Giá vận chuyển container từ Hải Phòng đi Bình Thuận là mức chi phí mà cá nhân hoặc doanh nghiệp cần chi trả để đưa hàng hóa đóng trong container (20ft, 40ft, container lạnh, container hàng nặng…) từ khu vực Hải Phòng đến Bình Thuận bằng đường bộ, đường sắt hoặc kết hợp đa phương thức. Mức giá này không cố định mà sẽ thay đổi theo thời điểm, loại hàng, loại container, quãng đường vận chuyển và các dịch vụ đi kèm.
Giá vận chuyển container từ Hải Phòng đi Bình Thuận năm 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố và luôn có sự biến động theo thị trường. Việc nắm rõ cấu trúc giá, các yếu tố ảnh hưởng và xu hướng sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tối ưu chi phí logistics và lựa chọn phương án vận chuyển hiệu quả nhất. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thêm các bảng giá vận chuyển container và các hình thức vận chuyển khác nhau cho khách hàng lựa chọn.
Bảng Giá Vận Chuyển Nguyên Container Đường Bộ Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận

| Loại Container | Tải Trọng / Đặc Điểm | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20 feet | Hàng tiêu chuẩn ≤ 25 tấn | 20.000.000 – 28.000.000 |
| Container 40 feet | Hàng khối lượng lớn | 30.000.000 – 42.000.000 |
| Container 45 feet | Dung tích lớn hơn 40F | 38.000.000 – 48.000.000 |
| Container 48 feet | Container dài, ít phổ biến | 42.000.000 – 55.000.000 |
| Container mở nóc | Hàng cao, máy móc | 35.000.000 – 50.000.000 |
| Container moóc sàn | Hàng siêu trường, không vách | 40.000.000 – 60.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | Máy móc lớn, công trình | 50.000.000 – 120.000.000+ |
| Container thùng kín | Hàng khô, phổ biến | 20.000.000 – 40.000.000 |
Giải thích chi tiết bảng giá
1. Giá theo loại container
- Container 20F và 40F là phổ biến nhất, giá ổn định do có nhiều xe chạy tuyến
- Container 45F, 48F giá cao hơn do ít xe và yêu cầu kỹ thuật cao
- Container chuyên dụng (mở nóc, moóc sàn) thường phải điều xe riêng → giá cao hơn 20–50%
2. Giá container quá khổ – quá tải
- Áp dụng cho hàng như: máy xúc, kết cấu thép, turbine…
- Giá phụ thuộc:
- Kích thước (dài, rộng, cao)
- Trọng lượng (trên 30–60 tấn)
- Yêu cầu xe chuyên dụng, xe dẫn đường
👉 Vì vậy thường không có giá cố định, phải khảo sát thực tế
3. Các khoản chi phí có thể phát sinh
Giá trong bảng thường chưa bao gồm:
- Phí nâng hạ container tại cảng/kho
- Phí bốc xếp hàng hóa
- Phí lưu xe, chờ hàng
Những chi phí này là yếu tố chính làm giá biến động theo từng đơn hàng
4. So sánh giá theo thực tế thị trường
- Container 40ft thường cao hơn 20ft khoảng 30–40%
- Tuyến Bắc – Nam (Hải Phòng → Bình Thuận) dài ~1.600–1.800km nên giá cao hơn nhiều so với tuyến ngắn
- Mùa cao điểm (Tết, cuối năm): giá có thể tăng 10–25%
Bảng Giá Ghép Hàng Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận

📦 1. Giá ghép hàng theo trọng lượng (Kg)
| Trọng lượng hàng | Đơn giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 100 – 500 kg | 2.500 – 3.200 | Hàng nhỏ, chi phí cao |
| 500 kg – 1 tấn | 2.000 – 2.500 | Hàng phổ biến |
| 1 – 3 tấn | 1.800 – 2.000 | Máy móc, hàng công nghiệp |
| 3 – 5 tấn | 1.700 – 1.900 | Dễ ghép container |
| 5 – 10 tấn | 1.600 – 1.800 | Giá ổn định |
| 10 – 20 tấn | 1.500 – 1.700 | Gần đầy container |
| 20 – 30 tấn | 1.400 – 1.600 | Khuyến nghị đi nguyên cont |
👉 Giá ghép thường giảm dần khi khối lượng tăng do tối ưu không gian container
📦 2. Giá ghép hàng theo khối lượng (m³)
| Khối lượng | Đơn giá (VNĐ/m³) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 3 m³ | 500.000 – 600.000 | Hàng nhẹ, cồng kềnh |
| 4 – 7 m³ | 480.000 – 550.000 | Hàng tiêu dùng |
| 8 – 15 m³ | 450.000 – 500.000 | Dễ xếp |
| 16 – 30 m³ | 420.000 – 480.000 | Hàng số lượng vừa |
| 31 – 50 m³ | 380.000 – 450.000 | Gần đầy container |
👉 Hàng nhẹ sẽ tính theo m³ thay vì kg để đảm bảo công bằng chi phí
📦 3. Giá ghép hàng theo số kiện / pallet
| Số lượng | Đơn giá (VNĐ/kiện) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 – 5 kiện | 250.000 – 350.000 | Hàng nhỏ lẻ |
| 6 – 20 kiện | 180.000 – 280.000 | Thùng carton |
| 21 – 50 kiện | 150.000 – 220.000 | Ưu đãi |
| Trên 50 kiện | Thỏa thuận | Giá tốt theo lô |
👉 Một số đơn vị còn tính theo pallet từ khoảng 1.500.000 VNĐ/pallet tùy tuyến
Ưu điểm của vận chuyển ghép container
- Tiết kiệm 30 – 50% chi phí so với đi nguyên container
- Phù hợp với hàng nhỏ, hàng không gấp
- Linh hoạt nhiều loại hàng hóa
Bảng Giá Vận Chuyển Container Chạy Hai Chiều Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận

Tuyến: Hải Phòng ⇄ Bình Thuận (Đường bộ)
| Loại Container | Giá Chiều Đi (VNĐ) | Giá Chiều Về (VNĐ) | Giá Hai Chiều (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Container 20 feet | 22.000.000 – 30.000.000 | 15.000.000 – 22.000.000 | 37.000.000 – 50.000.000 |
| Container 40 feet | 30.000.000 – 42.000.000 | 18.000.000 – 26.000.000 | 48.000.000 – 68.000.000 |
| Container 45 feet | 35.000.000 – 48.000.000 | 22.000.000 – 30.000.000 | 57.000.000 – 75.000.000 |
| Container 48 feet | 40.000.000 – 55.000.000 | 25.000.000 – 32.000.000 | 65.000.000 – 85.000.000 |
| Container thùng kín | 22.000.000 – 40.000.000 | 15.000.000 – 25.000.000 | 38.000.000 – 60.000.000 |
| Container mở nóc | 35.000.000 – 50.000.000 | 25.000.000 – 35.000.000 | 60.000.000 – 85.000.000 |
| Container moóc sàn | 40.000.000 – 60.000.000 | 28.000.000 – 40.000.000 | 70.000.000 – 100.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | 50.000.000 – 120.000.000+ | 35.000.000 – 80.000.000+ | 90.000.000 – 180.000.000+ |
Lưu ý:
- Cần xác định rõ lịch hàng chiều về
- Nếu không có hàng về → giá sẽ tính như 1 chiều
- Nên ký hợp đồng dài hạn để giữ giá ổn định
Bảng Giá Vận Chuyển Container Siêu Dài 14m, 15m, 16m Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận

| Loại Container Siêu Dài | Phương Tiện Vận Chuyển | Tải Trọng Tham Khảo | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) |
|---|---|---|---|
| Container 14m | Moóc sàn / moóc lùn 14m | ≤ 30 tấn | 55.000.000 – 65.000.000 |
| Container 15m | Moóc dài chuyên dụng | ≤ 35 tấn | 60.000.000 – 70.000.000 |
| Container 16m | Moóc siêu dài / moóc rút | ≤ 40 tấn | 65.000.000 – 80.000.000 |
| Container 14–16m mở nóc | Moóc dài + cẩu | ≤ 35 tấn | 70.000.000 – 90.000.000 |
| Container 14–16m moóc sàn | Moóc lùn / moóc thủy lực | ≤ 45 tấn | 75.000.000 – 95.000.000 |
| Container siêu dài quá khổ (>16m) | Moóc rút / xe chuyên dụng | Theo thực tế | 90.000.000 – 180.000.000+ |
ưu ý khi vận chuyển container siêu dài
- Cần cung cấp chính xác kích thước (dài – rộng – cao)
- Xác định rõ tuyến đường có hạn chế chiều dài xe
- Nên khảo sát trước để tránh phát sinh chi phí
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm vận chuyển hàng siêu trường
Bảng Giá Vận Chuyển Container Đi Hỏa Tốc Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận
| Loại Container | Thời Gian Giao | Giá Cước (VNĐ/Chuyến) |
|---|---|---|
| Container 20 feet | 48 – 72 giờ | 28.000.000 – 40.000.000 |
| Container 40 feet | 48 – 72 giờ | 38.000.000 – 55.000.000 |
| Container 45 feet | 48 – 72 giờ | 45.000.000 – 65.000.000 |
| Container thùng kín | 48 – 72 giờ | 28.000.000 – 50.000.000 |
| Container lạnh | 48 – 72 giờ | 45.000.000 – 70.000.000 |
| Container mở nóc | 48 – 72 giờ | 50.000.000 – 75.000.000 |
| Container moóc sàn | 48 – 72 giờ | 55.000.000 – 85.000.000 |
| Container quá khổ, quá tải | 2 – 4 ngày | 70.000.000 – 150.000.000+ |
Phí Bốc Xếp Hàng Lên Xe Container Tại Hải Phòng Và Bình Thuận
🚛 1. Giá bốc xếp theo container
| Loại Container | Hình thức bốc xếp | Giá (VNĐ/cont/lần) |
|---|---|---|
| Container 20 feet | Thủ công | 1.200.000 – 2.000.000 |
| Container 20 feet | Xe nâng | 1.700.000 – 2.200.000 |
| Container 40 feet | Thủ công | 2.200.000 – 3.500.000 |
| Container 40 feet | Xe nâng | 2.600.000 – 3.200.000 |
| Container Flat Rack | Xe nâng / cẩu | 3.000.000 – 5.000.000 |
| Container Open Top | Xe cẩu | 4.000.000 – 6.000.000 |
👉 Giá phụ thuộc vào trọng lượng và phương pháp bốc xếp
📦 2. Giá bốc xếp theo trọng lượng / khối lượng
| Loại hàng | Đơn giá |
|---|---|
| Hàng nặng (theo tấn) | 130.000 – 220.000 VNĐ/tấn |
| Hàng nhẹ (theo m³) | 35.000 – 60.000 VNĐ/m³ |
| Hàng cồng kềnh | 250.000 – 450.000 VNĐ/tấn |
| Hàng máy móc | 250.000 – 350.000 VNĐ/tấn |
👉 Hàng nhẹ thường tính theo m³, hàng nặng tính theo tấn
⚙️ 3. Chi phí thiết bị hỗ trợ bốc xếp
| Thiết bị | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Xe nâng nhỏ (1–3 tấn) | 300.000 – 800.000/lần |
| Xe nâng lớn (5–10 tấn) | 1.000.000 – 3.000.000/lần |
| Xe cẩu hàng | 800.000 – 3.000.000/lần |
| Cẩu hàng quá khổ | 1.500.000 – 5.000.000/lần |
👉 Các thiết bị này thường tính riêng ngoài chi phí bốc xếp
📊 4. Giá rút hàng / đóng hàng container
| Hạng mục | Giá (VNĐ/cont) |
|---|---|
| Rút container 20ft (xe nâng) | 800.000 – 1.500.000 |
| Rút container 40ft (xe nâng) | 1.500.000 – 2.500.000 |
| Rút hàng thủ công | 2.800.000 – 3.800.000 |
| Bốc xếp trọn gói tại kho | 3.000.000 – 4.000.000 |
👉 Chi phí tăng nếu hàng nhỏ lẻ, nhiều công đoạn
Thời Gian Vận Chuyển Hàng Container Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận
Thời gian vận chuyển container từ Hải Phòng đi Bình Thuận phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hình thức vận chuyển, loại hàng hóa, điều kiện giao nhận và tình trạng giao thông. Tuyến này có chiều dài khoảng 1.600 – 1.800 km, thuộc trục vận tải Bắc – Nam nên thời gian tương đối ổn định.
🚛 1. Thời gian vận chuyển theo từng hình thức
🔹 Vận chuyển đường bộ (phổ biến nhất)
- Thời gian: 3 – 5 ngày
- Đặc điểm:
- Linh hoạt giao nhận tận nơi
- Chủ động lịch trình
- Phù hợp hầu hết các loại container
👉 Đây là phương án được sử dụng nhiều nhất hiện nay.
🔹 Vận chuyển hỏa tốc (express)
- Thời gian: 2 – 3 ngày (48 – 72 giờ)
- Đặc điểm:
- Xe chạy liên tục, ưu tiên cao
- Ít dừng, không ghép hàng
- Chi phí cao hơn 20 – 50%
👉 Phù hợp với hàng gấp, hàng cần tiến độ.
🔹 Vận chuyển đường sắt kết hợp
- Thời gian: 4 – 6 ngày
- Đặc điểm:
- Giá ổn định
- Ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết
- Cần trung chuyển hai đầu
👉 Phù hợp hàng số lượng lớn, không quá gấp.
🔹 Vận chuyển ghép hàng container
- Thời gian: 4 – 7 ngày
- Đặc điểm:
- Phải chờ gom hàng đủ chuyến
- Tiết kiệm chi phí
- Thời gian linh hoạt hơn
📊 2. Thời gian theo từng loại container
| Loại container | Thời gian dự kiến |
|---|---|
| Container 20ft, 40ft | 3 – 5 ngày |
| Container lạnh | 3 – 5 ngày (ưu tiên nhanh) |
| Container siêu trường | 4 – 6 ngày |
| Container quá khổ | 5 – 7 ngày |
| Container ghép hàng | 4 – 7 ngày |
Cách Tiết Kiệm Giá Cước Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận
Chi phí vận chuyển container tuyến Hải Phòng – Bình Thuận thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí logistics. Tuy nhiên, nếu áp dụng đúng chiến lược, bạn hoàn toàn có thể giảm từ 10% – 30% chi phí mà vẫn đảm bảo tiến độ và an toàn hàng hóa. Ngoài ra khách hàng có thể lựa chọn nhà xe ghép hàng Bắc Nam để vận chuyển hàng với số lượng ít để tiết kiệm chi phí.
🚛 1. Chọn đúng loại container phù hợp
Không phải cứ container lớn là tiết kiệm.
- Hàng ít → chọn container 20ft thay vì 40ft
- Hàng nhẹ, cồng kềnh → cân nhắc tính theo m³
- Hàng đặc biệt → chọn đúng loại (open top, flat rack…) để tránh phát sinh
👉 Chọn sai loại container có thể làm chi phí tăng thêm 15–25%.
📦 2. Tận dụng ghép hàng (LCL)
- Nếu không đủ hàng đi nguyên container, nên ghép hàng container
- Giúp giảm chi phí từ 30 – 50%
- Phù hợp với hàng nhỏ, không gấp
👉 Đây là giải pháp phổ biến cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
🔄 3. Sử dụng vận chuyển hai chiều (backhaul)
- Tận dụng xe có hàng chiều về
- Giá chiều về thường rẻ hơn 20 – 40%
- Phù hợp khi có nguồn hàng 2 đầu (Bắc – Nam)
📅 4. Lựa chọn thời điểm vận chuyển hợp lý
- Tránh mùa cao điểm: cuối năm, lễ Tết
- Đặt xe sớm để giữ giá tốt
- Linh hoạt thời gian giao nhận
👉 Giá có thể tăng 10–25% nếu đi vào mùa cao điểm.
📍 5. Tối ưu điểm lấy và giao hàng
- Chọn kho gần trục quốc lộ, cảng hoặc khu công nghiệp
- Hạn chế xe vào đường nhỏ, đường cấm tải
- Gom hàng tại 1 điểm thay vì nhiều điểm
👉 Giúp giảm chi phí trung chuyển và phí phát sinh.
⚙️ 6. Giảm chi phí bốc xếp và lưu kho
- Chuẩn bị hàng sẵn để bốc nhanh
- Sử dụng xe nâng thay vì bốc tay (đối với hàng nặng)
- Tránh lưu kho lâu gây phát sinh phí
👉 Có thể tiết kiệm 5–15% chi phí phụ trợ.
📑 7. Ký hợp đồng dài hạn với đơn vị vận tải
- Được ưu đãi giá tốt hơn so với đi lẻ
- Ổn định giá, tránh biến động thị trường
- Có chính sách chiết khấu theo sản lượng
👉 Phù hợp với doanh nghiệp vận chuyển thường xuyên.
Form Nhận Giá Khuyến Mãi Vận Chuyển Container Từ Hải Phòng Đi Bình Thuận
Bạn đang cần vận chuyển hàng bằng container từ Hải Phòng đi Bình Thuận và muốn nhận giá ưu đãi nhất trong hôm nay?
Hãy điền thông tin vào form dưới đây – đội ngũ kinh doanh sẽ báo giá chính xác và gửi ngay trong vòng 10 phút!
THÔNG TIN NHẬN GIÁ KHUYẾN MÃI
Họ và tên: ……………………………………………………
Số điện thoại / Zalo: …………………………………………
Tên công ty / đơn vị (nếu có): ……………………………..
THÔNG TIN HÀNG HÓA CẦN VẬN CHUYỂN
Loại hàng hóa: ……………………………………………………
Số lượng / Trọng lượng (ước tính): ……………………………………………………
Loại container mong muốn: ……………………………………………………
☐ Cont 20 feet ☐ Cont 40 feet ☐ Cont lạnh ☐ Cont sàn / mổ nóc ☐ Ghép hàng
Hình thức vận chuyển: ……………………………………………………
Hình thức giao nhận: ……………………………………………………
- Địa điểm nhận hàng (Hải Phòng): ………………………………………….
- Địa điểm giao hàng (Bình Thuận): …………………………………………..
- Thời gian dự kiến gửi hàng: ……………………………………………
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CÔNG NGHIỆP ĐẠI TẤN
Địa chỉ: G70 KDC Thới An, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP.HCM
Hotline: 0913346464
Website: https://daitan.vn

