp
  • Tránh phụ phí mùa cao điểm hoặc thiếu xe
  • Có thời gian chuẩn bị hàng hóa tốt hơn

👉 Đặc biệt tuyến dài như Bắc – Nam, đặt sớm giúp tiết kiệm đáng kể.

Chọn hình thức vận chuyển phù hợp

Tùy vào nhu cầu để tối ưu chi phí:

  • Hàng ít → nên ghép container (LCL)
  • Hàng nhiều → đi nguyên container (FCL) sẽ rẻ hơn
  • Hàng gấp → chọn hỏa tốc (chi phí cao hơn)

👉 Chọn đúng hình thức giúp cân bằng giữa chi phí – thời gian – hiệu quả.

Theo dõi hành trình và kiểm soát rủi ro

Trong quá trình vận chuyển:

  • Theo dõi lộ trình xe (GPS hoặc cập nhật từ nhà xe)
  • Giữ liên lạc với tài xế hoặc đơn vị vận chuyển
  • Chuẩn bị phương án xử lý nếu có sự cố

👉 Chủ động kiểm soát giúp hạn chế rủi ro và chi phí ngoài ý muốn.

CÁC YẾU TỐ CÓ THỂ THAY ĐỔI GIÁ VẬN CHUYỂN

Giá nhiên liệu (xăng dầu)

Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và thường xuyên nhất:

  • Giá dầu tăng → chi phí vận chuyển tăng theo
  • Tuyến đường dài sẽ chịu ảnh hưởng lớn hơn

👉 Chỉ cần giá dầu biến động, cước vận chuyển có thể thay đổi ngay lập tức.

Khoảng cách và tuyến đường vận chuyển

Quãng đường càng xa thì chi phí càng cao:

  • Tuyến Bắc – Nam giá cao hơn tuyến nội miền
  • Đường khó đi, nhiều trạm thu phí → tăng chi phí

👉 Ví dụ: tuyến dài như Cần Thơ đi Ninh Bình luôn có giá cao hơn các tuyến ngắn.

Loại container sử dụng

Mỗi loại container có mức giá khác nhau:

  • Container thường (20ft, 40ft) → giá cơ bản
  • Container lạnh → cao hơn do tốn điện
  • Container FR, quá khổ → chi phí cao do xe chuyên dụng

👉 Chọn đúng loại container giúp tối ưu chi phí đáng kể.

Loại hàng hóa vận chuyển

Tính chất hàng ảnh hưởng rất lớn đến giá:

  • Hàng nặng → tính theo tải trọng
  • Hàng nhẹ, cồng kềnh → tính theo m³
  • Hàng dễ vỡ, giá trị cao → cần đóng gói và bảo hiểm

👉 Hàng đặc biệt thường có phụ phí đi kèm.

Trọng lượng và kích thước hàng

Đây là yếu tố quyết định cách tính giá:

  • Hàng càng nặng hoặc càng lớn → giá càng cao
  • Nếu vượt tiêu chuẩn → tính vào hàng quá khổ

👉 Đơn vị vận chuyển sẽ chọn cách tính có lợi hơn (kg hoặc m³).

Thời gian vận chuyển (gấp hay thường)

Thời gian giao hàng cũng ảnh hưởng đến chi phí:

  • Giao nhanh, hỏa tốc → giá cao hơn
  • Giao thường → giá tiết kiệm hơn

👉 Nếu không gấp, nên chọn hình thức thường để giảm chi phí.

Thời điểm vận chuyển

Giá có thể thay đổi theo mùa:

  • Cao điểm (lễ, Tết, mùa vụ) → giá tăng
  • Thấp điểm → giá ổn định hoặc giảm

👉 Đặt lịch sớm giúp tránh bị tăng giá đột ngột.

Chi phí bốc xếp – nâng hạ

Các dịch vụ đi kèm cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí:

  • Thuê xe nâng, xe cẩu
  • Nhân công bốc xếp
  • Đóng gói, pallet

👉 Nếu tự chuẩn bị được, bạn có thể tiết kiệm khoản này.

Phí cầu đường và phụ phí phát sinh

Trong quá trình vận chuyển sẽ có:

  • Phí BOT, phí cầu đường
  • Phí vào nội thành, phí bến bãi
  • Phí lưu container nếu giao chậm

👉 Đây là khoản thường bị bỏ sót khi tính giá ban đầu.

Giấy phép và thủ tục đặc biệt

Áp dụng với hàng quá khổ – đặc biệt:

  • Phí xin giấy phép lưu hành
  • Xe dẫn đường, xe hỗ trợ
  • Thủ tục kiểm tra hàng hóa

👉 Hàng càng đặc thù → chi phí càng cao.

MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI GỬI HÀNG CONTAINER?

Giá vận chuyển container được tính như thế nào?

Giá vận chuyển container thường được tính dựa trên:

  • Loại container (20ft, 40ft, lạnh, FR…)
  • Trọng lượng hoặc khối lượng hàng (kg hoặc m³)
  • Quãng đường vận chuyển
  • Các chi phí phát sinh (cầu đường, bốc xếp, nâng hạ…)

👉 Đơn vị vận chuyển sẽ chọn cách tính có lợi hơn (theo kg hoặc m³) đối với hàng ghép.

Nên chọn container 20ft hay 40ft?

Tùy vào loại hàng hóa:

  • Container 20ft: phù hợp hàng nặng, gọn
  • Container 40ft: phù hợp hàng nhẹ, cồng kềnh

👉 Nếu hàng ít, bạn nên chọn ghép container để tiết kiệm chi phí.

Thời gian vận chuyển container mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào tuyến đường:

  • Tuyến ngắn: 1 – 2 ngày
  • Tuyến Bắc – Nam: 3 – 5 ngày (có thể nhanh hơn nếu đi hỏa tốc)

👉 Ngoài ra còn phụ thuộc vào thời tiết và tình hình giao thông.

Có nhận vận chuyển hàng lẻ không?

Có. Hầu hết các đơn vị đều nhận:

  • Hàng ghép container (LCL)
  • Hàng số lượng ít, không đủ nguyên container

👉 Hình thức này giúp tiết kiệm chi phí cho khách gửi hàng nhỏ.

Hàng hóa có được đảm bảo an toàn không?

Hàng hóa sẽ được đảm bảo nếu:

  • Đóng gói đúng quy cách
  • Chằng buộc chắc chắn trong container
  • Có hợp đồng và điều khoản đền bù rõ ràng

👉 Bạn cũng có thể mua thêm bảo hiểm hàng hóa để yên tâm hơn.

Có hỗ trợ giao nhận tận nơi không?

Có. Nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ:

  • Nhận hàng tận nơi (door to door)
  • Giao hàng tận địa chỉ yêu cầu

👉 Tuy nhiên sẽ có phụ phí tùy khoảng cách và vị trí giao nhận.

Có cần đóng gói hàng trước khi gửi không?

Có. Khách hàng nên:

  • Đóng gói hàng hóa cẩn thận
  • Dán nhãn, ghi chú nếu hàng dễ vỡ

👉 Một số đơn vị có hỗ trợ đóng gói nhưng sẽ tính thêm phí.

Hàng quá khổ có nhận vận chuyển không?

Có, nhưng cần điều kiện:

  • Phải dùng container FR hoặc moóc chuyên dụng
  • Có giấy phép lưu hành hàng quá khổ

👉 Chi phí sẽ cao hơn so với hàng thông thường.

Khi xảy ra hư hỏng thì xử lý như thế nào?

Trong trường hợp có sự cố:

  • Lập biên bản ngay khi nhận hàng
  • Đối chiếu với hợp đồng vận chuyển
  • Yêu cầu bồi thường theo thỏa thuận

👉 Việc có hợp đồng rõ ràng sẽ giúp giải quyết nhanh chóng hơn.

Có thể theo dõi hành trình container không?

Có. Hiện nay nhiều đơn vị hỗ trợ:

  • Theo dõi qua GPS
  • Cập nhật hành trình qua điện thoại/zalo

👉 Giúp khách hàng chủ động nắm bắt tiến độ vận chuyển.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
NVKD: NGUYỄN THỊ DIỄM KIỀU
Hotline: 0915 885 775
Website: https://daitan.vn